Các cụm từ thay thế cho the number of trong IELTS Writing Task 1

Các cụm từ thay thế cho the number of trong IELTS Writing Task 1

20/07/2025

963

Trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt là khi mô tả biểu đồ, việc lặp đi lặp lại cụm từ “the number of” có thể khiến bài viết của bạn trở nên đơn điệu và thiếu tính học thuật. Để đạt được band điểm cao, việc đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Bài viết này của ECE English sẽ cung cấp cho bạn một loạt các cụm từ và cấu trúc hiệu quả để thay thế “the number of” một cách tự nhiên và chính xác, giúp bạn nâng cao chất lượng bài viết của mình.

Tại sao cần thay thế cụm từ “The Number Of”?

Tại sao cần thay thế cụm từ the number of

Tại sao cần thay thế cụm từ the number of

Việc sử dụng lặp lại một cụm từ là một lỗi thường gặp mà giám khảo IELTS rất dễ nhận ra. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự lưu loát và mạch lạc của bài viết mà còn cho thấy vốn từ vựng hạn chế của thí sinh. Bằng cách sử dụng các synonym của “the number of” và các cách diễn đạt khác, bạn sẽ:

  • Tăng điểm Lexical Resource (Vốn từ vựng): Thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt và đa dạng các từ ngữ.
  • Tăng điểm Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết): Giúp bài viết trôi chảy, tránh sự lặp lại gây nhàm chán.
  • Thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt: Cho thấy khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao.

Các cụm từ và cấu trúc thay thế “The Number Of” hiệu quả

Các cụm từ và cấu trúc thay thế "The Number Of"

Các cụm từ và cấu trúc thay thế “The Number Of”

1. Các cụm danh từ trực tiếp thay thế (Chủ yếu cho danh từ đếm được)

Đây là những cụm từ phổ biến nhất và an toàn để thay thế “the number of” khi bạn đang nói về số lượng các đối tượng có thể đếm được.

  • The figure for + N: Cụm từ này rất linh hoạt, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được khi nói về một con số, số liệu cụ thể.

Ví dụ: The figure for students attending university rose significantly from 2000 to 2010. (Con số sinh viên đại học tăng đáng kể.)

  • The total of + N (đếm được): Khi bạn muốn nhấn mạnh tổng số lượng của một tập hợp.

Ví dụ: The total of cars sold globally reached a record high last year. (Tổng số xe hơi bán ra toàn cầu đạt mức cao kỷ lục.)

  • The count of + N (đếm được): Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số lượng cụ thể, chính xác.

Ví dụ: The count of new cases of flu has declined steadily over the past week. (Số lượng ca cúm mới đã giảm đều đặn.)

  • The statistics for + N (đếm được): Cụm từ này mang tính học thuật hơn, chỉ các dữ liệu thống kê.

Ví dụ: The statistics for graduate unemployment showed a worrying trend. (Số liệu thống kê về thất nghiệp sau đại học cho thấy một xu hướng đáng lo ngại.)

2. Các cấu trúc động từ diễn đạt sự thay đổi số lượng

Thay vì dùng “the number of”, bạn có thể biến đổi câu để chủ ngữ là đối tượng được đếm, sau đó sử dụng các động từ chỉ sự thay đổi. Đây là một cách thay thế rất hiệu quả và giúp câu văn năng động hơn.

  • [Đối tượng] experienced/witnessed a rise/fall/increase/decrease: Cấu trúc này thường dùng để mô tả xu hướng chung.

Ví dụ: The population of the city experienced significant growth over the past decade. (Dân số thành phố đã trải qua một sự tăng trưởng đáng kể.)

3. Sử dụng cấu trúc “There Is/Are” (hoặc “There Was/Were”)

Đây là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng hiệu quả để diễn tả sự tồn tại của một số lượng nào đó.

  • There is/are/was/were + [số lượng] + [danh từ đếm được]

Ví dụ: There were 1.5 million tourists visiting the museum in 2023. (Thay vì: The number of tourists visiting the museum was 1.5 million…)

4. Sử dụng “Data” (Dữ liệu)

“The data” thường dùng để chỉ thông tin, dữ liệu tổng thể trong biểu đồ, chứ không trực tiếp thay thế cho số lượng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể lồng ghép nó vào câu để thay đổi cấu trúc:

  • The data shows/reveals/indicates that [câu về số lượng]

Ví dụ: The data reveals that the number of internet users increased dramatically. (Dữ liệu cho thấy số lượng người dùng internet tăng đáng kể.)

Ví dụ: According to the data, there was a steady rise in the number of university graduates. (Theo dữ liệu, có sự gia tăng ổn định về số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học.)

Ví dụ ứng dụng trong IELTS Writing Task 1

Giả sử bạn có một biểu đồ đường (line graph) mô tả số lượng người sử dụng internet ở ba quốc gia A, B và C từ năm 2000 đến 2020. Dưới đây là cách bạn có thể đa dạng hóa cách diễn đạt thay vì lặp lại “the number of internet users”.

Biểu đồ giả định:

  • Quốc gia A: Tăng đều từ 10 triệu (2000) lên 80 triệu (2020).
  • Quốc gia B: Tăng nhanh từ 5 triệu (2000) lên 100 triệu (2020).
  • Quốc gia C: Tăng chậm từ 15 triệu (2000) lên 30 triệu (2020).

Đoạn văn mẫu áp dụng các cụm từ thay thế:

The line graph illustrates the figures for internet users in three different countries, A, B, and C, between 2000 and 2020.

Overall, all three nations experienced a significant increase in internet adoption over the two-decade period. Country B saw the most dramatic growth, while Country C recorded the slowest expansion.

In 2000, the number of internet users in Country A stood at 10 million, which then increased steadily to 80 million by 2020. Similarly, there were 5 million internet users in Country B at the beginning of the period, but this figure rocketed to 100 million in 2020, making it the country with the highest internet penetration.

In contrast, Country C started with a total of 15 million internet users in 2000. Internet users in this country grew at a much slower pace compared to the other two, reaching just 30 million by the end of the period. The statistics for internet usage in Country C highlight a less rapid digital transformation.

Phân tích cách sử dụng các cụm từ thay thế trong ví dụ:

  1. “the figures for internet users”: Được sử dụng ngay trong câu mở đầu thay cho “the number of internet users”, giúp giới thiệu chủ đề một cách đa dạng.
  2. “all three nations experienced a significant increase”: Biến đổi cấu trúc câu, dùng quốc gia làm chủ ngữ và động từ “experienced” để diễn tả sự thay đổi, tránh lặp lại “the number of… increased”.
  3. “the number of internet users in Country A stood at…”: Vẫn sử dụng “the number of” nhưng chỉ một lần cho quốc gia A để đảm bảo sự rõ ràng, sau đó kết hợp với động từ “increased steadily”.
  4. “there were 5 million internet users”: Sử dụng cấu trúc “there + to be” để diễn đạt số lượng người dùng ở Quốc gia B vào năm 2000.
  5. “this figure rocketed to…”: Sử dụng “this figure” để nhắc lại số liệu đã đề cập trước đó (5 triệu người dùng internet), cho thấy sự linh hoạt và liên kết trong câu.
  6. “a total of 15 million internet users”: Sử dụng “a total of” để nhấn mạnh tổng số người dùng ban đầu ở Quốc gia C.
  7. “Internet users in this country grew…”: Dùng trực tiếp “Internet users” làm chủ ngữ với động từ “grew” để mô tả xu hướng, giúp câu văn năng động hơn.
  8. “The statistics for internet usage in Country C highlight…”: Sử dụng “The statistics for” để mang tính học thuật và thay đổi cách gọi dữ liệu.

Hy vọng ví dụ này giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng các cụm từ thay thế “the number of” vào bài thi thực tế. Hãy cố gắng luyện tập với nhiều dạng biểu đồ khác nhau để trở nên thành thạo nhé!

Kết luận

Việc thành thạo các cụm từ thay thế “the number of” không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện sự linh hoạt và vốn từ vựng phong phú, là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong IELTS Writing. Hãy ghi nhớ các gợi ý trên, luyện tập thường xuyên và bạn sẽ thấy bài viết của mình trở nên ấn tượng và học thuật hơn rất nhiều. Chúc bạn thành công!

Mời bạn xem thêm bài viết cùng chủ đề:

Cách làm dạng bài Process/ Diagram IELTS Writing Task 1

Cách viết dạng table trong IELTS Writing Task 1

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Homeopathy IELTS Reading
17/01/2026

Homeopathy IELTS Reading – Tóm tắt nội dung bài đọc & đáp án chuẩn

Trong các bài thi IELTS Reading, y học (Medicine) và tranh luận khoa học (Scientific Debate) là những mảng đề tài không chỉ cung cấp kiến thức thú vị mà còn thử thách thí sinh về khả năng tư duy phản biện. Bài đọc về “Homeopathy” (Vi lượng đồng căn) là một ví dụ điển […]
The Fluoridation Controversy IELTS Reading
16/01/2026

Từ vựng & đáp án bài đọc IELTS: The Fluoridation Controversy

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề sức khỏe cộng đồng (Public Health) và tranh luận khoa học (Scientific Debate) luôn là những thách thức lớn đối với thí sinh bởi sự đan xen giữa các thuật ngữ chuyên ngành và các lập luận logic phức tạp. Bài đọc “The Fluoridation Controversy” là một […]
IELTS Reading Decision, Decision
16/01/2026

Giải đề IELTS Reading Decision, Decision (từ vựng, đáp án chi tiết)

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề tâm lý học hành vi (Behavioral Psychology) và quy trình ra quyết định (Decision Making) là những mảng đề tài thú vị nhưng cũng đầy thách thức vì tính trừu tượng của chúng. Bài đọc về sự đối lập giữa quyết định dựa trên suy tính kỹ […]
Walking with Dinosaurs IELTS Reading
16/01/2026

Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Cổ sinh vật học (Palaeontology) và Công nghệ mô phỏng (Computer Simulation) là những mảng đề tài thú vị nhưng đầy thách thức. Bài đọc về Peter Falkingham và việc sử dụng máy tính để tái hiện cách khủng long di chuyển là một ví dụ điển […]
Time Travel IELTS Reading
15/01/2026

Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề khoa học và vật lý lý thuyết (Science & Theoretical Physics) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các khái niệm trừu tượng. Bài đọc “Time Travel” (Du hành thời gian) là một ví dụ điển hình, khám phá từ […]

Các tin liên quan

Homeopathy IELTS Reading
17/01/2026

Homeopathy IELTS Reading – Tóm tắt nội dung bài đọc & đáp án chuẩn

Trong các bài thi IELTS Reading, y học (Medicine) và tranh luận khoa học (Scientific Debate) là những mảng đề tài không chỉ cung cấp kiến thức thú vị mà còn thử thách thí sinh về khả năng tư duy phản biện. Bài đọc về “Homeopathy” (Vi lượng đồng căn) là một ví dụ điển […]
The Fluoridation Controversy IELTS Reading
16/01/2026

Từ vựng & đáp án bài đọc IELTS: The Fluoridation Controversy

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề sức khỏe cộng đồng (Public Health) và tranh luận khoa học (Scientific Debate) luôn là những thách thức lớn đối với thí sinh bởi sự đan xen giữa các thuật ngữ chuyên ngành và các lập luận logic phức tạp. Bài đọc “The Fluoridation Controversy” là một […]
IELTS Reading Decision, Decision
16/01/2026

Giải đề IELTS Reading Decision, Decision (từ vựng, đáp án chi tiết)

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề tâm lý học hành vi (Behavioral Psychology) và quy trình ra quyết định (Decision Making) là những mảng đề tài thú vị nhưng cũng đầy thách thức vì tính trừu tượng của chúng. Bài đọc về sự đối lập giữa quyết định dựa trên suy tính kỹ […]
Walking with Dinosaurs IELTS Reading
16/01/2026

Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Cổ sinh vật học (Palaeontology) và Công nghệ mô phỏng (Computer Simulation) là những mảng đề tài thú vị nhưng đầy thách thức. Bài đọc về Peter Falkingham và việc sử dụng máy tính để tái hiện cách khủng long di chuyển là một ví dụ điển […]
Time Travel IELTS Reading
15/01/2026

Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề khoa học và vật lý lý thuyết (Science & Theoretical Physics) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các khái niệm trừu tượng. Bài đọc “Time Travel” (Du hành thời gian) là một ví dụ điển hình, khám phá từ […]
The History of Pencil IELTS Reading
14/01/2026

IELTS Reading: The History of Pencil – Từ vựng & đáp án chi tiết

Bạn có biết rằng cây bút chì nhỏ bé chúng ta sử dụng hàng ngày lại có khởi nguồn từ một tia sét đánh xuống vùng Borrowdale nước Anh vào thế kỷ 16? Hay chuyện bút chì từng là vật liệu quân sự tuyệt mật của Hoàng gia? Tất cả những sự thật thú vị […]
Classifying Societies IELTS Reading
14/01/2026

Classifying Societies IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề về xã hội học (Sociology) và nhân chủng học (Anthropology) thường xuyên xuất hiện và được đánh giá là khá “khó nhằn” do chứa nhiều từ vựng trừu tượng. Bài đọc “Classifying Societies” (Phân loại các hình thái xã hội) là một ví dụ điển hình, yêu […]
Morse code IELTS Reading
14/01/2026

Giải mã bài đọc IELTS: Morse Code – Dịch & đáp án chi tiết

Trong các chủ đề thi IELTS Reading, lịch sử công nghệ (History of Technology) là một mảng đề tài phổ biến. Bài đọc về Mã Morse không chỉ cung cấp kiến thức thú vị về sự chuyển giao từ các dấu chấm, gạch ngang sang công nghệ vệ tinh, mà còn là bài tập tuyệt […]
Pottery Production in Ancient Akrotiri
14/01/2026

IELTS Reading: Pottery Production in Ancient Akrotiri

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Khảo cổ học (Archaeology) và Lịch sử sản xuất (History of Manufacture) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các suy luận logic phức tạp. Bài đọc “Pottery Production in Ancient Akrotiri” (Sản xuất gốm ở Akrotiri cổ đại) là […]
Facial Expression IELTS Reading
13/01/2026

Facial Expression IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong bài thi IELTS Reading, các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) và Hành vi con người (Human Behavior) luôn là những chủ đề khá hot. Bài đọc “Facial Expression” (Biểu cảm khuôn mặt) là một ví dụ kinh điển, khai thác sự tranh luận giữa yếu tố văn hóa và yếu tố sinh […]
Ambergris IELTS Reading
13/01/2026

Bài đọc Ambergris IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Trong các bài thi IELTS Reading, sinh học (Biology) và lịch sử tự nhiên (Natural History) là những chủ đề khá quen thuộc. Bài đọc về Ambergris (Long diên hương) là một ví dụ điển hình, kết hợp giữa kiến thức khoa học về cá nhà táng và lịch sử thương mại của một trong […]
Save the turtles IELTS Reading
13/01/2026

Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Chủ đề môi trường & bảo tồn động vật hoang dã (Environment & Wildlife Conservation) là một trong những chủ đề “kinh điển” của IELTS Reading. Bài đọc “Save the Turtles” không chỉ cung cấp kiến thức sinh học thú vị về loài rùa da (Leatherback) và rùa quản đồng (Loggerhead), mà còn là bài […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong