Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết: Nắm vững để chinh phục mọi kỹ năng
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết: Nắm vững để chinh phục mọi kỹ năng
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
IELTS (International English Language Testing System) là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được công nhận trên toàn cầu. Để đạt được kết quả tốt nhất, việc nắm vững cấu trúc đề thi IELTS không chỉ là bước khởi đầu mà còn là chìa khóa để bạn xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả và tự tin trong ngày thi.
IELTS đánh giá thí sinh qua bốn kỹ năng cốt lõi: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing) và Nói (Speaking). Mặc dù có hai hình thức thi chính là Academic (Học thuật) và General Training (Tổng quát) phục vụ các mục đích khác nhau, nhưng cấu trúc chung và cách tiếp cận các kỹ năng về cơ bản là tương đồng, đặc biệt ở phần Nghe và Nói.
1. Tổng quan về kỳ thi & thứ tự các phần thi

Tổng quan về kỳ thi IELTS
Tổng thời gian làm bài thi IELTS thường kéo dài dưới ba giờ. Ba kỹ năng Nghe, Đọc, và Viết luôn diễn ra trong cùng một ngày, liên tục và không có thời gian nghỉ giữa các phần. Thứ tự thi cố định là: Listening → Reading → Writing.
Riêng phần thi Nói (Speaking) có thể diễn ra vào cùng ngày, hoặc trước/sau ngày thi ba kỹ năng kia vài ngày, tùy thuộc vào lịch sắp xếp của trung tâm khảo thí. Điều này giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt nhất cho phần thi phỏng vấn trực tiếp.
Về hình thức, như trước đây thì bạn có thể chọn thi trên giấy (paper-based) hoặc trên máy tính (computer-based). Cấu trúc đề thi, số lượng câu hỏi và dạng bài đều giống nhau hoàn toàn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trải nghiệm làm bài và một vài điểm nhỏ về thời gian phụ trợ, ví dụ: thí sinh thi trên giấy sẽ có 10 phút để chuyển đáp án Listening vào phiếu trả lời, trong khi thi trên máy tính có 2 phút để kiểm tra lại đáp án đã điền trực tiếp trên màn hình.
Tuy nhiên, theo thông báo chính thức từ Hội đồng Anh (British Council) và IDP, từ ngày 30 tháng 3 năm 2025, kỳ thi IELTS tại Việt Nam sẽ chỉ còn tổ chức dưới hình thức thi trên máy tính, ngừng hẳn việc thi trên giấy.
2. Cấu trúc – format chi tiết từng kỹ năng

Cấu trúc đề thi IELTS cả 4 kỹ năng
Hãy cùng đi sâu vào cấu trúc của từng kỹ năng, hiểu rõ cách thức bài thi được thiết kế để đánh giá năng lực của bạn.
2.1. IELTS Listening (Nghe)
Thời gian: Khoảng 30 phút nghe chính thức + 2 phút kiểm tra.
Cấu trúc: Gồm 4 Parts (trước đây gọi là Sections), tổng cộng 40 câu hỏi. Mỗi Part có 10 câu hỏi, với độ khó tăng dần. Bạn chỉ được nghe mỗi đoạn ghi âm một lần duy nhất. Bài thi sử dụng đa dạng giọng điệu bản xứ (Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc, v.v.) để mô phỏng môi trường giao tiếp thực tế.
Tại sao lại có cấu trúc này? Cấu trúc 4 phần giúp kiểm tra khả năng nghe hiểu trong các ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến học thuật chuyên sâu. Việc chỉ nghe một lần duy nhất đòi hỏi thí sinh phải có khả năng tập trung cao độ, nắm bắt thông tin nhanh chóng và ghi nhớ tạm thời.
Chi tiết các Parts:
- Part 1: Cuộc đàm thoại giữa hai người về một chủ đề đời sống hàng ngày (ví dụ: đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin dịch vụ, đăng ký thành viên).
- Part 2: Một đoạn độc thoại về một chủ đề xã hội quen thuộc (ví dụ: giới thiệu về một địa điểm du lịch, một chương trình cộng đồng, hoặc hướng dẫn sử dụng tiện ích công cộng).
- Part 3: Cuộc đàm thoại giữa tối đa bốn người trong ngữ cảnh học thuật hoặc đào tạo (ví dụ: sinh viên thảo luận dự án với giảng viên, nhóm nghiên cứu trao đổi về một bài tập).
- Part 4: Một đoạn độc thoại về chủ đề học thuật (ví dụ: một bài giảng đại học, một buổi thuyết trình khoa học).
(Cập nhật quan trọng từ năm 2020: Các phần thi được gọi là “Part” thay vì “Section”, không còn bài nghe ví dụ (example) ở đầu Part 1, và hướng dẫn trong bài nghe không còn đề cập số trang cụ thể trên đề thi.)
Các dạng câu hỏi phổ biến: Bài thi sử dụng nhiều dạng câu hỏi để kiểm tra khả năng nắm bắt ý chính, thông tin chi tiết, quan điểm và thái độ của người nói:
- Multiple Choice (Trắc nghiệm)
- Matching (Nối thông tin)
- Plan/Map/Diagram Labelling (Điền thông tin vào bản đồ/sơ đồ)
- Form/Note/Table/Flow-chart/Summary Completion (Hoàn thành biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ, tóm tắt)
- Sentence Completion (Hoàn thành câu)
- Short Answer Questions (Câu hỏi trả lời ngắn)
Chiến lược tối ưu điểm Listening:
- Đọc lướt câu hỏi trước khi nghe: Tận dụng thời gian ngắn ngủi được cho để đọc và gạch chân từ khóa trong câu hỏi, dự đoán thông tin cần nghe.
- Tập trung cao độ: Vì chỉ nghe một lần, hãy tập trung tuyệt đối vào đoạn ghi âm.
- Chú ý từ khóa và paraphrase: Lắng nghe các từ khóa hoặc các cụm từ đồng nghĩa/cách diễn đạt khác của thông tin trong câu hỏi.
- Quản lý thời gian chuyển đáp án: Sử dụng hiệu quả 10 phút (thi giấy) hoặc 2 phút (thi máy) để kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp và đảm bảo điền đúng vào phiếu trả lời.
2.2. IELTS Reading (Đọc)
Thời gian: Chính xác 60 phút (không có thêm thời gian chuyển đáp án, kể cả thi giấy).
Cấu trúc: Gồm 3 bài đọc (passages) với tổng cộng 40 câu hỏi. Độ khó của các bài đọc sẽ tăng dần.
Tại sao lại có cấu trúc này? Phần Reading được thiết kế để đánh giá nhiều kỹ năng đọc khác nhau: đọc để nắm ý chính, đọc lướt (skimming) để lấy thông tin tổng quát, đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể, hiểu lập luận chi tiết, và nhận diện quan điểm của tác giả.
Điểm khác biệt giữa IELTS Academic Reading và IELTS General Training Reading:
Các dạng câu hỏi phổ biến (áp dụng cho cả 2 hình thức):
- Multiple Choice (Trắc nghiệm)
- True/False/Not Given (Xác định nhận định đúng/sai/không có trong bài)
- Yes/No/Not Given (Xác định quan điểm của tác giả đồng ý/không đồng ý/không đề cập)
- Matching Information (Tìm đoạn văn chứa thông tin cụ thể)
- Matching Headings (Nối tiêu đề với đoạn văn phù hợp)
- Matching Features (Nối đặc điểm/tên riêng với thông tin tương ứng)
- Matching Sentence Endings (Hoàn thành câu bằng cách nối nửa đầu và nửa sau)
- Sentence Completion (Hoàn thành câu)
- Notes/Table/Flow-chart/Summary Completion (Hoàn thành ghi chú, bảng, lưu đồ, tóm tắt)
- Diagram Label Completion (Hoàn thành nhãn trên sơ đồ)
- Short Answer Questions (Câu hỏi trả lời ngắn)
Chiến lược tối ưu điểm Reading:
- Quản lý thời gian chặt chẽ: Với 60 phút cho 3 bài, việc phân bổ thời gian (ví dụ: 15-20-25 phút cho từng bài tùy độ khó) là cực kỳ quan trọng. Không dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi.
- Thành thạo Skimming & Scanning: Đọc lướt để nắm ý chính của đoạn văn, và đọc quét để nhanh chóng định vị thông tin cụ thể, từ khóa.
- Mở rộng vốn từ vựng và paraphrase: Xây dựng kho từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các cách diễn đạt khác để nhận diện thông tin trong bài đọc.
- Hiểu các dạng câu hỏi: Mỗi dạng câu hỏi có cách tiếp cận riêng. Luyện tập từng dạng để làm quen và tối ưu tốc độ.
2.3. IELTS Writing (Viết)
Thời gian: 60 phút cho 2 bài viết (Tasks).
Tỷ trọng điểm: Task 2 chiếm ⅔ tổng số điểm của phần Writing, trong khi Task 1 chiếm ⅓. Vì vậy, việc phân bổ thời gian hợp lý là cực kỳ quan trọng: gợi ý là khoảng 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2.
Tại sao lại có cấu trúc này? Phần Writing đánh giá khả năng trình bày thông tin một cách có tổ chức, phát triển ý tưởng, lập luận mạch lạc, sử dụng từ vựng phong phú và ngữ pháp chính xác. Task 1 kiểm tra khả năng mô tả/tóm tắt thông tin, còn Task 2 đánh giá khả năng đưa ra và bảo vệ quan điểm.
Điểm khác biệt giữa IELTS Academic Writing và IELTS General Training Writing:
Tiêu chí chấm điểm Writing (áp dụng cho cả 2 Task, mỗi tiêu chí 25% điểm):
- Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2): Khả năng hoàn thành yêu cầu đề bài, trả lời đúng trọng tâm, bao quát đủ thông tin (Task 1) hoặc đưa ra lập luận rõ ràng, phát triển ý tưởng đầy đủ (Task 2).
- Coherence and Cohesion: Bài viết có mạch lạc không? Các ý có được sắp xếp logic, các câu và đoạn văn có liên kết chặt chẽ bằng từ nối và đại từ không?
- Lexical Resource: Vốn từ vựng có đa dạng, phong phú, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh không? Có sử dụng từ đồng nghĩa, paraphrase hiệu quả không?
- Grammatical Range and Accuracy: Có sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, phức, ghép) và có mắc lỗi ngữ pháp không?
Chiến lược tối ưu điểm Writing:
- Phân tích đề bài kỹ lưỡng: Gạch chân từ khóa, xác định đúng dạng đề và yêu cầu của Task để tránh lạc đề.
- Lập dàn ý chi tiết: Dành 5 – 10 phút đầu để lên dàn ý (luận điểm, ý hỗ trợ, ví dụ) cho cả hai Task. Điều này giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng và mạch lạc.
- Quản lý thời gian: Nghiêm túc tuân thủ thời gian 20/40 phút. Nếu không, bạn có thể bị thiếu thời gian cho Task 2, phần chiếm điểm cao hơn.
- Đa dạng hóa ngữ pháp và từ vựng: Luôn cố gắng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và từ vựng phong phú, chính xác.
- Kiểm tra và sửa lỗi: Dù thời gian eo hẹp, dành 2-3 phút cuối để đọc lại toàn bộ bài viết và sửa các lỗi ngữ pháp, chính tả cơ bản.
2.4. IELTS Speaking (Nói)
Thời gian: 11 – 14 phút.
Hình thức: Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo. Toàn bộ phần thi sẽ được ghi âm để phục vụ việc kiểm tra nội bộ hoặc phúc khảo.
Cấu trúc: Gồm 3 Parts, giống nhau cho cả IELTS Academic và General Training.
Tại sao lại có cấu trúc này? Cấu trúc 3 phần giúp đánh giá khả năng giao tiếp của thí sinh từ mức độ quen thuộc (Part 1) đến khả năng nói liên tục về một chủ đề (Part 2), và cuối cùng là khả năng thảo luận, phân tích các vấn đề trừu tượng (Part 3), mô phỏng các tình huống giao tiếp trong đời sống và học thuật.
Chi tiết các Parts:
-
Part 1: Introduction and Interview (Giới thiệu và Phỏng vấn chung) (4 – 5 phút)
- Giám khảo tự giới thiệu và yêu cầu bạn xác nhận thông tin cá nhân.
- Hỏi các câu hỏi ngắn và quen thuộc về bản thân, gia đình, công việc/học tập, sở thích, quê hương, v.v.
- Mục tiêu: Giúp thí sinh làm quen với không khí phỏng vấn, kiểm tra khả năng trả lời các câu hỏi cá nhân một cách tự nhiên.
-
Part 2: Long Turn (Nói theo chủ đề – Cue Card) (3 – 4 phút)
- Bạn nhận một thẻ yêu cầu (cue card) với một chủ đề cụ thể và các gợi ý cần nói.
- Bạn có 1 phút để chuẩn bị (có giấy nháp và bút để ghi chú).
- Bạn cần nói liên tục về chủ đề đó trong 1 – 2 phút.
- Giám khảo có thể hỏi 1-2 câu hỏi ngắn liên quan sau khi bạn kết thúc để chuyển tiếp sang Part 3.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng tổ chức ý tưởng, nói liên tục và phát triển một chủ đề dài.
-
Part 3: Discussion (Thảo luận) (4 – 5 phút)
- Giám khảo hỏi các câu hỏi mang tính thảo luận, trừu tượng và sâu hơn, liên quan đến chủ đề đã nói ở Part 2.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng phân tích, mở rộng ý tưởng, đưa ra và bảo vệ quan điểm cá nhân về các vấn đề phức tạp.
Tiêu chí chấm điểm Speaking (mỗi tiêu chí 25% điểm):
- Fluency and Coherence (Trôi chảy và mạch lạc): Khả năng nói trôi chảy, không ngập ngừng quá nhiều, các ý có logic và liên kết rõ ràng.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, phong phú, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh; có sử dụng thành ngữ, cụm từ tự nhiên.
- Grammatical Range and Accuracy (Độ rộng và độ chính xác ngữ pháp): Khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, phức, ghép) và độ chính xác trong ngữ pháp.
- Pronunciation (Phát âm): Phát âm có rõ ràng, dễ hiểu không? Có ảnh hưởng đến việc truyền tải thông điệp không?
Chiến lược tối ưu điểm Speaking:
- Thực hành nói tiếng Anh thường xuyên: Hãy nói tiếng Anh càng nhiều càng tốt, kể cả khi tự luyện tập.
- Không học thuộc lòng câu trả lời: Giám khảo có thể dễ dàng nhận ra và điều này sẽ làm giảm điểm tự nhiên của bạn. Hãy chuẩn bị ý tưởng, từ vựng và cấu trúc, nhưng trả lời một cách linh hoạt.
- Mở rộng câu trả lời: Luôn cố gắng giải thích ý tưởng, đưa ra ví dụ và phát triển câu trả lời của mình thay vì chỉ nói “yes” hoặc “no”.
- Tận dụng 1 phút chuẩn bị ở Part 2: Lên dàn ý các ý chính, từ vựng và cấu trúc muốn dùng.
- Nghe kỹ câu hỏi: Đảm bảo bạn hiểu đúng câu hỏi của giám khảo để trả lời đúng trọng tâm.
- Giữ bình tĩnh và tự tin: Tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn thể hiện tốt nhất khả năng của mình.
3. Tầm quan trọng của việc nắm vững cấu trúc đề thi
Hiểu rõ cấu trúc đề thi IELTS không chỉ là biết số lượng câu hỏi hay thời gian làm bài, mà còn là:
- Xây dựng lộ trình học tập tối ưu: Bạn sẽ biết chính xác mình cần tập trung vào những dạng bài nào, kỹ năng nào, và phân bổ thời gian học cho phù hợp (ví dụ: dành nhiều thời gian hơn cho Writing Task 2 vì tỷ trọng điểm cao).
- Phát triển chiến lược làm bài hiệu quả: Mỗi phần thi, mỗi dạng câu hỏi đều có những mẹo và chiến thuật riêng. Khi hiểu cấu trúc, bạn sẽ biết cách tiếp cận từng dạng bài một cách khoa học để tối ưu điểm số.
- Quản lý thời gian trong phòng thi: Việc biết chính xác thời gian cho từng phần giúp bạn luyện tập dưới áp lực, tránh tình trạng “cháy giờ” và đảm bảo hoàn thành tất cả các phần thi.
- Giảm bớt căng thẳng và lo lắng: Khi bạn biết trước mình sẽ đối mặt với điều gì, sự tự tin sẽ tăng lên đáng kể, giúp bạn có tâm lý vững vàng hơn trong ngày thi.
- Tập trung đúng mục tiêu đánh giá: Mỗi kỹ năng, mỗi phần thi đều có một mục tiêu đánh giá cụ thể (ví dụ: Listening Part 4 đánh giá khả năng hiểu bài giảng học thuật). Nắm được điều này giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm, thể hiện đúng năng lực mà giám khảo mong muốn.
Nắm vững cấu trúc đề thi IELTS là nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn chinh phục kỳ thi này. Nó không chỉ là bản đồ dẫn lối mà còn là công cụ giúp bạn hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và cách thức bài thi hoạt động. Bằng cách kết hợp kiến thức này với sự luyện tập kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu IELTS của mình.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các loại hình IELTS (Academic, General Training, UKVI) và cách lựa chọn loại hình thi phù hợp với mục tiêu của mình, bạn có thể tham khảo bài viết sau đây của ECE: Các hình thức thi IELTS.
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Giải Mã IELTS Reading: Save The Turtles – Dịch & giải thích chi tiết
Bài đọc Ambergris IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z
Facial Expression IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết
IELTS Reading: Pottery Production in Ancient Akrotiri (Bài dịch & đáp án)

