Giải bài đọc The Development of Plastics IELTS Reading (từ vựng & đáp án)

Giải bài đọc The Development of Plastics IELTS Reading (từ vựng & đáp án)

17/12/2025

1478

“The Development of Plastics” (Sự phát triển của nhựa) là một bài đọc khá thú vị trong IELTS Reading, thuộc chủ đề Khoa học & Công nghệ (Science & Technology). Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử ra đời, các loại nhựa khác nhau (nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn) và tác động của chúng đến đời sống hiện đại cũng như môi trường.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn phân tích chi tiết bài đọc, cung cấp bản dịch song ngữ, tổng hợp từ vựng chuyên ngành và giải thích cặn kẽ từng câu hỏi để bạn ôn luyện hiệu quả.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: The Development of Plastics

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. When rubber was first commercially produced in Europe during the nineteenth century, it rapidly became a very important commodity, particularly in the fields of transportation and electricity. However, during the twentieth century a number of new synthetic materials, called plastics, superseded natural rubber in all but a few applications.

B. Rubber is a polymer – a compound containing large molecules that are formed by the bonding of many smaller, simpler units, repeated over and over again. The same bonding principle – polymerization – underlies the creation of a huge range of plastics by the chemical industry.

C. The first plastic was developed as a result of a competition in the USA. In the 1860s, $10,000 was offered to anybody who could replace ivory – supplies of which were declining – with something equally good as a material for making billiard balls. The prize was won by John Wesley Hyatt with a material called celluloid. Celluloid was made by dissolving cellulose, a carbohydrate derived from plants, in a solution of camphor dissolved in ethanol. This new material rapidly found uses in the manufacture of products such as knife handles, detachable collars and cuffs, spectacle frames and photographic film. Without celluloid, the film industry could never have got off the ground at the end of the 19th century.

D. Celluloid can be repeatedly softened and reshaped by heat, and is known as a thermoplastic. In 1907, Leo Baekeland, a Belgian chemist working in the USA, invented a different kind of plastic, by causing phenol and formaldehyde to react together. Baekeland called the material Bakelite, and it was the first of the thermosets – plastics that can be cast and moulded while hot, but cannot be softened by heat and reshaped once they have set. Bakelite was a good insulator, and was resistant to water, acids and moderate heat. With these properties it was soon being used in the manufacture of switches, household items such as knife handles, and electrical components for cars.

E. Soon chemists began looking for other small molecules that could be strung together to make polymers. In the 1930s British chemists discovered that the gas ethylene would polymerize under heat and pressure to form a thermoplastic they called polythene. Polypropylene followed in the 1950s. Both were used to make bottles, pipes and plastic bags. A small change in the starting material – replacing a hydrogen atom in ethylene with a chlorine atom – produced PVC (polyvinyl chloride), a hard, fireproof plastic suitable for drains and gutters. And by adding certain chemicals, a soft form of PVC could be produced, suitable as a substitute for rubber in items such as waterproof clothing. A closely related plastic was Teflon, or PTFE (polytetrafluoroethylene). This had a very low coefficient of friction, making it ideal for bearings, rollers, and non-stick frying pans. Polystyrene, developed during the 1930s in Germany, was a clear, glass-like material, used in food containers, domestic appliances and toys. Expanded polystyrene – a white, rigid foam – was widely used in packaging and insulation. Polyurethanes, also developed in Germany, found uses as adhesives, coatings, and – in the form of rigid foams – as insulation materials. They are all produced from chemicals derived from crude oil, which contains exactly the same elements – carbon and hydrogen – as many plastics.

F. The first of the man-made fibres, nylon, was also created in the 1930s. Its inventor was a chemist called Wallace Carothers, who worked for the Du Pont company in the USA. He found that under the right conditions, two chemicals – hexamethylenediamine and adipic acid – would form a polymer that could be pumped out through holes and then stretched to form long glossy threads that could be woven like silk. Its first use was to make parachutes for the US armed forces in World War II. In the post-war years nylon completely replaced silk in the manufacture of stockings. Subsequently many other synthetic fibres joined nylon, including Orion, Acrilan and Terylene. Today most garments are made of a blend of natural fibres, such as cotton and wool, and man-made fibres that make fabrics easier to look after.

G. The great strength of plastic is its indestructibility. However, this quality is also something of a drawback: beaches all over the world, even on the remotest islands, are littered with plastic bottles that nothing can destroy. Nor is it very easy to recycle plastics, as different types of plastic are often used in the same items and call for different treatments. Plastics can be made biodegradable by incorporating into their structure a material such as starch, which is attacked by bacteria and causes the plastic to fall apart. Other materials can be incorporated that gradually decay in sunlight – although bottles made of such materials have to be stored in the dark, to ensure that they do not disintegrate before they have been used.

Questions

Complete the table below
Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passages for each answer
Write your answer in boxes 14-20 on your answer sheet.

Name of plastic Date of invention Original region Property Common use
Celluloid 1860s US 14. __________ 15. __________
Bakelite 1907 US Can be cast and moulded but cannot be softened by heat 16. __________, household items and car parts
Polythene 1930 Britain 17. __________ Bottles, pipes and plastic bags
Rigid PVC 18. __________ Drains and gutters
Polystyrene 1930s Germany 19. __________ Food container
Polyurethanes Germany 20. __________ foams Adhesives, coatings and insulation

Questions 21-26: Do the following statements agree with the information in Reading Passage?

  • TRUE if the statement agrees with the information

  • FALSE if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN if there is no information on this

21. The chemical structure of plastic is very different from that of rubber.

22. John Wesley was a famous chemist.

23. Celluloid and Bakelite react to heat in the same way.

24. The mix of different kinds of plastic in a product makes recycling it difficult.

25. Adding starch into plastic can make plastic more durable.

26. Some plastic-based containers have to be preserved in special conditions.

Tóm tắt nội dung bài đọc The Development of Plastics

Bài đọc trình bày lịch sử phát triển của ngành công nghiệp nhựa:

  • Cao su và Polymer: Giới thiệu về cao su tự nhiên và nguyên lý trùng hợp (polymerization) – cơ sở để tạo ra nhựa.

  • Celluloid (Nhựa đầu tiên): Ra đời vào những năm 1860 tại Mỹ bởi John Wesley Hyatt để thay thế ngà voi làm bóng bi-a. Đây là loại nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic).

  • Bakelite (Nhựa nhiệt rắn): Leo Baekeland phát minh năm 1907. Khác với Celluloid, Bakelite không thể làm mềm lại bằng nhiệt sau khi đã định hình (thermoset).

  • Sự bùng nổ các loại nhựa mới: Từ những năm 1930, hàng loạt loại nhựa mới ra đời như Polythene, PVC (cứng và mềm), Teflon (chống dính), Polystyrene (trong suốt) và Polyurethanes (xốp/bọt).

  • Sợi nhân tạo: Nylon ra đời năm 1930 để thay thế lụa, mở đầu cho kỷ nguyên sợi tổng hợp trong may mặc.

  • Vấn đề môi trường: Nhựa bền vững nhưng khó phân hủy và khó tái chế. Các giải pháp như nhựa phân hủy sinh học (thêm tinh bột) hoặc phân hủy quang học (ánh sáng) đang được nghiên cứu.

Từ vựng nổi bật trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Supersede (v) Thế chỗ, thay thế …plastics, superseded natural rubber…
Polymerization (n) Quá trình trùng hợp The same bonding principle — polymerization…
Thermoplastic (n) Nhựa nhiệt dẻo (mềm khi nóng) …known as a thermoplastic.
Thermoset (n) Nhựa nhiệt rắn (cứng khi nóng) …the first of the thermosets…
Insulator (n) Chất cách điện/nhiệt Bakelite was a good insulator…
Fireproof (adj) Chống cháy …a hard, fireproof plastic…
Biodegradable (adj) Phân hủy sinh học Plastics can be made biodegradable…
Disintegrate (v) Phân rã, tan rã …ensure that they do not disintegrate…

Đáp án và Giải thích chi tiết (Answers with Explanations)

Questions 14-20: Table Completion

14. can be repeatedly softened / thermoplastic

  • Câu hỏi: Property (Tính chất) của Celluloid.

  • Vị trí: Đoạn D, câu đầu: “Celluloid can be repeatedly softened and reshaped by heat, and is known as a thermoplastic.”

  • Giải thích: Cả hai cụm từ đều mô tả tính chất của Celluloid. Bạn có thể điền “thermoplastic” cho ngắn gọn.

15. photographic film

  • Câu hỏi: Common use (Công dụng phổ biến) của Celluloid.

  • Vị trí: Đoạn C, câu cuối: “…spectacle frames and photographic film.”

  • Giải thích: Bài viết liệt kê nhiều công dụng, nhưng “photographic film” là một trong những ứng dụng quan trọng nhất được nhắc đến. (Các đáp án khác như knife handles, spectacle frames cũng chấp nhận được nếu đủ số từ, nhưng photographic film là đặc trưng nhất).

16. switches

  • Câu hỏi: Common use của Bakelite.

  • Vị trí: Đoạn D, câu cuối: “…used in the manufacture of switches, household items…”

  • Giải thích: Bakelite được dùng làm công tắc điện (switches) do tính cách điện tốt.

17. bottles, pipes, plastic bags

  • Câu hỏi: Property (Tính chất) của Polythene? Lưu ý: Bảng hỏi Property nhưng cột Common use đã điền sẵn “Bottles, pipes…”. Tuy nhiên, nhìn vào dòng Polythene, ô cần điền là cột Property.

  • Đính chính: Dựa vào bảng, Polythene là thermoplastic (giống Celluloid), nhưng bài đọc chỉ nói nó là thermoplastic. Tuy nhiên, nếu nhìn vào cấu trúc bảng, có thể đề bài muốn hỏi về tính chất cụ thể hoặc phân loại.

  • Phân tích lại: Đoạn E nói Polythene và Polypropylene “Both were used to make bottles, pipes and plastic bags”.

  • Đáp án phù hợp: Thermoplastic. (Đoạn E: “…form a thermoplastic they called polythene”).

18. hard, fireproof

  • Câu hỏi: Property của Rigid PVC.

  • Vị trí: Đoạn E: “…PVC… a hard, fireproof plastic suitable for drains and gutters.”

  • Giải thích: Tính chất của PVC cứng là cứng và chống cháy.

19. clear, glass-like

  • Câu hỏi: Property của Polystyrene.

  • Vị trí: Đoạn E: “Polystyrene… was a clear, glass-like material…”

  • Giải thích: Polystyrene trong suốt như kính.

20. rigid

  • Câu hỏi: Property của Polyurethanes (điền vào chỗ trống trước từ “foams”).

  • Vị trí: Đoạn E: “…and — in the form of rigid foams — as insulation materials.”

  • Giải thích: Polyurethanes dạng bọt cứng (rigid foams).

Questions 21-26: True / False / Not Given

21. FALSE

  • Câu hỏi: Cấu trúc hóa học của nhựa rất khác so với cao su.

  • Vị trí: Đoạn B: “Rubber is a polymer… The same bonding principle — polymerization — underlies the creation of a huge range of plastics…”

  • Giải thích: Bài đọc nói cao su là polymer và nguyên lý liên kết (polymerization) của nhựa cũng giống hệt (same bonding principle). Do đó, nói chúng “very different” là sai.

22. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: John Wesley là một nhà hóa học nổi tiếng.

  • Vị trí: Đoạn C nhắc đến “John Wesley Hyatt” là người thắng giải thưởng, nhưng không hề đề cập ông có nổi tiếng (famous) hay không, hay ông có phải là nhà hóa học (chemist) chuyên nghiệp hay không (chỉ nói ông tìm ra vật liệu).

23. FALSE

  • Câu hỏi: Celluloid và Bakelite phản ứng với nhiệt theo cùng một cách.

  • Vị trí: Đoạn D. Celluloid là thermoplastic (làm mềm được bằng nhiệt), còn Bakelite là thermoset (cannot be softened by heat – không thể làm mềm bằng nhiệt).

  • Giải thích: Phản ứng ngược nhau hoàn toàn.

24. TRUE

  • Câu hỏi: Sự pha trộn các loại nhựa khác nhau trong một sản phẩm làm cho việc tái chế trở nên khó khăn.

  • Vị trí: Đoạn G: “Nor is it very easy to recycle plastics, as different types of plastic are often used in the same items and call for different treatments.”

  • Giải thích: Việc các loại nhựa khác nhau (cần quy trình xử lý khác nhau) cùng nằm trong một sản phẩm khiến tái chế khó khăn.

25. FALSE

  • Câu hỏi: Thêm tinh bột vào nhựa có thể làm nhựa bền hơn (more durable).

  • Vị trí: Đoạn G: “Plastics can be made biodegradable by incorporating… starch, which is attacked by bacteria and causes the plastic to fall apart.”

  • Giải thích: Thêm tinh bột giúp nhựa dễ phân hủy (fall apart) hơn, tức là kém bền hơn, chứ không phải bền hơn.

26. TRUE

  • Câu hỏi: Một số vật chứa làm từ nhựa phải được bảo quản trong điều kiện đặc biệt.

  • Vị trí: Đoạn G, câu cuối: “…bottles made of such materials have to be stored in the dark…”

  • Giải thích: Chai làm từ vật liệu quang phân hủy phải được giữ trong bóng tối (điều kiện đặc biệt) để không bị rã ra trước khi dùng.

Bài đọc “The Development of Plastics” là một tài liệu luyện thi giá trị, giúp bạn làm quen với dạng văn bản khoa học kỹ thuật thường gặp trong IELTS. Việc phân tích kỹ các đặc tính của từng loại vật liệu và nắm vững từ vựng trong bài sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể tốc độ đọc hiểu và độ chính xác khi làm bài.

Hy vọng phần dịch nghĩa và giải thích chi tiết trên của ECE English đã giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc trong bài đọc này. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng nhé. Chúc bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong