Giải đề: The Intersection Of Health Sciences And Geography

Nơi chúng ta sinh sống có thể quyết định trực tiếp những căn bệnh chúng ta mắc phải và cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế mà chúng ta nhận được. Mối liên hệ mật thiết giữa không gian địa lý và sức khỏe con người chính là trọng tâm của bài đọc The intersection of health sciences and geography (Cambridge IELTS 12, Test 7, Passage 2). Văn bản giới thiệu “Địa lý Y tế” (health geography) – một ngành khoa học liên ngành kết hợp giữa phân tích không gian địa lý, dịch tễ học và chính sách phân phối tài nguyên y tế.

Bài đọc này kiểm tra hai dạng bài đặc trưng: Nối thông tin vào đoạn văn (Which paragraph contains the following information?) và Hoàn thành câu điền một từ duy nhất (Sentence Completion – ONE WORD ONLY). Ngay bây giờ các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE tìm hiểu và giải mã bài đọc này nhé.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The intersection of health sciences and geography

[Paragraph A] While many diseases that affect humans have been eradicated due to improvements in vaccinations and the availability of healthcare, there are still areas around the world where certain health issues are more prevalent. In a world that is far more globalised than ever before, people come into contact with one another through travel and living closer and closer to each other. As a result, super-viruses and other infections resistant to antibiotics are becoming more and more common.

[Paragraph B] Geography can often play a very large role in the health concerns of certain populations. For instance, depending on where you live, you will not have the same health concerns as someone who lives in a different geographical region. Perhaps one of the most obvious examples of this idea is malaria-prone areas, which are usually tropical regions that foster a warm and damp environment in which the mosquitos that can give people this disease can grow. Malaria is much less of a problem in high-altitude deserts, for instance.

[Paragraph C] In some countries, geographical factors influence the health and well-being of the population in very obvious ways. In many large cities, the wind is not strong enough to clear the air of the massive amounts of smog and pollution that cause asthma, lung problems, eyesight issues and more in the people who live there. Part of the problem is, of course, the massive number of cars being driven, in addition to factories that run on coal power. The rapid industrialisation of some countries in recent years has also led to the cutting down of forests to allow for the expansion of big cities, which makes it even harder to fight the pollution with the fresh air that is produced by plants.

[Paragraph D] It is in situations like these that the field of health geography comes into its own. It is an increasingly important area of study in a world where diseases like polio are re-emerging, respiratory diseases continue to spread, and malaria-prone areas are still fighting to find a better cure. Health geography is the combination of, on the one hand, knowledge regarding geography and methods used to analyse and interpret geographical information, and on the other, the study of health, diseases and healthcare practices around the world. The aim of this hybrid science is to create solutions for common geography-based health problems. While people will always be prone to illness, the study of how geography affects our health could lead to the eradication of certain illnesses, and the prevention of others in the future. By understanding why and how we get sick, we can change the way we treat illness and disease specific to certain geographical locations.

[Paragraph E] The geography of disease and ill health analyses the frequency with which certain diseases appear in different parts of the world, and overlays the data with the geography of the region, to see if there could be a correlation between the two. Health geographers also study factors that could make certain individuals or a population more likely to be taken ill with a specific health concern or disease, as compared with the population of another area. Health geographers in this field are usually trained as healthcare workers, and have an understanding of basic epidemiology as it relates to the spread of diseases among the population.

[Paragraph F] Researchers study the interactions between humans and their environment that could lead to illness (such as asthma in places with high levels of pollution) and work to create a clear way of categorising illnesses, diseases and epidemics into local and global scales. Health geographers can map the spread of illnesses and attempt to identify the reasons behind an increase or decrease in illnesses, as they work to find a way to halt the further spread or re-emergence of diseases in vulnerable populations.

[Paragraph G] The second subcategory of health geography is the geography of healthcare provision. This group studies the availability (or lack thereof) of healthcare resources to individuals and populations around the world. In both developed and developing nations there is often a very large discrepancy between the options available to people in different social classes, income brackets, and levels of education. Individuals working in the area of the geography of healthcare provision attempt to assess the levels of healthcare in the area (for instance, it may be very difficult for people to get medical attention because there is a mountain between their village and the nearest hospital). These researchers are on the frontline of making recommendations regarding policy to international organisations, local government bodies and others.

[Paragraph H] The field of health geography is often overlooked, but it constitutes a huge area of need in the fields of geography and healthcare. If we can understand how geography affects our health no matter where in the world we are located, we can better treat disease, prevent illness, and keep people safe and well.

Questions

Questions 14–19: Information Matching

Reading Passage 2 has eight sections, A–H.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–H, in boxes 14–19 on your answer sheet.

(NB: You may use any letter more than once.)

14. An acceptance that not all diseases can be totally eliminated.

15. Examples of physical conditions caused by human behaviour.

16. A reference to classifying diseases on the basis of how far they extend geographically.

17. Reasons why the level of access to healthcare can vary within a country.

18. A description of health geography as a mixture of different academic fields.

19. A description of the type of area where a particular illness is rare.

Questions 20–26: Sentence Completion

Complete the sentences below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 20–26 on your answer sheet.

20. Certain diseases have disappeared, thanks to better _______________ and healthcare.

21. Because there is more contact between people, _______________ are losing their usefulness.

22. Disease-causing _______________ are most likely to be found in hot, damp regions.

23. One cause of pollution is _______________ that burn a particular fuel.

24. The growth of cities often has an impact on nearby _______________, which helps to increase pollution.

25. _______________ is one disease that is growing after having been eradicated.

26. A physical barrier such as a _______________ can make it difficult for people to reach hospital.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Trong khi nhiều căn bệnh ảnh hưởng đến loài người đã bị xóa sổ hoàn toàn nhờ những bước tiến vượt bậc trong tiêm chủng vắc-xin và sự sẵn có của dịch vụ chăm sóc sức khỏe, trên khắp thế giới vẫn còn những khu vực mà một số vấn đề sức khỏe nhất định lại trở nên phổ biến hơn. Trong một thế giới toàn cầu hóa sâu rộng hơn bao giờ hết, con người liên tục tiếp xúc với nhau thông qua du lịch và sinh sống ở khoảng cách ngày càng san sát nhau. Hệ quả là các siêu vi khuẩn cùng những chứng nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh đang ngày một xuất hiện nhiều hơn.

[Đoạn B] Yếu tố địa lý thường đóng vai trò then chốt đối với những mối bận tâm về sức khỏe của các cộng đồng dân cư cụ thể. Chẳng hạn, tùy thuộc vào nơi bạn sinh sống, bạn sẽ không đối mặt với cùng những rủi ro sức khỏe như một người sống tại một vùng địa lý khác. Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho luận điểm này là các vùng dễ bùng phát dịch sốt rét — vốn thường là các khu vực nhiệt đới tạo môi trường ấm áp và ẩm ướt để loài muỗi truyền bệnh sinh sôi nảy nở. Ngược lại, tại những sa mạc ở độ cao lớn, bệnh sốt rét hầu như không phải là một vấn đề đáng lo ngại.

[Đoạn C] Tại một số quốc gia, các yếu tố địa lý chi phối trực tiếp đến sức khỏe và thể trạng của dân cư theo những cách rất dễ nhận thấy. Ở nhiều thành phố lớn, sức gió không đủ mạnh để thổi sạch lượng sương mù ô nhiễm khổng lồ — tác nhân chính gây ra bệnh hen suyễn, các bệnh về phổi, thị lực cùng nhiều biến chứng khác cho người dân. Một phần nguyên nhân xuất phát từ lượng ô tô lưu thông khổng lồ, kết hợp cùng các nhà máy hoạt động bằng năng lượng than đá. Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng tại một số quốc gia những năm gần đây cũng dẫn tới nạn chặt phá rừng để mở rộng đô thị, khiến việc dùng không khí trong lành từ cây xanh để thanh lọc ô nhiễm lại càng trở nên gian nan hơn.

[Đoạn D] Chính trong những hoàn cảnh này, lĩnh vực địa lý y tế đã khẳng định được vai trò quan trọng của mình. Đây là một chuyên ngành nghiên cứu ngày càng thiết yếu trong bối cảnh những căn bệnh như bại liệt đang tái xuất hiện, các bệnh đường hô hấp tiếp tục lan rộng, và các vùng nguy cơ sốt rét vẫn đang chật vật tìm kiếm phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Địa lý y tế là sự kết hợp giữa: một bên là kiến thức địa lý và các phương pháp phân tích, diễn giải dữ liệu không gian; và bên kia là các nghiên cứu về bệnh học và thực hành y tế công cộng trên toàn cầu. Mục đích của ngành khoa học lai (hybrid science) này là kiến tạo các giải pháp cho những vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ yếu tố địa lý. Dù con người sẽ luôn có nguy cơ mắc bệnh, việc thấu hiểu cách thức địa lý tác động đến sức khỏe có thể dẫn tới việc loại trừ hoàn toàn một số bệnh tật và ngăn chặn những căn bệnh khác trong tương lai. Bằng việc hiểu rõ tại sao và bằng cách nào chúng ta ngã bệnh, chúng ta có thể cải biến phương thức điều trị bệnh tật đặc thù theo từng vị trí địa lý.

[Đoạn E] Phân ngành địa lý bệnh học phân tích tần suất xuất hiện của các bệnh cụ thể tại các khu vực khác nhau trên thế giới, sau đó đối chiếu lồng ghép dữ liệu này với đặc điểm địa lý khu vực để xác định xem có tồn tại mối tương quan giữa chúng hay không. Các nhà địa lý y tế cũng nghiên cứu những yếu tố khiến một cá nhân hay một nhóm dân số có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với dân cư vùng khác. Họ thường được đào tạo nền tảng như những nhân viên y tế và có hiểu biết vững vàng về dịch tễ học cơ bản liên quan đến sự lây lan mầm bệnh trong cộng đồng.

[Đoạn F] Các nhà nghiên cứu phân tích tương tác giữa con người và môi trường sống có thể dẫn đến bệnh tật (chẳng hạn như bệnh hen suyễn ở những nơi có mức độ ô nhiễm cao) và nỗ lực xây dựng một phương thức rõ ràng để phân loại bệnh tật và dịch bệnh theo quy mô địa phương hay toàn cầu. Họ có thể lập bản đồ đường đi của dịch bệnh và cố gắng tìm ra nguyên nhân đằng sau sự tăng giảm số ca bệnh, từ đó tìm giải pháp ngăn chặn sự lây lan hoặc tái bùng phát ở những nhóm dân số dễ bị tổn thương.

[Đoạn G] Phân nhóm thứ hai của địa lý y tế là địa lý về cung ứng dịch vụ y tế. Nhóm này nghiên cứu mức độ sẵn có (hoặc sự thiếu hụt) của các nguồn lực chăm sóc sức khỏe đối với các cá nhân và cộng đồng trên thế giới. Ở cả các quốc gia phát triển lẫn đang phát triển, thường tồn tại sự chênh lệch rất lớn về các lựa chọn y tế giữa các tầng lớp xã hội, khung thu nhập và trình độ học vấn khác nhau. Những người làm việc trong phân ngành này nỗ lực đánh giá chất lượng y tế tại khu vực (ví dụ, người dân có thể gặp vô vàn trở ngại khi tiếp cận chăm sóc y tế chỉ vì có một ngọn núi ngăn cách ngôi làng của họ với bệnh viện gần nhất). Họ là những người đi đầu trong việc đưa ra khuyến nghị chính sách cho các tổ chức quốc tế và chính quyền địa phương.

[Đoạn H] Lĩnh vực địa lý y tế thường bị xem nhẹ, nhưng nó tạo nên một nhu cầu rất lớn ở cả hai phương diện địa lý và y tế. Nếu có thể thấu hiểu cách thức địa lý ảnh hưởng đến sức khỏe con người dù ở bất kỳ tọa độ nào trên thế giới, chúng ta sẽ điều trị bệnh tốt hơn, ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả hơn và bảo vệ cuộc sống của người dân an toàn, khỏe mạnh.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Eradicate / Eradication (v / n): Xóa sổ, triệt tiêu hoàn toàn một căn bệnh.

  • Prevalent (adj): Phổ biến, thịnh hành ở một khu vực/thời điểm nhất định.

  • Antibiotic resistance (n): Hiện tượng kháng thuốc kháng sinh.

  • Malaria-prone areas (collocation): Các khu vực có nguy cơ cao bùng phát bệnh sốt rét.

  • Smog (n): Khói bụi ô nhiễm kết hợp sương mù đô thị.

  • Re-emerge / Re-emergence (v / n): Tái xuất hiện, bùng phát trở lại sau khi từng được kiểm soát.

  • Hybrid science (n): Khoa học lai, ngành khoa học liên ngành.

  • Overlay data (collocation): Xếp chồng/lồng ghép các lớp dữ liệu để đối soát không gian.

  • Epidemiology (n): Dịch tễ học (nghiên cứu về sự phân bố và kiểm soát dịch bệnh).

  • Healthcare provision (n): Việc cung cấp, phân phối dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

  • Discrepancy (n): Sự chênh lệch, độ sai biệt lớn và bất bình đẳng.

  • Physical barrier (collocation): Rào cản vật lý tự nhiên (địa hình núi non, sông ngòi hiểm trở).

Gợi ý đáp án bài đọc The Intersection Of Health Sciences And Geography

Questions 14–19: Information Matching

14. An acceptance that not all diseases can be totally eliminated -> Đáp án: D

Dẫn chứng đoạn D: “While people will always be prone to illness, the study of how geography affects our health could lead to the eradication of certain illnesses, and the prevention of others in the future.”

Phân tích: Tác giả thừa nhận rằng con người sẽ luôn có nguy cơ mắc bệnh (people will always be prone to illness), việc nghiên cứu địa lý chỉ có thể giúp xóa sổ một vài căn bệnh nhất định (certain illnesses) và phòng ngừa những bệnh khác, chứ không thể loại bỏ toàn bộ mọi bệnh tật (not all diseases can be totally eliminated).

15. Examples of physical conditions caused by human behaviour -> Đáp án: C

Dẫn chứng đoạn C: “In many large cities… massive amounts of smog and pollution that cause asthma, lung problems, eyesight issues and more… Part of the problem is, of course, the massive number of cars being driven, in addition to factories that run on coal power. The rapid industrialisation… the cutting down of forests…”

Phân tích: Các căn bệnh thể chất (physical conditions) gồm hen suyễn, bệnh phổi, vấn đề thị lực bắt nguồn từ các hành vi của con người (human behaviour) như lái ô tô, vận hành nhà máy nhiệt điện than và chặt phá rừng công nghiệp hóa.

16. A reference to classifying diseases on the basis of how far they extend geographically -> Đáp án: F

Dẫn chứng đoạn F: “…and work to create a clear way of categorising illnesses, diseases and epidemics into local and global scales.”

Phân tích: Cụm categorising illnesses… into local and global scales đồng nghĩa hoàn toàn với việc phân loại bệnh tật (classifying diseases) dựa trên mức độ lan rộng về mặt không gian địa lý (how far they extend geographically).

17. Reasons why the level of access to healthcare can vary within a country -> Đáp án: G

Dẫn chứng đoạn G: “In both developed and developing nations there is often a very large discrepancy between the options available to people in different social classes, income brackets, and levels of education.”

Phân tích: Đoạn văn chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch (discrepancy = vary) trong việc tiếp cận dịch vụ y tế ngay trong một quốc gia nằm ở sự phân hóa tầng lớp xã hội (social classes), mức thu nhập (income brackets) và học vấn (levels of education).

18. A description of health geography as a mixture of different academic fields -> Đáp án: D

Dẫn chứng đoạn D: “Health geography is the combination of, on the one hand, knowledge regarding geography and methods used to analyse and interpret geographical information, and on the other, the study of health, diseases and healthcare practices around the world. The aim of this hybrid science…”

Phân tích: Khái niệm địa lý y tế được miêu tả là một ngành khoa học lai (hybrid science), sự phối hợp (combination = mixture) giữa hai lĩnh vực học thuật: khoa học địa lý và nghiên cứu y tế/sức khỏe.

19. A description of the type of area where a particular illness is rare -> Đáp án: B

Dẫn chứng đoạn B: “Malaria is much less of a problem in high-altitude deserts, for instance.”

Phân tích: Căn bệnh cụ thể là sốt rét (malaria), và dạng địa hình nơi căn bệnh này rất hiếm khi xuất hiện (rare = much less of a problem) là các sa mạc ở độ cao lớn (high-altitude deserts).

Questions 20–26: Sentence Completion

20. Đáp án: vaccinations

Dẫn chứng đoạn A: “While many diseases that affect humans have been eradicated due to improvements in vaccinations and the availability of healthcare…”

Phân tích: Cụm have disappeared tương đương với have been eradicated, và better tương đương với improvements in. Yếu tố đi kèm với dịch vụ chăm sóc sức khỏe (healthcare) là tiêm chủng vắc-xin (vaccinations).

21. Đáp án: antibiotics

Dẫn chứng đoạn A: “people come into contact with one another through travel and living closer and closer… As a result, super-viruses and other infections resistant to antibiotics are becoming more and more common.”

Phân tích: Do con người tiếp xúc nhiều hơn, các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh bùng nổ, khiến cho các loại thuốc kháng sinh (antibiotics) dần mất đi tính hữu hiệu ban đầu (losing their usefulness).

22. Đáp án: mosquitos / mosquitoes

Dẫn chứng đoạn B: “…tropical regions that foster a warm and damp environment in which the mosquitos that can give people this disease can grow.”

Phân tích: Sinh vật truyền bệnh (disease-causing = can give people this disease) phát triển mạnh mẽ nhất ở các vùng nóng ẩm nhiệt đới (hot, damp regions = warm and damp environment) là loài muỗi (mosquitos).

23. Đáp án: factories

Dẫn chứng đoạn C: “Part of the problem is, of course, the massive number of cars being driven, in addition to factories that run on coal power.”

Phân tích: Tác nhân gây ô nhiễm vận hành bằng cách đốt một loại nhiên liệu hóa thạch cụ thể (burn a particular fuel = run on coal power) chính là các nhà máy công nghiệp (factories).

24. Đáp án: forests

Dẫn chứng đoạn C: “The rapid industrialisation of some countries in recent years has also led to the cutting down of forests to allow for the expansion of big cities, which makes it even harder to fight the pollution with the fresh air that is produced by plants.”

Phân tích: Việc mở rộng các thành phố lớn (growth / expansion of big cities) trực tiếp xâm lấn và dẫn đến nạn chặt phá các khu rừng lân cận (forests), làm mất đi nguồn thanh lọc khí quyển tự nhiên và làm gia tăng ô nhiễm.

25. Đáp án: polio

Dẫn chứng đoạn D: “It is an increasingly important area of study in a world where diseases like polio are re-emerging…”

Phân tích: Căn bệnh từng được khống chế nhưng hiện đang có xu hướng trỗi dậy, tái xuất hiện (growing after having been eradicated = re-emerging) được bài đọc nêu tên chính xác là bệnh bại liệt (polio).

26. Đáp án: mountain

Dẫn chứng đoạn G: “…for instance, it may be very difficult for people to get medical attention because there is a mountain between their village and the nearest hospital.”

Phân tích: Rào cản địa lý tự nhiên (physical barrier) gây trở ngại cho việc người dân đến bệnh viện được tác giả lấy làm ví dụ cụ thể là một ngọn núi (mountain).

Khép lại bài đọc The intersection of health sciences and geography, chúng ta thấy rõ một thông điệp quan trọng: y học hiện đại không thể tách rời khỏi bối cảnh không gian sống của con người. Để chiến thắng trong các cuộc chiến dịch bệnh tương lai, việc nghiên cứu các hoạt chất thuốc hay cơ chế tế bào là chưa đủ; nhân loại cần nắm vững cách thức mầm bệnh di chuyển qua các hành lang địa lý, chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và phân bổ bất bình đẳng theo cấu trúc xã hội.

Ở góc độ làm bài IELTS Reading, dạng bài nối thông tin (Information Matching) và điền từ hoàn thành câu trong bài đọc này đòi hỏi người học phải có kỹ năng định vị từ khóa theo ngữ cảnh chuyên ngành và không bị đánh lừa bởi các chi tiết liệt kê bên lề. Luôn bám sát bản chất mệnh đề gốc và phân loại rõ ràng các nhóm thông tin không gian sẽ là chìa khóa giúp bạn rút ngắn thời gian làm bài và nâng cao độ chính xác tuyệt đối.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới.

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!