Giải mã bài đọc In Praise Of Amateurs IELTS Reading chi tiết

Bài đọc In Praise of Amateurs mang đến một góc nhìn tôn vinh đầy mới mẻ về vai trò của các nhà khoa học nghiệp dư trong tiến trình phát triển của văn minh nhân loại. Dù khoa học hiện đại ngày càng trở nên chuyên biệt hóa và đòi hỏi kinh phí khổng lồ, những người đam mê không chuyên — từ các nhà thiên văn học ngắm sao đêm, những người đi tìm hóa thạch khủng long cho đến hàng triệu người quan sát chim di cư — vẫn đang có những đóng góp vô giá làm phong phú thêm kho tàng tri thức nhân loại. Bài thi này kiểm tra năng lực tư duy của thí sinh qua hai dạng câu hỏi: Hoàn thành đoạn tóm tắt điền từ trực tiếp (Summary Completion) và Nối quan điểm chuyên gia (Matching Opinions / People). Sau đây là phần giải mã chi tiết kèm bản dịch và tổng hợp các từ vựng học thuật trọng tâm giúp các bạn tìm hiểu rõ hơn về bài đọc này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

In Praise of Amateurs

[Paragraph 1] Despite the specialization of scientific research, amateurs still have an important role to play. During the scientific revolution of the 17th century, scientists were largely men of private means who pursued their interest in natural philosophy for their own edification. Only in the past century or two has it become possible to make a living from investigating the workings of nature. Modern science was, in other words, built on the work of amateurs. Today, science is an increasingly specialized and compartmentalized subject, the domain of experts who know more and more about less and less. Perhaps surprisingly, however, amateurs – even those without private means – are still important.

[Paragraph 2] A recent poll carried out at a meeting of the American Association for the Advancement of Science by astronomer Dr Richard Fienberg found that, in addition to his field of astronomy, amateurs are actively involved in such field as acoustics, horticulture, ornithology, meteorology, hydrology and palaeontology. Far from being crackpots, amateur scientists are often in close touch with professionals, some of whom rely heavily on their co-operation.

[Paragraph 3] Admittedly, some fields are more open to amateurs than others. Anything that requires expensive equipment is clearly a no-go area. And some kinds of research can be dangerous; most amateur chemists, jokes Dr Fienberg, are either locked up or have blown themselves to bits. But amateurs can make valuable contributions in fields from rocketry to palaeontology and the rise of the Internet has made it easier than before to collect data and distribute results.

[Paragraph 4] Exactly which field of study has benefited most from the contributions of amateurs is a matter of some dispute. Dr Fienberg makes a strong case for astronomy. There is, he points out, a long tradition of collaboration between amateur and professional sky watchers. Numerous comets, asteroids and even the planet Uranus were discovered by amateurs. Today, in addition to comet and asteroid spotting, amateurs continue to do valuable work observing the brightness of variable stars and detecting novae- ‘new’ stars in the Milky Way and supernovae in other galaxies. Amateur observers are helpful, says Dr Fienberg, because there are so many of them (they far outnumber professionals) and because they are distributed all over the world. This makes special kinds of observations possible: if several observers around the world accurately record the time when a star is eclipsed by an asteroid, for example, it is possible to derive useful information about the asteroid’s shape.

[Paragraph 5] Another field in which amateurs have traditionally played an important role is palaeontology. Adrian Hunt, a palaeontologist at Mesa Technical College in New Mexico, insists that this is the field in which amateurs have made the biggest contribution. Despite the development of high-tech equipment, he says, the best sensors for finding fossils are human eyes – lots of them.

[Paragraph 6] Finding volunteers to look for fossils is not difficult, he says, because of the near universal interest in anything to do with dinosaurs. As well as helping with this research, volunteers learn about science, a process he calls ‘recreational education’.

[Paragraph 7] Rick Bonney of the Cornell Laboratory of Ornithology in Ithaca, New York, contends that amateurs have contributed the most in his field. There are, he notes, thought to be as many as 60 million birdwatchers in America alone. Given their huge numbers and the wide geographical coverage they provide, Mr Bonney has enlisted thousands of amateurs in a number of research projects. Over the past few years, their observations have uncovered previously unknown trends and cycles in bird migrations and revealed declines in the breeding populations of several species of migratory birds, prompting a habitat conservation programme.

[Paragraph 8] Despite the successes and whatever the field of study, collaboration between amateurs and professionals is not without its difficulties. Not everyone, for example, is happy with the term ‘amateur’. Mr Bonney has coined the term ‘citizen scientist’ because he felt that other words, such as ‘volunteer’ sounded disparaging. A more serious problem is the question of how professionals can best acknowledge the contributions made by amateurs. Dr Fienberg says that some amateur astronomers are happy to provide their observations but grumble about not being reimbursed for out-of-pocket expenses. Others feel let down when their observations are used in scientific papers, but they are not listed as co-authors. Dr Hunt says some amateur palaeontologists are disappointed when told that they cannot take finds home with them.

[Paragraph 9] These are legitimate concerns but none seems insurmountable. Provided amateurs and professionals agree the terms on which they will work together beforehand, there is no reason why co-operation between the two groups should not flourish. Last year Dr S. Carlson, founder of the Society for Amateur Scientists won an award worth $290,000 for his work in promoting such co-operation. He says that one of the main benefits of the prize is the endorsement it has given to the contributions of amateur scientists, which has done much to silence critics among those professionals who believe science should remain their exclusive preserve.

[Paragraph 10] At the moment, says Dr Carlson, the society is involved in several schemes including an innovative rocket-design project and the setting up of a network of observers who will search for evidence of a link between low-frequency radiation and earthquakes. The amateurs, he says, provide enthusiasm and talent, while the professionals provide guidance ‘so that anything they do discover will be taken seriously’. Having laid the foundations of science, amateurs will have much to contribute to its ever–expanding edifice.

Questions

Questions 1–8: Summary Completion

Complete the summary below.

Choose ONE OR TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1–8 on your answer sheet.

Summary

Prior to the 19th century, professional 1. _______________ did not exist and scientific research was largely carried out by amateurs. However, while 2. _______________ today is mostly the domain of professionals, a recent US survey highlighted the fact that amateurs play an important role in at least seven 3. _______________ and indeed many professionals are reliant on their 4. _______________. In areas such as astronomy, amateurs can be invaluable when making specific 5. _______________ on a global basis. Similarly, in the area of palaeontology their involvement is invaluable and helpers are easy to recruit because of the popularity of 6. _______________. Amateur bird watchers also play an active role and their work has led to the establishment of a 7. _______________. Occasionally the term ‘amateur’ has been the source of disagreement and alternative names have been suggested but generally speaking, as long as the professional scientists 8. _______________ the work of the non-professionals, the two groups can work productively together.

Questions 9–13: Matching Opinions

Reading Passage contains a number of opinions provided by four different scientists.

Match each opinion (Questions 9–13) with the scientists (A–D).

Write your answers in boxes 9–13 on your answer sheet.

(NB: You may use any of the scientists A–D more than once.)

Name of Scientists:

A. Dr Fienberg

B. Adrian Hunt

C. Rick Bonney

D. Dr Carlson

9. Amateur involvement can also be an instructive pastime.

10. Amateur scientists are prone to accidents.

11. Science does not belong to professional scientists alone.

12. In certain areas of my work, people are a more valuable resource than technology.

13. It is important to give amateurs a name which reflects the value of their work.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Bất chấp sự chuyên môn hóa ngày càng sâu sắc của nghiên cứu khoa học, những người không chuyên (nghiệp dư) vẫn đóng một vai trò hết sức quan trọng. Trong cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17, các nhà khoa học phần lớn là những người có điều kiện kinh tế riêng (men of private means), những người theo đuổi niềm đam mê triết học tự nhiên vì sự khai sáng của chính mình. Chỉ trong một hoặc hai thế kỷ trở lại đây, con người mới có thể kiếm sống từ việc tìm hiểu các quy luật vận hành của tự nhiên. Nói cách khác, nền khoa học hiện đại được xây dựng trên chính nền móng từ công trình của những người nghiệp dư. Ngày nay, khoa học là một môn học ngày càng chuyên biệt và bị phân mảng, trở thành lãnh địa của các chuyên gia — những người “biết ngày càng nhiều về những điều ngày càng ít”. Tuy nhiên, có lẽ điều đáng ngạc nhiên là những người nghiệp dư — ngay cả những người không có tiềm lực tài chính dư dả — vẫn giữ vai trò quan trọng.

[Đoạn 2] Một cuộc thăm dò gần đây được thực hiện tại một hội nghị của Hiệp hội vì sự Tiến bộ Khoa học Hoa Kỳ bởi nhà thiên văn học, Tiến sĩ Richard Fienberg cho thấy rằng, bên cạnh lĩnh vực thiên văn học của ông, những người không chuyên còn tham gia tích cực vào các lĩnh vực như âm học, làm vườn, điểu học (nghiên cứu chim), khí tượng học, thủy văn học và cổ sinh vật học. Khác xa với hình ảnh những kẻ lập dị, các nhà khoa học nghiệp dư thường giữ liên lạc chặt chẽ với giới chuyên gia, và một số chuyên gia thậm chí còn phụ thuộc rất nhiều vào sự hợp tác của họ.

[Đoạn 3] Phải thừa nhận rằng, một số lĩnh vực chào đón người nghiệp dư cởi mở hơn những lĩnh vực khác. Bất cứ điều gì đòi hỏi thiết bị đắt tiền rõ ràng là một “vùng cấm địa”. Và một số loại nghiên cứu có thể rất nguy hiểm; hầu hết các nhà hóa học nghiệp dư, Tiến sĩ Fienberg nói đùa, hoặc là bị bắt giam hoặc đã tự nổ tung thành từng mảnh. Nhưng những người nghiệp dư có thể mang lại những đóng góp quý giá trong nhiều lĩnh vực từ chế tạo tên lửa đến cổ sinh vật học, và sự trỗi dậy của Internet đã giúp việc thu thập dữ liệu và phân phối kết quả nghiên cứu trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

[Đoạn 4] Chính xác lĩnh vực nghiên cứu nào hưởng lợi nhiều nhất từ sự đóng góp của những người nghiệp dư vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh luận. Tiến sĩ Fienberg đưa ra những lập luận thuyết phục nghiêng về thiên văn học. Ông chỉ ra rằng có một truyền thống hợp tác lâu đời giữa những người quan sát bầu trời nghiệp dư và chuyên nghiệp. Rất nhiều sao chổi, tiểu hành tinh và thậm chí cả Sao Thiên Vương đã được phát hiện bởi những người nghiệp dư. Ngày nay, ngoài việc phát hiện sao chổi và tiểu hành tinh, những người nghiệp dư tiếp tục làm công việc giá trị là quan sát độ sáng của các sao biến quang và phát hiện các sao mới (novae) trong Dải Ngân Hà cùng các siêu tân tinh (supernovae) ở các thiên hà khác. Những người quan sát nghiệp dư rất hữu ích, Tiến sĩ Fienberg nói, bởi vì họ rất đông đảo (vượt trội hoàn toàn về số lượng so với các chuyên gia) và phân bố khắp nơi trên thế giới. Điều này giúp các dạng quan sát đặc biệt trở nên khả thi: chẳng hạn, nếu nhiều người quan sát trên khắp thế giới cùng ghi chép chính xác thời điểm một ngôi sao bị một tiểu hành tinh che khuất, người ta có thể suy ra những thông tin hữu ích về hình dạng của tiểu hành tinh đó.

[Đoạn 5] Một lĩnh vực khác mà những người nghiệp dư có truyền thống đóng vai trò quan trọng là cổ sinh vật học. Adrian Hunt, một nhà cổ sinh vật học tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mesa ở New Mexico, khẳng định đây chính là lĩnh vực mà những người không chuyên đóng góp nhiều nhất. Bất chấp sự phát triển của các thiết bị công nghệ cao, ông cho biết, cảm biến tốt nhất để tìm kiếm hóa thạch vẫn chính là đôi mắt của con người — và cần rất nhiều đôi mắt như thế.

[Đoạn 6] Việc tìm kiếm tình nguyện viên đi săn lùng hóa thạch không hề khó khăn, ông nói, nhờ niềm đam mê gần như phổ quát của mọi người đối với bất kỳ thứ gì liên quan đến khủng long. Bên cạnh việc hỗ trợ nghiên cứu này, các tình nguyện viên còn được học hỏi thêm kiến thức khoa học — một quá trình mà ông gọi là “giáo dục mang tính giải trí” (recreational education).

[Đoạn 7] Rick Bonney thuộc Phòng thí nghiệm Điểu học Cornell tại Ithaca, New York, lại quả quyết rằng những người nghiệp dư đóng góp nhiều nhất trong lĩnh vực của ông. Ông lưu ý rằng có tới khoảng 60 triệu người quan sát chim chỉ tính riêng tại nước Mỹ. Nhờ số lượng khổng lồ cùng phạm vi bao phủ địa lý rộng lớn của họ, ông Bonney đã huy động hàng ngàn người nghiệp dư tham gia vào hàng loạt dự án nghiên cứu. Trong vài năm qua, các quan sát của họ đã phát hiện ra những xu hướng và chu kỳ chưa từng được biết đến trong quá trình di cư của chim, đồng thời hé lộ sự suy giảm số lượng cá thể sinh sản của một số loài chim di cư, từ đó thúc đẩy một chương trình bảo tồn sinh cảnh sống.

[Đoạn 8] Bất chấp những thành công và bất kể lĩnh vực nghiên cứu là gì, sự hợp tác giữa những người nghiệp dư và giới chuyên nghiệp không phải là không có những trở ngại. Ví dụ, không phải ai cũng hài lòng với thuật ngữ “nghiệp dư” (amateur). Ông Bonney đã đặt ra thuật ngữ “nhà khoa học công dân” (citizen scientist) vì ông cảm thấy các từ khác, chẳng hạn như “tình nguyện viên”, nghe có vẻ mang tính hạ thấp. Một vấn đề nghiêm trọng hơn là làm thế nào để giới chuyên nghiệp có thể ghi nhận công lao của những người nghiệp dư một cách thỏa đáng nhất. Tiến sĩ Fienberg cho biết một số nhà thiên văn nghiệp dư rất vui vẻ cung cấp dữ liệu quan sát nhưng lại cằn nhằn về việc không được hoàn trả các chi phí tự bỏ tiền túi ra. Những người khác cảm thấy hụt hẫng khi các quan sát của họ được đưa vào các bài báo khoa học nhưng tên của họ lại không được ghi trong danh sách đồng tác giả. Tiến sĩ Hunt cho biết thêm một số nhà cổ sinh vật học nghiệp dư cảm thấy thất vọng khi bị cấm mang các mẫu vật tìm được về nhà.

[Đoạn 9] Đây là những mối bận tâm hoàn toàn chính đáng nhưng không phải là không thể vượt qua. Miễn là những người nghiệp dư và chuyên nghiệp cùng thống nhất trước các điều khoản hợp tác, không có lý do gì mối quan hệ hợp tác giữa hai nhóm lại không thể đơm hoa kết trái. Năm ngoái, Tiến sĩ S. Carlson, người sáng lập Hiệp hội các Nhà khoa học Nghiệp dư, đã giành được một giải thưởng trị giá 290.000 USD nhờ công trình thúc đẩy sự hợp tác này. Ông chia sẻ rằng một trong những lợi ích lớn nhất của giải thưởng là sự thừa nhận chính thức đối với những đóng góp của các nhà khoa học nghiệp dư, giúp dập tắt những lời chỉ trích từ những chuyên gia bảo thủ — những người tin rằng khoa học phải là “lãnh địa độc quyền” của riêng họ.

[Đoạn 10] Hiện tại, Tiến sĩ Carlson cho biết hiệp hội đang tham gia vào một số dự án, bao gồm một dự án thiết kế tên lửa mang tính đổi mới và việc thiết lập một mạng lưới các nhà quan sát nhằm tìm kiếm bằng chứng về mối liên hệ giữa bức xạ tần số thấp và động đất. Những người nghiệp dư, theo ông, đóng góp lòng nhiệt huyết và tài năng, trong khi các chuyên gia cung cấp sự hướng dẫn “để bất kỳ phát hiện nào của họ cũng sẽ được nhìn nhận một cách nghiêm túc”. Đã từng đặt những viên gạch nền móng đầu tiên cho khoa học, những người nghiệp dư chắc chắn sẽ còn đóng góp nhiều hơn nữa cho tòa lâu đài tri thức khoa học đang ngày càng mở rộng.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Men of private means (phrase): Những người có điều kiện kinh tế riêng / tài chính độc lập.

  • Specialized and compartmentalized (adj): Chuyên môn hóa và phân chia theo từng mảng riêng biệt.

  • Palaeontology / Ornithology (n): Cổ sinh vật học (nghiên cứu hóa thạch) / Điểu học (nghiên cứu loài chim).

  • Crackpot (n): Kẻ gàn dở, người suy nghĩ lập dị, thiếu cơ sở khoa học.

  • No-go area (idiom): Vùng cấm kỵ, khu vực không thể tiếp cận/tham gia.

  • Variable stars / Supernovae (astronomy terms): Sao biến quang / Siêu tân tinh.

  • Recreational education (collocation): Giáo dục thông qua hoạt động giải trí.

  • Citizen scientist (n): Nhà khoa học công dân (thuật ngữ tôn vinh các nhà nghiên cứu không chuyên).

  • Disparaging (adj): Có tính miệt thị, hạ thấp giá trị.

  • Exclusive preserve (phrase): Lãnh địa độc quyền, đặc quyền bất khả xâm phạm.

  • Ever-expanding edifice (metaphor): Tòa lâu đài tri thức / công trình kiến trúc khoa học không ngừng mở rộng.

Gợi ý đáp án bài đọc In Praise of Amateurs

Questions 1–8: Summary Completion

1. Đáp án: scientists

Dẫn chứng đoạn 1: “During the scientific revolution of the 17th century, scientists were largely men of private means who pursued their interest in natural philosophy for their own edification. Only in the past century or two has it become possible to make a living from investigating the workings of nature.”

Phân tích: Trước thế kỷ 19 (prior to the 19th century), nghề làm khoa học chuyên nghiệp kiếm sống chưa tồn tại; các nhà nghiên cứu thời kỳ đó hoàn toàn làm việc tự do bằng tiềm lực kinh tế riêng. Từ cần điền là danh từ chỉ người: scientists.

2. Đáp án: science

Dẫn chứng đoạn 1: “Today, science is an increasingly specialized and compartmentalized subject, the domain of experts…”

Phân tích: Trong xã hội ngày nay, khoa học (science) chủ yếu là lãnh địa của các chuyên gia chuyên nghiệp (domain of experts = domain of professionals). Từ cần điền là science.

3. Đáp án: fields

Dẫn chứng đoạn 2: “…in addition to his field of astronomy, amateurs are actively involved in such fields as acoustics, horticulture, ornithology, meteorology, hydrology and palaeontology.”

Phân tích: Khảo sát của Richard Fienberg chỉ ra người nghiệp dư tham gia tích cực vào thiên văn học cùng với 6 ngành khác (tổng cộng ít nhất 7 lĩnh vực nghiên cứu: at least seven fields). Từ cần điền là danh từ số nhiều: fields.

4. Đáp án: co-operation / collaboration

Dẫn chứng đoạn 2: “Far from being crackpots, amateur scientists are often in close touch with professionals, some of whom rely heavily on their co-operation.”

Phân tích: Cụm reliant on trong bài tóm tắt tương đương trực tiếp với rely heavily on. Các chuyên gia dựa vào sự hợp tác của người nghiệp dư: co-operation (hoặc collaboration).

5. Đáp án: observations

Dẫn chứng đoạn 4: “Amateur observers are helpful… This makes special kinds of observations possible…”

Phân tích: Nhờ số lượng đông đảo và phân bố toàn cầu, các nhà thiên văn nghiệp dư giúp thực hiện các quan sát cụ thể (specific observations) trên quy mô toàn cầu. Từ cần điền là observations.

6. Đáp án: dinosaurs

Dẫn chứng đoạn 6: “Finding volunteers to look for fossils is not difficult, he says, because of the near universal interest in anything to do with dinosaurs.”

Phân tích: Việc tuyển mộ người hỗ trợ tìm kiếm hóa thạch rất dễ dàng vì sự yêu thích phổ biến của công chúng đối với loài khủng long (dinosaurs).

7. Đáp án: conservation programme / habitat conservation programme

Dẫn chứng đoạn 7: “…revealed declines in the breeding populations of several species of migratory birds, prompting a habitat conservation programme.”

Phân tích: Các dữ liệu về chim di cư do người nghiệp dư thu thập đã dẫn tới việc thiết lập một chương trình bảo tồn môi trường sống (conservation programme hoặc habitat conservation programme).

8. Đáp án: acknowledge

Dẫn chứng đoạn 8 & 9: “A more serious problem is the question of how professionals can best acknowledge the contributions made by amateurs… Provided amateurs and professionals agree the terms on which they will work together beforehand…”

Phân tích: Miễn là các nhà khoa học chuyên nghiệp biết ghi nhận một cách thỏa đáng công sức đóng góp của những người không chuyên (acknowledge the work/contributions), đôi bên hoàn toàn có thể hợp tác hiệu quả cùng nhau. Từ cần điền là động từ nguyên mẫu: acknowledge.

Questions 9–13: Matching Opinions

9. Amateur involvement can also be an instructive pastime. -> Đáp án: B (Adrian Hunt)

Dẫn chứng đoạn 6: “As well as helping with this research, volunteers learn about science, a process he calls ‘recreational education’.”

Phân tích: Thuật ngữ “giáo dục mang tính giải trí” (recreational education) của Adrian Hunt đồng nghĩa hoàn toàn với một trò tiêu khiển mang lại kiến thức bổ ích (instructive pastime). Do đó quan điểm này thuộc về Adrian Hunt (B).

10. Amateur scientists are prone to accidents. -> Đáp án: A (Dr Fienberg)

Dẫn chứng đoạn 3: “And some kinds of research can be dangerous; most amateur chemists, jokes Dr Fienberg, are either locked up or have blown themselves to bits.”

Phân tích: Lời nói đùa của Tiến sĩ Fienberg về việc các nhà hóa học nghiệp dư tự làm nổ tung chính mình phản ánh nhận định họ rất dễ gặp phải tai nạn nguy hiểm (prone to accidents). Chọn Dr Fienberg (A).

11. Science does not belong to professional scientists alone. -> Đáp án: D (Dr Carlson)

Dẫn chứng đoạn 9: “He says that one of the main benefits of the prize is the endorsement it has given to the contributions of amateur scientists, which has done much to silence critics among those professionals who believe science should remain their exclusive preserve.”

Phân tích: Tiến sĩ Carlson ủng hộ việc dẹp bỏ định kiến cho rằng khoa học là lãnh địa độc quyền của giới chuyên nghiệp (exclusive preserve), đồng nghĩa với việc khoa học không thuộc về riêng các nhà khoa học chuyên nghiệp (does not belong to professionals alone). Chọn Dr Carlson (D).

12. In certain areas of my work, people are a more valuable resource than technology. -> Đáp án: B (Adrian Hunt)

Dẫn chứng đoạn 5: “Despite the development of high-tech equipment, he says, the best sensors for finding fossils are human eyes – lots of them.”

Phân tích: Adrian Hunt khẳng định dù công nghệ cao phát triển (high-tech equipment), đôi mắt của con người (human eyes = people) vẫn là công cụ hữu hiệu nhất để tìm kiếm hóa thạch. Nhận định con người giá trị hơn công nghệ trong lĩnh vực này thuộc về Adrian Hunt (B).

13. It is important to give amateurs a name which reflects the value of their work. -> Đáp án: C (Rick Bonney)

Dẫn chứng đoạn 8: “Mr Bonney has coined the term ‘citizen scientist’ because he felt that other words, such as ‘volunteer’ sounded disparaging.”

Phân tích: Rick Bonney đã sáng tạo ra cụm từ “nhà khoa học công dân” nhằm tránh những từ mang tính hạ thấp, giúp phản ánh đúng giá trị và vị thế đóng góp của họ trong mắt cộng đồng. Chọn Rick Bonney (C).

Khép lại bài đọc In Praise of Amateurs, chúng ta có được một cái nhìn công bằng và sâu sắc hơn về cộng đồng nghiên cứu: khoa học không phải là một tháp ngà khép kín dành riêng cho các viện hàn lâm, mà là một hành trình khám phá chung của nhân loại. Lòng nhiệt huyết vô tư, mạng lưới quan sát toàn cầu và sự kiên trì của những “nhà khoa học công dân” chính là mảnh ghép không thể thiếu giúp lấp đầy những khoảng trống dữ liệu mà giới chuyên môn khó lòng tự mình bao quát.

Thông qua việc đối soát ngữ liệu gốc chặt chẽ và giải mã chính xác các cặp từ đồng nghĩa kinh điển (instructive pastime = recreational education, exclusive preserve = belong to professionals alone), bài giải mã chi tiết này từ Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng đã mang đến cho các bạn học viên một tài liệu tham khảo thực chiến giá trị để xử lý dạng bài Hoàn thành đoạn tóm tắt (Summary Completion) và Nối quan điểm chuyên gia (Matching Opinions). Rèn luyện tư duy phân tích bản chất logic và sự cẩn trọng trước các bẫy diễn đạt chính là chìa khóa ngắn nhất giúp người học IELTS bứt phá band điểm Reading mục tiêu.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE. Các bạn hãy thường xuyên truy cập website ece.edu.vn để tìm hiểu nhiều bài đọc hữu ích về IELTS nhé.

Chia sẻ:

Xem thêm IELTS Reading

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!