IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Hướng dẫn chi tiết cách viết hiệu quả

IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Hướng dẫn chi tiết cách viết hiệu quả

02/07/2025

1471

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, thí sinh thường xuyên gặp phải dạng biểu đồ cột (Bar Chart). Dạng bài này yêu cầu người viết mô tả, phân tích và so sánh dữ liệu một cách chính xác. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp cho các bạn một cái nhìn toàn diện về Bar Chart, các dạng phổ biến, và chiến lược từng bước để chinh phục bài thi hiệu quả, hướng tới đạt band điểm cao.

Bar Chart là gì và tại sao nó lại quan trọng trong IELTS Writing Task 1?

Biểu đồ cột (Bar Chart) sử dụng các cột (có thể là cột dọc hoặc cột ngang) để trình bày và so sánh các hạng mục dữ liệu hoặc thể hiện sự thay đổi của chúng theo thời gian. Mỗi cột sẽ đại diện cho một danh mục hoặc một mốc thời gian cụ cụ thể, và chiều cao (hoặc độ dài) của cột sẽ thể hiện giá trị số liệu tương ứng.

Việc nắm vững cách phân tích và viết về Bar Chart là điều cần thiết bởi vì dạng bài này đánh giá các khả năng sau của thí sinh:

  • Mô tả khách quan: Người viết cần trình bày thông tin từ biểu đồ mà không thêm bất kỳ quan điểm cá nhân nào.
  • Phân tích và lựa chọn thông tin: Thí sinh cần xác định được các đặc điểm nổi bật, các xu hướng chính và các điểm so sánh quan trọng nhất.
  • So sánh và đối chiếu: Người viết cần làm rõ mối quan hệ giữa các số liệu, thay vì chỉ liệt kê từng con số.
  • Sử dụng ngôn ngữ chính xác: Thí sinh phải áp dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng, chính xác để mô tả số liệu và các xu hướng.
  • Tổ chức bài viết mạch lạc: Người viết cần xây dựng một bài báo cáo có bố cục rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi thông tin.

Phân loại Bar Chart và chiến lược tiếp cận

Mặc dù có nhiều cách để phân loại Bar Chart, cách hiệu quả nhất để tiếp cận dạng bài này trong IELTS Writing Task 1 là dựa vào yếu tố thời gian:

1. Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian (Time-based Bar Chart)

  • Đặc điểm: Biểu đồ này hiển thị dữ liệu qua nhiều mốc thời gian khác nhau (ví dụ: các năm 1990, 2000, 2010). Mỗi cột hoặc nhóm cột sẽ đại diện cho một năm cụ thể.
  • Chiến lược chính: Dạng bài này có cách tiếp cận tương tự như dạng biểu đồ đường (Line Graph). Các bạn cần tập trung vào việc mô tả xu hướng thay đổi của các đối tượng theo thời gian (tăng, giảm, ổn định, dao động), các điểm cao nhất/thấp nhất và những thay đổi đáng chú ý nhất. Việc so sánh các xu hướng giữa các đối tượng cũng rất quan trọng.
  • Ví dụ: Một Bar Chart thể hiện lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.
Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian về lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.

Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian về lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.

2. Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian (Comparison Bar Chart)

  • Đặc điểm: Biểu đồ này hiển thị dữ liệu tại một thời điểm cố định, hoặc so sánh các hạng mục khác nhau mà không có yếu tố thời gian cụ thể làm trọng tâm (ví dụ: chi tiêu của các quốc gia vào các mặt hàng khác nhau trong cùng một năm).
  • Chiến lược chính: Dạng bài này tập trung hoàn toàn vào việc so sánh và đối chiếu các số liệu giữa các hạng mục. Các bạn cần xác định đâu là hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất, những điểm tương đồng/khác biệt đáng kể, và nhóm các thông tin có mối liên hệ để mô tả.
  • Ví dụ: Một Bar Chart so sánh chi tiêu cho hàng hóa tiêu dùng của France và UK cho năm loại hàng hóa tiêu dùng (Cars, Books, Cameras, Computers, Perfume) trong năm 2010.
Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian

Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian

4 bước để viết bài Bar Chart hiệu quả nhất

Để viết một bài Bar Chart Task 1 đạt điểm cao, các bạn cần tuân thủ một quy trình có hệ thống gồm 4 bước sau:

Bước 1: Phân tích đề bài và biểu đồ (Khoảng 5 phút)

Đây là bước quan trọng nhất, giúp các bạn hiểu rõ yêu cầu và định hướng cho bài viết của mình. Hãy tự trả lời các câu hỏi sau:

  • What (Cái gì): Biểu đồ đang mô tả về điều gì? (Đây là đối tượng hay chủ đề chính của biểu đồ).
  • Where (Ở đâu): Thông tin được lấy từ đâu? (Đây là địa điểm, quốc gia hay khu vực được nhắc đến).
  • When (Khi nào): Dữ liệu được thể hiện trong khoảng thời gian nào? (Đây là năm cụ thể hay một giai đoạn).
  • Unit of measurement (Đơn vị đo lường): Đơn vị của số liệu là gì? (Ví dụ: phần trăm (%), số lượng (triệu, nghìn), tiền tệ ($), độ C, v.v.).

Ngoài ra, bạn hãy xác định ngay đây là dạng Bar Chart có hay không có yếu tố thời gian để định hình chiến lược viết.

Bước 2: Chọn lọc thông tin quan trọng và lập dàn ý (Khoảng 5 – 7 phút)

Nhóm dữ liệu (Grouping Data)

Nhóm dữ liệu (Grouping Data)

Thí sinh không cần và cũng không nên mô tả mọi con số trong biểu đồ. Thay vào đó, hãy tập trung vào những “main features” (đặc điểm nổi bật) theo yêu cầu của đề bài.

  1. Xác định các điểm nổi bật nhất:
    • Điểm cao nhất (peak) và thấp nhất (lowest point).
    • Sự thay đổi lớn nhất (most significant change) hoặc không thay đổi (remained stable).
    • Các xu hướng tổng thể (overall trends) nếu biểu đồ có yếu tố thời gian.
    • Những điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng kể giữa các hạng mục.
  2. Nhóm dữ liệu (Grouping Data): Đây là một kỹ thuật cốt lõi để giúp bạn tránh liệt kê và tăng tính mạch lạc cho bài viết.
    • Theo xu hướng/giá trị tương tự: Nhóm các đối tượng có xu hướng tăng/giảm giống nhau, hoặc có giá trị xấp xỉ nhau.
    • Theo đối tượng/hạng mục: Tập trung mô tả một hoặc hai đối tượng/hạng mục chính trong một đoạn văn.
    • Theo thời gian (nếu có): Các bạn có thể chia đoạn thân bài dựa trên các mốc thời gian hoặc giai đoạn cụ thể.
  3. Lập dàn ý chi tiết:
    • Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
    • Overview (Tổng quan): Nêu 2-3 đặc điểm/xu hướng tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ (LƯU Ý: KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này).
    • Body Paragraph 1 (Đoạn thân bài 1): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ nhất, kèm theo số liệu và sự so sánh.
    • Body Paragraph 2 (Đoạn thân bài 2): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ hai, kèm theo số liệu và sự so sánh.

Bước 3: Viết bài (Khoảng 25 phút)

Bạn hãy áp dụng dàn ý đã lập và sử dụng ngôn ngữ phù hợp.

Introduction (Mở bài)

  • Mục tiêu: Giới thiệu ngắn gọn về biểu đồ, bằng cách paraphrase lại đề bài thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu.
  • Cấu trúc gợi ý: The bar chart + show(s)/illustrate(s)/present(s)/compare(s) + [đối tượng chính] + [địa điểm] + [thời gian].
  • Ví dụ Paraphrasing:
    • Đề bài: The bar chart below shows the percentage of government spending on roads and transport in 4 countries in the years 1990, 1995, 2000, 2005.
    • Paraphrase 1: The given bar chart illustrates how much four different countries invested in roads and transport between 1990 and 2005.
    • Paraphrase 2: The provided bar graph compares the proportion of governmental expenditure on road infrastructure and transportation across four nations over a 15-year period from 1990.

Overview (Tổng quan)

Các điểm cao nhất, thấp nhất và xu hướng tổng thể là thông tin quan trọng nhất để đưa vào đoạn tổng quan

Các điểm cao nhất, thấp nhất và xu hướng tổng thể là thông tin quan trọng nhất để đưa vào đoạn tổng quan

  • Mục tiêu: Tóm tắt các xu hướng hoặc đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ mà không đi sâu vào số liệu cụ thể. Đây là đoạn văn quan trọng nhất để đạt band điểm cao cho tiêu chí Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài).
  • Lưu ý quan trọng:
    • TUYỆT ĐỐI KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này.
    • Chỉ chọn 2 – 3 ý chính, mang tính tổng quát.
    • Sử dụng các từ/cụm từ như: Overall, In general, It is clear from the chart that, A glance at the graph reveals that.
  • Chiến lược cho từng dạng:
    • Time-based Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào xu hướng tổng thể (tăng/giảm/ổn định) của các hạng mục chính, hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa điểm bắt đầu và kết thúc.
      • Ví dụ: Overall, while the consumption of fresh fruit generally increased over the period, vegetables saw a fluctuating trend. Notably, males consistently consumed less than females across all years.
    • Comparison Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất, hoặc các nhóm hạng mục có sự chênh lệch lớn/tương đồng đáng kể.
      • Ví dụ: Overall, it is apparent that car expenditure accounted for the largest proportion in both countries, whereas spending on perfume was consistently the lowest. Furthermore, both nations allocated a larger budget towards purchasing cars as compared to other merchandise.

Body Paragraphs (Các đoạn thân bài)

  • Mục tiêu: Cung cấp thông tin chi tiết, số liệu cụ thể và thực hiện các so sánh liên quan. Đây là nơi thí sinh thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng.
  • Quan trọng:
    • Luôn so sánh, KHÔNG liệt kê đơn thuần: Các bạn hãy sử dụng các từ và cấu trúc so sánh/tương phản (ví dụ: in contrast to, compared with, whereas, while, significantly higher/lower than, roughly the same as).
    • Sử dụng ngôn ngữ ước lượng: Khi số liệu không hoàn toàn chính xác, bạn hãy dùng các từ như approximately, around, just over/under, nearly, almost.
    • Ngôn ngữ liên kết (Cohesion & Coherence): Các bạn nên sử dụng các từ nối (ví dụ: Furthermore, Moreover, In addition, However, By contrast, Similarly) để tạo sự mạch lạc giữa các câu và đoạn văn.
  • Chiến lược cho từng dạng:
    • Time-based Bar Chart:
      • Các bạn có thể chia đoạn theo đối tượng: Mô tả xu hướng của một hoặc hai đối tượng trong Đoạn thân bài 1, và các đối tượng còn lại trong Đoạn thân bài 2.
      • Các bạn cũng có thể chia đoạn theo thời gian: Mô tả các số liệu/xu hướng chính trong giai đoạn đầu trong Đoạn thân bài 1, và giai đoạn sau trong Đoạn thân bài 2.
      • Ví dụ cấu trúc: [Topic 1] began at X% in [year 1] and then [trend verb] to Y% in [year 2]. In comparison, [Topic 2] followed a similar/different trend, [description].
    • Comparison Bar Chart:
      • Nhóm theo giá trị: Đoạn thân bài 1 có thể mô tả các hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất hoặc có sự tương đồng. Đoạn thân bài 2 sẽ mô tả các hạng mục còn lại hoặc các điểm khác biệt.
      • Nhóm theo đối tượng/danh mục: Nếu có nhiều nhóm (ví dụ: chi tiêu của nam và nữ), thí sinh có thể mô tả chi tiêu của nam giới vào các hạng mục trong Đoạn thân bài 1, và nữ giới trong Đoạn thân bài 2, kết hợp so sánh trực tiếp.
      • Ví dụ cấu trúc: Regarding [Category A], [Item X] recorded the highest figure at Z%, which was significantly higher than [Item Y] at W%. In contrast, [Category B] showed a different pattern, with...

Bước 4: Kiểm Tra Lại (Khoảng 2 – 3 phút)

Trước khi nộp bài, bạn hãy dành thời gian để:

  • Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
  • Đếm số từ: Đảm bảo đã viết đủ tối thiểu 150 từ.
  • Kiểm tra Task Achievement: Đã trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài chưa? Đã nêu Overview rõ ràng chưa? Đã thực hiện đầy đủ các so sánh chưa?
  • Kiểm tra Cohesion & Coherence: Các ý có mạch lạc, logic không – có dùng từ nối hợp lý không?

Tiêu chí “Lexical Resource & Grammatical Range” trong dạng bài Bar Chart

Để đạt điểm cao trong bài thi IELTS, thí sinh cần đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của mình.

1. Sử dụng các động từ & danh từ miêu tả xu hướng (Dùng cho Bar Chart có yếu tố thời gian)

  • Xu hướng tăng: rose, increased, grew, climbed, went up, surged, rocketed (động từ) / a rise, an increase, a growth, a surge (danh từ).
  • Xu hướng giảm: fell, decreased, declined, dropped, plunged, slumped (động từ) / a fall, a decrease, a decline, a drop, a slump (danh từ).
  • Xu hướng ổn định: remained stable/steady/unchanged, levelled off, stabilized (động từ) / stability (danh từ).
  • Xu hướng dao động: fluctuated (động từ) / a fluctuation, volatility (danh từ).
  • Đạt đỉnh/đáy: reached a peak of, hit the highest point, bottomed out, hit a trough/the lowest point (cụm động từ).

2. Sử dụng trạng từ & tính từ miêu tả tốc độ/ mức độ thay đổi

  • Mạnh mẽ/ Đáng kể: dramatically, sharply, significantly, substantially, considerably, steeply (trạng từ) / dramatic, sharp, significant, substantial, considerable, steep (tính từ).
  • Từ từ/Nhẹ nhàng: gradually, moderately, slightly, marginally (trạng từ) / gradual, moderate, slight, marginal (tính từ).

3. Sử dụng ngôn ngữ so sánh & đối chiếu (Dùng cho cả hai dạng Bar Chart)

  • Các cụm từ so sánh: compared to/with, in contrast to/with, whereas, while, on the other hand.
  • Các cấu trúc so sánh hơn/kém: significantly higher/lower than, twice as many/much as, three times the figure for, roughly similar to, almost the same as.
  • Các động từ thể hiện sự vượt trội: outnumbered, exceeded, surpassed, trailed behind.

4. Sử dụng các giới từ với số liệu

  • at: Được dùng để chỉ một số liệu cụ thể (ví dụ: at 20%, at its peak of 50 units).
  • to: Được dùng để chỉ sự thay đổi đến một mức nào đó (ví dụ: rose to 30%, fell to 15%).
  • by: Được dùng để chỉ sự thay đổi trong một khoảng bao nhiêu (ví dụ: increased by 10%, decreased by 50 units).
  • of: Được dùng để diễn tả sự chênh lệch (ví dụ: a difference of 10%).
  • from... to...: Được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng số liệu (ví dụ: from 1995 to 2002, from 10% to 30%).

5. Sử dụng hợp lý một số cấu trúc câu phức tạp (Complex Sentences)

Bạn hãy sử dụng các cấu trúc câu phức tạp như mệnh đề quan hệ (who, which, that), mệnh đề trạng ngữ (while, whereas, although, despite, in spite of) và các cấu trúc bị động để làm phong phú ngữ pháp bài viết của mình.

  • Ví dụ: While expenditure on cars was the highest in both countries, reaching approximately £450,000 in the UK, spending on perfume remained notably low. (Câu này sử dụng từ while để thể hiện sự so sánh).
  • Ví dụ: The number of students enrolled in online courses witnessed a dramatic surge, rising from 10,000 in 2005 to 50,000 in 2015, which represented a five-fold increase over the decade. (Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ which represented và mô tả chi tiết sự tăng trưởng).

Những lỗi thí sinh thường gặp khi viết Bar Chart và cách khắc phục

Để giúp bạn tránh mất điểm không đáng có, dưới đây là những lỗi phổ biến khi viết Bar Chart và cách khắc phục chúng:

  • Liệt kê số liệu thay vì so sánh/phân tích:

Khắc phục: Hãy luôn tự đặt câu hỏi: “Dữ liệu này so với dữ liệu khác thì sao? Có điểm gì chung hay khác biệt nổi bật không?” Sau đó, hãy sử dụng các cấu trúc so sánh và kỹ thuật nhóm dữ liệu đã được đề cập.

  • Không đưa ra Overview rõ ràng hoặc đưa số liệu cụ thể vào Overview:

Khắc phục: Bạn cần viết Overview riêng biệt, chỉ tập trung vào 2-3 đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ, và không bao giờ dùng số liệu cụ thể trong phần này.

  • Nhầm lẫn giữa dạng Bar Chart (có/không thời gian) và dùng sai từ vựng/chiến lược:

Khắc phục: Ngay từ bước phân tích đề bài đầu tiên cần xác định rõ dạng biểu đồ để áp dụng chiến lược và từ vựng phù hợp (tập trung vào xu hướng cho dạng có yếu tố thời gian, và tập trung vào so sánh cho dạng không có yếu tố thời gian).

  • Số liệu không chính xác hoặc ước lượng sai:

Khắc phục: Thí sinh cần đọc các số liệu thật cẩn thận. Nếu không chắc chắn về con số chính xác, hãy sử dụng ngôn ngữ ước lượng (ví dụ: approximately, roughly, just over/under, nearly, almost).

  • Thiếu tính mạch lạc và liên kết giữa các ý:

Khắc phục: Bạn hãy sử dụng đa dạng các từ nối (linking words/phrases) như Furthermore, In contrast, However, Similarly để kết nối các câu và đoạn văn, giúp bài viết trở nên trôi chảy và dễ hiểu hơn.

Kết luận

Chinh phục dạng bài Bar Chart trong IELTS Writing Task 1 đòi hỏi sự kết hợp giữa khả năng đọc hiểu biểu đồ, phân tích dữ liệu một cách thông minh, và sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách chính xác và linh hoạt. Bằng cách áp dụng các bước và chiến lược đã trình bày trong bài viết này, tập trung vào việc so sánh, nhóm dữ liệu và tránh liệt kê, các bạn sẽ có thể viết một bài báo cáo mạch lạc, rõ ràng và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Mời bạn xem thêm cách viết một số dạng bài khác trong IELTS Writing Task 1:

Cách viết dạng table trong IELTS Writing Task 1

Chiến lược viết IELTS Writing Task 1 Process/ Diagram

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]

Các tin liên quan

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]
IELTS Speaking topic hobbies
30/01/2026

Từ vựng, bài mẫu IELTS Speaking topic hobbies part 1 – 2 – 3

Hobby – Sở thích là một chủ đề rất đỗi quen thuộc trong bài thi IELTS. Song, để nắm chắc chủ đề này, các em học sinh/ các bạn thí sinh vẫn cần phải trang bị cho bản thân 1 lượng từ vựng đủ đa dạng để diễn đạt thật trôi chảy cho các khía […]
The Persuaders IELTS Reading
30/01/2026

The Persuaders IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chúng ta có thực sự tự do trong các quyết định mua sắm của mình, hay đang bị điều khiển bởi những bậc thầy thuyết phục? Bài đọc “The Persuaders” vạch trần những chiến thuật tâm lý tinh vi được sử dụng bởi các siêu thị, nhà quảng cáo và nhân viên bán hàng để […]
Memory Decoding IELTS Reading
29/01/2026

IELTS Reading Practice: Memory Decoding – Giải mã bí ẩn trí nhớ siêu phàm

Bạn có bao giờ cảm thấy “choáng ngợp” khi đối mặt với những bài đọc IELTS mang tính hàn lâm, đặc biệt là các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) hay khoa học não bộ? Rất nhiều thí sinh mất điểm oan uổng ở những bài này không phải vì vốn từ kém, mà […]
Topic Personality IELTS Writing Task 2
29/01/2026

Topic Personality IELTS Writing Task 2: Từ vựng & Bài mẫu tham khảo

Bạn có bao giờ cảm thấy “khựng” lại khi gặp những đề bài hỏi về bản chất con người trong IELTS Writing Task 2? Personality (Tính cách) là một chủ đề không quá xa lạ, đặc biệt thường xuất hiện ở Writing Task 2 và Speaking Part 3. Tuy nhiên, chính vì tính chất trừu […]
Can Animals Count IELTS Reading
29/01/2026

Can Animals Count IELTS Reading – Bản dịch & đáp án chuẩn

Liệu khả năng đếm số có phải là đặc quyền riêng của con người? Bài đọc “Can Animals Count?” đưa chúng ta vào thế giới thú vị của tâm lý học hành vi động vật, nơi các nhà khoa học thử thách khả năng toán học của khỉ, cá, ong và cả gà con. Đây […]
History of Refrigeration IELTS Reading
28/01/2026

History of Refrigeration IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Trước khi những chiếc tủ lạnh hiện đại hiện diện trong mọi căn bếp, con người đã bảo quản thực phẩm như thế nào? Bài đọc “History of Refrigeration” là một hành trình thú vị từ việc khai thác băng tự nhiên đến sự ra đời của các hợp chất làm lạnh tổng hợp. Đây […]
Environmental Medicine IELTS Reading
28/01/2026

Environmental Medicine IELTS Reading: Dịch & đáp án chuẩn

Sức khỏe con người không tồn tại độc lập mà gắn liền mật thiết với môi trường sống xung quanh. Bài đọc “Environmental Medicine” (Y học môi trường) khai thác mối liên hệ phức tạp giữa sinh thái học, sự biến đổi khí hậu và các bệnh truyền nhiễm (zoonotic diseases). Đây là một chủ […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong