Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

06/02/2026

48

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết “hát”. Đây là một bài đọc thuộc chủ đề Geography & Physics (Địa lý & Vật lý) độc đáo, đòi hỏi bạn phải nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành. Với bài phân tích chi tiết này từ trung tâm ngoại ngữ ECE, bạn sẽ được trang bị bản dịch song ngữ và chiến thuật giải quyết các dạng bài Matching HeadingsSummary Completion để đạt điểm tối đa.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Living Dunes

When you think of a sand dune, you probably picture a barren pile of lifeless sand. But sand dunes are actually dynamic natural structures. They grow, shift and travel. They crawl with living things. Some sand dunes even sing.

Paragraph A

Although no more than a pile of wind-blown sand, dunes can roll over trees and buildings, march relentlessly across highways, devour vehicles on its path, and threaten crops and factories in Africa, the Middle East, and China. In some places, killer dunes even roll in and swallow up towns. Entire villages have disappeared under the sand. In a few instances the government built new villages for those displaced only to find that new villages themselves were buried several years later. Preventing sand dunes from overwhelming cities and agricultural areas has become a priority for the United Nations Environment Program.

Paragraph B

Some of the most significant experimental measurements on sand movement were performed by Ralph Bagnold, a British engineer who worked in Egypt prior to World War II. Bagnold investigated the physics of particles moving through the atmosphere and deposited by wind. He recognised two basic dune types, the crescentic dune, which he called “barchan,” and the linear dune, which he called longitudinal or “sief ’ (Arabic for “sword”). The crescentic barchan dune is the most common type of sand dune. As its name suggests, this dune is shaped like a crescent moon with points at each end, and it is usually wider than it is long. Some types of barchan dunes move faster over desert surfaces than any other type of dune. The linear dune is straighter than the crescentic dune with ridges as its prominent feature. Unlike crescentic dunes, linear dunes are longer than they are wide—in fact, some are more than 100 miles (about 160 kilometers) long. Dunes can also be comprised of smaller dunes of different types, called complex dunes.

Paragraph C

Despite the complicated dynamics of dune formation, Bagnold noted that a sand dune generally needs the following three things to form: a large amount of loose sand in an area with little vegetation—usually on the coast or in a dried-up river, lake or sea bed; a wind or breeze to move the grains of sand; and an obstacle, which could be as small as a rock or as big as a tree, that causes the sand to lose momentum and settle. Where these three variables merge, a sand dune forms.

Paragraph D

As the wind picks up the sand, the sand travels, but generally only about an inch or two above the ground, until an obstacle causes it to stop. The heaviest grains settle against the obstacle, and a small ridge or bump forms. The lighter grains deposit themselves on the other side of the obstacle. Wind continues to move sand up to the top of the pile until the pile is so steep that it collapses under its own weight. The collapsing sand comes to rest when it reaches just the right steepness to keep the dune stable. The repeating cycle of sand inching up the windward side to the dune crest, then slipping down the dune’s slip face allows the dune to inch forward, migrating in the direction the wind blows.

Paragraph E

Depending on the speed and direction of the wind and the weight of the local sand, dunes will develop into different shapes and sizes. Stronger winds tend to make taller dunes; gentler winds tend to spread them out. If the direction of the wind generally is the same over the years, dunes gradually shift in that direction. But a dune is “a curiously dynamic creature”, wrote Farouk El-Baz in National Geographic. Once formed, a dune can grow, change shape, move with the wind and even breed new dunes. Some of these offspring may be carried on the back of the mother dune. Others are born and race downwind, outpacing their parents.

Paragraph F

Sand dunes even can be heard ‘singing’ in more than 30 locations worldwide, and in each place the sounds have their own characteristic frequency, or note. When the thirteenth century explorer Marco Polo encountered the weird and wonderful noises made by desert sand dunes, he attributed them to evil spirits. The sound is unearthly. The volume is also unnerving. Adding to the tone’s otherworldliness is the inability of the human ear to localise the source of the noise. Stéphane Douady of the French national research agency CNRS and his colleagues have been delving deeper into dunes in Morocco, Chile, China and Oman, and believe they can now explain the exact mechanism behind this acoustic phenomenon.

Paragraph G

The group hauled sand back to the laboratory and set it up in channels with automated pushing plates. The sands still sang, proving that the dune itself was not needed to act as a resonating body for the sound, as some researchers had theorised. To make the booming sound, the grains have to be of a small range of sizes, all alike in shape: well-rounded. Douady’s key discovery was that this synchronised frequency — which determines the tone of sound — is the result of the grain size. The larger the grain, the lower the key. He has successfully predicted the notes emitted by dunes in Morocco, Chile and the US simply by measuring the size of the grains they contain. Douady also discovered that the singing grains had some kind of varnish or a smooth coating of various minerals: silicon, iron and manganese, which probably formed on the sand when the dunes once lay beneath an ancient ocean. But in the muted grains this coat had been worn away, which explains why only some dunes can sing. He admits he is unsure exactly what role the coating plays in producing the noise. The mysterious dunes, it seems, aren’t quite ready yet to give up all of their secrets.

Questions

Questions 27-33

Reading passage 3 has seven paragraphs, A-G. Choose the correct heading for paragraphs A-G from the list of headings below. Write the correct number, i-x.

List of Headings

i. Shaping and reforming
ii. Causes of desertification
iii. Need combination of specific conditions
iv. Potential threat to industry and communication
v. An old superstition demystified
vi. Differences and similarities
vii. A continuous cycling process
viii. Habitat for rare species
ix. Replicating the process in laboratory
x. Commonest type of dune
27. Paragraph A
28. Paragraph B
29. Paragraph C
30. Paragraph D
31. Paragraph E
32. Paragraph F
33. Paragraph G

Questions 34 – 36

Complete the sentences below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

34. ________ dune is said to have long ridges that can extend hundreds of miles.

35. According to Bagnold, an ________ is needed to stop the sand from moving before a dune can form.

36. Stéphane Douady believes the singing of dunes is not a spiritual phenomenon, but purely ________.

Questions 37 – 40

Complete the summary below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

There are many different types of dunes, two of which are most commonly found in deserts throughout the world, the linear dune and the (37) ________ dune, sometimes also known as the crescentic dune. It’s been long known that in some places dunes can even sing and the answer lies in the sand itself. To produce singing sand in lab, all the sands must have similar (38) ________. And scientists have discovered that the size of the sand can affect the (39) ________ of the sound. But the function of the varnish composed by a mixture of (40) ________ still remains puzzling.

Dịch nghĩa chi tiết (Vietnamese Translation)

Đoạn A: Mặc dù không hơn gì một đống cát bị gió thổi, các cồn cát có thể lăn qua cây cối và tòa nhà, hành quân không ngừng qua các đường cao tốc, nuốt chửng các phương tiện trên đường đi, và đe dọa mùa màng và nhà máy… Ở một số nơi, những cồn cát sát thủ thậm chí lăn vào và nuốt chửng các thị trấn… Ngăn chặn cồn cát lấn át (overwhelming) các thành phố và khu vực nông nghiệp đã trở thành ưu tiên của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc.

Đoạn B: Một số phép đo thực nghiệm quan trọng nhất về chuyển động của cát được thực hiện bởi Ralph Bagnold… Ông nhận ra hai loại cồn cát cơ bản, cồn cát hình lưỡi liềm (crescentic), mà ông gọi là “barchan,” và cồn cát tuyến tính (linear), mà ông gọi là longitudinal… Cồn cát barchan hình lưỡi liềm là loại cồn cát phổ biến nhất… Cồn cát tuyến tính thẳng hơn cồn cát hình lưỡi liềm với các gờ (ridges) là đặc điểm nổi bật… Không giống như cồn cát lưỡi liềm, cồn cát tuyến tính dài hơn rộng—trên thực tế, một số dài hơn 100 dặm…

Đoạn C: Bất chấp động lực học phức tạp của sự hình thành cồn cát, Bagnold lưu ý rằng một cồn cát thường cần ba điều sau để hình thành: một lượng lớn cát rời…; một cơn gió… để di chuyển các hạt cát; và một chướng ngại vật (obstacle), có thể nhỏ như một hòn đá hoặc lớn như một cái cây, khiến cát mất đà và lắng xuống. Nơi ba biến số này hợp nhất, một cồn cát hình thành.

Đoạn D: Khi gió cuốn cát lên… những hạt nặng nhất lắng xuống chướng ngại vật… Gió tiếp tục di chuyển cát lên đỉnh đống cho đến khi đống quá dốc đến mức nó sụp đổ dưới trọng lượng của chính nó… Chu kỳ lặp đi lặp lại (repeating cycle) của cát nhích lên phía đón gió đến đỉnh cồn cát, sau đó trượt xuống mặt trượt của cồn cát cho phép cồn cát nhích về phía trước, di cư theo hướng gió thổi.

Đoạn E: Tùy thuộc vào tốc độ và hướng gió và trọng lượng của cát địa phương, cồn cát sẽ phát triển thành các hình dạng và kích thước khác nhau… Nhưng một cồn cát là “một sinh vật năng động kỳ lạ”… Một khi đã hình thành, một cồn cát có thể lớn lên, thay đổi hình dạng (change shape), di chuyển theo gió và thậm chí sinh ra các cồn cát mới (breed new dunes)… Một số con non này có thể được mang trên lưng cồn mẹ…

Đoạn F: Các cồn cát thậm chí có thể được nghe thấy đang ‘hát’ ở hơn 30 địa điểm trên toàn thế giới… Khi nhà thám hiểm thế kỷ 13 Marco Polo gặp phải những tiếng ồn kỳ lạ và tuyệt vời… ông quy cho chúng là do tà ma (evil spirits). Âm thanh thật kỳ quái… Stéphane Douady… tin rằng giờ đây họ có thể giải thích cơ chế chính xác đằng sau hiện tượng âm thanh (acoustic phenomenon) này.

Đoạn G: Nhóm đã kéo cát về phòng thí nghiệm… Cát vẫn hát, chứng minh rằng bản thân cồn cát không cần thiết để hoạt động như một vật thể cộng hưởng… Khám phá quan trọng của Douady là tần số đồng bộ này – xác định âm điệu (tone) của âm thanh – là kết quả của kích thước hạt (grain size)… Douady cũng phát hiện ra rằng các hạt hát có một loại véc ni hoặc lớp phủ mịn của các khoáng chất (minerals) khác nhau… Nhưng trong các hạt bị câm, lớp phủ này đã bị mòn đi… Ông thừa nhận mình không chắc chắn chính xác vai trò của lớp phủ trong việc tạo ra tiếng ồn…

Tổng hợp từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Relentlessly (adv) Không ngừng nghỉ March relentlessly across highways.
Overwhelming (adj/v) Áp đảo/lấn át Preventing dunes from overwhelming cities.
Crescentic (adj) Hình lưỡi liềm The crescentic dune called “barchan”.
Linear (adj) Tuyến tính/thẳng The linear dune is straighter.
Obstacle (n) Chướng ngại vật An obstacle causes the sand to lose momentum.
Momentum (n) Đà/động lượng Causes the sand to lose momentum.
Unnerving (adj) Gây lo ngại/mất tinh thần The volume is also unnerving.
Acoustic (adj) (Thuộc) Âm thanh Mechanism behind this acoustic phenomenon.
Resonating (adj) Cộng hưởng Act as a resonating body.
Synchronised (adj) Đồng bộ This synchronised frequency.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

27. iv (Potential threat to industry and communication)

Giải thích: Đoạn A nói về việc cồn cát đe dọa mùa màng, nhà máy (industry), đường cao tốc (communication/transport), nuốt chửng làng mạc.

28. x (Commonest type of dune)

Giải thích: Đoạn B giới thiệu các loại cồn cát và nói “The crescentic barchan dune is the most common type of sand dune” (loại phổ biến nhất). Lưu ý: Tiêu đề này chỉ tập trung vào một ý nhỏ trong đoạn, nhưng so với các tiêu đề khác thì hợp lý nhất vì đoạn này mô tả phân loại.

29. iii (Need combination of specific conditions)

Giải thích: Đoạn C liệt kê 3 điều kiện cần thiết: cát rời, gió, và vật cản (sand, wind, obstacle). Đây là sự kết hợp các điều kiện cụ thể.

30. vii (A continuous cycling process)

Giải thích: Đoạn D mô tả “repeating cycle” (chu kỳ lặp lại) của việc cát trườn lên và trượt xuống để di chuyển.

31. i (Shaping and reforming)

Giải thích: Đoạn E nói cồn cát phát triển thành hình dạng khác nhau (develop into different shapes), thay đổi hình dạng (change shape), và thậm chí sinh ra cồn cát mới (reforming/breeding).

32. v (An old superstition demystified)

Giải thích: Đoạn F nhắc đến Marco Polo cho rằng tiếng cát hát là do “evil spirits” (tà ma – superstition), và sau đó các nhà khoa học hiện đại tin rằng họ có thể giải thích cơ chế (demystified – giải mã bí ẩn).

33. ix (Replicating the process in laboratory)

Giải thích: Đoạn G nói nhóm nghiên cứu đã kéo cát về phòng thí nghiệm (hauled sand back to the laboratory) và tái tạo âm thanh.

34. Linear

Vị trí: Đoạn B: “The linear dune is straighter… some are more than 100 miles… long.”

Giải thích: Loại cồn cát có gờ dài (ridges) và dài hàng trăm dặm là Linear dune.

35. obstacle

Vị trí: Đoạn C: “…and an obstacle, which could be as small as a rock… causes the sand to lose momentum and settle.”

Giải thích: Theo Bagnold, cần một vật cản (obstacle) để chặn cát lại.

36. acoustic

Vị trí: Đoạn F: “…explain the exact mechanism behind this acoustic phenomenon.”

Giải thích: Douady tin rằng tiếng hát của cát là hiện tượng âm thanh (acoustic), không phải tâm linh (spiritual).

37. barchan

Vị trí: Đoạn B: “…the crescentic dune, which he called “barchan,”… sometimes also known as the crescentic dune.”

Giải thích: Loại cồn cát còn được gọi là crescentic là barchan.

38. shape

Vị trí: Đoạn G: “…grains have to be of a small range of sizes, all alike in shape: well-rounded.”

Giải thích: Để tạo ra âm thanh, các hạt cát phải có hình dạng (shape) giống nhau.

39. tone

Vị trí: Đoạn G: “…synchronised frequency — which determines the tone of sound — is the result of the grain size.”

Giải thích: Kích thước hạt ảnh hưởng đến âm điệu (tone) của âm thanh.

40. minerals

Vị trí: Đoạn G: “…smooth coating of various minerals: silicon, iron and manganese…”

Giải thích: Lớp véc ni được cấu tạo từ hỗn hợp các khoáng chất (minerals).

Bài đọc “Living Dunes” là một minh chứng cho thấy thế giới tự nhiên kỳ diệu và phức tạp hơn chúng ta tưởng. Qua bài phân tích này, bạn đã học được cách kết nối các kiến thức vật lý và địa lý để giải thích các hiện tượng tự nhiên. Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng với những từ vựng và kỹ năng phân tích vừa được trang bị, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các bài đọc khoa học trong kỳ thi IELTS. Hãy tiếp tục khám phá những bí ẩn của thế giới xung quanh nhé!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong