Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Từ hàng ngàn năm trước, các gia vị quen thuộc trong căn bếp như ớt, gừng, đinh hương hay nghệ đã được sử dụng như những vị thuốc tự nhiên giúp đẩy lùi bệnh tật. Bài đọc Fix It with Flavour đưa chúng ta vào một hành trình khám phá y học cổ truyền và hiện đại: từ những mẹo chữa bệnh dân gian thời Trung cổ đến các công trình nghiên cứu khoa học tiên tiến tại Mỹ và Ấn Độ về khả năng hỗ trợ điều trị ung thư, sốt xuất huyết hay giảm đau của các loại gia vị.
Đối với các sĩ tử luyện thi IELTS, bài đọc Fix It with Flavour là một ngữ liệu đặc sắc thuộc chủ đề y học & khoa học thực phẩm (Medicine & Food Science). Văn bản sở hữu lượng từ vựng học thuật phong phú, nối liền giữa kiến thức y khoa cổ truyền và hiện đại, đi kèm các dạng câu hỏi đa dạng bao gồm: Định vị thông tin (Matching Information), hoàn thành câu (Sentence Completion) và Đúng/Sai/Không xác định (Yes/No/Not Given). Ngay sau đây, trung tâm ngoại ngữ ECE mang đến bản dịch chi tiết, tổng hợp từ vựng cùng phần phân tích đáp án giúp bạn làm chủ bài đọc này.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Fix It with Flavour
[Paragraph A] Gabriele Dionisi, a 38-year-old Italian computer wizard living in London, is a true individualist when it comes to food. He has been known to live for days on dry toast and mashed potato. He’s also very fond of tinned mackerel with biscuits, washed down with, say, an apple-and-tomato milkshake. For some unfathomable reason, he sometimes has problems with his guts. Then he makes himself a hot cup of camomile tea with honey and half a spoonful of chilli flakes. “It’s an old Italian recipe,” he says. “My grandmother taught me to make it. It’s very good for the digestion.”
[Paragraph B] Spices such as chilli have been used for medicinal purposes in Europe for centuries. Medieval herbalists believed that spices could be used to treat a range of pains, diseases, and ailments. Sometimes they got it right; sometimes they were way off the end of the spice rack. For example, they used to pound up cloves to extract the oil, which was used to treat toothache. Sensible move: modern scientists know that cloves contain eugenol, a chemical which is an effective local anaesthetic. Cloves also contain salicylic acid, the basis of aspirin.
[Paragraph C] Ginger was held to be good for stomach upsets, and it is now known to have anti-nausea properties. It is also believed to have a painkilling effect, which is being studied at the University of Arizona. Unfortunately, those muddled medieval medics also believed that ginger was a cure for the Black Death – it isn’t – and that eating borage would give you courage, just because the words rhymed.
[Paragraph D] Doctors in India have long used spices as medicines. They understood that spices could be used as remedies. Their motto was: Let food be thy medicine. The Indian chef’s favourite medical spice is turmeric, the yellow ingredient used in almost all Indian cookery. Turmeric is an antiseptic and disinfectant, and it is used widely not so much for its taste but for its antibacterial properties.
[Paragraph E] Turmeric is used in Indian homes as a first-aid treatment. For example, if you had a small cut on your finger, you’d run it under the tap and then dust the wound with turmeric. It is also supposed to be a cure for arthritis, and scientists are now researching its potential ability to suppress the growth of cancer cells.
[Paragraph F] In 2002, staff at the oncology department of Leicester University noticed that of 500 patients with colon cancer, only two were Asian, despite the fact that 20 per cent of the population in Leicester is Asian. The scientists believed this was due to their spicy diet. And, in America, researchers at the Columbia University College of Physicians and Surgeons are investigating Zyflamend, a herbal treatment for arthritis, which contains turmeric and ginger. Zyflamend has shown an ability to reduce prostate cancer cell proliferation by as much as 78% and induce cancer cell death.
[Paragraph G] Studies at the Indian Institute of Science, in Bangalore, suggest that curcumin, the chemical that gives turmeric its yellow colour, might also help to treat malaria. Mice were infected with the malaria parasite Plasmodium berghei and given five daily doses orally. After 20 days, a third of the treated mice were alive, whereas the untreated animals all died by day 13.
[Paragraph H] If you want to know what chillies do to the body, cut open a fresh chilli and hold it on the back of your hand for 15 or 20 minutes. It will make the hand red and sore. If you eat it in excess, it can give you gastric problems. However, in small doses, chilli can aid digestion. Chilli contains vitamins A and E and is a good source of potassium, beta carotene, and folic acid. Also, chilli contains twice as much vitamin C as an orange, and it really can help to protect the body from colds and flu. One chilli contains 100mg of vitamin C more than the daily recommended amount, and capsaicin, the chemical in chillies that gives them heat, is also a natural decongestant.
[Paragraph I] The pleasure of chillies comes from the pain of eating them. Literally, the burning sensation in the mouth triggers the release of endorphins, an opiate-like painkilling chemical, in the brain. This makes you feel good; so good, in fact, that it is possible to become a chilli junkie. In the light of this, perhaps the late Signora Dionisi should have taught her favourite grandson how to make something other than chilli camomile tea.
Questions
Questions 1 – 4
The text has 9 paragraphs (A – I).
Which paragraph contains each of the following pieces of information?
1. The reason that turmeric is yellow
2. How turmeric is used by Indians
3. A medieval cure for stomach aches
4. The method Gabriele Dionisi uses to solve stomach aches
Questions 5 – 8
Complete the following sentences using NO MORE THAN TWO WORDS from the text for each gap.
5. The article refers to medieval herbalists as _______________ because they didn’t always use herbs properly.
6. The article provides no support for the suggestion that turmeric can help to deal with _______________, though this is being investigated.
7. A single chilli provides more _______________ than a person needs in a day.
8. Eating chillies creates a feeling of _______________ thanks to the release of endorphins.
Questions 9 – 13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
Write:
-
YES — if the statement agrees with the information in the passage
-
NO — if the statement contradicts the information in the passage
-
NOT GIVEN — if there is no information about the statement in the passage
9. Cloves are used to make aspirin.
10. Turmeric is not used in Indian cooking because of its taste.
11. Zyflamend can kill cancer cells.
12. Chillies help prevent colds because they contain capsaicin.
13. Signora Dionisi taught her favourite grandson many traditional Italian recipes.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Gabriele Dionisi, một thiên tài máy tính 38 tuổi người Ý sống tại London, là một cá nhân có phong cách ẩm thực thực sự kỳ quặc. Anh nổi tiếng với việc có thể sống nhiều ngày chỉ bằng bánh mì nướng khô và khoai tây nghiền. Anh cũng rất thích cá nục đóng hộp ăn kèm bánh quy, uống cùng một ly sinh tố táo pha cà chua. Vì một lý do khó hiểu nào đó, đường ruột của anh đôi khi gặp vấn đề. Những lúc đó, anh tự pha cho mình một tách trà hoa cúc nóng với mật ong và nửa thìa ớt bột. “Đó là một công thức cổ truyền của người Ý,” anh nói. “Bà ngoại đã dạy tôi làm món này. Nó rất tốt cho hệ tiêu hóa.”
[Đoạn B] Các loại gia vị như ớt đã được sử dụng cho mục đích y học ở Châu Âu trong nhiều thế kỷ. Các thầy thuốc thảo dược thời Trung cổ tin rằng gia vị có thể chữa trị hàng loạt cơn đau, bệnh tật và chứng ốm đau. Đôi khi họ đúng; nhưng đôi khi họ lại đoán sai hoàn toàn. Ví dụ, họ từng giã nát đinh hương để chiết xuất dầu chữa đau răng. Một quyết định rất sáng suốt: các nhà khoa học hiện đại biết rằng đinh hương chứa eugenol, một hợp chất hóa học có tác dụng gây tê tại chỗ hiệu quả. Đinh hương cũng chứa axit salicylic, thành phần cơ bản tạo nên thuốc aspirin.
[Đoạn C] Gừng được coi là tốt cho hiện tượng đau dạ dày, và ngày nay nó được biết đến là có đặc tính chống nôn mửa. Nó cũng được tin là có tác dụng giảm đau, vốn đang được nghiên cứu tại Đại học Arizona. Đáng tiếc thay, những thầy thuốc thời Trung cổ nhầm lẫn đó cũng tin rằng gừng là phương thuốc chữa bệnh Cái chết Đen (Bệnh hạch) — thực tế thì không phải — và ăn cây lưu ly sẽ cho bạn lòng dũng cảm, chỉ vì hai từ đó vần với nhau trong tiếng Anh.
[Đoạn D] Các bác sĩ ở Ấn Độ từ lâu đã dùng gia vị làm thuốc. Họ hiểu rằng gia vị có thể sử dụng như những phương thuốc trị bệnh. Phương châm của họ là: Hãy coi thức ăn là thuốc chữa bệnh. Gia vị y học yêu thích của các đầu bếp Ấn Độ là nghệ, thành phần tạo màu vàng được dùng trong hầu hết các món ăn Ấn Độ. Nghệ là một chất sát trùng và diệt khuẩn, nó được sử dụng rộng rãi không phải vì hương vị mà vì đặc tính kháng khuẩn của nó.
[Đoạn E] Nghệ được sử dụng trong các gia đình Ấn Độ như một biện pháp sơ cứu. Ví dụ, nếu bạn bị một vết cắt nhỏ ở ngón tay, bạn sẽ rửa nó dưới vòi nước và sau đó rắc bột nghệ lên vết thương. Nó cũng được cho là có thể chữa khỏi bệnh viêm khớp, và các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu khả năng tiềm năng của nó trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
[Đoạn F] Vào năm 2002, các nhân viên tại khoa ung bướu Đại học Leicester nhận thấy trong số 500 bệnh nhân ung thư đại tràng, chỉ có hai người là gốc Á, mặc dù 20% dân số ở Leicester là người gốc Á. Các nhà khoa học tin rằng điều này là nhờ chế độ ăn nhiều gia vị của họ. Và tại Mỹ, các nhà nghiên cứu tại Trường Bác sĩ và Phẫu thuật thuộc Đại học Columbia đang điều trị thử nghiệm Zyflamend, một phương thuốc thảo dược chữa viêm khớp có chứa nghệ và gừng. Zyflamend đã cho thấy khả năng làm giảm sự bùng phát tế bào ung thư tuyến tiền liệt tới 78% và tiêu diệt tế bào ung thư.
[Đoạn G] Các nghiên cứu tại Viện Khoa học Ấn Độ ở Bangalore cho thấy curcumin, chất hóa học tạo nên màu vàng của nghệ, cũng có thể giúp điều trị bệnh sốt rét. Những con chuột bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium berghei được cho uống năm liều mỗi ngày. Sau 20 ngày, một phần ba số chuột được điều trị vẫn còn sống, trong khi toàn bộ số chuột không được điều trị đều chết vào ngày thứ 13.
[Đoạn H] Nếu bạn muốn biết ớt tác động thế nào đến cơ thể, hãy cắt mở một quả ớt tươi và giữ nó trên lưng bàn tay trong 15 đến 20 phút. Nó sẽ làm tay bạn đỏ và đau rát. Nếu ăn quá nhiều, nó có thể gây ra các vấn đề về dạ dày. Tuy nhiên, với liều lượng nhỏ, ớt có thể hỗ trợ tiêu hóa. ớt chứa vitamin A, E và là nguồn cung cấp kali, beta carotene, axit folic dồi dào. Ngoài ra, ớt chứa lượng vitamin C gấp đôi một quả cam, và nó thực sự có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi cảm lạnh và cúm. Một quả ớt chứa 100mg vitamin C, nhiều hơn lượng khuyến nghị hàng ngày, và capsaicin, chất hóa học trong ớt tạo ra vị cay nóng, cũng là một chất làm thông mũi tự nhiên.
[Đoạn I] Cảm giác thích thú khi ăn ớt đến từ chính cơn đau mà nó gây ra. Theo nghĩa đen, cảm giác nóng rát trong miệng kích thích não giải phóng endorphin, một chất hóa học giảm đau giống như thuốc phiện. Điều này khiến bạn cảm thấy dễ chịu; thực sự dễ chịu đến mức bạn có thể trở thành một người nghiện ớt. Nhìn vào điều này, có lẽ bà Dionisi quá cố nên dạy người cháu trai yêu quý của mình cách làm một món gì đó khác ngoài trà hoa cúc vị ớt.
Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Local anaesthetic | Cụm danh từ | Thuốc gây tê tại chỗ |
| Anti-nausea properties | Cụm danh từ | Đặc tính chống nôn mửa |
| Antibacterial properties | Cụm danh từ | Đặc tính kháng khuẩn |
| Suppress cancer cell growth | Cụm động từ | Ức chế sự phát triển tế bào ung thư |
| Prostate cancer proliferation | Cụm danh từ | Sự nhân rộng/bùng phát tế bào ung thư tuyến tiền liệt |
| Induce cell death | Cụm động từ | Kích thích/Gây ra sự chết tế bào |
| Gastric problems | Cụm danh từ | Các vấn đề về dạ dày/tiêu hóa |
| Natural decongestant | Cụm danh từ | Chất làm thông mũi tự nhiên |
Gợi ý đáp án bài đọc Fix It with Flavour
Questions 1 – 4: Matching Information
1. The reason that turmeric is yellow -> Đáp án: G
Phân tích: Câu hỏi tìm đoạn văn giải thích lý do nghệ có màu vàng. Đối chiếu đầu đoạn G: “…curcumin, the chemical that gives turmeric its yellow colour…” (curcumin, chất hóa học tạo nên màu vàng của nghệ).
2. How turmeric is used by Indians -> Đáp án: E
Phân tích: Tìm đoạn mô tả cách người Ấn Độ sử dụng nghệ trong thực tế. Đối chiếu đoạn E: “Turmeric is used in Indian homes as a first-aid treatment. For example, if you had a small cut on your finger… dust the wound with turmeric.” (Nghệ được dùng làm biện pháp sơ cứu vết thương).
3. A medieval cure for stomach aches -> Đáp án: C
Phân tích: Tìm phương thuốc thời Trung cổ chữa đau dạ dày. Đầu đoạn C chỉ ra: “Ginger was held to be good for stomach upsets…” (Gừng được coi là tốt cho các đợt đau dạ dày).
4. The method Gabriele Dionisi uses to solve stomach aches -> Đáp án: A
Phân tích: Tìm phương pháp Gabriele Dionisi dùng để chữa đau ruột/dạ dày. Đoạn A miêu tả anh tự pha tách trà hoa cúc với mật ong và bột ớt: “Then he makes himself a hot cup of camomile tea with honey and half a spoonful of chilli flakes.”
Questions 5 – 8: Sentence Completion
5. Đáp án: muddled / muddled medieval medics
Phân tích: Tìm từ bài đọc dùng để gọi các thầy thuốc thời Trung cổ vì họ sử dụng thảo dược không đúng cách. Đoạn C viết: “Unfortunately, those muddled medieval medics also believed that ginger was a cure for the Black Death…”
6. Đáp án: arthritis
Phân tích: Tìm căn bệnh chưa có bằng chứng khẳng định nghệ chữa khỏi hoàn toàn (dù đang được nghiên cứu). Đoạn E viết: “It is also supposed to be a cure for arthritis…” (Nghệ cũng được cho là chữa khỏi viêm khớp).
7. Đáp án: Vitamin C
Phân tích: Tìm chất dinh dưỡng mà một quả ớt cung cấp nhiều hơn nhu cầu hàng ngày. Đoạn H viết: “One chilli contains 100mg of vitamin C more than the daily recommended amount…”
8. Đáp án: pleasure
Phân tích: Tìm từ chỉ cảm giác ăn ớt tạo ra nhờ chất endorphins. Đầu đoạn I khẳng định: “The pleasure of chillies comes from the pain of eating them… triggers the release of endorphins…”
Questions 9 – 13: Yes / No / Not Given
9. Đáp án: NOT GIVEN
Phân tích: Đề bài nói đinh hương được dùng để làm ra aspirin. Đoạn B đề cập: “Cloves also contain salicylic acid, the basis of aspirin.” (Đinh hương chứa axit salicylic, vốn là cơ sở của aspirin). Bài viết chỉ nói thành phần trong đinh hương là cơ sở phát minh aspirin chứ không khẳng định đinh hương được dùng trực tiếp để sản xuất ra aspirin. Chọn NOT GIVEN.
10. Đáp án: NO
Phân tích: Đề bài nói nghệ không được dùng trong nấu ăn ở Ấn Độ vì hương vị của nó. Đoạn D khẳng định: “…it is used widely not so much for its taste but for its antibacterial properties.” (Nó được dùng rộng rãi không phải vì hương vị mà vì tính kháng khuẩn). Thông tin bài đọc hoàn toàn trùng khớp với khẳng định này (được dùng vì tính kháng khuẩn chứ không dựa vào vị). Vì đề dùng câu phủ định “is not used… because of its taste”, kết luận bài đọc là đúng logic. Đáp án chính xác là NO/FALSE dựa trên câu hỏi đảo.
11. Đáp án: YES
Phân tích: Đề bài khẳng định thuốc Zyflamend có thể tiêu diệt tế bào ung thư. Đoạn F xác nhận: “Zyflamend has shown an ability to… induce cancer cell death.” (Zyflamend cho thấy khả năng kích thích sự chết của tế bào ung thư). Trùng khớp hoàn toàn.
12. Đáp án: NO
Phân tích: Đề bài nói ớt giúp ngăn phòng cảm lạnh vì chúng chứa capsaicin. Đoạn H viết: ớt chứa vitamin C gấp đôi cam giúp bảo vệ cơ thể khỏi cảm cúm (contains twice as much vitamin C as an orange, and it really can help to protect the body from colds and flu). Còn capsaicin chỉ đóng vai trò là chất làm thông mũi (natural decongestant). Việc quy kết capsaicin giúp ngừa cảm lạnh là sai bản chất thành phần. Chọn NO.
13. Đáp án: NOT GIVEN
Phân tích: Đề bài nói bà Dionisi đã dạy cháu trai nhiều công thức nấu ăn truyền thống Ý. Đoạn A chỉ đề cập bà dạy anh làm duy nhất món trà hoa cúc pha ớt (“My grandmother taught me to make it.”), không hề có dữ liệu nói bà dạy “nhiều công thức” (many recipes). Chọn NOT GIVEN.
Tổng kết lại, bài đọc Fix It with Flavour là một minh họa tuyệt vời cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa tri thức dân gian và nghiên cứu khoa học hiện đại. Qua việc phân tích các dẫn chứng về công dụng y học của các loại gia vị bếp nhà, bài đọc giúp thí sinh rèn luyện kỹ năng nhận diện thông tin chi tiết và phân biệt ranh giới giữa thực tế khoa học đã kiểm chứng với các giả định truyền miệng.
Đây là ngữ liệu thực chiến chất lượng giúp bạn làm chủ dạng bài Matching Information và Yes/No/Not Given. Hy vọng bài viết từ trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn bứt phá band điểm IELTS Reading mục tiêu!

Chưa có bình luận nào!