[IELTS Speaking] topic Animal – Tổng hợp từ vựng, cấu trúc và bài mẫu band 8.0+

[IELTS Speaking] topic Animal – Tổng hợp từ vựng, cấu trúc và bài mẫu band 8.0+

06/05/2025

1995

Bạn đang luyện thi IELTS Speaking và gặp đề bài về “Animal”? Chủ đề này không chỉ thú vị mà còn rất đa dạng về góc nhìn – từ thú cưng, động vật hoang dã đến vai trò của chúng trong xã hội. Trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn “bỏ túi” những kiến thức và kỹ năng cần thiết để ăn trọn điểm ở topic này!

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi cô Nguyễn Thu Hà – Giáo viên 8.0 IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE.

Cùng cô Thu Hà ECE "xử gọn" topic Animal trong IELTS Speaking

Cùng cô Thu Hà ECE “xử gọn” topic Animal trong IELTS Speaking

1. Giới thiệu về topic “Animal” trong IELTS Speaking

“Animal” là một trong những chủ đề phổ biến, dễ gặp trong cả Part 1, Part 2 và Part 3 của IELTS Speaking. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn thể hiện khả năng mô tả, kể chuyện và đưa ra ý kiến cá nhân – đồng thời linh hoạt sử dụng idioms, phrasal verbs, collocations để ghi điểm với giám khảo.

2. Từ vựng & cấu trúc hay cho topic Animal

📚 Vocabulary items

  • Companion animal (động vật làm bạn)
  • Predator / prey (động vật săn mồi / con mồi)
  • Nocturnal animal (động vật hoạt động về đêm)
  • Marine creature (sinh vật biển)
  • Deforestation / illegal hunting (phá rừng / săn bắn trái phép)
  • Natural habitat (môi trường sống tự nhiên)
  • Animal instinct (bản năng động vật)
  • Biodiversity (đa dạng sinh học)

💡 Idioms

Idiom Ý nghĩa Ví dụ ngữ cảnh (EN) Dịch tiếng Việt
The lion’s share Phần lớn nhất Zoos often take the lion’s share of funding for animal-related tourism. Sở thú thường nhận phần lớn ngân sách dành cho du lịch liên quan đến động vật.
A fish out of water Lạc lõng, không phù hợp A tiger in a small cage is like a fish out of water. Một con hổ trong chiếc lồng nhỏ trông thật lạc lõng.
Let the cat out of the bag Lỡ tiết lộ bí mật He let the cat out of the bag about the illegal animal trade. Anh ta lỡ tiết lộ bí mật về hoạt động buôn bán động vật trái phép.
As sly as a fox Rất khôn ngoan, láu cá Foxes are known to be as sly as a fox, always avoiding traps. Cáo nổi tiếng là rất láu cá, luôn tránh được bẫy.
As free as a bird Rất tự do Birds flying in the wild are as free as a bird. Chim bay trong tự nhiên thực sự rất tự do.
Cry wolf Báo động giả People used to cry wolf about animal extinction until it became real. Người ta từng hô hào giả về sự tuyệt chủng, cho đến khi điều đó trở thành sự thật.
Kill two birds with one stone Một công đôi việc By building eco-tourism, we help wildlife and earn income – killing two birds with one stone. Làm du lịch sinh thái vừa giúp bảo tồn vừa tạo thu nhập – một công đôi việc.
Birds of a feather flock together Giống nhau thì tụ lại Elephants are highly social – birds of a feather flock together. Voi rất sống theo bầy đàn – giống nhau thường tụ lại.
Busy as a bee Rất chăm chỉ Bees are busy as a bee collecting nectar all day long. Ong chăm chỉ suốt ngày đi hút mật.
Monkey see, monkey do Bắt chước không suy nghĩ Some parrots are just monkey see, monkey do – copying every word. Một số con vẹt chỉ biết bắt chước vô thức – ai nói gì lặp lại cái đó.
The elephant in the room Vấn đề lớn bị phớt lờ The ethics of keeping wild animals in cages is the elephant in the room. Việc nhốt động vật hoang dã là vấn đề lớn nhưng nhiều người phớt lờ.
Smell a rat Cảm thấy có điều gian dối When I saw the price of that exotic pet, I smelled a rat. Khi thấy giá con thú ngoại kia, tôi cảm giác có gì đó mờ ám.
Have butterflies in one’s stomach Lo lắng, hồi hộp I had butterflies in my stomach before presenting my project on endangered animals. Tôi hồi hộp trước khi thuyết trình về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Like water off a duck’s back Nói không ảnh hưởng gì Criticism about the noisy parrot was like water off a duck’s back to the owner. Những lời chỉ trích về con vẹt ồn ào chẳng ảnh hưởng gì đến chủ của nó.
Wild goose chase Hành trình vô vọng Trying to find that rare bird without a guide was a wild goose chase. Tìm con chim quý kia mà không có hướng dẫn viên là hành trình vô vọng.
Hold your horses Bình tĩnh lại Hold your horses – we can’t adopt the puppy without asking permission. Bình tĩnh nào – ta không thể nhận nuôi con chó mà chưa hỏi ý kiến.
To be in the doghouse Bị giận, bị “cho ra rìa” He’s in the doghouse for forgetting to feed the cat. Anh ta bị giận vì quên cho mèo ăn.
Curiosity killed the cat Tò mò dễ gây rắc rối Curiosity killed the cat – don’t open that snake cage! Tò mò hại thân – đừng mở lồng rắn đó!
Let sleeping dogs lie Đừng khơi lại chuyện cũ Don’t bring up the zoo incident – let sleeping dogs lie. Đừng nhắc lại chuyện ở sở thú – để nó ngủ yên.
Like a bull in a china shop Vụng về, hậu đậu That kid ran through the petting zoo like a bull in a china shop. Thằng bé chạy loạn trong khu thú cưng như bò vào tiệm gốm.
Go to the dogs Xuống cấp, tồi tệ That animal shelter went to the dogs after losing funding. Trung tâm cứu trợ đó xuống cấp nghiêm trọng sau khi mất tài trợ.
Ruffle feathers Làm mất lòng ai Her comments about pet owners really ruffled feathers. Câu nói của cô ấy về người nuôi thú cưng khiến nhiều người khó chịu.
Eager beaver Người làm việc hăng hái He’s an eager beaver when it comes to volunteering at the animal hospital. Anh ấy rất nhiệt tình khi làm tình nguyện ở bệnh viện thú y.
To have a bee in one’s bonnet Bị ám ảnh, lo lắng She has a bee in her bonnet about saving the whales. Cô ấy bị ám ảnh với việc bảo vệ loài cá voi.
Pig out Ăn rất nhiều My dog pigged out on his birthday treats. Con chó của tôi ăn ngấu nghiến đống đồ ăn sinh nhật.
Chicken out Chùn bước I was going to pet the snake, but I chickened out. Tôi định vuốt con rắn, nhưng lại chùn bước.
Wolf down Ăn ngấu nghiến The cubs wolfed down their food after a long nap. Lũ gấu con ngấu nghiến thức ăn sau giấc ngủ dài.
Be the black sheep Kẻ khác biệt trong nhóm He’s the black sheep in the family – he raises exotic reptiles. Anh ấy là “con cừu đen” trong nhà – nuôi toàn bò sát kỳ lạ.
In the lion’s den Nơi nguy hiểm hoặc căng thẳng She was in the lion’s den defending animal rights at the hunters’ meeting. Cô ấy như bước vào hang cọp khi bảo vệ quyền động vật giữa cuộc họp của thợ săn.
As stubborn as a mule Rất bướng bỉnh That donkey is as stubborn as a mule – it won’t move an inch. Con lừa đó bướng đến mức chẳng chịu nhúc nhích.

🔧 Phrasal Verbs

Phrasal Verb Ý nghĩa Ví dụ ngữ cảnh (EN) Dịch tiếng Việt
Take in Thu nhận, cứu trợ động vật The shelter takes in abandoned dogs from the streets. Trung tâm cứu hộ nhận nuôi những con chó bị bỏ rơi trên đường phố.
Hunt down Săn lùng và bắt được Tigers hunt down deer silently in the forest. Những con hổ âm thầm săn bắt nai trong rừng.
Feed on Ăn (thức ăn chính) Owls feed on mice and small insects. Cú ăn chuột và côn trùng nhỏ là chủ yếu.
Wipe out Xóa sổ, làm tuyệt chủng Illegal hunting could wipe out endangered species. Việc săn bắt trái phép có thể xóa sổ các loài đang bị đe dọa.
Look after Chăm sóc, trông nom Farmers look after their livestock with great care. Nông dân chăm sóc vật nuôi rất cẩn thận.
Run away Bỏ trốn, chạy thoát The rabbit ran away as soon as it sensed danger. Con thỏ bỏ chạy ngay khi cảm nhận được nguy hiểm.
Grow up Lớn lên, phát triển Bear cubs grow up learning from their mother. Gấu con lớn lên bằng cách học từ mẹ của chúng.
Fight off Chống trả, đẩy lùi A herd of buffalo fought off the attacking lion. Một đàn trâu đã chống lại con sư tử tấn công.
Come across Tình cờ bắt gặp I once came across a snake while hiking in the woods. Tôi từng tình cờ gặp một con rắn khi đi bộ trong rừng.
Pick up Nhặt được, mắc phải Stray cats often pick up infections from dirty streets. Mèo hoang thường mắc bệnh từ những con đường dơ bẩn.
Track down Lần theo dấu vết Scientists tracked down a rare species in the Amazon. Các nhà khoa học đã lần theo dấu vết một loài hiếm ở rừng Amazon.
Break out Bùng phát, trốn thoát A fight broke out between two alpha wolves. Một cuộc chiến đã nổ ra giữa hai con sói đầu đàn.
Give off Phát ra (mùi, tín hiệu) Skunks give off a terrible smell when threatened. Chồn hôi phát ra mùi kinh khủng khi bị đe dọa.
Set up Dựng lên, thành lập A rescue group set up a sanctuary for injured birds. Một nhóm cứu hộ đã lập khu bảo tồn cho chim bị thương.
Care for Chăm sóc, yêu quý She really cares for her parrots like her own kids. Cô ấy chăm sóc những con vẹt như con ruột của mình.
Chase after Rượt đuổi The cheetah chased after the gazelle across the plain. Con báo rượt đuổi linh dương trên đồng cỏ.
Dig up Bới, đào lên Pigs often dig up roots and truffles in the wild. Lợn thường đào rễ cây và nấm cục trong tự nhiên.
Stick to Bám sát, giữ vững Some animals stick to their migration routes every year. Một số loài động vật luôn bám sát đường di cư của chúng hằng năm.
Prey on Săn mồi Sharks prey on smaller fish and seals. Cá mập săn những loài cá nhỏ và hải cẩu.
Nest in Làm tổ trong Eagles often nest in high cliffs to protect their young. Đại bàng thường làm tổ trên vách đá cao để bảo vệ con non.
Move around Di chuyển nhiều nơi Birds move around in flocks during migration seasons. Chim thường bay thành đàn trong mùa di cư.
Act up Gây rối, cư xử bất thường My dog often acts up when there’s a thunderstorm. Con chó của tôi thường gây rối mỗi khi có giông bão.
Take off Cất cánh, bay lên The hawk took off suddenly and soared through the sky. Con diều hâu đột ngột cất cánh và lượn trên bầu trời.
Growl at Gầm gừ The dog growled at the stranger approaching the gate. Con chó gầm gừ với người lạ đang tiến tới cổng.
Sniff out Đánh hơi phát hiện Police dogs can sniff out drugs hidden in luggage. Chó nghiệp vụ có thể đánh hơi ra ma túy giấu trong hành lý.
Latch onto Bám vào, đeo bám Leeches often latch onto passing animals in rivers. Đỉa thường bám vào động vật đi ngang qua sông.
Blend in Hoà lẫn, ngụy trang Chameleons blend in with their surroundings to hide. Tắc kè ngụy trang bằng cách hòa vào môi trường xung quanh.
Bring up Nuôi dưỡng Mother lions bring up their cubs in dens. Sư tử mẹ nuôi dưỡng con trong hang.
Fend off Xua đuổi, đẩy lui Sea turtles fend off predators with their strong shells. Rùa biển xua đuổi kẻ săn mồi bằng mai cứng.
Pass down Truyền lại Elephants pass down knowledge across generations. Voi truyền lại kiến thức qua nhiều thế hệ.
Roam around Lang thang, di chuyển tự do Wild horses roam around the plains freely. Ngựa hoang lang thang tự do trên thảo nguyên.

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 – Topic: Animal

Câu hỏi 1: Do you like animals?

Trả lời mẫu (Band 8.0):

Yes, I absolutely love animals. I’ve always been an animal lover since childhood. I think animals have this incredible way of lifting your spirits. Whenever I feel down, just playing with my cat or taking my dog for a walk helps me snap out of a bad mood.

Từ vựng hay:

  • lift your spirits (làm ai vui lên)
  • snap out of (thoát ra khỏi tâm trạng tiêu cực)

Câu hỏi 2: What’s your favorite animal?

Trả lời mẫu (Band 8.0):

My favorite animal is the dolphin. They’re highly intelligent, sociable, and they’ve saved humans from danger in real life! I once read about a pod of dolphins that fought off a shark to protect swimmers. That just blew my mind.

Từ vựng hay:

  • a pod of dolphins (đàn cá heo)
  • fight off (chống lại, đẩy lùi)

Câu hỏi 3: Did you have a pet when you were a child?

Trả lời mẫu (Band 8.0):

Yes, I had a parrot named Coco. He was quite a character – always mimicking my dad’s voice and causing confusion. He really kept the whole family on their toes. Looking back, I think having Coco helped me become more responsible at a young age.

Từ vựng hay:

  • mimic (bắt chước)
  • keep someone on their toes (giữ ai đó cảnh giác/chuẩn bị sẵn sàng)

Câu hỏi 4: Are people in your country fond of animals?

Trả lời mẫu (Band 8.5):

Definitely. In Vietnam, you’ll see people walking dogs, feeding stray cats, even rescuing injured birds. There’s been a noticeable shift lately – people are speaking out more against animal cruelty and advocating for adoption instead of buying pets. It’s heartening to see society wake up to animal welfare issues.

Từ vựng hay:

  • stray cats (mèo hoang)
  • speak out against (lên tiếng phản đối)
  • wake up to something (nhận thức ra điều gì)

4. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Describe an animal you like

Đề bài:

Describe a wild animal that you find interesting.

You should say:

what it is

where it lives

what it looks like

and explain why you find it interesting.

Trả lời mẫu (Band 8.5):

One wild animal that fascinates me is the red panda. Unlike the more famous giant panda, the red panda is much smaller and looks more like a raccoon. It has reddish-brown fur, a long, bushy tail with rings, and adorable round eyes. They live in the temperate forests of the Himalayas and parts of China.

What makes red pandas interesting is their elusive nature. They’re nocturnal and tend to avoid humans, which makes them quite mysterious. I watched a documentary about them once, and I was surprised to learn that they use their tails to cover themselves like a blanket when sleeping in the cold.

Sadly, they are classified as an endangered species due to deforestation and climate change. I think what draws me to them is not just their appearance, but also their struggle for survival. It’s heartbreaking to know that such unique creatures are on the brink of extinction, largely because of human activity. I genuinely believe we should step up efforts to protect them and preserve their habitat.

In fact, I’ve made it a personal goal to one day visit a conservation center and maybe even volunteer to help with research or care. I think animals like the red panda remind us of how rich – and fragile – our biodiversity is.

Dịch nghĩa:

” Một loài động vật hoang dã khiến tôi mê mẩn là gấu trúc đỏ. Không giống như loài gấu trúc lớn nổi tiếng hơn, gấu trúc đỏ nhỏ hơn nhiều và trông giống gấu mèo Mỹ hơn. Nó có bộ lông màu nâu đỏ, chiếc đuôi dài, rậm rạp với các vòng khoang, và đôi mắt tròn đáng yêu. Chúng sống trong các khu rừng ôn đới của dãy Himalaya và một số vùng của Trung Quốc.

Điều làm cho gấu trúc đỏ trở nên thú vị là bản tính khó nắm bắt của chúng. Chúng hoạt động về đêm và có xu hướng tránh né con người, điều này khiến chúng khá bí ẩn. Tôi từng xem một bộ phim tài liệu về chúng, và tôi đã rất ngạc nhiên khi biết rằng chúng dùng đuôi để che ấm cho mình như một chiếc chăn khi ngủ trong thời tiết lạnh giá.

Đáng buồn thay, chúng được xếp vào loài có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu. Tôi nghĩ điều thu hút tôi ở chúng không chỉ là vẻ ngoài, mà còn là cuộc đấu tranh sinh tồn của chúng. Thật đau lòng khi biết rằng những sinh vật độc đáo như vậy đang trên bờ vực tuyệt chủng, phần lớn là do hoạt động của con người. Tôi thực sự tin rằng chúng ta nên tăng cường nỗ lực để bảo vệ chúng và bảo tồn môi trường sống của chúng.

Thực tế, tôi đã đặt mục tiêu cá nhân là một ngày nào đó sẽ đến thăm một trung tâm bảo tồn và thậm chí có thể tình nguyện giúp đỡ nghiên cứu hoặc chăm sóc. Tôi nghĩ những loài động vật như gấu trúc đỏ nhắc nhở chúng ta về sự đa dạng sinh học phong phú – và mong manh – của chúng ta.”

Từ vựng hay:

  • elusive (khó tiếp cận, bí ẩn)
  • nocturnal (hoạt động ban đêm)
  • bushy tail (đuôi rậm)
  • step up (tăng cường, nỗ lực hơn nữa)

5. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 – Topic: Animals in society

Câu hỏi 1: Why do people keep pets?

Trả lời mẫu (Band 8.0):

Pets offer companionship, emotional comfort, and even a sense of routine. Many people treat their pets like family members. For example, I know someone who dotes on her dog like it’s her own child. Pets can also help people cope with anxiety or loneliness, especially in big cities where isolation is common.

Từ vựng hay:

  • dote on (rất yêu thương, nuông chiều)
  • cope with (đối phó, thích nghi với)

Câu hỏi 2: Do animals have rights?

Trả lời mẫu (Band 8.5):

I strongly believe animals do have rights, and those rights need to be protected. Sadly, many industries turn a blind eye to animal suffering – whether it’s fashion, food, or entertainment. Ethical treatment means more than just avoiding cruelty; it means respecting their existence and role in our ecosystem.

Từ vựng hay:

  • turn a blind eye (làm ngơ, phớt lờ)

Câu hỏi 3: What are the pros and cons of having zoos?

Trả lời mẫu (Band 8.5):

Zoos are a double-edged sword. On the plus side, they can help with breeding endangered species and raise public awareness. But if not managed properly, they can strip animals of their natural instincts and lead to stress or depression. I think zoos should shift their focus to conservation rather than entertainment.

Từ vựng hay:

  • strip someone/something of (làm mất đi)
  • shift focus to (chuyển trọng tâm sang)

Câu hỏi 4: Should children learn about animals in school?

Trả lời mẫu (Band 8.0):

Absolutely. Learning about animals helps children understand empathy, biology, and environmental responsibility. Schools could organize trips to nature reserves or invite conservationists to speak. When kids learn to care for animals, they grow up to stand up for nature and wildlife.

Từ vựng hay:

  • care for (chăm sóc)
  • stand up for (bảo vệ, bênh vực)

Topic Animal trong IELTS Speaking không chỉ dễ khai thác mà còn là “sân chơi” lý tưởng để bạn thể hiện vốn từ vựng, khả năng sử dụng thành ngữ và phrasal verbs một cách tự nhiên. Đừng quên luyện tập thường xuyên và note lại những cách diễn đạt bạn thấy tâm đắc để có sự chuẩn bị thật tốt trước khi vào phòng thi nhé!

📞 Nếu các bạn có bất kì câu hỏi nào liên quan đến Topic Animal trong IELTS Speaking hoặc những khóa học về kĩ năng nói, hay những kĩ năng con lại trong bài thi IELTS, đừng ngại liên hệ Trung tâm Ngoại ngữ ECE theo qua số hotline:

  • ECE Trần Duy Hưng – Cầu Giấy: 0982.166.634
  • ECE Nguyễn Khánh Toàn – Cầu Giấy: 0981.733.342
  • ECE Hoàng Minh Giám – Thanh Xuân: 0971.217.556
Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong