Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) tại Costa Rica lại thể hiện một sức sống dẻo dai đến kinh ngạc, vượt trội hơn hẳn hai loài cùng khu vực là khỉ nhện và khỉ mũ. Bài đọc Monkeys and Forests lật mở những bí ẩn sinh học độc đáo – từ cơ chế giải độc thực vật, chiến lược tái sản xuất tốc độ cao cho đến khả năng thích nghi với các đồn điền nông nghiệp lâm nghiệp.
Dưới góc độ bài thi IELTS, đây là một văn bản mẫu mực về sinh thái học ứng dụng, thử thách thí sinh bằng các cấu trúc diễn đạt tương đương để kết nối các địa danh khảo cứu với các tập tính sinh tồn đặc trưng của động vật.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
AS AN EAST WIND blasts through a gap in the Cordillera de Tilaran, a rugged mountain range that splits northern Costa Rica in half, a female mantled howler monkey moves through the swaying trees of the forest canopy.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
[Paragraph A] Ken Glander, a primatologist from Duke University, gazes into the canopy, tracking the female’s movements. Holding a dart gun, he waits with infinite patience for the right moment to shoot. With great care, Glander aims and fires. Hit in the rump, the monkey wobbles. This howler belongs to a population that has lived for decades at Hacienda La Pacifica, a working cattle ranch in Guanacaste province. Other native primates – white-faced capuchin monkeys and spider monkeys – once were common in this area, too, but vanished after the Pan-American Highway was built nearby in the 1950s. Most of the surrounding land was clear-cut for pasture.
[Paragraph B] Howlers persist at La Pacifica, Glander explains, because they are leaf-eaters. They eat fruit, when it’s available but, unlike capuchin and spider monkeys, do not depend on large areas of fruiting trees. “Howlers can survive any place you have half a dozen trees, because their eating habits are so flexible,” he says. In forests, life is an arms race between trees and the myriad creatures that feed on leaves. Plants have evolved a variety of chemical defenses, ranging from bad-tasting tannins, which bind with plant-produced nutrients, rendering them indigestible, to deadly poisons, such as alkaloids and cyanide.
[Paragraph C] All primates, including humans, have some ability to handle plant toxins. “We can detoxify a dangerous poison known as caffeine, which is deadly to a lot of animals,” Glander says. For leaf-eaters, long-term exposure to a specific plant toxin can increase their ability to defuse the poison and absorb the leaf nutrients. The leaves that grow in regenerating forests, like those at La Pacifica, are actually more howler friendly than those produced by the undisturbed, centuries-old trees that survive farther south, in the Amazon Basin. In younger forests, trees put most of their limited energy into growing wood, leaves and fruit, so they produce much lower levels of toxin than do well-established, old-growth trees.
[Paragraph D] The value of maturing forests to primates is a subject of study at Santa Rosa National Park, about 35 miles northwest of Hacienda La Pacifica. The park hosts populations not only of mantled howlers but also of white-faced capuchins and spider monkeys. Yet the forests there are young, most of them less than 50 years old. Capuchins were the first to begin using the reborn forests, when the trees were as young as 14 years. Howlers, larger and heavier than capuchins, need somewhat older trees, with limbs that can support their greater body weight. A working ranch at Hacienda La Pacifica also explains their population boom in Santa Rosa. “Howlers are more resilient than capuchins and spider monkeys for several reasons,” Fedigan explains. “They can live within a small home range, as long as the trees have the right food for them. Spider monkeys, on the other hand, occupy a huge home range, so they can’t make it in fragmented habitat.”
[Paragraph E] Howlers also reproduce faster than do other monkey species in the area. Capuchins don’t bear their first young until about 7 years old, and spider monkeys do so even later, but howlers give birth for the first time at about 3.5 years of age. Also, while a female spider monkey will have a baby about once every four years, well-fed howlers can produce an infant every two years.
[Paragraph F] The leaves howlers eat hold plenty of water, so the monkeys can survive away from open streams and water holes. This ability gives them a real advantage over capuchin and spider monkeys, which have suffered during the long, ongoing drought in Guanacaste.
[Paragraph G] Growing human population pressures in Central and South America have led to persistent destruction of forests. During the 1990s, about 1.1 million acres of Central American forests were felled yearly. Alejandro Estrada, an ecologist at Estacion de Biologia Los Tuxtlas en Veracruz, Mexico, has been exploring how monkeys survive in a landscape increasingly shaped by humans. He and his colleagues recently studied the ecology of a group of mantled howler monkeys that thrive in a habitat completely altered by humans: a cacao plantation in Tabasco, Mexico. Like many varieties of coffee, cacao plants need shade to grow, so 40 years ago the landowners planted fig, monkey pod and other tall trees to form a protective canopy over their crop. The howlers moved in about 25 years ago after nearby forests were cut. This strange habitat, a hodgepodge of cultivated native and exotic plants, seems to support about as many monkeys as would a same-sized patch of wild forest. The howlers eat the leaves and fruit of the shade trees, leaving the valuable cacao pods alone, so the farmers tolerate them.
[Paragraph H] Estrada believes the monkeys bring underappreciated benefits to such farms, dispersing the seeds of fig and other shade trees and fertilizing the soil with feces. He points out that howler monkeys live in shade coffee and cacao plantations in Nicaragua and Costa Rica as well as in Mexico. Spider monkeys also forage in such plantations, though they need nearby areas of forest to survive in the long term. He hopes that farmers will begin to see the advantages of associating with wild monkeys, which includes potential ecotourism projects. “Conservation is usually viewed as a conflict between agricultural practices and the need to preserve nature,” Estrada says. “We’re moving away from that vision and beginning to consider ways in which agricultural activities may become a tool for the conservation of primates in human-modified landscapes.”
Questions
Questions 27 – 32 Reading passage 3 has 8 paragraphs, A-H. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A-H, in boxes 27-32 on your answer sheet.
27. A reference of rate of reduction in forest habitats.
28. An area where only one species of monkey survived while other two species vanished.
29. A reason for howler monkeys to choose new leaves as food over old ones.
30. Mention of howler monkey’s diet and eating habits.
31. A reference of asking farmers’ to change attitude towards wildlife.
32. The advantage of howler monkey’s flexibility in living in a segmented habitat.
Questions 33 – 35 Look at the list of places and the following descriptions below. Match each description with the correct place, A-E. Write your answers, A-E, in boxes 33 – 35 on your answer sheet.
List of Places:
A. Hacienda La Pacifica
B. Santa Rosa National Park
C. A cacao plantation in Tabasco, Mexico
D. Estacion de Biología Los Tuxtlas in Veracruz, Mexico
E. Amazon Basin
33. A place where howler monkeys benefit to the local region’s agriculture.
34. A place where it is the original home for all three native monkeys.
35. A place where capuchin monkeys come for a better habitat.
Questions 36 – 40 Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 36 – 40 on your answer sheet.
The reasons why howler monkeys survive better in local region than the other two species:
-
Howlers live better in La Pacifica since they can feed themselves with leaves when 36. _______________ is not easily found.
-
Howlers have better ability to alleviate the 37. _______________ which old and young trees used to protect themselves.
-
When compared to that of spider monkeys and capuchin monkeys, the 38. _______________ rate of howlers is relatively faster (round for just every 2 years).
-
The monkeys can survive away from open streams and water holes as the leaves that howlers eat hold high content of 39. _______________, which helps them to resist the continuous 40. _______________ in Guanacaste.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
Khi một cơn gió đông thổi mạnh qua hẻm núi thuộc Cordillera de Tilaran, một dãy núi gồ ghề chia đôi miền bắc Costa Rica, một con khỉ rú choàng cái di chuyển qua những tán cây đung đưa của tầng tán rừng.
[Đoạn A] Ken Glander, một nhà linh trưởng học từ Đại học Duke, nhìn chăm chú vào tầng tán, theo dõi từng chuyển động của con khỉ cái. Cầm trên tay khẩu súng bắn thuốc mê, ông kiên nhẫn chờ đợi thời điểm thích hợp để bóp cò. Với sự cẩn trọng cao độ, Glander ngắm và bắn. Trúng vào mông, con khỉ lảo đảo. Con khỉ rú này thuộc về một quần thể đã sống nhiều thập kỷ tại Hacienda La Pacifica, một trang trại chăn nuôi gia súc đang hoạt động ở tỉnh Guanacaste. Các loài linh trưởng bản địa khác – khỉ mũ mặt trắng và khỉ nhện – cũng từng rất phổ biến ở khu vực này, nhưng đã biến mất sau khi đường cao tốc Pan-American được xây dựng gần đó vào những năm 1950. Hầu hết đất đai xung quanh đã bị chặt phá hoàn toàn để làm đồng cỏ.
[Đoạn B] Glander giải thích rằng khỉ rú vẫn kiên trì bám trụ được tại La Pacifica vì chúng là loài ăn lá. Chúng ăn trái cây khi có sẵn, nhưng không giống như khỉ mũ và khỉ nhện, chúng không phụ thuộc vào những vùng rừng rộng lớn có cây đơm hoa kết trái. Ông nói: “Khỉ rú có thể sống sót ở bất kỳ nơi nào chỉ cần có vài ba cây xanh, bởi vì thói quen ăn uống của chúng vô cùng linh hoạt”. Ở trong rừng, cuộc sống là một cuộc chạy đua vũ trang hóa học giữa cây cối và vô số sinh vật ăn lá. Thực vật đã tiến hóa nhiều cơ chế phòng thủ hóa học khác nhau, từ chất tannin có vị chát (chúng liên kết với các chất dinh dưỡng do cây tạo ra, khiến chúng không thể tiêu hóa được), cho đến các chất độc chết người như alkaloid và cyanide.
[Đoạn C] Tất cả các loài linh trưởng, bao gồm cả con người, đều có khả năng xử lý độc tố thực vật ở một mức độ nào đó. Glander cho biết: “Chúng ta có thể giải độc một chất độc nguy hiểm được gọi là caffeine, thứ vốn là chất kịch độc đối với nhiều loài động vật”. Đối với động vật ăn lá, việc tiếp xúc lâu dài với một độc tố thực vật cụ thể có thể làm tăng khả năng vô hiệu hóa chất độc và hấp thụ chất dinh dưỡng từ lá của chúng. Những chiếc lá mọc trong các khu rừng tái sinh, như những chiếc lá ở La Pacifica, trên thực tế lại thân thiện với khỉ rú hơn so với những chiếc lá do những cây cổ thụ hàng thế kỷ được bảo tồn nguyên vẹn tạo ra ở phía nam, thuộc Lưu vực Amazon. Ở các khu rừng trẻ hơn, cây cối dồn phần lớn năng lượng giới hạn của chúng vào việc phát triển gỗ, lá và quả, vì vậy chúng tạo ra hàm lượng độc tố thấp hơn nhiều so với những cây cổ thụ lâu năm đã phát triển ổn định.
[Đoạn D] Giá trị của các khu rừng đang trưởng thành đối với các loài linh trưởng là một chủ đề nghiên cứu tại Công viên Quốc gia Santa Rosa, cách Hacienda La Pacifica khoảng 35 dặm về phía tây bắc. Công viên này là nơi trú ngụ của các quần thể khỉ rú choàng, khỉ mũ mặt trắng và khỉ nhện. Tuy nhiên, các khu rừng ở đó còn trẻ, hầu hết đều dưới 50 tuổi. Khỉ mũ là loài đầu tiên bắt đầu sử dụng các khu rừng tái sinh này, khi cây cối mới chỉ được 14 năm tuổi. Khỉ rú, to lớn và nặng hơn khỉ mũ, cần những cây già hơn một chút, với các cành cây đủ sức chống đỡ trọng lượng cơ thể lớn hơn của chúng. Việc trang trại tại Hacienda La Pacifica đi vào hoạt động cũng giải thích sự bùng nổ quần thể của chúng ở Santa Rosa. Fedigan giải thích: “Khỉ rú có khả năng phục hồi tốt hơn khỉ mũ và khỉ nhện vì nhiều lý do. Chúng có thể sống trong một phạm vi sinh cảnh nhỏ, miễn là cây cối có thức ăn phù hợp cho chúng. Ngược lại, khỉ nhện chiếm một phạm vi sinh cảnh khổng lồ, vì vậy chúng không thể sống sót trong môi trường bị chia cắt”.
[Đoạn E] Khỉ rú cũng sinh sản nhanh hơn các loài khỉ khác trong khu vực. Khỉ mũ không sinh đứa con đầu lòng cho đến khoảng 7 tuổi, và khỉ nhện thậm chí còn muộn hơn, nhưng khỉ rú sinh con lần đầu tiên khi khoảng 3,5 tuổi. Ngoài ra, trong khi một con khỉ nhện cái sẽ sinh con khoảng bốn năm một lần, thì những con khỉ rú được ăn uống đầy đủ có thể sinh một khỉ con cứ sau hai năm.
[Đoạn F] Những chiếc lá mà khỉ rú ăn chứa rất nhiều nước, vì vậy chúng có thể sống sót ở những nơi xa các dòng suối mở và hố nước. Khả năng này mang lại cho chúng một lợi thế thực sự trước khỉ mũ và khỉ nhện, những loài đã phải chịu đựng thảm cảnh trong đợt hạn hán kéo dài và đang tiếp diễn ở Guanacaste.
[Đoạn G] Áp lực gia tăng dân số của con người ở Trung và Nam Mỹ đã dẫn đến sự tàn phá rừng dai dẳng. Trong những năm 1990, khoảng 1,1 triệu mẫu rừng Trung Mỹ bị đốn hạ hàng năm. Alejandro Estrada, một nhà sinh thái học tại Trạm Sinh học Los Tuxtlas ở Veracruz, Mexico, đã và đang khám phá cách các loài khỉ sống sót trong một cảnh quan ngày càng bị định hình bởi con người. Ông và các đồng nghiệp gần đây đã nghiên cứu sinh thái của một nhóm khỉ rú choàng phát triển mạnh trong một môi trường bị thay đổi hoàn toàn bởi con người: một đồn điền ca cao ở Tabasco, Mexico. Giống như nhiều loại cà phê, cây ca cao cần bóng râm để phát triển, vì vậy 40 năm trước, các chủ đất đã trồng cây vả, cây monkey pod và các cây cao khác để tạo thành một tầng tán bảo vệ cho cây trồng của họ. Những con khỉ rú đã chuyển đến đây khoảng 25 năm trước sau khi các khu rừng lân cận bị chặt hạ. Sinh cảnh kỳ lạ này, một sự pha trộn giữa thực vật bản địa được canh tác và thực vật ngoại lai, dường như nuôi dưỡng số lượng khỉ tương đương với một mảnh rừng hoang dã có cùng kích thước. Khỉ rú ăn lá và quả của cây bóng mát, để lại những quả ca cao có giá trị kinh tế, vì vậy những người nông dân chấp nhận sự hiện diện của chúng.
[Đoạn H] Estrada tin rằng những con khỉ mang lại những lợi ích chưa được đánh giá đúng mức cho các trang trại như vậy, bằng cách phát tán hạt cây vả và các cây bóng mát khác, đồng thời bón phân cho đất bằng phân của chúng. Ông chỉ ra rằng khỉ rú sống trong các đồn điền cà phê và ca cao có bóng râm ở Nicaragua, Costa Rica cũng như ở Mexico. Khỉ nhện cũng kiếm ăn trong các đồn điền như vậy, mặc dù chúng cần các khu vực rừng lân cận để sống sót về lâu dài. Ông hy vọng rằng nông dân sẽ bắt đầu thấy được những lợi thế của việc liên kết với khỉ hoang dã, bao gồm cả các dự án du lịch sinh thái tiềm năng. Estrada nói: “Bảo tồn thường được xem là một cuộc xung đột giữa các hoạt động nông nghiệp và nhu cầu bảo tồn thiên nhiên. Chúng ta đang rời xa tầm nhìn đó và bắt đầu xem xét các cách thức mà hoạt động nông nghiệp có thể trở thành một công cụ để bảo tồn các loài linh trưởng trong các cảnh quan do con người thay đổi”.
Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)
-
Primatologist (n): Nhà linh trưởng học.
-
Canopy (n): Tầng tán rừng.
-
Persist (v): Kiên trì bám trụ, tồn tại dai dẳng.
-
Myriad (adj/n): Vô số, vô vàn.
-
Detoxify (v): Giải độc.
-
Resilient (adj): Có khả năng phục hồi nhanh, kiên cường.
-
Fragmented habitat (phrase): Sinh cảnh bị chia cắt/phân mảnh.
-
Felled (v): Bị đốn hạ, chặt hạ (cây cối).
-
Hodgepodge (n): Một mớ hỗn độn, sự pha trộn.
-
Ecotourism (n): Du lịch sinh thái.
Gợi ý chi tiết đáp án bài đọc
Questions 27 – 32: Paragraph Matching
27. A reference of rate of reduction in forest habitats.
Đáp án: G
Giải thích: Đầu đoạn G cung cấp số liệu cụ thể về tốc độ suy giảm diện tích rừng: “During the 1990s, about 1.1 million acres of Central American forests were felled yearly.” (Trong những năm 1990, khoảng 1,1 triệu mẫu rừng Trung Mỹ bị đốn hạ hàng năm). Cụm rate of reduction tương ứng với số mẫu rừng bị chặt phá mỗi năm.
28. An area where only one species of monkey survived while other two species vanished.
Đáp án: A
Giải thích: Đoạn A nói về khu vực trang trại Hacienda La Pacifica. Khỉ rú (Howlers) bám trụ được ở đây, trong khi: “Other native primates – white-faced capuchin monkeys and spider monkeys – once were common in this area, too, but vanished after the Pan-American Highway was built…” (Hai loài còn lại từng phổ biến nhưng đã biến mất).
29. A reason for howler monkeys to choose new leaves as food over old ones.
Đáp án: C
Giải thích: Đoạn C giải thích lá ở rừng tái sinh (rừng trẻ) dễ ăn hơn rừng già Amazon vì cây trẻ dồn năng lượng nuôi gỗ nên tiết ra ít độc tố hơn cây cổ thụ lâu năm: “In younger forests, trees… produce much lower levels of toxin than do well-established, old-growth trees.” (Hàm lượng độc tố thấp hơn là lý do khỉ rú chọn lá non/mới).
30. Mention of howler monkey’s diet and eating habits.
Đáp án: B
Giải thích: Ngay câu đầu đoạn B khẳng định tính chất ăn uống của khỉ rú: “Howlers persist… because they are leaf-eaters. They eat fruit, when it’s available but… do not depend on large areas of fruiting trees.” (Khỉ rú là loài ăn lá, ăn quả khi có sẵn nhưng không phụ thuộc vào cây ăn quả).
31. A reference of asking farmers’ to change attitude towards wildlife.
Đáp án: H
Giải thích: Đoạn H thể hiện mong muốn thay đổi góc nhìn của người nông dân: “He hopes that farmers will begin to see the advantages of associating with wild monkeys… become a tool for the conservation…” (Ông hy vọng nông dân thấy được lợi ích của việc sống chung với khỉ để biến nông nghiệp thành công cụ bảo tồn).
32. The advantage of howler monkey’s flexibility in living in a segmented habitat.
Đáp án: D
Giải thích: Cuối đoạn D so sánh khỉ rú với khỉ nhện trong môi trường bị chia cắt: “They can live within a small home range… Spider monkeys, on the other hand… can’t make it in fragmented habitat.” (Khỉ rú sống được trong phạm vi nhỏ nhờ tính linh hoạt, còn khỉ nhện thì chết trong sinh cảnh phân mảnh). Cụm segmented habitat tương đồng với fragmented habitat.
Questions 33 – 35: Matching Features (Places)
33. A place where howler monkeys benefit to the local region’s agriculture.
Đáp án: C (A cacao plantation in Tabasco, Mexico)
Giải thích: Đoạn G và H mô tả nghiên cứu của Estrada tại đồn điền ca cao ở Tabasco, Mexico. Tại đây, khỉ rú mang lại lợi ích cho nông nghiệp bằng cách phát tán hạt cây bóng mát và bón phân cho đất: “the monkeys bring underappreciated benefits to such farms, dispersing the seeds… and fertilizing the soil…“.
34. A place where it is the original home for all three native monkeys.
Đáp án: B (Santa Rosa National Park)
Giải thích: Đầu đoạn D chỉ ra: “The park hosts populations not only of mantled howlers but also of white-faced capuchins and spider monkeys.” (Công viên là nơi trú ngụ của cả ba quần thể khỉ bản địa).
35. A place where capuchin monkeys come for a better habitat.
Đáp án: B (Santa Rosa National Park)
Giải thích: Đoạn D viết về công viên Santa Rosa: “Capuchins were the first to begin using the reborn forests, when the trees were as young as 14 years.” (Khỉ mũ là loài đầu tiên chuyển đến sử dụng những khu rừng tái sinh này để tìm kiếm sinh cảnh tốt hơn).
Questions 36 – 40: Sentence Completion (No more than two words)
36. [fruit]
Giải thích: Đoạn B chỉ ra tập tính ăn uống của khỉ rú tại La Pacifica: “They eat fruit, when it’s available but… do not depend on large areas of fruiting trees.” (Chúng ăn trái cây khi có sẵn nhưng không bị phụ thuộc). Từ câu hỏi when fruit is not easily found được diễn đạt lại từ cụm eat fruit, when it’s available (chỉ ăn khi có sẵn, nếu không có thì ăn lá).
37. [plant toxins / toxin / toxins]
Giải thích: Đoạn C viết về khả năng chịu đựng chất độc thực vật của linh trưởng khi ăn lá: “All primates… have some ability to handle plant toxins.” và đoạn tiếp theo nhấn mạnh việc khỉ rú thích nghi để vô hiệu hóa độc tố (defuse the poison/toxin). Từ alleviate (làm giảm bớt/xoa dịu) đồng nghĩa với handle / defuse.
38. [reproduction]
Giải thích: Đầu đoạn E so sánh tốc độ sinh sản: “Howlers also reproduce faster than do other monkey species in the area.” (Khỉ rú sinh sản nhanh hơn). Câu hỏi đổi động từ reproduce thành danh từ đứng trước cụm rate để chỉ “tốc độ sinh sản”: “reproduction rate”.
39. [water]
Giải thích: Đoạn F giải thích lý do khỉ rú không cần ở gần nguồn nước mở: “The leaves howlers eat hold plenty of water, so the monkeys can survive away from open streams…“. Cụm từ hold high content of water tương đương với hold plenty of water.
40. [drought]
Giải thích: Cuối đoạn F nêu lý do hai loài khỉ kia bị thiệt hại còn khỉ rú thì chống chịu được: “…advantage over capuchin and spider monkeys, which have suffered during the long, ongoing drought in Guanacaste.“. Từ khóa resist (chống lại) tương ứng với việc vượt qua tác hại mà cuộc hạn hán (drought) gây ra cho các loài khác.
Cánh cửa khép lại bài đọc Monkeys and Forests cũng là lúc người học đúc rút được một bài học sâu sắc về tư duy hệ thống trong cấu trúc bài thi IELTS: các nhà khảo cổ hay nhà sinh thái học luôn liên kết đặc tính sinh học của đối tượng với những biến động của môi trường địa lý (chẳng hạn như việc chuyển đổi từ hành vi eat fruit when available sang bản chất survive when fruit is not easily found).
Việc mổ xẻ các văn bản có tính chất phân loại sinh cảnh phức tạp này giúp học viên mài sắc khả năng đọc quét các danh từ riêng định vị (Toponyms) và tên chuyên gia, tạo thành một chiếc la bàn định hướng thông tin cực kỳ chuẩn xác. Đây là tài liệu phân tích độc quyền do trung tâm ngoại ngữ ECE biên soạn, nhằm trang bị cho bạn một tư duy đọc hiểu sắc bén, không chỉ để giải mã thành công các bẫy từ đồng nghĩa mà còn để tự tin làm chủ band điểm IELTS Reading mục tiêu.
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

