Chữa Đề IELTS Writing 22/02/2025: Phân Tích & Bài Mẫu Band 8+ (Task 1 & Task 2)

Chữa Đề IELTS Writing 22/02/2025: Phân Tích & Bài Mẫu Band 8+ (Task 1 & Task 2)

05/03/2025

2002

Kỳ thi IELTS Writing ngày 22/02/2025 vừa qua đã mang đến những thử thách thú vị cho các sĩ tử. Để giúp bạn đánh giá lại bài làm và học hỏi kinh nghiệm, bài viết này sẽ cung cấp phân tích chi tiết và bài mẫu đạt band điểm 8+ cho cả Task 1 và Task 2.

Chúng ta sẽ cùng nhau mổ xẻ đề bài, khám phá cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu một cách hiệu quả. Dù bạn đang ở trình độ nào, bài viết này cũng sẽ là nguồn tài liệu tham khảo vô giá trên hành trình chinh phục IELTS Writing. Hãy cùng bắt đầu khám phá bí quyết đạt điểm cao ngay bây giờ!

IELTS Writing Task 1 (Ngày 22/02/2025)

Đề bài: The first chart below shows the percentage of school-aged girls and boys who were at secondary school in four regions of the world in 2000. The second chart shows the percentages of college-aged men and women in higher education in the same year.

Đề thi chính thức IELTS Writing Task 1 ngày 22/02/2025

Đề thi chính thức IELTS Writing Task 1 ngày 22/02/2025

Phân tích đề bài Task 1

  • Loại biểu đồ: Hai biểu đồ cột (bar charts).
  • Chủ đề: Tỷ lệ phần trăm học sinh trung học (secondary school) và sinh viên đại học (higher education) theo giới tính ở bốn khu vực trên thế giới năm 2000.
  • Khu vực: Châu Âu, Châu Phi cận Sahara, Mỹ Latinh, Đông Á.
  • Nhiệm vụ thí sinh: Mô tả và so sánh dữ liệu từ hai biểu đồ, làm nổi bật xu hướng chính và so sánh giữa các khu vực và giới tính.

Bài viết mẫu Task 1 (Band 8+)

The bar charts meticulously delineate the enrollment proportions of school-aged boys and girls in secondary education alongside college-aged men and women in higher education across four global regions during the year 2000. A comprehensive overview reveals Europe as the region with the most elevated participation rates across both educational tiers, while Sub-Saharan Africa registered the lowest figures. Furthermore, a gender disparity is evident, with males generally surpassing females in student numbers, except in European higher education where this pattern is reversed.

Examining secondary school attendance, a striking dichotomy emerges between Europe and Sub-Saharan Africa. While secondary schools in Europe were virtually universally attended by both genders, Sub-Saharan Africa presented a markedly different scenario. Here, only approximately 30% of boys and a mere 20% of girls were enrolled in secondary education, highlighting a significant disparity. In contrast, Latin America and East Asia exhibited comparable participation levels, with around 60% of both male and female adolescents engaged in secondary schooling.

The trends in higher education mirrored those observed in secondary education, albeit with some nuances. Europe once again dominated in terms of participation, with a substantial 60% of men and an even higher 70% of women pursuing tertiary studies. Conversely, Sub-Saharan Africa remained at the lower end of the spectrum, with a meager 5% of men and 2% of women enrolled in higher education. Latin America and East Asia demonstrated participation rates lower than Europe, hovering below 20% for both genders. Intriguingly, in all regions with the exception of Europe, male students outnumbered their female counterparts in higher education, suggesting regional variations in gender dynamics within tertiary education.

Giải thích chi tiết bài mẫu Task 1

  • Overview (Đoạn 1)

    • Sử dụng từ vựng trang trọng và chính xác (meticulously delineate, enrollment proportions, comprehensive overview, elevated, registered, disparity) để tạo ấn tượng tốt.
    • Tóm tắt các xu hướng chính: Châu Âu cao nhất, Châu Phi thấp nhất, sự khác biệt giới tính (ngoại trừ Châu Âu ở bậc đại học).
  • Secondary Education (Đoạn 2)

    • Sử dụng cụm từ striking dichotomy (sự tương phản rõ rệt) để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa Châu Âu và Châu Phi.
    • Dùng virtually universally attended (hầu như được theo học phổ biến) và markedly different scenario (kịch bản khác biệt rõ rệt) để tăng tính biểu cảm.
    • Sử dụng significant disparity (sự chênh lệch đáng kể) để nhấn mạnh sự khác biệt giới tính ở Châu Phi.
    • Dùng comparable participation levels (mức độ tham gia tương đương) để so sánh Mỹ Latinh và Đông Á.
  • Higher Education (Đoạn 3)

    • Sử dụng mirrored those observed (phản ánh những gì đã quan sát) để liên kết với xu hướng ở bậc trung học.
    • Dùng dominated in terms of participation (thống trị về mức độ tham gia) để nhấn mạnh vị trí dẫn đầu của Châu Âu.
    • Sử dụng lower end of the spectrum (đầu dưới của phổ) và meager (ít ỏi) để diễn tả tỷ lệ thấp ở Châu Phi.
    • Dùng hovering below (dao động dưới) để mô tả tỷ lệ dưới 20% ở Mỹ Latinh và Đông Á.
    • Sử dụng Intriguingly (Thú vị thay) và outnumbered (vượt trội về số lượng) để nhấn mạnh sự khác biệt giới tính ở bậc đại học (ngoại trừ Châu Âu).

Phân tích từ vựng và cấu trúc đã dùng

1. Từ vựng nổi bật

  • Từ vựng mô tả biểu đồ và số liệu:

    • delineate (vạch ra, mô tả chi tiết): Thay vì dùng “show” hoặc “describe”, “delineate” trang trọng và chính xác hơn.
    • enrollment proportions/participation rates (tỷ lệ nhập học/tham gia): Thay vì “percentage of students”, dùng cụm từ này chuyên nghiệp hơn.
    • global regions (khu vực toàn cầu): Thay vì “regions of the world”, nghe tự nhiên hơn.
    • educational tiers/levels (bậc/cấp giáo dục): Thay vì “education levels”, trang trọng hơn.
    • elevated/highest (cao nhất): Từ đồng nghĩa nâng cao của “highest”.
    • registered/lowest (ghi nhận/thấp nhất): Từ đồng nghĩa trang trọng của “lowest”.
    • striking dichotomy/contrast (sự tương phản rõ rệt): Nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
    • virtually universally attended (hầu như được theo học phổ biến): Diễn đạt tỷ lệ gần như 100%.
    • markedly different scenario (kịch bản khác biệt rõ rệt): Nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
    • significant disparity (sự chênh lệch đáng kể): Nhấn mạnh sự khác biệt lớn về số liệu.
    • comparable participation levels (mức độ tham gia tương đương): Diễn đạt sự tương đồng về số liệu.
    • dominated in terms of participation (thống trị về mức độ tham gia): Nhấn mạnh vị trí dẫn đầu.
    • lower end of the spectrum (đầu dưới của phổ): Diễn đạt vị trí thấp nhất trong một dãy số liệu.
    • meager (ít ỏi, nghèo nàn): Diễn tả số lượng rất nhỏ.
    • hovering below (dao động dưới): Diễn tả số liệu ở mức thấp hơn một ngưỡng nào đó.
    • Intriguingly (Thú vị thay): Từ nối thể hiện sự ngạc nhiên, thú vị.
    • outnumbered (vượt trội về số lượng): Diễn tả số lượng nhiều hơn.
    • nuances (sắc thái): Diễn tả sự khác biệt nhỏ, tinh tế.
  • Từ nối và cụm từ chuyển ý:

    • Overall (Nhìn chung): Mở đầu phần tổng quan.
    • Furthermore (Hơn nữa): Thêm thông tin bổ sung, cùng chiều.
    • While (Trong khi): Tạo sự tương phản, đối lập.
    • In contrast (Ngược lại): Tạo sự tương phản mạnh mẽ.
    • Notably (Đáng chú ý): Nhấn mạnh một điểm quan trọng.
    • Intriguingly (Thú vị thay): Dẫn dắt một thông tin bất ngờ, thú vị.
    • albeit with some nuances (mặc dù có một vài sắc thái): Thể hiện sự tương đồng nhưng vẫn có khác biệt nhỏ.

2. Cấu trúc câu nổi bật

  • Câu phức với mệnh đề quan hệ:

The bar charts meticulously delineate the enrollment proportions of school-aged boys and girls who were at secondary school (Mệnh đề quan hệ who were at secondary school bổ nghĩa cho boys and girls).
…alongside college-aged men and women in higher education (Mệnh đề trạng ngữ in higher education bổ nghĩa cho men and women).
Europe as the region with the most elevated participation rates (Mệnh đề quan hệ with the most elevated participation rates bổ nghĩa cho region).

  • Cấu trúc so sánh:

    • Europe had the highest participation rates… while Sub-Saharan Africa had the lowest. (So sánh nhất và tương phản).
    • Latin America and East Asia had similar participation rates… (So sánh tương đồng).
    • Latin America and East Asia demonstrated participation rates lower than Europe… (So sánh kém hơn).
    • Europe once again dominated in terms of participation, with a substantial 60% of men and an even higher 70% of women… (So sánh hơn và nhấn mạnh).
  • Cấu trúc nhấn mạnh:

    • A comprehensive overview reveals Europe as the region… (Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ Europe).
    • Here, only approximately 30% of boys and a mere 20% of girls were enrolled… (Đảo ngữ trạng ngữ Here lên đầu câu để nhấn mạnh).

ELTS Writing Task 2 (Ngày 22/02/2025)

Đề bài: Some people think that the best way to reduce crime is to give longer prison sentences. Others, however, believe there are better alternative ways of reducing crime. Discuss both views and give your opinion.

Phân tích đề bài Task 2

  • Loại câu hỏi: Discuss both views and give your opinion (Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân).
  • Chủ đề: Giải pháp giảm tội phạm – tăng thời gian ngồi tù so với các biện pháp thay thế khác.
  • Nhiệm vụ:
    • Thảo luận về quan điểm thứ nhất: Tăng thời gian ngồi tù là cách tốt nhất để giảm tội phạm.
    • Thảo luận về quan điểm thứ hai: Có các biện pháp thay thế tốt hơn để giảm tội phạm.
    • Đưa ra ý kiến cá nhân về vấn đề này.

Bài viết mẫu Task 2 (Band 8+)

The optimal approach to crime reduction remains a subject of considerable debate. While some advocate for the implementation of extended prison sentences as the most effective deterrent, others contend that alternative strategies offer more promising avenues for addressing criminal behavior. This essay will explore both perspectives before articulating a personal viewpoint.

Proponents of longer incarcerations posit that severe penalties serve as a formidable disincentive, effectively deterring potential offenders from engaging in criminal activities. The rationale is that the prospect of prolonged imprisonment instills fear and apprehension, thus making individuals less inclined to commit crimes. Furthermore, extended sentences incapacitate repeat offenders, removing them from society and consequently preventing them from perpetrating further offenses, thereby enhancing public safety. Empirical evidence from certain jurisdictions, where stricter sentencing policies have correlated with a decrease in specific crime rates, is often cited to support this viewpoint.

Conversely, a compelling counter-argument emphasizes the limitations and potential drawbacks of solely relying on lengthy prison terms. Critics argue that incarceration, particularly in overcrowded and under-resourced prisons, can inadvertently become a breeding ground for recidivism. Exposure to hardened criminals and the stigmatizing effects of imprisonment can hinder rehabilitation and reintegration into society, potentially leading to a cycle of re-offending. Moreover, alternative approaches, such as investing in education, vocational training, and community-based rehabilitation programs, are argued to address the root causes of crime, such as poverty, lack of opportunity, and social inequality, in a more sustainable and holistic manner. These preventative measures, focusing on social reintegration and economic empowerment, may prove more effective in the long run at fostering safer communities.

In conclusion, while the deterrent and incapacitative effects of longer prison sentences cannot be entirely dismissed, I am inclined to believe that a more comprehensive and multi-faceted approach is warranted. Over-reliance on punitive measures alone overlooks the complex socio-economic factors that contribute to crime. A more judicious and effective strategy would entail a balanced approach, combining judicious sentencing with proactive investment in preventative measures, aimed at addressing the underlying causes of crime and facilitating the successful reintegration of offenders back into society. This integrated strategy, in my opinion, holds greater promise for creating safer and more harmonious communities.

Giải thích chi tiết bài mẫu Task 2

  • Introduction (Đoạn 1)

    • Mở bài bằng cách giới thiệu chủ đề tranh luận một cách trang trọng và khái quát (optimal approach, subject of considerable debate, advocate, contend, promising avenues, articulating a personal viewpoint).
    • Nêu rõ hai quan điểm đối lập: tăng án tù và biện pháp thay thế.
    • Câu thesis statement (mục đích bài luận): This essay will explore both perspectives before articulating a personal viewpoint.
  • Quan điểm 1: Ủng hộ tăng án tù (Đoạn 2)

    • Sử dụng từ vựng mạnh mẽ để diễn tả quan điểm (proponents, severe penalties, formidable disincentive, effectively deterring, prospect of prolonged imprisonment, incapacitate repeat offenders, perpetrating further offenses, enhancing public safety).
    • Giải thích rõ ràng lý do tại sao tăng án tù có thể giảm tội phạm: tính răn đe, ngăn chặn tội phạm tái phạm.
    • Đề cập đến empirical evidence (bằng chứng thực nghiệm) để tăng tính thuyết phục (dù không cần dẫn chứng cụ thể).
  • Quan điểm 2: Ủng hộ biện pháp thay thế (Đoạn 3)

    • Sử dụng cụm từ compelling counter-argument (phản biện thuyết phục) để chuyển ý sang quan điểm đối lập.
    • Nhấn mạnh limitations and potential drawbacks (hạn chế và nhược điểm tiềm ẩn) của việc chỉ dựa vào án tù dài.
    • Chỉ ra các tác động tiêu cực tiềm ẩn của việc bỏ tù (overcrowded and under-resourced prisons, breeding ground for recidivism, stigmatizing effects of imprisonment, cycle of re-offending).
    • Đề xuất các alternative approaches (biện pháp thay thế) và giải thích tại sao chúng hiệu quả hơn trong dài hạn (address the root causes of crime, sustainable and holistic manner, preventative measures, social reintegration, economic empowerment, fostering safer communities).
  • Conclusion & Opinion (Đoạn 4)

    • Tóm lại cả hai quan điểm một cách khách quan (deterrent and incapacitative effects of longer prison sentences cannot be entirely dismissed).
    • Đưa ra ý kiến cá nhân một cách rõ ràng và thuyết phục: ủng hộ multi-faceted approach (cách tiếp cận đa chiều) thay vì chỉ dựa vào án tù.
    • Giải thích lý do cho ý kiến cá nhân: overlooks the complex socio-economic factors, cần balanced approach (cách tiếp cận cân bằng), judicious sentencing (kết án đúng đắn) kết hợp với proactive investment in preventative measures (đầu tư chủ động vào các biện pháp phòng ngừa), integrated strategy (chiến lược tích hợp), safer and more harmonious communities (cộng đồng an toàn và hài hòa hơn).
  • Phân tích từ vựng và cấu trúc đã dùng

1. Từ vựng nổi bật

  • Từ vựng chủ đề tội phạm và hình phạt:

    • crime reduction (giảm tội phạm)
    • longer prison sentences/extended prison sentences/lengthy prison terms/incarceration (án tù dài hạn/bỏ tù)
    • deterrent (yếu tố răn đe)
    • offenders/criminals (người phạm tội)
    • criminal activities/criminal behavior/offenses (hành vi phạm tội/tội ác)
    • penalties/punitive measures (hình phạt/biện pháp trừng phạt)
    • imprisonment (sự bỏ tù)
    • incapacitate (làm mất khả năng)
    • repeat offenders/recidivism (tội phạm tái phạm/tái phạm tội)
    • jurisdictions (khu vực pháp lý)
    • stricter sentencing policies (chính sách kết án nghiêm khắc hơn)
    • overcrowded and under-resourced prisons (nhà tù quá tải và thiếu nguồn lực)
    • hardened criminals (tội phạm chai sạn)
    • stigmatizing effects of imprisonment (tác động kỳ thị của việc bỏ tù)
    • rehabilitation (sự cải tạo)
    • reintegration into society/social reintegration (tái hòa nhập cộng đồng)
    • re-offending/cycle of re-offending (tái phạm tội/vòng luẩn quẩn tái phạm tội)
    • root causes of crime (nguyên nhân gốc rễ của tội phạm)
    • social inequality (bất bình đẳng xã hội)
    • economic empowerment (trao quyền kinh tế)
    • judicious sentencing (kết án đúng đắn, hợp lý)
  • Từ vựng thể hiện quan điểm và tranh luận:

    • optimal approach (cách tiếp cận tối ưu)
    • subject of considerable debate (vấn đề tranh luận đáng kể)
    • advocate for (ủng hộ)
    • contend that (cho rằng)
    • promising avenues (con đường hứa hẹn)
    • explore both perspectives (khám phá cả hai quan điểm)
    • articulating a personal viewpoint (trình bày quan điểm cá nhân)
    • proponents (người ủng hộ)
    • posit that (cho rằng)
    • formidable disincentive (yếu tố ngăn chặn đáng gờm)
    • rationale (lý do)
    • compelling counter-argument (phản biện thuyết phục)
    • limitations and potential drawbacks (hạn chế và nhược điểm tiềm ẩn)
    • critics argue (các nhà phê bình cho rằng)
    • overlooks (bỏ qua)
    • warranted (cần thiết)
    • judicious (đúng đắn, hợp lý)
    • proactive investment (đầu tư chủ động)
    • integrated strategy (chiến lược tích hợp)
    • holds greater promise (hứa hẹn hơn)
  • Từ nối và cụm từ chuyển ý:

    • While some… others, however… (Trong khi một số… những người khác, tuy nhiên…): Giới thiệu hai quan điểm đối lập.
    • Furthermore (Hơn nữa): Thêm thông tin bổ sung, cùng chiều.
    • Conversely (Ngược lại): Chuyển sang quan điểm đối lập.
    • Moreover (Hơn nữa): Thêm thông tin bổ sung, cùng chiều trong đoạn phản biện.
    • In conclusion (Tóm lại): Bắt đầu phần kết luận.

2. Cấu trúc câu nổi bật

  • Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản: While some advocate for the implementation of extended prison sentences…, others contend that alternative strategies offer more promising avenues… (Mệnh đề trạng ngữ While some advocate… thể hiện sự đối lập với mệnh đề chính others contend…).

  • Câu phức với mệnh đề danh từ:

    • The optimal approach to crime reduction remains a subject of considerable debate. (Cụm danh từ a subject of considerable debate làm bổ ngữ cho động từ remains).
    • The rationale is that the prospect of prolonged imprisonment instills fear… (Mệnh đề danh từ that the prospect…instills fear làm bổ ngữ cho động từ is).
  • Câu phức với mệnh đề quan hệ:

    • …extended sentences incapacitate repeat offenders, removing them from society and consequently preventing them from perpetrating further offenses, thereby enhancing public safety. (Mệnh đề quan hệ rút gọn dạng phân từ removing them from society…thereby enhancing public safety bổ nghĩa cho incapacitate repeat offenders).
    • …alternative approaches, such as investing in education, vocational training, and community-based rehabilitation programs, are argued to address the root causes of crime… (Mệnh đề quan hệ không giới hạn such as investing… bổ nghĩa cho alternative approaches).
  • Cấu trúc nhấn mạnh: It is often cited to support this viewpoint. (Câu bị động nhấn mạnh chủ thể empirical evidence).

  • Sử dụng câu bị động:

    • …are argued to address the root causes of crime… (Câu bị động trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật).
    • …cannot be entirely dismissed… (Câu bị động trong phần kết luận để giảm tính chủ quan).

Hy vọng bài phân tích chi tiết và bài mẫu band 8+ trên đây đã mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách chinh phục IELTS Writing Task 1 và Task 2. Việc nắm vững cấu trúc bài, trau dồi vốn từ vựng và luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công. Hãy tận dụng những kiến thức và kỹ năng đã học được từ bài viết này để nâng cao trình độ viết IELTS của bạn. Chúc bạn luôn kiên trì và đạt được band điểm IELTS mơ ước trong tương lai!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong