Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

09/06/2026

16

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai chiều đòi hỏi người dạy chấp nhận chịu chi phí sinh học để học trò tiếp thu kỹ năng mới – từ lâu vẫn được coi là đặc quyền độc nhất của con người.

Bài đọc Ants Could Teach Ants đưa người học vào một cuộc tranh luận học thuật nảy lửa giữa các nhà hành vi học động vật hàng đầu khi nghiên cứu hiện tượng chạy nối đuôi (tandem running) của loài kiến Temnothorax albipennis. Đối với các sĩ tử IELTS, đây là một văn bản lý tưởng để rèn luyện tư duy phản biện cấp cao, yêu cầu người đọc phải phân biệt rạch ròi giữa bản năng sinh học thuần túy (instinctive routines) và nhận thức tư duy có tổ chức.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The ants are tiny and usually nest between rocks in the south coast of England. Transformed into research subjects at the University of Bristol, they raced along a tabletop foraging for food – and then, remarkably, returned to guide others. Time and again, followers trailed behind leaders, darting this way and that along the route, presumably to memorize landmarks. Once a follower got its bearings, it tapped the leader with its antennae, prompting the lesson to literally proceed to the next step. The ants were only looking for food, but the researchers said the careful way the leaders led followers – thereby turning them into leaders in their own right – marked the Temnothorax albipennis ant as the very first example of a non-human animal exhibiting teaching behavior.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

“Tandem running is an example of teaching, to our knowledge the first in a non-human animal, that involves bidirectional feedback between teacher and pupil,” remarks Nigel Franks, professor of animal behavior and ecology, whose paper on the ant educators was published last week in the journal Nature.

No sooner was the paper published, of course, than another educator questioned it. Marc Hauser, a psychologist and biologist and one of the scientists who came up with the definition of teaching, said it was unclear whether the ants had learned a new skill or merely acquired new information.

Later, Franks took a further study and found that there were even races between leaders. With the guidance of leaders, ants could find food faster. But the help comes at a cost for the leader, who normally would have reached the food about four times faster if not hampered by a follower. This means the hypothesis that the leaders deliberately slowed down in order to pass the skills on to the followers seems potentially valid. His ideas were advocated by the students who carried out the video project with him.

Opposing views still arose, however. Hauser noted that mere communication of information is commonplace in the animal world. Consider a species, for example, that uses alarm calls to warn fellow members about the presence of a predator. Sounding the alarm can be costly, because the animal may draw the attention of the predator to itself. But it allows others to flee to safety. “Would you call this teaching?” wrote Hauser. “The caller incurs a cost. The naive animals gain a benefit and new knowledge that better enables them to learn about the predator’s location than if the caller had not called. This happens throughout the animal kingdom, but we don’t call it teaching, even though it is clearly a transfer of information.”

Tim Caro, a zoologist, presented two cases of animal communication. He found that cheetah mothers that take their cubs along on hunts gradually allow their cubs to do more of the hunting – going, for example, from killing a gazelle and allowing young cubs to eat to merely tripping the gazelle and letting the cubs finish it off. At one level, such behavior might be called teaching – except the mother was not really teaching the cubs to hunt but merely facilitating various stages of learning. In another instance, birds watching other birds using a stick to locate food such as insects and so on, are observed to do the same thing themselves while finding food later.

Psychologists study animal behavior in part to understand the evolutionary roots of human behavior, Hauser said. The challenge in understanding whether other animals truly teach one another, he added, is that human teaching involves a “theory of mind” – teachers are aware that students don’t know something. He questioned whether Franks’s leader ants really knew that the follower ants were ignorant. Could they simply have been following an instinctive rule to proceed when the followers tapped them on the legs or abdomen? And did leaders that led the way to food – only to find that it had been removed by the experimenter – incur the wrath of followers? That, Hauser said, would suggest that the follower ant actually knew the leader was more knowledgeable and not merely following an instinctive routine itself.

The controversy went on, and for a good reason. The occurrence of teaching in ants, if proven to be true, indicates that teaching can evolve in animals with tiny brains. It is probably the value of information in social animals that determines when teaching will evolve rather than the constraints of brain size.

Bennett Galef Jr., a psychologist who studies animal behavior and social learning at McMaster University in Canada, maintained that ants were unlikely to have a “theory of mind” – meaning that leader and followers may well have been following instinctive routines that were not based on an understanding of what was happening in another ant’s brain. He warned that scientists may be barking up the wrong tree when they look not only for examples of human-like behavior among other animals but human-like thinking that underlies such behavior. Animals may behave in ways similar to humans without a similar cognitive system, he said, so the behavior is not necessarily a good guide into how humans came to think the way they do.

Questions

Questions 1 – 5 Look at the following statements (Questions 1-5) and the list of people in the box below. Match each statement with the correct person, A, B, C or D. Write the correct letter, A, B, C or D, in boxes 1-5 on your answer sheet.

NB: You may use any letter more than once.

List of People:

A. Nigel Franks

B. Marc Hauser

C. Tim Caro

D. Bennett Galef Jr.

1. Animals could use objects to locate food.

2. Ants show two-way, interactive teaching behaviors.

3. It is risky to say ants can teach other ants like human beings do.

4. Ant leadership makes finding food faster.

5. Communication between ants is not entirely teaching.

Questions 6 – 9 Choose FOUR letters, A-H. Write your answers in boxes 6 – 9 on your answer sheet. Which FOUR of the following behaviors of animals are mentioned in the passage?

A. touch each other with antenna

B. alert others when there is danger

C. escape from predators

D. protect the young

E. hunt food for the young

F. fight with each other

G. use tools like twigs

H. feed on a variety of foods

Questions 10 – 13 Do the following statements agree with the information given in Reading Passage? In boxes 10 – 13 on your answer sheet, write:

  • YES if the statement agrees with the claims of the writer
  • NO if the statement contradicts the claims of the writer

  • NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

10. Ants’ tandem running involves only one-way communication.

11. Franks’s theory got many supporters immediately after publicity.

12. Ants’ teaching behavior is the same as that of human.

13. Cheetah share hunting gains to younger ones.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

Những con kiến này có kích thước rất nhỏ và thường làm tổ giữa các kẽ đá ở vùng bờ biển phía nam nước Anh. Khi được đưa vào làm đối tượng nghiên cứu tại Đại học Bristol, chúng chạy đua dọc theo mặt bàn để tìm kiếm thức ăn – và sau đó, thật đáng kinh ngạc, đã quay trở lại để dẫn đường cho những con kiến khác. Hết lần này đến lần khác, con kiến đi theo bám sát ngay phía sau con dẫn đường, lao tới lao lui dọc theo lộ trình, được cho là nhằm ghi nhớ các mốc địa hình. Ngay khi con kiến đi theo định vị được phương hướng, nó chạm râu vào con dẫn đường, thúc đẩy bài học tiếp tục tiến sang bước tiếp theo một cách chuẩn xác. Đàn kiến ban đầu chỉ đơn thuần tìm kiếm thức ăn, nhưng các nhà nghiên cứu cho biết cách thức cẩn trọng mà những con dẫn đường dắt mối con đi theo – từ đó biến chúng thành những con dẫn đường độc lập – đã đánh dấu loài kiến Temnothorax albipennis này là ví dụ đầu tiên trong thế giới động vật không phải con người thể hiện hành vi giảng dạy.

“Chạy nối đuôi là một ví dụ về việc giảng dạy, theo hiểu biết của chúng tôi thì đây là lần đầu tiên xuất hiện ở một động vật không phải con người, liên quan đến phản hồi hai chiều giữa giáo viên và học trò,” Nigel Franks, giáo sư về hành vi động vật và sinh thái học, người có bài báo về những nhà giáo dục kiến được xuất bản tuần trước trên tạp chí Nature, nhận xét.

Dĩ nhiên, ngay sau khi bài báo được xuất bản, một nhà giáo dục khác đã lập tức đặt câu hỏi hoài nghi. Marc Hauser, nhà tâm lý học kiêm sinh học và là một trong những nhà khoa học đưa ra định nghĩa về việc giảng dạy, cho biết hiện chưa rõ liệu đàn kiến đã học được một kỹ năng mới hay chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mới.

Sau đó, Franks đã tiến hành một nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng thậm chí có những cuộc chạy đua tốc độ giữa các con dẫn đường. Dưới sự hướng dẫn của kiến dẫn đường, đàn kiến có thể tìm thấy thức ăn nhanh hơn. Nhưng sự giúp đỡ này phải trả giá bằng một chi phí sinh học đối với con dẫn đường, con vật mà thông thường sẽ tiếp cận thức ăn nhanh hơn khoảng 4 lần nếu không bị cản trở bởi con kiến đi theo. Điều này có nghĩa là giả thuyết cho rằng những con dẫn đường cố tình giảm tốc độ nhằm truyền lại kỹ năng cho con đi theo có vẻ hoàn toàn có cơ sở. Ý tưởng của ông được ủng hộ bởi các sinh viên tham gia thực hiện dự án quay phim cùng ông.

Tuy nhiên, các quan điểm phản đối vẫn tiếp tục nảy sinh. Hauser lưu ý rằng việc truyền đạt thông tin đơn thuần là điều rất phổ biến trong thế giới động vật. Hãy cân nhắc một loài sinh vật, ví dụ, sử dụng các tiếng hú báo động để cảnh báo các đồng loại về sự hiện diện của kẻ săn mồi. Việc phát đi tín hiệu báo động có thể phải trả giá đắt, vì con vật có thể tự thu hút sự chú ý của kẻ săn mồi về phía mình. Nhưng nó cho phép những con khác chạy trốn đến nơi an toàn. “Bạn có gọi đây là giảng dạy không?” Hauser viết. “Kẻ phát tín hiệu chịu một chi phí tổn thất. Những con vật non nớt nhận được lợi ích và kiến thức mới giúp chúng định vị kẻ săn mồi tốt hơn so với việc kẻ phát tín hiệu không hú lên. Điều này xảy ra khắp vương quốc động vật, nhưng chúng ta không gọi đó là giảng dạy, mặc dù nó rõ ràng là một sự chuyển giao thông tin.”

Tim Caro, một nhà động vật học, đã trình bày hai trường hợp về giao tiếp động vật. Ông phát hiện ra rằng những con báo săn mẹ khi đưa con non đi săn cùng sẽ dần dần cho phép con của chúng tham gia nhiều hơn vào việc săn mồi — ví dụ, từ việc tự mình giết chết một con linh dương gazelle và cho báo con ăn, chuyển sang chỉ làm ngã con linh dương và để báo con tự mình kết liễu nó. Ở một góc độ, hành vi như vậy có thể được gọi là giảng dạy — ngoại trừ việc con mẹ không thực sự dạy con non săn mồi mà chỉ đơn thuần là tạo điều kiện thuận lợi cho các giai đoạn học tập khác nhau. Trong một trường hợp khác, những con chim quan sát các con chim khác sử dụng một chiếc que để định vị thức ăn như côn trùng, và sau đó người ta quan sát thấy chúng cũng tự làm điều tương tự khi tìm kiếm thức ăn về sau.

Hauser cho biết các nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi động vật một phần để thấu hiểu cội nguồn tiến hóa của hành vi con người. Ông nói thêm, thách thức trong việc thấu hiểu liệu các động vật khác có thực sự dạy nhau hay không nằm ở chỗ việc giảng dạy của con người liên quan đến một “thuyết tâm trí” (theory of mind) — người dạy nhận thức được rằng người học đang không biết một điều gì đó. Ông đặt câu hỏi liệu những con kiến dẫn đường của Franks có thực sự biết rằng con kiến đi theo đang thiếu hiểu biết hay không. Liệu chúng có đơn giản là đang tuân theo một quy tắc bản năng để tiến bước khi con đi theo chạm vào chân hoặc bụng của chúng? Và liệu những con dẫn đường dẫn lối đến nguồn thức ăn — để rồi phát hiện ra nó đã bị người thử nghiệm dời đi — có phải gánh chịu cơn thịnh nộ của con đi theo không? Hauser nói, điều đó sẽ gợi ý rằng con kiến đi theo thực sự biết con dẫn đường có hiểu biết sâu rộng hơn chứ không đơn thuần là bản thân nó đang tuân theo một quy trình bản năng.

Tranh cãi vẫn tiếp diễn, và vì một lý do chính đáng. Sự xuất hiện của hành vi giảng dạy ở loài kiến, nếu được chứng minh là đúng, sẽ chỉ ra rằng việc giảng dạy có thể tiến hóa ở những động vật có bộ não siêu nhỏ. Có khả năng chính giá trị của thông tin ở các động vật có tính xã hội cao sẽ quyết định khi nào việc giảng dạy tiến hóa, chứ không phải sự ràng buộc của kích thước đại não.

Bennett Galef Jr., nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi động vật và học tập xã hội tại Đại học McMaster ở Canada, giữ quan điểm rằng kiến khó có khả năng sở hữu “thuyết tâm trí” — nghĩa là con dẫn đường và con đi theo rất có thể chỉ đang tuân theo các quy trình bản năng vốn không dựa trên sự thấu hiểu về những gì đang diễn ra trong não bộ của một con kiến khác. Ông cảnh báo rằng các nhà khoa học có thể đang tìm sai hướng (barking up the wrong tree) khi họ không chỉ tìm kiếm các ví dụ về hành vi giống con người ở các động vật khác mà còn tìm kiếm cả tư duy kiểu con người ẩn sau hành vi đó. Ông nói, động vật có thể cư xử theo những cách tương tự con người mà không cần một hệ thống nhận thức tương tự, vì vậy hành vi không nhất thiết là một chỉ dẫn tốt để tìm hiểu cách con người đạt tới lối tư duy như hiện tại.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Bidirectional feedback (phrase): Phản hồi hai chiều.

  • Hamper (v): Gây cản trở, làm vướng víu.

  • Deliberately (adv): Cố tình, có chủ ý.

  • Commonplace (adj): Phổ biến, tầm thường.

  • Incur a cost (phrase): Gánh chịu một chi phí / tổn thất sinh học.

  • Facilitating (v): Tạo điều kiện thuận lợi.

  • Theory of mind (n): Thuyết tâm trí (khả năng nhận thức được trạng thái tâm lý, tri thức của bản thân và người khác).

  • Ignorant (adj): Thiếu hiểu biết, không biết.

  • Constraints (n): Sự ràng buộc, hạn chế.

  • Barking up the wrong tree (idiom): Tìm kiếm sai hướng, hiểu sai bản chất.

Gợi ý đáp án bài đọc chi tiết

Questions 1 – 5: Matching Features (People)

1. Animals could use objects to locate food.

Đáp án: C (Tim Caro)

Phân tích: Cuối đoạn 6, nhà động vật học Tim Caro đã trình bày trường hợp của loài chim: “In another instance, birds watching other birds using a stick to locate food such as insects…“. Từ objects (vật thể) trong câu hỏi là cách paraphrase cho từ a stick (chiếc que/nhánh cây) trong bài đọc.

2. Ants show two-way, interactive teaching behaviors.

Đáp án: A (Nigel Franks)

Phân tích: Đoạn 2 trích dẫn trực tiếp lời Giáo sư Nigel Franks khẳng định: “Tandem running is an example of teaching… involved bidirectional feedback between teacher and pupil“. Thuật ngữ chuyên môn bidirectional feedback chính là từ đồng nghĩa cốt lõi của two-way, interactive (tương tác phản hồi hai chiều).

3. It is risky to say ants can teach other ants like human beings do.

Đáp án: D (Bennett Galef Jr.)

Phân tích: Ở đoạn cuối, Bennett Galef Jr. đã cảnh báo các nhà khoa học: “He warned that scientists may be barking up the wrong tree when they look not only for examples of human-like behavior…“. Thành ngữ barking up the wrong tree (đi sai hướng/lầm đường) tương đương với đánh giá hành động này là risky (mạo hiểm, rủi ro).

4. Ant leadership makes finding food faster.

Đáp án: A (Nigel Franks)

Phân tích: Đầu đoạn 4 nêu kết quả từ nghiên cứu tiếp theo của Franks: “With the guidance of leaders, ants could find food faster.“.

5. Communication between ants is not entirely teaching.

Đáp án: B (Marc Hauser)

Phân tích: Ở đoạn 5, Marc Hauser lập luận rằng việc truyền tin đơn thuần rất phổ biến (như tiếng hú báo động kẻ săn mồi): “This happens throughout the animal kingdom, but we don’t call it teaching, even though it is clearly a transfer of information.“. Tức là, việc giao tiếp trao đổi thông tin (communication / transfer of information) không đồng nghĩa hoàn toàn với việc dạy học.

Questions 6 – 9: Multiple Choice – Multiple Response (Chọn 4 trong 8 đáp án)

A. touch each other with antenna -> ĐÚNG (Đoạn 1: “it tapped the leader with its antennae“).

B. alert others when there is danger -> ĐÚNG (Đoạn 5: “uses alarm calls to warn fellow members about the presence of a predator“).

C. escape from predators -> ĐÚNG (Đoạn 5: “allows others to flee to safety“. Từ flee to safety đồng nghĩa với escape).

G. use tools like twigs -> ĐÚNG (Đoạn 6: “birds watching other birds using a stick to locate food“. Từ twigs – cành cây nhỏ đồng nghĩa với stick).

Tại sao các phương án khác sai?

  • D và F hoàn toàn không có thông tin xuất hiện trong văn bản.

  • E sai vì báo mẹ đưa con đi săn cùng chứ không phải đi săn mang thức ăn về cho con (Đoạn 6: “take their cubs along on hunts”).

  • H sai vì bài chỉ nói chim ăn côn trùng và báo ăn linh dương, không khái quát là ăn đa dạng thực phẩm.

Questions 10 – 13: Yes / No / Not Given

10. Ants’ tandem running involves only one-way communication.

Đáp án: NO

Phân tích: Đoạn 2 ghi rõ lời Franks rằng hành vi chạy nối đuôi liên quan đến phản hồi hai chiều: “involves bidirectional feedback between teacher and pupil“. Do đó, việc khẳng định chỉ có giao tiếp một chiều (only one-way) mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc.

11. Franks’s theory got many supporters immediately after publicity.

Đáp án: NO

Phân tích: Đầu đoạn 3 khẳng định: “No sooner was the paper published, of course, than another educator questioned it.” (Ngay sau khi bài báo xuất bản, một học giả khác đã lập tức nghi ngờ nó), và bài viết nêu ra nhiều quan điểm phản đối liên tiếp từ Hauser và Galef. Việc nói lý thuyết này nhận được “nhiều người ủng hộ ngay lập tức” là sai sự thật.

12. Ants’ teaching behavior is the same as that of human.

Đáp án: NO

Phân tích: Đoạn 7 và đoạn cuối làm rõ việc giảng dạy của con người yêu cầu phải có “thuyết tâm trí” (theory of mind), trong khi các nhà tâm lý học Peterson và Galef chứng minh kiến không hề có nhận thức này mà chỉ đang tuân theo các phản xạ bản năng: “ants were unlikely to have a ‘theory of mind’… following instinctive routines“. Vậy hành vi của kiến không thể giống hệt con người (the same as).

13. Cheetah share hunting gains to younger ones.

Đáp án: NOT GIVEN

Phân tích: Đoạn 6 miêu tả tập tính của báo mẹ khi dẫn con đi săn: cho con ăn thịt linh dương nó giết, hoặc làm ngã linh dương để con tự kết liễu. Bài đọc hoàn toàn không đưa ra nhận định mang tính khái quát xã hội rằng loài báo có tập tính “chia sẻ thành quả săn mồi cho những con non khác” (share hunting gains to younger ones nói chung). Dữ liệu chỉ giới hạn trong mối quan hệ mẹ – con cụ thể khi tập trận.

Khép lại bài đọc Ants Could Teach Ants, chúng ta rút ra một quy luật tối quan trọng khi đối đầu với dạng bài Matching Features (Nối quan điểm cá nhân): các học giả kiểm định hành vi động vật luôn đặt ra các điều kiện loại trừ vô cùng khắt khe để phân tách giữa phản xạ sinh học tự động và tư duy nhận thức chủ động.

Việc làm chủ cấu trúc Paraphrasing trong văn bản này (như việc chuyển đổi từ hành vi vật lý dùng stick sang khái niệm học thuật objects) giúp học viên hình thành một màng lọc ngôn ngữ nhạy bén, không bị đánh lừa bởi các danh từ riêng xuất hiện dày đặc. Đây là tài liệu phân tích chuyên sâu được hoàn thiện bởi trung tâm ngoại ngữ ECE, hỗ trợ các bạn học viên nâng cao khả năng đọc hiểu bản chất lập luận để tự tin bứt phá điểm số IELTS Reading.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]
Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]

Các tin liên quan

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]
Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
The Rosetta Stone IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: The Rosetta Stone IELTS Reading (từ vựng, đáp án chuẩn)

Phiến đá Rosetta không chỉ là một cổ vật vô giá mà còn là “chìa khóa vàng” giúp nhân loại giải mã toàn bộ hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại vốn đã bị thất truyền hàng thiên niên kỷ. Bài đọc The Rosetta Stone sẽ đưa bạn qua những thăng trầm lịch […]
IELTS Speaking topic Bag
05/06/2026

Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking topic Bag chi tiết nhất

Chủ đề Bags (Túi xách/Ba lô) thoạt nghe có vẻ là một topic khá “tủn mủn” và đơn giản trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả màu sắc hay kích cỡ, bạn sẽ rất khó để tạo ấn tượng với giám khảo. Để đạt điểm cao, bạn […]
IELTS Speaking topic Feeling Bored
05/06/2026

Trọn bộ từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Feeling Bored

Trong bài thi IELTS Speaking, chủ đề Feeling Bored (Cảm giác nhàm chán) là một topic cực kỳ phổ biến vì nó liên quan mật thiết đến đời sống, công việc và cảm xúc hàng ngày của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, chìa khóa để đạt điểm cao ở chủ đề này không nằm ở […]
IELTS Speaking Topic Concentration
05/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Concentration

Trong bối cảnh kỷ nguyên số đầy rẫy sự xao nhãng như hiện nay, Concentration (Sự tập trung) đã trở thành một chủ đề cực kỳ mang tính thời sự trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không chỉ muốn nghe bạn miêu tả thói quen làm việc, mà còn kỳ vọng những góc nhìn […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong