Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic International Travel

Trong IELTS Writing Task 2, International Travel (Du lịch Quốc tế) là một chủ đề cực kỳ phổ biến nhưng cũng rất dễ khiến thí sinh mất điểm nếu chỉ phân tích hời hợt. Khi đề bài yêu cầu đánh giá lợi ích và bất lợi (Advantages vs. Disadvantages), việc cân bằng giữa các khía cạnh Kinh tế – Văn hóa – Môi trường là chìa khóa để đạt điểm cao.

Dưới đây là tài liệu học thuật được biên soạn chi tiết bởi cô Cấn Thu Hà (Giáo viên IELTS 8.0 tại Trung tâm Ngoại ngữ ECE). Tài liệu sẽ hướng dẫn bạn từng bước từ phân tích đề, lập dàn ý, đến hệ thống từ vựng ăn điểm và bài mẫu hoàn chỉnh.

Cô Cấn Thu Hà - Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE
Cô Cấn Thu Hà – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE

Phân tích đề bài & Brainstorming

Đề bài: International travel is becoming cheaper, and countries are opening their doors to more and more tourists. Do the advantages of increased tourism outweigh the disadvantages?

Bước 1: Xác định từ khóa & Dạng đề

  • Từ khoá: international travel, becoming cheaper, opening their doors, increased tourism, outweigh.

  • Dạng đề: Advantages – Disadvantages (Cụ thể: Do the advantages outweigh the disadvantages? – Lợi ích có lớn hơn bất lợi không?).

Bước 2: Brainstorm ý tưởng

Advantages (Lợi ích):

Economic growth (Tăng trưởng kinh tế): Khách chi tiền cho khách sạn, nhà hàng, phương tiện đi lại và hoạt động giải trí. Từ đó, doanh nghiệp địa phương tăng doanh thu; tạo việc làm trong ngành dịch vụ và thu nhập du lịch có thể hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng.

Cultural exchange (Giao lưu văn hóa): Du khách tiếp xúc với phong tục, ẩm thực và lối sống khác biệt. Người dân địa phương có cơ hội giới thiệu di sản và truyền thống. Có thể giảm định kiến khi việc giao lưu diễn ra tích cực.

Disadvantages (Bất lợi):

Environmental pressure (Áp lực môi trường): Các chuyến bay đường dài tạo ra khí thải. Điểm đến đông khách có thể gặp tình trạng rác thải, quá tải giao thông và tiêu thụ tài nguyên cạn kiệt.

Pressure on local communities (Áp lực lên cộng đồng): Giá thuê nhà, hàng hóa và dịch vụ ở một số điểm đến có thể tăng. Không gian công cộng và di tích có nguy cơ quá tải. Hoạt động thương mại hóa có thể làm mai một tính chân thực của văn hóa địa phương.

Dàn bài gợi ý (Outline)

  • Introduction:

    • Paraphrase: Du lịch quốc tế ngày càng dễ tiếp cận do chi phí giảm và các quốc gia đón nhiều khách hơn.

    • Thesis: Lợi ích nhìn chung lớn hơn bất lợi vì thúc đẩy kinh tế và giao lưu văn hóa, miễn là tác động tiêu cực được kiểm soát.

  • Body Paragraph 1 – Advantages:

    • Main idea: International tourism creates economic opportunities and encourages cultural understanding.

    • Giải thích & Hệ quả: Khách quốc tế chi tiêu cho lưu trú, ăn uống → Tạo việc làm, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.

    • Phát triển thêm: Tiếp xúc văn hóa giúp du khách và người dân địa phương hiểu nhau hơn, phá vỡ định kiến.

  • Body Paragraph 2 – Disadvantages and Evaluation:

    • Main idea: Tourism can cause environmental damage and put pressure on local residents, but these problems can be mitigated.

    • Giải thích: Chuyến bay tạo khí thải; điểm đến quá tải gặp vấn đề rác thải và lạm phát chi phí sinh hoạt.

    • Đánh giá (Evaluation): Đây là vấn đề nghiêm trọng nhưng có thể giảm thiểu bằng quản lý lượng khách, bảo vệ di sản và đầu tư hạ tầng bền vững. Lợi ích dài hạn vẫn vượt trội nếu được quản lý tốt.

  • Conclusion:

    • Khẳng định lại rằng lợi ích lớn hơn bất lợi, nhưng kết quả phụ thuộc vào cách chính phủ và doanh nghiệp quản lý ngành du lịch.

Kho từ vựng nâng cao (Advanced Vocabulary)

Cách học hiệu quả: Hãy học theo cụm và chức năng lập luận. Ví dụ: carbon emissions dùng để phân tích môi trường; generate employment opportunities dùng để giải thích lợi ích kinh tế; provided that giúp trình bày quan điểm có điều kiện.

Kinh tế và việc làm

Vocabulary / Collocation Nghĩa tiếng Việt
Boost the local economy Thúc đẩy kinh tế địa phương
Generate employment opportunities Tạo cơ hội việc làm
A source of foreign revenue Nguồn thu từ nước ngoài
Stimulate economic activity Kích thích hoạt động kinh tế
Support small businesses Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ
Diversify the local economy Đa dạng hóa nền kinh tế địa phương
Depend heavily on tourism Phụ thuộc nhiều vào du lịch

Văn hóa và xã hội

Vocabulary / Collocation Nghĩa tiếng Việt
Cross-cultural understanding Sự thấu hiểu liên văn hóa
Broaden one’s horizons Mở rộng tầm nhìn
Challenge cultural stereotypes Thách thức những định kiến văn hóa
Foster mutual understanding Nuôi dưỡng sự thấu hiểu lẫn nhau
Preserve cultural heritage Bảo tồn di sản văn hóa
Cultural commodification Việc biến văn hóa thành hàng hóa kinh doanh
Authentic cultural experiences Trải nghiệm văn hóa chân thực

Môi trường và cộng đồng địa phương

Vocabulary / Collocation Nghĩa tiếng Việt
Carbon emissions Khí thải carbon
Environmental degradation Sự suy thoái môi trường
Put pressure on public infrastructure Gây áp lực lên cơ sở hạ tầng công cộng
Overcrowded tourist destinations Các điểm du lịch quá đông đúc
Strain local resources Gây sức ép lên nguồn lực địa phương
The cost of living Chi phí sinh hoạt
Sustainable tourism Du lịch bền vững
Mitigate the negative effects Giảm thiểu tác động tiêu cực

Cụm từ đánh giá và so sánh (Dành cho lập luận)

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Outweigh the drawbacks Có lợi ích lớn hơn bất lợi
Bring long-term benefits Mang lại lợi ích dài hạn
Come at the expense of Đạt được điều gì bằng cách đánh đổi điều khác
Provided that Với điều kiện là
To a considerable extent Ở mức độ đáng kể
Be effectively regulated Được quản lý hiệu quả
Strike a balance between A and B Cân bằng giữa A và B
A manageable challenge Thách thức có thể kiểm soát
A double-edged sword Con dao hai lưỡi

Bài mẫu hoàn chỉnh

As international travel becomes increasingly affordable, more countries are welcoming visitors from overseas. Although this trend can place considerable pressure on the environment and local communities, I believe its economic and cultural benefits outweigh the drawbacks, provided that tourism is managed responsibly.

One major advantage of international tourism is its ability to stimulate economic growth. Foreign visitors spend money on accommodation, food, transport and local attractions, generating income for businesses and creating employment opportunities for residents. This is particularly valuable in destinations where tourism represents a significant source of foreign revenue. Furthermore, international travel can foster cross-cultural understanding. By experiencing unfamiliar customs, cuisines and ways of life, travellers may become more open-minded and less likely to rely on stereotypes. Such exchanges can also encourage local communities to preserve their cultural heritage, as traditional crafts, festivals and historic sites become valuable parts of the visitor experience.

Nevertheless, the expansion of international tourism can have serious consequences. Long-distance flights contribute to carbon emissions, while overcrowded destinations may struggle with waste management, traffic congestion and excessive demand for natural resources. In popular cities, rising tourist demand can also push up housing and service prices, placing an additional burden on local residents. However, these problems are not unavoidable. Governments can introduce visitor limits in fragile areas, invest in public transport and require tourism businesses to adopt more sustainable practices. If the industry is properly regulated, the negative effects can be mitigated without sacrificing the employment and cultural opportunities it provides.

In conclusion, although international tourism can damage the environment and disrupt local life, I believe its advantages are greater overall. The key is to promote sustainable tourism that benefits visitors and host communities while protecting the natural and cultural assets on which the industry depends.

Phân tích chiến thuật từ cô Thu Hà:

Bài viết áp dụng chiến thuật “nhượng bộ và lật lại vấn đề” rất xuất sắc ở Body 2. Thay vì chỉ liệt kê điểm bất lợi (Disadvantages) một cách thụ động, bài viết đã chỉ ra cách giải quyết chúng (introduce visitor limits, invest in public transport, sustainable practices). Điều này chứng minh cho giám khảo thấy tư duy phản biện (Critical Thinking) sắc bén, giúp bài viết tự tin đạt band điểm 8.0+ ở tiêu chí Task Response.

Viết luận về International Travel không khó nếu bạn nắm vững hệ thống từ vựng và tư duy lập luận nhiều chiều. Hãy luyện tập việc ứng dụng các cụm từ vựng theo chủ điểm để nâng cấp tiêu chí Lexical Resource của mình nhé. Trung tâm Ngoại ngữ ECE chúc bạn vững bước ôn luyện và sớm bứt phá thành công band điểm IELTS Writing!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!