Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

22/06/2026

182

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu văn có nhịp điệu cân đối, logic và chuyên nghiệp chính là cấu trúc song song (Parallelism / Parallel Structure).

Cấu trúc song song là kỹ thuật sắp xếp các thành phần có cùng chức năng ngữ pháp trong câu dưới một dạng thức đồng nhất. Khi bạn liệt kê, so sánh hoặc kết nối các ý tưởng, việc giữ cho các thành phần ngữ pháp song hành sẽ giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin và giúp bài viết luận trở nên trang nhã hơn.

Bài viết này từ ECE English sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, các trường hợp ứng dụng thực chiến cũng như cách phòng tránh các bẫy lỗi sai cấu trúc song song thường gặp trong bài thi IELTS.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

1. Các trường hợp ứng dụng cấu trúc song song thực chiến

Cấu trúc song song thường được áp dụng trong 3 ngữ cảnh cú pháp cốt lõi sau đây:

1.1 Khi liệt kê một chuỗi thông tin hoặc danh sách (Parallel Listing)

Khi bạn sử dụng các liên từ kết hợp như and, or, but để liệt kê từ hai hoặc nhiều đối tượng, hành động, tất cả các thành phần trong danh sách đó phải đồng nhất về mặt từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp.

  • Đồng nhất về danh từ: The intensive course helps students improve their teamwork, communication, and leadership. (Khóa học cấp tốc giúp học viên cải thiện khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và lãnh đạo.)

  • Đồng nhất về danh động từ (V-ing): Our learning strategy focuses on vocabulary building, essay writing, and time managing. (Chiến lược học tập của chúng tôi tập trung vào việc tích lũy từ vựng, viết bài luận và quản lý thời gian.)

  • Đồng nhất về cụm động từ nguyên mẫu: The university promised to upgrade educational facilities, recruit qualified tutors, and lower tuition fees. (Trường đại học đã hứa sẽ nâng cấp cơ sở vật chất giáo dục, tuyển dụng gia sư có trình độ và giảm học phí.)

1.2 Khi sử dụng các liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Các cặp từ nối song hành như not only… but also, either… or, neither… nor, both… and, would rather… than yêu cầu thành phần đứng sau vế thứ nhất và vế thứ hai phải tương đồng về mặt từ loại.

  • Ví dụ cụm tính từ: The proposed solutions are both financially viable and environmentally friendly. (Các giải pháp được đề xuất vừa có tính khả thi về mặt tài chính vừa thân thiện với môi trường.)

  • Ví dụ cụm động từ: Young graduates want to either find a stable job or start their own business. (Sinh viên mới tốt nghiệp muốn tìm một công việc ổn định hoặc tự khởi nghiệp.)

1.3 Khi xây dựng cấu trúc so sánh, đối chiếu (Parallel Comparison)

Khi thực hiện phép so sánh hơn hoặc so sánh bằng với than hoặc as… as, hai đối tượng hoặc hành động được mang ra so sánh phải có cùng bản chất ngữ pháp.

  • Ví dụ: Acquiring new skills is as valuable as building a strong network of professional contacts. (Việc tiếp thu các kỹ năng mới cũng có giá trị như việc xây dựng một mạng lưới các mối quan hệ chuyên nghiệp mạnh mẽ.)

  • Ví dụ: Many modern working professionals prefer flexible remote working to sitting in an office all day. (Nhiều chuyên gia làm việc hiện đại thích làm việc từ xa linh hoạt hơn là ngồi trong văn phòng cả ngày.)

2. Các bẫy lỗi sai cấu trúc song song thường gặp và cách khắc phục

Học viên thường vô tình phá vỡ tính song hành của câu văn khi viết các câu phức dài, dẫn đến việc câu văn trở nên lộn xộn và thiếu cân đối.

2.1 Lỗi trộn lẫn từ loại không đồng nhất

Đây là lỗi phổ biến nhất khi bạn liệt kê một chuỗi các đặc điểm nhưng lại dùng dạng từ khác nhau ở cuối câu.

  • Lỗi sai (Not Parallel): The new tutor is intelligent, dedicated, and has a great teaching style. (Tính từ, Tính từ, và một Mệnh đề -> Câu bị lệch pha văn phong).

  • Sửa lại (Parallel): The new tutor is intelligent, dedicated, and inspiring. (Tất cả đều là tính từ -> Câu văn trở nên cân đối).

2.2 Lỗi không nhất quán về hình thức động từ trong chuỗi hành động

Khi mô tả một chuỗi các hành động liên tiếp thực hiện bởi cùng một chủ ngữ, các động từ cần phải chia cùng một dạng thức.

  • Lỗi sai (Not Parallel): The student entered the library, found a reference book, and is sitting in the quiet corner. (Quá khứ, Quá khứ, và Hiện tại tiếp diễn -> Câu bị mất nhịp điệu đồng nhất).

  • Sửa lại (Parallel): The student entered the library, found a reference book, and sat in the quiet corner. (Tất cả động từ đều chia Quá khứ đơn).

3. Lưu ý: Tính song hành trong tổ chức luận điểm

Rộng hơn phạm vi của một câu đơn lẻ, tính song hành còn được ứng dụng ở cấp độ đoạn văn khi bạn phác thảo các luận điểm bổ trợ theo một thứ tự trình tự logic. Khi sử dụng các từ nối định hướng văn bản (transition signals) như Firstly, Secondly, Thirdly, Finally, việc giữ cho cấu trúc của các câu chủ đề (topic sentences) tương đồng nhau sẽ giúp người đọc dễ dàng nắm bắt dàn ý của bạn.

Ví dụ:

Firstly, we will analyze the causes of environmental degradation.

Secondly, we will explore the potential solutions to this issue.

Finally, we will evaluate the role of public awareness in resolving it.

Cách tổ chức này tạo ra một bộ khung lập luận có tổ chức chặt chẽ, một điểm cộng rất lớn cho tính mạch lạc trong bài viết luận học thuật.

4. Bài tập thực hành về cấu trúc song song

Phần 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để đảm bảo tính song song

1. Lương Thảo Nhi spends her weekends reading academic journals, designing lesson plans, and ________ (mentor) weak students.

2. The ideal candidate for this office management position must be responsible, organized, and ________ (flexibility).

3. The newly implemented system helps administrators monitor teacher performance, track student progress, and ________ (generation) financial reports.

4. To optimize your learning efficiency, you need to set clear goals, manage your time well, and ________ (practice) English every day.

5. High pressure, long working hours, and ________ (stress) environments are the major causes of mental burnout among employees.

6. The executive director promised to review the procurement draft, approve the budget, and ________ (allocate) funds tomorrow.

7. Food importation not only solves immediate hunger issues but also ________ (promote) international relations.

8. The manager prefers managing employees in a structured office to ________ (work) as a freelancer.

9. For a successful educational campaign, we must focus on building partnerships, fostering cooperation, and ________ (cultivate) public trust.

10. The digital test interface was clean, modern, and ________ (interact), which helped candidates navigate the questions easily.

Phần 2: Chọn câu có cấu trúc song song chính xác và cân đối nhất (A hoặc B)

Câu 11:

A. The athlete needed intense physical training, daily practice sessions, and plenty of rest before the competition.

B. The athlete needed intense physical training, to practice every day, and a lot of rest before the competition.

Câu 12:

A. The store sells elegant clothing for men, modern outfits for women, and children’s clothes are also available.

B. The store sells elegant clothing for men, modern outfits for women, and affordable clothes for children.

Câu 13:

A. The new product is available in three distinct colors: black, brown, and retails for twenty dollars.

B. The new product is available in three distinct colors: black, brown, and beige.

Câu 14:

A. Mary likes hiking in the forest, swimming in the ocean, and cycling in the morning.

B. Mary likes hiking in the forest, to swim in the ocean, and cycling in the morning.

Câu 15:

A. Emma needs to buy a new computer, a modern printer, and she has to get a smartphone.

B. Emma needs to buy a new computer, a modern printer, and a functional smartphone.

Câu 16:

A. The movie started out slow, but then it had an action-packed climax and ended on a quiet note.

B. The movie started out slow, but then it has an action-packed climax and it ends on a quiet note.

Câu 17:

A. As a business owner, it is important to keep track of finances, manage employees, and market products effectively.

B. As a business owner, it is important to keep track of finances, managing employees, and you should market products.

Câu 18:

A. Developing new professional skills allows individuals to take on challenges and advance in their careers.

B. Developing new professional skills allows individuals to take on challenges and the opportunity to advance in their careers.

Câu 19:

A. The academic essay was clear, concise, and it convinced the entire examination board.

B. The academic essay was clear, concise, and convincing to the entire examination board.

Câu 20:

A. The team was responsible for packing the materials, transporting them safely, and placing them in the storage.

B. The team was responsible for packing the materials, transport them safely, and to place them in the storage.

Phần 3: Tìm và sửa một lỗi sai duy nhất liên quan đến cấu trúc song song trong mỗi câu sau

21. The office manager is responsible for handling customer complaints, approving procurement drafts, and he maintains the database.

22. Many students choose to study abroad to experience a new culture, improve their language skills, and for better career opportunities.

23. Traditional working conditions were described as stressful, exhausting, and a threat to employee health.

24. To dream is to envision a better future, and to listen means to understand people deeply.

25. The intensive training course targets improving academic vocabulary, enhancing reading skills, and to boost confidence.

26. The transport of large ornamental plants requires a specialized crane, an experienced logistics team, and planning carefully.

27. The company’s goal is to increase annual revenue, reduce operational costs, and customer satisfaction must be improved.

28. The professor entered the lecture hall, adjusted his glasses, and is looking at the students.

29. The data scientist spent his afternoon analyzing raw data, writing clean Python script, and he deployed the algorithm.

30. The entry requirements for the journalism academy include a high IELTS band score, an excellent academic record, and you must pass the interview.

Phần 4: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc song song

31. John is a very hardworking employee. He always completes his administrative tasks on time and he never misses a deadline.

-> John is a hardworking employee who ______________________________________

32. The grand concert at the academy was loud. It was also energetic. The music felt upbeat and it was fast-paced.

-> The grand concert at the academy was ___________________________________

33. The company has a clear mission. They want to create quality products. These products must be well-designed, and they need to be affordable.

-> The company’s mission is to create ______________________________________

34. The local government focus on reducing traffic congestion, and protecting the environment is also important, and they want to improve public transit.

-> The local government focus on ___________________________________________

35. Professional managers must know how to budget expenses, and managing employees is also necessary, and they need to organize schedules.

-> Professional managers must know how to ________________________________

36. Limiting the food importation process deprives people of foreign delicacies. It also restricts access to nutrient-rich products.

-> Limiting food importation not only ______________________________________

37. The production process involved gathering raw materials. Then they processed the components. Finally they assembled the final product.

-> The production process involved ___________________________________________

38. The digital test interface allows candidates to flag difficult questions. They can also review their answers, and changing choices is possible.

-> The digital test interface allows candidates to ________________________

39. Good leadership involves listening to employee feedback, and managing the workplace conflicts is also important, and the director must make firm decisions.

-> Good leadership involves _________________________________________________

40. The working conditions at the newly established center are highly professional. They are also flexible and rewarding.

-> The working conditions at the newly established center are _____________

5. Đáp án bài tập thực hành

Đáp án phần 1:

1. mentoring (Đồng nhất dạng danh động từ V-ing với readingdesigning).

2. flexible (Đồng nhất tính từ đứng sau cấu trúc must be với responsibleorganized).

3. generates (Đồng nhất động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu helps với monitortrack).

4. optimize (Đồng nhất động từ nguyên mẫu đứng sau need to với setmanage).

5. stressful (Đồng nhất tính từ đứng trước danh từ environments với highlong).

6. allocate (Đồng nhất động từ nguyên mẫu đứng sau promised to với reviewapprove).

7. promotes (Đồng nhất động từ chia ở Hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít sau cấu trúc not only… but also với động từ solves).

8. working (Áp dụng cấu trúc so sánh prefer V-ing to V-ing, từ đồng hành với managing phải là working).

9. cultivating (Đồng nhất cụm danh động từ V-ing sau giới từ on với buildingfostering).

10. interactive (Đồng nhất tính từ đứng sau động từ to be was với cleanmodern).

Đáp án phần 2:

11. A (Chuỗi danh từ đồng nhất: training, sessions, rest. Câu B bị lệch vì chứa động từ nguyên mẫu to practice).

12. B (Chuỗi cụm danh từ đồng nhất làm tân ngữ chỉ đối tượng mua hàng. Câu A bị lỗi vì chứa một mệnh đề đầy đủ ở cuối).

13. B (Chuỗi danh từ chỉ màu sắc đồng nhất: black, brown, beige. Câu A lỗi vì chứa cụm động từ retails for).

14. A (Chuỗi danh động từ đồng nhất: hiking, swimming, cycling. Câu B bị lỗi vì chứa cấu trúc nguyên mẫu to swim).

15. B (Chuỗi cụm danh từ đồng nhất làm tân ngữ đứng sau buy. Câu A bị lỗi vì chèn thêm một mệnh đề độc lập she has to get).

16. A (Chuỗi động từ chia ở thì Quá khứ đơn đồng nhất: started, had, ended. Câu B bị trộn lẫn thì hiện tại và quá khứ).

17. A (Chuỗi cụm động từ nguyên mẫu đứng sau important to là: keep, manage, market).

18. A (Đồng nhất cấu trúc động từ nguyên mẫu sau allows individuals to: to take on… and advance. Câu B dùng cụm danh từ phá vỡ cấu trúc).

19. B (Chuỗi tính từ song song bổ nghĩa cho chủ ngữ: clear, concise, convincing).

20. A (Chuỗi danh động từ đứng sau giới từ responsible for: packing, transporting, placing).

Đáp án phần 3:

21. Lỗi sai: he maintains -> Sửa lại: maintaining. (Giải thích: Động từ phải đưa về dạng V-ing để song song với handlingapproving sau giới từ responsible for).

22. Lỗi sai: for better career opportunities -> Sửa lại: improve their career opportunities. (Giải thích: Cần đổi cụm giới từ về dạng động từ nguyên mẫu để song song với experienceimprove sau cấu trúc choose to).

23. Lỗi sai: a threat to employee health -> Sửa lại: threatening to employee health. (Giải thích: Đưa cụm danh từ về dạng tính từ/hiện tại phân từ để song song với hai tính từ trước đó là stressfulexhausting).

24. Lỗi sai: means to understand -> Sửa lại: is to understand. (Giải thích: Đồng nhất cấu trúc định nghĩa với vế đầu To dream is to… thành to listen is to…).

25. Lỗi sai: to boost confidence -> Sửa lại: boosting confidence. (Giải thích: Đồng nhất dạng V-ing với improvingenhancing sau động từ targets).

26. Lỗi sai: planning carefully -> Sửa lại: careful planning. (Giải thích: Đưa cụm hành động về dạng cụm danh từ để song hành với a specialized cranean experienced logistics team làm tân ngữ cho động từ requires).

27. Lỗi sai: customer satisfaction must be improved -> Sửa lại: improve customer satisfaction. (Giải thích: Đưa mệnh đề về dạng động từ nguyên mẫu để song hành với increasereduce làm vị ngữ bổ nghĩa cho mục tiêu của công ty).

28. Lỗi sai: is looking -> Sửa lại: looked. (Giải thích: Đồng nhất thì Quá khứ đơn với chuỗi hành động hành vi liên tiếp: entered, adjusted, looked).

29. Lỗi sai: he deployed the algorithm -> Sửa lại: deploying the algorithm. (Giải thích: Đồng nhất dạng V-ing sau cấu trúc spent afternoon với analyzingwriting).

30. Lỗi sai: you must pass the interview -> Sửa lại: a successful interview performance (hoặc passing the interview). (Giải thích: Biến mệnh đề độc lập thành một cụm danh từ hoặc danh động từ để song hành với a high IELTS band scorean excellent academic record).

Đáp án phần 4:

31. Đáp án: John is a hardworking employee who always completes his administrative tasks on time and never misses a deadline.

32. Đáp án: The grand concert at the academy was loud, energetic, upbeat, and fast-paced.

33. Đáp án: The company’s mission is to create quality, well-designed, and affordable products.

34. Đáp án: The local government focus on reducing traffic congestion, protecting the environment, and improving public transit.

35. Đáp án: Professional managers must know how to budget expenses, manage employees, and organize schedules.

36. Đáp án: Limiting food importation not only deprives people of the opportunity to enjoy foreign delicacies but also restricts access to nutrient-rich products.

37. Đáp án: The production process involved gathering raw materials, processing the components, and assembling the final product.

38. Đáp án: The digital test interface allows candidates to flag difficult questions, review their answers, and change choices.

39. Đáp án: Good leadership involves listening to employee feedback, managing workplace conflicts, and making firm decisions.

40. Đáp án: The working conditions at the newly established center are highly professional, flexible, and rewarding.

Vận dụng cấu trúc song song một cách tự nhiên là một điểm cộng lớn giúp câu văn của bạn trở nên thanh thoát, súc tích và mạch lạc hơn trong bài thi IELTS. Hãy luôn tạo cho mình thói quen kiểm tra tính đồng nhất của các thành phần từ loại sau mỗi liên từ để bảo toàn tối đa tính chính xác cho bài viết của mình.

Tại ECE English, các cấu trúc câu học thuật nâng cao luôn được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) trực tiếp hướng dẫn và chỉnh sửa chi tiết, giúp học viên từng bước làm chủ bản chất ngôn ngữ và tự tin nâng cấp văn phong viết luận.

Nếu bạn muốn đánh giá chính xác năng lực hiện tại của mình, hãy liên hệ với ECE English để đăng ký lịch Test trình độ IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính ngay hôm nay!

    Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

    Đoàn Nương

    Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

    Tin Tức Cùng Danh Mục

    Sampling Bias IELTS Reading
    16/07/2026

    Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

    Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
    Family name ielts reading
    16/07/2026

    Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

    Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
    IELTS Speaking topic Beautiful Object
    15/07/2026

    Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

    Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
    IELTS Speaking topic Science
    15/07/2026

    Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

    Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
    IELTS Writing task 2 topic packaging
    15/07/2026

    Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

    Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]

    Các tin liên quan

    Sampling Bias IELTS Reading
    16/07/2026

    Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

    Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
    Family name ielts reading
    16/07/2026

    Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

    Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
    IELTS Speaking topic Beautiful Object
    15/07/2026

    Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

    Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
    IELTS Speaking topic Science
    15/07/2026

    Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

    Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
    IELTS Writing task 2 topic packaging
    15/07/2026

    Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

    Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]
    One Who Hopes IELTS Reading
    14/07/2026

    Giải mã chi tiết bài đọc One Who Hopes IELTS Reading

    Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn minh, nhưng sự bất đồng ngôn ngữ lại thường là rào cản lớn nhất trong giao thương, ngoại giao và hòa bình quốc tế. Bài đọc One Who Hopes mở ra câu chuyện đầy tính nhân văn về Esperanto (Quốc tế ngữ) — ngôn ngữ nhân […]
    The King of Fruits IELTS Reading
    14/07/2026

    Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

    Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế […]
    The Search for Colour IELTS Reading
    14/07/2026

    The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

    Thế giới hiện đại tràn ngập những gam màu rực rỡ, từ màu xanh của những chiếc xe hơi cho đến sắc đỏ của những chiếc ghế văn phòng. Tuy nhiên, ít ai trong chúng ta tự hỏi những sắc màu nhân tạo đó từ đâu mà có. Bài đọc The Search for Colour sẽ […]
    Its Dynamite IELTS Reading
    13/07/2026

    Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading

    Sự ra đời của thuốc nổ đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành kỹ thuật dân dụng, khai khoáng và cả cục diện quân sự toàn cầu. Bài đọc Its Dynamite dẫn dắt người đọc qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm, xương máu nhưng cũng đầy kiêu hãnh của hai hợp […]
    The Spice of Life IELTS Reading
    13/07/2026

    Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading

    Hành trình ẩm thực toàn cầu là một minh chứng sống động cho thấy những thứ tưởng chừng nhỏ bé lại có khả năng xoay chuyển cả dòng chảy lịch sử. Bài đọc The Spice of Life đưa chúng ta bước vào thế giới đầy mê hoặc của các loại gia vị — từ đĩa […]
    Continents Collide IELTS Reading
    13/07/2026

    Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

    Nhìn vào bản đồ thế giới ngày nay, chúng ta dễ dàng coi sự phân chia giữa các châu lục là một sắp đặt vĩnh cửu của tự nhiên. Thế nhưng, bài đọc Continents Collide sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian để chứng kiến một hành trình kiến tạo đầy kinh ngạc, nơi […]
    Subtitling Some Strategies IELTS Reading
    11/07/2026

    Dịch, từ vựng & đáp án bài đọc Subtitling Some Strategies IELTS Reading

    Khi thế giới điện ảnh xóa nhòa mọi biên giới quốc gia, việc đưa một tác phẩm nghệ thuật đến với khán giả toàn cầu luôn vấp phải một rào cản vô hình nhưng vô cùng lớn: Ngôn ngữ. Bài đọc Subtitling Some Strategies chính là một góc nhìn chuyên sâu vào hậu trường của […]
    3000
    +

    Lượt Đăng Ký

    Học viên tại ECE

    NHẬN TƯ VẤN NGAY

    Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

      Họ và tên *
      Số điện thoại *
      Developed by NguyenTienCuong
      Facebook Messenger
      Chat với chúng tôi qua Zalo
      Gọi ngay
      Developed by NguyenTienCuong