Dịch & đáp án bài đọc From Hand to Mouth IELTS Reading

Khủng hoảng lương thực mãn tính là một thách thức nhức nhối đối với nhiều quốc gia thuộc khu vực Nam Phi. Bài đọc From Hand to Mouth mang đến một cái nhìn sâu sắc và đa chiều về thực trạng này: từ những tác động khốc liệt của biến đổi khí hậu, hệ thống cơ sở hạ tầng yếu kém, cho đến các chính sách quản lý sai lầm của chính phủ. Đồng thời, văn bản cũng mở ra những giải pháp thiết thực từ việc quản lý nguồn nước, mở rộng mô hình thủy lợi quy mô nhỏ, cho đến tầm quan trọng của sự hỗ trợ quốc tế.

Đối với các thí sinh luyện thi IELTS, đây là một bài đọc thực tế thuộc chủ đề Kinh tế – Xã hội & địa lý nhân văn. Bài đọc sở hữu vốn từ vựng học thuật phong phú, đi kèm các dạng câu hỏi có độ phân loại cao gồm: Nối thông tin với đoạn văn (Matching Information), hoàn thành câu (Sentence Completion) và Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given). Sau đây, trung tâm ngoại ngữ ECE mang đến bản dịch chi tiết, tổng hợp các từ vựng cốt lõi cùng phần phân tích đáp án bám sát bài đọc gốc.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

From Hand to Mouth

[Paragraph A] Once again, southern Africa is facing a severe food crisis. It is a chronic problem – and shouldn’t be. At the Trinity hospital in Malawi’s southern Nsanje district, three-year-old Mboyi is lying listless, his face against the wall. His belly is badly bloated and skin is peeling off his legs. His mother explains that the family has not been able to harvest anything this year, due to poor rains. Mothers in the area are already bringing malnourished children to hospitals in alarming numbers. Yet, it will be another six months before the next harvest.

[Paragraph B] Aid agencies are sounding the alarm, hoping that help will come before emaciated children’s haunting images, such as those recently seen in Niger, appear on western television screens. The UN’s World Food Programme (WFP) says that close to 12 million people across southern Africa will need food aid before the next harvest. The agency is short of more than $150 million to feed them over the next six months. Malawi and Zimbabwe are by far the hungriest, but Mozambique, Zambia, Lesotho, and Swaziland are also affected. The drought may be southern Africa’s worst in a decade. The crucial rains of January, when newly planted crops need water, did not come on time. Nor, in some places, did seeds and fertiliser. Maize, the staple food, is scarce in some areas; prices in markets have shot up beyond the means of the hungriest.

[Paragraph C] Though the problem is particularly severe this year, it recurs across southern Africa. Food is produced mainly by subsistence farmers on small plots with no irrigation, their fate tied to rain falling in the right amount at the right time. Bad roads and unreliable transport make it expensive to move food and seeds. Without proper marketing channels, small farmers cannot sell whatever surplus they may have outside their neighbourhoods. This leaves southern Mozambicans hungry, even when crops are plentiful up north. Maize is ill-suited to the climate, needing too much water. In Malawi, there are too many people for the land. Partly due to bad farming, yields are low. And the region has the world’s highest rate of AIDS.

[Paragraph D] Many small farmers struggle to make ends meet even in good years, so one bad season can be disastrous. And in Swaziland and Mozambique, they are facing their fourth dry year in a row. Unable to grow enough to feed themselves or borrow their way out of hard times, farmers end up losing the few assets they have. In Malawi, those without anything left often resort to cutting and selling firewood, further eroding the soil and making their plots still less productive, or else fishing already depleted waters. Others venture into crocodile-infested rivers to dig out water-lily tubers for food.

[Paragraph E] Bad government policy sometimes makes things worse. In Zimbabwe, once the region’s breadbasket, land grabs have crippled commercial agriculture and irrigation systems. Hyperinflation and lack of foreign exchange make it hard to buy seeds and fertiliser, while fuel shortages stymie crop transport. A recent operation to “clean up” cities by bulldozing supposedly illegal dwellings has left another 700,000 people destitute, adding to the ranks of the hungry. The government has so far refused to endorse the UN’s proposed emergency programme to help those affected. Other governments are less bloody-minded. Malawi, the worst-hit country, with 5 million people (nearly half its population) needing food handouts, wants help. In July, President Bingu wa Mutharika asked his compatriots to give to a “feed the nation” fund: so far, $565,000 has been collected. In August, the UN appealed for $88 million. The World Bank will give $30 million.

[Paragraph F] Harnessing what the region already has would go a long way to offsetting its chronic hunger. In southern Malawi, rivers regularly flood – and are badly managed. By contrast, a big sugar plantation in Nchalo, its sprinklers spitting out arcs of water, is a green oasis. On a smaller but no less hopeful scale, the nearby Chitsukwa irrigation scheme cost only about $20,000 and provided canals and enough low-tech pumps to water 18 hectares (45 acres), which sustain 176 farmers. Along the canal, women with babies on their backs labour on what look like portable stairmasters, pumping water into their fields: the maize is flourishing. Now armed with better knowledge, farmers are aiming at three crops a year, instead of the precarious single one to which they were accustomed. A few kilometres down the road, the land is hopelessly dry and barren.

[Paragraph G] Uladi Mussa, Malawi’s minister for agriculture and food security, insists that expanding small-scale irrigation is a top priority. The potential is there, he explains, but Malawi lacks the know-how and money to do it on its own. Zambia and Mozambique have both welcomed exiled white Zimbabwean farmers, whose skills are already boosting local agriculture. Meanwhile, chronic hunger is threatening southern Africa’s future generations. Close to half of Malawi’s under-five-year-olds are stunted. Schools unable to feed their pupils report drops in attendance, as children are too weak to walk or are forced to help their parents find food. For them, the damage will remain long after the rains have come.

Questions

Questions 1-4

The text has 7 paragraphs (A – G).

Which paragraph contains each of the following pieces of information?

1. The main reasons why there is a lack of food in southern Africa year after year

2. How small development schemes can help to solve the problem

3. The things that some desperate farmers do to feed themselves and their families

4. The size and cost of the problem in southern Africa

Questions 5-8

Complete the following sentences using NO MORE THAN THREE WORDS from the text for each gap.

5. The January rains are described as ‘crucial’ because _______________ need the water.

6. Maize is an unsuitable crop in much of southern Africa because it requires _______________.

7. In Zimbabwe, much agricultural produce cannot be moved because of _______________.

8. _______________ can be used instead of irrigation canals to water crops.

Questions 9-13

Do the statements agree with the information given in the Reading Passage? Write:

  • TRUEif the statement agrees with the information

  • FALSEif the statement contradicts the information

  • NOT GIVENif there is no information on this

9. Some farmers didn’t get seeds to plant this season.

10. Poor infrastructure means that parts of Mozambique are without food, while other parts have plenty.

11. Southern Africa does not have many of the resources it needs to help solve its food problem.

12. Zimbabwe’s government policies have actually helped neighbouring countries in one way.

13. About half of Malawi’s children aged under 5 are malnourished.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Một lần nữa, khu vực Nam Phi lại phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng lương thực nghiêm trọng. Đây là một vấn đề mãn tính — và lẽ ra không nên như vậy. Tại bệnh viện Trinity ở huyện Nsanje phía nam Malawi, bé Mboyi ba tuổi đang nằm lịm đi, mặt hướng vào tường. Bụng em trương phình nặng nề và da chân đang bong tróc. Mẹ em giải thích rằng gia đình đã không thể thu hoạch được bất cứ thứ gì trong năm nay do mưa kém. Các bà mẹ trong vùng đang đưa những đứa trẻ suy dinh dưỡng đến bệnh viện với số lượng báo động. Thế nhưng, phải còn sáu tháng nữa mới đến vụ thu hoạch tiếp theo.

[Đoạn B] Các tổ chức cứu trợ đang phát đi tín hiệu báo động với hy vọng sự giúp đỡ sẽ đến trước khi hình ảnh ám ảnh về những đứa trẻ gầy giuộc, như những hình ảnh gần đây ở Niger, xuất hiện trên màn ảnh truyền hình phương Tây. Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) của Liên Hợp Quốc cho biết gần 12 triệu người trên khắp Nam Phi sẽ cần viện trợ lương thực trước vụ thu hoạch tới. Cơ quan này đang thiếu hơn 150 triệu USD để cung cấp lương thực cho họ trong sáu tháng tới. Malawi và Zimbabwe là những nơi đói kém nhất, nhưng Mozambique, Zambia, Lesotho và Swaziland cũng bị ảnh hưởng. Đợt hạn hán này có thể là đợt hạn hán tồi tệ nhất ở Nam Phi trong một thập kỷ. Những cơn mưa quan trọng của tháng Giêng, khi cây trồng mới gieo cần nước, đã không đến đúng lúc. Ở một số nơi, hạt giống và phân bón cũng không đến kịp. Ngô, lương thực chính, đang khan hiếm ở một số khu vực; giá cả trên thị trường đã tăng vọt vượt quá khả năng chi trả của những người đói nhất.

[Đoạn C] Mặc dù vấn đề đặc biệt nghiêm trọng trong năm nay, nó vẫn tái diễn khắp Nam Phi. Lương thực chủ yếu do nông dân tự cung tự cấp sản xuất trên các mảnh đất nhỏ không có hệ thống thủy lợi, số phận của họ gắn liền với lượng mưa rơi đúng lúc và đủ lượng. Đường xá tồi tàn và giao thông không tin cậy khiến việc vận chuyển lương thực và hạt giống trở nên đắt đỏ. Nếu không có các kênh tiếp thị phù hợp, nông dân nhỏ không thể bán bất kỳ lượng nông sản dư thừa nào ra ngoài khu vực lân cận của họ. Điều này khiến người dân miền Nam Mozambique bị đói, ngay cả khi cây trồng bội thu ở miền Bắc. Ngô không phù hợp với khí hậu vì cần quá nhiều nước. Ở Malawi, có quá nhiều người so với diện tích đất. Một phần do canh tác kém, năng suất đạt mức thấp. Và khu vực này có tỷ lệ mắc bệnh AIDS cao nhất thế giới.

[Đoạn D] Nhiều nông dân nhỏ phải chật vật mới đủ sống ngay cả trong những năm thuận lợi, vì vậy một mùa vụ thất thu có thể gây ra thảm họa. Và ở Swaziland cũng như Mozambique, họ đang phải đối mặt với năm khô hạn thứ tư liên tiếp. Không thể trồng đủ lương thực để tự nuôi sống bản thân hoặc vay mượn để vượt qua thời kỳ khó khăn, nông dân rốt cuộc đánh mất vài tài sản ít ỏi còn lại. Ở Malawi, những người không còn gì thường tìm đến việc chặt và bán củi, làm xói mòn thêm đất đai và khiến các mảnh đất của họ càng kém năng suất hơn, hoặc đánh bắt cá ở những vùng nước đã cạn kiệt. Những người khác mạo hiểm đi vào các dòng sông đầy cá sấu để đào củ súng làm thức ăn.

[Đoạn E] Chính sách tồi của chính phủ đôi khi làm cho tình hình tồi tệ hơn. Ở Zimbabwe, nơi từng là vựa lúa của khu vực, việc chiếm đoạt đất đai đã làm tê liệt ngành nông nghiệp thương mại và hệ thống thủy lợi. Siêu lạm phát và thiếu ngoại tệ khiến việc mua hạt giống và phân bón trở nên khó khăn, trong khi tình trạng thiếu nhiên liệu cản trở việc vận chuyển nông sản. Một chiến dịch gần đây nhằm “làm sạch” các thành phố bằng cách ủi phá các khu nhà ở bị cho là bất hợp pháp đã khiến 700.000 người khác rơi vào cảnh bần cùng, gia nhập vào hàng ngũ những người đói. Cho đến nay chính phủ đã từ chối ủng hộ chương trình khẩn cấp đề xuất của Liên Hợp Quốc để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng. Các chính phủ khác ít cố chấp hơn. Malawi, quốc gia chịu ảnh hưởng tồi tệ nhất với 5 triệu người (gần một nửa dân số) cần cứu trợ lương thực, đang kêu gọi sự giúp đỡ. Vào tháng 7, Tổng thống Bingu wa Mutharika đã kêu gọi đồng bào đóng góp vào quỹ “nuôi sống quốc gia”: cho đến nay, 565.000 USD đã được thu thập. Vào tháng 8, Liên Hợp Quốc đã kêu gọi viện trợ 88 triệu USD. Ngân hàng Thế giới sẽ cấp 30 triệu USD.

[Đoạn F] Tận dụng những gì khu vực sẵn có sẽ góp phần đáng kể vào việc bù đắp tình trạng đói mãn tính. Ở miền Nam Malawi, các dòng sông thường xuyên ngập lụt — và được quản lý rất tồi. Trái lại, một điền trang mía lớn ở Nchalo, với các vòi phun nước tung ra những vòng cung nước, là một ốc đảo xanh tươi. Ở quy mô nhỏ hơn nhưng không kém phần triển vọng, dự án thủy lợi Chitsukwa gần đó chỉ tốn khoảng 20.000 USD và cung cấp các kênh dẫn nước cùng đủ số máy bơm công nghệ thấp để tưới cho 18 héc-ta (45 mẫu Anh), nuôi sống 176 nông dân. Dọc theo kênh đào, những người phụ nữ cõng em bé trên lưng lao động trên những chiếc máy đạp nước lưu động, bơm nước vào ruộng của họ: cây ngô đang phát triển xanh tốt. Giờ đây, được trang bị kiến thức tốt hơn, nông dân đang hướng tới ba vụ một năm, thay vì một vụ bấp bấp như họ từng quen thuộc. Cách đó vài ki-lô-mét trên cùng con đường, đất đai lại khô cằn và trọc lóc một cách tuyệt vọng.

[Đoạn G] Uladi Mussa, bộ trưởng bộ nông nghiệp và an ninh lương thực của Malawi, khẳng định rằng mở rộng thủy lợi quy mô nhỏ là ưu tiên hàng đầu. Tiềm năng là có, ông giải thích, nhưng Malawi thiếu bí quyết chuyên môn và tiền bạc để tự làm. Zambia và Mozambique đều đã đón nhận những nông dân da trắng Zimbabwe bị lưu vong, những người mà kỹ năng của họ đang thúc đẩy nông nghiệp địa phương. Trong khi đó, nạn đói mãn tính đang đe dọa các thế hệ tương lai của Nam Phi. Gần một nửa số trẻ em dưới năm tuổi ở Malawi bị còi cọc. Các trường học không thể cung cấp bữa ăn cho học sinh báo cáo tỷ lệ đi học giảm, do trẻ quá yếu không thể đi bộ hoặc buộc phải giúp cha mẹ tìm kiếm thức ăn. Đối với các em, tổn thương sẽ còn kéo dài rất lâu sau khi những cơn mưa đã đến.

Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Chronic problem Cụm danh từ Vấn đề mãn tính / Kéo dài dai dẳng
Subsistence farmers Cụm danh từ Nông dân canh tác tự cung tự cấp
Marketing channels Cụm danh từ Các kênh tiếp thị / Tiêu thụ sản phẩm
Resort to Cụm động từ Phải tìm đến / Dùng đến giải pháp đường cùng
Stymie crop transport Cụm động từ Cản trở / Làm gián đoạn việc vận chuyển nông sản
Irrigation scheme Cụm danh từ Dự án / Hệ thống thủy lợi
Precarious single crop Cụm danh từ Mùa vụ đơn lẻ bấp bấp / Nhiều rủi ro
Stunted Tính từ Bị còi cọc / Chậm phát triển thể chất

Gợi ý đáp án bài đọc From Hand to Mouth

Questions 1-4: Matching Information

1. Paragraph C -> Đáp án: C

Phân tích: Đoạn C phân tích hàng loạt lý do khiến Nam Phi thiếu lương thực năm này qua năm khác (recurs across southern Africa): canh tác tự cung tự cấp phụ thuộc vào mưa, thiếu thủy lợi, đường xá tồi tàn, thiếu kênh tiêu thụ, trồng sai loại cây (ngô cần quá nhiều nước), áp lực dân số và dịch bệnh AIDS.

2. Paragraph F -> Đáp án: F

Phân tích: Đoạn F trình bày cách các dự án phát triển quy mô nhỏ giúp giải quyết vấn đề, điển hình là dự án thủy lợi Chitsukwa (Chitsukwa irrigation scheme) chỉ tốn 20.000 USD nhưng giúp nuôi sống 176 nông dân và tăng từ 1 vụ lên 3 vụ/năm.

3. Paragraph D -> Đáp án: D

Phân tích: Đoạn D mô tả những hành động đường cùng của nông dân khi tuyệt vọng: chặt và bán củi, đánh bắt cá ở vùng nước cạn kiệt, hay thậm chí lội xuống sông đầy cá sấu để đào củ súng ăn (venture into crocodile-infested rivers to dig out water-lily tubers).

4. Paragraph B -> Đáp án: B

Phân tích: Đoạn B cung cấp quy mô và chi phí của cuộc khủng hoảng: gần 12 triệu người cần viện trợ và thiếu hụt hơn 150 triệu USD để cứu trợ lương thực.

Questions 5-8: Sentence Completion

5. Đáp án: newly planted crops

Phân tích: Tìm lý do tại sao mưa tháng Giêng lại quan trọng. Đối chiếu đoạn B: “The crucial rains of January, when newly planted crops need water, did not come on time.”

6. Đáp án: too much water

Phân tích: Tìm nguyên nhân ngô không phù hợp với khí hậu khu vực. Đối chiếu đoạn C: “Maize is ill-suited to the climate, needing too much water.”

7. Đáp án: fuel shortages

Phân tích: Tìm yếu tố làm cản trở việc vận chuyển nông sản ở Zimbabwe. Đối chiếu đoạn E: “…while fuel shortages stymie crop transport.”

8. Đáp án: sprinklers

Phân tích: Tìm thiết bị tưới thay thế cho kênh đào thủy lợi. Đối chiếu đoạn F: “…a big sugar plantation in Nchalo, its sprinklers spitting out arcs of water, is a green oasis.”

Questions 9-13: True / False / Not Given

9. Đáp án: TRUE

Phân tích: Đề bài nói một số nông dân không có hạt giống để trồng trong mùa vụ này. Đối chiếu đoạn B: “The crucial rains… did not come on time. Nor, in some places, did seeds and fertiliser.” (Ở một số nơi, hạt giống và phân bón cũng không đến kịp). Khẳng định trùng khớp.

10. Đáp án: TRUE

Phân tích: Đề bài nói cơ sở hạ tầng tồi tàn khiến một số nơi ở Mozambique thiếu ăn trong khi nơi khác lại dư dả. Đối chiếu đoạn C: “Bad roads and unreliable transport… This leaves southern Mozambicans hungry, even when crops are plentiful up north.” Thông tin hoàn toàn chính xác.

11. Đáp án: FALSE

Phân tích: Đề bài nói Nam Phi không có nhiều tài nguyên cần thiết để giải quyết vấn đề lương thực. Đối chiếu đầu đoạn F: “Harnessing what the region already has would go a long way to offsetting its chronic hunger.” (Tận dụng những gì khu vực đã sẵn có sẽ góp phần lớn bù đắp nạn đói). Điều này khẳng định khu vực thực tế có sẵn nguồn lực (như sông hồ, đất đai), chỉ là quản lý kém. Chọn FALSE.

12. Đáp án: TRUE

Phân tích: Đề bài nói chính sách của chính phủ Zimbabwe bằng cách nào đó đã giúp ích cho các nước láng giềng. Đối chiếu đoạn G: “Zambia and Mozambique have both welcomed exiled white Zimbabwean farmers, whose skills are already boosting local agriculture.” (Việc đuổi nông dân da trắng ở Zimbabwe đã khiến họ sang Zambia và Mozambique, giúp thúc đẩy nông nghiệp ở các nước này). Khẳng định trùng khớp.

13. Đáp án: TRUE

Phân tích: Đề bài nói khoảng một nửa số trẻ dưới 5 tuổi ở Malawi bị suy dinh dưỡng. Đối chiếu đoạn G: “Close to half of Malawi’s under-five-year-olds are stunted.” Trong ngữ cảnh này, stunted (còi cọc) phản ánh tình trạng suy dinh dưỡng. Chọn TRUE.

Tổng kết lại, bài đọc From Hand to Mouth mang đến một góc nhìn thực tế về những rào cản đa chiều mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt trong nỗ lực tự chủ an ninh lương thực. Qua việc phân tích các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo, bài đọc giúp người học nâng cao tư duy logic và kỹ năng định vị từ đồng nghĩa (synonyms) trong đề thi IELTS Reading.

Hy vọng bài viết chi tiết từ trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn bứt phá band điểm mục tiêu!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!