Giải mã bài đọc The Wild Side Of Town IELTS Reading từ A – Z

Khi nhắc đến thế giới hoang dã, phần lớn chúng ta thường liên tưởng đến những vùng thảo nguyên bao la hay những cánh rừng nguyên sinh xa xôi. Thế nhưng, bài đọc The Wild Side of Town lại mang đến một phát hiện đầy bất ngờ: chính những đô thị sầm uất tại nước Anh mới đang trở thành “miền đất hứa” cho muôn loài sinh sôi, trong khi các vùng nông thôn truyền thống lại ngày càng suy thoái do hóa chất nông nghiệp. Sự trỗi dậy của các hành lang sinh thái ngẫu nhiên – từ kè đường sắt, bờ kênh cho đến hàng triệu khu vườn tư nhân – đang định nghĩa lại khái niệm bảo tồn thiên nhiên trong thế kỷ 21.

Bài đọc này phân loại năng lực thí sinh thông qua 4 dạng câu hỏi đa dạng: Xác định tính đúng/sai/không đề cập (True/False/Not Given), trả lời câu hỏi ngắn (Short Answer Questions), chọn nhiều đáp án đúng (Pick from a List) và trắc nghiệm (Multiple Choice). Các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE tìm hiểu và giải mã bài đọc này nhé!

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The wild side of town

The countryside is no longer the place to see wildlife, according to Chris Barnes. These days you are more likely to find impressive numbers of skylarks, dragonflies and toads in your own back garden.

[Paragraph 1] The past half-century has seen an interesting reversal in the fortunes of much of Britain’s wildlife. Whilst the rural countryside has become poorer and poorer, wildlife habitat in towns has burgeoned. Now, if you want to hear a deafening dawn chorus of birds or familiarise yourself with foxes, you can head for the urban forest.

[Paragraph 2] Whilst species that depend on wide open spaces such as the hare, the eagle and the red deer may still be restricted to remote rural landscapes, many of our wild plants and animals find the urban ecosystem ideal. This really should be no surprise, since it is the fragmentation and agrochemical pollution in the farming lowlands that has led to the catastrophic decline of so many species.

[Paragraph 3] By contrast, most urban open spaces have escaped the worst of the pesticide revolution, and they are an intimate mosaic of interconnected habitats. Over the years, the cutting down of hedgerows on farmland has contributed to habitat isolation and species loss. In towns, the tangle of canals, railway embankments, road verges and boundary hedges lace the landscape together, providing first-class ecological corridors for species such as hedgehogs, kingfishers and dragonflies.

[Paragraph 4] Urban parks and formal recreation grounds are valuable for some species, and many of them are increasingly managed with wildlife in mind. But in many places, their significance is eclipsed by the huge legacy of post-industrial land: demolished factories, waste tips, quarries, redundant railway yards and other so-called ‘brownfield’ sites. In Merseyside, South Yorkshire and the West Midlands, much of this has been spectacularly colonised with birch and willow woodland, herb-rich grassland and shallow wetlands. As a consequence, there are songbirds and predators in abundance over these once-industrial landscapes.

[Paragraph 5] There are fifteen million domestic gardens in the UK and whilst some are still managed as lifeless chemical war zones, most benefit the local wildlife, either through benign neglect or positive encouragement. Those that do best tend to be woodland species, and the garden lawns and flower borders, climber-covered fences, shrubberies and fruit trees are a plausible alternative. Indeed, in some respects, gardens are rather better than the real thing, especially with exotic flowers extending the nectar season. Birdfeeders can also supplement the natural seed supply, and only the millions of domestic cats may spoil the scene.

[Paragraph 6] As Britain’s gardeners have embraced the idea of ‘gardening with nature’, wildlife’s response has been spectacular. Between 1990 and the year 2000 the number of different bird species seen at artificial feeders in gardens increased from 17 to an amazing 81. The BUGS project (Biodiversity in Urban Gardens in Sheffield) calculates that there are 25,000 garden ponds and 100,000 nest boxes in that one city alone.

[Paragraph 7] We are at last acknowledging that the wildlife habitat in towns provides a valuable life support system. The canopy of the urban forest is filtering air pollution, and intercepting rainstorms, allowing the water to drip more gradually to the ground. Sustainable urban drainage relies on ponds and wetlands to contain stormwater runoff, thus reducing the risk of flooding, whilst reed beds and other wetland wildlife communities also help to clean up the water. We now have scientific proof that contact with wildlife close to home can help to reduce stress and anger. Hospital patients with a view of natural green space make a more rapid recovery and suffer less pain.

[Paragraph 8] Traditionally, nature conservation in the UK has been seen as marginal and largely rural. Now we are beginning to place it at the heart of urban environmental and economic policy. There are now dozens of schemes to create new habitats and restore old ones in and around our big cities. Biodiversity is big in parts of London thanks to schemes such as the London Wetland Centre in the south west of the city.

[Paragraph 9] This is a unique scheme masterminded by the Wildfowl and Wetlands Trust to create a wildlife reserve out of a redundant Victorian reservoir. Within five years of its creation, the Centre has been hailed as one of the top sites for nature in England and made a Site of Special Scientific Interest. It consists of a 105-acre wetland site, which is made up of different wetland habitats of shallow, open water and grazing marsh. The site attracts more than 104 species of bird, including nationally important rarities like the bittern.

[Paragraph 10] We need to remember that if we work with wildlife, then wildlife will work for us and this is the very essence of sustainable development.

Questions

Questions 14–19: True / False / Not Given

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 14–19 on your answer sheet, write:

  • TRUE — if the statement agrees with the information

  • FALSE — if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN — if there is no information on this

14. There is now more wildlife in UK cities than in the countryside.

15. Rural wildlife has been reduced by the use of pesticides on farms.

16. In the past, hedges on farms used to link up different habitats.

17. New urban environments are planned to provide ecological corridors for wildlife.

18. Public parks and gardens are being expanded to encourage wildlife.

19. Old industrial wastelands have damaged wildlife habitats in urban areas.

Questions 20–23: Short Answer Questions

Answer the questions below, using NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 20–23 on your answer sheet.

20. Which type of wildlife benefits most from urban gardens?

21. What type of garden plants can benefit birds and insects?

22. What represents a threat to wildlife in urban gardens?

23. At the last count, how many species of bird were spotted in urban gardens?

Questions 24–26: Pick from a List

Choose THREE letters, A–G.

Write your answers in boxes 24–26 on your answer sheet.

In which THREE ways can wildlife habitats benefit people living in urban areas?

A. They can make the cities greener.

B. They can improve the climate.

C. They can promote human well-being.

D. They can extend the flowering season.

E. They can absorb excess water.

F. They can attract wildlife.

G. They can help clean the urban atmosphere.

Question 27: Multiple Choice

Choose the correct answer, A, B, C or D.

Write your answer in box 27 on your answer sheet.

27. The writer believes that sustainable development is dependent on

A. urban economic policy.

B. large restoration schemes.

C. active nature conservation.

D. government projects.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Nửa thế kỷ qua đã chứng kiến một sự đảo chiều thú vị trong vận mệnh của phần lớn thế giới hoang dã tại nước Anh. Trong khi các vùng nông thôn thôn dã ngày càng trở nên nghèo nàn kiệt quệ, thì môi trường sống của động vật hoang dã tại các đô thị lại sinh sôi nảy nở mạnh mẽ. Giờ đây, nếu bạn muốn lắng nghe bản hòa ca bình minh rộn rã của muôn loài chim hay muốn tận mắt làm quen với những chú cáo, bạn hoàn toàn có thể tìm đến những cánh rừng trong lòng thành phố.

[Đoạn 2] Mặc dù các loài sinh vật phụ thuộc vào không gian thảo nguyên rộng lớn như thỏ rừng, đại bàng và hươu đỏ có thể vẫn chỉ bó hẹp ở những cảnh quan nông thôn xa xôi, nhưng nhiều loài động thực vật hoang dã lại nhận thấy hệ sinh thái đô thị là môi trường lý tưởng. Điều này thực sự không có gì đáng ngạc nhiên, bởi chính tình trạng phân mảnh sinh cảnh cùng sự ô nhiễm hóa chất nông nghiệp ở các vùng đồng bằng canh tác đã dẫn đến sự suy giảm thảm khốc của rất nhiều loài sinh vật.

[Đoạn 3] Ngược lại, hầu hết các không gian mở ở đô thị đã thoát khỏi phần tồi tệ nhất của cuộc cách mạng thuốc trừ sâu, và chúng tạo nên một bức tranh ghép đan xen của những sinh cảnh liên kết chặt chẽ với nhau. Trong nhiều năm qua, việc đốn hạ các hàng rào cây xanh trên đất nông nghiệp đã góp phần gây ra tình trạng cô lập môi trường sống và mất mát loài. Ở các thị trấn, mạng lưới kênh rạch chằng chịt, bờ kè đường sắt, dải phân cách ven đường và các bờ rào ranh giới đã đan cài cảnh quan lại với nhau, mang lại những hành lang sinh thái hạng nhất cho các loài như nhím, chim bói cá và chuồn chuồn.

[Đoạn 4] Các công viên đô thị và sân bãi giải trí chính quy rất có giá trị đối với một số loài, và nhiều nơi trong số đó đang ngày càng được quản lý với định hướng bảo vệ động vật hoang dã. Thế nhưng ở nhiều nơi, tầm quan trọng của chúng lại bị lu mờ trước khối di sản khổng lồ của các khu đất hậu công nghiệp: những nhà máy đổ nát, bãi phế thải, mỏ đá bỏ hoang, bãi tập kết đường sắt dư thừa và những khu vực được gọi là “đất nâu” (brownfield). Tại Merseyside, Nam Yorkshire và West Midlands, phần lớn những khu đất này đã được tái chiếm ngoạn mục bởi các rừng cây bạch dương và dương liễu, đồng cỏ trù phú thảo mộc và các vùng ngập nước nông. Nhờ đó, các loài chim hót và động vật săn mồi xuất hiện với số lượng trù phú ngay trên những cảnh quan từng ngập ngụa khói bụi công nghiệp này.

[Đoạn 5] Có tới 15 triệu khu vườn gia đình ở Vương quốc Anh, và dù một số vẫn bị quản lý như những vùng chiến địa ngập tràn hóa chất không có sự sống, phần lớn lại mang lại lợi ích to lớn cho sinh vật địa phương—hoặc qua sự thả lỏng tự nhiên hoặc bằng sự khuyến khích tích cực. Những loài phát triển tốt nhất thường là các loài vùng rừng rậm, và những thảm cỏ trong vườn, luống hoa quanh hàng rào, bờ rào phủ đầy dây leo, bụi cây rậm rạp cùng cây ăn quả là một sự thay thế hoàn hảo. Quả thực, ở một số khía cạnh, vườn nhà thậm chí còn tốt hơn cả môi trường tự nhiên thật sự, đặc biệt là sự hiện diện của những loài hoa ngoại lai giúp kéo dài mùa hút mật. Các máng ăn cho chim cũng bổ sung nguồn hạt tự nhiên, và dường như chỉ có hàng triệu chú mèo nuôi trong nhà mới là yếu tố phá hỏng khung cảnh thanh bình này.

[Đoạn 6] Khi những người làm vườn ở Anh đón nhận tư tưởng “làm vườn thuận theo tự nhiên”, phản ứng của thế giới hoang dã thực sự vô cùng ngoạn mục. Từ năm 1990 đến năm 2000, số lượng các loài chim khác nhau ghé thăm các máng ăn nhân tạo trong vườn đã tăng vọt từ 17 lên con số kinh ngạc là 81 loài. Dự án BUGS (Đa dạng sinh học trong các khu vườn đô thị tại Sheffield) ước tính rằng chỉ riêng trong một thành phố này đã có tới 25.000 hồ nước nhân tạo trong vườn và 100.000 hộp tổ cho chim.

[Đoạn 7] Cuối cùng chúng ta cũng đang thừa nhận rằng sinh cảnh hoang dã trong các đô thị cung cấp một hệ thống hỗ trợ sự sống vô giá. Tán cây của những khu rừng đô thị giúp lọc sạch không khí ô nhiễm và che chắn những cơn mưa rào lớn, cho phép nước mưa thấm dần dần xuống lòng đất. Hệ thống thoát nước đô thị bền vững dựa vào các ao hồ và vùng đất ngập nước để giữ nước mưa chảy tràn, qua đó giảm thiểu nguy cơ ngập lụt, trong khi những bãi lau sậy cùng các quần xã đầm lầy cũng hỗ trợ lọc sạch nguồn nước. Giờ đây chúng ta đã có bằng chứng khoa học chứng minh rằng việc tiếp xúc với thiên nhiên gần nhà giúp giảm căng thẳng và tức giận. Các bệnh nhân nằm viện có tầm nhìn hướng ra không gian xanh tự nhiên sẽ hồi phục nhanh hơn và chịu ít cơn đau đớn hơn.

[Đoạn 8] Trước đây, công tác bảo tồn thiên nhiên ở Anh thường bị xem là thứ yếu và chủ yếu diễn ra ở nông thôn. Giờ đây, chúng ta đang bắt đầu đặt nó vào trung tâm của các chính sách môi trường và kinh tế đô thị. Hiện có hàng chục chương trình nhằm tạo ra các sinh cảnh mới và phục hồi các sinh cảnh cũ tại và xung quanh các thành phố lớn. Đa dạng sinh học đang phát triển rực rỡ ở nhiều khu vực tại London nhờ các đề án như Trung tâm Đất ngập nước London ở phía tây nam thành phố.

[Đoạn 9] Đây là một dự án độc đáo được điều phối bởi Tổ chức Chim nước và Đất ngập nước nhằm biến một hồ chứa nước thời Victoria bị bỏ hoang thành một khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã. Chỉ trong vòng năm năm kể từ ngày thành lập, Trung tâm đã được vinh danh là một trong những địa điểm thiên nhiên hàng đầu nước Anh và được công nhận là Khu vực có Ý nghĩa Khoa học Đặc biệt. Nơi đây bao gồm 105 mẫu Anh đất ngập nước với nhiều sinh cảnh khác nhau từ vùng nước nông thoáng đãng đến đầm lầy chăn thả. Địa điểm này thu hút hơn 104 loài chim, bao gồm cả những loài quý hiếm có tầm quan trọng quốc gia như loài vạc rạ (bittern).

[Đoạn 10] Chúng ta cần ghi nhớ rằng nếu chúng ta chung sống và hỗ trợ thiên nhiên hoang dã, thiên nhiên sẽ phục vụ lại chúng ta, và đây chính là bản chất cốt lõi của sự phát triển bền vững.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Reversal in the fortunes (idiom): Sự đảo chiều ngoạn mục trong vận mệnh / hoàn cảnh.

  • Burgeon (v): Sinh sôi nảy nở, bùng nổ phát triển mạnh mẽ.

  • Habitat fragmentation (collocation): Sự phân mảnh sinh cảnh sống (bị chia cắt bởi đường xá, trang trại).

  • Agrochemical pollution (n): Ô nhiễm hóa chất nông nghiệp (thuốc trừ sâu, phân bón hóa học).

  • Mosaic of interconnected habitats (phrase): Bức tranh ghép đan xen của các sinh cảnh liên kết với nhau.

  • Ecological corridor (n): Hành lang sinh thái (dải cây xanh/kênh rạch giúp động vật di chuyển an toàn).

  • Post-industrial brownfield sites (n): Các khu đất nâu hậu công nghiệp (nhà máy bỏ hoang, bãi phế thải).

  • Benign neglect (phrase): Sự bỏ mặc có chủ ý tích cực (không can thiệp hóa chất, để cây cỏ phát triển tự nhiên).

  • Extend the nectar season (collocation): Kéo dài mùa hút mật hoa.

  • Sustainable urban drainage (n): Hệ thống thoát nước đô thị bền vững.

  • Stormwater runoff (n): Dòng nước mưa chảy tràn trên bề mặt.

  • Site of Special Scientific Interest (SSSI) (n): Khu vực có tầm quan trọng khoa học đặc biệt (danh hiệu bảo tồn tại Anh).

Gợi ý đáp án bài đọc The Wild Side Of Town

Questions 14–19: True / False / Not Given

14. There is now more wildlife in UK cities than in the countryside. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 1: “Whilst the rural countryside has become poorer and poorer, wildlife habitat in towns has burgeoned.”

Phân tích: Tác giả chỉ ra xu hướng đối nghịch: sinh cảnh ở nông thôn ngày càng suy kiệt trong khi sinh cảnh đô thị lại bùng nổ mạnh mẽ. Tuy nhiên, bài đọc hoàn toàn không đưa ra một bảng so sánh tuyệt đối về tổng số lượng cá thể sinh vật (more wildlife) để khẳng định số lượng động vật ở thành phố hiện đã vượt qua nông thôn.

15. Rural wildlife has been reduced by the use of pesticides on farms. -> Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 2 & 3: “…it is the fragmentation and agrochemical pollution in the farming lowlands that has led to the catastrophic decline of so many species. By contrast, most urban open spaces have escaped the worst of the pesticide revolution…”

Phân tích: Tình trạng ô nhiễm hóa chất nông nghiệp (agrochemical pollution bao gồm thuốc trừ sâu pesticides) tại các vùng đất nông nghiệp đồng bằng đã dẫn đến sự sụt giảm thảm khốc của nhiều loài sinh vật (catastrophic decline = reduced). Khẳng định hoàn toàn trùng khớp với bài đọc.

16. In the past, hedges on farms used to link up different habitats. -> Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 3: “Over the years, the cutting down of hedgerows on farmland has contributed to habitat isolation and species loss.”

Phân tích: Việc chặt bỏ các hàng rào cây xanh (hedgerows = hedges) trên đất nông nghiệp đã dẫn đến sự chia cắt/cô lập sinh cảnh (habitat isolation). Điều này suy ra trong quá khứ, chính các hàng rào này từng đóng vai trò kết nối các sinh cảnh lại với nhau (used to link up different habitats).

17. New urban environments are planned to provide ecological corridors for wildlife. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 3: “In towns, the tangle of canals, railway embankments, road verges and boundary hedges lace the landscape together, providing first-class ecological corridors for species…”

Phân tích: Bài đọc miêu tả mạng lưới kênh rạch, bờ kè, lề đường tự nhiên đan xen tạo thành các hành lang sinh thái tuyệt vời. Tuy nhiên, không có dữ liệu nào khẳng định các môi trường đô thị mới này được con người chủ động quy hoạch từ trước (planned) nhằm phục vụ mục đích đó.

18. Public parks and gardens are being expanded to encourage wildlife. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 4: “Urban parks and formal recreation grounds are valuable for some species, and many of them are increasingly managed with wildlife in mind.”

Phân tích: Các công viên đô thị đang được quản lý chú trọng tới động vật hoang dã hơn (managed with wildlife in mind). Tuy nhiên, bài viết không đề cập đến việc diện tích của các công viên này có đang được mở rộng thêm (being expanded) hay không.

19. Old industrial wastelands have damaged wildlife habitats in urban areas. -> Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 4: “…their significance is eclipsed by the huge legacy of post-industrial land… much of this has been spectacularly colonised with birch and willow woodland, herb-rich grassland and shallow wetlands. As a consequence, there are songbirds and predators in abundance over these once-industrial landscapes.”

Phân tích: Những vùng đất hoang hậu công nghiệp (post-industrial land / brownfield sites) không hề tàn phá sinh thái, mà ngược lại đã được thiên nhiên tái chiếm một cách ngoạn mục, tạo thành nơi trú ngụ dồi dào cho chim hót và các loài săn mồi. Nhận định đề bài cho rằng chúng gây hại (damaged) là hoàn toàn trái ngược với thực tế.

Questions 20–23: Short Answer Questions

20. Đáp án: woodland species

Dẫn chứng đoạn 5: “Those that do best tend to be woodland species, and the garden lawns and flower borders… are a plausible alternative.”

Phân tích: Nhóm loài hưởng lợi nhiều nhất và sinh trưởng tốt nhất (do best = benefits most) trong các khu vườn đô thị chính là các loài sống ở vùng rừng (woodland species).

21. Đáp án: exotic flowers

Dẫn chứng đoạn 5: “Indeed, in some respects, gardens are rather better than the real thing, especially with exotic flowers extending the nectar season.”

Phân tích: Loại thực vật trong vườn giúp kéo dài mùa hút mật ngọt cho chim chóc và côn trùng là các loài hoa ngoại lai (exotic flowers).

22. Đáp án: (domestic) cats / millions of domestic cats

Dẫn chứng đoạn 5: “…and only the millions of domestic cats may spoil the scene.”

Phân tích: Mối đe dọa lớn nhất phá bĩnh khung cảnh sinh thái hoang dã trong các khu vườn gia đình chính là những chú mèo nuôi (domestic cats).

23. Đáp án: 81 / 81 species

Dẫn chứng đoạn 6: “Between 1990 and the year 2000 the number of different bird species seen at artificial feeders in gardens increased from 17 to an amazing 81.”

Phân tích: Ở đợt kiểm đếm gần nhất ghi nhận tại các máng ăn trong vườn vào năm 2000, số lượng loài chim được quan sát thấy đã chạm mốc 81 loài.

Questions 24–26: Pick from a List

Đáp án: C, E, G (theo thứ tự bất kỳ)

Dẫn chứng & Phân tích đáp án C (promote human well-being):

Đoạn 7: “We now have scientific proof that contact with wildlife close to home can help to reduce stress and anger. Hospital patients with a view of natural green space make a more rapid recovery and suffer less pain.”

Việc giảm stress, bớt đau đớn và hồi phục sức khỏe nhanh chóng đồng nghĩa với việc thúc đẩy sức khỏe và tinh thần con người (promote human well-being -> C đúng).

Dẫn chứng & Phân tích đáp án E (absorb excess water):

Đoạn 7: “Sustainable urban drainage relies on ponds and wetlands to contain stormwater runoff, thus reducing the risk of flooding…”

Hệ thống ao hồ đầm lầy giúp chứa và hấp thụ lượng nước mưa chảy tràn quá mức để giảm nguy cơ ngập lụt (absorb excess water -> E đúng).

Dẫn chứng & Phân tích đáp án G (help clean the urban atmosphere):

Đoạn 7: “The canopy of the urban forest is filtering air pollution…”

Tán lá của các khu rừng đô thị giúp lọc sạch các chất ô nhiễm trong không khí, tức là làm sạch bầu khí quyển đô thị (help clean the urban atmosphere -> G đúng).

Lưu ý loại trừ phương án nhiễu: A, B, D, F là các tác động gián tiếp hoặc nhầm lẫn giữa lợi ích sinh thái tự nhiên với lợi ích trực tiếp dành cho con người (benefit people).

Question 27: Multiple Choice

27. The writer believes that sustainable development is dependent on -> Đáp án: C (active nature conservation)

Dẫn chứng đoạn 8 & 10: “Now we are beginning to place it at the heart of urban environmental and economic policy. There are now dozens of schemes to create new habitats and restore old ones… We need to remember that if we work with wildlife, then wildlife will work for us and this is the very essence of sustainable development.”

Phân tích: Tác giả nhấn mạnh cốt lõi của phát triển bền vững nằm ở việc con người chủ động chung sống, phục hồi sinh cảnh và hợp tác với thiên nhiên (work with wildlife), điều này phản ánh đúng tinh thần của công tác bảo tồn thiên nhiên một cách chủ động (active nature conservation). Các phương án A, B, D chỉ là các công cụ hoặc chính sách cụ thể, không bao hàm bản chất tư tưởng của tác giả.

Khép lại bài đọc The Wild Side of Town, người học nhận được một bài học sâu sắc về tư duy quy hoạch sinh thái: bảo tồn thiên nhiên không nhất thiết phải là việc dựng rào cô lập con người khỏi muôn loài ở các khu bảo tồn xa xôi, mà hoàn toàn có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất ngay trong lòng đô thị. Khi con người biết kiến tạo các không gian xanh và tôn trọng quy luật tự nhiên, các thành phố bê tông hoàn toàn có thể trở thành những ốc đảo sinh thái trù phú, mang lại lợi ích tương hỗ cho cả sức khỏe cộng đồng lẫn đa dạng sinh học.

Đối với kỹ năng IELTS Reading, việc xử lý thành công bài đọc này đòi hỏi thí sinh phải thoát khỏi bẫy đọc hiểu bề mặt để phân biệt rạch ròi giữa hiện tượng tự nhiên ngẫu nhiên và kế hoạch có chủ đích của con người (tiêu biểu ở các câu Not Given của dạng True/False/Not Given). Đồng thời, việc nhận diện chính xác các cơ chế tác động trực tiếp của thiên nhiên tới đời sống đô thị sẽ giúp bạn chọn lọc phương án chính xác trong dạng bài Pick from a List. Hãy tiếp tục duy trì thói quen bóc tách ngữ cảnh và củng cố vốn từ học thuật để từng bước nâng cao độ nhạy bén phòng thi.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE. Các bạn hãy thường xuyên truy cập website ece.edu.vn để tìm hiểu nhiều bài đọc hữu ích về IELTS nhé.

Chia sẻ:

Xem thêm IELTS Reading

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!