Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng cho hiện tại, câu điều kiện loại 3 giúp bạn thiết lập tư duy nhìn nhận lại quá khứ, đưa ra các giả định trái ngược với thực tế đã xảy ra để phục vụ cho các lập luận phân tích nguyên nhân, hậu quả hoặc bày tỏ sự tiếc nuối.
Bài viết chuyên sâu dưới đây của ECE English sẽ giúp bạn làm chủ toàn diện cấu trúc này, từ bản chất cốt lõi, công thức chia động từ chính xác, liên từ thay thế nâng cao, mẹo viết câu đảo ngữ kèm theo 40 câu bài tập thực hành.
1. Định nghĩa và công thức câu điều kiện loại 3
1.1 Câu điều kiện loại 3 là gì?
Câu điều kiện loại 3 là cấu trúc dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc một tình huống hoàn toàn không có thật trong quá khứ. Điều kiện được đặt ra ở mệnh đề If trái ngược hoàn toàn với thực tế khách quan đã diễn ra, dẫn đến một kết quả giả tưởng ở vế chính cũng không bao giờ xảy ra trong lịch sử.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
Để hiểu rõ tư duy ngôn ngữ của cấu trúc này, bạn hãy đối chiếu hai trạng thái ở ví dụ sau:
-
Thực tế trong quá khứ (The Past Fact): Hôm qua trời mưa rất to, bạn không mang theo bản đồ nên bạn đã bị lạc đường trong thành phố.
-
Giả định loại 3 (The Subjunctive Past): If I had had a map yesterday, I would not have got lost. (Nếu hôm qua tôi có bản đồ, tôi đã không bị lạc đường rồi.)
1.2 Công thức chuẩn và cách chia động từ

Công thức câu điều kiện loại 3
Một câu điều kiện loại 3 tiêu chuẩn được cấu thành từ hai vế: Mệnh đề If (vế giả thiết) và Mệnh đề chính (vế kết quả).
Công thức: If + S + had + V3 / V-ed, S + would / could / might + have + V3 / V-ed
Khi áp dụng công thức này, bạn cần lưu ý kỹ hai điểm mấu chốt sau để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối:
Bản chất của động từ “had had” ở vế If
Học viên thường bối rối khi thấy hai từ had had đứng cạnh nhau. Bạn chỉ cần hiểu đơn giản: Từ had thứ nhất là trợ động từ bắt buộc của thì Quá khứ hoàn thành; từ had thứ hai chính là dạng phân từ hai (V3) của động từ thường “have” (có).
Ví dụ: If they had had enough capital last year, they would have upgraded the office equipment. (Nếu năm ngoái họ có đủ vốn, họ đã nâng cấp thiết bị văn phòng rồi.)
Cách chọn trợ động từ vế kết quả theo đúng ý đồ lập luận
-
would have + V3: Diễn tả một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện vế If được đáp ứng.
-
could have + V3: Diễn tả một hành động đã đủ năng lực, cơ hội hoặc quyền hạn để xảy ra trong quá khứ (tương đương với cụm từ “would have been able to”).
Ví dụ: If the team had come earlier, they could have met the international delegation. (Nếu đội ngũ đến sớm hơn, họ đã có thể gặp phái đoàn quốc tế.)
-
might have + V3: Diễn tả một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn, mang sắc thái phỏng đoán với độ tin cậy thấp.
Ví dụ: If he had prepared better, he might have won the competition. (Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn, anh ấy có thể đã thắng cuộc thi.)
2. Cách áp dụng câu điều kiện loại 3 vào bài thi IELTS
Biết công thức là chưa đủ, điều quan trọng là bạn phải biết cách đưa cấu trúc này vào phòng thi để tối ưu hóa điểm số tiêu chí Ngữ pháp.
2.1 Ứng dụng trong bài thi Viết (IELTS Writing Task 2)
Trong bài luận Task 2 (đặc biệt là dạng bài phân tích nguyên nhân – hậu quả hoặc các bài luận về lịch sử, phát triển xã hội), câu điều kiện loại 3 là công cụ đắt giá để bạn viết câu lập luận phản chứng. Bằng cách giả định một quá khứ khác đi, bạn sẽ làm nổi bật lên nguyên nhân cốt lõi của vấn đề hoặc chứng minh tính đúng đắn của luận điểm.
Cách viết thông thường (Band 5.0 – 5.5): The economic crisis happened because the central bank did not change the interest rates in time. (Khủng hoảng kinh tế xảy ra vì ngân hàng trung ương không thay đổi lãi suất kịp thời.)
Cách nâng cấp ăn điểm GRA (Band 7.0+): If the central bank had adjusted the interest rates in a timely manner, the economic crisis of last year would have been effectively averted. (Nếu ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất kịp thời, cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái đã được ngăn chặn một cách hiệu quả.)
2.2 Ứng dụng trong bài thi nói (IELTS Speaking Part 3)
Part 3 thường có những câu hỏi yêu cầu bạn đánh giá về một sự kiện lịch sử hoặc một sự thay đổi của xã hội so với quá khứ. Việc sử dụng câu điều kiện loại 3 sẽ giúp câu trả lời của bạn có chiều sâu tư duy và kéo dài ý một cách mạch lạc.
Câu hỏi của giám khảo: How did technology change the way people worked in the past? (Công nghệ đã thay đổi cách mọi người làm việc trong quá khứ như thế nào?)
Câu trả lời đạt điểm cao: In the past, the lack of internet severely limited corporate communication. If automated software and digital platforms had been implemented a few decades ago, businesses could have expanded their operations globally much faster. (Trước đây, việc thiếu internet đã hạn chế nghiêm trọng việc giao tiếp của doanh nghiệp. Nếu các phần mềm tự động và nền tảng kỹ thuật số được triển khai cách đây vài thập kỷ, các doanh nghiệp đã có thể mở rộng hoạt động ra toàn cầu nhanh hơn nhiều.)
2.3 Cách bày tỏ sự tiếc nuối hoặc rút ra bài học cá nhân (Speaking Part 1 & 2)
Trong Part 1 hoặc Part 2 (đặc biệt là dạng bài kể về một lỗi lầm, một trải nghiệm đáng nhớ trong quá khứ), câu điều kiện loại 3 giúp bạn kết thúc câu chuyện bằng một lời đúc kết đầy cảm xúc.
Ví dụ: If I had known about the intensive IELTS Fast Track course earlier, I would have enrolled in May to save time. (Nếu tôi biết đến khóa học IELTS cấp tốc sớm hơn, tôi đã đăng ký vào tháng 5 để tiết kiệm thời gian.)
3. Cách thay thế từ “If” để bài viết đa dạng và chuyên nghiệp hơn
Để bài viết đạt điểm cao ở tiêu chí vốn từ vựng, bạn không nên lặp lại từ “If” quá nhiều lần. Hãy áp dụng các liên từ học thuật tương đương dưới đây:
3.1 Dùng “Provided that”, “Providing that” và “As long as” (Miễn là / Với điều kiện là)
Dùng để nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc trong quá khứ mà nếu thiếu nó, kết quả vế sau sẽ không thể xảy ra.
Ví dụ: Provided that the software developers had updated the database, the server would not have crashed yesterday. (Miễn là các nhà phát triển phần mềm cập nhật cơ sở dữ liệu, máy chủ đã không bị sập ngày hôm qua.)
3.2 Dùng “Unless” (Trừ khi)
Unless tương đương với “If … not”. Lưu ý động từ sau Unless luôn ở thể khẳng định.
Ví dụ: Unless the company had checked the technical sitemap index, the website would have suffered from severe crawling drops. (Trừ khi công ty đã kiểm tra sitemap kỹ thuật, nếu không website đã phải gánh chịu sự sụt giảm lập chỉ mục nghiêm trọng.)
3.3 Dùng “Suppose” và “Supposing” (Giả sử như)
Thường đặt ở đầu câu để mở ra một giả thiết lịch sử hoặc giả thiết quá khứ để phân tích.
Ví dụ: Supposing the government had not invested money in upgrading the cycling infrastructure last year, would citizens have abandoned private vehicles? (Giả sử chính phủ không đầu tư tiền nâng cấp hạ tầng xe đạp năm ngoái, liệu người dân có bỏ phương tiện cá nhân không?)
4. Cách viết câu đảo ngữ cho câu điều kiện loại 3

Đảo ngữ câu điều kiện loại 3
Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 là kỹ thuật bỏ từ “If” và đẩy trợ động từ Had lên đứng trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc mang văn phong vô cùng trang trọng (Formal Style), rất phù hợp cho bài thi Viết luận Task 2.
4.1 Cấu trúc khẳng định
Bạn chỉ cần lược bỏ “If”, đưa trợ động từ “Had” lên đầu câu, đặt trước chủ ngữ và giữ nguyên động từ phân từ hai (V3) phía sau.
Cấu trúc: Had + S + V3 / V-ed, S + would / could + have + V3 / V-ed
Câu gốc: If the manager had integrated a CRM platform last month, he would have monitored the teachers’ performance easily.
Câu đảo ngữ: Had the manager integrated a CRM platform last month, he would have monitored the teachers’ performance easily. (Nếu người quản lý tích hợp nền tảng CRM vào tháng trước, ông ấy đã giám sát hiệu suất của giáo viên một cách dễ dàng.)
4.2 Cấu trúc phủ định
Khi viết câu đảo ngữ loại 3 ở dạng phủ định, bạn tuyệt đối không được viết tắt thành “Hadn’t” đứng đầu câu. Trợ động từ “Had” vẫn đứng đầu, nhưng từ “not” bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ.
Cấu trúc: Had + S + NOT + V3 / V-ed, S + would / could + have + V3 / V-ed
Câu gốc: If the logistics team had not used a specialized crane, they could not have transported that heavy ornamental plant.
Câu đảo ngữ đúng: Had the logistics team not used a specialized crane, they could not have transported that heavy ornamental plant. (Nếu đội ngũ logistics không sử dụng một chiếc cần cẩu chuyên dụng, họ đã không thể vận chuyển cây cảnh chuyển dáng nặng đó.)
Lỗi sai cần tránh: Hadn’t the logistics team used a specialized crane… (Viết tắt ở đầu câu đảo ngữ là sai cấu trúc học thuật).
5. Cấu trúc giả định tiếp diễn cho câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3 cũng có dạng giả định tiếp diễn để nhấn mạnh vào tính kéo dài liên tục của hành động tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Bạn chỉ cần lồng cấu trúc đuôi [been + V-ing] vào vế câu tương ứng.

Cấu trúc giả định tiếp diễn cho câu điều kiện loại 3
5.1 Nhấn mạnh tính tiếp diễn ở vế giả thuyết (Mệnh đề If)
Dùng khi bạn muốn giả định: “Nếu tại thời điểm đó trong quá khứ, một hành động đang không xảy ra liên tục…” (Thực tế là nó đã xảy ra liên tục).
Cấu trúc: If + S + had + been + V-ing, S + would / could + have + V3 / V-ed
Ví dụ: If it had not been raining the whole week, the engineering team would have finished the road construction on time. (Nếu cả tuần đó trời không mưa liên tục, đội ngũ kỹ sư đã hoàn thành việc xây đường đúng hạn rồi.)
5.2 Nhấn mạnh tính tiếp diễn ở vế kết quả (Mệnh đề chính)
Dùng khi bạn muốn giả định một trạng thái hành động đáng lẽ đang diễn ra liên tục tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ nếu điều kiện trước đó được đáp ứng.
Cấu trúc: If + S + had + V3 / V-ed, S + would / could + have + been + V-ing
-
Ví dụ: If the flight had not been delayed yesterday, we would have been sitting in the meeting room when the client arrived. (Nếu chuyến bay không bị hoãn ngày hôm qua, chúng tôi giờ đó đã đang ngồi trong phòng họp khi khách hàng đến rồi.)
6. Cách giả định tình huống mà không cần dùng từ “If”
Để câu văn ngắn gọn, súc tích và mang đậm phong cách học thuật chuyên nghiệp, bạn hãy áp dụng cấu trúc câu điều kiện ẩn dưới đây:
6.1 Dùng “But for” và “Without” (Nếu không có)
Cấu trúc này loại bỏ cả từ If lẫn mệnh đề điều kiện, thay vào đó toàn bộ giả thiết được thu gọn vào một cụm danh từ đứng ngay sau But for hoặc Without.
Cấu trúc: But for / Without + Cụm danh từ, S + would / could + have + V3 / V-ed
Ví dụ thực tế: Without Lương Thảo Nhi’s high-quality instructional materials, the marketing team could not have written the professional blog post about fossil fuels. (Nếu không có tài liệu giảng dạy chất lượng cao của cô Lương Thảo Nhi, đội ngũ marketing đã không thể viết được bài blog chuyên nghiệp về nhiên liệu hóa thạch.)
Chuyển đổi sang câu dùng If tiêu chuẩn: If the marketing team had not had Lương Thảo Nhi’s high-quality instructional materials, they could not have written…
7. Hướng dẫn làm bài thi IELTS thực tế với câu điều kiện loại 3
7.1 Mẹo ăn điểm tiêu chí ngữ pháp trong bài viết Task 2
Học viên thường có thói quen viết các câu kể nguyên nhân kết quả đơn thuần bằng từ “Because” hoặc “As a result”. Để nâng band điểm GRA, khi kết thúc một đoạn văn phân tích hậu quả mang tính lịch sử, bạn hãy dùng đảo ngữ phủ định loại 3 để chốt lại vấn đề.
-
Thay vì viết: The startup failed because the managers did not check the technical website performance.
-
Hãy nâng cấp thành: Had the managers checked the technical website performance regularly, the startup would not have faced such a catastrophic failure. (Nếu các nhà quản lý kiểm tra hiệu suất kỹ thuật của website thường xuyên, công ty khởi nghiệp đã không phải đối mặt với một thất bại thảm khốc như vậy.)
7.2 Cách kéo dài câu trả lời tự nhiên trong bài nói Part 3
Khi giám khảo hỏi về các sự kiện hoặc thói quen cũ trong quá khứ, bạn hãy đưa ra câu trả lời trực tiếp trước, sau đó dùng câu điều kiện loại 3 để vẽ ra một kịch bản ngược lại nhằm làm rõ hơn tầm quan trọng của sự việc.
Ví dụ: In the past, working conditions were substandard. If employers had not improved the workplace safety guidelines years ago, productivity levels would have declined severely. (Trước đây, điều kiện làm việc rất dưới chuẩn. Nếu các chủ doanh nghiệp không cải thiện các hướng dẫn an toàn nơi làm việc từ nhiều năm trước, mức độ năng suất đã bị sụt giảm nghiêm trọng.)
Bài tập thực hành câu điều kiện loại 3
Phần 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. If the financial advisor (analyze) ________ the competitor’s strategy last year, the firm (avoid) ________________ the losses.
2. Provided that the administration (update) ________ the client database on time, no data leaks (happen) ________________.
3. Unless the local council (allocate) ________ more funds, the team (not / build) ________________ the laboratories.
4. If I (be) ________ in the manager’s shoes yesterday, I (implement) ________________ the CRM software.
5. Supposing the sitemap index (not / check) ________________ regularly, the website (encounter) ________________ severe crawling errors.
6. The web developer (not / notice) ________________ the drop if he (not / look) ________________ at the Google Search Console logs.
7. If Anna (know) ________ my friend was in the hospital yesterday, she (go) ________________ to see her.
8. We (go) ________ for the picnic yesterday if the weather (not / be) ________________ so volatile.
9. Without your professional essay draft, I (not / complete) ________________ the office management assignment last week.
10. If the intensive IELTS course (start) ________ last month, the students (achieve) ________________ their target bands by now.
Phần 2: Tìm và sửa một lỗi sai duy nhất trong mỗi câu sau
11. If the government had raised the minimum wage last year, the quality of life would improve immediately.
12. Hadn’t the marketing team based the strategy on topic clusters, the website traffic would have dropped.
13. Were the company to check the technical sitemap index yesterday, they would have noticed the errors early.
14. If the tech startup had not faced a sudden lack of data, its data scientists will deploy the algorithm.
15. If I were a police officer then, I would have investigated that corporate financial fraud immediately.
16. Provided that the webmaster updates the XML sitemap index yesterday, the crawling errors would have been resolved.
17. Had the manager checked the website traffic logs, he would have detect the server errors early.
18. Supposing you win a premium holiday package last year, which country would you have visited first?
19. If the automated technology had not evolved so rapidly, it would not threaten traditional working conditions then.
20. Had the entrance requirements not been so strict, more candidates would apply to the journalism academy last enrollment.
Phần 3: Viết lại câu bằng cấu trúc Đảo ngữ
21. If the tech startup had not faced a sudden lack of data, they would have deployed the algorithm.
-> Had ____________________________________________________________________
22. If local authorities had upgraded the bus system, citizens would have used public transit more.
-> Had ____________________________________________________________________
23. If the office equipment had been more ergonomic, the working conditions would have been improved.
-> Had ____________________________________________________________________
24. If the assistant had implemented the JavaScript code, the newsletter form would have functioned.
-> Had ____________________________________________________________________
25. If the employees had worked longer hours under high pressure, their health would have declined.
-> Had ____________________________________________________________________
26. If the state had not reduced the educational subsidies, top academies would have built more facilities.
-> Had ____________________________________________________________________
27. If the marketing team had changed the brand colors, the campaign would have attracted more customers.
-> Had ____________________________________________________________________
28. If the database had not been accessible to unauthorized users, no leaks would have happened.
-> Had ____________________________________________________________________
29. If the company had invested more money in research, they could have dominated the market last year.
-> Had ____________________________________________________________________
30. If we had not checked the technical sitemap index, we would have suffered from indexing drops.
-> Had ____________________________________________________________________
Phần 4: Viết lại câu dựa trên các tình huống thực tế
31. The website contained too many technical errors, so Google robots did not index our URLs yesterday.
-> If ______________________________________________________________________
32. I did not have enough free time last week, so I did not help you edit the academic essay draft.
-> If ______________________________________________________________________
33. Lương Thảo Nhi did not provide her instructional materials, so the team did not write the blog post.
-> If ______________________________________________________________________
34. The entrance requirements of the academy were extremely high, so many students failed the exams last semester.
-> If ______________________________________________________________________
35. The office manager did not integrate a CRM platform, so he did not monitor the teachers’ performance.
-> If ______________________________________________________________________
36. We were sitting in a long office meeting yesterday morning, so we did not assist you with the procurement.
-> If we ___________________________________________________________________
37. The logistics team did not use a specialized crane, so they did not transport that heavy ornamental plant.
-> But for _________________________________________________________________
38. The university did not provide financial scholarships, so international students did not enroll in its courses.
-> Unless __________________________________________________________________
39. The working conditions were extremely stressful last month, so many employees looked for another job.
-> If ______________________________________________________________________
40. The marketing strategy was not based on topic clusters, so the website traffic did not grow consistently.
-> Had ____________________________________________________________________
Đáp án bài tập thực hành
Đáp án phần 1:
1. had analyzed / would have avoided (Cấu trúc câu loại 3 tiêu chuẩn cho mốc thời gian quá khứ last year).
2. had updated / would have happened (Provided that đóng vai trò là liên từ thay thế từ If).
3. had allocated / would not have built (Unless đi với câu thể khẳng định, vế kết quả giữ nguyên phủ định).
4. had been / would have implemented (Động từ To be lùi về had been cho tất cả các ngôi ở câu loại 3).
5. had not been checked / would have encountered (Vế If chia ở dạng bị động của thì Quá khứ hoàn thành).
6. would not have noticed / had not looked (Vế kết quả đảo lên đứng đầu câu thì lược bỏ dấu phẩy).
7. had known / would have gone (Tình huống giả định trái ngược hoàn toàn với thực tế ngày hôm qua).
8. would have gone / had not been (Chia theo đúng công thức vế chính và vế điều kiện của cấu trúc loại 3).
9. would not have completed (Cấu trúc mệnh đề giả định ẩn đi kèm với cụm danh từ đứng sau Without).
10. had started / would have achieved (Giả thiết hành động bắt đầu trong quá khứ kéo theo kết quả giả tưởng).
Đáp án phần 2:
11. Lỗi sai: would improve -> Sửa lại: would have improved. (Giải thích: Đồng bộ trợ động từ vế chính của câu điều kiện loại 3 cho mốc thời gian quá khứ).
12. Lỗi sai: Hadn’t the marketing -> Sửa lại: Had the marketing team not. (Giải thích: Quy tắc đảo ngữ phủ định nghiêm cấm viết tắt Hadn’t đứng ở vị trí đầu câu).
13. Lỗi sai: Were the company -> Sửa lại: Had the company. (Giải thích: Mốc thời gian là yesterday nên bắt buộc phải dùng đảo ngữ loại 3, không dùng loại 2 Were).
14. Lỗi sai: will deploy -> Sửa lại: would have deployed. (Giải thích: Vế chính của câu điều kiện loại 3 phải chia dạng would have + V3 để đồng bộ dòng thời gian quá khứ).
15. Lỗi sai: If I were -> Sửa lại: If I had been. (Giải thích: Ngữ cảnh quá khứ “then” bắt buộc vế If phải chia thì Quá khứ hoàn thành để thể hiện tính giả định quá khứ).
16. Lỗi sai: updates -> Sửa lại: had updated. (Giải thích: Provided that thay If, mốc thời gian yesterday bắt buộc lùi về quá khứ hoàn thành).
17. Lỗi sai: have detect -> Sửa lại: have detected. (Giải thích: Sau trợ động từ have, động từ chính bắt buộc phải ở dạng phân từ hai V3/-ed).
18. Lỗi sai: win -> Sửa lại: had won. (Giải thích: Giả định tình huống trong quá khứ last year phải dùng Quá khứ hoàn thành).
19. Lỗi sai: would not threaten -> Sửa lại: would not have threatened. (Giải thích: Mốc thời gian quá khứ “then” bắt buộc vế chính phải chia dạng would have + V3).
20. Lỗi sai: would apply -> Sửa lại: would have applied. (Giải thích: Ngữ cảnh kỳ tuyển sinh trước “last enrollment” là quá khứ, vế kết quả phải chia loại 3).
Đáp án phần 3:
21. Đáp án: Had the tech startup not faced a sudden lack of data, they would have deployed the algorithm.
22. Đáp án: Had local authorities upgraded the bus system, citizens would have used public transit more.
23. Đáp án: Had the office equipment been more ergonomic, the working conditions would have been improved.
24. Đáp án: Had the assistant implemented the JavaScript code, the newsletter form would have functioned.
25. Đáp án: Had the employees worked longer hours under high pressure, their health would have declined.
26. Đáp án: Had the state not reduced the educational subsidies, top academies would have built more facilities.
27. Đáp án: Had the marketing team changed the brand colors, the campaign would have attracted more customers.
28. Đáp án: Had the database not been accessible to unauthorized users, no leaks would have happened.
29. Đáp án: Had the company invested more money in research, they could have dominated the market last year.
30. Đáp án: Had we not checked the technical sitemap index, we would have suffered from indexing drops.
Đáp án phần 4:
31. Đáp án: If the website had not contained too many technical errors, Google robots would have indexed our URLs yesterday.
32. Đáp án: If I had had enough free time last week, I could have helped you edit the academic essay draft.
33. Đáp án: If Lương Thảo Nhi had provided her instructional materials, the team would have written the blog post.
34. Đáp án: If the entrance requirements of the academy had not been extremely high, many students would not have failed the exams last semester.
35. Đáp án: If the office manager had integrated a CRM platform, he could have monitored the teachers’ performance.
36. Đáp án: If we had not been sitting in a long office meeting yesterday morning, we could have assisted you with the procurement.
37. Đáp án: But for a specialized crane, the logistics team could not have transported that heavy ornamental plant.
38. Đáp án: Unless the university had provided financial scholarships, international students would not have enrolled in its courses.
39. Đáp án: If the working conditions had not been extremely stressful last month, many employees would not have looked for another job.
40. Đáp án: Had the marketing strategy been based on topic clusters, the website traffic would have grown consistently.
Làm chủ cấu trúc câu điều kiện loại 3 và các kỹ thuật đảo ngữ học thuật là chìa khóa vàng giúp bạn bứt phá điểm số tiêu chí GRA một cách ấn tượng. Hãy đặc biệt lưu ý quy tắc viết tách rời từ “not” khi thực hiện đảo ngữ ở thể phủ định để không bị mất điểm một cách đáng tiếc trong phòng thi thực tế.
Tại ECE English, các chuyên đề ngữ pháp học thuật luôn được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) trực tiếp hệ thống hóa, giúp học viên dễ dàng thấu hiểu sâu sắc bản chất ngôn ngữ và tự tin ứng dụng mượt mà vào bài thi thực tế.
Hãy liên hệ với ECE English ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình học tối ưu và đăng ký lịch Test trình độ IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập
Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

