Thì quá khứ đơn (Past Simple): định nghĩa, công thức, cách dùng chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Thì quá khứ đơn (Past Simple): định nghĩa, công thức, cách dùng chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn (Past Simple) là thì cơ bản được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, tại một thời điểm xác định hoặc ngụ ý. Việc thành thạo quá khứ đơn giúp bạn kể chuyện, tường thuật lại các sự việc, và mô tả lịch sử một cách rõ ràng, chính xác.
Việc hiểu rõ định nghĩa, cách dùng và cấu trúc của quá khứ đơn không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản trong giao tiếp hàng ngày mà còn là kiến thức cốt lõi để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh chuẩn hóa như IELTS. Đặc biệt trong các phần thi như IELTS Speaking Part 2 (mô tả một trải nghiệm, sự kiện) hay IELTS Writing Task 1 (Academic – mô tả xu hướng trong quá khứ), việc sử dụng chính xác thì quá khứ đơn là yếu tố quan trọng thể hiện độ chính xác ngữ pháp và sự mạch lạc trong diễn đạt.
Thì quá khứ đơn là gì? (What is Past Simple?)

Thì quá khứ đơn là gì?
Thì Quá khứ đơn (Past Simple) được dùng để diễn tả:
-
Một hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: Thời gian cụ thể có thể được nhắc đến rõ ràng hoặc được ngụ ý trong ngữ cảnh.
Ví dụ: I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Ví dụ: She graduated from university in 2020. (Cô ấy tốt nghiệp đại học năm 2020.)
-
Một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ:
Ví dụ: He woke up, had breakfast, and then went to work. (Anh ấy thức dậy, ăn sáng, và sau đó đi làm.)
-
Một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (giờ không còn nữa): Thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất hoặc cụm từ chỉ thói quen trong quá khứ.
Ví dụ: When I was a child, I often played with dolls. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi búp bê.)
Ví dụ: She used to travel a lot for work. (Cô ấy từng đi công tác rất nhiều.)
-
Một sự thật hoặc trạng thái đã đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại:
Ví dụ: He was a student here five years ago. (Anh ấy là sinh viên ở đây năm năm trước.)
Ví dụ: They lived in London for a short time. (Họ sống ở London trong một thời gian ngắn.)
Công thức thì quá khứ đơn (Formulas)

Công thức thì quá khứ đơn
Nắm vững công thức giúp bạn hình thành câu đúng ngữ pháp, đặc biệt là với động từ bất quy tắc.
(Lưu ý: S: Chủ ngữ, V: Động từ nguyên thể, V2/ed: Động từ ở dạng quá khứ đơn, N: Danh từ, Adj: Tính từ, Adv: Trạng từ, O: Tân ngữ, A: Trạng ngữ)
Cách chia “was/were”:
- Was: Dùng cho chủ ngữ là I, He, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm được.
- Were: Dùng cho chủ ngữ là You, We, They, Danh từ số nhiều.
Cách dùng chi tiết của thì quá khứ đơn
Hiểu rõ các trường hợp sử dụng giúp bạn áp dụng thì này một cách linh hoạt và chính xác, đặc biệt trong việc tường thuật lại các sự kiện đã qua.
-
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ: Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: I finished my project yesterday afternoon. (Tôi đã hoàn thành dự án của mình vào chiều hôm qua.)
Ví dụ: They moved to Canada three years ago. (Họ đã chuyển đến Canada ba năm trước.)
Ứng dụng: Khi kể lại các sự việc đã xảy ra, dù là trong IELTS Speaking Part 2 (mô tả một sự kiện/trải nghiệm) hay IELTS Writing Task 1 (mô tả dữ liệu trong quá khứ).
-
Diễn tả một chuỗi các hành động liên tiếp trong quá khứ:
Ví dụ: She opened the door, walked in, and sat down on the sofa. (Cô ấy mở cửa, bước vào, và ngồi xuống ghế sofa.)
Ứng dụng: Tuyệt vời khi kể một câu chuyện, tường thuật một chuỗi sự kiện theo trình tự thời gian.
-
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ mà bây giờ không còn: Thường dùng với các trạng từ chỉ tần suất như often, sometimes, always, never hoặc cấu trúc used to.
Ví dụ: When I was young, I often went swimming. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường đi bơi.)
Ví dụ: He used to smoke, but he quit last year. (Anh ấy từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vào năm ngoái.)
Lưu ý: Used to nhấn mạnh thói quen trong quá khứ đã kết thúc ở hiện tại.
-
Diễn tả một sự thật hoặc trạng thái đúng trong quá khứ: Thường dùng với động từ to be hoặc các động từ trạng thái (state verbs).
Ví dụ: The weather was very cold last winter. (Thời tiết rất lạnh vào mùa đông năm ngoái.)
Ví dụ: He believed in ghosts when he was a child. (Anh ấy tin vào ma quỷ khi còn nhỏ.)
-
Trong câu điều kiện loại 2: (Diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai).
- Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V.
Ví dụ: If I had a car, I would drive to work. (Nếu tôi có xe hơi, tôi sẽ lái xe đi làm. – Thực tế bây giờ tôi không có xe.)
-
Trong cấu trúc “It’s time…” / “It’s high time…”: (Diễn tả đã đến lúc ai đó nên làm gì đó).
- Cấu trúc: It’s time + S + V2/ed.
Ví dụ: It’s time we left for the airport. (Đã đến lúc chúng ta phải đi sân bay rồi.)
-
Trong lời nói gián tiếp (Reported Speech): Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các thì trong câu trực tiếp thường lùi về quá khứ.
Ví dụ: She said, “I am happy.” She said that she was happy.
Ví dụ: He said, “I went to the park.” He said that he had gone to the park. (Quá khứ đơn lùi về Quá khứ hoàn thành, nhưng đôi khi vẫn có thể giữ nguyên Quá khứ đơn nếu ngữ cảnh rõ ràng).
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Việc nhận diện đúng thì của động từ là rất quan trọng để hiểu chính xác ý nghĩa của câu. Thì Quá khứ đơn thường đi kèm với các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ, giúp chúng ta xác định rằng hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành.
Các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian xác định trong quá khứ
- Yesterday: Ngày hôm qua.
Ví dụ: I met her yesterday.
- Last + thời gian (week/month/year/night/weekend/Monday…): Tuần trước/tháng trước/năm trước/tối qua/cuối tuần trước/thứ Hai tuần trước…
Ví dụ: They travelled to Paris last summer.
- Ago: Cách đây (thường đứng sau khoảng thời gian).
Ví dụ: He finished his studies five years ago.
- In + năm/tháng/mùa trong quá khứ: In 1999, in October, in the winter of 2003…
Ví dụ: The company was established in 2005.
- When + mệnh đề Quá khứ đơn:
Ví dụ: When I was a child, I played outside a lot.
- At that time: Vào thời điểm đó.
Ví dụ: She was living in London at that time.
- Then: Sau đó, rồi thì.
Ví dụ: He finished his work, then he went home.
Ngữ cảnh ngầm định (Implicit Context)
Đôi khi, không cần có trạng từ hay cụm từ chỉ thời gian cụ thể, ngữ cảnh của câu cũng đủ để cho thấy đó là thì Quá khứ đơn, đặc biệt là khi kể chuyện hoặc đề cập đến một sự kiện lịch sử đã biết.
Ví dụ: Shakespeare wrote many famous plays. (Mặc dù không có mốc thời gian cụ thể, việc Shakespeare viết kịch là một sự thật lịch sử đã hoàn thành.)
Ví dụ: The meeting was very productive. (Ngụ ý rằng cuộc họp đã kết thúc và bạn đang nói về kết quả của nó.)
Quy tắc chia động từ thì quá khứ đơn
Việc chia động từ chính xác theo thì Quá khứ đơn là một trong những nền tảng cơ bản nhất của ngữ pháp tiếng Anh. Nắm vững các quy tắc này không chỉ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mà còn thể hiện sự cẩn trọng và chuyên nghiệp trong văn viết cũng như lời nói. Đặc biệt, việc sử dụng đúng dạng quá khứ của động từ (V2/ed) là một tiêu chí quan trọng trong các bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ như IELTS.
A. Quy tắc cơ bản khi chia động từ thường
-
Động từ có quy tắc (Regular Verbs): Thêm “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
work worked
play played
start started
arrive arrived
-
-
Lưu ý các trường hợp đặc biệt khi thêm “-ed”:
- Động từ tận cùng bằng “-e”: Chỉ thêm “-d”.
- live lived
- love loved
- Động từ một âm tiết, tận cùng bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm (trừ w, x, y): Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.
- stop stopped
- plan planned
- Động từ hai âm tiết, tận cùng bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm, và trọng âm rơi vào âm tiết cuối: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.
- prefer preferred
- permit permitted
- Động từ tận cùng bằng “-y”:
- Trước “-y” là phụ âm: Đổi “-y” thành “-i” rồi thêm “-ed”.
- study studied
- try tried
- Trước “-y” là nguyên âm: Giữ nguyên “-y” và thêm “-ed”.
- play played
- enjoy enjoyed
- Trước “-y” là phụ âm: Đổi “-y” thành “-i” rồi thêm “-ed”.
- Động từ tận cùng bằng “-e”: Chỉ thêm “-d”.
-
-
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Đây là nhóm động từ không theo quy tắc thêm “-ed” và có dạng quá khứ đơn (V2) riêng. Bạn cần học thuộc lòng bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
be was/were (I was there. They were happy.)
go went (She went to school.)
do did (He did his homework.)
see saw (I saw her yesterday.)
eat ate (They ate dinner early.)
write wrote (He wrote a letter.)
buy bought (We bought a new car.)
make made (She made a cake.)
B. Sự hòa hợp chủ ngữ – Vị ngữ (Subject-Verb Agreement – SVA) với Was/Were
Nguyên tắc cơ bản là: Chủ ngữ số ít đi với “was”, Chủ ngữ số nhiều đi với “were”.
-
Chủ ngữ là I, He, She, It hoặc danh từ số ít, danh từ không đếm được: Dùng was.
Ví dụ: I was tired.
Ví dụ: The book was interesting.
Ví dụ: The information was useful.
-
Chủ ngữ là You, We, They hoặc danh từ số nhiều: Dùng were.
Ví dụ: You were late.
Ví dụ: They were happy with the results.
Ví dụ: The students were in the classroom.
-
Các trường hợp đặc biệt cần chú ý (tương tự như thì Hiện tại đơn và Hiện tại hoàn thành):
- Cụm giới từ giữa chủ ngữ và động từ: Động từ hòa hợp với chủ ngữ chính.
Ví dụ: The manager of the two departments was on vacation last week. (Chủ ngữ là “manager”, số ít).
-
- Chủ ngữ kép nối bằng “and”: Thường dùng were (số nhiều).
Ví dụ: My brother and sister were at the party.
-
-
- Ngoại lệ: Khi hai danh từ nối bằng “and” chỉ một người/vật/khái niệm duy nhất.
-
Ví dụ: Bread and butter was my breakfast this morning. (Bánh mì bơ – một món)
-
- Chủ ngữ kép nối bằng “or”, “nor”, “either…or”, “neither…nor”: Động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.
Ví dụ: Neither the students nor the teacher was in the room.
Ví dụ: Neither the teacher nor the students were in the room.
-
- Đại từ bất định:
- Luôn số ít (dùng was): everyone, everybody, everything, someone, somebody, something, anyone, anybody, anything, no one, nobody, nothing, each, either, neither.
- Đại từ bất định:
Ví dụ: Everybody was surprised by the news.
-
-
- Luôn số nhiều (dùng were): few, many, several, both.
-
Ví dụ: Many were against the proposal.
-
- Danh từ tập hợp (Collective Nouns): team, family, government, committee, audience, class, group…
- Thường được coi là số ít khi nhấn mạnh đến tính toàn thể, một đơn vị (dùng was).
- Danh từ tập hợp (Collective Nouns): team, family, government, committee, audience, class, group…
Ví dụ: The team was confident after the win.
-
- Cấu trúc “There was / There were”: Động từ “was/were” hòa hợp với danh từ đứng sau nó.
Ví dụ: There was a car accident yesterday.
Ví dụ: There were many people at the event.
-
- Danh từ có hình thức số nhiều nhưng nghĩa số ít: news, mathematics, physics, economics, politics, measles, mumps…
Ví dụ: The news was shocking.
Thì quá khứ đơn trong một số ngữ cảnh cụ thể

Cách dùng thì quá khứ đơn trong một số ngữ cảnh cụ thể
Trong văn viết học thuật nói chung (General Academic Writing)
Quá khứ đơn được sử dụng rất nhiều khi trình bày kết quả nghiên cứu, mô tả phương pháp luận, hoặc tham chiếu đến các sự kiện/tài liệu trong quá khứ.
- Mô tả phương pháp nghiên cứu, thí nghiệm đã thực hiện:
Ví dụ: Participants were divided into two groups for the experiment. (Những người tham gia được chia thành hai nhóm cho thí nghiệm.)
Ví dụ: Data was collected from 100 individuals using a survey questionnaire. (Dữ liệu được thu thập từ 100 cá nhân bằng bảng câu hỏi khảo sát.)
- Trình bày kết quả nghiên cứu, khảo sát:
Ví dụ: The results showed a significant increase in productivity. (Kết quả cho thấy sự gia tăng đáng kể về năng suất.)
Ví dụ: A majority of respondents expressed dissatisfaction with the current policy. (Đa số người trả lời bày tỏ sự không hài lòng với chính sách hiện hành.)
- Tham chiếu đến các nghiên cứu, lý thuyết, sự kiện trong quá khứ:
Ví dụ: Keynes’s theory of employment revolutionized economic thought in the 20th century. (Lý thuyết về việc làm của Keynes đã cách mạng hóa tư tưởng kinh tế trong thế kỷ 20.)
Ví dụ: The study by Smith (2018) concluded that… (Nghiên cứu của Smith (2018) đã kết luận rằng…)
Trong IELTS Writing Task 1 (Academic – Mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình)
Quá khứ đơn là thì chủ đạo khi mô tả dữ liệu lịch sử hoặc các thay đổi đã xảy ra trong quá khứ.
- Mô tả xu hướng, thay đổi trong một khoảng thời gian trong quá khứ:
Ví dụ: The sales of product A rose sharply from 2000 to 2005. (Doanh số sản phẩm A tăng mạnh từ năm 2000 đến 2005.)
Ví dụ: The number of registered students declined significantly between 1990 and 2000. (Số lượng sinh viên đăng ký giảm đáng kể từ năm 1990 đến năm 2000.)
- Mô tả số liệu tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
Ví dụ: In 1995, only 10% of the population had access to the internet. (Năm 1995, chỉ 10% dân số có quyền truy cập internet.)
- So sánh dữ liệu giữa hai mốc thời gian trong quá khứ:
Ví dụ: The figure for Germany was 50% in 1980, while that for France stood at 30%. (Số liệu của Đức là 50% vào năm 1980, trong khi của Pháp là 30%.)
- Mô tả bản đồ (nếu có sự thay đổi đã xảy ra):
Ví dụ: In 2000, there was a large forest in the north, but by 2010, it was replaced by residential areas. (Năm 2000, có một khu rừng lớn ở phía bắc, nhưng đến năm 2010, nó đã được thay thế bằng khu dân cư.)
Trong IELTS Writing Task 1 (General Training – Viết thư)
Quá khứ đơn được sử dụng để kể lại sự việc, cung cấp thông tin về những gì đã xảy ra.
- Kể lại một sự việc, tình huống đã xảy ra:
Ví dụ: I purchased a new washing machine from your store last week, and it stopped working yesterday. (Tôi đã mua một chiếc máy giặt mới từ cửa hàng của bạn tuần trước, và nó đã ngừng hoạt động vào ngày hôm qua.)
Ví dụ: Last night, I attended a concert at your venue, and I was very disappointed with the sound quality. (Tối qua, tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tại địa điểm của bạn, và tôi rất thất vọng về chất lượng âm thanh.)
- Giải thích lý do viết thư liên quan đến một sự việc trong quá khứ:
Ví dụ: I am writing to inquire about the course I attended last month. (Tôi viết thư để hỏi về khóa học tôi đã tham gia tháng trước.)
Trong IELTS Writing Task 2 (Viết luận)
Mặc dù trọng tâm thường là các vấn đề hiện tại và tương lai, Quá khứ đơn vẫn cần thiết khi bạn:
- Đưa ra các ví dụ lịch sử hoặc các sự kiện đã xảy ra để minh họa luận điểm:
Ví dụ: For example, the industrial revolution brought about profound changes in society. (Ví dụ, cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những thay đổi sâu sắc cho xã hội.)
Ví dụ: Many countries implemented strict environmental regulations in the 1990s. (Nhiều quốc gia đã áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt vào những năm 1990.)
- Thảo luận về nguyên nhân/kết quả trong quá khứ dẫn đến tình hình hiện tại:
Ví dụ: Poor urban planning in the past led to the traffic congestion we see today. (Quy hoạch đô thị kém trong quá khứ đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông mà chúng ta thấy ngày nay.)
Trong IELTS Speaking Part 1 (Trả lời câu hỏi về bản thân)
Khi giám khảo hỏi về những sự việc đã xảy ra, trải nghiệm đã qua, Quá khứ đơn là thì chính.
- Các hoạt động đã làm trong quá khứ:
- Q: What did you do last weekend? A: Last weekend, I visited my friends and we watched a movie.
- Q: Where did you go for your last holiday? A: I went to Da Nang. It was a wonderful trip.
- Trải nghiệm/sự kiện cụ thể trong đời:
- Q: Tell me about your favorite childhood memory. A: My favorite childhood memory was when my family went camping by the lake.
- Học vấn/công việc đã qua:
- Q: Where did you study? A: I studied at Vietnam National University.
- Q: What was your first job? A: My first job was a part-time sales assistant at a clothing store.
Trong IELTS Speaking Part 2 (Mô tả chủ đề – Long Turn)
Đây là phần thi mà Quá khứ đơn là thì chủ đạo, vì bạn thường được yêu cầu mô tả một người, nơi chốn, vật, hoặc sự kiện cụ thể từ quá khứ.
- Mô tả một sự kiện/kỷ niệm đáng nhớ:
- Ví dụ: (Describe a memorable trip) I’d like to talk about my trip to Ha Long Bay. I went there two years ago with my family. We stayed on a cruise ship and explored the caves.
- Mô tả một người/vật/nơi chốn ở một thời điểm trong quá khứ:
- Ví dụ: (Describe a teacher you admired) My high school English teacher was Mr. Lee. He was very passionate and always made lessons interesting.
- Ví dụ: (Describe a place you enjoyed visiting as a child) I used to spend a lot of time at my grandmother’s house. It was a small, cozy place with a big garden.
Trong IELTS Speaking Part 3 (Thảo luận sâu)
Khi thảo luận các vấn đề mang tính xã hội hoặc so sánh quá khứ với hiện tại, Quá khứ đơn rất hữu ích.
- So sánh tình hình trong quá khứ với hiện tại:
- Q: How has technology changed education? A: Well, in the past, students relied heavily on textbooks and libraries, and learning was often confined to the classroom. But now, with the internet, things have changed dramatically…
- Q: What was life like for young people in the past compared to now? A: In the past, young people often had fewer career choices and probably faced more social pressures. They also didn’t have the same access to information and global communication that young people have today.
- Thảo luận về các chính sách, sự kiện lịch sử và tác động của chúng:
- Q: What impact did the industrial revolution have on society? A: The industrial revolution led to rapid urbanization and the rise of factory systems. It also created many social challenges, such as poor working conditions and pollution.
Nâng cấp cách diễn đạt với thì quá khứ đơn trong bài thi IELTS
Để bài viết và bài nói của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và gây ấn tượng hơn, đặc biệt là trong các bài thi như IELTS, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc và trạng từ đi kèm với Quá khứ đơn là rất cần thiết.
Thay thế các trạng từ chỉ thời gian đơn giản
- Thay vì “last year/month/week”:
- a year/month/week ago: Ví dụ: I started my new job a month ago.
- the previous year/month/week: Dùng trong văn cảnh kể chuyện hoặc viết trang trọng. Ví dụ: She completed her degree the previous year.
- Thay vì “in [năm]”:
- during the 1990s/early 2000s: Khi nói về một thập kỷ hoặc giai đoạn. Ví dụ: The company experienced rapid growth during the 1990s.
- at the turn of the century: Đầu thế kỷ. Ví dụ: Many significant inventions emerged at the turn of the century.
Sử dụng “used to” và “would” để diễn tả thói quen trong quá khứ
- Used to + V (nguyên thể): Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn. Thường dùng cho cả hành động và trạng thái.
Ví dụ: I used to play football every day when I was a teenager. (Thói quen hành động)
Ví dụ: There used to be a cinema here, but now it’s a supermarket. (Trạng thái)
- Would + V (nguyên thể): Diễn tả thói quen hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, thường đi kèm với những ký ức, nỗi nhớ. Không dùng cho trạng thái.
Ví dụ: Every summer, we would go to the beach and build sandcastles. (Mỗi mùa hè, chúng tôi lại đi biển và xây lâu đài cát.)
Lưu ý: “Would” không dùng để diễn tả sự việc chỉ xảy ra một lần, hoặc trạng thái.
Sử dụng “once” để kể chuyện cổ tích, sự kiện đã xảy ra một lần
- Ví dụ: Once upon a time, there lived a beautiful princess. (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)
- Ví dụ: I once met a famous actor in a cafe. (Tôi đã từng gặp một diễn viên nổi tiếng trong quán cà phê.)
Kết hợp với Quá khứ tiếp diễn hoặc Quá khứ hoàn thành để diễn tả mối quan hệ thời gian phức tạp hơn
- Quá khứ đơn + Quá khứ tiếp diễn: Hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra.
Ví dụ: I was studying when the phone rang. (Tôi đang học thì điện thoại reo.)
- Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: By the time I arrived, they had already left. (Khi tôi đến thì họ đã đi rồi.)
Ứng dụng trong IELTS: Sự kết hợp các thì này sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Sử dụng các động từ thay thế để mô tả sự thay đổi/xu hướng trong quá khứ (trong Writing Task 1)
- Thay vì chỉ dùng increased/decreased, hãy dùng:
- rose/fell, climbed/dropped, surged/plunged, experienced a rise/fall, witnessed an increase/decrease.
Ví dụ: The company’s profits experienced a significant surge in 2008.
Lưu ý quan trọng cho IELTS:
- Accuracy (Độ chính xác): Luôn đảm bảo chia động từ đúng dạng V2/ed, đặc biệt là với động từ bất quy tắc. Đây là lỗi phổ biến nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm ngữ pháp.
- Range (Đa dạng): Không chỉ dùng Quá khứ đơn. Hãy kết hợp linh hoạt với các thì khác (Hiện tại đơn, Hiện tại hoàn thành, Quá khứ tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành) để thể hiện khả năng sử dụng nhiều cấu trúc.
- Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết): Khi kể chuyện hoặc mô tả chuỗi sự kiện, sử dụng các từ nối thời gian (then, after that, finally, meanwhile, while, by the time) để giúp câu chuyện/mô tả của bạn mạch lạc hơn.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sử dụng các động từ đa dạng và các cụm từ nâng cao để mô tả các hành động hoặc xu hướng trong quá khứ.
Bài tập áp dụng thì quá khứ đơn và đáp án
Exercise 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Thì Quá khứ đơn).
- She (go) ____________ to the cinema last night.
- I (not see) ____________ him yesterday.
- They (build) ____________ this house in 1990.
- He (study) ____________ hard for his exams last week.
- What (you / do) ____________ two days ago?
- My parents (be) ____________ very busy last weekend.
- She (not like) ____________ vegetables when she was a child.
- (they / arrive) ____________ late for the meeting?
- We (have) ____________ a great time at the party.
- The train (leave) ____________ ten minutes ago.
Exercise 2: Viết lại thành câu hoàn chỉnh sử dụng thì Quá khứ đơn và các từ gợi ý.
- (he / buy / a new car / last month) __________________________________________________________________________________
- (they / not / visit / their grandparents / last summer) __________________________________________________________________________________
- (when / you / start / learning English)? __________________________________________________________________________________
- (she / be / sick / yesterday morning) __________________________________________________________________________________
- (I / read / that book / two years ago) __________________________________________________________________________________
Exercise 3: Tìm và sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau.
- She didn’t went to the party last night. __________________________________________________________________________________
- Were he at home when you called? __________________________________________________________________________________
- They lived here for five years, but now they moved. __________________________________________________________________________________
- Did you saw that movie? __________________________________________________________________________________
Đáp án tham khảo:
Exercise 1:
- went
- didn’t see
- built
- studied
- did you do
- were
- didn’t like
- Did they arrive
- had
- left
Exercise 2:
- He bought a new car last month.
- They didn’t visit their grandparents last summer.
- When did you start learning English?
- She was sick yesterday morning.
- I read that book two years ago.
Exercise 3:
- She didn’t go to the party last night. (Sau “didn’t” động từ về nguyên thể)
- Was he at home when you called? (Chủ ngữ “he” đi với “was”)
- They lived here for five years, but now they moved. (Sửa thành: They lived here for five years. Or: They have lived here for five years. “Moved” là quá khứ đơn, nhưng “for five years” thường dùng với hiện tại hoàn thành nếu hành động vẫn tiếp diễn, hoặc nếu muốn nhấn mạnh hành động đã kết thúc trong quá khứ thì Quá khứ đơn là đúng. Câu thứ hai nên dùng Quá khứ đơn: …but now they moved [to somewhere else].) Hoặc nếu muốn nói họ đã không còn sống ở đây: They used to live here for five years. (Khi kết nối với ‘but now they moved’, ý là đã kết thúc thói quen sống ở đó.)
- Did you see that movie? (Sau “Did” động từ về nguyên thể)
Kết Luận
Thì quá khứ đơn là một thì cơ bản nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kể chuyện, tường thuật, và mô tả các sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ. Việc nắm vững cách dùng, cấu trúc và đặc biệt là phân biệt giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc là chìa khóa để bạn giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy và chính xác.
Đối với những bạn đang ôn luyện IELTS, khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác thì Quá khứ đơn, cùng với việc kết hợp với các thì khác như Quá khứ tiếp diễn hay Quá khứ hoàn thành, sẽ giúp bạn ghi điểm cao trong cả Speaking và Writing.
Để củng cố kiến thức ngữ pháp và tối ưu hóa kỹ năng cho kỳ thi IELTS, đừng ngần ngại tham khảo các khóa học IELTS chuyên sâu tại trung tâm ngoại ngữ ECE. Chúng tôi cam kết cung cấp lộ trình học tập hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mọi mục tiêu!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)
IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3
