Driverless Cars IELTS Reading: Đáp án & giải thích chi tiết

Driverless Cars IELTS Reading: Đáp án & giải thích chi tiết

16/10/2025

4786

Hơn 90% các vụ tai nạn giao thông đều do lỗi của con người. Con số đáng kinh ngạc này chính là động lực lớn nhất thúc đẩy sự ra đời của công nghệ xe không người lái. Bài đọc “Driverless Cars” trong IELTS Reading sẽ đưa chúng ta đi sâu vào một tương lai không còn xa này, khám phá những lợi ích và thách thức của nó. Hãy cùng ECE phân tích chi tiết để xem làm thế nào bạn có thể chinh phục các câu hỏi liên quan.

Thông tin bài đọc Driverless Cars IELTS Reading

Driverless cars

A. The automotive sector is well used to adapting to automation in manufacturing. The implementation of robotic car manufacture from the 1970s onwards led to significant cost savings and improvements in the reliability and flexibility of vehicle mass production. A new challenge to vehicle production is now on the horizon and, again, it comes from automation. However, this time it is not to do with the manufacturing process, but with the vehicles themselves. Research projects on vehicle automation are not new. Vehicles with limited self-driving capabilities have been around for more than 50 years, resulting in significant contributions towards driver assistance systems. But since Google announced in 2010 that it had been trialling self-driving cars on the streets of California, progress in this field has quickly gathered pace.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B. There are many reasons why technology is advancing so fast. One frequently cited motive is safety; indeed, research at the UK’s Transport Research Laboratory has demonstrated that more than 90 percent of road collisions involve human error as a contributory factor, and it is the primary cause in the vast majority. Automation may help to reduce the incidence of this. Another aim is to free the time people spend driving for other purposes. If the vehicle can do some or all of the driving, it may be possible to be productive, to socialise or simply to relax while automation systems have responsibility for safe control of the vehicle. If the vehicle can do the driving, those who are challenged by existing mobility models — such as older or disabled travellers — may be able to enjoy significantly greater travel autonomy.

C. Beyond these direct benefits, we can consider the wider implications for transport and society, and how manufacturing processes might need to respond as a result. At present, the average car spends more than 90 percent of its life parked. Automation means that initiatives for car-sharing become much more viable, particularly in urban areas with significant travel demand. If a significant proportion of the population choose to use shared automated vehicles, mobility demand can be met by far fewer vehicles.

D. The Massachusetts Institute of Technology investigated automated mobility in Singapore, finding that fewer than 30 percent of the vehicles currently used would be required if fully automated car sharing could be implemented. If this is the case, it might mean that we need to manufacture far fewer vehicles to meet demand. However, the number of trips being taken would probably increase, partly because empty vehicles would have to be moved from one customer to the next. Modelling work by the University of Michigan Transportation Research Institute suggests automated vehicles might reduce vehicle ownership by 43 percent, but that vehicles’ average annual mileage would double as a result. As a consequence, each vehicle would be used more intensively, and might need replacing sooner. This faster rate of turnover may mean that vehicle production will not necessarily decrease.

E. Automation may prompt other changes in vehicle manufacture. If we move to a model where consumers are tending not to own a single vehicle but to purchase access to a range of vehicles through a mobility provider, drivers will have the freedom to select one that best suits their needs for a particular journey, rather than making a compromise across all their requirements. Since, for most of the time, most of the seats in most cars are unoccupied, this may boost production of a smaller, more efficient range of vehicles that suit the needs of individuals. Specialised vehicles may then be available for exceptional journeys, such as going on a family camping trip or helping a son or daughter move to university.

F. There are a number of hurdles to overcome in delivering automated vehicles to our roads. These include the technical difficulties in ensuring that the vehicle works reliably in the infinite range of traffic, weather and road situations it might encounter; the regulatory challenges in understanding how liability and enforcement might change when drivers are no longer essential for vehicle operation; and the societal changes that may be required for communities to trust and accept automated vehicles as being a valuable part of the mobility landscape.

G. It’s clear that there are many challenges that need to be addressed but, through robust and targeted research, these can most probably be conquered within the next 10 years. Mobility will change in such potentially significant ways and in association with so many other technological developments, such as telepresence and virtual reality, that it is hard to make concrete predictions about the future. However, one thing is certain: change is coming, and the need to be flexible in response to this will be vital for those involved in manufacturing the vehicles that will deliver future mobility.

Questions 14 – 18 Reading Passage has seven paragraphs, A-G. Which paragraph contains the following information?

  1. reference to the amount of time when a car is not in use
  2. mention of several advantages of driverless vehicles for individual road-users
  3. reference to the opportunity of choosing the most appropriate vehicle for each trip
  4. an estimate of how long it will take to overcome a number of problems
  5. a suggestion that the use of driverless cars may have no effect on the number of vehicles manufactured

Questions 19 – 22 Complete the summary below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

The impact of driverless cars Figures from the Transport Research Laboratory indicate that most motor accidents are partly due to 19……………….., so the introduction of driverless vehicles will result in greater safety. In addition to the direct benefits of automation, it may bring other advantages. For example, schemes for 20……………….. will be more workable, especially in towns and cities, resulting in fewer cars on the road. According to the University of Michigan Transportation Research Institute, there could be a 43 percent drop in 21……………….. of cars. However, this would mean that the yearly 22……………….. of each car would, on average, be twice as high as it currently is. This would lead to a higher turnover of vehicles, and therefore no reduction in automotive manufacturing.

Questions 23 – 24 Choose TWO letters, A-E. Which TWO benefits of automated vehicles does the writer mention?

A. Car travellers could enjoy considerable cost savings.

B. It would be easier to find parking spaces in urban areas.

C. Travellers could spend journeys doing something other than driving.

D. People who find driving physically difficult could travel independently.

E. A reduction in the number of cars would mean a reduction in pollution.

Questions 25 – 26 Choose TWO letters, A-E. Which TWO challenges to automated vehicle development does the writer mention?

A. making sure the general public has confidence in automated vehicles

B. managing the pace of transition from conventional to automated vehicles

C. deciding how to compensate professional drivers who become redundant

D. setting up the infrastructure to make roads suitable for automated vehicles

E. getting automated vehicles to adapt to various different driving conditions

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc “Driverless Cars” phân tích sự phát triển và những tác động tiềm tàng của công nghệ xe không người lái.

  • Bối cảnh (A): Giới thiệu sự bùng nổ của công nghệ xe tự lái, một bước tiến mới của tự động hóa sau kỷ nguyên robot trong sản xuất ô tô.
  • Lợi ích cá nhân (B): Nêu bật các lợi ích trực tiếp cho người dùng, bao gồm tăng cường an toàn (do giảm lỗi của con người), giải phóng thời gian di chuyển cho các hoạt động khác, và mang lại sự tự chủ đi lại cho người già và người khuyết tật.
  • Tác động xã hội (C, D): Phân tích các tác động rộng hơn. Xe tự lái giúp mô hình đi chung xe (car-sharing) trở nên khả thi, có thể làm giảm đáng kể số lượng xe cần thiết. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác chỉ ra rằng dù sở hữu xe giảm, quãng đường mỗi xe đi lại sẽ tăng gấp đôi, dẫn đến việc sản lượng xe sản xuất chưa chắc đã giảm.
  • Thay đổi trong sản xuất (E): Ngành sản xuất có thể chuyển hướng từ bán xe sang cung cấp “dịch vụ di chuyển”, cho phép người dùng chọn loại xe phù hợp cho từng chuyến đi. Điều này có thể thúc đẩy sản xuất các dòng xe nhỏ, hiệu quả hơn cho nhu cầu cá nhân.
  • Thách thức (F): Liệt kê các rào cản chính cần vượt qua, bao gồm: vấn đề kỹ thuật (đảm bảo xe hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện), pháp lý (xác định trách nhiệm pháp lý), và xã hội (xây dựng lòng tin của cộng đồng).
  • Triển vọng (G): Tác giả lạc quan rằng các thách thức này có thể được giải quyết trong vòng 10 năm tới và nhấn mạnh rằng sự linh hoạt để thích ứng với thay đổi là yếu tố sống còn cho các nhà sản xuất.

Tổng hợp từ vựng hay trong bài đọc Driverless Cars IELTS Reading

  1. On the horizon (idiom): Sắp xảy ra, ở tương lai gần.
    • Ví dụ: A new challenge to vehicle production is now on the horizon
  2. Contributory factor (noun phrase): Yếu tố góp phần (gây ra một điều gì đó).
    • Ví dụ: …more than 90 percent of road collisions involve human error as a contributory factor
  3. Autonomy (n): Sự tự chủ, khả năng tự quyết.
    • Ví dụ: …may be able to enjoy significantly greater travel autonomy.
  4. Viable (adj): Khả thi, có thể thực hiện được.
    • Ví dụ: …initiatives for car-sharing become much more viable
  5. Turnover (n): Tỷ lệ thay thế, vòng quay (hàng hóa, nhân viên, hoặc trong bài này là xe cộ).
    • Ví dụ: This faster rate of turnover may mean that vehicle production will not necessarily decrease.
  6. Hurdles (n): Rào cản, trở ngại.
    • Ví dụ: There are a number of hurdles to overcome in delivering automated vehicles to our roads.
  7. Cấu trúc hay: “There are a number of hurdles to overcome in…” (Có một số rào cản cần vượt qua trong việc…).
    • Ví dụ: There are a number of hurdles to overcome in delivering automated vehicles to our roads.
    • Đây là một cấu trúc tuyệt vời để giới thiệu các vấn đề hoặc thách thức trong một bài viết IELTS Writing Task 2.

Đáp án bài đọc & giải thích chi tiết

Questions 14 – 18 (Matching Information)

14. Đáp án: C

Thông tin: …lượng thời gian một chiếc xe không được sử dụng.

Vị trí & Giải thích: Đoạn C, câu 2: “At present, the average car spends more than 90 percent of its life parked.” “Parked” (đỗ) có nghĩa là “not in use” (không được sử dụng).

15. Đáp án: B

Thông tin: …một vài lợi ích của xe không người lái cho người dùng cá nhân.

Vị trí & Giải thích: Đoạn B liệt kê nhiều lợi ích: giảm tai nạn (“reduce the incidence of this”), giải phóng thời gian (“free the time people spend driving”), và tăng sự tự chủ đi lại cho người già/khuyết tật (“greater travel autonomy”).

16. Đáp án: E

Thông tin: …cơ hội chọn chiếc xe phù hợp nhất cho mỗi chuyến đi.

Vị trí & Giải thích: Đoạn E, câu 2: “…drivers will have the freedom to select one that best suits their needs for a particular journey…”.

17. Đáp án: G

Thông tin: …một ước tính về thời gian để vượt qua các vấn đề.

Vị trí & Giải thích: Đoạn G, câu 1: “…these can most probably be conquered within the next 10 years.” Đây là một ước tính rõ ràng về thời gian.

18. Đáp án: D

Thông tin: …gợi ý rằng việc sử dụng xe không người lái có thể không ảnh hưởng đến số lượng xe được sản xuất.

Vị trí & Giải thích: Đoạn D, câu cuối: “This faster rate of turnover may mean that vehicle production will not necessarily decrease.” Điều này có nghĩa là sản lượng xe có thể không giảm, tức là không bị ảnh hưởng.

Questions 19 – 22 (Summary Completion)

  1. Đáp án: human error
    • Vị trí & Giải thích: Đoạn B: “…more than 90 percent of road collisions involve human error as a contributory factor…”.
  2. Đáp án: car(-)sharing
    • Vị trí & Giải thích: Đoạn C: “Automation means that initiatives for car-sharing become much more viable…”.
  3. Đáp án: vehicle ownership
    • Vị trí & Giải thích: Đoạn D: “…automated vehicles might reduce vehicle ownership by 43 percent…”.
  4. Đáp án: annual mileage
    • Vị trí & Giải thích: Đoạn D: “…but that vehicles’ average annual mileage would double as a result.”

Questions 23 – 24 (Multiple Choice – Benefits)

23 & 24. Đáp án: C và D

  • C. Travellers could spend journeys doing something other than driving.

Vị trí & Giải thích: Đoạn B: “…free the time people spend driving for other purposes. It may be possible to be productive, to socialise or simply to relax…”.

  • D. People who find driving physically difficult could travel independently.

Vị trí & Giải thích: Đoạn B: “…those who are challenged by existing mobility models — such as older or disabled travellers — may be able to enjoy significantly greater travel autonomy.”

Questions 25 – 26 (Multiple Choice – Challenges)

25 & 26. Đáp án: A và E

  • A. making sure the general public has confidence in automated vehicles

Vị trí & Giải thích: Đoạn F: “…the societal changes that may be required for communities to trust and accept automated vehicles…”. “Trust and accept” (tin tưởng và chấp nhận) đồng nghĩa với “has confidence” (có niềm tin).

  • E. getting automated vehicles to adapt to various different driving conditions

Vị trí & Giải thích: Đoạn F: “…the technical difficulties in ensuring that the vehicle works reliably in the infinite range of traffic, weather and road situations it might encounter…”. “Various different driving conditions” là cách diễn giải khác của “traffic, weather and road situations”.

Bài đọc “Driverless Cars” không chỉ là một bài kiểm tra về công nghệ, mà là một bài tập điển hình về tư duy phân tích xu hướng tương lai. Qua việc giải đề, bạn đã thực hành cách đánh giá các tác động xã hội, kinh tế và pháp lý của một sự thay đổi lớn. Đây chính là loại tư duy mà IELTS thường xuyên kiểm tra. Nắm vững phương pháp phân tích này sẽ giúp bạn sẵn sàng đối mặt với bất kỳ chủ đề hiện đại nào trong phòng thi.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

Radiocarbon dating ielts reading

Left or right ielts reading

The lost city ielts reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS
26/06/2026

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026

Việc lựa chọn giữa bài thi PTE Academic (Pearson Test of English) và IELTS (International English Language Testing System) là một bước chuẩn bị quan trọng trong lộ trình du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Do cấu trúc và thang đo của hai bài thi có […]
IELTS Speaking topic Patience
26/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Patience chuyên sâu

Trong bài thi IELTS Speaking, Patience (Sự kiên nhẫn) là một chủ đề ẩn chứa rất nhiều cạm bẫy. Các câu hỏi về việc xếp hàng, những kế hoạch bị trì hoãn hay cảm giác chờ đợi một món đồ yêu thích thường xuyên xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu không có […]
IELTS Speaking topic Decision Making
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Decision Making

Trong bài thi IELTS Speaking, Decision Making (Việc ra quyết định) là một chủ đề có tính ứng dụng cực kỳ cao vì nó gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống: từ học tập, công việc, tài chính cho đến các mối quan hệ. Để xử lý tốt chủ đề này, giám khảo […]
IELTS Speaking topic Getting Lost
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Getting Lost

Trong bài thi IELTS Speaking, những chủ đề yêu cầu kể về một trải nghiệm cá nhân (như đi lạc, một chuyến đi đáng nhớ, hay một sự cố) luôn là cơ hội tuyệt vời để bạn phô diễn khả năng kể chuyện (storytelling) và bộc lộ cảm xúc. Chủ đề Describe an occasion you […]
Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]

Các tin liên quan

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS
26/06/2026

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026

Việc lựa chọn giữa bài thi PTE Academic (Pearson Test of English) và IELTS (International English Language Testing System) là một bước chuẩn bị quan trọng trong lộ trình du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Do cấu trúc và thang đo của hai bài thi có […]
IELTS Speaking topic Patience
26/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Patience chuyên sâu

Trong bài thi IELTS Speaking, Patience (Sự kiên nhẫn) là một chủ đề ẩn chứa rất nhiều cạm bẫy. Các câu hỏi về việc xếp hàng, những kế hoạch bị trì hoãn hay cảm giác chờ đợi một món đồ yêu thích thường xuyên xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu không có […]
IELTS Speaking topic Decision Making
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Decision Making

Trong bài thi IELTS Speaking, Decision Making (Việc ra quyết định) là một chủ đề có tính ứng dụng cực kỳ cao vì nó gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống: từ học tập, công việc, tài chính cho đến các mối quan hệ. Để xử lý tốt chủ đề này, giám khảo […]
IELTS Speaking topic Getting Lost
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Getting Lost

Trong bài thi IELTS Speaking, những chủ đề yêu cầu kể về một trải nghiệm cá nhân (như đi lạc, một chuyến đi đáng nhớ, hay một sự cố) luôn là cơ hội tuyệt vời để bạn phô diễn khả năng kể chuyện (storytelling) và bộc lộ cảm xúc. Chủ đề Describe an occasion you […]
Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]
Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong