Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Money
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Money
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Tiền bạc (Money) luôn là một chủ đề nóng hổi trong cả đời sống lẫn bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, việc lạm dụng những từ vựng quá đơn giản như “I like money because I can buy everything” sẽ khiến câu trả lời của bạn thiếu đi chiều sâu và sự trưởng thành trong tư duy.
Để chinh phục Band 8.0+, bạn cần trang bị cho mình bộ từ vựng thể hiện sự am hiểu về tài chính (financially savvy), thói quen chi tiêu (cost-conscious) và các góc nhìn đa chiều về sự giàu có. Các bạn hãy cùng cô Cấn Thu Hà khám phá trọn bộ từ vựng và bài mẫu cho chủ đề này nhé!

Cô Cấn Thu Hà – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE
Từ vựng và cấu trúc hay topic money
Để dễ dàng áp dụng vào câu trả lời, chúng ta sẽ chia từ vựng thành 3 nhóm chủ đề cốt lõi:
Từ vựng nhóm thu nhập & Chi tiêu (Income & Spending)
| Cụm từ (Collocations) | Ý nghĩa |
| Make ends meet | Kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống |
| Live from paycheck to paycheck | Sống dựa vào lương tháng, không có tích lũy |
| Disposable income | Thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau khi chi trả các khoản bắt buộc) |
| Splurge on sth | Tiêu tiền thoải mái/mạnh tay vào việc gì |
| Cut back on spending | Cắt giảm chi tiêu |
| Tight budget | Ngân sách eo hẹp |
| Financial cushion | Khoản tiền dự phòng tài chính |
| Financially independent | Độc lập tài chính |
Từ vựng nhóm tiết kiệm & Đầu tư (Saving & Investing)
| Cụm từ (Collocations) | Ý nghĩa |
| Set money aside | Để dành tiền |
| Build up savings | Tích lũy tiền tiết kiệm dần dần |
| Invest in | Đầu tư vào |
| Long-term financial security | Sự ổn định tài chính lâu dài |
| Diversify investments | Đa dạng hóa đầu tư |
| Emergency fund | Quỹ dự phòng khẩn cấp |
Từ vựng nhóm thái độ đối với tiền bạc (Attitudes Towards Money)
| Cụm từ (Collocations) | Ý nghĩa |
| Money isn’t everything | Tiền không phải là tất cả |
| Materialistic mindset | Tư duy quá coi trọng vật chất |
| Place too much emphasis on wealth | Quá chú trọng vào sự giàu có/tiền bạc |
| Measure success in monetary terms | Đo lường thành công bằng tiền bạc |
| Financially savvy | Hiểu biết, khôn ngoan về tài chính |
| Cost-conscious | Chi tiêu cẩn trọng, biết tính toán |
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Money
Trong Part 1, hãy thể hiện mình là một người có trách nhiệm với tài chính cá nhân.
Q1: Do you think money is important?
“I’d say money is important to a certain extent (ở một mức độ nhất định). It provides financial security and allows people to meet their basic needs. However, I don’t think it should be the sole measure of success (thước đo duy nhất của thành công), because happiness and personal fulfilment (sự thỏa mãn cá nhân) matter just as much.”
Q2: Are you good at saving money?
“Yes, I’d say I’m fairly cost-conscious. I usually set money aside every month and try to avoid impulse purchases (mua sắm bốc đồng). That said, I occasionally splurge on experiences like travelling.”
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Saving Money
Đề bài:
Describe a time when you saved money for something special.
You should say:
-
What you saved money for
-
How long you saved
-
How you managed to save
-
And explain how you felt when you finally bought it.
Sample Answer (Band 8.0):
A memorable time when I saved money for something special was when I decided to buy a short solo trip to Da Nang as a reward for finishing my university thesis.
At that time, I didn’t have much disposable income, so I had to carefully plan my spending. I set a specific savings goal and started to cut back on unnecessary expenses, such as eating out and online shopping. I also took on some freelance work to build up my savings more quickly.
It took me about four months to reach my target. Although it required a lot of discipline, the process taught me how to be more financially responsible. When I finally booked the trip, I felt incredibly proud of myself. It wasn’t just about the holiday itself, but about achieving a personal goal through patience and planning. In hindsight (nhìn lại), the experience was far more rewarding because I had worked hard for it.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 topic Money & Society
Đây là phần để bạn phô diễn tư duy xã hội học và các từ vựng mang tính vĩ mô.
Q1: Why do some people think money equals success?
“In many societies, wealth is closely associated with social status. People often measure success in monetary terms because financial prosperity is visible and easily quantifiable (có thể đo lường được). However, this view can be somewhat narrow-minded, since success also includes personal growth and meaningful relationships.”
Q2: Should children learn about money at school?
“Definitely. Financial literacy (kiến thức tài chính) is an essential life skill. If children learn how to manage a budget and understand basic financial concepts, they are more likely to become financially responsible adults.”
Q3: Is it better to save or spend money?
“It really depends. Saving provides long-term security and peace of mind, while spending can improve one’s quality of life and even stimulate the economy (kích thích nền kinh tế). Ideally, people should strike a balance (tìm sự cân bằng) between the two.”
Bí quyết để đạt điểm cao trong chủ đề Money chính là sự trưởng thành trong cách diễn đạt. Thay vì chỉ nói về việc thích kiếm tiền hay thích tiêu tiền, hãy lồng ghép những khái niệm thực tế như quản lý ngân sách (manage a budget), thu nhập khả dụng (disposable income) hay sự ổn định lâu dài (long-term security).
Hãy biến câu trả lời của bạn thành một lời chia sẻ của một người tiêu dùng thông thái (financially savvy). Đừng quên luyện tập sử dụng các từ vựng này hàng ngày để tạo phản xạ tự nhiên nhất trong phòng thi. Chúc các bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu IELTS cùng ECE!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Giải mã topic Internet IELTS Speaking: Từ vựng & Bài mẫu chi tiết
IELTS speaking topic helping others: Từ vựng & Bài mẫu
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Advertisement
Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

