Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

13/01/2026

1791

Chủ đề môi trường & bảo tồn động vật hoang dã (Environment & Wildlife Conservation) là một trong những chủ đề “kinh điển” của IELTS Reading. Bài đọc “Save the Turtles” không chỉ cung cấp kiến thức sinh học thú vị về loài rùa da (Leatherback) và rùa quản đồng (Loggerhead), mà còn là bài tập tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng Matching Headings và Short Answer Questions.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi khó khăn trong bài đọc này với phần dịch nghĩa, phân tích từ vựng và giải thích đáp án cặn kẽ.

IELTS Reading Passage: Save The Turtles

Paragraph A Leatherback turtles follow the general sea turtle body plan of having a large, flattened, round body with two pairs of very large flippers and a short tail. Like other sea turtles, the leatherback’s flattened forelimbs are adapted for swimming in the open ocean. Claws are absent from both pairs of flippers. The Leatherback’s flippers arc the largest in proportion to its body among extant sea turtles. Leatherback’s front flippers can grow up to 2.7 meters (9 ft) in large specimens, the largest flippers (even in comparison to its body) of any sea turtle. As the last surviving member of its family, the leatherback turtle has several distinguishing characteristics that differentiate it from other sea turtles. Its most notable feature is that it lacks the bony carapace of the other extant sea turtles.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph B During the past month, four turtles have washed up along Irish coasts from Wexford to Kerry. These turtles arc more typical of warmer waters and only occur in Irish waters when they stray off course. It is likely that they may have originated from Florida, America. Two specimens have been taken to Coastal and Marine Resources Centre (stored at the National Maritime College), University College Cork, where a necropsy (post mortem for animals) will be conducted to establish their age, sex and their exact origin. During this same period, two leatherback turtles were found in Scotland, and a rare Kemp’s Ridley turtle was found in Wales, thus making it an exceptional month for stranded turtles in Ireland and the UK.

Paragraph C Actually, There has been extensive research conducted regarding the sea turtles’ abilities to return to their nesting regions and sometimes exact locations from hundreds of miles away. In the water, their path is greatly affected by powerful currents. Despite their limited vision, and lack of landmarks in the open water, turtles are able to retrace their migratory paths. Some explanations of this phenomenon have found that sea turtles can detect the angle and intensity of the earth’s magnetic fields.

Paragraph D However, Loggerhead turtles are not normally found in Irish waters, because water temperatures here are far too cold for their survival. Instead, adult loggerheads prefer the warmers waters of the Mediterranean, the Caribbean and North America’s east coast. The four turtles that were found have probably originated from the North American population of loggerheads. However it will require genetic analysis to confirm this assumption. It is thought that after leaving their nesting beach as hatchlings (when they measure 4.5 cm in length), these tiny turtles enter the North Atlantic Gyre (a giant circular ocean current) that takes them from America, across to Europe (Azores area), down towards North Africa, before being transported back again to America via a different current. This remarkable round trip may take many years during which these tiny turtles grow by several centimetres a year. Loggerheads may circulate around the North Atlantic several times before they settle in the coastal waters of Florida or the Caribbean.

Paragraph E These four turtles were probably on their way around the Atlantic when they strayed a bit too far north from the Gulf Stream. Once they did, their fate was sealed, as the cooler waters of the North East Atlantic are too cold for loggerheads (unlike leatherback turtles which have many anatomical and physiological adaptations to enable them to swim in our seas). Once in cool waters, the body of a loggerhead begins to shut down as they get ‘cold stunned’, then get hypothermia and die.

Paragraph F Leatherbacks are in immanent danger of extinction. A critical factor (among others) is the harvesting of eggs from nests. Valued as a food delicacy, Leatherback eggs are falsely touted to have aphrodisiacal properties in some cultures. The leatherback, unlike the Green Sea turtle, is not often killed for its meat; however, the increase in human populations coupled with the growing black market trade has escalated their egg depletion. Other critical factors causing the leatherbacks’ decline are pollution such as plastics (leatherbacks eat this debris thinking it is jellyfish; fishing practices such as longline fishing and gill nets, and development on habitat areas. Scientists have estimated that there are only about 35,000 Leatherback turtles in the world.

Paragraph G We are often unable to understand the critical impact a species has on the environment—that is, until that species becomes extinct. Even if we do not know the role a creature plays in the health of the environment, past lessons have taught US enough to know that every animal and plant is one important link in the integral chain of nature. Some scientists now speculate that the Leatherback may play an important role in the recovery of diminishing fish populations. Since the Leatherback consumes its weight in jellyfish per day, it helps to keep Jellyfish populations in check. Jellyfish consume large quantities of fish larvae. The rapid decline in Leatherback populations over the last 50 years has been accompanied by a significant increase in jellyfish and a marked decrease in fish in our oceans. Saving sea turtles is an International endeavor.

Questions

Question 1-6: Matching Headings

Choose the most suitable headings for paragraphs B-G from the list of headings below. Write appropriate numbers (i-x) in boxes 1 -6 on your answer sheet.

NB: There are more headings than paragraphs, so you will not use them all.

List of Headings

i. Sea turtles are found in unusual locations

ii. Unique features of the Leatherbacks

iii. The Leatherback’s contribution

iv. Methods used for routes tracking

v. Predict the migration routes

vi. Remains multiplicity within the species

vii. The progress of hatching

viii. The fate of the lost turtles

ix. How trips suppose to look like?

x. Factors leading to population decline

1. Paragraph B

2. Paragraph C

3. Paragraph D

4. Paragraph E

5. Paragraph F

6. Paragraph G

Question 7-13: Short Answer Questions Choose words from the passage to answer the questions 7-13. Write NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

7. How many Leatherback turtles are there in the world?

8. What is the most noticeable difference between other sea turtles and leatherbacks?

9. What cause leatherback turtles to die in Irish waters?

10. Where did the four turtles probably come from?

11. By which means can sea turtles retrace their migratory paths?

12. For what purpose are Green Sea turtles killed by people?

13. What kind of species will benefit from a decline in Leatherback populations?

Tóm tắt chi tiết nội dung bài đọc (Detailed Summary)

Đoạn A: Đặc điểm sinh học độc đáo của Rùa da (Leatherback)

  • Tác giả mô tả ngoại hình của rùa da: cơ thể to, dẹt, tròn với hai cặp chân chèo (flippers) rất lớn và đuôi ngắn.

  • Chân chèo trước của chúng lớn nhất trong các loài rùa biển (có thể dài tới 2.7m).

  • Điểm khác biệt quan trọng nhất: Rùa da là loài duy nhất không có mai xương cứng (bony carapace) giống như các loài rùa biển khác đang tồn tại.

Đoạn B: Sự kiện rùa mắc cạn bất thường tại Ireland và Anh

  • Gần đây, 4 con rùa đã trôi dạt vào bờ biển Ireland. Đây là hiện tượng lạ vì chúng thường sống ở vùng nước ấm (như Florida, Mỹ) và chỉ xuất hiện ở đây khi bị lạc đường (stray off course).

  • Các nhà khoa học tại Đại học Cork đang tiến hành khám nghiệm tử thi (necropsy) để xác định tuổi, giới tính và nguồn gốc.

  • Cùng thời điểm, rùa cũng được tìm thấy ở Scotland và xứ Wales, biến tháng này trở thành thời điểm “ngoại lệ” về số lượng rùa mắc cạn.

Đoạn C: Khả năng định vị và di cư tuyệt vời

  • Mặc dù tầm nhìn hạn chế và không có cột mốc giữa đại dương, rùa biển vẫn có thể tìm đường quay về nơi làm tổ cách xa hàng trăm dặm.

  • Nghiên cứu chỉ ra rằng chúng có khả năng phát hiện góc và cường độ của từ trường Trái Đất (earth’s magnetic fields) để định hướng, giúp chúng tìm lại lộ trình di cư (retrace migratory paths) bất chấp các dòng hải lưu mạnh.

Đoạn D: Hành trình di cư vòng quanh Bắc Đại Tây Dương

  • Rùa Quản đồng (Loggerhead) thường không sống ở vùng biển lạnh Ireland mà thích vùng nước ấm (Địa Trung Hải, Caribbean).

  • Những con rùa bị lạc có lẽ đến từ Bắc Mỹ.

  • Chu trình di cư: Khi mới nở (dài 4.5cm), rùa con đi vào Vòng xoáy Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Gyre). Dòng hải lưu này đưa chúng từ Mỹ -> Châu Âu -> Bắc Phi -> rồi quay lại Mỹ. Chuyến đi khứ hồi này mất nhiều năm và rùa lớn lên trong quá trình đó.

Đoạn E: Số phận bi thảm của những chú rùa bị lạc

  • Giải thích lý do 4 con rùa ở đoạn B bị chết: Chúng đang di cư quanh Đại Tây Dương thì bị lạc quá xa về phía Bắc, ra khỏi dòng nước ấm Gulf Stream.

  • Khi gặp vùng nước lạnh ở Đông Bắc Đại Tây Dương, cơ thể rùa Quản đồng (Loggerhead) sẽ bị sốc lạnh (cold stunned), dẫn đến hạ thân nhiệt (hypothermia) và chết.

  • Lưu ý: Rùa da (Leatherback) có cấu tạo cơ thể đặc biệt để chịu lạnh tốt hơn, nhưng rùa Quản đồng thì không.

Đoạn F: Các mối đe dọa dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng

  • Rùa da đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng (chỉ còn khoảng 35.000 con).

  • Nguyên nhân chính:

    1. Thu hoạch trứng: Trứng rùa bị lấy trộm để bán ở chợ đen vì tin đồn sai lệch rằng chúng có tác dụng kích dục (aphrodisiac).

    2. Ô nhiễm: Rùa ăn rác thải nhựa vì nhầm tưởng đó là sứa (thức ăn chính của chúng).

    3. Đánh bắt: Bị mắc vào lưới đánh cá hoặc dây câu dài.

Đoạn G: Vai trò sinh thái quan trọng (Chuỗi thức ăn)

  • Bài đọc nhấn mạnh mỗi loài là một mắt xích không thể thiếu.

  • Mối quan hệ sinh thái: Rùa da ăn một lượng lớn sứa mỗi ngày -> Giúp kiểm soát số lượng sứa.

  • Hậu quả khi rùa giảm: Rùa ít đi -> Sứa tăng lên -> Sứa ăn nhiều ấu trùng cá -> Số lượng cá trong đại dương giảm mạnh.

  • Kết luận: Bảo vệ rùa biển là nhiệm vụ quốc tế để bảo vệ nguồn cá.

Tổng hợp từ vựng & Cấu trúc hay (Key Vocabulary & Grammar)

Từ vựng quan trọng (Vocabulary Highlights)

  • Carapace (n): Mai rùa (phần vỏ cứng).

Context: “It lacks the bony carapace…” (Nó thiếu đi cái mai xương cứng).

  • Flipper (n): Chân chèo/Vây bơi.

Context: “The Leatherback’s flippers are the largest…” (Chân chèo của rùa da là lớn nhất).

  • Necropsy (n): Khám nghiệm tử thi động vật (tương đương autopsy ở người).
  • Hypothermia (n): Hạ thân nhiệt.

Context: “get hypothermia and die” (bị hạ thân nhiệt và chết).

  • Aphrodisiac (n): Thuốc/Chất kích dục.

Context: “…falsely touted to have aphrodisiacal properties…” (bị đồn thổi sai lệch là có đặc tính kích dục).

  • Integral (adj): Thiết yếu, không thể thiếu.

Context: “integral chain of nature” (chuỗi tự nhiên không thể tách rời).

  • Extant (adj): Hiện còn tồn tại (chưa tuyệt chủng).

Context: “other extant sea turtles”.

Cấu trúc ngữ pháp khó (Grammar Analysis)

1. Cấu trúc câu nhượng bộ (Concession with Despite):

  • Gốc: “Despite their limited vision, and lack of landmarks in the open water, turtles are able to retrace their migratory paths.”

  • Phân tích: Despite + Noun Phrase (tầm nhìn hạn chế & thiếu cột mốc), Main Clause (rùa vẫn có thể tìm lại đường).

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh khả năng định vị phi thường của rùa dù điều kiện khó khăn.

2. Cấu trúc câu bị động dự đoán (Passive Voice with Reporting Verbs):

  • Gốc: “It is thought that after leaving their nesting beach… these tiny turtles enter the North Atlantic Gyre…”

  • Phân tích: It is + V3 (thought/believed/said) + that + Clause.

  • Ý nghĩa: Người ta cho rằng/tin rằng… (Dùng để đưa ra giả thuyết khoa học chưa chắc chắn 100% hoặc kiến thức chung).

3. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause):

  • Gốc: “…pollution such as plastics (leatherbacks eat this debris thinking it is jellyfish…”

  • Phân tích: Đầy đủ là “…thinking (that) it is jellyfish”.

  • Ý nghĩa: Rùa ăn rác nhựa vì nghĩ rằng đó là sứa.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

Questions 1-6: Matching Headings

1. Paragraph B: i. Sea turtles are found in unusual locations

  • Giải thích: Đoạn B nói về việc 4 con rùa trôi dạt vào bờ biển Ireland và Scotland. Tác giả nhấn mạnh đây là vùng nước lạnh, không phải nơi ở thường xuyên của chúng (more typical of warmer waters… stray off course).

  • Keywords: Ireland, Scotland, stray off course, exceptional month.

  • Dịch tiêu đề: Rùa biển được tìm thấy ở những địa điểm bất thường.

2. Paragraph C: iv. Methods used for routes tracking

  • Giải thích: Đoạn C giải thích cách rùa biển tìm đường đi và về (retrace their migratory paths) dù tầm nhìn hạn chế. Phương pháp được nhắc đến là cảm nhận từ trường Trái Đất (detect earth’s magnetic fields).

  • Keywords: retrace, migratory paths, detect, magnetic fields.

  • Dịch tiêu đề: Các phương pháp được sử dụng để theo dõi lộ trình.

3. Paragraph D: ix. How trips suppose to look like? (Lưu ý: Tiêu đề gốc tiếng Anh hơi sai ngữ pháp, đúng ra nên là “How trips are supposed to look”).

  • Giải thích: Đoạn D mô tả chi tiết lộ trình “vòng tròn” (round trip) của rùa con: Từ Mỹ -> dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương -> Châu Âu -> Bắc Phi -> Mỹ.

  • Keywords: round trip, North Atlantic Gyre, America, Europe, North Africa.

  • Dịch tiêu đề: Các chuyến đi trông như thế nào?

4. Paragraph E: viii. The fate of the lost turtles

  • Giải thích: Đoạn E nói về số phận của những con rùa đi lạc (strayed too far). Kết cục của chúng là bị sốc lạnh (cold stunned), hạ thân nhiệt (hypothermia) và chết (die).

  • Keywords: fate was sealed, die, shut down.

  • Dịch tiêu đề: Số phận của những chú rùa bị lạc.

5. Paragraph F: x. Factors leading to population decline

  • Giải thích: Đoạn F liệt kê các nguyên nhân khiến rùa da có nguy cơ tuyệt chủng: thu hoạch trứng (harvesting of eggs), buôn bán chợ đen, ô nhiễm nhựa (pollution), đánh bắt cá (fishing practices).

  • Keywords: danger of extinction, decline, critical factors.

  • Dịch tiêu đề: Các yếu tố dẫn đến sự suy giảm quần thể.

6. Paragraph G: iii. The Leatherback’s contribution

  • Giải thích: Đoạn G nói về vai trò sinh thái của rùa da. Chúng ăn sứa (consumes jellyfish), giúp kiểm soát số lượng sứa, từ đó bảo vệ ấu trùng cá (help fish populations). Đây là sự đóng góp của chúng cho môi trường.

  • Keywords: role, recovery, keep jellyfish in check.

  • Dịch tiêu đề: Sự đóng góp của rùa da.

Questions 7-13: Short Answer Questions

7. 35,000

  • Câu hỏi: Có bao nhiêu rùa Leatherback trên thế giới?

  • Vị trí: Cuối đoạn F: “Scientists have estimated that there are only about 35,000 Leatherback turtles in the world.”

8. The bony carapace / (Its) bony carapace

  • Câu hỏi: Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa rùa da và các loài rùa biển khác là gì?

  • Vị trí: Cuối đoạn A: “Its most notable feature is that it lacks the bony carapace of the other extant sea turtles.”

9. Cold water / Temperature

  • Câu hỏi: Điều gì có thể khiến rùa da chết ở vùng biển Ireland?

  • Vị trí: Đoạn E: “…the cooler waters of the North East Atlantic are too cold… get hypothermia and die.” (Đáp án “Cold water” hoặc “Temperature” đều chấp nhận được dựa trên ngữ cảnh).

10. Florida, America / The North American

  • Câu hỏi: Bốn con rùa có thể đến từ đâu?

  • Vị trí: Đoạn B: “It is likely that they may have originated from Florida, America.” hoặc đoạn D: “originated from the North American population”.

11. (Detecting) magnetic fields / Earth’s magnetic fields

  • Câu hỏi: Rùa biển có thể tìm lại đường di cư bằng phương tiện gì?

  • Vị trí: Cuối đoạn C: “…sea turtles can detect the angle and intensity of the earth’s magnetic fields.”

12. (Its) meat

  • Câu hỏi: Rùa Xanh (Green Sea turtles) bị con người giết vì mục đích gì?

  • Vị trí: Đoạn F: “The leatherback, unlike the Green Sea turtle, is not often killed for its meat…”

  • Giải thích: Rùa da không bị giết vì thịt không giống như rùa xanh -> Nghĩa là rùa xanh bị giết vì thịt.

13. Jellyfish

  • Câu hỏi: Loài nào sẽ hưởng lợi từ sự suy giảm quần thể rùa da?

  • Vị trí: Đoạn G: “The rapid decline in Leatherback populations… has been accompanied by a significant increase in jellyfish…”

  • Giải thích: Rùa da ăn sứa. Khi rùa giảm, sứa không bị ăn thịt -> sứa tăng lên (hưởng lợi).

Bài đọc “Save the Turtles” là một tài liệu ôn tập giá trị, giúp bạn rèn luyện kỹ năng định vị thông tin và hiểu sâu về các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong văn bản (ví dụ: rùa giảm -> sứa tăng -> cá giảm).

Hy vọng phần giải thích chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE đã giúp bạn nắm vững bài học. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao band điểm IELTS của mình nhé. Chúc bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]

Các tin liên quan

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]
Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
The Rosetta Stone IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: The Rosetta Stone IELTS Reading (từ vựng, đáp án chuẩn)

Phiến đá Rosetta không chỉ là một cổ vật vô giá mà còn là “chìa khóa vàng” giúp nhân loại giải mã toàn bộ hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại vốn đã bị thất truyền hàng thiên niên kỷ. Bài đọc The Rosetta Stone sẽ đưa bạn qua những thăng trầm lịch […]
IELTS Speaking topic Bag
05/06/2026

Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking topic Bag chi tiết nhất

Chủ đề Bags (Túi xách/Ba lô) thoạt nghe có vẻ là một topic khá “tủn mủn” và đơn giản trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả màu sắc hay kích cỡ, bạn sẽ rất khó để tạo ấn tượng với giám khảo. Để đạt điểm cao, bạn […]
IELTS Speaking topic Feeling Bored
05/06/2026

Trọn bộ từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Feeling Bored

Trong bài thi IELTS Speaking, chủ đề Feeling Bored (Cảm giác nhàm chán) là một topic cực kỳ phổ biến vì nó liên quan mật thiết đến đời sống, công việc và cảm xúc hàng ngày của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, chìa khóa để đạt điểm cao ở chủ đề này không nằm ở […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong