Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Hầu hết chúng ta đều từng cất giữ một món đồ nào đó trong đời — từ những con tem, bìa sách cũ, vỏ sò nhặt ngoài bờ biển cho đến những bộ sưu tập đồ cổ đắt đỏ. Dưới góc nhìn tâm lý học, thú vui sưu tập không đơn thuần là hành động tích trữ vật phẩm, mà ẩn chứa những động cơ tinh thần sâu sắc: khát khao khẳng định cái tôi cá tính, nhu cầu tìm kiếm cảm giác kiểm soát trước sự bất an, mở rộng kết nối xã hội, hay đơn giản là tìm một mục đích sống bền bỉ.
Bài đọc Collecting as a hobby mở ra một bức tranh đa diện về hành vi tâm lý đặc biệt này. Đề thi kiểm tra khả năng định vị thông tin và đối soát ngữ nghĩa của thí sinh qua hai dạng câu hỏi: Điền một từ duy nhất hoàn thành câu (Sentence Completion – ONE WORD ONLY) và Nhận định tính đúng/sai của thông tin (True/False/Not Given). Bài viết sau đây từ trung tâm Ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp bản dịch tiếng Việt, hệ thống từ vựng học thuật ghi điểm và hướng dẫn giải thích đáp án chi tiết.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Collecting as a hobby
[Paragraph 1] Collecting must be one of the most varied of human activities, and it’s one that many of us psychologists find fascinating. Many forms of collecting have been dignified with a technical name: an arctophilist collects teddy bears, a philatelist collects postage stamps, and a deltiologist collects postcards. Amassing hundreds or even thousands of postcards, chocolate wrappers or whatever, takes time, energy and money that could surely be put to much more productive use. And yet there are millions of collectors around the world. Why do they do it?
[Paragraph 2] There are the people who collect because they want to make money – this could be called an instrumental reason for collecting; that is, collecting as a means to an end. They’ll look for, say, antiques that they can buy cheaply and expect to be able to sell at a profit. But there may well be a psychological element, too – buying cheap and selling dear can give the collector a sense of triumph. And as selling online is so easy, more and more people are joining in.
[Paragraph 3] Many collectors collect to develop their social life, attending meetings of a group of collectors and exchanging information on items. This is a variant of joining a bridge club or a gym, and similarly brings them into contact with like-minded people. Another motive for collecting is the desire to find something special, or a particular example of the collected item, such as a rare early recording by a particular singer.
[Paragraph 4] Some may spend their whole lives in a hunt for this. Psychologically, this can give a purpose to a life that otherwise feels aimless. There is a danger, though, that if the individual is ever lucky enough to find what they’re looking for, rather than celebrating their success, they may feel empty, now that the goal that drove them on has gone.
[Paragraph 5] If you think about collecting postage stamps, another potential reason for it – or, perhaps, a result of collecting – is its educational value. Stamp collecting opens a window to other countries, and to the plants, animals, or famous people shown on their stamps.
[Paragraph 6] Similarly, in the 19th century, many collectors amassed fossils, animals and plants from around the globe, and their collections provided a vast amount of information about the natural world. Without those collections, our understanding would be greatly inferior to what it is.
[Paragraph 7] In the past – and nowadays, too, though to a lesser extent – a popular form of collecting, particularly among boys and men, was trainspotting. This might involve trying to see every locomotive of a particular type, using published data that identifies each one, and ticking off each engine as it is seen. Trainspotters exchange information, these days often by mobile phone, so they can work out where to go to, to see a particular engine. As a by-product, many practitioners of the hobby become very knowledgeable about railway operations, or the technical specifications of different engine types.
[Paragraph 8] Similarly, people who collect dolls may go beyond simply enlarging their collection, and develop an interest in the way that dolls are made, or the materials that are used. These have changed over the centuries from the wood that was standard in 16th century Europe, through the wax and porcelain of later centuries, to the plastics of today’s dolls. Or collectors might be inspired to study how dolls reflect notions of what children like, or ought to like.
[Paragraph 9] Not all collectors are interested in learning from their hobby, though, so what we might call a psychological reason for collecting is the need for a sense of control, perhaps as a way of dealing with insecurity. Stamp collectors, for instance, arrange their stamps in albums, usually very neatly, organising their collection according to certain commonplace principles – perhaps by country in alphabetical order, or grouping stamps by what they depict – people, birds, maps, and so on.
[Paragraph 10] One reason, conscious or not, for what someone chooses to collect is to show the collector’s individualism. Someone who decides to collect something as unexpected as dog collars, for instance, may be conveying their belief that they must be interesting themselves. And believe it or not, there is at least one dog collar museum in existence, and it grew out of a personal collection.
[Paragraph 11] Of course, all hobbies give pleasure, but the common factor in collecting is usually passion: pleasure is putting it far too mildly. More than most other hobbies, collecting can be totally engrossing, and can give a strong sense of personal fulfilment. To non-collectors, it may appear an eccentric, if harmless, way of spending time, but potentially, collecting has a lot going for it.
Questions
Questions 14–21: Sentence Completion
Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 14–21 on your answer sheet.
14. The writer mentions collecting _______________ as an example of collecting in order to make money.
15. Collectors may get a feeling of _______________ from buying and selling items.
16. Collectors’ clubs provide opportunities to share _______________.
17. Collectors’ clubs offer _______________ with people who have similar interests.
18. Collecting sometimes involves a life-long _______________ for a special item.
19. Searching for something particular may prevent people from feeling their life is completely _______________.
20. Stamp collecting may be _______________ because it provides facts about different countries.
21. _______________ tends to be mostly a male hobby.
Questions 22–26: True / False / Not Given
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 22–26 on your answer sheet, write:
TRUE — if the statement agrees with the information
FALSE — if the statement contradicts the information
NOT GIVEN — if there is no information on this
22. The number of people buying dolls has grown over the centuries.
23. Sixteenth century European dolls were normally made of wax and porcelain.
24. Arranging a stamp collection by the size of the stamps is less common than other methods.
25. Someone who collects unusual objects may want others to think he or she is also unusual.
26. Collecting gives a feeling that other hobbies are unlikely to inspire.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn 1] Sưu tập có lẽ là một trong những hoạt động phong phú và đa dạng nhất của nhân loại, và đây cũng là chủ đề mà nhiều nhà tâm lý học chúng tôi cảm thấy vô cùng cuốn hút. Nhiều loại hình sưu tập đã được tôn vinh bằng những tên gọi chuyên môn mang tính học thuật: người sưu tập gấu bông (arctophilist), người sưu tập tem thư (philatelist), hay người sưu tập bưu thiếp (deltiologist). Việc tích lũy hàng trăm, thậm chí hàng ngàn tấm bưu thiếp, vỏ gói sô-cô-la hay bất cứ vật phẩm nào khác đòi hỏi lượng thời gian, công sức và tiền bạc mà chắc chắn có thể được dùng vào những việc hữu ích và năng suất hơn nhiều. Vậy mà, vẫn có hàng triệu nhà sưu tập trên khắp hành tinh. Tại sao họ lại làm như vậy?
[Đoạn 2] Có những người sưu tập đơn thuần vì mục tiêu kiếm tiền — đây có thể xem là một động cơ mang tính công cụ (instrumental reason); nghĩa là xem việc sưu tập như phương tiện để đạt được mục đích tài chính. Chẳng hạn, họ săn lùng những món đồ cổ có thể mua với giá hời và kỳ vọng sẽ bán lại kiếm lời. Nhưng phía sau đó cũng tồn tại yếu tố tâm lý: việc mua rẻ bán đắt có thể mang lại cho người sưu tập cảm giác đắc thắng tột cùng. Và khi việc giao dịch trực tuyến ngày nay trở nên quá dễ dàng, số lượng người tham gia vào trào lưu này ngày một đông đảo.
[Đoạn 3] Nhiều người tìm đến sưu tập như một cách mở rộng và phát triển đời sống xã hội, thường xuyên tham gia các buổi sinh hoạt hội nhóm sưu tập để trao đổi thông tin về các hiện vật. Hoạt động này cũng giống như việc gia nhập một câu lạc bộ đánh bài brit hay phòng tập gym, giúp đưa họ đến gần và kết nối với những người có chung sở thích. Một động cơ khác của việc sưu tập là khao khát săn tìm một vật phẩm thật đặc biệt, chẳng hạn như một bản thu âm gốc hiếm hoi từ thời kỳ đầu của một ca sĩ cụ thể.
[Đoạn 4] Một số người có thể dành trọn cả cuộc đời chỉ để săn lùng món đồ độc nhất vô nhị đó. Về mặt tâm lý, hành trình này mang lại ý nghĩa và mục đích cho một cuộc đời mà nếu thiếu nó có thể sẽ rất vô phương hướng. Dẫu vậy, vẫn luôn có một mối nguy tiềm ẩn: nếu một ngày người đó may mắn tìm thấy đúng thứ mình hằng tìm kiếm, thay vì hân hoan ăn mừng thành quả, họ lại có thể cảm thấy trống rỗng và hụt hẫng, bởi đích đến từng thôi thúc họ tiến bước nay đã không còn nữa.
[Đoạn 5] Xét trường hợp sưu tập tem bưu chính, một lý do tiềm năng khác — hay có thể coi là hệ quả tích cực của hoạt động này — chính là giá trị giáo dục. Thú chơi tem mở ra cánh cửa tri thức hướng về nhiều quốc gia khác nhau, giúp người chơi hiểu thêm về các loài thực vật, động vật hay những danh nhân được khắc họa trên mỗi con tem.
[Đoạn 6] Tương tự như vậy, vào thế kỷ 19, nhiều nhà sưu tầm đã dày công tích lũy các mẫu hóa thạch, động vật và thực vật từ khắp nơi trên thế giới, và các bộ sưu tập của họ đã đóng góp một kho tàng dữ liệu khổng lồ về thế giới tự nhiên. Nếu không có những bộ sưu tập ấy, hiểu biết hiện nay của chúng ta về tự nhiên chắc chắn sẽ nghèo nàn hơn rất nhiều.
[Đoạn 7] Trong quá khứ — và cả ngày nay, dù ở quy mô nhỏ hơn — một thú chơi sưu tầm từng rất thịnh hành, đặc biệt đối với nam giới và các cậu bé, chính là thú quan sát và ghi chép đầu máy xe lửa (trainspotting). Thú chơi này đòi hỏi người tham gia cố gắng tận mắt nhìn thấy từng loại đầu máy xe lửa cụ thể, sử dụng các tài liệu đã công bố để nhận diện và đánh dấu tích vào danh sách mỗi khi nhìn thấy một chiếc tàu. Những người chơi xe lửa thường trao đổi thông tin với nhau, ngày nay chủ yếu qua điện thoại di động, để tính toán xem nên đến đâu nhằm tận mắt chứng kiến một đầu máy cụ thể. Như một hệ quả tự nhiên đi kèm, nhiều người theo đuổi sở thích này trở nên rất am tường về quy trình vận hành đường sắt cũng như các thông số kỹ thuật chi tiết của từng loại động cơ.
[Đoạn 8] Tương tự, những người sưu tập búp bê không dừng lại ở việc mở rộng số lượng bộ sưu tập, mà còn nảy sinh niềm đam mê khám phá quy trình chế tác và chất liệu làm nên búp bê. Các chất liệu này đã thay đổi qua nhiều thế kỷ: từ gỗ vốn là tiêu chuẩn ở châu Âu thế kỷ 16, chuyển sang sáp và gốm sứ ở các thế kỷ sau, cho đến chất liệu nhựa tổng hợp của các búp bê hiện đại ngày nay. Thậm chí, người sưu tầm còn được truyền cảm hứng để nghiên cứu xem hình dáng búp bê phản ánh quan niệm xã hội thời bấy giờ về những gì trẻ em yêu thích hoặc nên yêu thích.
[Đoạn 9] Tuy nhiên, không phải người sưu tập nào cũng mặn mà với việc học hỏi kiến thức từ thú chơi này. Một động cơ tâm lý sâu xa khác dẫn tới việc sưu tập chính là nhu cầu làm chủ và kiểm soát (sense of control), có thể xem như một phương thức đối phó với cảm giác bất an bên trong. Chẳng hạn, những người sưu tập tem thường sắp xếp tem vào album rất ngăn nắp, tổ chức bộ sưu tập theo các nguyên tắc phổ biến — như sắp xếp theo quốc gia theo thứ tự bảng chữ cái, hoặc gom nhóm tem theo chủ đề phản ánh: con người, loài chim, bản đồ, vân vân.
[Đoạn 10] Một lý do khác, dù trong vô thức hay có ý thức, chi phối việc lựa chọn vật phẩm sưu tập chính là nhằm phô diễn chủ nghĩa cá nhân và sự độc đáo của người chơi. Một người quyết định sưu tập thứ gì đó khác người như vòng cổ chó (dog collars), có thể đang muốn phát đi thông điệp ngầm khẳng định rằng bản thân họ là người vô cùng thú vị. Và dù tin hay không, hiện nay thực tế có ít nhất một bảo tàng vòng cổ chó đang hoạt động, và nó phát triển bắt nguồn từ chính bộ sưu tập cá nhân của một người.
[Đoạn 11] Tất nhiên, mọi sở thích đều mang lại niềm vui, nhưng mẫu số chung lớn nhất của việc sưu tập thường là niềm đam mê mãnh liệt: nếu chỉ dùng từ “niềm vui” thì quả thực là diễn đạt quá nhẹ. Hơn hầu hết các thú tiêu khiển khác, sưu tập có khả năng cuốn hút tâm trí một cách trọn vẹn, mang lại cảm giác thỏa mãn cá nhân sâu sắc. Đối với những người ngoại đạo, đó có thể trông như một cách giết thời gian lập dị dù vô hại, nhưng xét trên nhiều phương diện, thú chơi sưu tập mang lại vô số giá trị to lớn cho đời sống con người.
Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)
-
Dignified with a technical name (collocation): Được trang trọng đặt cho một tên gọi chuyên môn / học thuật.
-
Amass (v): Tích lũy, gom góp một số lượng lớn hiện vật / của cải qua thời gian.
-
A means to an end / Instrumental reason (idiom / n): Phương tiện để đạt mục đích / Động cơ mang tính công cụ.
-
Sense of triumph (collocation): Cảm giác chiến thắng, đắc thắng vang dội.
-
Like-minded people (phrase): Những người có cùng chí hướng, cùng gu sở thích.
-
Aimless (adj): Vô phương hướng, thiếu mục tiêu sống.
-
Educational value (collocation): Giá trị giáo dục, nâng cao tri thức.
-
Inferior to (adj): Thua kém hơn, nghèo nàn hơn so với cái gì.
-
Trainspotting (n): Thú vui theo dõi, ghi chép và sưu tập số hiệu các đầu máy xe lửa.
-
Technical specifications (n): Các thông số kỹ thuật chi tiết.
-
Sense of control / Dealing with insecurity (phrase): Cảm giác kiểm soát làm chủ / Đối phó với nỗi bất an.
-
Individualism (n): Chủ nghĩa cá nhân, nét cá tính độc bản riêng biệt.
-
Engrossing / Personal fulfilment (adj / n): Cuốn hút say mê toàn bộ tâm trí / Sự thỏa nguyện và trọn vẹn về mặt cá nhân.
-
Eccentric (adj): Lập dị, khác người, khác thường.
Gợi ý đáp án bài đọc Collecting As A Hobby
Questions 14–21: Sentence Completion
14. The writer mentions collecting _______________ as an example of collecting in order to make money. -> Đáp án: antiques
Dẫn chứng đoạn 2: “There are the people who collect because they want to make money… They’ll look for, say, antiques that they can buy cheaply and expect to be able to sell at a profit.”
Phân tích: Tác giả lấy ví dụ cụ thể về việc săn tìm đồ cổ (antiques) mua rẻ bán đắt để minh họa cho động cơ sưu tập nhằm mục đích kiếm tiền (make money).
15. Collectors may get a feeling of _______________ from buying and selling items. -> Đáp án: triumph
Dẫn chứng đoạn 2: “…buying cheap and selling dear can give the collector a sense of triumph.”
Phân tích: Cụm a feeling of đồng nghĩa với a sense of. Cảm xúc đạt được từ việc mua rẻ bán đắt là cảm giác đắc thắng (triumph).
16. Collectors’ clubs provide opportunities to share _______________. -> Đáp án: information
Dẫn chứng đoạn 3: “…attending meetings of a group of collectors and exchanging information on items.”
Phân tích: Việc tham gia các hội nhóm sưu tầm mang lại cơ hội trao đổi, chia sẻ (share = exchange) thông tin (information) về các hiện vật.
17. Collectors’ clubs offer _______________ with people who have similar interests. -> Đáp án: contact
Dẫn chứng đoạn 3: “…and similarly brings them into contact with like-minded people.”
Phân tích: Cụm people who have similar interests chính là cách diễn đạt tương đương của like-minded people. Hoạt động này tạo điều kiện để tiếp xúc, kết nối (contact) với những người cùng sở thích.
18. Collecting sometimes involves a life-long _______________ for a special item. -> Đáp án: hunt
Dẫn chứng đoạn 3 & 4: “…the desire to find something special… Some may spend their whole lives in a hunt for this.”
Phân tích: Cụm spend their whole lives tương đương với life-long. Từ cần điền là danh từ chỉ hành trình tìm kiếm một món đồ đặc biệt suốt đời: cuộc săn lùng (hunt).
19. Searching for something particular may prevent people from feeling their life is completely _______________. -> Đáp án: aimless
Dẫn chứng đoạn 4: “Psychologically, this can give a purpose to a life that otherwise feels aimless.”
Phân tích: Việc theo đuổi một món đồ đặc biệt giúp mang lại mục đích sống cho một cuộc đời mà nếu không có nó sẽ cảm thấy hoàn toàn vô định, không mục đích (aimless).
20. Stamp collecting may be _______________ because it provides facts about different countries. -> Đáp án: educational
Dẫn chứng đoạn 5: “If you think about collecting postage stamps another potential reason for it… is its educational value. Stamp collecting opens a window to other countries…”
Phân tích: Do cung cấp các dữ liệu và mở ra cánh cửa hiểu biết về nhiều quốc gia, sưu tập tem mang lại giá trị giáo dục, tức mang tính giáo dục (educational).
21. _______________ tends to be mostly a male hobby. -> Đáp án: trainspotting
Dẫn chứng đoạn 7: “…a popular form of collecting, particularly among boys and men, was trainspotting.”
Phân tích: Cụm particularly among boys and men tương đương với mostly a male hobby. Sở thích này chính là thú quan sát và ghi chép tàu hỏa (trainspotting).
Questions 22–26: True / False / Not Given
22. The number of people buying dolls has grown over the centuries. -> Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng đoạn 8: “These have changed over the centuries from the wood that was standard in 16th century Europe, through the wax and porcelain of later centuries, to the plastics of today’s dolls.”
Phân tích: Tác giả chỉ miêu tả sự thay đổi của các loại chất liệu làm búp bê qua nhiều thế kỷ (từ gỗ, sáp, sứ sang nhựa). Bài đọc hoàn toàn không cung cấp dữ liệu nào đề cập đến việc số lượng người mua búp bê (the number of people buying dolls) tăng lên hay giảm đi -> NOT GIVEN.
23. Sixteenth century European dolls were normally made of wax and porcelain. -> Đáp án: FALSE
Dẫn chứng đoạn 8: “…from the wood that was standard in 16th century Europe, through the wax and porcelain of later centuries…”
Phân tích: Vào thế kỷ 16 tại châu Âu, chất liệu tiêu chuẩn phổ biến (standard = normally made of) để làm búp bê là gỗ (wood). Chất liệu sáp và gốm sứ (wax and porcelain) chỉ xuất hiện ở các thế kỷ sau đó (later centuries). Mệnh đề mâu thuẫn trực tiếp với văn bản -> FALSE.
24. Arranging a stamp collection by the size of the stamps is less common than other methods. -> Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng đoạn 9: “…organising their collection according to certain commonplace principles – perhaps by country in alphabetical order, or grouping stamps by what they depict – people, birds, maps, and so on.”
Phân tích: Đoạn văn liệt kê các cách sắp xếp tem phổ biến như theo bảng chữ cái quốc gia hoặc theo chủ đề hình ảnh (người, chim, bản đồ), hoàn toàn không nhắc đến phương pháp sắp xếp theo kích thước con tem (by the size of the stamps), và do đó không thể so sánh mức độ phổ biến của nó -> NOT GIVEN.
25. Someone who collects unusual objects may want others to think he or she is also unusual. -> Đáp án: TRUE
Dẫn chứng đoạn 10: “One reason… is to show the collector’s individualism. Someone who decides to collect something as unexpected as dog collars, for instance, may be conveying their belief that they must be interesting themselves.”
Phân tích: Việc sưu tầm những món đồ kỳ lạ/bất ngờ (unexpected / unusual objects như vòng cổ chó) phản ánh mong muốn thể hiện cá tính riêng, ngầm gửi gắm niềm tin rằng bản thân họ cũng là người thú vị, khác biệt (unusual / interesting). Khẳng định hoàn toàn khớp với ý tác giả -> TRUE.
26. Collecting gives a feeling that other hobbies are unlikely to inspire. -> Đáp án: TRUE
Dẫn chứng đoạn 11: “More than most other hobbies, collecting can be totally engrossing, and can give a strong sense of personal fulfilment.”
Phân tích: So với hầu hết các sở thích khác (more than most other hobbies), thú vui sưu tầm có khả năng cuốn hút tâm trí tột độ và mang lại cảm giác thỏa nguyện cá nhân sâu sắc mà các thú tiêu khiển thông thường khó lòng mang lại được (other hobbies are unlikely to inspire) -> TRUE.
Khép lại bài đọc Collecting as a hobby, chúng ta nhận thấy rằng sưu tập không chỉ là hành vi sở hữu vật chất đơn thuần, mà là một hành trình phản chiếu thế giới nội tâm phong phú của con người. Từ việc tìm kiếm một mục đích sống rõ ràng, thiết lập trật tự để xua tan cảm giác bất an, cho đến khao khát thể hiện cá tính riêng biệt, thú vui này mang lại cho người chơi sự thỏa nguyện tinh thần sâu sắc mà hiếm có sở thích nào sánh được.
Đối với kỹ năng làm bài IELTS Reading, bài thi này là cơ hội lý tưởng để củng cố hai phản xạ làm bài nền tảng:
-
Bám sát từ loại và ngữ cảnh câu: Ở dạng Sentence Completion, việc nhận biết các cấu trúc song hành (như sense of triumph hay educational value) giúp bạn trích xuất chính xác một từ duy nhất mà không bị biến đổi dạng từ.
-
Tỉnh táo loại trừ suy đoán ở dạng True/False/Not Given: Tránh rơi vào bẫy tự suy diễn kiến thức thực tế (như việc nhầm lẫn chất liệu gỗ thế kỷ 16 hay phương pháp phân loại kích thước tem chưa từng được bài đọc đề cập).
Hy vọng bài giải mã chi tiết trên đây từ ECE sẽ là tài liệu ôn tập hữu ích, giúp bạn nâng cao tư duy đọc hiểu và tự tin kiểm soát thời gian làm bài thi. Các bạn hãy thường xuyên truy cập website của ECE để cập nhật nhiều bài viết học thuật IELTS hữu ích nhé!

Chưa có bình luận nào!