Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: Grammatical Range and Accuracy (GRA) và Lexical Resource (LR).
Nhiều học viên thường bị kẹt ở Band 5.5 chỉ vì lặp đi lặp lại các cấu trúc đơn điệu như “X increased” hay “Y decreased”. Trong bài viết này ECE English sẽ cung cấp cho bạn bộ khung cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao, chuẩn hóa giới từ và cung cấp bản đồ dịch chuyển số liệu thực chiến để bạn làm chủ dạng bài này ngay lập tức.
Chuẩn hóa bộ từ vựng mô tả xu hướng (Chính xác Word Form)
Trước khi viết câu, bạn cần nắm vững sự kết hợp từ (Collocation) và dạng thức từ (Word Form) chính xác để không bị giám khảo trừ điểm oan.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
Nhóm từ vựng chỉ xu hướng biến động (Động từ & Danh từ)
| Xu hướng | Động từ (Verb) | Danh từ học thuật (Noun) | Sắc thái sử dụng |
| Tăng ổn định | rise, increase, climb, grow | a rise, an increase, a climb, growth | Dùng cho xu hướng chủ đạo |
| Tăng đột biến | soar, rocket, shoot up, surge | a surge, a rocket (colloquial) | Không đi kèm trạng từ mạnh |
| Giảm ổn định | fall, decrease, decline, drop | a fall, a decrease, a decline, a drop | Dùng cho xu hướng biến động |
| Giảm đột biến | plummet, plunge, slump | a plummet, a slump | Không đi kèm trạng từ mạnh |
| Dao động | fluctuate, oscillate | a fluctuation, an oscillation | Thường đi với giới từ between… and… |
| Duy trì ổn định | remain stable, stay unchanged | stability | Tọa lạc ở một mức cố định |
Nhóm từ vựng chỉ biên độ và tốc độ (Tính từ & Trạng từ)
Khi sử dụng câu, tính từ (Adj) sẽ bổ nghĩa cho danh từ (Noun), và Trạng từ (Adv) sẽ bổ nghĩa cho Động từ (Verb).
-
Biên độ mạnh (Dùng cho Band cao): dramatic / dramatically, sharp / sharply, significant / significantly, substantial / substantially.
-
Biên độ vừa & đều: steady / steadily, gradual / gradually, moderate / moderately.
-
Biên độ nhỏ, nhẹ: slight / slightly, marginal / marginally, minimal / minimally.
Các cấu trúc mô tả số liệu cơ bản và lưu ý về giới từ
Có 4 cách viết câu đơn để mô tả một xu hướng. Điểm phân tách giữa học viên khá và giỏi nằm ở việc sử dụng chính xác các giới từ đi kèm số liệu.
Cấu trúc 1: Sử dụng động từ [S + V + Adv]
-
Quy tắc giới từ:
-
to: chỉ mức số liệu cuối cùng mà đối tượng đạt được.
-
by: chỉ khoảng cách chênh lệch giữa điểm đầu và điểm cuối.
-
Ví dụ: The number of car users increased sharply to 5 million by 3 million between 2010 and 2020. (Số lượng người đi ô tô tăng mạnh đến mức 5 triệu, tăng thêm 3 triệu trong giai đoạn 2010-2020).
Cấu trúc 2: Sử dụng danh từ [There + be + a/an + Adj + N]
-
Quy tắc giới từ: Trong cấu trúc này, giới từ of bắt buộc phải đi với khoảng chênh lệch (không đi với số liệu cuối).
Ví dụ: There was a sharp increase of 3 million in the number of car users, reaching a peak of 5 million in 2020.
Cấu trúc 3: Sử dụng chủ ngữ chỉ nơi chốn / Thời gian [S + witness/see + a/an + Adj + N]
Ví dụ: The year 2020 witnessed a dramatic decline in the number of international tourists due to the pandemic. (Năm 2020 chứng kiến một sự sụt giảm nghiêm trọng về lượng khách du lịch quốc tế do đại dịch.)
Cấu trúc 4: Cấu trúc bị động [A/An + Adj + N + was seen + in…]
Ví dụ: A gradual reduction was observed in the consumption of coal energy over the ten-year period. (Một sự sụt giảm dần dần được quan sát thấy trong việc tiêu thụ năng lượng than trong giai đoạn 10 năm.)
Bản đồ dịch chuyển số liệu và giới từ khi đổi cấu trúc
Để giúp bạn không bị rối khi chuyển đổi qua lại giữa cấu trúc dùng động từ và cấu trúc dùng danh từ, hãy cùng phân tích một dòng dữ liệu thực tế sau:
Dữ liệu gốc: Lượng điện tiêu thụ ở một nhà máy là 5000 kW (năm 2015) và tăng lên 6800 kW (năm 2025).
Khoảng chênh lệch tăng trưởng toán học ở đây là: 6800 – 5000 = 1800 kW.
Hãy quan sát kỹ sự thay đổi của các giới từ đi kèm với các con số qua hai cách viết:
-
Cách 1 – Tập trung vào Động từ (Verb-Adverb):
The amount of electricity consumed increased significantly to 6800 kW by 1800 kW between 2015 and 2025.
-
Cách 2 – Tập trung vào Danh từ (Adj-Noun):
There was a significant increase of 1800 kW in the amount of electricity consumed, reaching 6800 kW over the ten-year period.
Lưu ý:
Khi dùng cấu trúc Động từ, số liệu đích đi với to, khoảng chênh lệch đi với by.
Khi dùng cấu trúc Danh từ, khoảng chênh lệch bắt buộc phải đi với of, còn số liệu đích sẽ được đẩy ra một vế phụ phía sau (thường dùng phân từ hiện tại reaching / amounting to). Nhớ kỹ điều này để không bao giờ bị trừ điểm lỗi ngữ pháp giới từ!
Các cấu trúc câu phức nâng cao giúp bứt phá điểm GRA (Band 7.5+)
Khi bạn cần gộp dữ liệu hoặc miêu tả các xu hướng nối tiếp nhau của cùng một đại lượng nhằm tối ưu hóa dung lượng bài viết, hãy áp dụng các cấu trúc câu phức đắt giá sau:
Sử dụng cấu trúc phân từ với “followed by”
Dùng để mô tả một xu hướng xảy ra ngay sau một xu hướng lớn trước đó.
Ví dụ: The sales of smartphones reached a peak of 2 million units in 2018, followed by a significant drop to only 500,000 units in the subsequent year. (Doanh số điện thoại đạt đỉnh 2 triệu chiếc vào năm 2018, theo sau đó là một sự sụt giảm đáng kể xuống chỉ còn 500.000 chiếc vào năm tiếp theo.)
Sử dụng đại từ quan hệ nối tiếp “after which”
Cấu trúc này giúp bạn kết nối hai mệnh đề hoàn chỉnh có mối quan hệ thời gian nối tiếp một cách mượt mà.
Ví dụ: The population of the city rose steadily to 10 million in 2010, after which it experienced a slight decline to 9.2 million in 2012.
Sử dụng cấu trúc “before / after + V-ing”
⚠️ Lưu ý: Bạn chỉ được dùng cấu trúc rút gọn mệnh đề này khi chủ ngữ của cả hai hành động hoàn toàn đồng nhất. Không dùng cấu trúc này nếu vế trước lấy “sự tăng/giảm” làm chủ ngữ giả.
-
✅ Câu đúng: The percentage of females in Hanoi increased to 40% in 2020 before falling to 30% in 2025. (Chủ ngữ là The percentage of females thực hiện cả hai xu hướng).
-
✖ Câu sai cấu trúc hệ quy chiếu: An increase to 40% was seen in the percentage of females before falling to 30% in 2025. (Lỗi logic: Chủ ngữ vế trước là An increase không thể tự “rơi” xuống 30% được).
Bài tập thực hành cấu trúc xu hướng
Phần 1: Tìm và sửa một lỗi sai duy nhất trong mỗi câu sau
1. There was a gradual decline by 5% in the unemployment rate of the country in 2015.
2. The number of internet users soared dramatically from 10% to 80% over the ten-year period.
3. The year 2020 was witnessed a sharp drop in the number of tourists due to global travel restrictions.
4. Product sales peaked at $15 million in 2018 before experienced a significant decrease in 2019.
5. Coffee consumption increased twofold to 500 tons, after that it remained stable until 2022.
Phần 2: Tái cấu trúc câu (Nâng cấp câu đơn thành câu phức chuẩn Academic)
1. The inflation rate fluctuated slightly between 2% and 5% from 2010 to 2015. Then it stabilized at 3%.
-> (Viết lại sử dụng cấu trúc nối tiếp với “after which”)
2. The amount of electricity produced rose to 6800kW in 2010. After that, it experienced a drop of 1000kW in 2015.
-> (Viết lại sử dụng cấu trúc rút gọn với “before + V-ing”)
3. The number of car users grew significantly in the UK. At the same time, the percentage of bus passengers declined.
-> (Viết lại sử dụng liên từ đối lập song song “whereas”)
Đáp án bài tập thực hành
Đáp án Phần 1:
1. Lỗi sai: by 5% -> Sửa lại: of 5%.
Giải thích: Trong cấu trúc danh từ There be + a decline, giới từ chỉ khoảng chênh lệch số liệu bắt buộc phải là of, không dùng by (giới từ by chỉ đi với động từ).
2. Lỗi sai: soared dramatically -> Sửa lại: soared (bỏ từ dramatically).
Giải thích: Soar vốn dĩ đã mang nghĩa là tăng vọt/tăng cực mạnh (bản thân đã chứa biên độ mạnh), việc thêm trạng từ dramatically tạo nên lỗi lặp nghĩa (redundancy) trong văn phong học thuật.
3. Lỗi sai: was witnessed -> Sửa lại: witnessed.
Giải thích: Mốc thời gian (The year 2020) đóng vai trò là chủ ngữ chủ động “chứng kiến” sự thay đổi, không dùng thể bị động ở đây.
4. Lỗi sai: experienced -> Sửa lại: experiencing.
Giải thích: Sau giới từ before, động từ phải chuyển sang dạng danh động từ (V-ing) để thực hiện rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ.
5. Lỗi sai: after that it -> Sửa lại: after which it hoặc . After that, it.
Giải thích: After that là một trạng từ liên kết, không có chức năng nối hai mệnh đề thành một câu phức mà dấu phẩy ngăn cách. Bắt buộc phải dùng đại từ quan hệ after which để tạo câu phức hợp lệ.
Đáp án Phần 2:
1. Đáp án: The inflation rate fluctuated slightly between 2% and 5% from 2010 to 2015, after which it stabilized at 3%.
2. Đáp án: The amount of electricity produced rose to 6800kW in 2010 before experiencing a drop of 1000kW in 2015.
3. Đáp án: The number of car users grew significantly in the UK, whereas the percentage of bus passengers declined.
Việc sử dụng thuần thục và chính xác các cấu trúc mô tả xu hướng là bước đệm bắt buộc để bạn làm chủ hoàn toàn bài thi IELTS Writing Task 1. Hãy chú ý đến sự đồng bộ giữa từ loại, thì của động từ và đặc biệt là hệ thống giới từ đi kèm số liệu để không bị mất điểm đáng tiếc.
Tại ECE English, khóa học viết chuyên sâu luôn được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) trực tiếp thiết kế các lộ trình cá nhân hóa, đồng hành cùng hệ thống phần mềm tương tác hiện đại giúp học viên chuyển hóa tư duy phân tích số liệu một cách dễ dàng và đạt hiệu quả tối ưu nhất.
Hãy liên hệ với ECE English ngay hôm nay để nhận tư vấn và đăng ký lịch Test trình độ IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

