Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

06/02/2026

53

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”.

Thay vì những lời chào hỏi xã giao thông thường, hãy thử tưởng tượng thế này: Bạn nhìn thấy một vật dụng bằng gỗ và xương, hình dáng kỳ quặc, thô sơ đến mức các nhà thám hiểm phương Tây thời xưa phải cười nhạo vì nghĩ nó vô dụng. Thế nhưng, hàng trăm năm sau, khoa học hiện đại lại phải cúi đầu thừa nhận đó là một kiệt tác khí động học, vượt trội hơn cả kim loại. Đó chính là câu chuyện đầy cảm hứng về chiếc móc câu Matau của người Maori mà chúng ta sẽ khám phá ngay sau đây.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Maori Fish Hooks

Paragraph A

Maori fish hooks, made from wood, bone, stone, and flax, are intended to have the best possible design and function. The hooks are designed to target specific species with precision. In the industry of commercial long-line fishing, there are some Maori hook designs that are making a splash.

Paragraph B

When Polynesians first came to New Zealand sometime within the years 1100-1300 AD, they didn’t have the technology necessary to heat and manipulate metal out of rocks. Meanwhile, fish was the settlers’ main food source at the time, so fishermen made their hooks and fishing gear out of wood, bone, stone, and shells. Other plants native to the island of New Zealand, such as flax (harakeke), cabbage tree (ti), and astelia (kiekie), provided the necessary fibrous material to make fishing lines and nets of greater or equal strength to the jute used by Europeans at the time. However, as a material, metal is more malleable and can be shaped in various ways, whereas natural materials are limited in the forms they can take. The Maori fish hooks needed to be more innovative in overcoming these limitations.

Paragraph C

Early accounts of Europeans who settled and explored New Zealand claimed that Maori hooks, known as matau, were “odd,” “of doubtful efficacy,” “very clumsy affairs,” or “impossible looking.” Archaeologists from more recent times have also described the round hook as odd, with comments such as, “shaped in a manner which makes it very difficult to imagine could ever be effective in catching a fish.” William Anderson, who was aboard the Resolution during Cook’s third voyage in 1777 as the ship’s surgeon, remarked that the Maori “live chiefly by fishing, making use… of wooden fish hooks pointed with bone, but so oddly made that a stranger is at a loss to know how they can answer such a purpose.”

Paragraph D

The Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa conducted a study on Maori fish hooks 230 years later and demonstrated that the unique hook design was a matter of function. The hook’s design allowed it to catch fish by spinning away from the direction of the point and catching their jaws, instead of poking a hole through the fish or being used as a lever, as some archaeologists had suggested. It appears that the design of the Maori fish hook is perhaps the world’s most efficiently and masterfully designed, likely superior to any modern metal fish hook today.

Paragraph E

To make larger hooks, Maori used shanks made of strong wood, with stout points made of bone or shell. They tied tree branches and saplings together to grow them into ideal shapes for building, then harvested the plants when they reached the appropriate size. They hardened wood by carefully drying it and burying it underground with fires lit above. Human bone was often used for bone points, which were securely lashed to a groove at the end of the shank using pre-made flax materials (muka). When they wanted to catch larger species like sharks, groper, and ling, they used composite hooks. However, on average, the traditional hook was usually no longer than a three-finger breadth (128 mm in length).

Paragraph F

To capture seabirds for food and feathers, like albatross, the islanders used slender hooks that can be differentiated from other hooks intended for fish by their lighter build and lack of an inturned point. Many of these hooks were collected by early explorers, suggesting that seabird catching with hook and line was an important source of food and feathers for the Maori (105 mm in length). Slender hooks with wide gapes were used to capture albatross and other seabirds and can be distinguished from fish hooks by their lighter construction and absence of an inturned point. Early explorers collected many of these hooks, which could indicate that catching seabirds provided significant amounts of food and feathers for the Maori.

Paragraph G

The Maori quickly adopted new materials once they became available through European explorers, sealers, and whalers who began arriving towards the end of the 1700s. At this point, the Maori were still making their fish hooks but were now using metals and imported materials. Wooden and flax components of old, abandoned fish hooks decomposed quickly as traditional hooks were discarded in favor of new ones. Tools made of luxury materials such as ivory or greenstone may have been kept as decorative items, with stylized Maori fish hooks today serving as a symbol of cultural revitalization.

Paragraph H

The Maori continued to recreate traditional designs even as new materials became available, preferring hook shapes introduced by Pakeha in the 1800s. By maintaining the tradition of the rotating hook design, they remained connected to an essential part of their cultural heritage. In the end, however, mass-produced European metal hooks eventually dominated, making it difficult to continue crafting hooks from nails, horseshoes, and other metal objects. Eventually, traditional designs fell out of favor.

Paragraph I

By the late 19th and early 20th centuries, tourist and collector demand for Maori artifacts had grown, leading manufacturers to produce large quantities of forged hooks. These replicas were then traded with both Maori and Europeans as forgeries of the real thing, sometimes directly commissioned by artifact dealers. Fake hooks can be identified by their cheap construction, inconsistent materials, rudimentary lashings, odd or overly elaborate decorative carvings, and the absence of in-turned points or angled grooves used to attach the fishing line properly.

Paragraph J

The evolution of matau throughout history symbolizes how the Maori have adapted to European tools, materials, and technology over time. It also reflects how European influence contributed to, rather than completely replaced, traditional Maori skills, as native materials were replaced or complemented by metals and, more recently, artificial materials. Today, commercial longline fishermen around the world have begun using the circle hook design—one that is nearly identical in appearance and function to the traditional matau. It appears that the advantages and improved catch rates of this Maori technology have once again been recognized.

Questions

Questions 1 – 8

The reading passage has ten paragraphs labelled A-J. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter A-J.

NB You may use any letter more than once.

1. Instruction on how to recognise authentic Maori hooks from counterfeit ones.

2. A description of a different type of hooks that are not used to catch fish.

3. An acknowledgement that Maori design and craftsmanship are still relevant in the modern world.

4. An investigation into how the hooks functioned so effectively.

5. A description of how modern technology began to dominate and eventually took over from traditional hook construction.

6. A list of raw materials used to construct hooks.

7. An outline of how different styles of hooks and types of materials were employed to catch larger fish.

8. An account of how the Maori employed new technology and adapted it.

Questions 9 – 13

Do the following statements agree with the information given in the reading passage? Write YES, NO or NOT GIVEN.

9. The early European settlers quickly understood how the Maori fish hook worked.

10. The hook works by making a hole and embedding itself in the mouth of the fish.

11. The Maoris catch seabirds by their feet.

12. There used to be a demand for Maori fish hooks and many counterfeit ones were produced.

13. Today European style hooks have completely replaced the traditional styles used by the Maoris.

Dịch nghĩa chi tiết (Vietnamese Translation)

Đoạn A: Móc câu Maori, được làm từ gỗ, xương, đá và lanh, nhằm mục đích có thiết kế và chức năng tốt nhất có thể. Các móc được thiết kế để nhắm vào các loài cụ thể với độ chính xác cao (precision). Trong ngành đánh bắt cá thương mại bằng dây câu dài, một số thiết kế móc của người Maori đang gây được tiếng vang lớn.

Đoạn B: Khi người Polynesia lần đầu tiên đến New Zealand… họ không có công nghệ cần thiết để nung và chế tác (manipulate) kim loại từ đá. Trong khi đó, cá là nguồn thực phẩm chính… nên ngư dân làm móc câu và dụng cụ đánh cá từ gỗ, xương, đá và vỏ sò… Tuy nhiên, là một vật liệu, kim loại dễ uốn (malleable) hơn và có thể được tạo hình theo nhiều cách khác nhau, trong khi vật liệu tự nhiên bị hạn chế về hình dạng mà chúng có thể có. Móc câu Maori cần phải sáng tạo (innovative) hơn để vượt qua những hạn chế này.

Đoạn C: Các ghi chép ban đầu của người châu Âu… cho rằng móc câu Maori, được gọi là matau, là “kỳ quặc”, “hiệu quả đáng ngờ” (doubtful efficacy), “những thứ rất vụng về” hoặc “trông không thể tin được”. Các nhà khảo cổ học gần đây cũng mô tả chiếc móc tròn là kỳ quặc… William Anderson… nhận xét rằng người Maori…”làm ra những chiếc móc câu bằng gỗ có đầu xương, nhưng được làm kỳ quặc đến mức một người lạ sẽ không hiểu làm thế nào chúng có thể đáp ứng được mục đích như vậy.”

Đoạn D: Bảo tàng New Zealand Te Papa Tongarewa đã tiến hành một nghiên cứu về móc câu Maori 230 năm sau và chứng minh rằng thiết kế móc độc đáo là vấn đề về chức năng. Thiết kế của móc cho phép nó bắt cá bằng cách xoay (spinning) ra khỏi hướng của mũi nhọn và mắc vào hàm của chúng, thay vì chọc thủng một lỗ qua cá hoặc được sử dụng như một đòn bẩy… Có vẻ như thiết kế của móc câu Maori có lẽ là thiết kế hiệu quả và tinh xảo nhất thế giới, có khả năng vượt trội (superior) hơn bất kỳ móc câu kim loại hiện đại nào ngày nay.

Đoạn E: Để làm những chiếc móc lớn hơn, người Maori sử dụng thân móc (shanks) làm bằng gỗ chắc chắn, với các mũi nhọn (stout points) làm bằng xương hoặc vỏ sò… Họ làm cứng gỗ bằng cách sấy khô cẩn thận và chôn dưới đất với lửa đốt bên trên… Khi họ muốn bắt các loài lớn hơn như cá mập, cá mú và cá tuyết, họ sử dụng móc composite…

Đoạn F: Để bắt chim biển lấy thịt và lông, như hải âu, người dân đảo sử dụng những chiếc móc mảnh khảnh (slender hooks) có thể phân biệt với các móc khác dùng cho cá bởi cấu trúc nhẹ hơn và thiếu một mũi nhọn hướng vào trong (inturned point)…

Đoạn G: Người Maori nhanh chóng áp dụng các vật liệu mới khi chúng có sẵn thông qua các nhà thám hiểm châu Âu… Các thành phần bằng gỗ và lanh của những chiếc móc câu cũ, bị bỏ đi đã phân hủy (decomposed) nhanh chóng… Các công cụ làm bằng vật liệu xa xỉ như ngà voi hoặc đá xanh có thể đã được giữ lại làm vật trang trí, với những chiếc móc câu Maori được cách điệu ngày nay đóng vai trò là biểu tượng của sự phục hồi văn hóa (cultural revitalization).

Đoạn H: Người Maori tiếp tục tái tạo các thiết kế truyền thống ngay cả khi có vật liệu mới… Tuy nhiên, cuối cùng, những chiếc móc kim loại châu Âu được sản xuất hàng loạt (mass-produced) đã chiếm ưu thế, khiến việc tiếp tục chế tạo móc từ đinh, móng ngựa và các vật kim loại khác trở nên khó khăn. Cuối cùng, các thiết kế truyền thống đã không còn được ưa chuộng (fell out of favor).

Đoạn I: Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhu cầu của khách du lịch và nhà sưu tập… đã dẫn đến việc các nhà sản xuất tạo ra số lượng lớn móc giả (forged hooks/replicas)… Móc giả có thể được xác định bởi cấu trúc rẻ tiền, vật liệu không nhất quán, dây buộc thô sơ (rudimentary lashings), chạm khắc trang trí kỳ lạ hoặc quá công phu, và sự vắng mặt của các mũi nhọn hướng vào trong hoặc các rãnh góc…

Đoạn J: Sự tiến hóa của matau… tượng trưng cho cách người Maori đã thích nghi với các công cụ châu Âu… Ngày nay, ngư dân đánh bắt cá thương mại trên khắp thế giới đã bắt đầu sử dụng thiết kế móc tròn (circle hook)—một thiết kế gần như giống hệt về hình dáng và chức năng với matau truyền thống. Có vẻ như những ưu điểm và tỷ lệ đánh bắt được cải thiện của công nghệ Maori này đã một lần nữa được công nhận.

Tổng hợp từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Precision (n) Độ chính xác Target species with precision.
Manipulate (v) Thao túng/chế tác Heat and manipulate metal.
Malleable (adj) Dễ uốn/dễ dát mỏng Metal is more malleable.
Efficacy (n) Hiệu quả/hiệu lực Of doubtful efficacy.
Superior (adj) Vượt trội Likely superior to modern hooks.
Slender (adj) Mảnh khảnh/thon thả Used slender hooks.
Revitalization (n) Sự hồi sinh/phục hưng Symbol of cultural revitalization.
Forgery (n) Đồ giả mạo Traded as forgeries of the real thing.
Rudimentary (adj) Thô sơ Rudimentary lashings.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

Questions 1-8: Matching Paragraph Information

1. I

  • Câu hỏi: Instruction on how to recognise authentic Maori hooks from counterfeit ones (Hướng dẫn cách nhận biết móc Maori thật so với móc giả).

  • Vị trí: Đoạn I: “Fake hooks can be identified by their cheap construction… absence of in-turned points…”

  • Giải thích: Đoạn văn liệt kê các dấu hiệu để nhận biết móc giả (fake/forged).

2. F

  • Câu hỏi: A description of a different type of hooks that are not used to catch fish (Mô tả một loại móc khác không dùng để bắt cá).

  • Vị trí: Đoạn F: “To capture seabirds… used slender hooks…”

  • Giải thích: Móc dùng để bắt chim biển (seabirds), không phải cá.

3. J

  • Câu hỏi: An acknowledgement that Maori design and craftsmanship are still relevant in the modern world (Sự thừa nhận rằng thiết kế và tay nghề của người Maori vẫn phù hợp trong thế giới hiện đại).

  • Vị trí: Đoạn J: “Today, commercial longline fishermen… using the circle hook design… identical… to the traditional matau.”

  • Giải thích: Thiết kế truyền thống đang được sử dụng lại trong ngành đánh cá thương mại hiện đại.

4. D

  • Câu hỏi: An investigation into how the hooks functioned so effectively (Một cuộc điều tra về cách các móc hoạt động hiệu quả như vậy).

  • Vị trí: Đoạn D: “The Museum… conducted a study… demonstrated that the unique hook design was a matter of function.”

  • Giải thích: Bảo tàng Te Papa đã nghiên cứu (investigation) và giải thích cơ chế xoay (spinning) của móc.

5. H

  • Câu hỏi: A description of how modern technology began to dominate and eventually took over from traditional hook construction (Mô tả cách công nghệ hiện đại bắt đầu thống trị và cuối cùng thay thế việc chế tạo móc truyền thống).

  • Vị trí: Đoạn H: “…mass-produced European metal hooks eventually dominated… traditional designs fell out of favor.”

  • Giải thích: Móc kim loại sản xuất hàng loạt chiếm ưu thế và thay thế móc thủ công.

6. B

  • Câu hỏi: A list of raw materials used to construct hooks (Danh sách các nguyên liệu thô được sử dụng để chế tạo móc).

  • Vị trí: Đoạn B: “…made their hooks… out of wood, bone, stone, and shells… flax, cabbage tree, astelia…”

  • Giải thích: Đoạn B liệt kê chi tiết các vật liệu tự nhiên được sử dụng.

7. E

  • Câu hỏi: An outline of how different styles of hooks and types of materials were employed to catch larger fish (Phác thảo về cách các kiểu móc và loại vật liệu khác nhau được sử dụng để bắt cá lớn hơn).

  • Vị trí: Đoạn E: “To make larger hooks… used shanks made of strong wood… catch larger species like sharks… used composite hooks.”

  • Giải thích: Đoạn E mô tả cách làm móc lớn (composite) để bắt cá lớn.

8. G

  • Câu hỏi: An account of how the Maori employed new technology and adapted it (Mô tả cách người Maori sử dụng công nghệ mới và thích nghi với nó).

  • Vị trí: Đoạn G: “Maori adopted new materials… now using metals and imported materials.”

  • Giải thích: Người Maori áp dụng vật liệu mới (kim loại) từ người châu Âu.

9. NO

  • Câu hỏi: The early European settlers quickly understood how the Maori fish hook worked (Những người định cư châu Âu ban đầu nhanh chóng hiểu cách hoạt động của móc câu Maori).

  • Vị trí: Đoạn C: “…oddly made that a stranger is at a loss to know how they can answer such a purpose.”

  • Giải thích: Người châu Âu thấy nó kỳ quặc và “at a loss” (không hiểu/bối rối) về công dụng của nó, trái ngược với “quickly understood”.

10. NO

  • Câu hỏi: The hook works by making a hole and embedding itself in the mouth of the fish (Móc hoạt động bằng cách tạo ra một lỗ và găm vào miệng cá).

  • Vị trí: Đoạn D: “…catching their jaws, instead of poking a hole through the fish…”

  • Giải thích: Bài đọc nói rõ là thay vì (instead of) chọc thủng lỗ.

11. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: The Maoris catch seabirds by their feet (Người Maori bắt chim biển bằng chân của chúng).

  • Vị trí: Đoạn F có nói về việc bắt chim biển bằng móc và dây (hook and line), nhưng không đề cập chi tiết là móc vào chân, mỏ hay cổ. Do đó là Not Given.

12. YES

  • Câu hỏi: There used to be a demand for Maori fish hooks and many counterfeit ones were produced (Đã từng có nhu cầu về móc câu Maori và nhiều móc giả đã được sản xuất).

  • Vị trí: Đoạn I: “tourist and collector demand… had grown, leading manufacturers to produce large quantities of forged hooks.”

  • Giải thích: Nhu cầu tăng dẫn đến việc sản xuất nhiều móc giả (forged hooks).

13. NO

  • Câu hỏi: Today European style hooks have completely replaced the traditional styles used by the Maoris (Ngày nay, các kiểu móc phong cách châu Âu đã hoàn toàn thay thế các kiểu truyền thống được người Maori sử dụng).

  • Vị trí: Đoạn J: “Today, commercial longline fishermen… have begun using the circle hook design—one that is nearly identical… to the traditional matau.”

  • Giải thích: Ngày nay người ta quay lại sử dụng thiết kế vòng tròn (giống matau truyền thống), tức là thiết kế truyền thống được công nhận lại, không phải bị thay thế hoàn toàn bởi kiểu châu Âu cũ.

Hành trình khám phá chiếc móc câu Maori không chỉ dừng lại ở kiến thức khảo cổ học, mà còn là bài học sâu sắc về sự sáng tạo của con người trước những giới hạn của tự nhiên. Từ một vật dụng bị xem là “vụng về”, nó đã chứng minh được sự ưu việt vượt thời gian. Trung tâm ngoại ngữ ECE tin rằng, khi bạn tiếp cận bài đọc với tâm thế tò mò và trân trọng như vậy, việc học từ vựng hay tìm đáp án sẽ trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn bao giờ hết. Chúc bạn luôn giữ vững niềm đam mê khám phá trên con đường chinh phục IELTS!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]

Các tin liên quan

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong