IELTS Reading: The History of Pencil – Từ vựng & đáp án chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
IELTS Reading: The History of Pencil – Từ vựng & đáp án chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Bạn có biết rằng cây bút chì nhỏ bé chúng ta sử dụng hàng ngày lại có khởi nguồn từ một tia sét đánh xuống vùng Borrowdale nước Anh vào thế kỷ 16? Hay chuyện bút chì từng là vật liệu quân sự tuyệt mật của Hoàng gia? Tất cả những sự thật thú vị này đều nằm trong bài đọc IELTS Reading: “The History of Pencil”.
Không chỉ cung cấp kiến thức lịch sử hấp dẫn, bài đọc này còn là tài liệu tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng làm bài True/False/Not Given và điền từ. Hãy cùng đi sâu vào phân tích chi tiết, dịch nghĩa và giải đề ngay dưới đây nhé!
I. Reading Passage & Bilingual Translation (Bài đọc & Dịch song ngữ)
Paragraph 1 The beginning of the story of pencils started with a lightning. Graphite, the main material for producing pencil, was discovered in 1564 in Borrowdale in England when a lightning struck a local tree during a thunder. Local people found out that the black substance spotted at the root of the unlucky tree was different from burning ash of wood. It was soft, thus left marks everywhere. Chemistry was barely out of its infancy at the time, so people mistook it for lead, equally black but much heavier. It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership and calculation.
Dịch: Câu chuyện về bút chì bắt đầu bằng một tia sét. Than chì (Graphite), nguyên liệu chính để sản xuất bút chì, được phát hiện vào năm 1564 tại Borrowdale, Anh, khi một tia sét đánh vào một cái cây địa phương trong cơn giông. Người dân địa phương phát hiện ra rằng chất màu đen ở gốc cái cây “kém may mắn” đó khác với tro gỗ cháy. Nó mềm, do đó để lại dấu vết ở khắp mọi nơi. Hóa học thời đó vẫn còn sơ khai, nên người ta nhầm nó với chì, cũng có màu đen nhưng nặng hơn nhiều. Nó sớm được người dân địa phương sử dụng để đánh dấu cừu nhằm xác định quyền sở hữu và tính toán.
Paragraph 2 Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected and developed. Even so, the first pencil was invented elsewhere. As graphite is soft, it requires some form of encasement. In Italy, graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin for stability, becoming perhaps the very first pencil in the world. Then around 1560, an Italian couple made what are likely the first blueprints for the modern, wood-encased carpentry pencil. Their version was a flat, oval, more compact type of pencil. Their concept involved the hollowing out of a stick of juniper wood. Shortly thereafter in 1662, a superior technique was discovered by German people: two wooden halves were carved, a graphite stick inserted, and the halves then glued together – essentially the same method in use to this day. The news of the usefulness of these early pencils spread far and wide, attracting the attention of artists all over the known world.
Dịch: Anh hóa ra là quốc gia lớn nơi các mỏ than chì có thể được tìm thấy và khai thác. Mặc dù vậy, chiếc bút chì đầu tiên lại được phát minh ở nơi khác. Vì than chì mềm, nó cần một hình thức bao bọc nào đó. Ở Ý, các thanh than chì ban đầu được quấn trong dây hoặc da cừu để giữ độ chắc chắn, có lẽ đã trở thành chiếc bút chì đầu tiên trên thế giới. Sau đó vào khoảng năm 1560, một cặp vợ chồng người Ý đã tạo ra những bản thiết kế đầu tiên cho loại bút chì thợ mộc vỏ gỗ hiện đại. Phiên bản của họ là loại bút chì dẹt, hình bầu dục và nhỏ gọn hơn. Ý tưởng của họ bao gồm việc khoét rỗng một thanh gỗ bách xù. Không lâu sau đó vào năm 1662, một kỹ thuật ưu việt hơn được người Đức phát hiện: hai nửa thanh gỗ được chạm khắc, một thanh than chì được chèn vào giữa, và sau đó hai nửa được dán lại với nhau – về cơ bản đây là phương pháp vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.
Paragraph 3 Although graphite core in pencils is still referred to as lead, modern pencils do not contain lead as the “lead” of the pencil is actually a mix of finely ground graphite and clay powders. This mixture is important because the amount of clay content added to the graphite depends on the intended pencil hardness, and the amount of time spent on grinding the mixture determines the quality of the lead. The more clay you put in, the higher hardness the core has. Many pencils across the world, and almost all in Europe, are graded on the European system. This system of naming used B for black and H for hard; a pencil’s grade was described by a sequence or successive Hs or Bs such as BB and BBB for successively softer leads, and HH and HHH for successively harder ones. Then the standard writing pencil is graded HB.
Dịch: Mặc dù lõi than chì trong bút chì vẫn được gọi là “chì” (lead), nhưng bút chì hiện đại không chứa chì vì “ngòi” của bút chì thực chất là hỗn hợp của than chì nghiền mịn và bột đất sét. Hỗn hợp này rất quan trọng vì lượng đất sét thêm vào than chì phụ thuộc vào độ cứng mong muốn của bút chì, và thời gian nghiền hỗn hợp quyết định chất lượng của ngòi. Càng thêm nhiều đất sét, lõi bút càng cứng. Nhiều loại bút chì trên thế giới, và hầu hết ở châu Âu, được phân loại theo hệ thống châu Âu. Hệ thống đặt tên này sử dụng B cho màu đen (Black) và H cho độ cứng (Hard); cấp độ của bút chì được mô tả bởi một chuỗi các chữ H hoặc B liên tiếp như BB và BBB cho ngòi mềm hơn, và HH và HHH cho ngòi cứng hơn. Bút chì viết tiêu chuẩn được xếp loại HB.
Paragraph 4 In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite. But with the mass production of pencils, they are getting drastically more popular in many countries with each passing decade. As demands rise, appetite for graphite soars.
Dịch: Ở Anh, bút chì tiếp tục được làm từ than chì xẻ nguyên khối. Nhưng với việc sản xuất hàng loạt, bút chì đang trở nên phổ biến hơn rất nhiều ở nhiều quốc gia qua từng thập kỷ. Khi nhu cầu tăng lên, nhu cầu (cơn khát) đối với than chì cũng tăng vọt.
Paragraph 5 According to the United States Geological Survey (USGS), world production of natural graphite in 2012 was 1,100,000 tonnes, of which the following major exporters are: China, India, Brazil, North Korea and Canada. However, much in contrast with its intellectual application in producing pencils, graphite was also widely used in the military. During the reign of Elizabeth I, Borrowdale graphite was used as a refractory material to line moulds for cannonballs, resulting in rounder, smoother balls that could be fired farther, contributing to the strength of the English navy. This particular deposit of graphite was extremely pure and soft, and could easily be broken into sticks. Because of its military importance, this unique mine and its production were strictly controlled by the Crown.
Dịch: Theo Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), sản lượng than chì tự nhiên thế giới năm 2012 là 1.100.000 tấn, trong đó các nước xuất khẩu chính là: Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Triều Tiên và Canada. Tuy nhiên, trái ngược với ứng dụng mang tính trí tuệ trong sản xuất bút chì, than chì cũng được sử dụng rộng rãi trong quân sự. Dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I, than chì Borrowdale được sử dụng làm vật liệu chịu lửa để lót khuôn đúc đạn đại bác, tạo ra những viên đạn tròn hơn, mịn hơn có thể bắn xa hơn, góp phần vào sức mạnh của hải quân Anh. Mỏ than chì đặc biệt này cực kỳ tinh khiết và mềm, và có thể dễ dàng bẻ thành từng thanh. Vì tầm quan trọng quân sự của nó, mỏ than độc đáo này và việc sản xuất nó được Hoàng gia kiểm soát chặt chẽ.
Paragraph 6 That the United States did not use pencils in the outer space till they spent $1000 to make a pencil to use in zero gravity conditions is in fact a fiction. It is widely known that astronauts in Russia used grease pencils, which don’t have breakage problem. But it is also a fact that their counterparts in the United States used pencils in the outer space before real zero gravity pencil was invented. They preferred mechanical pencils, which produced fine line, much clearer than the smudgy lines left by the grease pencils that Russians favored. But the lead tips of these mechanical pencils broke often. That bit of graphite floating around the space capsule could get into someone’s eye, or even find its way into machinery or electronics, causing an electrical short or other problems. But despite the fact that the Americans did invent zero gravity pencils later, they stuck to mechanical pencils for many years.
Dịch: Chuyện Hoa Kỳ không sử dụng bút chì ngoài không gian cho đến khi họ chi 1000 đô la để chế tạo bút chì dùng trong điều kiện không trọng lực thực chất là chuyện hư cấu. Mọi người đều biết rằng các phi hành gia ở Nga sử dụng bút chì sáp (bút chì mỡ), loại không gặp vấn đề gãy ngòi. Nhưng cũng có một thực tế là các đồng nghiệp của họ ở Hoa Kỳ đã sử dụng bút chì ngoài không gian trước khi bút chì không trọng lực thực sự được phát minh. Họ thích bút chì kim (bút chì cơ khí), loại tạo ra nét mảnh, rõ ràng hơn nhiều so với nét nhòe nhoẹt của bút chì sáp mà người Nga ưa chuộng. Nhưng ngòi của những chiếc bút chì kim này thường hay gãy. Mảnh than chì nhỏ trôi nổi quanh khoang tàu vũ trụ có thể bay vào mắt ai đó, hoặc thậm chí lọt vào máy móc hoặc thiết bị điện tử, gây chập điện hoặc các vấn đề khác. Nhưng mặc dù người Mỹ sau đó đã phát minh ra bút chì không trọng lực, họ vẫn gắn bó với bút chì kim trong nhiều năm.
Paragraph 7 Against the backcloth of a digitalized world, the prospect of pencils seems bleak. In reality, it does not. The application of pencils has by now become so widespread that they can be seen everywhere, such as classrooms, meeting rooms and art rooms, etc. A spectrum of users are likely to continue to use it into the future: students to do math works, artists to draw on sketch pads, waiters or waitresses to mark on order boards, make-up professionals to apply to faces, and architects to produce blue prints. The possibilities seem limitless.
Dịch: Trước bối cảnh của một thế giới số hóa, viễn cảnh của bút chì có vẻ ảm đạm. Nhưng thực tế thì không. Ứng dụng của bút chì giờ đây đã trở nên phổ biến đến mức chúng có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi, như lớp học, phòng họp và phòng mỹ thuật, v.v. Một loạt người dùng có khả năng sẽ tiếp tục sử dụng nó trong tương lai: học sinh làm toán, họa sĩ vẽ phác thảo, nhân viên phục vụ ghi món, chuyên gia trang điểm vẽ mặt, và kiến trúc sư tạo bản thiết kế. Các khả năng dường như là vô hạn.
Questions
Question 1-7
Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1-7 on your answer sheet.
Graphite was found under a 1…………….. in Borrowdale, it was dirty to use because it was 2…………….. .
Ancient people used graphite to sign 3…………….. . People found graphite 4…………….. in Britain.
The first pencil was graphite wrapped in 5…………….. or animal skin.
Since graphite was too smooth, 6…………….. was added to make it harder.
Russian astronauts preferred 7…………….. pencils to write in the outer space.
Question 8-13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?
In boxes 8-13 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if these is no information on this
8. Italy is probably the first country of the whole world to make pencils.
9. Germany used various kinds of wood to make pencils.
10. Graphite makes a pencil harder and sharper.
11. In Britain, pencils are not produced any more.
12. American astronauts did not use pencil in outer space.
13. Pencils are unlikely to be used in the future.
Vocabulary Highlights
-
Graphite (n): Than chì.
-
Encasement (n): Sự bao bọc, vỏ bọc.
-
Refractory material (n): Vật liệu chịu nhiệt/chịu lửa (dùng trong công nghiệp đúc).
-
Successive (adj): Liên tiếp, kế tiếp nhau.
-
Digitalized (adj): Được số hóa.
-
Bleak (adj): Ảm đạm, không có triển vọng.
-
Sawn (adj/v): Được cưa ra (quá khứ phân từ của “saw”).
-
Appetite (n): Sự thèm muốn, nhu cầu lớn (nghĩa bóng).
-
Counterpart (n): Bên tương ứng, đối tác, đồng nghiệp (ở phía bên kia).
-
Grease pencil (n): Bút chì sáp/mỡ (viết được trên bề mặt trơn bóng).
Answers & Detailed Explanations (Đáp án & Giải thích chi tiết)
1. tree
-
Vị trí: Đoạn 1: “…when a lightning struck a local tree… substance spotted at the root of the unlucky tree…”
-
Giải thích: Bài đọc nói than chì được tìm thấy dưới gốc của một cái cây bị sét đánh.
-
Từ khóa: found under a, Borrowdale.
2. soft
-
Vị trí: Đoạn 1: “It was soft, thus left marks everywhere.”
-
Giải thích: Đề bài nói “it was dirty to use because it was…” (nó bẩn khi dùng vì nó…). Trong bài đọc nói nó “mềm, nên để lại dấu vết khắp nơi” (nghĩa là dây bẩn ra tay).
-
Từ khóa: dirty to use, because.
3. sheep
-
Vị trí: Đoạn 1: “It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership…”
-
Giải thích: Người xưa dùng than chì để đánh dấu (sign/mark) cừu.
-
Từ khóa: ancient people, sign.
4. mines
-
Vị trí: Đoạn 2: “Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected…”
-
Giải thích: Mọi người tìm thấy các mỏ than chì ở Anh.
-
Từ khóa: found graphite, in Britain.
5. string
-
Vị trí: Đoạn 2: “…graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin…”
-
Giải thích: Bút chì đầu tiên là than chì được bọc trong dây hoặc da cừu. Đề bài đã cho “animal skin” (tương đương sheepskin), từ còn thiếu là “string”.
-
Từ khóa: first pencil, wrapped in, animal skin.
6. clay
-
Vị trí: Đoạn 3: “…amount of clay content added to the graphite depends on the intended pencil hardness… The more clay you put in, the higher hardness…”
-
Giải thích: Để làm bút chì cứng hơn, người ta thêm đất sét vào.
-
Từ khóa: added, make it harder.
7. grease
-
Vị trí: Đoạn 6: “…astronauts in Russia used grease pencils…”
-
Giải thích: Phi hành gia Nga thích dùng bút chì sáp/mỡ.
-
Từ khóa: Russian astronauts, preferred.
8. TRUE
-
Vị trí: Đoạn 2: “In Italy, graphite sticks were initially wrapped… becoming perhaps the very first pencil in the world.”
-
Giải thích: Bài viết nói Ý có lẽ là nơi tạo ra chiếc bút chì đầu tiên trên thế giới (dù thô sơ).
-
Lưu ý: Mặc dù đoạn 2 nói “first pencil was invented elsewhere” (bên ngoài nước Anh), câu tiếp theo xác định đó là Ý.
9. NOT GIVEN
-
Vị trí: Đoạn 2: “…a superior technique was discovered by German people: two wooden halves were carved…”
-
Giải thích: Bài đọc chỉ nói người Đức dùng “two wooden halves” (hai nửa gỗ), không hề đề cập đến việc họ dùng “various kinds of wood” (nhiều loại gỗ khác nhau).
10. FALSE
-
Vị trí: Đoạn 3: “The more clay you put in, the higher hardness the core has.”
-
Giải thích: Bài đọc nói thêm đất sét (clay) thì bút mới cứng hơn. Ngược lại, than chì (graphite) bản chất là mềm (soft). Do đó, graphite không làm bút cứng hơn.
11. FALSE
-
Vị trí: Đoạn 4: “In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite.”
-
Giải thích: Bài đọc khẳng định ở Anh bút chì vẫn tiếp tục (continue) được sản xuất. Câu nhận định nói “không còn sản xuất nữa” là sai.
12. FALSE
-
Vị trí: Đoạn 6: “But it is also a fact that their counterparts in the United States used pencils in the outer space before real zero gravity pencil was invented.”
-
Giải thích: Bài đọc xác nhận phi hành gia Mỹ đã dùng bút chì (loại mechanical pencils) ngoài không gian trước khi có bút chuyên dụng.
13. FALSE
-
Vị trí: Đoạn 7: “A spectrum of users are likely to continue to use it into the future…”
-
Giải thích: Bài đọc nói rất nhiều người sẽ tiếp tục dùng bút chì trong tương lai, và khả năng là vô hạn. Câu nhận định “unlikely to be used” (ít có khả năng được dùng) là sai.
Bài đọc “The History of Pencil” là một tài liệu luyện thi giá trị, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và quy trình sản xuất kỹ thuật. Việc phân tích kỹ bài đọc này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về nguyên liệu và công nghiệp (như graphite, refractory material, mass production) mà còn rèn luyện tư duy logic để chinh phục dạng bài True/False/Not Given đầy hóc búa.
Hy vọng phần dịch song ngữ và giải thích đáp án chi tiết trên đây đã giúp bạn nắm vững nội dung và tháo gỡ mọi thắc mắc. Hãy tiếp tục luyện tập đều đặn để nâng cao kỹ năng Reading của mình nhé. Chúc bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Classifying Societies IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết
Giải mã bài đọc IELTS: Morse Code – Dịch & đáp án chi tiết
IELTS Reading: Pottery Production in Ancient Akrotiri
Facial Expression IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

