Giải đề The Concept of Intelligence IELTS Reading kèm đáp án chi tiết

Giải đề The Concept of Intelligence IELTS Reading kèm đáp án chi tiết

16/10/2025

6458

Bạn đang tìm kiếm lời giải chi tiết cho bài đọc “The concept of intelligence”? Đây là một bài đọc đầy thử thách, đi sâu vào các lý thuyết ngầm (implicit theories) về trí thông minh và ảnh hưởng của chúng đến xã hội.

Để giúp bạn chinh phục bài đọc học thuật này, bài viết dưới đây của ECE sẽ cung cấp một lộ trình phân tích toàn diện: từ nội dung bài đọc, hệ thống câu hỏi, tóm tắt ý chính, phân tích từ vựng, và quan trọng nhất là đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu hỏi.

Thông tin bài đọc The Concept of Intelligence

The concept of intelligence

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. In other words, people all have unconscious notions – known as ‘implicit theories’ – of intelligence, but no one knows for certain what it actually is. This chapter addresses how people conceptualize intelligence, whatever it may actually be. But why should we even care what people think intelligence is, as opposed only to valuing whatever it actually is? There are at least four reasons people’s conceptions of intelligence matter.

B. First, implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. To better understand the judgments people make about their own and others’ abilities, it is useful to learn about people’s implicit theories. For example, parents’ implicit theories of their children’s language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children’s speech. More generally, parents’ implicit theories of intelligence will determine at what ages they believe their children are ready to perform various cognitive tasks. Job interviewers will make hiring decisions on the basis of their implicit theories of intelligence. People will decide who to be friends with on the basis of such theories. In sum, knowledge about implicit theories of intelligence is important because this knowledge is so often used by people to make judgments in the course of their everyday lives.

C. Second, the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories. Thus it is useful to find out what these implicit theories are. Implicit theories provide a framework that is useful in defining the general scope of a phenomenon – especially a not-well-understood phenomenon. These implicit theories can suggest what aspects of the phenomenon have been more or less attended to in previous investigations.

D. Third, implicit theories can be useful when an investigator suspects that existing explicit theories are wrong or misleading. If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong. But the possibility also needs to be taken into account that the explicit theories are wrong and in need of correction or supplementation. For example, some implicit theories of intelligence suggest the need for expansion of some of our explicit theories of the construct.

E. Finally, understanding implicit theories of intelligence can help elucidate developmental and cross-cultural differences. As mentioned earlier, people have expectations for intellectual performances that differ for children of different ages. How these expectations differ is in part a function of culture. For example, expectations for children who participate in Western-style schooling are almost certain to be different from those for children who do not participate in such schooling.

F. I have suggested that there are three major implicit theories of how intelligence relates to society as a whole (Sternberg, 1997). These might be called Hamiltonian, Jeffersonian, and Jacksonian. These views are not based strictly, but rather, loosely, on the philosophies of Alexander Hamilton, Thomas Jefferson, and Andrew Jackson, three great statesmen in the history of the United States.

G. The Hamiltonian view, which is similar to the Platonic view, is that people are born with different levels of intelligence and that those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line, whether they are called government officials or, in Plato’s term, philosopher-kings. Herrnstein and Murray (1994) seem to have shared this belief when they wrote about the emergence of a cognitive (high-IQ) elite, which eventually would have to take responsibility for the largely irresponsible masses of non-elite (low-IQ) people who cannot take care of themselves. Left to themselves, the unintelligent would create, as they always have created, a kind of chaos.

H. The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities, but they do not necessarily avail themselves equally of these opportunities and are not necessarily equally rewarded for their accomplishments. People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity. Low achievers are not rewarded to the same extent as high achievers. In the Jeffersonian view, the goal of education is not to favor or foster an elite, as in the Hamiltonian tradition, but rather to allow children the opportunities to make full use of the skills they have. My own views are similar to these (Sternberg, 1997).

I. The Jacksonian view is that all people are equal, not only as human beings but in terms of their competencies – that one person would serve as well as another in government or on a jury or in almost any position of responsibility. In this view of democracy, people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned. In this view, we do not need or want any institutions that might lead to favoring one group over another.

J. Implicit theories of intelligence and of the relationship of intelligence to society perhaps need to be considered more carefully than they have been because they often serve as underlying presuppositions for explicit theories and even experimental designs that are then taken as scientific contributions. Until scholars are able to discuss their implicit theories and thus their assumptions, they are likely to miss the point of what others are saying when discussing their explicit theories and their data.

Câu hỏi (Questions)

Questions 1 – 3

Reading Passage 1 has ten sections, A-J. Which section contains the following information?

  1. information about how non-scientists’ assumptions about intelligence influence their behavior towards others
  2. a reference to lack of clarity over the definition of intelligence
  3. the point that a researcher’s implicit and explicit theories may be very different

Questions 4 – 6

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 1?

YES – if the statement agrees with the claims of the writer

NO – if the statement contradicts the claims of the writer

NOT GIVEN – if it is impossible to say what the writer thinks about this

  1. Slow language development in children is likely to prove disappointing to their parents.
  2. People’s expectations of what children should gain from education are universal.
  3. Scholars may discuss theories without fully understanding each other.

Questions 7 – 13

Look at the following statements (Questions 7 – 13) and the list of theories below. Match each statement with the correct theory, A, B or C. NB You may use any letter more than once.

  1. It is desirable for the same possibilities to be open to everyone.
  2. No section of society should have preferential treatment at the expense of another.
  3. People should only gain benefits on the basis of what they actually achieve.
  4. Variation in intelligence begins at birth.
  5. The more intelligent people should be in positions of power.
  6. Everyone can develop the same abilities.
  7. People of low intelligence are likely to lead uncontrolled lives.

List of Theories

A. Hamiltonian

B. Jeffersonian

C. Jacksonian

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc “The Concept of Intelligence” khám phá khái niệm “lý thuyết ngầm” về trí thông minh và vai trò của chúng trong cuộc sống cũng như trong khoa học.

  • Phần 1 (A – E): Tác giả giới thiệu rằng dù không có định nghĩa chính xác, mọi người đều có những “lý thuyết ngầm” về trí thông minh. Việc nghiên cứu các lý thuyết này rất quan trọng vì 4 lý do: (1) chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta phán xét người khác trong đời sống hàng ngày (tuyển dụng, kết bạn); (2) chúng là nền tảng cho các lý thuyết khoa học rõ ràng; (3) chúng có thể giúp kiểm tra và sửa chữa các lý thuyết khoa học hiện có; và (4) chúng giúp làm sáng tỏ sự khác biệt về văn hóa và phát triển.
  • Phần 2 (F – I): Tác giả trình bày ba lý thuyết ngầm chính về mối quan hệ giữa trí thông minh và xã hội:
    • Hamiltonian (A): Cho rằng con người sinh ra có mức độ thông minh khác nhau, và tầng lớp tinh hoa (thông minh hơn) nên có vai trò lãnh đạo, cai quản số đông.
    • Jeffersonian (B): Ủng hộ sự bình đẳng về cơ hội cho tất cả mọi người, nhưng thành quả và phần thưởng mỗi người nhận được phải dựa trên thành tích và nỗ lực của chính họ.
    • Jacksonian (C): Tin rằng mọi người về cơ bản là bình đẳng về năng lực, ai cũng có thể đảm nhận các vị trí trách nhiệm như nhau.
  • Kết luận (J): Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các học giả cần phải thảo luận cởi mở về các lý thuyết ngầm của chính mình để tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học.

Tổng hợp các từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. Conceptualize (v): Khái niệm hóa, hình thành một ý tưởng về.
    • Ví dụ: This chapter addresses how people conceptualize intelligence…
  2. Implicit (adj): Ngầm, ẩn, không được nói ra trực tiếp.
    • Ví dụ: …people all have unconscious notions – known as ‘implicit theories’ – of intelligence…
  3. Explicit (adj): Rõ ràng, được nói ra trực tiếp.
    • Ví dụ: …the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories.
  4. Correspondence (n): Sự tương ứng, sự phù hợp.
    • Ví dụ: If an investigation… reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories…
  5. Elucidate (v): Làm sáng tỏ, giải thích.
    • Ví dụ: …understanding implicit theories… can help elucidate developmental and cross-cultural differences.
  6. Presuppositions (n): Những giả định, tiền giả định.
    • Ví dụ: …they often serve as underlying presuppositions for explicit theories…

Đáp án bài đọc kèm giải thích chi tiết

Questions 1-3 (Matching Information)

1. Đáp án: B

Thông tin: …cách các giả định của người không chuyên về trí thông minh ảnh hưởng đến hành vi của họ với người khác.

Vị trí & Giải thích: Đoạn B đưa ra hàng loạt ví dụ về “non-scientists” (người không chuyên) như “parents” (cha mẹ), “Job interviewers” (người phỏng vấn), và “People” (mọi người) và cách lý thuyết ngầm ảnh hưởng đến quyết định của họ (chỉnh sửa lời nói của con, tuyển dụng, kết bạn).

2. Đáp án: A

Thông tin: …đề cập đến sự thiếu rõ ràng trong định nghĩa về trí thông minh.

Vị trí & Giải thích: Đoạn A nêu rõ: “…everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does… no one knows for certain what it actually is.” (mọi người đều biết… không ai biết… không ai biết chắc nó thực sự là gì).

3. Đáp án: D

Thông tin: …quan điểm rằng lý thuyết ngầm và lý thuyết rõ ràng của một nhà nghiên cứu có thể rất khác nhau.

Vị trí & Giải thích: Đoạn D: “If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories…”. “Little correspondence” (ít sự tương ứng) cho thấy chúng có thể rất khác nhau.

Questions 4 – 6 (YES/NO/NOT GIVEN)

4. Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn B có nhắc đến việc cha mẹ sẽ “make various corrections in their children’s speech” (thực hiện những chỉnh sửa trong lời nói của con). Tuy nhiên, bài đọc không hề đề cập đến cảm xúc “disappointing” (thất vọng) của họ nếu con phát triển ngôn ngữ chậm.

5. Đáp án: NO

Vị trí & Giải thích: Đoạn E nói rằng: “How these expectations differ is in part a function of culture.” (Những kỳ vọng này khác nhau như thế nào một phần là một chức năng của văn hóa). Nếu kỳ vọng phụ thuộc vào văn hóa, thì chúng không thể là “universal” (phổ quát, giống nhau ở mọi nơi).

6. Đáp án: YES

Vị trí & Giải thích: Đoạn J, câu cuối cùng: “Until scholars are able to discuss their implicit theories… they are likely to miss the point of what others are saying…”. Điều này có nghĩa là các học giả có thể thảo luận mà không thực sự hiểu ý nhau, khớp với nhận định của câu hỏi.

Questions 7 – 13 (Matching Theories)

7. Đáp án: B (Jeffersonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn H: “The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities…”. “Equal opportunities” (cơ hội bình đẳng) đồng nghĩa với “same possibilities to be open to everyone”.

8. Đáp án: C (Jacksonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn I: “In this view, we do not need or want any institutions that might lead to favoring one group over another.” Điều này có nghĩa là không nhóm nào trong xã hội nên được ưu đãi hơn nhóm nào.

9. Đáp án: B (Jeffersonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn H: “People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity.” Điều này có nghĩa là lợi ích nhận được phải dựa trên thành tựu thực tế.

10. Đáp án: A (Hamiltonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn G: “The Hamiltonian view… is that people are born with different levels of intelligence…”. Điều này có nghĩa là sự khác biệt về trí thông minh bắt đầu từ khi sinh ra.

11. Đáp án: A (Hamiltonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn G: “…those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line…”. Điều này ủng hộ việc người thông minh hơn nên ở các vị trí quyền lực.

12. Đáp án: C (Jacksonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn I: “…people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned.” “Intersubstitutable” (có thể thay thế cho nhau) và kỹ năng có thể học được ngụ ý rằng mọi người đều có thể phát triển các năng lực như nhau.

13. Đáp án: A (Hamiltonian)

Vị trí & Giải thích: Đoạn G: “Left to themselves, the unintelligent would create… a kind of chaos.” “Create chaos” (tạo ra sự hỗn loạn) đồng nghĩa với “lead uncontrolled lives” (sống một cuộc sống không kiểm soát).

Qua bài phân tích trên đây của ECE, hy vọng bạn đã nắm vững các câu trả lời cho bài đọc “The concept of intelligence” và hiểu rõ hơn về logic giải đề. Hãy tiếp tục luyện tập phương pháp đọc-hiểu sâu này để xây dựng sự tự tin và đạt được band điểm Reading như mong muốn.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS
26/06/2026

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026

Việc lựa chọn giữa bài thi PTE Academic (Pearson Test of English) và IELTS (International English Language Testing System) là một bước chuẩn bị quan trọng trong lộ trình du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Do cấu trúc và thang đo của hai bài thi có […]
IELTS Speaking topic Patience
26/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Patience chuyên sâu

Trong bài thi IELTS Speaking, Patience (Sự kiên nhẫn) là một chủ đề ẩn chứa rất nhiều cạm bẫy. Các câu hỏi về việc xếp hàng, những kế hoạch bị trì hoãn hay cảm giác chờ đợi một món đồ yêu thích thường xuyên xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu không có […]
IELTS Speaking topic Decision Making
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Decision Making

Trong bài thi IELTS Speaking, Decision Making (Việc ra quyết định) là một chủ đề có tính ứng dụng cực kỳ cao vì nó gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống: từ học tập, công việc, tài chính cho đến các mối quan hệ. Để xử lý tốt chủ đề này, giám khảo […]
IELTS Speaking topic Getting Lost
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Getting Lost

Trong bài thi IELTS Speaking, những chủ đề yêu cầu kể về một trải nghiệm cá nhân (như đi lạc, một chuyến đi đáng nhớ, hay một sự cố) luôn là cơ hội tuyệt vời để bạn phô diễn khả năng kể chuyện (storytelling) và bộc lộ cảm xúc. Chủ đề Describe an occasion you […]
Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]

Các tin liên quan

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS
26/06/2026

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026

Việc lựa chọn giữa bài thi PTE Academic (Pearson Test of English) và IELTS (International English Language Testing System) là một bước chuẩn bị quan trọng trong lộ trình du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Do cấu trúc và thang đo của hai bài thi có […]
IELTS Speaking topic Patience
26/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Patience chuyên sâu

Trong bài thi IELTS Speaking, Patience (Sự kiên nhẫn) là một chủ đề ẩn chứa rất nhiều cạm bẫy. Các câu hỏi về việc xếp hàng, những kế hoạch bị trì hoãn hay cảm giác chờ đợi một món đồ yêu thích thường xuyên xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu không có […]
IELTS Speaking topic Decision Making
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Decision Making

Trong bài thi IELTS Speaking, Decision Making (Việc ra quyết định) là một chủ đề có tính ứng dụng cực kỳ cao vì nó gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống: từ học tập, công việc, tài chính cho đến các mối quan hệ. Để xử lý tốt chủ đề này, giám khảo […]
IELTS Speaking topic Getting Lost
25/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Getting Lost

Trong bài thi IELTS Speaking, những chủ đề yêu cầu kể về một trải nghiệm cá nhân (như đi lạc, một chuyến đi đáng nhớ, hay một sự cố) luôn là cơ hội tuyệt vời để bạn phô diễn khả năng kể chuyện (storytelling) và bộc lộ cảm xúc. Chủ đề Describe an occasion you […]
Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]
Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong