Discuss Both View IELTS Writing task 2: Cách triển khai & bài mẫu
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Discuss Both View IELTS Writing task 2: Cách triển khai & bài mẫu
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong IELTS Writing Task 2, dạng bài Discuss Both View (thường được biết đến với tên đầy đủ là Discuss Both Views and Give Your Opinion) là một trong những dạng bài phổ biến và thử thách nhất. Dạng bài này yêu cầu thí sinh không chỉ phân tích và thảo luận hai quan điểm trái ngược nhau về một vấn đề cụ thể mà còn phải đưa ra ý kiến cá nhân của mình.
Để đạt điểm cao, thí sinh cần có khả năng lập luận logic, phân tích sâu sắc và thể hiện quan điểm rõ ràng. Trong bài viết này, trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về dạng bài Discuss Both View, từ định nghĩa, cách nhận biết, cấu trúc bài viết, cách triển khai hiệu quả, những sai lầm thường gặp cho đến bài mẫu tham khảo.
1. Tìm Hiểu Về Dạng Bài Discuss Both View and Give Your Opinion trong IELTS Writing Task 2
1.1. Định Nghĩa
Dạng bài Discuss Both View (hay Discuss Both Views and Give Your Opinion) yêu cầu thí sinh trình bày và phân tích hai luồng ý kiến trái chiều về một vấn đề xã hội, kinh tế, giáo dục,… Sau đó, thí sinh cần đưa ra quan điểm cá nhân của mình về vấn đề đó, ủng hộ một trong hai ý kiến hoặc đưa ra một giải pháp trung hòa.
Ví dụ:
Some people believe that it is best to accept a bad situation, such as an unsatisfactory job or shortage of money. Others argue that it is better to try and improve such situations.
Đề bài được dịch như sau: Một số người tin rằng tốt nhất là chấp nhận một hoàn cảnh tồi tệ, chẳng hạn như công việc không như ý hoặc thiếu tiền. Những người khác cho rằng tốt hơn là nên thử và cải thiện những tình huống như vậy.
Discuss both these views and give your own opinion.
Dạng bài này thường có những cụm từ nhận biết đặc trưng trong đề bài như sau:
- Discuss both views and give your own opinion.
- Discuss both these views and give your opinion.
- Discuss both sides of this argument and then give your own opinion.
- Discuss these viewpoints and give your own opinion.
- Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion. (Đôi khi, dạng bài này cũng yêu cầu bạn thảo luận về lợi ích và bất lợi, thực chất cũng là hai mặt của một vấn đề.)
Lưu ý:
- Đề bài có thể không sử dụng chính xác những cụm từ trên nhưng vẫn yêu cầu bạn thảo luận hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Hãy đọc kỹ đề bài để xác định đúng yêu cầu.
- Đôi khi đề bài có thể diễn đạt khác đi, ví dụ: “What are the advantages and disadvantages of…?” hoặc “To what extent do you agree or disagree?”. Tuy nhiên, nếu đề bài đề cập đến hai luồng quan điểm trái chiều, bạn vẫn cần áp dụng cấu trúc và cách triển khai của dạng bài Discuss Both Views.
Bài viết cùng chủ đề: IELTS Writing Band 9: Bí Quyết Chinh Phục Điểm Số Tối Đa
2. Cấu Trúc và Cách Triển Khai Dạng Bài Discuss Both View để Đạt Điểm Cao
Để đạt điểm cao trong dạng bài Discuss Both View, bạn cần có một cấu trúc bài viết rõ ràng, logic và cách triển khai các ý tưởng một cách thuyết phục. Dưới đây là cấu trúc và hướng dẫn chi tiết từng bước cho từng phần trong bài:
2.1. Cấu Trúc Bài Viết
Một bài essay dạng bài Discuss Both View thường bao gồm 4 phần chính:
- Introduction (Mở bài): Giới thiệu chủ đề và nêu rõ hai quan điểm trái ngược nhau. Nêu ngắn gọn quan điểm cá nhân.
- Body Paragraph 1 (Thân bài 1): Phân tích và thảo luận quan điểm thứ nhất.
- Body Paragraph 2 (Thân bài 2): Phân tích và thảo luận quan điểm thứ hai.
- Conclusion (Kết bài): Tóm tắt lại hai quan điểm và khẳng định lại quan điểm cá nhân.

Cấu trúc và cách triển khai dạng bài discuss both views
2.2. Cách Triển Khai Chi Tiết Từng Phần
2.2.1. Introduction (Mở bài)
Mở bài của bạn cần thực hiện hai nhiệm vụ chính: giới thiệu chủ đề và nêu rõ hai quan điểm trái ngược nhau sẽ được thảo luận. Đồng thời, bạn cần phải cho người chấm thi thấy được bạn sẽ đưa ra ý kiến cá nhân trong bài viết.
Bước 1: Paraphrase đề bài (General Statement): Sử dụng từ đồng nghĩa, cấu trúc câu khác để diễn đạt lại chủ đề của đề bài. Cần tránh sao chép nguyên văn từ đề bài.
Ví dụ, với đề bài: “Some people believe that it is best to accept a bad situation, such as an unsatisfactory job or shortage of money. Others argue that it is better to try and improve such situations.”
Có thể paraphrase lại thành: “There is a debate about whether individuals should passively endure difficult circumstances, like unfulfilling employment or financial hardship, or actively seek to change them.”
Lúc này chúng ta có thể hiểu đề bài như sau: Có một cuộc tranh luận về việc liệu các cá nhân nên chịu đựng những hoàn cảnh khó khăn một cách thụ động, như công việc không thỏa mãn hay khó khăn về tài chính, hay tích cực tìm cách thay đổi chúng.
Bước 2: Giới thiệu hai quan điểm trái ngược (Thesis Statement): Nêu ngắn gọn hai quan điểm trái ngược nhau được đề cập trong đề bài. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu như:
- “While some people believe that…, others argue that…”
- “On the one hand, some people think that… On the other hand, others maintain that…”
- “There are those who believe that…; however, others contend that…”
Ví dụ: “While some people believe that accepting unfavorable situations is the best course of action, others argue that striving for improvement is a more desirable approach. In my opinion, I believe that…”
Bước 3: Nêu quan điểm cá nhân (Outline Statement): Nêu ngắn gọn quan điểm cá nhân bạn sẽ ủng hộ, có thể ủng hộ 1 trong 2 quan điểm hoặc 1 ý kiến trung lập.
Ví dụ: “This essay will discuss both perspectives before presenting my personal viewpoint, which leans towards the importance of actively seeking to improve one’s circumstances.”
Hoàn chỉnh mở bài mẫu:
“There is a debate about whether individuals should passively endure difficult circumstances, like unfulfilling employment or financial hardship, or actively seek to change them. While some people believe that accepting unfavorable situations is the best course of action, others argue that striving for improvement is a more desirable approach. This essay will discuss both perspectives before presenting my personal viewpoint, which leans towards the importance of actively seeking to improve one’s circumstances.”
2.2.2. Body Paragraph 1 (Thân bài 1): Phân tích quan điểm thứ nhất
Bước 1: Nêu chủ đề của đoạn (Topic Sentence): Giới thiệu quan điểm thứ nhất sẽ được phân tích trong đoạn văn này.
Các bạn cần sử dụng các cụm từ chuyển ý như:
- “Firstly,…”
- “To begin with,…”
- “On the one hand,…”
- “One argument in favor of… is that…”
Ví dụ: “On the one hand, proponents of accepting difficult situations often argue that…”
Bước 2: Giải thích quan điểm (Explanation): Giải thích rõ ràng quan điểm này là gì, tại sao một số người lại ủng hộ quan điểm này. Bước này cần đi sâu vào phân tích logic đằng sau quan điểm.
Bước 3: Đưa ra ví dụ, dẫn chứng (Examples/Evidence): Các bạn hãy cung cấp ví dụ cụ thể, dẫn chứng thực tế để minh họa và củng cố cho quan điểm đang được thảo luận. Có thể sử dụng số liệu thống kê, kết quả nghiên cứu, câu chuyện thực tế,…
Ví dụ: “For instance, individuals facing financial hardship might choose to accept their situation due to a lack of immediate opportunities for improvement, believing that enduring the hardship is preferable to taking on risky ventures.”
Bước 4: Kết luận nhỏ (Mini-conclusion): Tóm tắt lại ý chính của đoạn văn và khẳng định lại quan điểm đang được thảo luận.
Ví dụ: “Therefore, the belief in accepting unfavorable situations stems from a pragmatic approach to dealing with challenges that may seem insurmountable in the short term.”
2.2.3. Body Paragraph 2 (Thân bài 2): Phân tích quan điểm thứ hai
Bước 1: Nêu chủ đề của đoạn (Topic Sentence): Giới thiệu quan điểm thứ hai (đối lập với quan điểm ở thân bài 1) sẽ được phân tích trong đoạn văn này.
Hãy sử dụng các cụm từ chuyển ý như:
- “Secondly,…”
- “On the other hand,…”
- “However,…”
- “Conversely,…”
- “Another perspective is that…”
Ví dụ: “On the other hand, there are strong arguments in favor of actively trying to improve one’s circumstances.”
Bước 2: Giải thích quan điểm (Explanation): Giải thích rõ ràng quan điểm này là gì, tại sao một số người lại ủng hộ quan điểm này. Các bạn cần phân tích logic và cơ sở của quan điểm đối lập.
Bước 3: Đưa ra ví dụ, dẫn chứng (Examples/ Evidence): Bước này sẽ cung cấp ví dụ cụ thể, dẫn chứng thực tế để minh họa và củng cố cho quan điểm đang được thảo luận. Có thể sử dụng số liệu thống kê, kết quả nghiên cứu, câu chuyện thực tế,…
Ví dụ: “For example, pursuing further education or acquiring new skills can open doors to better job opportunities, ultimately leading to a more fulfilling career and improved financial stability.”
Bước 4: Kết luận nhỏ (Mini-conclusion): Tóm tắt lại ý chính của đoạn văn và khẳng định lại quan điểm đang được thảo luận.
Ví dụ: “Thus, the motivation to actively improve one’s situation is often driven by the desire for personal growth, long-term well-being, and the belief in one’s ability to shape their own destiny.”
2.2.4. Conclusion (Kết bài)
Bước 1: Tóm tắt lại hai quan điểm (Summary of both views): Nhắc lại ngắn gọn hai quan điểm đã được phân tích trong hai đoạn thân bài. Các bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu như:
- “In conclusion, while some people believe that…, others argue that…”
- “To sum up, there are differing views on whether…”
Ví dụ: “In conclusion, while some individuals advocate for accepting challenging situations as they are, others strongly believe in the importance of striving for improvement.”
Bước 2: Khẳng định lại quan điểm cá nhân (Restate your opinion): Nêu rõ ràng và dứt khoát quan điểm cá nhân của bạn về vấn đề. Các bạn cần sử dụng các cấu trúc câu như:
- “In my opinion,…”
- “I believe that…”
- “I am convinced that…”
- “From my perspective,…”
Ví dụ: “In my opinion, while there may be limited circumstances where acceptance is necessary, actively seeking to improve one’s situation is generally the more empowering and ultimately rewarding path.”
Hoàn chỉnh kết bài mẫu:
“In conclusion, while some individuals advocate for accepting challenging situations as they are, others strongly believe in the importance of striving for improvement. In my opinion, while there may be limited circumstances where acceptance is necessary, actively seeking to improve one’s situation is generally the more empowering and ultimately rewarding path.”
>>> Mời bạn xem thêm bài viết: Cách viết writing task 2 agree or disagree
3. Những Sai Lầm Thường Gặp Của Thí Sinh Đối Với Dạng Bài Discuss Both View
ECE sẽ giúp bạn tổng hợp những sai lầm thường gặp nhất đối với dạng bài này:

Những sai lầm thường gặp của thí sinh khi làm dạng bài này
- Không đưa ra ý kiến cá nhân: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Nhiều thí sinh chỉ tập trung thảo luận hai quan điểm mà quên mất yêu cầu “give your own opinion” của đề bài.
- Thiếu cân bằng trong việc phân tích hai quan điểm: Thí sinh thường dành quá nhiều thời gian và lập luận cho quan điểm mà họ đồng tình, dẫn đến việc phân tích quan điểm còn lại một cách sơ sài, thiếu thuyết phục.
- Lập luận thiếu logic, thiếu dẫn chứng: Bài viết thiếu các ví dụ cụ thể, dẫn chứng xác thực để minh họa cho các luận điểm, khiến bài viết trở nên chung chung và không thuyết phục.
- Sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu không phù hợp: Sử dụng từ ngữ học thuật không chính xác, lặp từ, sai ngữ pháp, cấu trúc câu phức tạp nhưng không rõ ràng,…
- Không có sự liên kết giữa các đoạn văn: Thiếu các từ nối, cụm từ chuyển ý khiến bài viết rời rạc, khó theo dõi.
- Diễn đạt quan điểm cá nhân không rõ ràng: Quan điểm cá nhân mờ nhạt, không được nhấn mạnh và phát triển đầy đủ trong bài viết.
- Lạc đề: Không bám sát yêu cầu của đề bài, phân tích những khía cạnh không liên quan.
Bài viết liên quan: Paraphrase là gì?
4. Discuss Both View and Give Your Opinion Sample
Đề bài: Some people think that parents should teach children how to be good members of society. Others, however, believe that school is the best place to learn this.
Discuss both these views and give your own opinion.
Phân tích đề bài:
- Chủ đề: Trách nhiệm giáo dục trẻ em trở thành công dân tốt.
- Hai quan điểm trái ngược:
- Quan điểm 1: Cha mẹ nên dạy con cách trở thành công dân tốt.
- Quan điểm 2: Trường học là nơi tốt nhất để học điều này.
- Yêu cầu: Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.
Gợi ý cách tiếp cận:
- Body Paragraph 1: Phân tích quan điểm cho rằng cha mẹ nên dạy con.
- Lý do: Cha mẹ là người gần gũi, có ảnh hưởng lớn nhất đến trẻ; có thể giáo dục đạo đức, hành vi từ sớm;…
- Ví dụ: Dạy con tôn trọng người lớn tuổi, giúp đỡ người khác, tuân thủ luật giao thông,…
- Body Paragraph 2: Phân tích quan điểm cho rằng trường học là nơi tốt nhất.
- Lý do: Trường học có chương trình giáo dục bài bản, giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp; môi trường học tập giúp trẻ tương tác xã hội, học cách làm việc nhóm,…
- Ví dụ: Môn Giáo dục công dân, các hoạt động ngoại khóa, các dự án nhóm,…
- Quan điểm cá nhân: Cả cha mẹ và nhà trường đều đóng vai trò quan trọng, cần kết hợp giáo dục từ cả hai phía.
Bài mẫu tham khảo (Sample Answer):
The question of who should bear the primary responsibility for shaping children into responsible members of society is a subject of ongoing debate. While some people believe that this duty falls squarely on the shoulders of parents, others maintain that schools provide the most suitable environment for such learning. This essay will examine both perspectives before presenting my personal viewpoint, which emphasizes the importance of a collaborative approach between home and school.
On the one hand, proponents of parental responsibility often highlight the profound and lasting influence parents have on their children’s development. From a very young age, children learn by observing and imitating their parents’ behaviors and attitudes. Parents are in a unique position to instill fundamental values such as honesty, respect, and empathy through daily interactions and by setting a positive example. For instance, parents can teach their children the importance of respecting elders by demonstrating respectful behavior themselves, or they can encourage kindness by involving their children in acts of helping others, such as volunteering at a local charity. Moreover, parents can address specific behavioral issues and provide tailored guidance in a way that schools, with their larger student bodies, often cannot. Therefore, the argument for parental responsibility rests on the close, personal bond between parent and child and the continuous learning opportunities that arise within the family context.
On the other hand, those who advocate for schools as the primary educators of social responsibility point to the structured and comprehensive nature of formal education. Schools are designed to provide children with a broad understanding of the world, including social norms, civic duties, and the importance of following rules and regulations. Through subjects like civics and social studies, students learn about their rights and responsibilities as citizens. Furthermore, schools offer a diverse social environment where children interact with peers from various backgrounds, fostering tolerance, cooperation, and conflict-resolution skills. Group projects, extracurricular activities, and school-wide initiatives, for example, provide opportunities for students to practice teamwork, leadership, and community engagement. Consequently, schools are seen as vital institutions for equipping children with the knowledge and social skills necessary to function effectively in society.
In conclusion, while the influence of parents in shaping a child’s character and values is undeniable, schools also play a crucial role in providing a structured and comprehensive education on social responsibility. In my view, the most effective approach involves a partnership between parents and schools, where both contribute to a child’s development. Parents can lay the foundation for good character, while schools can reinforce and expand upon these values through formal education and social interaction. This collaborative model ensures that children receive a well-rounded upbringing, preparing them to become responsible and contributing members of society.
Những từ vựng hay & mới được sử dụng trong đoạn trên như sau:
- bear the primary responsibility: chịu trách nhiệm chính
- ongoing debate: cuộc tranh luận đang diễn ra
- falls squarely on the shoulders of: trách nhiệm hoàn toàn thuộc về
- profound and lasting influence: ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài
- instill fundamental values: thấm nhuần những giá trị cơ bản
- tailored guidance: hướng dẫn phù hợp, hướng dẫn riêng biệt
- civic duties: nghĩa vụ công dân
- fostering tolerance, cooperation, and conflict-resolution skills: bồi dưỡng lòng khoan dung, tinh thần hợp tác và kỹ năng giải quyết mâu thuẫn
- community engagement: tham gia vào cộng đồng
- vital institutions: các tổ chức quan trọng
- equipping children with…: trang bị cho trẻ em…
- function effectively in society: hoạt động hiệu quả trong xã hội
- undeniable: không thể phủ nhận
- crucial role: vai trò quan trọng
- a collaborative approach: một cách tiếp cận hợp tác
- lay the foundation for: đặt nền móng cho
- reinforce and expand upon: củng cố và mở rộng
- well-rounded upbringing: sự nuôi dưỡng, giáo dục toàn diện
- contributing members of society: những thành viên có đóng góp cho xã hội
Phân Tích Bài Mẫu:
- Mở bài: Giới thiệu chủ đề rõ ràng, paraphrase đề bài và nêu được hai quan điểm trái ngược. Quan điểm cá nhân được hé lộ gián tiếp qua cụm “which emphasizes the importance of a collaborative approach between home and school”.
- Thân bài 1: Phân tích quan điểm “cha mẹ có trách nhiệm chính” với luận điểm rõ ràng (parents have the most influence), giải thích (children learn by observing parents), và ví dụ cụ thể (teaching respect for elders, helping others).
- Thân bài 2: Phân tích quan điểm “trường học là nơi tốt nhất” với luận điểm rõ ràng (schools provide structured education), giải thích (learn about social norms, civic duties) và ví dụ cụ thể (civics and social studies, group projects, extracurricular activities).
- Kết bài: Tóm tắt hai quan điểm và khẳng định lại quan điểm cá nhân một cách rõ ràng (the most effective approach involves a partnership between parents and schools).
- Từ vựng và ngữ pháp: Sử dụng từ vựng học thuật, phù hợp với chủ đề, ngữ pháp chính xác, cấu trúc câu đa dạng.
- Liên kết: Sử dụng các từ nối, cụm từ chuyển ý linh hoạt, tạo sự mạch lạc cho bài viết (On the one hand, For instance, Moreover, On the other hand, Furthermore, Consequently, In conclusion, In my view).
Để thành thạo dạng bài Discuss Both View, bạn cần luyện tập thường xuyên với nhiều đề bài khác nhau. Hãy tham khảo các bài mẫu điểm cao, phân tích cấu trúc, cách triển khai ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp được sử dụng. Từ đó, rút ra kinh nghiệm và áp dụng vào bài viết của mình.
5. Kết Luận
Dạng bài Discuss Both View trong IELTS Writing Task 2 là dạng bài tương đối khó, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng phân tích, lập luận và trình bày quan điểm một cách logic và thuyết phục. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để chinh phục dạng bài này, từ việc hiểu rõ định nghĩa, cách nhận biết, cấu trúc, cách triển khai, cho đến việc nhận diện những sai lầm thường gặp và tham khảo bài mẫu.
Hãy luyện tập thường xuyên, trau dồi từ vựng và ngữ pháp, đồng thời tham khảo ý kiến của giáo viên để cải thiện kỹ năng viết của mình. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS!
Xem thêm tại đây thông tin chi tiết về khóa học IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)
IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

