IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Hướng dẫn chi tiết cách viết hiệu quả
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Hướng dẫn chi tiết cách viết hiệu quả
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong phần thi IELTS Writing Task 1, thí sinh thường xuyên gặp phải dạng biểu đồ cột (Bar Chart). Dạng bài này yêu cầu người viết mô tả, phân tích và so sánh dữ liệu một cách chính xác. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp cho các bạn một cái nhìn toàn diện về Bar Chart, các dạng phổ biến, và chiến lược từng bước để chinh phục bài thi hiệu quả, hướng tới đạt band điểm cao.
Bar Chart là gì và tại sao nó lại quan trọng trong IELTS Writing Task 1?
Biểu đồ cột (Bar Chart) sử dụng các cột (có thể là cột dọc hoặc cột ngang) để trình bày và so sánh các hạng mục dữ liệu hoặc thể hiện sự thay đổi của chúng theo thời gian. Mỗi cột sẽ đại diện cho một danh mục hoặc một mốc thời gian cụ cụ thể, và chiều cao (hoặc độ dài) của cột sẽ thể hiện giá trị số liệu tương ứng.
Việc nắm vững cách phân tích và viết về Bar Chart là điều cần thiết bởi vì dạng bài này đánh giá các khả năng sau của thí sinh:
- Mô tả khách quan: Người viết cần trình bày thông tin từ biểu đồ mà không thêm bất kỳ quan điểm cá nhân nào.
- Phân tích và lựa chọn thông tin: Thí sinh cần xác định được các đặc điểm nổi bật, các xu hướng chính và các điểm so sánh quan trọng nhất.
- So sánh và đối chiếu: Người viết cần làm rõ mối quan hệ giữa các số liệu, thay vì chỉ liệt kê từng con số.
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác: Thí sinh phải áp dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng, chính xác để mô tả số liệu và các xu hướng.
- Tổ chức bài viết mạch lạc: Người viết cần xây dựng một bài báo cáo có bố cục rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi thông tin.
Phân loại Bar Chart và chiến lược tiếp cận
Mặc dù có nhiều cách để phân loại Bar Chart, cách hiệu quả nhất để tiếp cận dạng bài này trong IELTS Writing Task 1 là dựa vào yếu tố thời gian:
1. Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian (Time-based Bar Chart)
- Đặc điểm: Biểu đồ này hiển thị dữ liệu qua nhiều mốc thời gian khác nhau (ví dụ: các năm 1990, 2000, 2010). Mỗi cột hoặc nhóm cột sẽ đại diện cho một năm cụ thể.
- Chiến lược chính: Dạng bài này có cách tiếp cận tương tự như dạng biểu đồ đường (Line Graph). Các bạn cần tập trung vào việc mô tả xu hướng thay đổi của các đối tượng theo thời gian (tăng, giảm, ổn định, dao động), các điểm cao nhất/thấp nhất và những thay đổi đáng chú ý nhất. Việc so sánh các xu hướng giữa các đối tượng cũng rất quan trọng.
- Ví dụ: Một Bar Chart thể hiện lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.

Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian về lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.
2. Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian (Comparison Bar Chart)
- Đặc điểm: Biểu đồ này hiển thị dữ liệu tại một thời điểm cố định, hoặc so sánh các hạng mục khác nhau mà không có yếu tố thời gian cụ thể làm trọng tâm (ví dụ: chi tiêu của các quốc gia vào các mặt hàng khác nhau trong cùng một năm).
- Chiến lược chính: Dạng bài này tập trung hoàn toàn vào việc so sánh và đối chiếu các số liệu giữa các hạng mục. Các bạn cần xác định đâu là hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất, những điểm tương đồng/khác biệt đáng kể, và nhóm các thông tin có mối liên hệ để mô tả.
- Ví dụ: Một Bar Chart so sánh chi tiêu cho hàng hóa tiêu dùng của France và UK cho năm loại hàng hóa tiêu dùng (Cars, Books, Cameras, Computers, Perfume) trong năm 2010.

Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian
4 bước để viết bài Bar Chart hiệu quả nhất
Để viết một bài Bar Chart Task 1 đạt điểm cao, các bạn cần tuân thủ một quy trình có hệ thống gồm 4 bước sau:
Bước 1: Phân tích đề bài và biểu đồ (Khoảng 5 phút)
Đây là bước quan trọng nhất, giúp các bạn hiểu rõ yêu cầu và định hướng cho bài viết của mình. Hãy tự trả lời các câu hỏi sau:
- What (Cái gì): Biểu đồ đang mô tả về điều gì? (Đây là đối tượng hay chủ đề chính của biểu đồ).
- Where (Ở đâu): Thông tin được lấy từ đâu? (Đây là địa điểm, quốc gia hay khu vực được nhắc đến).
- When (Khi nào): Dữ liệu được thể hiện trong khoảng thời gian nào? (Đây là năm cụ thể hay một giai đoạn).
- Unit of measurement (Đơn vị đo lường): Đơn vị của số liệu là gì? (Ví dụ: phần trăm (%), số lượng (triệu, nghìn), tiền tệ ($), độ C, v.v.).
Ngoài ra, bạn hãy xác định ngay đây là dạng Bar Chart có hay không có yếu tố thời gian để định hình chiến lược viết.
Bước 2: Chọn lọc thông tin quan trọng và lập dàn ý (Khoảng 5 – 7 phút)

Nhóm dữ liệu (Grouping Data)
Thí sinh không cần và cũng không nên mô tả mọi con số trong biểu đồ. Thay vào đó, hãy tập trung vào những “main features” (đặc điểm nổi bật) theo yêu cầu của đề bài.
- Xác định các điểm nổi bật nhất:
- Điểm cao nhất (peak) và thấp nhất (lowest point).
- Sự thay đổi lớn nhất (most significant change) hoặc không thay đổi (remained stable).
- Các xu hướng tổng thể (overall trends) nếu biểu đồ có yếu tố thời gian.
- Những điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng kể giữa các hạng mục.
- Nhóm dữ liệu (Grouping Data): Đây là một kỹ thuật cốt lõi để giúp bạn tránh liệt kê và tăng tính mạch lạc cho bài viết.
- Theo xu hướng/giá trị tương tự: Nhóm các đối tượng có xu hướng tăng/giảm giống nhau, hoặc có giá trị xấp xỉ nhau.
- Theo đối tượng/hạng mục: Tập trung mô tả một hoặc hai đối tượng/hạng mục chính trong một đoạn văn.
- Theo thời gian (nếu có): Các bạn có thể chia đoạn thân bài dựa trên các mốc thời gian hoặc giai đoạn cụ thể.
- Lập dàn ý chi tiết:
- Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
- Overview (Tổng quan): Nêu 2-3 đặc điểm/xu hướng tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ (LƯU Ý: KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này).
- Body Paragraph 1 (Đoạn thân bài 1): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ nhất, kèm theo số liệu và sự so sánh.
- Body Paragraph 2 (Đoạn thân bài 2): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ hai, kèm theo số liệu và sự so sánh.
Bước 3: Viết bài (Khoảng 25 phút)
Bạn hãy áp dụng dàn ý đã lập và sử dụng ngôn ngữ phù hợp.
Introduction (Mở bài)
- Mục tiêu: Giới thiệu ngắn gọn về biểu đồ, bằng cách paraphrase lại đề bài thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu.
- Cấu trúc gợi ý:
The bar chart + show(s)/illustrate(s)/present(s)/compare(s) + [đối tượng chính] + [địa điểm] + [thời gian]. - Ví dụ Paraphrasing:
- Đề bài:
The bar chart below shows the percentage of government spending on roads and transport in 4 countries in the years 1990, 1995, 2000, 2005. - Paraphrase 1:
The given bar chart illustrates how much four different countries invested in roads and transport between 1990 and 2005. - Paraphrase 2:
The provided bar graph compares the proportion of governmental expenditure on road infrastructure and transportation across four nations over a 15-year period from 1990.
- Đề bài:
Overview (Tổng quan)

Các điểm cao nhất, thấp nhất và xu hướng tổng thể là thông tin quan trọng nhất để đưa vào đoạn tổng quan
- Mục tiêu: Tóm tắt các xu hướng hoặc đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ mà không đi sâu vào số liệu cụ thể. Đây là đoạn văn quan trọng nhất để đạt band điểm cao cho tiêu chí Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài).
- Lưu ý quan trọng:
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này.
- Chỉ chọn 2 – 3 ý chính, mang tính tổng quát.
- Sử dụng các từ/cụm từ như:
Overall,In general,It is clear from the chart that,A glance at the graph reveals that.
- Chiến lược cho từng dạng:
- Time-based Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào xu hướng tổng thể (tăng/giảm/ổn định) của các hạng mục chính, hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa điểm bắt đầu và kết thúc.
- Ví dụ:
Overall, while the consumption of fresh fruit generally increased over the period, vegetables saw a fluctuating trend. Notably, males consistently consumed less than females across all years.
- Ví dụ:
- Comparison Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất, hoặc các nhóm hạng mục có sự chênh lệch lớn/tương đồng đáng kể.
- Ví dụ:
Overall, it is apparent that car expenditure accounted for the largest proportion in both countries, whereas spending on perfume was consistently the lowest. Furthermore, both nations allocated a larger budget towards purchasing cars as compared to other merchandise.
- Ví dụ:
- Time-based Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào xu hướng tổng thể (tăng/giảm/ổn định) của các hạng mục chính, hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa điểm bắt đầu và kết thúc.
Body Paragraphs (Các đoạn thân bài)
- Mục tiêu: Cung cấp thông tin chi tiết, số liệu cụ thể và thực hiện các so sánh liên quan. Đây là nơi thí sinh thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng.
- Quan trọng:
- Luôn so sánh, KHÔNG liệt kê đơn thuần: Các bạn hãy sử dụng các từ và cấu trúc so sánh/tương phản (ví dụ:
in contrast to,compared with,whereas,while,significantly higher/lower than,roughly the same as). - Sử dụng ngôn ngữ ước lượng: Khi số liệu không hoàn toàn chính xác, bạn hãy dùng các từ như
approximately,around,just over/under,nearly,almost. - Ngôn ngữ liên kết (Cohesion & Coherence): Các bạn nên sử dụng các từ nối (ví dụ:
Furthermore,Moreover,In addition,However,By contrast,Similarly) để tạo sự mạch lạc giữa các câu và đoạn văn.
- Luôn so sánh, KHÔNG liệt kê đơn thuần: Các bạn hãy sử dụng các từ và cấu trúc so sánh/tương phản (ví dụ:
- Chiến lược cho từng dạng:
- Time-based Bar Chart:
- Các bạn có thể chia đoạn theo đối tượng: Mô tả xu hướng của một hoặc hai đối tượng trong Đoạn thân bài 1, và các đối tượng còn lại trong Đoạn thân bài 2.
- Các bạn cũng có thể chia đoạn theo thời gian: Mô tả các số liệu/xu hướng chính trong giai đoạn đầu trong Đoạn thân bài 1, và giai đoạn sau trong Đoạn thân bài 2.
- Ví dụ cấu trúc:
[Topic 1] began at X% in [year 1] and then [trend verb] to Y% in [year 2]. In comparison, [Topic 2] followed a similar/different trend, [description].
- Comparison Bar Chart:
- Nhóm theo giá trị: Đoạn thân bài 1 có thể mô tả các hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất hoặc có sự tương đồng. Đoạn thân bài 2 sẽ mô tả các hạng mục còn lại hoặc các điểm khác biệt.
- Nhóm theo đối tượng/danh mục: Nếu có nhiều nhóm (ví dụ: chi tiêu của nam và nữ), thí sinh có thể mô tả chi tiêu của nam giới vào các hạng mục trong Đoạn thân bài 1, và nữ giới trong Đoạn thân bài 2, kết hợp so sánh trực tiếp.
- Ví dụ cấu trúc:
Regarding [Category A], [Item X] recorded the highest figure at Z%, which was significantly higher than [Item Y] at W%. In contrast, [Category B] showed a different pattern, with...
- Time-based Bar Chart:
Bước 4: Kiểm Tra Lại (Khoảng 2 – 3 phút)
Trước khi nộp bài, bạn hãy dành thời gian để:
- Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
- Đếm số từ: Đảm bảo đã viết đủ tối thiểu 150 từ.
- Kiểm tra Task Achievement: Đã trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài chưa? Đã nêu Overview rõ ràng chưa? Đã thực hiện đầy đủ các so sánh chưa?
- Kiểm tra Cohesion & Coherence: Các ý có mạch lạc, logic không – có dùng từ nối hợp lý không?
Tiêu chí “Lexical Resource & Grammatical Range” trong dạng bài Bar Chart
Để đạt điểm cao trong bài thi IELTS, thí sinh cần đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của mình.
1. Sử dụng các động từ & danh từ miêu tả xu hướng (Dùng cho Bar Chart có yếu tố thời gian)
- Xu hướng tăng:
rose,increased,grew,climbed,went up,surged,rocketed(động từ) /a rise,an increase,a growth,a surge(danh từ). - Xu hướng giảm:
fell,decreased,declined,dropped,plunged,slumped(động từ) /a fall,a decrease,a decline,a drop,a slump(danh từ). - Xu hướng ổn định:
remained stable/steady/unchanged,levelled off,stabilized(động từ) /stability(danh từ). - Xu hướng dao động:
fluctuated(động từ) /a fluctuation,volatility(danh từ). - Đạt đỉnh/đáy:
reached a peak of,hit the highest point,bottomed out,hit a trough/the lowest point(cụm động từ).
2. Sử dụng trạng từ & tính từ miêu tả tốc độ/ mức độ thay đổi
- Mạnh mẽ/ Đáng kể:
dramatically,sharply,significantly,substantially,considerably,steeply(trạng từ) /dramatic,sharp,significant,substantial,considerable,steep(tính từ). - Từ từ/Nhẹ nhàng:
gradually,moderately,slightly,marginally(trạng từ) /gradual,moderate,slight,marginal(tính từ).
3. Sử dụng ngôn ngữ so sánh & đối chiếu (Dùng cho cả hai dạng Bar Chart)
- Các cụm từ so sánh:
compared to/with,in contrast to/with,whereas,while,on the other hand. - Các cấu trúc so sánh hơn/kém:
significantly higher/lower than,twice as many/much as,three times the figure for,roughly similar to,almost the same as. - Các động từ thể hiện sự vượt trội:
outnumbered,exceeded,surpassed,trailed behind.
4. Sử dụng các giới từ với số liệu
at: Được dùng để chỉ một số liệu cụ thể (ví dụ:at 20%,at its peak of 50 units).to: Được dùng để chỉ sự thay đổi đến một mức nào đó (ví dụ:rose to 30%,fell to 15%).by: Được dùng để chỉ sự thay đổi trong một khoảng bao nhiêu (ví dụ:increased by 10%,decreased by 50 units).of: Được dùng để diễn tả sự chênh lệch (ví dụ:a difference of 10%).from... to...: Được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng số liệu (ví dụ:from 1995 to 2002,from 10% to 30%).
5. Sử dụng hợp lý một số cấu trúc câu phức tạp (Complex Sentences)
Bạn hãy sử dụng các cấu trúc câu phức tạp như mệnh đề quan hệ (who, which, that), mệnh đề trạng ngữ (while, whereas, although, despite, in spite of) và các cấu trúc bị động để làm phong phú ngữ pháp bài viết của mình.
- Ví dụ:
While expenditure on cars was the highest in both countries, reaching approximately £450,000 in the UK, spending on perfume remained notably low.(Câu này sử dụng từwhileđể thể hiện sự so sánh). - Ví dụ:
The number of students enrolled in online courses witnessed a dramatic surge, rising from 10,000 in 2005 to 50,000 in 2015, which represented a five-fold increase over the decade.(Câu này sử dụng mệnh đề quan hệwhich representedvà mô tả chi tiết sự tăng trưởng).
Những lỗi thí sinh thường gặp khi viết Bar Chart và cách khắc phục
Để giúp bạn tránh mất điểm không đáng có, dưới đây là những lỗi phổ biến khi viết Bar Chart và cách khắc phục chúng:
- Liệt kê số liệu thay vì so sánh/phân tích:
Khắc phục: Hãy luôn tự đặt câu hỏi: “Dữ liệu này so với dữ liệu khác thì sao? Có điểm gì chung hay khác biệt nổi bật không?” Sau đó, hãy sử dụng các cấu trúc so sánh và kỹ thuật nhóm dữ liệu đã được đề cập.
- Không đưa ra Overview rõ ràng hoặc đưa số liệu cụ thể vào Overview:
Khắc phục: Bạn cần viết Overview riêng biệt, chỉ tập trung vào 2-3 đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ, và không bao giờ dùng số liệu cụ thể trong phần này.
- Nhầm lẫn giữa dạng Bar Chart (có/không thời gian) và dùng sai từ vựng/chiến lược:
Khắc phục: Ngay từ bước phân tích đề bài đầu tiên cần xác định rõ dạng biểu đồ để áp dụng chiến lược và từ vựng phù hợp (tập trung vào xu hướng cho dạng có yếu tố thời gian, và tập trung vào so sánh cho dạng không có yếu tố thời gian).
- Số liệu không chính xác hoặc ước lượng sai:
Khắc phục: Thí sinh cần đọc các số liệu thật cẩn thận. Nếu không chắc chắn về con số chính xác, hãy sử dụng ngôn ngữ ước lượng (ví dụ: approximately, roughly, just over/under, nearly, almost).
- Thiếu tính mạch lạc và liên kết giữa các ý:
Khắc phục: Bạn hãy sử dụng đa dạng các từ nối (linking words/phrases) như Furthermore, In contrast, However, Similarly để kết nối các câu và đoạn văn, giúp bài viết trở nên trôi chảy và dễ hiểu hơn.
Kết luận
Chinh phục dạng bài Bar Chart trong IELTS Writing Task 1 đòi hỏi sự kết hợp giữa khả năng đọc hiểu biểu đồ, phân tích dữ liệu một cách thông minh, và sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách chính xác và linh hoạt. Bằng cách áp dụng các bước và chiến lược đã trình bày trong bài viết này, tập trung vào việc so sánh, nhóm dữ liệu và tránh liệt kê, các bạn sẽ có thể viết một bài báo cáo mạch lạc, rõ ràng và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Mời bạn xem thêm cách viết một số dạng bài khác trong IELTS Writing Task 1:
Cách viết dạng table trong IELTS Writing Task 1
Chiến lược viết IELTS Writing Task 1 Process/ Diagram
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)
IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3
