IELTS Reading “Keeping the water away”: Đáp án & phân tích chi tiết

IELTS Reading “Keeping the water away”: Đáp án & phân tích chi tiết

29/09/2025

749

Hàng thế kỷ qua, con người đã cố gắng “chế ngự” những dòng sông bằng đê và đập bê tông kiên cố, với mong muốn đẩy nước lũ ra biển càng nhanh càng tốt. Nhưng nghịch lý thay, lũ lụt ngày càng trở nên tồi tệ hơn. Bài đọc IELTS “Keeping the water away” sẽ đưa chúng ta khám phá một cuộc cách mạng trong tư duy thủy lợi: thay vì chống lại, hãy “làm bạn” với dòng nước. Bài viết này của ECE sẽ phân tích sâu bài đọc hấp dẫn này, cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết và các từ vựng then chốt, giúp bạn làm chủ các dạng bài phức tạp như Locating Information và Summary Completion.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi

Keeping the water away

New approaches to flood control

Keeping the water away - IELTS Reading

Keeping the water away – IELTS Reading

(A) Recently, winter floods on the rivers of central Europe have been among the worst for 600 to 700 years, and dams and dykes (protective sea walls) have failed to solve the problem…

(B) Engineers are now turning to a different plan: to sap the water’s destructive strength by dispersing it into fields… Back in the days when rivers took a winding path to the sea, floodwaters lost force and volume while meandering across flood plains…

(C) …The Rhine, Europe’s most engineered river, is a good example. For a long time engineers have erased its backwaters and cut it off from its plain. The aim was partly to improve navigation, and partly to speed floodwaters out of Alps and down to the North Sea. The same thing has happened in the US on the Mississippi river…

(D) …To help keep London’s feet dry, the UK Environment Agency is reflooding 10 square kilometres of the ancient flood plain of the River Thames outside Oxford… Similar ideas are being tested in Austria… The engineers calculate that the restored flood plain of the Drava River can now store up to 10 million cubic metres of floodwater… protecting towns not only in Austria, but as far downstream as Slovenia and Croatia.

(E) The Dutch… have broken one of their most enduring national stereotypes by allowing engineers to punch holes in dykes. They plan to return up to a sixth of the country to its former waterlogged state in order to better protect the rest.

(F) Water use in cities also needs to change… A new breed of ‘soft engineers’ wants cities to be porous. Berlin is one place where this is being done. Tough new rules for new developments mean that drains will be prevented from becoming overloaded after heavy rains. Architects of new urban buildings are diverting rainwater from the roofs for use in toilets and the irrigation of roof gardens…

(G) Could this be expanded to protect a whole city? The test case could be Los Angeles. …Result: less flooding and more water for the city. It may sound expensive, until we realise how much is spent trying to drain cities and protect areas from flooding, and how little this method achieves.

Câu hỏi

Question 1 – 6

Reading Passage 2 has seven paragraphs, A-G
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter. A-G, in boxes 1-6 on your answer sheet

  1. how legislation has forced building designers to improve water use
  2. two reasons why one river was isolated from its flood plain
  3. how natural water courses in the past assisted flood control
  4. an example of flood control on one river, affecting three countries
  5. a country which has partly destroyed one of its most typical features in order to control water
  6. the writer’s comment on the comparative cost effectiveness of traditional flood control and newer methods

Questions 7 – 8

Choose TWO letters A-E.
Write the correct letter, in boxes 7-8 on your answer sheet
According to the article, which TWO of these statements are true of the new approach to flood control?

A. It aims to slow the movement of water to the sea.

B. It aims to channel water more directly into rivers.

C. It will cost more than twice as much as former measures.

D. It will involve the loss of some areas of land.

E. It has been tested only in The Netherlands.

Questions 9 -13
Complete the sentences below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 9 -13 on your answer sheet.

9. Some of the most severe floods for many centuries have recently occurred in parts of __________.

10. The Rhine and the __________ rivers have experienced similar problems with water control.

11. An area near Oxford will be reflooded to protect the city of __________.

12. Planners who wish to allow water to pass more freely through city surfaces are called __________.

13. A proposal for part of the city of __________ could show whether small-scale water projects could apply on a large scale.

Tóm tắt nội dung bài đọc Keeping the water away

Bài đọc “Keeping the water away” phân tích sự thất bại của các phương pháp kiểm soát lũ lụt truyền thống và giới thiệu một cách tiếp cận mới, “mềm dẻo” và thuận theo tự nhiên hơn.

  • Vấn đề của phương pháp cũ: Các kỹ sư cố gắng xây đê cao và nắn thẳng dòng sông để thoát nước nhanh ra biển. Tuy nhiên, điều này lại khiến dòng chảy trở nên hung bạo, khó kiểm soát và gây ra những trận lụt tồi tệ hơn.
  • Tư duy mới: Thay vì chống lại, các kỹ sư hiện đại tìm cách làm suy yếu sức mạnh của dòng nước bằng cách phân tán nó vào các vùng ngập lụt, đầm lầy và uốn khúc tự nhiên.
  • Các ví dụ thực tiễn:
    • Anh: Tái ngập lụt các vùng đồng bằng cổ xưa của sông Thames để bảo vệ London.
    • Áo: Khôi phục vùng ngập lụt sông Drava, giúp bảo vệ các thị trấn ở cả Slovenia và Croatia.
    • Hà Lan: Phá vỡ các con đê kiên cố để trả lại một phần đất cho nước, nhằm bảo vệ phần còn lại tốt hơn.
  • Giải pháp đô thị: Các “kỹ sư mềm” đề xuất biến thành phố thành bề mặt “thấm nước” (porous) để thu gom và tái sử dụng nước mưa, giảm tải cho hệ thống thoát nước. Berlin và Los Angeles là những ví dụ tiên phong.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. Dykes (danh từ): Đê, tường chắn nước.
  2. Sap (động từ): Làm suy yếu.
  3. Dispersing (động từ): Phân tán.
  4. Meandering (tính từ/động từ): Quanh co, uốn lượn.
  5. Barricaded (tính từ/động từ): Bị rào chắn, phong tỏa.
  6. Waterlogged (tính từ): Bị úng, ngập nước.
  7. Porous (tính từ): Thấm nước, có lỗ rỗ.
  8. Irrigation (danh từ): Sự tưới tiêu.

Gợi ý đáp án & Phân tích chuyên sâu

1. F

  • Thông tin cần tìm: Luật pháp buộc các nhà thiết kế cải thiện việc sử dụng nước.
  • Dẫn chứng (Đoạn F): “Tough new rules for new developments mean that drains will be prevented from becoming overloaded…”

2. C

  • Thông tin cần tìm: Hai lý do một con sông bị tách khỏi vùng ngập lụt.
  • Dẫn chứng (Đoạn C): “The aim was partly to improve navigation, and partly to speed floodwaters out…”

3. B

  • Thông tin cần tìm: Dòng chảy tự nhiên trong quá khứ đã hỗ trợ kiểm soát lũ.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…when rivers took a winding path to the sea, floodwaters lost force and volume while meandering across flood plains…”

4. D

  • Thông tin cần tìm: Ví dụ kiểm soát lũ trên một sông, ảnh hưởng ba quốc gia.
  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…protecting towns not only in Austria, but as far downstream as Slovenia and Croatia.”

5. E

  • Thông tin cần tìm: Một quốc gia phá hủy một phần đặc điểm tiêu biểu của mình.
  • Dẫn chứng (Đoạn E): “The Dutch have broken one of their most enduring national stereotypes by allowing engineers to punch holes in dykes.” (Đê là đặc điểm tiêu biểu của Hà Lan).

6. G

  • Thông tin cần tìm: Bình luận của tác giả về hiệu quả chi phí so sánh giữa hai phương pháp.
  • Dẫn chứng (Đoạn G): “It may sound expensive, until we realise how much is spent trying to drain cities and protect areas from flooding, and how little this method achieves.”

Câu 7 – 8

  • Đáp án đúng là: A, D.

A. It aims to slow the movement of water to the sea.

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…reviving river bends and marshes to curb the flow…” (“Curb the flow” – hạn chế dòng chảy, có nghĩa là làm chậm lại).

D. It will involve the loss of some areas of land.

  • Dẫn chứng (Đoạn D, E): “…reflooding 10 square kilometres of the ancient flood plain…” và “They plan to return up to a sixth of the country to its former waterlogged state…” (Tái ngập lụt và trả lại đất cho nước có nghĩa là mất một số diện tích đất sử dụng).

9. central Europe

  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…winter floods on the rivers of central Europe have been among the worst…”

10. Mississippi

  • Dẫn chứng (Đoạn C): “The same thing has happened in the US on the Mississippi river…”

11. London

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “To help keep London’s feet dry, the UK Environment Agency is reflooding 10 square kilometres of the ancient flood plain…”

12. soft engineers

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “A new breed of ‘soft engineers’ wants cities to be porous.”

13. Los Angeles

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “The test case could be Los Angeles.”

Bài đọc “Keeping the water away” là một ví dụ tuyệt vời về cách IELTS sử dụng các chủ đề về môi trường và quy hoạch đô thị để kiểm tra kỹ năng đọc hiểu. Điểm mấu chốt để thành công là khả năng nắm bắt ý chính của từng đoạn (cho dạng Locating Information) và đọc lướt để tìm kiếm các danh từ riêng, con số cụ thể (cho dạng Sentence Completion). Hy vọng rằng, qua những phân tích chi tiết từ ECE, bạn đã có thêm sự tự tin và chiến lược hiệu quả để đối mặt với các bài đọc khoa học xã hội phức tạp trong kỳ thi.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

Robert Louis Stevenson IELTS Reading

Elephant communication IELTS Reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong