Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task 2 và kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên trong bài thi Nói Part 3.
Bài viết này từ ECE English sẽ giúp bạn nắm trọn công thức, các cách dùng nâng cao, mẹo đảo ngữ và cung cấp bộ bài tập thực hành từ cơ bản đến nâng cao.
1. Định nghĩa và công thức câu điều kiện loại 2
1.1 Câu điều kiện loại 2 là gì?
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động, sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Điều kiện được đặt ra hoàn toàn trái ngược với thực tế khách quan lúc bạn nói.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
-
Ví dụ thực tế: Hiện tại bạn không có nhiều tiền.
-
Câu giả định loại 2: If I had a lot of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe ô tô mới.)
1.2 Công thức chuẩn và cách chia động từ

Công thức câu điều kiện loại 2
Một câu điều kiện gồm hai vế: Mệnh đề If (vế giả thiết) và Mệnh đề chính (vế kết quả).
Công thức: If + S + V_quá_khứ_đơn / V2 / V-ed, S + would / could / might + V-inf (Nguyên mẫu)
-
Lưu ý đặc biệt về động từ To be: Trong tiếng Anh học thuật, động từ To be ở vế If luôn luôn được chia là WERE cho tất cả các ngôi, kể cả chủ ngữ số ít như I, he, she, it.
-
Ví dụ: If I were you, I would look for another job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tìm công việc khác.)
-
-
Cách chọn trợ động từ ở vế kết quả:
-
would: Diễn tả một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
-
could: Nhấn mạnh vào khả năng, năng lực (có thể làm gì).
-
might: Diễn tả một kết quả có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, mang tính phỏng đoán.
-
2. Cách áp dụng câu điều kiện loại 2 vào bài thi IELTS
Ngữ pháp không phải là những công thức khô khan để học thuộc lòng, mà là công cụ trực tiếp giúp bạn bứt phá điểm số. Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 chính là “vũ khí” giúp bạn tạo ra các lập luận phản chứng sắc bén và kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên.
2.1 Ứng dụng trong bài thi viết (IELTS Writing Task 2)
Trong bài luận Task 2 (đặc biệt là dạng bài Problem & Solution – Vấn đề và Giải pháp), thay vì chỉ đưa ra giải pháp một cách đơn điệu, bạn hãy dùng câu điều kiện loại 2 để vẽ ra viễn cảnh tốt đẹp nếu giải pháp đó được thực hiện, hoặc cảnh báo hậu quả nếu vấn đề bị ngó lơ. Cách lập luận phản chứng này được giám khảo đánh giá rất cao về tư duy logic.
-
Cách viết cơ bản (Band 5.0 – 5.5): The government should upgrade public transport. This makes more people use buses. (Chính phủ nên nâng cấp giao thông công cộng. Điều này làm nhiều người đi xe buýt hơn.)
-
Cách nâng cấp ăn điểm GRA (Band 7.0+): If local authorities invested more budgets into modernizing public transport systems, a massive reduction would be seen in the volume of private vehicles. (Nếu chính quyền địa phương đầu tư nhiều ngân sách hơn vào việc hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng, một sự sụt giảm khổng lồ sẽ được ghi nhận trong lượng phương tiện cá nhân.)
2.2 Ứng dụng trong bài thi nói chuyên sâu (IELTS Speaking Part 3)
Các câu hỏi ở Part 3 thường mang tính vĩ mô, yêu cầu bạn thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc đưa ra dự đoán tương lai. Khi gặp các câu hỏi dạng: “Chính phủ nên làm gì…” hoặc “Điều gì sẽ xảy ra nếu…”, câu điều kiện loại 2 chính là bệ đỡ giúp bạn kéo dài câu trả lời cực kỳ mượt mà.
-
Câu hỏi của giám khảo: How can schools encourage children to read more books? (Làm sao trường học có thể khuyến khích trẻ đọc sách nhiều hơn?)
-
Câu trả lời ứng dụng loại 2 để ăn điểm: From my perspective, schools should integrate interactive storytelling sessions into the main curriculum. If educational institutions did not force young students to memorize boring texts, children would develop a genuine passion for reading naturally. (Theo góc nhìn của tôi, trường học nên tích hợp các buổi kể chuyện tương tác vào chương trình chính khóa. Nếu các tổ chức giáo dục không ép học sinh nhỏ tuổi phải học thuộc lòng các văn bản nhàm chán, trẻ em sẽ phát triển một niềm đam mê đọc sách thực sự một cách tự nhiên.)
2.3 Cách đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân (Speaking Part 1 & 2)
Trong các chủ đề hỏi về sở thích hoặc trải nghiệm cá nhân, bạn có thể dùng cấu trúc “If I were you” hoặc “If I were in the government’s shoes” (Nếu tôi ở vị trí của chính phủ) để nhập vai và đưa ra nhận định một cách tinh tế.
Ví dụ: If I were in the manager’s shoes, I would implement modern CRM software to monitor the teachers’ weekly performance more effectively. (Nếu tôi ở vị trí của người quản lý, tôi sẽ triển khai phần mềm CRM hiện đại để giám sát hiệu suất hằng tuần của giáo viên một cách hiệu quả hơn.)
3. Các từ nối nâng cao dùng để thay thế cho “If”

Các liên từ thay thế cho if trong câu điều kiện
Trong bài thi viết IELTS, việc lặp đi lặp lại từ “If” quá nhiều lần sẽ khiến bài viết bị một màu và giới hạn điểm số của bạn ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Để câu văn có chiều sâu và mang tính học thuật cao hơn, bạn hãy linh hoạt thay thế từ “If” bằng các từ nối nâng cao dưới đây:
3.1 Miễn là / Với điều kiện là (Dùng “Provided that”, “Providing that” hoặc “As long as”)
Nhóm từ này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc và tiên quyết. Kết quả ở vế sau chỉ có thể xảy ra khi điều kiện ở vế trước được đáp ứng một cách tuyệt đối.
Cách dùng: Bạn chỉ cần thay thế trực tiếp vào vị trí của từ “If”. Động từ vế sau vẫn chia ở thì quá khứ đơn theo đúng quy tắc của câu điều kiện loại 2.
Ví dụ: Provided that the company maintained its technical infrastructure, it would not suffer from severe data breaches. (Với điều kiện là tập đoàn duy trì được hạ tầng kỹ thuật của mình, họ sẽ không phải gánh chịu các vụ rò rỉ dữ liệu.)
3.2 Trừ khi (Dùng “Unless” – Tương đương với “If … not”)
Unless tự bản thân nó đã mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, một quy tắc bất biến là động từ đi liền sau Unless luôn phải chia ở thể khẳng định, nhưng ý nghĩa toàn câu vẫn là phủ định.
Cách dùng: Khi đổi từ câu có chứa If… not sang câu dùng Unless, bạn hãy bỏ từ not (hoặc trợ động từ phủ định did not) và đưa động từ chính về dạng quá khứ đơn.
Ví dụ câu gốc dùng If: If local citizens did not separate their waste, the recycling system would be ineffective.
Cách đổi sang Unless: Unless local citizens separated their waste, the recycling system would be ineffective. (Trừ khi người dân địa phương tự phân loại rác, nếu không hệ thống tái chế sẽ hoàn toàn vô hiệu.)
3.3 Giả sử như / Đặt trường hợp là (Dùng “Suppose” hoặc “Supposing”)
Từ nối này thường được đặt ở ngay đầu câu để mở ra một tình huống giả tưởng mang tính chất gợi mở, thảo luận hoặc tranh luận. Cấu trúc này ăn điểm rất cao khi bạn dùng để mở đầu câu trả lời trong bài thi IELTS Speaking Part 3.
Cách dùng: Thường biến câu văn thành một câu hỏi giả định ở vế sau.
Ví dụ: Supposing you were given a chance to study abroad for free, which country would you choose? (Giả sử bạn được trao cơ hội đi du học miễn phí, bạn sẽ chọn quốc gia nào?)
3.4 Trong trường hợp / Phòng khi (Dùng “In case”)
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động, một phương án chuẩn bị sẵn ở mệnh đề chính nhằm mục đích đối phó hoặc giải quyết cho một tình huống giả định ở vế sau.
Cách dùng: Vế chứa In case đóng vai trò là tình huống giả định có thể xảy ra.
Ví dụ: In case the global economic recession worsened, the central bank would deploy an emergency financial package. (Trong trường hợp cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu tồi tệ hơn, ngân hàng trung ương sẽ triển khai một gói tài chính khẩn cấp.)
Cách viết câu đảo ngữ cho câu điều kiện loại 2
Đảo ngữ (Inversion) hiểu đơn giản là hành động lược bỏ hoàn toàn từ “If” và đẩy trợ động từ lên đứng trước chủ ngữ. Trong bài thi IELTS Writing Task 2, việc sử dụng thuần thục câu đảo ngữ là cách nhanh nhất để bạn chứng minh với giám khảo rằng mình có khả năng kiểm soát các cấu trúc câu nâng cao và trang trọng (Formal Style).
Đối với câu điều kiện loại 2, bạn cần chia cấu trúc đảo ngữ thành hai trường hợp cụ thể sau để không bao giờ bị mất điểm oan:
4.1 Đảo ngữ đối với câu chứa động từ To be (Were)
Nếu trong câu điều kiện gốc của bạn đã có sẵn động từ Were, việc viết câu đảo ngữ cực kỳ đơn giản: Bạn chỉ cần bỏ từ “If”, đưa từ Were lên vị trí đầu câu (đứng trước chủ ngữ) và giữ nguyên các thành phần phía sau.
-
Cấu trúc khẳng định: Were + S + Noun / Adj, S + would / could + V-inf
Câu gốc: If the new training program were successful, the employees’ performance would improve.
Câu đảo ngữ: Were the new training program successful, the employees’ performance would improve. (Nếu chương trình đào tạo mới thành công, hiệu suất của nhân viên sẽ cải thiện.)
⚠️ Quy tắc cần nhớ (Thể phủ định): Khi viết câu đảo ngữ ở thể phủ định, bạn tuyệt đối không được viết tắt thành “Weren’t” đứng đầu câu. Từ “not” bắt buộc phải được tách rời và đặt ở vị trí phía sau chủ ngữ.
-
Cấu trúc phủ định: Were + S + NOT + Noun / Adj, S + would / could + V-inf
Câu đảo ngữ đúng: Were the marketing strategy not effective, the company would waste a massive budget.
Lỗi sai cần tránh: Weren’t the marketing strategy effective, the company would… (Viết như thế này sẽ bị tính là sai ngữ pháp học thuật).
4.2 Đảo ngữ đối với câu chứa động từ thường (Mượn cấu trúc “Were S to V”)
Nếu câu điều kiện gốc của bạn sử dụng một động từ thường ở thì quá khứ đơn (ví dụ: took, invested, changed), bạn không thể bê nguyên động từ đó lên đầu câu. Thay vào đó, bạn phải áp dụng quy tắc mượn trợ động từ Were theo công thức sau:
-
Cấu trúc khẳng định: Were + S + to + V-inf, S + would / could + V-inf
Câu gốc: If the company changed its target audience, it would attract more potential clients.
Câu đảo ngữ: Were the company to change its target audience, it would attract more potential clients. (Nếu công ty thay đổi đối tượng khách hàng mục tiêu, nó sẽ thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng hơn.)
-
Cấu trúc phủ định: Were + S + not + to + V-inf, S + would / could + V-inf
Câu gốc: If you did not update the database weekly, you would lose important client records.
Câu đảo ngữ: Were you not to update the database weekly, you would lose important client records. (Nếu bạn không cập nhật cơ sở dữ liệu hằng tuần, bạn sẽ làm mất các hồ sơ quan trọng của khách hàng.)
Cấu trúc giả định tiếp diễn cho câu điều kiện loại 2
Bên cạnh công thức cơ bản, câu điều kiện loại 2 còn có một dạng nâng cao gọi là giả định tiếp diễn. Bạn sẽ dùng cấu trúc này khi muốn đặt giả thiết trái ngược với một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Để dễ nhớ, bạn chỉ cần thêm đuôi [be + V-ing] vào vế mà bạn muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
5.1 Nhấn mạnh hành động đang xảy ra ở vế giả thiết (Mệnh đề If)
Dùng khi bạn muốn giả định: “Nếu ngay lúc này một việc gì đó đang không xảy ra…”
Cấu trúc: If + S + were + V-ing, S + would / could + V-inf (Nguyên mẫu)
-
Thực tế lúc này: Bạn đang phải ngồi trong phòng thi nên bạn không thể đi chơi.
-
Câu giả định tiếp diễn: If I were not sitting in the exam room right now, I would travel with my family. (Nếu lúc này tôi không đang phải ngồi trong phòng thi, tôi đã đi du lịch với gia đình rồi.)
5.2 Nhấn mạnh hành động đang xảy ra ở vế kết quả (Mệnh đề chính)
Dùng khi bạn muốn giả định: “Nếu điều kiện trước đó xảy ra, thì ngay lúc này tôi đang được làm một việc khác rồi…”
Cấu trúc: If + S + V_quá_khứ_đơn, S + would + be + V-ing
-
Thực tế lúc này: Hôm nay là thứ Ba và bạn đang phải làm việc ở văn phòng.
-
Câu giả định tiếp diễn: If today were Sunday, I would be relaxing at home. (Nếu hôm nay là Chủ Nhật, giờ này tôi đang được nghỉ ngơi ở nhà rồi.)
Cấu trúc giả định nâng cao với “Without”, “But for” và “As if”
6.1 Câu điều kiện ẩn (Dùng “But for” và “Without” – Nếu không có)
Cấu trúc này không dùng từ If mà giấu giả thiết vào cụm danh từ đi sau But for hoặc Without.
-
Cấu trúc: But for / Without + Cụm danh từ, S + would / could + V-inf
-
Ví dụ: Without your advice, our company would face severe financial losses. (Nếu không có lời khuyên của bạn, công ty chúng tôi đã phải đối mặt với thua lỗ lớn.)
6.2 Cấu trúc giả định với “As if” và “As though” (Như thể là)
Dùng để tả một hành động, cử chỉ trông có vẻ giống như một thực tế giả định, nhưng sự thật ở hiện tại lại trái ngược hoàn toàn.
-
Cấu trúc: S1 + V_hiện_tại_đơn + as if / as though + S2 + V_quá_khứ_giả_định (To be chia là WERE)
-
Ví dụ: He talks as if he were the boss of this company. (Anh ta nói chuyện như thể anh ta là sếp của công ty này vậy.)
7. Hướng dẫn làm bài thi IELTS thực tế với câu điều kiện loại 2
7.1 Mẹo ăn điểm tiêu chí Ngữ pháp trong bài viết Task 2
Thay vì viết những câu đơn giản, bạn hãy áp dụng câu đảo ngữ loại 2 khi viết phần giải pháp để bài viết chuyên nghiệp hơn.
-
Cách viết cơ bản: The government should upgrade public transport. This helps reduce air pollution.
-
Cách viết nâng band: Were local authorities to modernize public transport systems, a massive reduction would be seen in air pollution.
7.2 Cách kéo dài câu trả lời tự nhiên trong bài nói Part 3
Khi gặp các câu hỏi thảo luận xã hội hoặc dự đoán tương lai, bạn hãy dùng câu điều kiện loại 2 để vẽ ra một viễn cảnh giả định, giúp câu trả lời dài và mạch lạc hơn.
-
Ví dụ: If schools were not forcing children to memorize facts right now, young students would develop a genuine passion for learning.
Bài tập thực hành về câu điều kiện loại 2
Phần 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. If the digital marketing campaign (be) ________ effective, the firm’s sales (rise) ________.
2. Provided that the staff (update) ________ the database weekly, no security errors (occur) ________.
3. Unless the local government (impose) ________ heavier taxes on emissions, pollution (worsen) ________.
4. If I (be) ________ in your shoes, I (allocate) ________ more funds to research.
5. Supposing a data breach (take) ________ place tomorrow, how (the company / respond) ________________?
6. The website (be) ________ crawled faster if the webmaster (optimize) ________ the technical errors.
7. If the intensive IELTS course (not start) ________ next week, our teachers (not prepare) ________________ the materials now.
8. Many employees (work) ________ from home productively if the policy (be) ________ more flexible.
9. Without the new software, the director (not be) ________________ able to monitor the performance.
10. If today (be) ________ Saturday, thousands of workers (enjoy) ________ a relaxing day.
Phần 2: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
11. If I was the director of the English center, I would upgrade the office equipment immediately.
12. Weren’t the company’s financial budget so limited, the manager would recruit more employees.
13. Were the local council to built a modern cycling lane, the city’s air quality would improve.
14. If the tech startup did not face a lack of data, its data scientists will deploy the algorithm.
15. If I were a police, I would investigate this corporate financial fraud as soon as possible.
16. Provided that the webmaster updates the sitemap index yesterday, the errors would be resolved now.
17. Were the manager to checking the website performance every morning, he would detect errors early.
18. Supposing you win a premium holiday package next year, which country would you visit first?
19. If the automated technology were not evolving so rapidly, it will not threaten working conditions.
20. Weren’t the international entrance requirements so strict, more candidates would apply to this academy.
Phần 3: Viết lại câu bằng cấu trúc đảo ngữ
21. If the financial advisor analyzed the competitor’s strategy, the firm would avoid the losses.
-> Were ____________________________________________________________________
22. If the company did not experience severe crawling drops, the website ranking would stay stable.
-> Were ____________________________________________________________________
23. If the office equipment were more ergonomic, the working conditions would be better.
-> Were ____________________________________________________________________
24. If local authorities did not ignore the traffic congestion problem, they would upgrade the bus system.
-> Were ____________________________________________________________________
25. If the intensive training curriculum were transparent, the students would follow the lessons easily.
-> Were ____________________________________________________________________
26. If the marketing team changed the brand identity colors, the campaign would attract more customers.
-> Were ____________________________________________________________________
27. If the state did not reduce the educational subsidies, top academies would build more laboratories.
-> Were ____________________________________________________________________
28. If the database were not accessible to unauthorized users, no data leaks would happen.
-> Were ____________________________________________________________________
29. If the employees worked longer hours under high pressure, their health would decline.
-> Were ____________________________________________________________________
30. If the web developer did not implement the JavaScript code, the newsletter form would not function.
-> Were ____________________________________________________________________
Phần 4: Viết lại câu dựa trên tình huống thực tế
31. The website contains too many technical errors, so Google cannot index our URLs.
-> If ______________________________________________________________________
32. I do not have enough free time this week, so I cannot help you edit the essay draft.
-> If ______________________________________________________________________
33. The company lacks real-time data inputs, so the analysts cannot optimize the model.
-> If ______________________________________________________________________
34. The entrance requirements of this academy are extremely high, so many students fail the exams.
-> If ______________________________________________________________________
35. The manager does not use a CRM platform, so he cannot monitor the teachers’ performance.
-> If ______________________________________________________________________
36. We are currently sitting in a long office meeting, so we cannot assist you with the procurement.
-> If we ___________________________________________________________________
37. This specific plant is very heavy, so the team cannot transport it without a specialized crane.
-> But for _________________________________________________________________
38. The university does not provide financial scholarships, so international students do not enroll.
-> Unless __________________________________________________________________
39. The current working conditions are extremely stressful, so many employees are looking for another job.
-> If ______________________________________________________________________
40. The marketing strategy is not based on topic clusters, so the traffic does not grow consistently.
-> Were ____________________________________________________________________
Đáp án bài tập thực hành
Đáp án phần 1:
1. were / would rise (Vế If chia quá khứ giả định, vế chính dùng would + V-inf).
2. updated / would occur (Provided that giống If, động từ thường lùi về quá khứ đơn).
3. imposed / would worsen (Unless đi với mệnh đề khẳng định, vế kết quả dùng would + V-inf).
4. were / would allocate (To be đổi thành were cho tất cả các ngôi).
5. took / would the company respond (Đảo ngữ của câu hỏi ở vế kết quả: đưa would lên trước chủ ngữ).
6. would be / optimized (Vế kết quả đứng đầu không cần dấu phẩy, vế If đứng sau).
7. did not start / would not be preparing (Dùng biến thể tiếp diễn ở vế chính để tả hành động đang chuẩn bị lúc này).
8. would work / were (Chủ ngữ policy số ít nhưng To be vẫn chia là were).
9. would not be (Cấu trúc câu điều kiện ẩn với từ Without).
10. were / would be enjoying (Dùng biến thể tiếp diễn ở vế chính để nhấn mạnh trạng thái đang tận hưởng).
Đáp án phần 2:
11. Lỗi sai: was -> Sửa lại: were. (Giải thích: Văn phong học thuật bắt buộc dùng were cho mọi chủ ngữ ở vế If).
12. Lỗi sai: Weren’t the company’s -> Sửa lại: Were the company’s … not. (Giải thích: Không được viết tắt Weren’t khi đứng đầu câu đảo ngữ).
13. Lỗi sai: to built -> Sửa lại: to build. (Giải thích: Sau Were + S + to, động từ phải ở dạng nguyên mẫu không chia).
14. Lỗi sai: will deploy -> Sửa lại: would deploy. (Giải thích: Trong câu điều kiện loại 2, vế kết quả dùng would, không dùng will).
15. Lỗi sai: a police -> Sửa lại: a police officer (hoặc a policeman). (Giải thích: Police là danh từ tập hợp chỉ lực lượng, không dùng với mạo từ số ít “a”).
16. Lỗi sai: updates … yesterday -> Sửa lại: updated … now (hoặc bỏ yesterday). (Giải thích: Động từ vế If loại 2 phải lùi về quá khứ đơn).
17. Lỗi sai: to checking -> Sửa lại: to check. (Giải thích: Công thức đảo ngữ động từ thường là Were + S + to + V-inf).
18. Lỗi sai: win -> Sửa lại: won. (Giải thích: Giả định tình huống với Supposing phải chia ở quá khứ đơn).
19. Lỗi sai: it will not threaten -> Sửa lại: it would not threaten. (Giải thích: Đồng bộ trợ động từ của câu loại 2).
20. Lỗi sai: Weren’t the international -> Sửa lại: Were the international … not. (Giải thích: Lỗi viết tắt trợ động từ phủ định ở đầu câu đảo ngữ).
Đáp án phần 3:
21. Đáp án: Were the financial advisor to analyze the competitor’s strategy, the firm would avoid the losses.
22. Đáp án: Were the company not to experience severe crawling drops, the website ranking would stay stable.
23. Đáp án: Were the office equipment more ergonomic, the working conditions would be better.
24. Đáp án: Were local authorities not to ignore the traffic congestion problem, they would upgrade the bus system.
25. Đáp án: Were the intensive training curriculum transparent, the students would follow the lessons easily.
26. Đáp án: Were the marketing team to change the brand identity colors, the campaign would attract more customers.
27. Đáp án: Were the state not to reduce the educational subsidies, top academies would build more laboratories.
28. Đáp án: Were the database not accessible to unauthorized users, no data leaks would happen.
29. Đáp án: Were the employees to work longer hours under high pressure, their health would decline.
30. Đáp án: Were the web developer not to implement the JavaScript code, the newsletter form would not function.
Đáp án phần 4:
31. Đáp án: If the website did not contain too many technical errors, Google could index our URLs.
32. Đáp án: If I had enough free time this week, I could help you edit the essay draft.
33. Đáp án: If the company did not lack real-time data inputs, the analysts could optimize the model.
34. Đáp án: If the entrance requirements of this academy were not extremely high, many students would not fail the exams.
35. Đáp án: If the manager used a CRM platform, he could monitor the teachers’ performance.
36. Đáp án: If we were not currently sitting in a long office meeting, we could assist you with the procurement.
37. Đáp án: But for a specialized crane, the team could not transport this specific heavy plant.
38. Đáp án: Unless the university provided financial scholarships, international students would not enroll.
39. Đáp án: If the current working conditions were not extremely stressful, many employees would not be looking for another job.
40. Đáp án: Were the marketing strategy based on topic clusters, the traffic would grow consistently.
Làm chủ câu điều kiện loại 2 và các cấu trúc đảo ngữ nâng cao là bước đệm quan trọng giúp bạn bứt phá điểm số Ngữ pháp trong cả bài viết luận Task 2 và bài thi Nói IELTS. Hãy lưu ý các quy tắc chia động từ và đặc biệt là cách viết câu đảo ngữ phủ định để bảo toàn điểm số của mình nhé.
Tại ECE English, các chuyên đề ngữ pháp ứng dụng luôn được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) trực tiếp hệ thống hóa, giúp học viên dễ dàng thấu hiểu bản chất và biết cách áp dụng tự nhiên vào bài thi thực tế.
Hãy liên hệ với ECE English ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học tối ưu và đăng ký lịch Test trình độ IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập
Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS
Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

