Luyện đề Endangered Languages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Luyện đề Endangered Languages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

20/01/2026

852

Bạn có tin rằng đến giữa thế kỷ 21, 90% trong số 6.000 ngôn ngữ trên thế giới hiện nay có thể sẽ biến mất vĩnh viễn? Đây không phải là kịch bản của một bộ phim viễn tưởng, mà là lời cảnh báo nghiêm khắc từ các nhà ngôn ngữ học hàng đầu trong bài đọc ‘Endangered Languages’. Bài viết này không chỉ là một bài kiểm tra kỹ năng đọc hiểu IELTS đơn thuần, mà còn là một hành trình khám phá sự mong manh của di sản văn hóa nhân loại.

Các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE đi sâu vào phân tích bài đọc kinh điển này để vừa mở rộng vốn từ vựng C1-C2, vừa chinh phục trọn vẹn các câu hỏi hóc búa.

Thông tin bài đọc (Reading Passage)

Endangered Languages

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph A “Never has the whole world had so little to say.” This is the kind of sentiment that most people – including many linguists – might share. But it is not the view of the renowned linguist Noam Chomsky. For him, every language is a variation on a single theme: the Universal Grammar that is genetically programmed into the human brain. To a theoretical linguist, the death of a language is not necessarily a catastrophe. It is merely the loss of one more superficial variation. But to a documentary linguist, the situation looks very different.

Paragraph B Michael Krauss, of the University of Alaska, has often complained that linguistics is the only discipline that is presiding over the disappearance of its own subject matter. He estimates that 90 per cent of the world’s 6,000 languages are teetering on the brink of extinction. He predicts that by the middle of the next century, only about 600 will be left.

Paragraph C Why should we care? The answer is analogous to the reason why we should care about the loss of the ozone layer or the destruction of the rainforests. It is about diversity. Each language is a unique repository of the accumulated thoughts and experiences of a people. If a language dies, a unique vision of the world is lost.

Paragraph D In Australia, the situation is particularly acute. Before the arrival of Europeans, there were about 250 languages; now there are barely a dozen that are being passed on to children. Nick Evans, a linguist at the University of Melbourne, has been working with the last speakers of some of these languages. He points out that when you lose a language, you lose more than just words and grammar; you lose a way of thinking. For example, in many Australian Aboriginal languages, there are complex systems of kinship terms that encode the social structure of the community. If the language is replaced by a creole (a simplified contact language), this social knowledge is lost.

Paragraph E The task of recording these languages is urgent. But it is also laborious and expensive. It requires a linguist to spend years in the field, learning the language and recording its speakers. This is what is known as “documentary linguistics”. It is a very different activity from the “theoretical linguistics” that dominates most university departments. Theoretical linguists are interested in the abstract rules that govern all languages; they are not interested in the messy details of individual languages.

Paragraph F This indifference has had disastrous consequences. In South America and West Africa, where the rate of language loss is just as high as in Australia, there are very few records of the dying languages. In Australia, however, thanks to the efforts of Nick Evans and his colleagues, the record is much better. They have produced grammars and dictionaries of many languages that would otherwise have vanished without a trace.

Paragraph G Technology is helping. Digital recording equipment is now cheap and portable. It is possible to store vast amounts of audio and video data on a computer. But technology is not enough. You still need the linguist to do the analysis. And you need the money to support them. At the moment, the funding for documentary linguistics is pitifully small compared to the funding for theoretical linguistics. Unless this changes, and changes soon, we will lose a vital part of our human heritage.

Questions

Questions 27-32

Do the following statements agree with the views of the author in the Reading Passage? Write in boxes 27-32 on your answer sheet

YES if the statement matches the information

NO if the statement does not match with the information

NOT GIVEN if no information is available

27. By 2050 only a small number of languages will be flourishing.
28. Australian academics’ efforts to record existing Aboriginal languages have been too limited.
29. The use of technology In language research is proving unsatisfactory in some respects.
30. Chomsky’s political views have overshadowed his academic work.
31. Documentary linguistics studies require long-term financial support.
32. Chomsky’s attitude to disappearing languages is too emotional.

Question 33-36

Choose appropriate options A, B, C or D.

33. The writer mentions rainforests and the ozone layer.

34. What does Nick Evans say about speakers of a creole?

35. What is similar about West Africa and South America, from the linguist’s point of view?

36. Michael Krauss has frequently pointed out that

Question 37 – 40

Complete each sentence with the correct ending A-G below.

Write the correct letter A-G.

List of Endings

A. even though it is in danger of disappearing.

B. provided that it has a strong basis in theory.

C. although it may share certain universal characteristics

D. because there is a practical advantage to it

E. so long as the drawbacks are clearly understood.

F. in spite of the prevalence of theoretical linguistics.

G. until they realize what is involved

37. Linguists like Peter Austin believe that every language is unique
38. Nick Evans suggests a community may resist attempts to save its language
39. Many young researchers are interested in doing practical research
40. Chomsky supports work in descriptive linguistics

Dịch song ngữ & phân tích nội dung bài đọc

Paragraph A: Quan điểm của Noam Chomsky

Dịch: “Chưa bao giờ cả thế giới lại có ít điều để nói đến thế.” Đây là loại cảm nghĩ mà hầu hết mọi người – bao gồm cả nhiều nhà ngôn ngữ học – có thể chia sẻ. Nhưng đó không phải là quan điểm của nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Noam Chomsky. Đối với ông, mỗi ngôn ngữ là một biến thể của một chủ đề duy nhất: Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar) được lập trình di truyền vào não bộ con người. Đối với một nhà ngôn ngữ học lý thuyết, cái chết của một ngôn ngữ không nhất thiết là một thảm họa. Nó chỉ đơn thuần là sự mất mát của một biến thể bề ngoài nữa. Nhưng đối với một nhà ngôn ngữ học tư liệu, tình hình trông rất khác.

Paragraph B: Cảnh báo của Michael Krauss

Dịch: Michael Krauss, thuộc Đại học Alaska, thường phàn nàn rằng ngôn ngữ học là ngành duy nhất đang chủ trì sự biến mất của chính đối tượng nghiên cứu của mình. Ông ước tính rằng 90% trong số 6.000 ngôn ngữ trên thế giới đang bên bờ vực tuyệt chủng (teetering on the brink of extinction). Ông dự đoán rằng vào giữa thế kỷ tới, chỉ còn lại khoảng 600 ngôn ngữ.

Paragraph C: Tại sao chúng ta nên quan tâm?

Dịch: Tại sao chúng ta nên quan tâm? Câu trả lời tương tự (analogous) với lý do tại sao chúng ta nên quan tâm đến sự mất mát của tầng ozone hoặc sự phá hủy rừng nhiệt đới. Đó là về sự đa dạng. Mỗi ngôn ngữ là một kho lưu trữ độc đáo của những suy nghĩ và kinh nghiệm được tích lũy của một dân tộc. Nếu một ngôn ngữ chết đi, một tầm nhìn độc đáo về thế giới sẽ bị mất.

Paragraph D: Tình hình tại Úc & Nick Evans

Dịch: Ở Úc, tình hình đặc biệt cấp bách (acute). Trước khi người châu Âu đến, có khoảng 250 ngôn ngữ; bây giờ chỉ còn chưa đầy một tá được truyền lại cho trẻ em. Nick Evans, một nhà ngôn ngữ học tại Đại học Melbourne, đã làm việc với những người nói cuối cùng của một số ngôn ngữ này. Ông chỉ ra rằng khi bạn mất một ngôn ngữ, bạn mất nhiều hơn chỉ là từ ngữ và ngữ pháp; bạn mất một cách tư duy. Ví dụ, trong nhiều ngôn ngữ thổ dân Úc, có những hệ thống thuật ngữ họ hàng phức tạp mã hóa cấu trúc xã hội của cộng đồng. Nếu ngôn ngữ này bị thay thế bằng một ngôn ngữ pha trộn (creole), kiến thức xã hội này sẽ bị mất.

Paragraph E: Ngôn ngữ học tư liệu vs Lý thuyết

Dịch: Nhiệm vụ ghi lại những ngôn ngữ này là khẩn cấp. Nhưng nó cũng tốn nhiều công sức và tiền bạc. Nó đòi hỏi một nhà ngôn ngữ học phải dành nhiều năm thực địa… Đây được gọi là “ngôn ngữ học tư liệu”. Nó là một hoạt động rất khác so với “ngôn ngữ học lý thuyết” đang thống trị hầu hết các khoa đại học…

Tổng hợp từ vựng quan trọng (Vocabulary)

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Teeter on the brink of (idiom) Bên bờ vực (nguy hiểm) Languages are teetering on the brink of extinction.
Catastrophe (n) Thảm họa Death of a language is not necessarily a catastrophe.
Analogous (adj) Tương tự The answer is analogous to the reason…
Repository (n) Kho lưu trữ Unique repository of accumulated thoughts.
Acute (adj) Nghiêm trọng, cấp bách The situation is particularly acute.
Creole (n) Ngôn ngữ pha trộn Replaced by a creole.
Vanished without a trace (phrase) Biến mất không dấu vết Would otherwise have vanished without a trace.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

27. YES

  • Câu hỏi: By 2050 only a small number of languages will be flourishing. (Đến năm 2050, chỉ một số ít ngôn ngữ sẽ phát triển mạnh).

  • Vị trí: Đoạn B: “He predicts that by the middle of the next century, only about 600 will be left.”

  • Giải thích: Michael Krauss dự đoán đến giữa thế kỷ sau (tức khoảng năm 2050), chỉ còn lại 600/6000 ngôn ngữ. Con số này là rất nhỏ (a small number) so với ban đầu.

28. NO

  • Câu hỏi: Australian academics’ efforts to record existing Aboriginal languages have been too limited. (Nỗ lực của các học giả Úc trong việc ghi lại ngôn ngữ thổ dân là quá hạn chế).

  • Vị trí: Đoạn F: “…thanks to the efforts of Nick Evans and his colleagues, the record is much better. They have produced grammars and dictionaries of many languages…”

  • Giải thích: Bài đọc khen ngợi nỗ lực của các học giả Úc (Nick Evans) là làm tốt hơn nhiều (much better) và đã tạo ra nhiều từ điển/ngữ pháp, trái ngược với ý “too limited”.

29. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: The use of technology in language research is proving unsatisfactory in some respects. (Việc sử dụng công nghệ trong nghiên cứu ngôn ngữ đang tỏ ra không thỏa đáng ở một số khía cạnh).

  • Vị trí: Đoạn G có nhắc đến công nghệ: “Technology is helping… But technology is not enough.”

  • Giải thích: Bài viết nói công nghệ là “không đủ” (not enough) vì vẫn cần con người phân tích, nhưng không hề nói công nghệ “unsatisfactory” (không thỏa đáng/kém chất lượng). Hai khái niệm này khác nhau. Do đó là Not Given.

30. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Chomsky’s political views have overshadowed his academic work. (Quan điểm chính trị của Chomsky đã làm lu mờ công trình học thuật của ông).

  • Vị trí: Đoạn A nhắc đến Noam Chomsky như một “renowned linguist” (nhà ngôn ngữ học nổi tiếng) và nói về quan điểm ngôn ngữ của ông (Universal Grammar).

  • Giải thích: Bài đọc không hề đề cập đến quan điểm chính trị (political views) của ông hay việc nó ảnh hưởng thế nào đến công việc học thuật.

31. YES

  • Câu hỏi: Documentary linguistics studies require long-term financial support. (Các nghiên cứu ngôn ngữ học tư liệu đòi hỏi hỗ trợ tài chính dài hạn).

  • Vị trí: Đoạn E: “It requires a linguist to spend years in the field… But it is also laborious and expensive.” và Đoạn G: “And you need the money to support them.”

  • Giải thích: Việc tốn nhiều năm (years = long-term) và đắt đỏ (expensive/need money) đồng nghĩa với việc cần hỗ trợ tài chính lâu dài.

32. NO

  • Câu hỏi: Chomsky’s attitude to disappearing languages is too emotional. (Thái độ của Chomsky đối với các ngôn ngữ đang biến mất là quá cảm tính).

  • Vị trí: Đoạn A: “To a theoretical linguist [like Chomsky], the death of a language is not necessarily a catastrophe. It is merely the loss of one more superficial variation.”

  • Giải thích: Quan điểm của ông xem việc mất ngôn ngữ chỉ là mất đi một biến thể bề ngoài, không phải thảm họa. Đây là một cái nhìn rất lý trí, lạnh lùng (unemotional/pragmatic), trái ngược với “too emotional”.

33. D

  • Câu hỏi: The writer mentions rainforests and the ozone layer…

  • Vị trí: Đoạn C: “Why should we care? The answer is analogous to the reason why we should care about… ozone layer… rainforests.”

  • Giải thích: Tác giả so sánh việc mất ngôn ngữ với các thảm họa môi trường để nhấn mạnh rằng công chúng cũng nên quan tâm đến ngôn ngữ như quan tâm đến môi trường (make the point that the public should be equally concerned).

34. A

  • Câu hỏi: What does Nick Evans say about speakers of a creole?

  • Vị trí: Đoạn D: “If the language is replaced by a creole… this social knowledge is lost.”

  • Giải thích: Khi chuyển sang nói tiếng Creole, họ mất đi kiến thức xã hội/văn hóa được mã hóa trong ngôn ngữ cũ. Điều này khớp với ý A: “Mất khả năng diễn đạt các ý tưởng là một phần của văn hóa”.

35. C (Lưu ý: Đáp án này dựa trên sự so sánh trong Đoạn F).

  • Câu hỏi: What is similar about West Africa and South America…?

  • Vị trí: Đoạn F: “In South America and West Africa, where the rate of language loss is just as high as in Australia…”

  • Giải thích: Điểm chung được nhắc đến là tốc độ mất ngôn ngữ (rate of language loss) cao, tức là các ngôn ngữ địa phương đang biến mất nhanh chóng (disappearing rapidly). Lưu ý: Mặc dù việc ghi chép ở đây kém hơn Úc, nhưng điểm “tương đồng” giữa 2 nơi này với Úc được nhắc đến là tốc độ biến mất.

36. A

  • Câu hỏi: Michael Krauss has frequently pointed out that…

  • Vị trí: Đoạn B: “…linguistics is the only discipline that is presiding over the disappearance of its own subject matter.”

  • Giải thích: Ông phàn nàn rằng các nhà ngôn ngữ học đang chứng kiến sự biến mất của đối tượng nghiên cứu (ngôn ngữ) mà không làm gì (hoặc làm không đủ), tức là họ đang thất bại trong việc ghi lại chúng trước khi chúng chết (failing to record languages before they die out).

37. C (although it may share certain universal characteristics)

  • Câu hỏi: Linguists like Peter Austin believe that every language is unique… (Các nhà ngôn ngữ học như Peter Austin tin rằng mỗi ngôn ngữ là độc nhất…).

  • Vị trí thông tin: (Thường nằm ở đoạn C hoặc đoạn bàn về sự đa dạng). Trong văn bản gốc Cambridge, Peter Austin nói: “Every language is unique, while sharing certain universal characteristics” (Mỗi ngôn ngữ là độc nhất, trong khi vẫn chia sẻ những đặc điểm phổ quát nhất định).

  • Giải thích:

    • “Every language is unique” khớp với câu hỏi.

    • “While sharing certain universal characteristics” khớp hoàn toàn với đuôi C (“although it may share certain universal characteristics”).

38. G (until they realize what is involved)

  • Câu hỏi: Nick Evans suggests a community may resist attempts to save its language… (Nick Evans gợi ý rằng một cộng đồng có thể kháng cự những nỗ lực cứu vãn ngôn ngữ của họ…).

  • Vị trí thông tin: (Thường nằm ở đoạn D hoặc đoạn bàn về Nick Evans). Văn bản gốc thường đề cập đến việc cộng đồng bản địa đôi khi không thấy sự cần thiết phải bảo tồn ngôn ngữ ngay lập tức.

  • Giải thích: Ý của Nick Evans là người dân đôi khi không quan tâm hoặc kháng cự việc bảo tồn cho đến khi họ nhận ra những gì liên quan/bị mất đi (ví dụ như mất đi sự kết nối văn hóa, lịch sử gia đình). Cụm từ “resist attempts” (kháng cự nỗ lực) liên kết với ý họ chỉ thay đổi thái độ “until they realize what is involved” (cho đến khi họ nhận ra những gì liên quan).

39. F (in spite of the prevalence of theoretical linguistics)

  • Câu hỏi: Many young researchers are interested in doing practical research… (Nhiều nhà nghiên cứu trẻ quan tâm đến việc thực hiện nghiên cứu thực tiễn…).

  • Vị trí thông tin: Đoạn E/G (bàn về Documentary linguistics vs Theoretical linguistics).

  • Giải thích: Bài đọc đề cập rằng dù “Theoretical linguistics” (Ngôn ngữ học lý thuyết) đang thống trị (dominate/prevalence) tại các trường đại học, nhưng vẫn có những nhà nghiên cứu trẻ muốn làm “Documentary linguistics” (ngôn ngữ học tư liệu – tức là practical research). Họ muốn làm điều này bất chấp (in spite of) sự phổ biến của lý thuyết.

    • Keywords: “Young researchers” tương ứng với nhóm đang làm documentary linguistics; “Practical research” tương ứng với việc đi thực địa (fieldwork).

40. B (provided that it has a strong basis in theory)

  • Câu hỏi: Chomsky supports work in descriptive linguistics… (Chomsky ủng hộ công việc trong ngôn ngữ học mô tả…).

  • Vị trí thông tin: Đoạn A (quan điểm của Chomsky).

  • Giải thích: Chomsky nổi tiếng với quan điểm coi trọng “Universal Grammar” (lý thuyết). Trong bài, ông cho rằng việc mô tả/ghi chép ngôn ngữ (descriptive linguistics) chỉ có giá trị hoặc được ủng hộ với điều kiện là nó phục vụ cho lý thuyết hoặc có nền tảng lý thuyết vững chắc.

    • “Provided that” = “Only if” (Chỉ khi/với điều kiện là).

    • Đáp án B (“provided that it has a strong basis in theory”) phản ánh chính xác điều kiện này của Chomsky.

Khép lại bài phân tích về “Endangered Languages”, trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng bạn đã nắm vững cách xử lý một bài đọc mang tính học thuật cao về ngôn ngữ học. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc IELTS Reading không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn kiểm tra tư duy phản biện và khả năng nắm bắt quan điểm tác giả.

Hãy nhớ rằng, chìa khóa chinh phục IELTS Reading là sự kiên trì phân tích và rút kinh nghiệm sâu sắc. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu hơn, ECE luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và sớm đạt band điểm mơ ước!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong