Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

13/01/2026

896

Chủ đề môi trường & bảo tồn động vật hoang dã (Environment & Wildlife Conservation) là một trong những chủ đề “kinh điển” của IELTS Reading. Bài đọc “Save the Turtles” không chỉ cung cấp kiến thức sinh học thú vị về loài rùa da (Leatherback) và rùa quản đồng (Loggerhead), mà còn là bài tập tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng Matching Headings và Short Answer Questions.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi khó khăn trong bài đọc này với phần dịch nghĩa, phân tích từ vựng và giải thích đáp án cặn kẽ.

IELTS Reading Passage: Save The Turtles

Paragraph A Leatherback turtles follow the general sea turtle body plan of having a large, flattened, round body with two pairs of very large flippers and a short tail. Like other sea turtles, the leatherback’s flattened forelimbs are adapted for swimming in the open ocean. Claws are absent from both pairs of flippers. The Leatherback’s flippers arc the largest in proportion to its body among extant sea turtles. Leatherback’s front flippers can grow up to 2.7 meters (9 ft) in large specimens, the largest flippers (even in comparison to its body) of any sea turtle. As the last surviving member of its family, the leatherback turtle has several distinguishing characteristics that differentiate it from other sea turtles. Its most notable feature is that it lacks the bony carapace of the other extant sea turtles.

Paragraph B During the past month, four turtles have washed up along Irish coasts from Wexford to Kerry. These turtles arc more typical of warmer waters and only occur in Irish waters when they stray off course. It is likely that they may have originated from Florida, America. Two specimens have been taken to Coastal and Marine Resources Centre (stored at the National Maritime College), University College Cork, where a necropsy (post mortem for animals) will be conducted to establish their age, sex and their exact origin. During this same period, two leatherback turtles were found in Scotland, and a rare Kemp’s Ridley turtle was found in Wales, thus making it an exceptional month for stranded turtles in Ireland and the UK.

Paragraph C Actually, There has been extensive research conducted regarding the sea turtles’ abilities to return to their nesting regions and sometimes exact locations from hundreds of miles away. In the water, their path is greatly affected by powerful currents. Despite their limited vision, and lack of landmarks in the open water, turtles are able to retrace their migratory paths. Some explanations of this phenomenon have found that sea turtles can detect the angle and intensity of the earth’s magnetic fields.

Paragraph D However, Loggerhead turtles are not normally found in Irish waters, because water temperatures here are far too cold for their survival. Instead, adult loggerheads prefer the warmers waters of the Mediterranean, the Caribbean and North America’s east coast. The four turtles that were found have probably originated from the North American population of loggerheads. However it will require genetic analysis to confirm this assumption. It is thought that after leaving their nesting beach as hatchlings (when they measure 4.5 cm in length), these tiny turtles enter the North Atlantic Gyre (a giant circular ocean current) that takes them from America, across to Europe (Azores area), down towards North Africa, before being transported back again to America via a different current. This remarkable round trip may take many years during which these tiny turtles grow by several centimetres a year. Loggerheads may circulate around the North Atlantic several times before they settle in the coastal waters of Florida or the Caribbean.

Paragraph E These four turtles were probably on their way around the Atlantic when they strayed a bit too far north from the Gulf Stream. Once they did, their fate was sealed, as the cooler waters of the North East Atlantic are too cold for loggerheads (unlike leatherback turtles which have many anatomical and physiological adaptations to enable them to swim in our seas). Once in cool waters, the body of a loggerhead begins to shut down as they get ‘cold stunned’, then get hypothermia and die.

Paragraph F Leatherbacks are in immanent danger of extinction. A critical factor (among others) is the harvesting of eggs from nests. Valued as a food delicacy, Leatherback eggs are falsely touted to have aphrodisiacal properties in some cultures. The leatherback, unlike the Green Sea turtle, is not often killed for its meat; however, the increase in human populations coupled with the growing black market trade has escalated their egg depletion. Other critical factors causing the leatherbacks’ decline are pollution such as plastics (leatherbacks eat this debris thinking it is jellyfish; fishing practices such as longline fishing and gill nets, and development on habitat areas. Scientists have estimated that there are only about 35,000 Leatherback turtles in the world.

Paragraph G We are often unable to understand the critical impact a species has on the environment—that is, until that species becomes extinct. Even if we do not know the role a creature plays in the health of the environment, past lessons have taught US enough to know that every animal and plant is one important link in the integral chain of nature. Some scientists now speculate that the Leatherback may play an important role in the recovery of diminishing fish populations. Since the Leatherback consumes its weight in jellyfish per day, it helps to keep Jellyfish populations in check. Jellyfish consume large quantities of fish larvae. The rapid decline in Leatherback populations over the last 50 years has been accompanied by a significant increase in jellyfish and a marked decrease in fish in our oceans. Saving sea turtles is an International endeavor.

Questions

Question 1-6: Matching Headings

Choose the most suitable headings for paragraphs B-G from the list of headings below. Write appropriate numbers (i-x) in boxes 1 -6 on your answer sheet.

NB: There are more headings than paragraphs, so you will not use them all.

List of Headings

i. Sea turtles are found in unusual locations

ii. Unique features of the Leatherbacks

iii. The Leatherback’s contribution

iv. Methods used for routes tracking

v. Predict the migration routes

vi. Remains multiplicity within the species

vii. The progress of hatching

viii. The fate of the lost turtles

ix. How trips suppose to look like?

x. Factors leading to population decline

1. Paragraph B

2. Paragraph C

3. Paragraph D

4. Paragraph E

5. Paragraph F

6. Paragraph G

Question 7-13: Short Answer Questions Choose words from the passage to answer the questions 7-13. Write NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

7. How many Leatherback turtles are there in the world?

8. What is the most noticeable difference between other sea turtles and leatherbacks?

9. What cause leatherback turtles to die in Irish waters?

10. Where did the four turtles probably come from?

11. By which means can sea turtles retrace their migratory paths?

12. For what purpose are Green Sea turtles killed by people?

13. What kind of species will benefit from a decline in Leatherback populations?

Tóm tắt chi tiết nội dung bài đọc (Detailed Summary)

Đoạn A: Đặc điểm sinh học độc đáo của Rùa da (Leatherback)

  • Tác giả mô tả ngoại hình của rùa da: cơ thể to, dẹt, tròn với hai cặp chân chèo (flippers) rất lớn và đuôi ngắn.

  • Chân chèo trước của chúng lớn nhất trong các loài rùa biển (có thể dài tới 2.7m).

  • Điểm khác biệt quan trọng nhất: Rùa da là loài duy nhất không có mai xương cứng (bony carapace) giống như các loài rùa biển khác đang tồn tại.

Đoạn B: Sự kiện rùa mắc cạn bất thường tại Ireland và Anh

  • Gần đây, 4 con rùa đã trôi dạt vào bờ biển Ireland. Đây là hiện tượng lạ vì chúng thường sống ở vùng nước ấm (như Florida, Mỹ) và chỉ xuất hiện ở đây khi bị lạc đường (stray off course).

  • Các nhà khoa học tại Đại học Cork đang tiến hành khám nghiệm tử thi (necropsy) để xác định tuổi, giới tính và nguồn gốc.

  • Cùng thời điểm, rùa cũng được tìm thấy ở Scotland và xứ Wales, biến tháng này trở thành thời điểm “ngoại lệ” về số lượng rùa mắc cạn.

Đoạn C: Khả năng định vị và di cư tuyệt vời

  • Mặc dù tầm nhìn hạn chế và không có cột mốc giữa đại dương, rùa biển vẫn có thể tìm đường quay về nơi làm tổ cách xa hàng trăm dặm.

  • Nghiên cứu chỉ ra rằng chúng có khả năng phát hiện góc và cường độ của từ trường Trái Đất (earth’s magnetic fields) để định hướng, giúp chúng tìm lại lộ trình di cư (retrace migratory paths) bất chấp các dòng hải lưu mạnh.

Đoạn D: Hành trình di cư vòng quanh Bắc Đại Tây Dương

  • Rùa Quản đồng (Loggerhead) thường không sống ở vùng biển lạnh Ireland mà thích vùng nước ấm (Địa Trung Hải, Caribbean).

  • Những con rùa bị lạc có lẽ đến từ Bắc Mỹ.

  • Chu trình di cư: Khi mới nở (dài 4.5cm), rùa con đi vào Vòng xoáy Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Gyre). Dòng hải lưu này đưa chúng từ Mỹ -> Châu Âu -> Bắc Phi -> rồi quay lại Mỹ. Chuyến đi khứ hồi này mất nhiều năm và rùa lớn lên trong quá trình đó.

Đoạn E: Số phận bi thảm của những chú rùa bị lạc

  • Giải thích lý do 4 con rùa ở đoạn B bị chết: Chúng đang di cư quanh Đại Tây Dương thì bị lạc quá xa về phía Bắc, ra khỏi dòng nước ấm Gulf Stream.

  • Khi gặp vùng nước lạnh ở Đông Bắc Đại Tây Dương, cơ thể rùa Quản đồng (Loggerhead) sẽ bị sốc lạnh (cold stunned), dẫn đến hạ thân nhiệt (hypothermia) và chết.

  • Lưu ý: Rùa da (Leatherback) có cấu tạo cơ thể đặc biệt để chịu lạnh tốt hơn, nhưng rùa Quản đồng thì không.

Đoạn F: Các mối đe dọa dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng

  • Rùa da đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng (chỉ còn khoảng 35.000 con).

  • Nguyên nhân chính:

    1. Thu hoạch trứng: Trứng rùa bị lấy trộm để bán ở chợ đen vì tin đồn sai lệch rằng chúng có tác dụng kích dục (aphrodisiac).

    2. Ô nhiễm: Rùa ăn rác thải nhựa vì nhầm tưởng đó là sứa (thức ăn chính của chúng).

    3. Đánh bắt: Bị mắc vào lưới đánh cá hoặc dây câu dài.

Đoạn G: Vai trò sinh thái quan trọng (Chuỗi thức ăn)

  • Bài đọc nhấn mạnh mỗi loài là một mắt xích không thể thiếu.

  • Mối quan hệ sinh thái: Rùa da ăn một lượng lớn sứa mỗi ngày -> Giúp kiểm soát số lượng sứa.

  • Hậu quả khi rùa giảm: Rùa ít đi -> Sứa tăng lên -> Sứa ăn nhiều ấu trùng cá -> Số lượng cá trong đại dương giảm mạnh.

  • Kết luận: Bảo vệ rùa biển là nhiệm vụ quốc tế để bảo vệ nguồn cá.

Tổng hợp từ vựng & Cấu trúc hay (Key Vocabulary & Grammar)

Từ vựng quan trọng (Vocabulary Highlights)

  • Carapace (n): Mai rùa (phần vỏ cứng).

Context: “It lacks the bony carapace…” (Nó thiếu đi cái mai xương cứng).

  • Flipper (n): Chân chèo/Vây bơi.

Context: “The Leatherback’s flippers are the largest…” (Chân chèo của rùa da là lớn nhất).

  • Necropsy (n): Khám nghiệm tử thi động vật (tương đương autopsy ở người).
  • Hypothermia (n): Hạ thân nhiệt.

Context: “get hypothermia and die” (bị hạ thân nhiệt và chết).

  • Aphrodisiac (n): Thuốc/Chất kích dục.

Context: “…falsely touted to have aphrodisiacal properties…” (bị đồn thổi sai lệch là có đặc tính kích dục).

  • Integral (adj): Thiết yếu, không thể thiếu.

Context: “integral chain of nature” (chuỗi tự nhiên không thể tách rời).

  • Extant (adj): Hiện còn tồn tại (chưa tuyệt chủng).

Context: “other extant sea turtles”.

Cấu trúc ngữ pháp khó (Grammar Analysis)

1. Cấu trúc câu nhượng bộ (Concession with Despite):

  • Gốc: “Despite their limited vision, and lack of landmarks in the open water, turtles are able to retrace their migratory paths.”

  • Phân tích: Despite + Noun Phrase (tầm nhìn hạn chế & thiếu cột mốc), Main Clause (rùa vẫn có thể tìm lại đường).

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh khả năng định vị phi thường của rùa dù điều kiện khó khăn.

2. Cấu trúc câu bị động dự đoán (Passive Voice with Reporting Verbs):

  • Gốc: “It is thought that after leaving their nesting beach… these tiny turtles enter the North Atlantic Gyre…”

  • Phân tích: It is + V3 (thought/believed/said) + that + Clause.

  • Ý nghĩa: Người ta cho rằng/tin rằng… (Dùng để đưa ra giả thuyết khoa học chưa chắc chắn 100% hoặc kiến thức chung).

3. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause):

  • Gốc: “…pollution such as plastics (leatherbacks eat this debris thinking it is jellyfish…”

  • Phân tích: Đầy đủ là “…thinking (that) it is jellyfish”.

  • Ý nghĩa: Rùa ăn rác nhựa vì nghĩ rằng đó là sứa.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

Questions 1-6: Matching Headings

1. Paragraph B: i. Sea turtles are found in unusual locations

  • Giải thích: Đoạn B nói về việc 4 con rùa trôi dạt vào bờ biển Ireland và Scotland. Tác giả nhấn mạnh đây là vùng nước lạnh, không phải nơi ở thường xuyên của chúng (more typical of warmer waters… stray off course).

  • Keywords: Ireland, Scotland, stray off course, exceptional month.

  • Dịch tiêu đề: Rùa biển được tìm thấy ở những địa điểm bất thường.

2. Paragraph C: iv. Methods used for routes tracking

  • Giải thích: Đoạn C giải thích cách rùa biển tìm đường đi và về (retrace their migratory paths) dù tầm nhìn hạn chế. Phương pháp được nhắc đến là cảm nhận từ trường Trái Đất (detect earth’s magnetic fields).

  • Keywords: retrace, migratory paths, detect, magnetic fields.

  • Dịch tiêu đề: Các phương pháp được sử dụng để theo dõi lộ trình.

3. Paragraph D: ix. How trips suppose to look like? (Lưu ý: Tiêu đề gốc tiếng Anh hơi sai ngữ pháp, đúng ra nên là “How trips are supposed to look”).

  • Giải thích: Đoạn D mô tả chi tiết lộ trình “vòng tròn” (round trip) của rùa con: Từ Mỹ -> dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương -> Châu Âu -> Bắc Phi -> Mỹ.

  • Keywords: round trip, North Atlantic Gyre, America, Europe, North Africa.

  • Dịch tiêu đề: Các chuyến đi trông như thế nào?

4. Paragraph E: viii. The fate of the lost turtles

  • Giải thích: Đoạn E nói về số phận của những con rùa đi lạc (strayed too far). Kết cục của chúng là bị sốc lạnh (cold stunned), hạ thân nhiệt (hypothermia) và chết (die).

  • Keywords: fate was sealed, die, shut down.

  • Dịch tiêu đề: Số phận của những chú rùa bị lạc.

5. Paragraph F: x. Factors leading to population decline

  • Giải thích: Đoạn F liệt kê các nguyên nhân khiến rùa da có nguy cơ tuyệt chủng: thu hoạch trứng (harvesting of eggs), buôn bán chợ đen, ô nhiễm nhựa (pollution), đánh bắt cá (fishing practices).

  • Keywords: danger of extinction, decline, critical factors.

  • Dịch tiêu đề: Các yếu tố dẫn đến sự suy giảm quần thể.

6. Paragraph G: iii. The Leatherback’s contribution

  • Giải thích: Đoạn G nói về vai trò sinh thái của rùa da. Chúng ăn sứa (consumes jellyfish), giúp kiểm soát số lượng sứa, từ đó bảo vệ ấu trùng cá (help fish populations). Đây là sự đóng góp của chúng cho môi trường.

  • Keywords: role, recovery, keep jellyfish in check.

  • Dịch tiêu đề: Sự đóng góp của rùa da.

Questions 7-13: Short Answer Questions

7. 35,000

  • Câu hỏi: Có bao nhiêu rùa Leatherback trên thế giới?

  • Vị trí: Cuối đoạn F: “Scientists have estimated that there are only about 35,000 Leatherback turtles in the world.”

8. The bony carapace / (Its) bony carapace

  • Câu hỏi: Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa rùa da và các loài rùa biển khác là gì?

  • Vị trí: Cuối đoạn A: “Its most notable feature is that it lacks the bony carapace of the other extant sea turtles.”

9. Cold water / Temperature

  • Câu hỏi: Điều gì có thể khiến rùa da chết ở vùng biển Ireland?

  • Vị trí: Đoạn E: “…the cooler waters of the North East Atlantic are too cold… get hypothermia and die.” (Đáp án “Cold water” hoặc “Temperature” đều chấp nhận được dựa trên ngữ cảnh).

10. Florida, America / The North American

  • Câu hỏi: Bốn con rùa có thể đến từ đâu?

  • Vị trí: Đoạn B: “It is likely that they may have originated from Florida, America.” hoặc đoạn D: “originated from the North American population”.

11. (Detecting) magnetic fields / Earth’s magnetic fields

  • Câu hỏi: Rùa biển có thể tìm lại đường di cư bằng phương tiện gì?

  • Vị trí: Cuối đoạn C: “…sea turtles can detect the angle and intensity of the earth’s magnetic fields.”

12. (Its) meat

  • Câu hỏi: Rùa Xanh (Green Sea turtles) bị con người giết vì mục đích gì?

  • Vị trí: Đoạn F: “The leatherback, unlike the Green Sea turtle, is not often killed for its meat…”

  • Giải thích: Rùa da không bị giết vì thịt không giống như rùa xanh -> Nghĩa là rùa xanh bị giết vì thịt.

13. Jellyfish

  • Câu hỏi: Loài nào sẽ hưởng lợi từ sự suy giảm quần thể rùa da?

  • Vị trí: Đoạn G: “The rapid decline in Leatherback populations… has been accompanied by a significant increase in jellyfish…”

  • Giải thích: Rùa da ăn sứa. Khi rùa giảm, sứa không bị ăn thịt -> sứa tăng lên (hưởng lợi).

Bài đọc “Save the Turtles” là một tài liệu ôn tập giá trị, giúp bạn rèn luyện kỹ năng định vị thông tin và hiểu sâu về các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong văn bản (ví dụ: rùa giảm -> sứa tăng -> cá giảm).

Hy vọng phần giải thích chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE đã giúp bạn nắm vững bài học. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao band điểm IELTS của mình nhé. Chúc bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Beautiful Game IELTS Reading
11/04/2026

Dịch nghĩa, đáp án chuẩn bài đọc The Beautiful Game IELTS Reading

Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là linh hồn của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Vương quốc Anh. Bài đọc The Beautiful Game sẽ dẫn dắt chúng ta đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về sự ra đời đầy gian truân của Manchester United – từ […]
Money Transfers by Mobile IELTS Reading
09/04/2026

Giải mã bài đọc: Money Transfers by Mobile IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Money Transfers by Mobile phân tích sự ra đời và tác động của dịch vụ M-Pesa tại Kenya, một giải pháp tài chính dựa trên tin nhắn SMS dành cho những người không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống. Nội dung bài đọc tập trung vào cơ chế vận hành, […]
Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading
09/04/2026

Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Sự biến mất của người Neanderthal và mối quan hệ giữa họ với tổ tiên của người hiện đại là một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử tiến hóa. Bài đọc Neanderthals and Modern Humans tập trung vào những đột phá mới trong phân tích di truyền học, bác bỏ những lý […]
A simplified freeze-drying machine
09/04/2026

Astronaut Ice Cream Anyone IELTS Reading: Dịch bài đọc & giải chi tiết

Sấy thăng hoa là một kỹ thuật bảo quản thực phẩm quan trọng, không chỉ phục vụ cho ngành hàng không vũ trụ mà còn có nhiều ứng dụng trong y tế và đời sống. Bài đọc Astronaut ice cream, anyone? giải thích chi tiết quy trình khoa học đằng sau kỹ thuật này cũng […]
Twist in the Tale IELTS Reading
09/04/2026

Giải bài đọc Twist in the Tale IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Twist in the Tale mang đến một cái nhìn lạc quan về sự phát triển của văn học thiếu nhi trong thời đại kỹ thuật số. Thay vì bị tivi hay máy tính vùi lấp, thói quen đọc sách của trẻ em đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết nhờ những […]

Các tin liên quan

The Beautiful Game IELTS Reading
11/04/2026

Dịch nghĩa, đáp án chuẩn bài đọc The Beautiful Game IELTS Reading

Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là linh hồn của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Vương quốc Anh. Bài đọc The Beautiful Game sẽ dẫn dắt chúng ta đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về sự ra đời đầy gian truân của Manchester United – từ […]
Money Transfers by Mobile IELTS Reading
09/04/2026

Giải mã bài đọc: Money Transfers by Mobile IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Money Transfers by Mobile phân tích sự ra đời và tác động của dịch vụ M-Pesa tại Kenya, một giải pháp tài chính dựa trên tin nhắn SMS dành cho những người không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống. Nội dung bài đọc tập trung vào cơ chế vận hành, […]
Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading
09/04/2026

Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Sự biến mất của người Neanderthal và mối quan hệ giữa họ với tổ tiên của người hiện đại là một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử tiến hóa. Bài đọc Neanderthals and Modern Humans tập trung vào những đột phá mới trong phân tích di truyền học, bác bỏ những lý […]
A simplified freeze-drying machine
09/04/2026

Astronaut Ice Cream Anyone IELTS Reading: Dịch bài đọc & giải chi tiết

Sấy thăng hoa là một kỹ thuật bảo quản thực phẩm quan trọng, không chỉ phục vụ cho ngành hàng không vũ trụ mà còn có nhiều ứng dụng trong y tế và đời sống. Bài đọc Astronaut ice cream, anyone? giải thích chi tiết quy trình khoa học đằng sau kỹ thuật này cũng […]
Twist in the Tale IELTS Reading
09/04/2026

Giải bài đọc Twist in the Tale IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Twist in the Tale mang đến một cái nhìn lạc quan về sự phát triển của văn học thiếu nhi trong thời đại kỹ thuật số. Thay vì bị tivi hay máy tính vùi lấp, thói quen đọc sách của trẻ em đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết nhờ những […]
Saving language IELTS Reading
07/04/2026

Saving Language IELTS Reading – Giải mã bài đọc về bảo tồn ngôn ngữ

Sự biến mất của một ngôn ngữ không chỉ là mất đi một hệ thống giao tiếp, mà còn là sự chấm dứt của một kho tàng văn hóa và tri thức nhân loại. Bài đọc Saving Language đưa ra một cái nhìn thực tế và có phần khắc nghiệt về tốc độ tuyệt chủng […]
Make that wine IELTS Reading
07/04/2026

Make that wine IELTS Reading – Bài đọc về quy trình sản xuất rượu vang

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao người Úc – vốn nổi tiếng là những “tín đồ” trung thành của bia – lại dần chuyển sang say mê rượu vang? Hay tại sao cùng một giống nho nhưng lại có thể tạo ra những chai rượu mang sắc thái hoàn toàn khác biệt? Bài […]
The Robots are coming IELTS Reading
07/04/2026

The Robots are coming IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Năm 2026, chúng ta đang sống trong kỷ nguyên mà AI có thể viết code, sáng tác nhạc và thậm chí là làm bạn đồng hành. Tuy nhiên, đề thi IELTS thường đưa chúng ta quay lại những cuộc tranh luận mang tính nền tảng: Liệu máy móc có thể thực sự “tư duy” hay […]
IELTS Writing Task 1 sample band 8.0
06/04/2026

Làm chủ IELTS Writing task 1: Hướng dẫn chi tiết từ A – Z

IELTS Writing Task 1 (Academic) thường bị coi nhẹ vì chỉ chiếm 1/3 tổng số điểm phần thi Writing. Tuy nhiên, đây là phần thi kiểm tra năng lực “Data Literacy” (Năng lực xử lý dữ liệu) – một kỹ năng sống còn trong môi trường đại học quốc tế. Một bài báo cáo (Report) […]
Are you experienced ielts reading
01/04/2026

Đáp án + dịch bài đọc: Are You Experienced IELTS Reading

Trong cấu trúc đề thi IELTS Reading, Passage 3 luôn là “thước đo” bản lĩnh của thí sinh với những bài đọc mang tính học thuật và trừu tượng cao. Bài đọc “Are You Experienced” chính là một ví dụ điển hình khi yêu cầu bạn phải phân tích sâu sắc các xu hướng xã […]
Innovation in Business IELTS Reading
01/04/2026

Innovation in Business IELTS Reading: Bài dịch & Giải chi tiết

Đổi mới sáng tạo (Innovation) thường bị hiểu lầm là những “cú nổ” vĩ đại hay những khoảnh khắc lóe sáng của thiên tài. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh thực tế, đổi mới là một hành trình kiên trì, đầy rẫy những thử nghiệm sai lầm và sự kết nối không ngừng nghỉ. […]
The need to belong IELTS Reading
01/04/2026

Đáp án bài đọc: The Need to Belong IELTS Reading kèm bản dịch chuẩn

Trong xã hội hiện đại, cảm giác bị “ra rìa” hay không được mời tham dự một bữa tiệc có thể gây ra những nỗi đau tâm lý sâu sắc. Tại sao con người lại nhạy cảm với sự cô lập đến vậy? Bài đọc “The Need to Belong” sẽ đưa bạn ngược dòng thời […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong