Martin Luther King IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Martin Luther King IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

24/02/2026

10

Chào các bạn, bài đọc về cuộc đời và sự nghiệp của Tiến sĩ Martin Luther King Jr. là một tài liệu không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn là nguồn cung cấp từ vựng tuyệt vời về chủ đề Human Rights & Social Movements (Nhân quyền & Phong trào Xã hội).

Trong bài viết này, trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp chi tiết toàn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ và giải thích đáp án chi tiết để bạn dễ dàng theo dõi.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Martin Luther King

Martin Luther King IELTS Reading

Martin Luther King IELTS Reading

A. Martin Luther King was born on January 15, 1929, in Atlanta, Georgia. He was the son of the Reverend Martin Luther King Sr., and Alberta Williams King. He had an older sister, Willie Christine King, and a younger brother Alfred Daniel Williams King. Growing up in Atlanta, King attended Booker T. Washington High School. He skipped ninth and twelfth grade, and entered Morehouse College at age fifteen without formally graduating from high school. From the time that Martin was born, he knew that black people and white people had different rights in certain parts of America. If a black family wanted to eat at a restaurant, they had to sit in a separate section of the restaurant. They had to sit at the back of the cinema, and even use separate toilets. Worse, and perhaps even more humiliating still, in many southern states, if a black man was on a bus and all the seats were taken, he would have to endure the indignity of relinquishing his own seat to a white man. King could never understand the terrible injustice of this. In 1948, he graduated with a Bachelor of Arts degree in sociology. Later, King began doctoral studies in systematic theology at Boston University and received his Doctor of Philosophy on June 5, 1955. King married Coretta Scott, on June 18, 1953, and they had four children.

B. Returning to the South to become pastor of a Baptist Church in Montgomery, Alabama, King first achieved national renown when he helped mobilise the black boycott of the Montgomery bus system in 1955. This was organised after Rosa Parks, a black woman, refused to give up her seat on the bus to a white man – in the segregated south, black people could only sit at the back of the bus. The 382-day boycott led the bus company to change its regulations, and the Supreme Court declared such segregation unconstitutional.

C. In 1957 King was active in the organisation of the Southern Leadership Christian Conference (SCLC), formed to co-ordinate protests against discrimination. He advocated non-violent direct action based on the methods of Gandhi, who led protests against British rule in India culminating in India’s independence in 1947. In 1963, King led mass protests against discriminatory practices in Birmingham, Alabama, where the white population were violently resisting desegregation. The city was dubbed ‘Bombingham’ as attacks against civil rights protesters increased, and King was arrested and jailed for his part in the protests.

D. After his release, King participated in the enormous civil rights march, in Washington, in August 1963, and delivered his famous ‘I have a dream’ speech, predicting a day when the promise of freedom and equality for all would become a reality in America. In 1964 he was awarded the Nobel Peace Prize. In 1965, he led a campaign to register blacks to vote. The same year the US Congress passed the Voting Rights Act outlawing the discriminatory practices that had barred blacks from voting in the south.

E. As the civil rights movement became increasingly radicalised, King found that his message of peaceful protest was not shared by many in the younger generation. King began to protest against the Vietnam War and poverty levels in the US. On March 29, 1968, King went to Memphis, Tennessee, in support of the black sanitary public works employees who had been on strike since March 12 for higher wages and better treatment. In one incident, black street repairmen had received pay for two hours when they were sent home because of bad weather, but white employees had been paid for the full day. King could not bear to stand by and let such patent acts of racism go unnoticed. He moved to unite his people, and all the peoples of America on the receiving end of discriminatory practices, to protest for their rights, peacefully but steadfastly.

F. On his trip to Memphis, King was booked into room 306 at the Lorraine Motel, owned by Walter Bailey. King was shot at 6:01 p.m. April 4, 1968 while he was standing on the motel’s second-floor balcony. King was rushed to St. Joseph’s Hospital, where doctors opened his chest and performed manual heart massage. He was pronounced dead at 7:05 p.m. King’s autopsy revealed that although he was only 39 years old, he had the heart of a 60-year-old man.

Questions

Questions 27 – 31: Choose the correct letter A, B, C or D.

27. From a young age Martin Luther King

A. wanted to protest for the rights of black people.

B. could not understand why black people were treated differently.

C. was not allowed to go to the cinema or to restaurants.

D. was aware that black people were being humiliated in many northern states.

28. What initially made Martin Luther King famous?

A. the black boycott of the Montgomery bus system

B. becoming a pastor at a Baptist Church

C. when Rosa Parks refused to give up her seat on a bus

D. when he persuaded Rosa Parks not to give up her bus seat to a white man

29. What influenced Martin Luther King regarding non-violence?

A. India’s independence in 1947

B. Christianity

C. the Southern Leadership Christian Conference

D. the methods of Gandhi

30. What did Martin Luther King fight for in 1965?

A. the right of black people to vote

B. the actions of the US Congress

C. the right to win the Nobel Peace Prize

D. the right of black people to travel abroad

31. How did Martin Luther King feel about the civil rights movement?

A. It was helping the war in Vietnam.

B. It brought the younger generation together.

C. It had been exploited by politicians who wanted to get more votes.

D. The protesters sometimes behaved too violently.

Questions 32 – 34: Do the following statements agree with the information? Write YES, NO or NOT GIVEN.

32. The black boycott of the Montgomery bus system was a success.

33. In 1963 the white people in Alabama wanted desegregation.

34. Martin Luther King achieved a lot in his protest against the Vietnam War.

Questions 35 – 40: Choose the correct heading for each paragraph A – F.

List of Headings:

i. The memorable speech

ii. Unhappy about violence

iii. A tragic incident

iv. Protests and action

v. The background of an iconic man

vi. Making his mark internationally

vii. Difficult childhood

viii. Black street repairmen

  1. Paragraph A

  2. Paragraph B

  3. Paragraph C

  4. Paragraph D

  5. Paragraph E

  6. Paragraph F

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

Đoạn A: Martin Luther King sinh ngày 15 tháng 1 năm 1929 tại Atlanta, Georgia. Ông là con trai của Mục sư Martin Luther King Sr. và bà Alberta Williams King… Từ khi sinh ra, Martin đã biết rằng người da đen và người da trắng có những quyền lợi khác nhau ở một số khu vực của nước Mỹ. Nếu một gia đình da đen muốn ăn ở nhà hàng, họ phải ngồi ở một khu vực tách biệt. Họ phải ngồi ở cuối rạp chiếu phim, và thậm chí sử dụng nhà vệ sinh riêng. Tệ hơn, và có lẽ còn nhục nhã (humiliating) hơn nữa, ở nhiều bang miền Nam, nếu một người đàn ông da đen đi xe buýt và tất cả các ghế đã kín, anh ta sẽ phải chịu đựng sự sỉ nhục (indignity) khi phải nhường ghế của mình cho một người da trắng. King không bao giờ có thể hiểu được sự bất công tồi tệ này…

Đoạn B: Trở về miền Nam để làm mục sư của một Nhà thờ Báp-tít ở Montgomery, Alabama, King lần đầu tiên đạt được danh tiếng toàn quốc khi ông giúp huy động cuộc tẩy chay (boycott) của người da đen đối với hệ thống xe buýt Montgomery vào năm 1955. Cuộc tẩy chay này được tổ chức sau khi Rosa Parks, một phụ nữ da đen, từ chối nhường ghế của mình trên xe buýt cho một người đàn ông da trắng – ở miền Nam bị phân biệt chủng tộc (segregated), người da đen chỉ được phép ngồi ở cuối xe buýt. Cuộc tẩy chay kéo dài 382 ngày đã khiến công ty xe buýt phải thay đổi các quy định, và Tòa án Tối cao đã tuyên bố sự phân biệt như vậy là vi hiến (unconstitutional).

Đoạn C: Năm 1957, King hoạt động tích cực trong việc tổ chức Hội nghị Lãnh đạo Cơ đốc giáo miền Nam (SCLC), được thành lập để điều phối các cuộc biểu tình chống lại sự phân biệt đối xử. Ông ủng hộ hành động trực tiếp phi bạo lực (non-violent) dựa trên các phương pháp của Gandhi… Năm 1963, King lãnh đạo các cuộc biểu tình quần chúng chống lại các hoạt động phân biệt đối xử ở Birmingham, Alabama, nơi dân số da trắng đang chống lại sự xóa bỏ phân biệt chủng tộc một cách bạo lực (violently resisting desegregation). Thành phố được mệnh danh là ‘Bombingham’ khi các cuộc tấn công nhắm vào những người biểu tình dân quyền gia tăng…

Đoạn D: Sau khi được thả, King đã tham gia vào cuộc tuần hành dân quyền khổng lồ ở Washington vào tháng 8 năm 1963, và có bài phát biểu nổi tiếng “Tôi có một giấc mơ” (I have a dream)… Năm 1964, ông được trao giải Nobel Hòa bình. Năm 1965, ông lãnh đạo một chiến dịch đăng ký cho người da đen đi bầu cử. Cùng năm đó, Quốc hội Mỹ đã thông qua Đạo luật Quyền Bầu cử (Voting Rights Act), coi các hành vi phân biệt đối xử từng ngăn cản người da đen bỏ phiếu ở miền Nam là bất hợp pháp (outlawing).

Đoạn E: Khi phong trào dân quyền ngày càng trở nên cực đoan (radicalised), King nhận thấy rằng thông điệp biểu tình ôn hòa của ông không được nhiều người ở thế hệ trẻ chia sẻ. King bắt đầu biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam và mức độ nghèo đói ở Mỹ… King không thể chịu đựng được việc đứng nhìn và để những hành vi phân biệt chủng tộc rõ ràng (patent acts of racism) như vậy diễn ra mà không ai chú ý. Ông đã hành động để đoàn kết dân tộc mình… đấu tranh cho quyền lợi của họ một cách ôn hòa nhưng kiên định (steadfastly).

Đoạn F: Trong chuyến đi đến Memphis, King đã đặt phòng 306 tại Lorraine Motel… King bị bắn lúc 6:01 chiều ngày 4 tháng 4 năm 1968 khi ông đang đứng trên ban công tầng hai của nhà nghỉ. Ông được đưa đi cấp cứu tại Bệnh viện St. Joseph… Ông được thông báo là đã qua đời lúc 7:05 tối. Khám nghiệm tử thi (autopsy) của King tiết lộ rằng mặc dù ông mới 39 tuổi, ông mang trái tim của một người đàn ông 60 tuổi.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Humiliating (adj) Gây nhục nhã, bẽ mặt Perhaps even more humiliating still.
Relinquish (v) Từ bỏ, nhường lại Relinquishing his own seat.
Boycott (n/v) Sự tẩy chay The black boycott of the bus system.
Unconstitutional (adj) Vi hiến (trái hiến pháp) Declared such segregation unconstitutional.
Desegregation (n) Sự xóa bỏ phân biệt chủng tộc Violently resisting desegregation.
Outlaw (v) Cấm, đặt ra ngoài vòng pháp luật Outlawing the discriminatory practices.
Steadfastly (adv) Một cách kiên định Protest for their rights, peacefully but steadfastly.
Autopsy (n) Sự khám nghiệm tử thi King’s autopsy revealed that…

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

27. B (could not understand why black people were treated differently)

  • Vị trí: Đoạn A: “King could never understand the terrible injustice of this.” (Và ngay phía trước là hàng loạt ví dụ về việc người da đen bị đối xử bất công).

  • Giải thích: MLK từ nhỏ đã không thể hiểu nổi sự bất công tồi tệ này.

28. A (the black boycott of the Montgomery bus system)

  • Vị trí: Đoạn B: “King first achieved national renown when he helped mobilise the black boycott…”

  • Giải thích: “Renown” đồng nghĩa với “famous”. Sự kiện làm ông nổi tiếng đầu tiên là việc huy động cuộc tẩy chay xe buýt.

29. D (the methods of Gandhi)

  • Vị trí: Đoạn C: “He advocated non-violent direct action based on the methods of Gandhi…”

  • Giải thích: Phương pháp đấu tranh phi bạo lực (non-violence) của ông chịu ảnh hưởng từ Mahatma Gandhi.

30. A (the right of black people to vote)

  • Vị trí: Đoạn D: “In 1965, he led a campaign to register blacks to vote.”

  • Giải thích: Năm 1965, ông lãnh đạo chiến dịch đấu tranh cho quyền được bầu cử (vote) của người da đen.

31. D (The protesters sometimes behaved too violently)

  • Vị trí: Đoạn E: “King found that his message of peaceful protest was not shared by many in the younger generation.”

  • Giải thích: Ông cảm thấy thế hệ trẻ không chia sẻ quan điểm biểu tình “hòa bình” của mình, ám chỉ việc một số người biểu tình đã hành xử bạo lực (radicalised).

32. YES

  • Câu hỏi: The black boycott of the Montgomery bus system was a success.

  • Vị trí: Đoạn B: “The 382-day boycott led the bus company to change its regulations…”

  • Giải thích: Công ty xe buýt phải đổi luật và Tòa án Tối cao tuyên bố phân biệt là vi hiến -> Cuộc tẩy chay đã thành công.

33. NO

  • Câu hỏi: In 1963 the white people in Alabama wanted desegregation.

  • Vị trí: Đoạn C: “…the white population were violently resisting desegregation.”

  • Giải thích: Người da trắng chống lại kịch liệt (violently resisting) việc xóa bỏ phân biệt chủng tộc, chứ không hề “muốn” (wanted) nó.

34. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Martin Luther King achieved a lot in his protest against the Vietnam War.

  • Vị trí: Đoạn E có nhắc đến: “King began to protest against the Vietnam War…” * Giải thích: Bài đọc chỉ nói ông “bắt đầu biểu tình phản đối”, hoàn toàn không đề cập đến việc ông có “đạt được nhiều thành tựu” (achieved a lot) từ cuộc biểu tình này hay không.

35. Paragraph A – v (The background of an iconic man)

Giải thích: Đoạn A giới thiệu về xuất thân, gia đình, giáo dục và nhận thức thuở nhỏ của King.

36. Paragraph B – iv (Protests and action)

Giải thích: Đoạn B tập trung vào hành động thực tế và phong trào tẩy chay xe buýt Montgomery.

37. Paragraph C – ii (Unhappy about violence)

Giải thích: Đoạn C nhắc đến việc King ủng hộ “non-violent” (phi bạo lực) nhưng lại phải đối mặt với “violently resisting” từ người da trắng và các cuộc tấn công bạo lực ở ‘Bombingham’.

38. Paragraph D – i (The memorable speech)

Giải thích: Đoạn D nhắc trực tiếp đến bài phát biểu đi vào lịch sử: “I have a dream” speech.

39. Paragraph E – vi (Making his mark internationally)

Giải thích: Đoạn E mở rộng quy mô biểu tình của King ra khỏi biên giới nước Mỹ, bao gồm việc ông lên tiếng phản đối cuộc chiến tranh Việt Nam (Vietnam War) – một vấn đề quốc tế.

40. Paragraph F – iii (A tragic incident)

Giải thích: Đoạn F thuật lại vụ ám sát bi thảm của Martin Luther King tại nhà nghỉ Lorraine.

Khép lại bài đọc về Martin Luther King, chúng ta không chỉ thấu hiểu hơn về cái giá của sự bình đẳng, mà còn rèn luyện được kỹ năng quét thông tin (scanning) sắc bén trong các văn bản tiểu sử mang tính lịch sử. Việc nắm vững cách tác giả sử dụng từ đồng nghĩa (paraphrasing) để diễn đạt lại các sự kiện chính là “chìa khóa vàng” giúp bạn xử lý gọn gàng dạng bài Matching HeadingsMultiple Choice.

Hãy dành thời gian ghi chép lại bảng từ vựng cốt lõi mà trung tâm ngoại ngữ ECE đã tổng hợp để biến chúng thành vốn kiến thức của riêng mình. Chúc các bạn ôn tập thật hiệu quả và luôn giữ vững tinh thần thép trên chặng đường chinh phục mục tiêu IELTS!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Radio Automation IELTS Reading
24/02/2026

Radio Automation IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chào các bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề IELTS Reading chuyên sâu của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề giao thoa giữa lịch sử công nghiệp và kỹ thuật điện tử: “Radio Automation”. Hãy thử hình dung vào những năm 1940, khi máy tính […]
IELTS Speaking topic money
23/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Money

Tiền bạc (Money) luôn là một chủ đề nóng hổi trong cả đời sống lẫn bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, việc lạm dụng những từ vựng quá đơn giản như “I like money because I can buy everything” sẽ khiến câu trả lời của bạn thiếu đi chiều sâu và sự trưởng thành trong […]
IELTS Speaking topic internet
23/02/2026

Giải mã topic Internet IELTS Speaking: Từ vựng & Bài mẫu chi tiết

Trong thời đại công nghệ số, Internet là một chủ đề bạn gần như chắc chắn sẽ gặp trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều bạn nghĩ rằng đây là chủ đề “trúng tủ” vì ai cũng dùng mạng mỗi ngày. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở việc dùng các từ như “play games”, “chat […]
IELTS Speaking topic helping others
23/02/2026

IELTS speaking topic helping others: Từ vựng & Bài mẫu

Trong bài thi IELTS Speaking, Helping Others là một chủ đề mang tính nhân văn sâu sắc và rất thường xuyên xuất hiện. Dù đây là một chủ đề quen thuộc, nhưng để diễn đạt được sự tinh tế trong cảm xúc và các giá trị đạo đức bằng tiếng Anh học thuật lại là […]
IELTS Speaking Topic Advertisement
11/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Advertisement

Trong kỷ nguyên số, Advertisement (Quảng cáo) xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ TV, bảng hiệu đường phố cho đến màn hình điện thoại của bạn. Vì thế, đây là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn không thể chỉ nói “quảng cáo rất […]

Các tin liên quan

Radio Automation IELTS Reading
24/02/2026

Radio Automation IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chào các bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề IELTS Reading chuyên sâu của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề giao thoa giữa lịch sử công nghiệp và kỹ thuật điện tử: “Radio Automation”. Hãy thử hình dung vào những năm 1940, khi máy tính […]
IELTS Speaking topic money
23/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Money

Tiền bạc (Money) luôn là một chủ đề nóng hổi trong cả đời sống lẫn bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, việc lạm dụng những từ vựng quá đơn giản như “I like money because I can buy everything” sẽ khiến câu trả lời của bạn thiếu đi chiều sâu và sự trưởng thành trong […]
IELTS Speaking topic internet
23/02/2026

Giải mã topic Internet IELTS Speaking: Từ vựng & Bài mẫu chi tiết

Trong thời đại công nghệ số, Internet là một chủ đề bạn gần như chắc chắn sẽ gặp trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều bạn nghĩ rằng đây là chủ đề “trúng tủ” vì ai cũng dùng mạng mỗi ngày. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở việc dùng các từ như “play games”, “chat […]
IELTS Speaking topic helping others
23/02/2026

IELTS speaking topic helping others: Từ vựng & Bài mẫu

Trong bài thi IELTS Speaking, Helping Others là một chủ đề mang tính nhân văn sâu sắc và rất thường xuyên xuất hiện. Dù đây là một chủ đề quen thuộc, nhưng để diễn đạt được sự tinh tế trong cảm xúc và các giá trị đạo đức bằng tiếng Anh học thuật lại là […]
IELTS Speaking Topic Advertisement
11/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Advertisement

Trong kỷ nguyên số, Advertisement (Quảng cáo) xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ TV, bảng hiệu đường phố cho đến màn hình điện thoại của bạn. Vì thế, đây là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn không thể chỉ nói “quảng cáo rất […]
Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong