High Speed Photography IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

High Speed Photography IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

10/06/2026

18

Kể từ khi ra đời, nhiếp ảnh không chỉ dừng lại ở vai trò một công cụ cơ học để sao chép thực tế, mà đã nhanh chóng trở thành một cuộc cách mạng trong cả khoa học và nghệ thuật. Bài đọc High Speed Photography dẫn dắt người học vào thế giới của hai kỹ thuật hình ảnh đối lập nhưng cùng chung một mục đích tối cao: bẻ gãy giới hạn sinh học của mắt người để định hình lại thời gian. Từ kỹ thuật tua nhanh thời gian (time-lapse) giúp nén chu kỳ sống hàng tháng của loài nấm vào vài giây ngắn ngủi, cho đến kỹ thuật chụp ảnh tốc độ cao (high-speed photography) giúp làm chậm cú đớp mồi bằng lưỡi của loài ếch hay symphony chạy nước rút của báo săn.

Đây là một văn bản Passage 3 mẫu mực về khoa học ứng dụng, thử thách năng lực bóc tách quy trình công nghệ và kỹ năng xử lý các dạng bài điền từ tóm tắt đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về mặt cú pháp ngữ pháp. Các bạn hãy cùng ECE bóc tách, giải mã bài đọc này nhé.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

[Paragraph A] Photography gained the interest of many scientists and artists from its inception. Scientists have used photography to record and study movements, such as Eadweard Muybridge’s study of human and animal locomotion in 1887. Artists are equally interested by these aspects but also try to explore avenues other than the photo-mechanical representation of reality, such as the pictorialist movement. Military, police, and security forces use photography for surveillance, recognition and data storage. Photography is used by amateurs to preserve memories, capture special moments, tell stories, send messages, and as a source of entertainment. Various technological improvements and techniques have even allowed for visualising events that are too fast or too slow for the human eye.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

[Paragraph B] One of such techniques is called fast motion or professionally known as time-lapse. Time-lapse photography is the perfect technique for capturing events and movements in the natural world that occur over a timescale too slow for human perception to follow. The life cycle of a mushroom, for example, is incredibly subtle to the human eye. To present its growth in front of audiences, the principle applied is a simple one: a series of photographs are taken and used in sequence to make a moving-image film, but since each frame is taken with a lapse at a time interval between each shot, when played back at normal speed, a continuous action is produced and it appears to speed up. Put simply: we are shrinking time. Objects and events that would normally take several minutes, days or even months can be viewed to completion in seconds having been sped up by factors of tens to millions.

[Paragraph C] Another commonly used technique is high-speed photography, the science of taking pictures of very fast phenomena. High-speed photography can be considered to be the opposite of time-lapse photography. One of the many applications is found in biology studies to study birds, bats and even spider silk. Imagine a hummingbird hovering almost completely still in the air, feeding on nectar. With every flap, its wings bend, flex and change shape. These subtle movements precisely control the lift its wings generate, making it an excellent hoverer. But a hummingbird flaps its wings up to 80 times every second. The only way to truly capture this motion is with cameras that will, in effect, slow down time. To do this, a greater length of film is taken at a high sampling frequency or frame rate, which is much faster than it will be projected on screen. When replayed at normal speed, time appears to be slowed down proportionately. That is why high-speed cameras have become such a mainstay of biology.

[Paragraph D] In common usage, high-speed photography can also refer to the use of high-speed cameras that the photograph itself may be taken in a way as to appear to freeze the motion, especially to reduce motion blur. It requires a sensor with good sensitivity and either a very good shuttering system or a very fast strobe light. The recent National Geographic footage—captured last summer during an intensive three-day shoot at the Cincinnati Zoo—is unprecedented in its clarity and detail. “I’ve watched cheetahs run for 30 years,” said Cathryn Milker, founder of the zoo’s Cat Ambassador Program. “But I saw things in that super slow-motion video that I’ve never seen before.” The slow-motion video is entrancing. Every part of the sprinting cat’s anatomy—supple limbs, rippling muscles, hyperflexible spine—works together in a symphony of speed, revealing the fluid grace of the world’s fastest land animal.

[Paragraph E] But things can’t get any more complicated in the case of filming a frog catching its prey. Frogs can snatch up prey in a few thousandths of a second—striking out with elastic tongues. Biologists would love to see how a frog’s tongue roll out, adhere to prey, and roll back into the frog’s mouth. But this all happened too fast, 50 times faster than an eye blink. So naturally people thought of using high-speed camera to capture this fantastic movement in slow motion. Yet one problem still remains—viewers would be bored if they watch the frog swim in slow motion for too long. So how to skip this? The solution is a simple one—adjust the playback speed, which is also called by some the film speed adjustment. The film will originally be shot at a high frame (often 300 frames per second, because it can be converted to much lower frame rates without major issues), but at a later editing stage, this high frame rate will only be preserved for the prey catching part, while the swimming part will be converted to the normal speed at 24 frames per second. Voila, the scientists can now sit back and enjoy watching without having to go through the pain of waiting.

[Paragraph F] Sometimes taking a good picture or shooting a good film is not all about technology, but patience, like in the case of bat. Bats are small, dark-colored; they fly fast and are active only at night. To capture bats on film, one must use some type of camera-tripping device. Photographers or film-makers often place cameras near the bat cave, on the path of the flying bats. The camera must be hard-wired with a tripping device so that every time a bat breaks the tripping beam the camera fires and it will keep doing so through the night until the camera’s battery runs out. Though highly-advanced tripping devices can now allow for unmanned shooting, it still may take several nights to get a truly high-quality film.

[Paragraph G] Is it science? Is it art? Since the technique was first pioneered around two hundred years ago, photography has developed to a state where it is almost unrecognisable. Some people would even say the future of photography will be nothing like how we imagine it. No matter what future it may hold, photography will continue to develop as it has been repeatedly demonstrated in many aspects of our life that “a picture is worth a thousand words.”

Questions

Questions 27 – 30 Match each organism with the correct feature, A-D. Write the correct letter, A-D, in boxes 27 – 30 on your answer sheet.

27. Mushroom

28. Hummingbird

29. Frog

30. Bat

List of Features:

A. too fast to be perceived

B. film at the place where the animal will pass

C. too slow to be visible to human eyes

D. adjust the filming speed to make it interesting

Questions 31 – 35 Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 31 – 35 on your answer sheet.

Fast motion (professionally known as time-lapse photography) and slow motion (or high-speed photography) are two commonest techniques of photography. To present before audiences something that occurs naturally slow, photographers take each picture at a 31. _______________ before another picture. When these pictures are finally shown on screen in sequence at a normal motion picture rate, audiences see a 32. _______________ that is faster than what it naturally is. This technique can make audiences feel as if 33. _______________ is shrunk.

On the other hand, to demonstrate how fast things move, the movement is exposed on a 34. _______________ of film, and then projected on screen at normal playback speed. This makes viewers feel time is 35. _______________.

Questions 36 – 40 Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A-G, in boxes 36-40 on your answer sheet.

36. a description of photography’s application in various fields

37. a reference to why high-speed photography has a significant role in biology

38. a traditional wisdom that assures readers of the prospects of photography

39. a reference to how film is processed before final release

40. a description of filming shooting without human effort

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Nhiếp ảnh đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học và nghệ sĩ ngay từ khi mới ra đời. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiếp ảnh để ghi lại và nghiên cứu các chuyển động, chẳng hạn như nghiên cứu của Eadweard Muybridge về sự vận động của con người và động vật vào năm 1887. Các nghệ sĩ cũng quan tâm không kém đến những khía cạnh này nhưng họ cố gắng khám phá những con đường khác ngoài việc tái hiện hiện thực bằng hình ảnh cơ học thuần túy, chẳng hạn như phong trào nhiếp ảnh họa phái (pictorialist movement). Lực lượng quân đội, cảnh sát và an ninh sử dụng ảnh để giám sát, nhận dạng và lưu trữ dữ liệu. Nhiếp ảnh được những người nghiệp dư sử dụng để lưu giữ kỷ niệm, ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt, kể chuyện, gửi tin nhắn và như một nguồn giải trí. Nhiều cải tiến công nghệ và kỹ thuật khác nhau thậm chí còn cho phép con người hình dung ra các sự kiện diễn ra quá nhanh hoặc quá chậm đối với mắt người.

[Đoạn B] Một trong những kỹ thuật như vậy được gọi là chuyển động nhanh hay chuyên môn gọi là nhiếp ảnh tua nhanh thời gian (time-lapse). Chụp ảnh tua nhanh thời gian là kỹ thuật hoàn hảo để ghi lại các sự kiện và chuyển động trong thế giới tự nhiên xảy ra trong một khoảng thời gian quá chậm để nhận thức của con người có thể theo kịp. Ví dụ, vòng đời của một loài nấm diễn ra vô cùng tinh tế và khó nhận biết đối với mắt người. Để trình bày sự phát triển của nó trước khán giả, nguyên tắc được áp dụng rất đơn giản: một loạt ảnh được chụp và xếp theo trình tự để tạo thành một bộ phim chuyển động, nhưng vì mỗi khung hình được chụp với một khoảng thời gian trống giữa mỗi lần bấm máy, nên khi phát lại ở tốc độ bình thường, một hành động liên tục được tạo ra và nó có vẻ như tăng tốc. Nói một cách đơn giản: chúng ta đang thu nhỏ thời gian. Các đối tượng và sự kiện vốn thường mất vài phút, vài ngày hoặc thậm chí vài tháng, giờ đây có thể được xem từ đầu đến cuối chỉ trong vài giây sau khi được tăng tốc theo hệ số từ hàng chục đến hàng triệu lần.

[Đoạn C] Một kỹ thuật thường được sử dụng khác là chụp ảnh tốc độ cao, khoa học chụp ảnh các hiện tượng diễn ra cực kỳ nhanh. Chụp ảnh tốc độ cao có thể được coi là đối lập của chụp ảnh tua nhanh thời gian. Một trong nhiều ứng dụng của nó được tìm thấy trong các nghiên cứu sinh học để quan sát các loài chim, dơi và thậm chí cả tơ nhện. Hãy tưởng tượng một con chim ruồi bay gần như hoàn toàn bất động trong không khí để ăn mật hoa. Với mỗi lần vỗ, đôi cánh của nó uốn cong, co giãn và thay đổi hình dạng. Những chuyển động tinh tế này kiểm soát chính xác lực nâng mà đôi cánh tạo ra, biến nó thành một kẻ bay lượn xuất sắc. Nhưng một con chim ruồi vỗ cánh tới 80 lần mỗi giây. Cách duy nhất để thực sự ghi lại chuyển động này là sử dụng những chiếc máy ảnh có tác dụng làm chậm thời gian. Để làm được điều này, một đoạn phim có độ dài lớn hơn sẽ được quay ở tần số lấy mẫu hoặc tốc độ khung hình cao, nhanh hơn nhiều so với tốc độ chiếu trên màn hình. Khi phát lại ở tốc độ bình thường, thời gian dường như bị chậm lại tương ứng. Đó là lý do tại sao máy ảnh tốc độ cao đã trở thành một trụ cột vững chắc của ngành sinh học.

[Đoạn D] Trong cách sử dụng phổ biến, chụp ảnh tốc độ cao cũng có thể đề cập đến việc sử dụng các máy ảnh tốc độ cao sao cho bản thân bức ảnh có thể được chụp theo cách tạo cảm giác “đóng băng” chuyển động, đặc biệt là để giảm hiện tượng nhòe chuyển động (motion blur). Kỹ thuật này đòi hỏi một cảm biến có độ nhạy tốt và hệ thống màn trập xuất sắc hoặc ánh sáng chớp (strobe light) rất nhanh. Đoạn phim gần đây của National Geographic — được quay vào mùa hè năm ngoái trong một buổi bấm máy chuyên sâu kéo dài ba ngày tại Sở thú Cincinnati — đạt được độ rõ nét và chi tiết chưa từng có. Cathryn Milker, người sáng lập Chương trình Đại sứ Mèo của vườn thú cho biết: “Tôi đã theo dõi loài báo săn chạy suốt 30 năm. Nhưng tôi đã nhìn thấy những điều trong đoạn video quay siêu chậm đó mà tôi chưa từng thấy trước đây.” Video quay chậm này vô cùng mê hoặc. Mọi bộ phận trong giải phẫu của con báo đang chạy nước rút — những chi dẻo dai, cơ bắp cuồn cuộn, cột sống linh hoạt tột độ — phối hợp với nhau trong một bản giao hưởng của tốc độ, để lộ vẻ duyên dáng uyển chuyển của loài động vật trên cạn nhanh nhất thế giới.

[Đoạn E] Nhưng mọi chuyện thậm chí còn phức tạp hơn trong trường hợp quay phim một con ếch đang bắt mồi. Ếch có thể vồ lấy con mồi trong vài phần nghìn giây — phóng ra bằng những chiếc lưỡi có tính đàn hồi. Các nhà sinh vật học rất muốn xem lưỡi của ếch phóng ra như thế nào, bám vào con mồi và cuộn trở lại miệng ếch. Nhưng tất cả điều này diễn ra quá nhanh, nhanh gấp 50 lần một cái chớp mắt. Vì vậy, một cách tự nhiên, người ta nghĩ đến việc sử dụng máy ảnh tốc độ cao để ghi lại chuyển động tuyệt vời này ở dạng chuyển động chậm. Tuy nhiên, vẫn còn một vấn đề — người xem sẽ cảm thấy nhàm chán nếu xem con ếch bơi chậm quá lâu. Vậy làm thế nào để bỏ qua phần này? Giải pháp rất đơn giản — điều chỉnh tốc độ phát lại, còn được gọi là điều chỉnh tốc độ phim (film speed adjustment). Ban đầu, bộ phim sẽ được quay ở tốc độ khung hình cao (thường là 300 khung hình/giây, vì có thể chuyển đổi sang tốc độ khung hình thấp hơn nhiều mà không gặp vấn đề gì lớn), nhưng ở giai đoạn chỉnh sửa (editing stage) sau này, tốc độ khung hình cao này sẽ chỉ được giữ nguyên cho phần bắt mồi, còn phần bơi sẽ được chuyển về tốc độ bình thường ở 24 khung hình/giây. Chỉ có vậy, các nhà khoa học giờ đây có thể ngồi lại và tận hưởng thành quả xem mà không cần phải trải qua cảm giác đau khổ vì chờ đợi.

[Đoạn F] Đôi khi để chụp được một bức ảnh đẹp hay quay một bộ phim hay không phải hoàn toàn nằm ở công nghệ, mà là sự kiên nhẫn, giống như trong trường hợp của loài dơi. Dơi nhỏ, có màu sẫm; chúng bay nhanh và chỉ hoạt động vào ban đêm. Để chụp dơi trên phim, người ta phải sử dụng một số loại thiết bị kích hoạt máy ảnh tự động (camera-tripping device). Các nhiếp ảnh gia hoặc nhà làm phim thường đặt máy ảnh gần hang dơi, ngay trên đường bay của chúng. Máy ảnh phải được kết nối trực tiếp với thiết bị ngắt để mỗi khi có con dơi bay qua làm đứt chùm tia kích hoạt, máy ảnh sẽ tự động bấm máy và nó sẽ tiếp tục hoạt động như vậy suốt đêm cho đến khi hết pin. Mặc dù các thiết bị kích hoạt cực kỳ tiên tiến hiện nay có thể cho phép quay phim hoàn toàn không cần người điều khiển (unmanned shooting), nhưng vẫn có thể mất vài đêm để có được một thước phim thực sự chất lượng cao.

[Đoạn G] Đó là khoa học? Hay đó là nghệ thuật? Kể từ khi kỹ thuật này được tiên phong lần đầu tiên vào khoảng hai trăm năm trước, nhiếp ảnh đã phát triển đến mức gần như không thể nhận ra được nữa. Một số người thậm chí còn nói rằng tương lai của nhiếp ảnh sẽ không giống như những gì chúng ta tưởng tượng. Bất kể tương lai có ra sao, nhiếp ảnh sẽ tiếp tục phát triển vì nó đã được chứng minh nhiều lần trong nhiều khía cạnh của cuộc sống chúng ta rằng “một bức ảnh đáng giá cả ngàn lời nói”.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Inception (n): Sự khởi đầu, sự bắt đầu của một kỷ nguyên/công nghệ.

  • Locomotion (n): Sự vận động, sự di chuyển vị trí (của người hoặc động vật).

  • Time-lapse photography (n): Kỹ thuật chụp ảnh tua nhanh thời gian (chụp ngắt quãng).

  • Shrinking time (phrase): Thu nhỏ / nén thời gian.

  • Sampling frequency / Frame rate (phrase): Tần số lấy mẫu / Tốc độ khung hình trên giây.

  • Mainstay (n): Trụ cột vững chắc, nhân tố cốt lõi chống đỡ hệ thống.

  • Motion blur (n): Hiện tượng nhòe chuyển động.

  • Unprecedented clarity (phrase): Độ rõ nét chưa từng có trong lịch sử.

  • Film speed adjustment (phrase): Sự điều chỉnh tốc độ phim / tốc độ phát lại.

  • Unmanned shooting (phrase): Việc quay phim/chụp ảnh tự động không cần người điều khiển.

Gợi ý đáp án bài đọc High Speed Photography

Questions 27-30: Matching Features

27. Mushroom -> C (too slow to be visible to human eyes)

Phân tích: Đoạn B chỉ ra: “The life cycle of a mushroom, for example, is incredibly subtle to the human eye.” và giải thích kỹ thuật time-lapse dùng cho những chuyển động “too slow for human perception to follow“. Từ subtletoo slow for human perception đồng nghĩa với too slow to be visible to human eyes.

28. Hummingbird -> A (too fast to be perceived)

Phân tích: Đoạn C viết về loài chim ruồi (hummingbird): “But a hummingbird flaps its wings up to 80 times every second. The only way to truly capture this motion is with cameras that will, in effect, slow down time.” (Chim ruồi vỗ cánh 80 lần/giây, quá nhanh để nhìn thấy bằng mắt thường, phải dùng máy ảnh tốc độ cao để bắt hiện tượng very fast phenomena).

29. Frog -> D (adjust the filming speed to make it interesting)

Phân tích: Đoạn E chỉ ra vấn đề khi quay phim con ếch: người xem sẽ chán nếu xem nó bơi chậm quá lâu (viewers would be bored). Giải pháp là điều chỉnh tốc độ phát lại (adjust the playback speed / film speed adjustment) để tua nhanh đoạn bơi và giữ chuyển động chậm cho đoạn bắt mồi nhằm kích thích sự hứng thú.

30. Bat -> B (film at the place where the animal will pass)

Phân tích: Đoạn F viết về loài dơi (bat): “Photographers or film-makers often place cameras near the bat cave, on the path of the flying bats.” (Đặt máy ảnh gần hang dơi, ngay trên đường bay của chúng). Cụm on the path of the flying bats khớp nghĩa hoàn toàn với the place where the animal will pass (nơi con vật sẽ bay qua).

Questions 31-35: Summary Completion

31. [time interval] (hoặc [lapse])

Phân tích: Đoạn B mô tả quy trình quay phim tua nhanh thời gian: “…but since each frame is taken with a lapse at a time interval between each shot…“. Chỗ trống đứng sau mạo từ “a”, ta điền cụm danh từ số ít “time interval” hoặc danh từ “lapse”.

32. [continuous action]

Phân tích: Đoạn B giải thích kết quả khi phát lại ở tốc độ bình thường: “…when played back at normal speed, a continuous action is produced and it appears to speed up.“.

33. [time]

Phân tích: Đoạn B khẳng định bản chất của kỹ thuật này: “Put simply: we are shrinking time.“. Cấu trúc đề bài feel as if [time] is shrunk tương đồng hoàn toàn với shrinking time.

34. [greater length]

Phân tích: Đoạn C giải thích quy trình quay chậm ở máy ảnh tốc độ cao: “To do this, a greater length of film is taken at a high sampling frequency…“.

35. [slowed down proportionately]

Phân tích: Đoạn C kết luận: “When replayed at normal speed, time appears to be slowed down proportionately.“. Chỗ trống nằm sau cấu trúc feel time is + [động từ dạng bị động/trạng từ], ta điền cụm “slowed down proportionately”.

Questions 36-40: Paragraph Matching

36. a description of photography’s application in various fields -> Paragraph A

Phân tích: Đoạn A liệt kê hàng loạt ứng dụng của nhiếp ảnh trong nhiều lĩnh vực: khoa học (scientists nghiên cứu chuyển động), nghệ thuật (artists), quân đội/an ninh (military, police, security forces để giám sát) và dân nghiệp dư (amateurs để giải trí, lưu giữ kỷ niệm).

37. a reference to why high-speed photography has a significant role in biology -> Paragraph C

Phân tích: Đoạn C lý giải lý do vì sao máy ảnh tốc độ cao trở thành trụ cột của ngành sinh học (mainstay of biology) nhờ vào khả năng chụp lại cấu trúc và chuyển động siêu nhanh của cánh chim ruồi, dơi hay tơ nhện.

38. a traditional wisdom that assures readers of the prospects of photography -> Paragraph G

Phân tích: Đoạn G sử dụng một câu thành ngữ/triết lý truyền thống (traditional wisdom) quen thuộc ở câu cuối cùng để khẳng định giá trị bền vững của nhiếp ảnh: “a picture is worth a thousand words” (một bức ảnh đáng giá nghìn lời nói).

39. a reference to how film is processed before final release -> Paragraph E

Phân tích: Đoạn E mô tả công đoạn hậu kỳ xử lý phim (editing stage) trước khi xuất bản bản hoàn chỉnh: chuyển đổi cắt ghép tốc độ từ 300 khung hình/giây xuống 24 khung hình/giây để giữ lại độ chậm cho cảnh đớp mồi của ếch.

40. a description of filming shooting without human effort -> Paragraph F

Phân tích: Đoạn F mô tả thiết bị bẫy ảnh tự động kích hoạt bởi loài dơi: “highly-advanced tripping devices can now allow for unmanned shooting” (thiết bị kích hoạt tiên tiến cho phép quay phim tự động không cần con người/không tốn sức người).

Bài đọc High Speed Photography lột tả cách thức khoa học hình ảnh bẻ gãy các giới hạn vật lý để định hình lại khái niệm thời gian. Việc xử lý tốt văn bản này giúp người học nâng cao tư duy phân tích quy trình công nghệ, rèn luyện kỹ năng quét từ khóa định vị và làm chủ các cấu trúc biến đổi từ loại cốt lõi. Đây là bộ tài liệu giải mã chuyên sâu do trung tâm ngoại ngữ ECE phát triển, hỗ trợ các sĩ tử xây dựng bộ lọc logic sắc bén để chủ động vượt bẫy và bứt phá band điểm IELTS Reading mục tiêu. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Musical Maladies IELTS Reading
10/06/2026

Musical Maladies IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Mối liên kết kỳ bí giữa các nốt nhạc và hệ thống nơ-ron thần kinh của não bộ luôn là một trong những mảnh đất màu mỡ đầy mê hoặc đối với giới khoa học. Bài đọc Musical Maladies mang đến một góc nhìn phê bình sắc bén của nhà thần kinh học Norman M. […]
Wealth in a Cold Climate IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc Wealth in a Cold Climate IELTS Reading chi tiết từ a – z

Tại sao phần lớn các quốc gia công nghiệp hóa, giàu có bậc nhất hành tinh lại tập trung ở những vĩ độ cao trên 40 độ, trong khi vùng nhiệt đới trù phú quanh năm lại thường loay hoay trong bẫy nghèo đói? Câu hỏi mang tính thế kỷ này đã làm đau đầu […]
The Forgotten Forest IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc The Forgotten Forest IELTS Reading (dịch & đáp án)

Khi nhắc đến những thảm thực vật giàu có nhất của lục địa Bắc Mỹ, người ta thường nghĩ ngay đến các đồng cỏ cao của vùng trung tâm hay các cánh rừng cổ thụ rậm rạp ở phía Tây Bắc Thái Bình Dương. Thế nhưng, có một kho tàng đa dạng sinh học khác […]
The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]

Các tin liên quan

Musical Maladies IELTS Reading
10/06/2026

Musical Maladies IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Mối liên kết kỳ bí giữa các nốt nhạc và hệ thống nơ-ron thần kinh của não bộ luôn là một trong những mảnh đất màu mỡ đầy mê hoặc đối với giới khoa học. Bài đọc Musical Maladies mang đến một góc nhìn phê bình sắc bén của nhà thần kinh học Norman M. […]
Wealth in a Cold Climate IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc Wealth in a Cold Climate IELTS Reading chi tiết từ a – z

Tại sao phần lớn các quốc gia công nghiệp hóa, giàu có bậc nhất hành tinh lại tập trung ở những vĩ độ cao trên 40 độ, trong khi vùng nhiệt đới trù phú quanh năm lại thường loay hoay trong bẫy nghèo đói? Câu hỏi mang tính thế kỷ này đã làm đau đầu […]
The Forgotten Forest IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc The Forgotten Forest IELTS Reading (dịch & đáp án)

Khi nhắc đến những thảm thực vật giàu có nhất của lục địa Bắc Mỹ, người ta thường nghĩ ngay đến các đồng cỏ cao của vùng trung tâm hay các cánh rừng cổ thụ rậm rạp ở phía Tây Bắc Thái Bình Dương. Thế nhưng, có một kho tàng đa dạng sinh học khác […]
The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]
Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong