Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Khi nhắc đến các cuộc khủng hoảng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, công chúng thường nghĩ ngay đến dầu mỏ, than đá hay khí đốt. Thế nhưng, bài đọc Helium’s Future Up In The Air lại hướng sự chú ý vào một hiểm họa thầm lặng hơn nhiều: sự cạn kiệt nhanh chóng của khí heli (helium) – nguồn tài nguyên không thể tái tạo trên Trái Đất. Không chỉ đơn thuần là loại khí nâng bóng bay hay làm biến đổi giọng nói trong các bữa tiệc, heli đóng vai trò sống còn trong y tế hiện đại (chất làm mát máy chụp cộng hưởng từ MRI), hàng không vũ trụ và các ngành công nghệ cao. Nghịch lý thay, một đạo luật tư nhân hóa thiếu tính toán của Mỹ đã đẩy giá loại khí quý hiếm này xuống mức rẻ mạt, khiến thị trường lãng phí và không mặn mà với việc tái chế.
Bài đọc này kiểm tra toàn diện khả năng định vị và suy luận logic của thí sinh qua 3 dạng câu hỏi đặc trưng: Nối thông tin vào đoạn văn (Information Matching), Xác định quan điểm tác giả (Yes/No/Not Given), và Điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion). Sau đây là bài giải mã chi tiết từ ECE giúp các bạn hiểu chi tiết về bài đọc này.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Helium’s Future Up In The Air
[Paragraph A] In recent years we have all been exposed to dire media reports concerning the impending demise of global coal and oil reserves, but the depletion of another key nonrenewable resource continues without receiving much press at all. Helium – an inert, odourless, monatomic element known to laypeople as the substance that makes balloons float and voices squeak when inhaled – could be gone from this planet within a generation.
[Paragraph B] Helium itself is not rare; there is actually a plentiful supply of it in the cosmos. In fact, 24 per cent of our galaxy’s elemental mass consists of helium, which makes it the second most abundant element in our universe. Because of its lightness, however, most helium vanished from our own planet many years ago. Consequently, only a miniscule proportion – 0.00052%, to be exact – remains in earth’s atmosphere. Helium is the byproduct of millennia of radioactive decay from the elements thorium and uranium. The helium is mostly trapped in subterranean natural gas bunkers and commercially extracted through a method known as fractional distillation.
[Paragraph C] The loss of helium on Earth would affect society greatly. Defying the perception of it as a novelty substance for parties and gimmicks, the element actually has many vital applications in society. Probably the most well known commercial usage is in airships and blimps (non-flammable helium replaced hydrogen as the lifting gas du jour after the Hindenburg catastrophe in 1932, during which an airship burst into flames and crashed to the ground killing some passengers and crew). But helium is also instrumental in deep-sea diving, where it is blended with nitrogen to mitigate the dangers of inhaling ordinary air under high pressure; as a cleaning agent for rocket engines; and, in its most prevalent use, as a coolant for superconducting magnets in hospital MRI (magnetic resonance imaging) scanners.
[Paragraph D] The possibility of losing helium forever poses the threat of a real crisis because its unique qualities are extraordinarily difficult, if not impossible to duplicate (certainly, no biosynthetic ersatz product is close to approaching the point of feasibility for helium, even as similar developments continue apace for oil and coal). Helium is even cheerfully derided as a “loner” element since it does not adhere to other molecules like its cousin, hydrogen. According to Dr. Lee Sobotka, helium is the “most noble of gases, meaning it’s very stable and non-reactive for the most part, it has a closed electronic configuration, a very tightly bound atom. It is this coveting of its own electrons that prevents combination with other elements’. Another important attribute is helium’s unique boiling point, which is lower than that for any other element. The worsening global shortage could render millions of dollars of high-value, life-saving equipment totally useless. The dwindling supplies have already resulted in the postponement of research and development projects in physics laboratories and manufacturing plants around the world. There is an enormous supply and demand imbalance partly brought about by the expansion of high-tech manufacturing in Asia.
[Paragraph E] The source of the problem is the Helium Privatisation Act (HPA), an American law passed in 1996 that requires the U.S. National Helium Reserve to liquidate its helium assets by 2015 regardless of the market price. Although intended to settle the original cost of the reserve by a U.S. Congress ignorant of its ramifications, the result of this fire sale is that global helium prices are so artificially deflated that few can be bothered recycling the substance or using it judiciously. Deflated values also mean that natural gas extractors see no reason to capture helium. Much is lost in the process of extraction. As Sobotka notes: “the government had the good vision to store helium, and the question now is: Will the corporations have the vision to capture it when extracting natural gas, and consumers the wisdom to recycle? This takes long-term vision because present market forces are not sufficient to compel prudent practice”. For Nobel-prize laureate Robert Richardson, the U.S. government must be prevailed upon to repeal its privatisation policy as the country supplies over 80 per cent of global helium, mostly from the National Helium Reserve. For Richardson, a twenty- to fifty-fold increase in prices would provide incentives to recycle.
[Paragraph F] A number of steps need to be taken in order to avert a costly predicament in the coming decades. Firstly, all existing supplies of helium ought to be conserved and released only by permit, with medical uses receiving precedence over other commercial or recreational demands. Secondly, conservation should be obligatory and enforced by a regulatory agency. At the moment some users, such as hospitals, tend to recycle diligently while others, such as NASA, squander massive amounts of helium. Lastly, research into alternatives to helium must begin in earnest.
Questions
Questions 27–31: Information Matching
Reading Passage has six paragraphs, A–F.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A–F, in boxes 27–31 on your answer sheet.
27. a use for helium which makes an activity safer
28. the possibility of creating an alternative to helium
29. a term which describes the process of how helium is taken out of the ground
30. a reason why users of helium do not make efforts to conserve it
31. a contrast between helium’s chemical properties and how non-scientists think about it
Questions 32–35: Yes / No / Not Given
Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage?
In boxes 32–35 on your answer sheet, write:
YES — if the statement agrees with the claims of the writer
NO — if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN — if it is impossible to say what the writer thinks about this
32. Helium chooses to be on its own.
33. Helium is a very cold substance.
34. High-tech industries in Asia use more helium than laboratories and manufacturers in other parts of the world.
35. The US Congress understood the possible consequences of the HPA.
Questions 36–40: Summary Completion
Complete the summary below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 36–40 on your answer sheet.
Sobotka argues that big business and users of helium need to help look after helium stocks because 36. _______________ will not be encouraged through buying and selling alone. Richardson believes that the 37. _______________ needs to be withdrawn, as the U.S. provides most of the world’s helium. He argues that higher costs would mean people have 38. _______________ to use the resource many times over.
People should need a 39. _______________ to access helium that we still have. Furthermore, a 40. _______________ should ensure that helium is used carefully.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Trong những năm gần đây, tất cả chúng ta đều đã nghe những thông tin đáng lo ngại trên truyền thông về sự cạn kiệt sắp xảy ra của các mỏ dầu và than đá toàn cầu. Thế nhưng, sự biến mất của một nguồn tài nguyên không thể tái tạo quan trọng khác vẫn tiếp diễn mà hầu như không nhận được nhiều sự quan tâm của báo chí. Khí heli – một nguyên tố đơn nguyên tử, trơ và không màu mùi, thường được người bình thường biết đến như chất khí làm bóng bay lơ lửng hay làm giọng nói biến đổi the the khi hít phải – có thể sẽ biến mất hoàn toàn khỏi hành tinh này chỉ trong vòng một thế hệ nữa.
[Đoạn B] Bản thân heli không hề hiếm; trên thực tế nguồn cung của nó trong vũ trụ vô cùng dồi dào. Có tới 24% khối lượng nguyên tố trong thiên hà của chúng ta là heli, khiến nó trở thành nguyên tố phong phú thứ hai trong toàn vũ trụ. Tuy nhiên, vì trọng lượng quá nhẹ, hầu hết heli đã thoát ra ngoài vũ trụ và biến mất khỏi hành tinh chúng ta từ hàng triệu năm trước. Do đó, chỉ còn lại một tỷ lệ cực kỳ nhỏ – chính xác là 0,00052% – tồn tại trong khí quyển Trái Đất. Heli là sản phẩm phụ của hàng thiên niên kỷ phân rã phóng xạ từ hai nguyên tố thori và urani. Lượng khí này chủ yếu bị giữ lại trong các hầm chứa khí tự nhiên sâu dưới lòng đất và được khai thác thương mại thông qua một phương pháp gọi là chưng cất phân đoạn (fractional distillation).
[Đoạn C] Sự biến mất của heli trên Trái Đất sẽ gây tác động khôn lường tới xã hội. Trái ngược với quan niệm xem nó như một thứ chất khí lạ mắt dùng cho các bữa tiệc và trò ảo thuật mua vui, nguyên tố này thực chất có rất nhiều ứng dụng thiết yếu trong đời sống. Ứng dụng thương mại được biết đến nhiều nhất có lẽ là trong các khí cầu và khinh khí cầu (khí heli không cháy đã thay thế hydro làm khí nâng thịnh hành sau thảm họa khinh khí cầu Hindenburg năm 1932, khi một khí cầu bốc cháy dữ dội và lao xuống đất khiến nhiều hành khách cùng phi hành đoàn thiệt mạng). Tuy nhiên, heli còn đóng vai trò không thể thay thế trong môn lặn biển sâu, nơi nó được trộn cùng nitơ để giảm thiểu rủi ro khi hít thở không khí thông thường dưới áp suất cao; làm chất tẩy rửa cho động cơ tên lửa; và trong ứng dụng phổ biến nhất của nó, làm chất làm mát cho các nam châm siêu dẫn trong máy quét chụp cộng hưởng từ (MRI) tại các bệnh viện.
[Đoạn D] Nguy cơ mất vĩnh viễn nguồn heli đặt ra một cuộc khủng hoảng thực sự bởi các đặc tính độc nhất vô nhị của nó cực kỳ khó, nếu không muốn nói là bất khả thi để sao chép nhân tạo (chắc chắn chưa có sản phẩm sinh học tổng hợp thay thế nào đạt đến độ khả thi đối với heli, ngay cả khi các giải pháp tương tự đang tiến triển nhanh chóng đối với dầu và than). Heli thậm chí còn bị gọi đùa là nguyên tố “thích sống cô độc” vì nó không liên kết với các phân tử khác như người anh em họ hydro. Theo Tiến sĩ Lee Sobotka, heli là “loại khí trơ quý tộc nhất, nghĩa là nó rất ổn định và hầu như không phản ứng hóa học, nó có cấu hình electron khép kín với các nguyên tử liên kết cực kỳ chặt chẽ. Chính sự bảo vệ khắt khe các electron của mình đã ngăn nó kết hợp với các nguyên tố khác”. Một thuộc tính then chốt khác là điểm sôi độc nhất của heli, thấp hơn bất kỳ nguyên tố nào khác trong tự nhiên. Tình trạng khan hiếm toàn cầu ngày càng tồi tệ có thể biến hàng triệu USD thiết bị y tế cứu người đắt giá thành đống sắt vụn vô dụng. Nguồn cung cạn kiệt đã khiến nhiều dự án nghiên cứu và phát triển tại các phòng thí nghiệm vật lý và các nhà máy sản xuất khắp thế giới phải tạm hoãn. Đang tồn tại một sự mất cân bằng cung cầu khổng lồ, một phần do sự bùng nổ của ngành sản xuất công nghệ cao tại châu Á.
[Đoạn E] Nguồn cơn của thảm họa bắt nguồn từ Đạo luật Tư nhân hóa Heli (Helium Privatisation Act – HPA), một đạo luật của Mỹ được thông qua vào năm 1996, yêu cầu Cục Dự trữ Heli Quốc gia Hoa Kỳ phải thanh lý toàn bộ tài sản tích trữ heli của mình trước năm 2015 bất kể giá thị trường là bao nhiêu. Dù Quốc hội Mỹ ban đầu chỉ nhằm mục đích thu hồi chi phí tích trữ ban đầu mà không lường hết hậu quả sâu rộng, cuộc bán tống bán tháo này đã khiến giá heli toàn cầu bị ghìm xuống mức thấp nhân tạo đến nỗi gần như chẳng có ai mặn mà với việc tái chế hay sử dụng nó một cách tiết kiệm. Giá trị bị giảm sút cũng đồng nghĩa với việc các nhà khai thác khí tự nhiên thấy không có lý do kinh tế nào để thu gom heli. Hậu quả là rất nhiều khí heli bị thất thoát và lãng phí trong quá trình chiết xuất khí tự nhiên. Như Sobotka nhận định: “Chính phủ từng có tầm nhìn xa khi dự trữ heli, và câu hỏi lúc này là: Liệu các tập đoàn có tầm nhìn để giữ lại nó khi khai thác khí tự nhiên, và người tiêu dùng có đủ khôn ngoan để tái chế hay không? Điều này đòi hỏi tầm nhìn dài hạn vì các lực đẩy thị trường hiện nay không đủ sức ép buộc các hành vi cẩn trọng”. Đối với Robert Richardson, nhà khoa học từng đoạt giải Nobel, chính phủ Mỹ phải bị thuyết phục để hủy bỏ chính sách tư nhân hóa này, bởi quốc gia này cung cấp tới hơn 80% lượng heli toàn cầu, chủ yếu lấy từ Kho Dự trữ Heli Quốc gia. Theo Richardson, việc tăng giá từ 20 đến 50 lần mới tạo ra đủ đòn bẩy kinh tế để thúc đẩy hoạt động tái chế.
[Đoạn F] Một loạt biện pháp cần được thực thi ngay nhằm ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tốn kém trong những thập kỷ tới. Thứ nhất, toàn bộ nguồn cung heli hiện có phải được bảo tồn và chỉ được cấp phép sử dụng theo hạn ngạch (permit), trong đó các ứng dụng y tế phải được ưu tiên hàng đầu trước các nhu cầu thương mại hay giải trí. Thứ hai, việc bảo tồn và tái chế phải mang tính bắt buộc và được giám sát bởi một cơ quan quản lý độc lập. Hiện tại, một số bên sử dụng như bệnh viện có xu hướng tái chế rất chăm chỉ, trong khi những đơn vị khác như NASA lại lãng phí một lượng heli khổng lồ. Cuối cùng, công tác nghiên cứu các vật liệu thay thế cho heli cần phải được triển khai một cách thực chất và nghiêm túc.
Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)
-
Impending demise / Depletion (n): Sự suy tàn/cạn kiệt sắp xảy ra.
-
Monatomic / Inert gas (n): Khí đơn nguyên tử / Khí trơ (không phản ứng hóa học).
-
Fractional distillation (n): Phương pháp chưng cất phân đoạn.
-
Non-flammable lifting gas (phrase): Khí nâng không bắt lửa, chống cháy.
-
Mitigate dangers (collocation): Giảm thiểu các mối nguy hiểm.
-
Coolant for superconducting magnets (n): Chất làm mát cho các khối nam châm siêu dẫn (trong máy MRI).
-
Biosynthetic ersatz product (phrase): Sản phẩm nhân tạo thay thế sinh học (hàng giả/thay thế nhân tạo).
-
Closed electronic configuration (collocation): Cấu hình electron khép kín, bền vững.
-
Artificially deflated prices (phrase): Mức giá bị ghìm xuống thấp một cách nhân tạo.
-
Compel prudent practice (collocation): Ép buộc/thúc đẩy các hành vi sử dụng thận trọng, tiết kiệm.
-
Repeal privatization policy (collocation): Bãi bỏ, hủy bỏ chính sách tư nhân hóa.
-
Avert a costly predicament (collocation): Ngăn chặn một tình thế khó khăn/khủng hoảng tốn kém.
Gợi ý đáp án bài đọc Helium’s Future Up In The Air
Questions 27–31: Information Matching
27. a use for helium which makes an activity safer -> Đáp án: C
Dẫn chứng đoạn C: “But helium is also instrumental in deep-sea diving, where it is blended with nitrogen to mitigate the dangers of inhaling ordinary air under high pressure…”
Phân tích: Khí heli được dùng trong lặn biển sâu (deep-sea diving) trộn với nitơ để giảm thiểu rủi ro khi hít thở dưới áp suất cao, tức làm cho hoạt động lặn trở nên an toàn hơn (makes an activity safer). Thông tin nằm trọn vẹn ở Paragraph C.
28. the possibility of creating an alternative to helium -> Đáp án: D
Dẫn chứng đoạn D: “…its unique qualities are extraordinarily difficult, if not impossible to duplicate (certainly, no biosynthetic ersatz product is close to approaching the point of feasibility for helium, even as similar developments continue apace for oil and coal).”
Phân tích: Tác giả đề cập đến khả năng tạo ra một sản phẩm nhân tạo thay thế (alternative / biosynthetic ersatz product) cho heli là vô cùng khó khăn hoặc bất khả thi. Khái niệm này xuất hiện tại Paragraph D.
29. a term which describes the process of how helium is taken out of the ground -> Đáp án: B
Dẫn chứng đoạn B: “The helium is mostly trapped in subterranean natural gas bunkers and commercially extracted through a method known as fractional distillation.”
Phân tích: Thuật ngữ mô tả quy trình tách và khai thác heli ra khỏi lòng đất (taken out of the ground = extracted) chính là phương pháp chưng cất phân đoạn (fractional distillation). Thông tin thuộc về Paragraph B.
30. a reason why users of helium do not make efforts to conserve it -> Đáp án: E
Dẫn chứng đoạn E: “…the result of this fire sale is that global helium prices are so artificially deflated that few can be bothered recycling the substance or using it judiciously.”
Phân tích: Lý do người dùng không mặn mà với việc bảo tồn và tái chế heli (not make efforts to conserve it) là do giá heli bị bán hạ giá nhân tạo quá rẻ (artificially deflated prices). Lý do này được phân tích sâu ở Paragraph E.
31. a contrast between helium’s chemical properties and how non-scientists think about it -> Đáp án: A
Dẫn chứng đoạn A: “Helium – an inert, odourless, monatomic element known to laypeople as the substance that makes balloons float and voices squeak when inhaled…”
Phân tích: Có sự đối lập rõ rệt giữa bản chất tính chất hóa học thực sự của heli (inert, odourless, monatomic element) với suy nghĩ đơn giản của những người không có chuyên môn khoa học (laypeople / non-scientists: chỉ xem nó là chất làm nổi bóng bay hay gây the giọng). Sự tương phản này nằm ở Paragraph A.
Questions 32–35: Yes / No / Not Given
32. Helium chooses to be on its own. -> Đáp án: YES
Dẫn chứng đoạn D: “Helium is even cheerfully derided as a “loner” element since it does not adhere to other molecules like its cousin, hydrogen… It is this coveting of its own electrons that prevents combination with other elements’.”
Phân tích: Tác giả và chuyên gia miêu tả đặc tính của heli bằng cách nhân hóa: nó là nguyên tố sống cô độc (loner), luôn khư khư giữ electron của riêng mình (coveting of its own electrons) và không chịu kết hợp với các phân tử khác. Khẳng định của câu hỏi phản ánh đúng quan điểm được đưa ra trong bài -> YES.
33. Helium is a very cold substance. -> Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng đoạn C & D: Đoạn C nhắc đến việc heli được dùng làm chất làm mát (coolant), và đoạn D nói heli có “unique boiling point, which is lower than that for any other element”.
Phân tích: Điểm sôi cực thấp và khả năng dùng làm chất làm mát không đồng nghĩa với bản thân chất khí heli vốn dĩ là một chất “rất lạnh” (a very cold substance). Nhiệt độ của một chất phụ thuộc vào trạng thái và môi trường. Tác giả không hề nhận định heli tự nhiên là một chất rất lạnh -> NOT GIVEN.
34. High-tech industries in Asia use more helium than laboratories and manufacturers in other parts of the world. -> Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng đoạn D: “The dwindling supplies have already resulted in the postponement of research and development projects in physics laboratories and manufacturing plants around the world. There is an enormous supply and demand imbalance partly brought about by the expansion of high-tech manufacturing in Asia.”
Phân tích: Đoạn văn chỉ nêu rằng sự phát triển của công nghiệp công nghệ cao tại châu Á là một nguyên nhân gây mất cân bằng cung cầu, và nguồn cung giảm đã ảnh hưởng tới các phòng thí nghiệm trên thế giới. Bài đọc hoàn toàn không có dữ liệu so sánh định lượng rằng ngành công nghệ cao châu Á dùng nhiều heli hơn (use more helium than) các phòng thí nghiệm và nhà sản xuất ở các khu vực khác -> NOT GIVEN.
35. The US Congress understood the possible consequences of the HPA. -> Đáp án: NO
Dẫn chứng đoạn E: “Although intended to settle the original cost of the reserve by a U.S. Congress ignorant of its ramifications, the result of this fire sale is that…”
Phân tích: Từ ignorant of its ramifications mang nghĩa Quốc hội Mỹ hoàn toàn mù mờ, không hiểu và không lường trước được những hậu quả sâu xa của đạo luật. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với câu khẳng định rằng Quốc hội Mỹ đã hiểu rõ những hệ quả này (understood the possible consequences) -> NO.
Questions 36–40: Summary Completion
36. Đáp án: prudent practice
Dẫn chứng đoạn E: “This takes long-term vision because present market forces are not sufficient to compel prudent practice.”
Phân tích: Các lực đẩy thị trường đơn thuần (buying and selling alone = present market forces) không đủ sức khuyến khích các hành động tiết kiệm và cẩn trọng (prudent practice).
37. Đáp án: privatisation policy / privatization policy
Dẫn chứng đoạn E: “For Nobel-prize laureate Robert Richardson, the U.S. government must be prevailed upon to repeal its privatisation policy as the country supplies over 80 per cent of global helium…”
Phân tích: Richardson cho rằng chính phủ cần bãi bỏ (withdrawn = repeal) chính sách tư nhân hóa (privatisation policy).
38. Đáp án: incentives
Dẫn chứng đoạn E: “For Richardson, a twenty- to fifty-fold increase in prices would provide incentives to recycle.”
Phân tích: Việc tăng giá sẽ tạo ra động lực / đòn bẩy kinh tế (incentives) để người ta tái chế và tái sử dụng nguồn khí này nhiều lần (use many times over = recycle).
39. Đáp án: permit
Dẫn chứng đoạn F: “Firstly, all existing supplies of helium ought to be conserved and released only by permit…”
Phân tích: Để tiếp cận và sử dụng lượng heli còn lại, các bên phải có giấy phép cấp phép chính thức (permit).
40. Đáp án: regulatory agency
Dẫn chứng đoạn F: “Secondly, conservation should be obligatory and enforced by a regulatory agency.”
Phân tích: Việc bảo tồn và kiểm soát sử dụng heli cẩn thận cần phải được cưỡng chế thi hành bởi một cơ quan quản lý (regulatory agency).
Khép lại bài đọc Helium’s Future Up In The Air, chúng ta nhận ra một bài học kinh tế và môi trường đắt giá: quy luật cung cầu ngắn hạn của thị trường tự do đôi khi hoàn toàn bất lực trong việc bảo vệ các nguồn tài nguyên không thể tái tạo. Khi các quyết sách vĩ mô bị chi phối bởi lợi ích tài chính nhất thời, những vật liệu mang tính sinh tử đối với y tế và khoa học tương lai hoàn toàn có thể bị đánh đổi một cách rẻ rúng. Việc thiết lập các hạn ngạch phân phối nghiêm ngặt cùng cơ chế quản lý độc lập chính là rào chắn cuối cùng để nhân loại không tự đẩy mình vào một cuộc khủng hoảng công nghệ không có lối thoát.
Về phương diện xử lý bài thi IELTS Reading, bài đọc này là minh chứng tiêu biểu cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu sâu bản chất ngữ nghĩa thay vì chỉ nhìn lướt từ khóa (keyword-matching). Các câu bẫy kinh điển ở dạng Yes/No/Not Given (như việc nhầm lẫn giữa tính chất điểm sôi thấp của Heli với kết luận “rất lạnh”, hay việc suy diễn quá mức về mức độ tiêu thụ của châu Á) đòi hỏi thí sinh phải luôn giữ vững tư duy khách quan, chỉ kết luận dựa trên bằng chứng hiển ngôn của văn bản. Việc kiên trì rèn luyện thói quen tư duy phản biện này chính là nền tảng vững chắc giúp các sĩ tử tự tin làm chủ bài thi và bứt phá band điểm Reading mục tiêu.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE. Các bạn hãy thường xuyên truy cập website ece.edu.vn để tìm hiểu nhiều bài đọc hữu ích về IELTS nhé.

Chưa có bình luận nào!