Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

22/06/2026

15

Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking dù có trôi chảy thế nào, việc mắc các lỗi chia động từ sai lệch một cách hệ thống và lặp đi lặp lại sẽ trở thành rào cản lớn, làm giảm tính chính xác của câu văn và giới hạn đáng kể band điểm GRA của bạn. Như bản mô tả tiêu chí chấm điểm chính thức của IELTS đã chỉ ra, các lỗi ngữ pháp lặp lại liên tục sẽ khiến thí sinh rất khó bứt phá lên các mức băng điểm cao (Band 7.0+).

Thách thức lớn nhất của người học là chủ ngữ trong tiếng Anh học thuật thường là các cụm danh từ dài, phức tạp hoặc các đại từ mang tính đánh đố. Bài viết này từ ECE English sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ các nguyên tắc hòa hợp chủ – vị theo các nhóm tư duy thông minh, dễ nhớ, loại bỏ hoàn toàn các bẫy ngữ pháp thường gặp và cung cấp bài tập thực hành chuẩn văn phong IELTS.

1. Nhóm các chủ ngữ luôn luôn đi với động từ số ít

Để không bị quá tải bởi hàng chục quy tắc vụn vặt, bạn chỉ cần nhớ nhóm đầu tiên này bao gồm các chủ ngữ đại diện cho một chỉnh thể duy nhất, một khái niệm không đếm được hoặc một hành động cụ thể.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

1.1 Chủ ngữ là danh động từ hoặc mệnh đề danh ngữ

Khi bạn biến một hành động hoặc cả một mệnh đề thành chủ thể của câu, hành động đó luôn được tính là một đơn vị duy nhất.

  • Cấu trúc: V-ing / To + V-inf / Noun Clause + V (số ít)

Ví dụ: Integrating modern CRM software into the education system takes a lot of time and effort. (Việc tích hợp phần mềm CRM hiện đại vào hệ thống giáo dục tốn rất nhiều thời gian và công sức.)

Ví dụ mệnh đề danh ngữ: What the office manager needs to focus on is optimizing the working conditions. (Điều mà người quản lý văn phòng cần tập trung vào là tối ưu hóa điều kiện làm việc.)

1.2 Chủ ngữ là đại từ bất định

Các từ chỉ một đối tượng không xác định thuộc nhóm every, any, some, no (như everyone, everything, somebody, nothing) hoặc các từ mang tính phân tách như each, every, either of, neither of, each of luôn luôn đi với động từ số ít.

Ví dụ: Each of the forty employees is required to attend the technical training session. (Mỗi người trong số bốn mươi nhân viên đều được yêu cầu tham gia buổi đào tạo kỹ thuật.)

Ví dụ: Everyone in the IELTS library section loves the quiet study environment. (Mọi người ở khu vực thư viện IELTS đều yêu cầu môi trường học tập yên tĩnh.)

1.3 Cụm danh từ chỉ đo lường, thời gian, khoảng cách hoặc tiền bạc

Dù các danh từ này có đuôi “-s” ở cuối (như dollars, kilometers, hours), nhưng khi chúng đóng vai trò là một lượng tổng thể, động từ bắt buộc phải chia ở dạng số ít.

Ví dụ: Five kilometers is too long a distance for a daily walk. (Năm cây số là một khoảng cách quá dài cho một chuyến đi bộ hằng ngày.)

Ví dụ: Two thousand dollars was spent on upgrading the center’s technical infrastructure last month. (Hai nghìn đô la đã được chi vào việc nâng cấp hạ tầng kỹ thuật của trung tâm vào tháng trước.)

1.4 Danh từ đặc biệt có đuôi “-s” nhưng mang nghĩa số ít

Tên các môn học, môn thể thao hoặc căn bệnh nguyên bản đã có cấu tạo chứa chữ cái “s” ở cuối. Bạn cần ghi nhớ các từ phổ biến sau: Mathematics, Physics, Economics, Politics, Linguistics, Athletics, Gymnastics, News.

Ví dụ: Economics is a core subject for students majoring in office management. (Kinh tế học là môn học cốt lõi đối với sinh viên chuyên ngành quản trị văn phòng.)

2. Nhóm các chủ ngữ luôn luôn đi với động từ số nhiều

Nhóm này đại diện cho các tập thể, các đối tượng số nhiều rõ ràng hoặc các danh từ bất quy tắc.

2.1 Các chủ ngữ độc lập nối với nhau bằng liên từ “and”

Khi có từ hai đối tượng riêng biệt trở lên kết hợp với nhau, chủ ngữ hoàn chỉnh sẽ mang tính chất số nhiều.

Ví dụ: The executive director and his assistant are reviewing the financial budget. (Giám đốc điều hành và trợ lý của ông ấy đang xem xét ngân sách tài chính.)

Lưu ý ngoại lệ: Nếu hai danh từ nối bằng “and” nhưng cùng chỉ một món ăn hoặc một khái niệm duy nhất thì vẫn chia số ít (Ví dụ: Fish and chips is my favorite dish).

2.2 Danh từ số nhiều bất quy tắc và danh từ chỉ cặp đôi

Một số danh từ chỉ nhóm người/vật không có đuôi “-s” nhưng bản chất luôn là số nhiều: People, Police, Cattle, Children. Ngoài ra, các danh từ chỉ đồ vật gồm hai phần đối xứng luôn chia số nhiều: Glasses, trousers, shorts, shoes, scissors.

Ví dụ: The local police are investigating the data breach incident. (Cảnh sát địa phương đang điều tra sự cố rò rỉ dữ liệu.)

Ví dụ: These technical glasses protect the webmaster’s eyes from screen strain. (Chiếc kính kỹ thuật này bảo vệ mắt của người quản trị web khỏi bị mỏi do màn hình.)

Mẹo nhỏ: Nếu trước các danh từ chỉ cặp đôi có cụm “A pair of” (Một đôi/Một cặp) thì động từ lại phải chia theo từ pair (số ít).

2.3 Cấu trúc “The + Adjective” chỉ một tập hợp người

Khi mạo từ The đứng trước một tính từ để gọi tên một tầng lớp, một nhóm người trong xã hội, cấu trúc này đóng vai trò là danh từ số nhiều.

Ví dụ: The poor in developing nations need direct educational subsidies from governments. (Người nghèo ở các quốc gia đang phát triển cần các khoản trợ cấp giáo dục trực tiếp từ chính phủ.)

3. Nhóm các chủ ngữ chia động từ theo danh từ chính (Quy tắc OF)

Đây là bẫy ngữ pháp kinh điển trong các bài đọc IELTS Reading và bài viết Task 2. Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài chứa giới từ “of”, bạn cần phân tách rạch ròi hai trường hợp sau:

3.1 Chia theo danh từ đứng trước giới từ “of”

Áp dụng cho các cụm danh từ phức tạp thông thường, cụm danh từ chỉ cấu trúc hoặc chỉ chất lượng. Động từ sẽ bỏ qua hoàn toàn các danh từ đứng sau “of” để hòa hợp với từ cốt lõi đứng đầu.

Ví dụ: The quality of the intensive IELTS courses is the center’s top priority. (Chất lượng của các khóa học IELTS cấp tốc là ưu tiên hàng đầu của trung tâm -> động từ is chia theo từ quality số ít, không chia theo courses).

Ví dụ: The causes of air pollution are often linked to the high volume of private vehicles. (Các nguyên nhân của ô nhiễm không khí thường liên kết với lượng phương tiện cá nhân lớn -> động từ are chia theo causes số nhiều).

3.2 Chia theo danh từ đứng sau giới từ “of” (Quy tắc chỉ phân lượng)

Ngược lại với quy tắc trên, nếu cụm từ đứng trước “of” là các từ chỉ số lượng, phần trăm, phân số hoặc các đại từ chỉ lượng như A lot of, All of, Some of, Most of, Plenty of, % + of, Fraction + of, động từ sẽ quay sang hòa hợp với danh từ đứng sau “of”.

Ví dụ 1 (Danh từ sau of không đếm được -> số ít): Most of the data online is protected by advanced encryption algorithms. (Hầu hết dữ liệu trực tuyến được bảo vệ bởi các thuật toán mã hóa nâng cao -> chia số ít theo data).

Ví dụ 2 (Danh từ sau of số nhiều -> số nhiều): A lot of content marketers are using topic clusters to improve website rankings. (Rất nhiều nhà tiếp thị nội dung đang sử dụng các cụm chủ đề để cải thiện thứ hạng website -> chia số nhiều theo marketers).

4. Cách phân biệt các cấu trúc song hành dễ gây nhầm lẫn

4.1 “The number of” và “A number of”

Đây là bộ đôi cấu trúc xuất hiện với tần suất dày đặc trong bài thi IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ.

  • The number of + N_số_nhều + V (số ít): Mang ý nghĩa là “Số lượng của cái gì đó”, chủ ngữ thực sự là từ The number nên động từ luôn chia số ít.

Ví dụ: The number of social media users has increased dramatically over the last few years. (Số lượng người dùng mạng xã hội đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua.)

  • A number of + N_số_nhiều + V (số nhiều): Mang ý nghĩa tương đương với từ Many (Một vài / Nhiều), đóng vai trò là cụm từ chỉ lượng nên động từ luôn chia số nhiều theo danh từ phía sau.

Ví dụ: A number of administrative challenges have arisen due to the new curriculum change. (Nhiều thách thức hành chính đã xuất hiện do sự thay đổi chương trình học mới.)

4.2 Chia động từ theo chủ ngữ gần nhất (Cấu trúc chứa Or/Nor)

Khi các chủ ngữ độc lập được nối với nhau bằng các liên từ: or, nor, either…or, neither…nor, động từ sẽ không quan tâm đến chủ ngữ đứng xa mà chỉ hòa hợp với chủ ngữ nằm ngay sát cạnh nó (S_2).

Ví dụ 1: Either the office manager or the directors are responsible for evaluating the training quality. (Hoặc người quản lý văn phòng hoặc các giám đốc chịu trách nhiệm đánh giá chất lượng đào tạo -> chia số nhiều theo directors).

Ví dụ 2: Neither the employees nor the boss is satisfied with the current stressful working conditions. (Cả nhân viên và sếp đều không hài lòng với điều kiện làm việc căng thẳng hiện tại -> chia số ít theo boss).

4.3 Chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất (Cấu trúc chèn phụ)

Khi chủ ngữ chính được chèn thêm các cụm từ phụ nối bằng: as well as, together with, along with, with, accompanied by, toàn bộ phần chèn sau dấu phẩy chỉ là thông tin bổ sung. Động từ bắt buộc phải chia theo chủ ngữ đầu tiên (S_1).

Ví dụ: The headteacher, along with her experienced assistants, is organizing the new IELTS enrollment event. (Hiệu trưởng, cùng với các trợ lý giàu kinh nghiệm của cô ấy, đang tổ chức sự kiện tuyển sinh IELTS mới -> chia số ít theo The headteacher).

5. Bản chất của danh từ tập hợp (Collective Nouns)

Các danh từ chỉ một tổ chức, một nhóm người như: government, family, team, staff, committee, audience, council có cách chia động từ cực kỳ linh hoạt tùy thuộc hoàn toàn vào ý đồ lập luận của người viết:

  • Trường hợp 1 (Coi cả tổ chức là một khối thống nhất -> Chia số ít):

Ví dụ: The marketing team of ECE is working very hard to launch the new campaign. (Đội ngũ marketing của ECE đang làm việc rất chăm chỉ để triển khai chiến dịch mới.)

  • Trường hợp 2 (Nhấn mạnh vào từng hành động riêng rẽ của từng thành viên trong nhóm -> Chia số nhiều):

Ví dụ: The staff are discussing different methods to resolve the sitemap indexing dropped errors. (Các nhân viên đang thảo luận về các phương pháp khác nhau để xử lý các lỗi sụt giảm lập chỉ mục sitemap.)

6. Bài tập thực hành sự hòa hợp chủ ngữ – vị ngữ

Phần 1: Chọn hình thức đúng của động từ trong ngoặc

1. The quality of these professional essay drafts (is / are) improving day by day.

2. Statistics (has / have) always been a challenging tool for data analysts to master.

3. What the technology startup needs most (is / are) real-time data inputs.

4. Neither the local citizens nor the government (has / have) taken action to clean the river.

5. The number of international students enrolling in top academies (decreases / decrease) every year.

6. A variety of administrative skills (is / are) required for managing a company of forty employees.

7. Ten thousand dollars (was / were) allocated to the office equipment procurement project last quarter.

8. The staff, accompanied by the executive director, (is / are) attending the corporate financial conference.

9. Reading books in the digital library (helps / help) students expand their vocabulary significantly.

10. The police (is / are) monitoring the website to prevent severe data breaches.

Phần 2: Tìm và sửa một lỗi sai duy nhất trong mỗi câu sau

11. Studying online with experienced teachers are the best choice for busy people.

12. Either the CEO or the directors is responsible for approving the new marketing strategy.

13. The major reason for the severe crawling drops were related to technical sitemap errors.

14. A number of challenges has arisen in the workplace due to the sudden shift in leadership style.

15. Mathematics are my favorite subject because it improves my logical thinking skills.

16. The family is having different opinions regarding where to spend their summer holiday.

17. The poor in this city needs urgent support from local authorities and non-profit organizations.

18. There is various reasons why implementing a CRM software is essential for modern business.

19. Two hours are the maximum time allowed for candidates to complete the IELTS writing test.

20. Every student and teacher in this language center have to follow the strict dress code.

Phần 3: Hoàn thành câu bằng cách điền dạng thích hợp của động từ (is / are / has / have)

21. All of the data stored in the central database ________ been leaked to the public.

22. Implementing topic clusters ________ a highly effective strategy to bứt phá website rankings.

23. The number of website visitors ________ significantly increased after the technical optimization.

24. A pair of professional sports shoes ________ sitting under the office desk.

25. Neither of the proposals submitted by the marketing team ________ satisfactory.

26. Most of the water on earth ________ located in the oceans.

27. The causes of air pollution in metropolitan areas ________ related to transportation.

28. Supposing you ________ given a chance to run this education center, what would you do?

29. To understand the needs of forty different employees ________ a lot of empathy and leadership.

30. The news regarding the adjustment of IELTS entrance requirements ________ shocking to many students.

Phần 4: Viết lại câu dựa trên các từ gợi ý sao cho đúng quy tắc hòa hợp chủ – vị

31. The manager / as well as / his assistants / work / on the CRM project / at the moment.

-> ________________________________________________________________________

32. A number / technical errors / discovered / in the XML sitemap / yesterday.

-> ________________________________________________________________________

33. Neither / the sếp / nor / the employees / satisfy / with the current working conditions.

-> ________________________________________________________________________

34. Most / the budget / spend / on purchasing / modern office equipment / last month.

-> ________________________________________________________________________

35. The number / students / register / for the IELTS Fast Track course / rise / rapidly / now.

-> ________________________________________________________________________

36. Living / in big cities / require / people / to adapt / to high living costs.

-> ________________________________________________________________________

37. Ten kilometers / be / the distance / between / my house / and the English center.

-> ________________________________________________________________________

38. Either / your glasses / or / my book / be / on the boardroom table / right now.

-> ________________________________________________________________________

39. The committee / reach / a final decision / about the procurement budget / last night.

-> ________________________________________________________________________

40. What / he / want / most / be / to bứt phá / his GRA score / in the next exam.

-> ________________________________________________________________________

7. Đáp án bài tập thực hành

Đáp án phần 1:

1. is (Chia theo danh từ đứng trước giới từ of là quality số ít).

2. has (Môn thống kê học Statistics có đuôi “-s” nhưng mang nghĩa số ít).

3. is (Mệnh đề danh ngữ What the technology startup needs most làm chủ ngữ thì động từ chia số ít).

4. has (Áp dụng cấu trúc neither…nor, động từ chia theo chủ ngữ thứ hai là government số ít).

5. decreases (Cấu trúc The number of bắt buộc động từ chia ở ngôi thứ ba số ít).

6. are (Cụm từ chỉ lượng A variety of đi với danh từ số nhiều thì động từ chia số nhiều).

7. was (Khoản tiền Ten thousand dollars được tính là một chỉnh thể tổng lượng nên động từ chia số ít).

8. is (Cấu trúc chèn phụ accompanied by, động từ chia theo chủ ngữ đầu tiên là The staff số ít).

9. helps (Danh động từ Reading đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu).

10. are (Danh từ số nhiều bất quy tắc The police luôn đi với động từ số nhiều).

Đáp án phần 2:

11. Lỗi sai: are -> Sửa lại: is. (Giải thích: Chủ ngữ chính là danh động từ Studying số ít).

12. Lỗi sai: is -> Sửa lại: are. (Giải thích: Cấu trúc either…or chia theo chủ ngữ gần nhất là directors số nhiều).

13. Lỗi sai: were -> Sửa lại: was. (Giải thích: Chủ ngữ chính là reason số ít, cụm từ sau giới từ of không quyết định dạng động từ).

14. Lỗi sai: has -> Sửa lại: have. (Giải thích: Cấu trúc A number of đóng vai trò là cụm chỉ lượng số nhiều).

15. Lỗi sai: are -> Sửa lại: is. (Giải thích: Môn toán học Mathematics luôn đi với động từ số ít).

16. Lỗi sai: is -> Sửa lại: are. (Giải thích: Cụm từ different opinions chứng minh các thành viên trong gia đình đang có hành động/suy nghĩ tách rời nhau nên danh từ tập hợp chia số nhiều).

17. Lỗi sai: needs -> Sửa lại: need. (Giải thích: Cấu trúc The + Adj chỉ một tập hợp người luôn chia động từ số nhiều).

18. Lỗi sai: is -> Sửa lại: are. (Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ với There, động từ chia theo danh từ phía sau là various reasons số nhiều).

19. Lỗi sai: are -> Sửa lại: is. (Giải thích: Khoảng thời gian Two hours tính làm một đại lượng duy nhất).

20. Lỗi sai: have -> Sửa lại: has. (Giải thích: Khi có từ Every đứng đầu câu, dù các danh từ sau nối bằng từ and thì động từ vẫn luôn chia số ít).

Đáp án phần 3:

21. has (Cụm chỉ lượng All of đi với danh từ không đếm được data nên chia số ít của thì Hiện tại hoàn thành).

22. is (Danh động từ Implementing làm chủ ngữ chính).

23. has (Chia theo cấu trúc The number of).

24. is (Động từ chia theo từ đứng trước of là pair số ít, không chia theo danh từ số nhiều shoes).

25. is (Đại từ Neither of đi với danh từ số nhiều luôn bắt buộc động từ chia số ít).

26. is (Cụm chỉ lượng Most of đi với danh từ không đếm được water).

27. are (Chia theo danh từ chính đứng trước of là causes số nhiều).

28. are (Đại từ nhân xưng you luôn đi với trợ động từ số nhiều trong thức giả định loại 2).

29. requires (Chủ ngữ chính là động từ nguyên mẫu có to To understand số ít).

30. is (Danh từ News luôn đi với động từ số ít).

Đáp án phần 4:

31. Đáp án: The manager, as well as his assistants, is working on the CRM project at the moment.

32. Đáp án: A number of technical errors were discovered in the XML sitemap yesterday.

33. Đáp án: Neither the boss nor the employees are satisfied with the current stressful working conditions.

34. Đáp án: Most of the budget was spent on purchasing modern office equipment last month.

35. Đáp án: The number of students registering for the IELTS Fast Track course is rising rapidly now.

36. Đáp án: Living in big cities requires people to adapt to high living costs.

37. Đáp án: Ten kilometers is the distance between my house and the English center.

38. Đáp án: Either your glasses or my book is on the boardroom table right now.

39. Đáp án: The committee reached a final decision about the procurement budget last night. (Hoặc dùng: has reached nếu nhấn mạnh tính kết quả).

40. Đáp án: What he wants most is to bứt phá his GRA score in the next exam.

Làm chủ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đòi hỏi người học phải có tư duy phân tích bóc tách các thành phần câu một cách rõ ràng. Hãy luôn xác định chính xác đâu là danh từ cốt lõi nắm giữ vai trò chủ thể để đưa ra phương án chia động từ chính xác nhất, bảo toàn tối đa điểm số của mình trong phòng thi IELTS.

Tại ECE English, hệ thống ngữ pháp học thuật luôn được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) đơn giản hóa bằng các mô hình tư duy trực quan, giúp học viên không chỉ ghi nhớ nhanh mà còn biết cách biến đổi câu linh hoạt để tối ưu hóa điểm số.

Nếu bạn muốn kiểm tra toàn diện năng lực tiếng Anh của mình, hãy liên hệ với ECE English để đăng ký lịch Test trình độ IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính ngay hôm nay!

    Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

    Đoàn Nương

    Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

    Tin Tức Cùng Danh Mục

    Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
    22/06/2026

    Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

    Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
    Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
    17/06/2026

    Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

    Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
    Công thức câu điều kiện loại 3
    17/06/2026

    Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

    Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
    Công thức câu điều kiện loại 2
    17/06/2026

    Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
    Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
    16/06/2026

    Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

    Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]

    Các tin liên quan

    Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
    22/06/2026

    Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

    Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
    Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
    17/06/2026

    Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

    Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
    Công thức câu điều kiện loại 3
    17/06/2026

    Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

    Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
    Công thức câu điều kiện loại 2
    17/06/2026

    Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
    Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
    16/06/2026

    Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

    Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
    Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
    15/06/2026

    Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

    Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
    Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
    15/06/2026

    Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

    Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
    Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
    15/06/2026

    Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

    Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
    Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
    15/06/2026

    Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

    Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]
    Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
    15/06/2026

    Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

    Trong thang tiêu chí chấm điểm của cả hai kỹ năng IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù có vốn từ vựng phong phú nhưng band điểm vẫn bị kẹt ở mức 5.5 […]
    Roman tunnels IELTS Reading Diagram
    11/06/2026

    Roman Tunnels IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

    Trong lịch sử văn minh cổ đại, người La Mã luôn nổi tiếng với năng lực đồng hóa và tối ưu hóa các thành tựu công nghệ của những quốc gia mà họ chinh phạt. Bài đọc Roman Tunnels mở ra một góc nhìn kỹ thuật sâu sắc về cách thức các kỹ sư La […]
    Stepwells IELTS Reading
    11/06/2026

    Stepwells IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

    Tại những vùng đất khô hạn cằn cỗi thuộc phía Tây Bắc Ấn Độ, nơi mùa khô kéo dài biến vạn vật thành tro bụi, sự sinh tồn của con người phụ thuộc hoàn toàn vào một phát minh cơ học vĩ đại từ một thiên niên kỷ trước: giếng bậc thang (Stepwells). Không chỉ […]
    3000
    +

    Lượt Đăng Ký

    Học viên tại ECE

    NHẬN TƯ VẤN NGAY

    Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

      Họ và tên *
      Số điện thoại *
      Developed by NguyenTienCuong
      Facebook Messenger
      Chat với chúng tôi qua Zalo
      Gọi ngay
      Developed by NguyenTienCuong