Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Chữ viết chêm (Cuneiform) — hệ thống chữ viết cổ xưa nhất của nhân loại ra đời cách đây khoảng 6.000 năm tại nền văn minh Sumer (thuộc khu vực Nam Iraq ngày nay) — được đánh giá là một trong những cột mốc phát triển ngôn ngữ vĩ đại nhất của lịch sử. Từ những vật lưu trữ sơ khai như sỏi đá và các thẻ đất sét phục vụ nhu cầu kế toán, người Sumer đã nâng tầm hệ thống này thành một bộ ký tự biểu tượng phức tạp, có khả năng ghi chép lại tư duy trừu tượng, văn hóa và lịch sử.
Thuộc chủ đề lịch sử & ngôn ngữ học (History & Linguistics), bài đọc An Important Language Development là một ngữ liệu luyện tập rất đắt giá giúp bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu. Đề thi tập trung vào hai dạng bài trọng tâm: Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given) và hoàn thành ghi chú (Note Completion). Bài viết sau đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ dịch và phân tích đáp án giúp bạn gỡ rối bài đọc này một cách nhanh chóng.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
An Important Language Development
[Paragraph 1] Cuneiform, the world’s first known system of handwriting, originated some 6,000 years ago in Sumer in what is now southern Iraq. It was most often inscribed on palm-sized, rectangular clay tablets measuring several centimetres across, although occasionally, larger tablets or cylinders were used. Clay was an excellent medium for writing. Other surfaces which have been employed – for example, parchment, papyrus and paper – are not long-lasting and are easily destroyed by fire and water. But clay has proved to be resistant to those particular kinds of damage.
[Paragraph 2] The word ‘cuneiform’ actually refers to the marks or signs inscribed in the clay. The original cuneiform signs consisted of a series of lines – triangular, vertical, diagonal and horizontal. Sumerian writers would impress these lines into the wet clay with a stylus – a long, thin, pointed instrument which looked somewhat like a pen. Oddly, the signs were often almost too small to see with the naked eye. Cuneiform signs were used for the writing of at least a dozen languages. This is similar to how the Latin alphabet is used today for writing English, French, Spanish and German for example.
[Paragraph 3] Before the development of cuneiform, tokens were used by the Sumerians to record certain information. For example, they might take small stones and use them as tokens or representations of something else, like a goat. A number of tokens, then, might mean a herd of goats. These tokens might then be placed in a cloth container and provided to a buyer as a receipt for a transaction, perhaps five tokens for five animals. It was not that different from what we do today when we buy some bread and the clerk gives us back a piece of paper with numbers on it to confirm the exchange.
[Paragraph 4] By the 4th century BCE, the Sumerians had adapted this system to a form of writing. They began putting tokens in a container resembling an envelope, and now made of clay instead of cloth. They then stamped the outside to indicate the number and type of tokens inside. A person could then ‘read’ what was stamped on the container and know what was inside.
[Paragraph 5] Gradually, Sumerians developed symbols for words. When first developed, each symbol looked like the concrete thing it represented. For example, an image which resembled the drawing of a sheep meant just that. Then another level of abstraction was introduced when symbols were developed for intangible ideas such as ‘female’ or ‘hot’ or ‘God’. Cuneiform, in other words, evolved from a way used primarily to track and store information into a way to represent the world symbolically. Over the centuries, the marks became ever more abstract, finally evolving into signs that looked nothing like what they referred to, just as the letters ‘h-o-u-s-e’ have no visual connection to the place we live in. At this last stage in the evolution of cuneiform, the signs took the form of triangles, which became common cuneiform signs.
[Paragraph 6] As the marks became more abstract, the system became more efficient because there were fewer marks a ‘reader’ needed to learn. But cuneiform also became more complex because society itself was becoming more complex, so there were more ideas and concepts that needed to be expressed. However, most linguists and historians agree cuneiform developed primarily as a tool for accounting. Of the cuneiform tablets that have been discovered, excavated and translated, about 75 percent contain this type of practical information, rather than artistic or imaginative work.
[Paragraph 7] Cuneiform writing was used for thousands of years, but it eventually ceased to be used in everyday life. In fact, it died out and remained unintelligible for almost 2,000 years. In the late 19th century, a British army officer, Henry Rawlinson, discovered cuneiform inscriptions which had been carved in the surface of rocks in the Behistun mountains in what is present-day Iran. Rawlinson made impressions of the marks on large pieces of paper, as he balanced dangerously on the surrounding rocks.
[Paragraph 8] Rawlinson took his copies home to Britain and studied them for years to determine what each line stood for, and what each group of symbols meant. He found that in the writing on those particular rocks every word was repeated three times in three languages: Old Persian, Elamite and Babylonian. Since the meanings in these languages were already known to linguists, he could thus translate the cuneiform. Eventually, he fully decoded the cuneiform marks and he discovered that they described the life of Darius, a king of the Persian Empire in the 5th century BCE.
Questions
Questions 1-5
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In spaces 1 – 5 on your answer sheet, write:
-
TRUE — if the statement agrees with the information
-
FALSE — if the statement contradicts the information
-
NOT GIVEN — if there is no information on this
1. Cuneiform tablets were produced in different shapes and sizes.
2. When Sumerian writers marked on the clay tablets, the tablets were dry.
3. Cuneiform was often difficult to read because of its size.
4. A number of languages adopted cuneiform.
5. Cuneiform signs can be found in some modern alphabets.
Questions 6-13
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The development and translation of cuneiform
Before cuneiform
Tokens, for example, 6. _______________ were often used.
The first tokens were kept in containers made of 7. _______________.
Tokens were used as a 8. _______________ to give when selling something.
By 4th century BCE
Tokens were put in a container that looked like a clay 9. _______________.
Complex, abstract symbols developed
At first, signs looked like what they indicated, e.g. 10. _______________.
Then signs became more abstract.
Eventually, cuneiform signs shaped like 11. _______________ were developed.
According to experts, cuneiform was mainly used for 12. _______________.
19th-century translation of cuneiform inscriptions by Henry Rawlinson
Rawlinson found cuneiform inscriptions in the Behistun mountains.
Rawlinson copied inscriptions onto 13. _______________.
Rawlinson realised that each word of the inscriptions appeared in different languages.
When translated, Rawlinson found the writings were about a 5th-century BCE king.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn 1] Chữ viết chêm (Cuneiform), hệ thống chữ viết tay đầu tiên được biết đến trên thế giới, có nguồn gốc từ khoảng 6.000 năm trước ở Sumer, thuộc khu vực phía nam Iraq ngày nay. Nó thường được khắc trên các bản đất sét hình chữ nhật kích thước bằng lòng bàn tay, rộng vài xentimét, mặc dù đôi khi những bản hoặc hình trụ đất sét lớn hơn cũng được sử dụng. Đất sét là một chất liệu tuyệt vời cho việc viết lách. Các bề mặt khác từng được sử dụng — chẳng hạn như da cừu, giấy cói và giấy — không bền và dễ bị hư hỏng bởi lửa và nước. Nhưng đất sét đã chứng minh khả năng chống lại những dạng hư hại đặc biệt đó.
[Đoạn 2] Từ “cuneiform” thực chất chỉ các dấu vết hoặc ký hiệu được khắc vào đất sét. Các ký hiệu chữ chêm ban đầu bao gồm một chuỗi các đường nét — hình tam giác, dọc, đường chéo và ngang. Các người chép thuê người Sumer sẽ ấn những đường nét này vào đất sét ướt bằng một chiếc bút khắc (stylus) — một dụng cụ dài, mỏng, nhọn trông giống như một chiếc bút. Kỳ lạ thay, các ký hiệu thường nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ký hiệu chữ chêm được sử dụng để viết cho ít nhất 12 ngôn ngữ khác nhau. Điều này tương tự như cách bảng chữ cái Latinh được sử dụng ngày nay để viết tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Đức.
[Đoạn 3] Trước khi chữ chêm phát triển, các thẻ ghi nhớ (tokens) đã được người Sumer sử dụng để ghi chép một số thông tin nhất định. Ví dụ, họ có thể lấy những hòn đá nhỏ và dùng chúng làm thẻ đại diện cho một thứ khác, chẳng hạn như một con dê. Nhiều thẻ khi đó có nghĩa là một đàn dê. Những thẻ này sau đó có thể được đặt trong một túi vải và đưa cho người mua như một hóa đơn cho giao dịch, có lẽ là năm thẻ cho năm con vật. Điều này không quá khác biệt so me với những gì chúng ta làm ngày nay khi mua một ổ bánh mì và nhân viên đưa lại một mảnh giấy có in số để xác nhận việc trao đổi.
[Đoạn 4] Đến thế kỷ thứ 4 TCN, người Sumer đã biến đổi hệ thống này thành một hình thức chữ viết. Họ bắt đầu đặt các thẻ ghi nhớ vào một vật chứa giống như một phong bì, và lúc này được làm bằng đất sét thay vì vải. Sau đó, họ đóng dấu lên bên ngoài để chỉ ra số lượng và loại thẻ bên trong. Một người sau đó có thể “đọc” những gì được đóng dấu trên vật chứa và biết được bên trong có gì.
[Đoạn 5] Dần dần, người Sumer phát triển các biểu tượng cho từ ngữ. Khi mới phát triển, mỗi biểu tượng trông giống như vật thể cụ thể mà nó đại diện. Ví dụ, một hình ảnh giống như hình vẽ một con cừu có nghĩa là chính con cừu. Sau đó, một cấp độ trừu tượng khác được đưa vào khi các biểu tượng được phát triển cho các ý niệm vô hình như “nữ giới”, “nóng” hoặc “Đức Chúa”. Nói cách khác, chữ chêm đã tiến hóa từ một phương pháp chủ yếu được dùng để theo dõi và lưu trữ thông tin thành một cách đại diện cho thế giới theo hướng biểu tượng. Qua nhiều thế kỷ, các dấu vết ngày càng trở nên trừu tượng hơn, cuối cùng tiến hóa thành các ký hiệu không còn chút hình dáng nào giống với những gì chúng tham chiếu đến, giống như các chữ cái ‘h-o-u-s-e’ không có kết nối thị giác nào với nơi chúng ta đang sống. Ở giai đoạn cuối cùng trong sự tiến hóa của chữ chêm, các ký hiệu mang hình dạng của các hình tam giác, vốn trở thành các ký hiệu chữ chêm phổ biến.
[Đoạn 6] Khi các ký hiệu trở nên trừu tượng hơn, hệ thống trở nên hiệu quả hơn vì có ít ký hiệu mà người đọc cần phải học hơn. Nhưng chữ chêm cũng trở nên phức tạp hơn vì chính xã hội cũng đang trở nên phức tạp hơn, do đó có nhiều ý tưởng và khái niệm hơn cần được diễn đạt. Tuy nhiên, hầu hết các nhà ngôn ngữ học và nhà lịch sử đều đồng ý rằng chữ chêm phát triển chủ yếu như một công cụ cho kế toán. Trong số các bản đất sét chữ chêm đã được phát hiện, khai quật và dịch nghĩa, khoảng 75% chứa loại thông tin thực tế này, thay vì các tác phẩm nghệ thuật hay tưởng tượng.
[Đoạn 7] Chữ viết chêm đã được sử dụng trong hàng ngàn năm, nhưng cuối cùng nó đã ngừng được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Trên thực tế, nó đã tuyệt chủng và duy trì trạng thái không thể hiểu được trong gần 2.000 năm. Vào cuối thế kỷ 19, một sĩ quan quân đội Anh, Henry Rawlinson, đã phát hiện ra các văn bản khắc chữ chêm trên bề mặt đá ở núi Behistun thuộc Iran ngày nay. Rawlinson đã in dấu các ký hiệu lên những tờ giấy lớn, khi ông giữ thăng bằng một cách nguy hiểm trên các vách đá xung quanh.
[Đoạn 8] Rawlinson mang các bản sao về nhà ở Anh và nghiên cứu chúng trong nhiều năm để xác định mỗi đường nét đại diện cho điều gì và mỗi nhóm biểu tượng có ý nghĩa gì. Ông phát hiện ra rằng trong văn bản trên những tảng đá đặc biệt đó, mỗi từ được lặp lại ba lần bằng ba ngôn ngữ: Tiếng Ba Tư cổ, Tiếng Elamite và Tiếng Babylon. Vì ý nghĩa của các ngôn ngữ này đã được các nhà ngôn ngữ học biết đến, ông do đó có thể dịch được chữ chêm. Cuối cùng, ông đã giải mã hoàn toàn các ký hiệu chữ chêm và phát hiện ra rằng chúng mô tả cuộc đời của Darius, một vị vua của Đế quốc Ba Tư vào thế kỷ 5 TCN.
Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật của bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Cuneiform | Danh từ | Chữ viết chêm (hệ thống chữ cổ dạng góc/tam giác) |
| Parchment / Papyrus | Danh từ | Da cừu dùng để viết / Giấy cói cổ đại |
| Inscribed / Carved | Động từ (quá khứ) | Được khắc, ghi lên bề mặt |
| Stylus | Danh từ | Bút khắc, dụng cụ nhọn dùng để viết vào đất sét |
| Abstraction / Abstract | Danh từ / Tính từ | Tính trừu tượng / Trừu tượng (không mang hình dáng thực) |
| Accounting | Danh từ | Công việc kế toán, ghi chép sổ sách tài chính |
| Unintelligible | Tính từ | Không thể hiểu được, không thể đọc nổi |
| Decoded | Động từ (quá khứ) | Đã giải mã thành công |
Gợi ý đáp án bài đọc An Important Language Development
Questions 1-5: True / False / Not Given
1. Đáp án: TRUE
Phân tích: Đề bài khẳng định các bảng chữ chêm được sản xuất với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Đối chiếu đoạn 1: “It was most often inscribed on palm-sized, rectangular clay tablets… although occasionally, larger tablets or cylinders were used.” (Nó thường được khắc trên các bảng hình chữ nhật kích thước bằng lòng bàn tay… mặc dù đôi khi các bảng hoặc khối hình trụ lớn hơn cũng được sử dụng). Thông tin này chứng minh chữ chêm được làm dưới nhiều hình dạng (rectangular, cylinders) và kích thước (palm-sized, larger). Khẳng định đúng, chọn TRUE.
2. Đáp án: FALSE
Phân tích: Đề bài nói khi người Sumer khắc ký hiệu lên bảng đất sét, các bảng này đã khô. Đối chiếu đoạn 2: “Sumerian writers would impress these lines into the wet clay with a stylus…” (Người chép người Sumer sẽ ấn những đường nét này vào đất sét ướt). Đất sét khi viết là đất sét ướt (wet clay), trái ngược hoàn toàn với dry. Chọn FALSE.
3. Đáp án: TRUE
Phân tích: Đề bài nói chữ chêm thường khó đọc do kích thước của nó. Đối chiếu đoạn 2: “Oddly, the signs were often almost too small to see with the naked eye.” (Kỳ lạ thay, các ký hiệu thường nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường). Việc quá nhỏ không nhìn rõ bằng mắt thường đồng nghĩa với khó đọc (difficult to read). Khẳng định đúng, chọn TRUE.
4. Đáp án: TRUE
Phân tích: Đề bài nói nhiều ngôn ngữ đã áp dụng/sử dụng chữ chêm. Đối chiếu đoạn 2: “Cuneiform signs were used for the writing of at least a dozen languages.” (Các ký hiệu chữ chêm được dùng để viết cho ít nhất một tá/12 ngôn ngữ). Cụm at least a dozen languages đồng nghĩa với a number of languages. Chọn TRUE.
5. Đáp án: NOT GIVEN
Phân tích: Đề bài nói các ký hiệu chữ chêm có thể được tìm thấy trong một số bảng chữ cái hiện đại. Bài đọc ở đoạn 2 có so sánh việc chữ chêm dùng cho nhiều ngôn ngữ tương tự cách bảng chữ cái Latinh dùng cho tiếng Anh/Pháp ngày nay (This is similar to how the Latin alphabet is used today…), nhưng không hề đề cập đến việc ký hiệu chữ chêm có xuất hiện hay tồn tại trong các bảng chữ cái hiện đại hay không. Chọn NOT GIVEN.
Questions 6-13: Note Completion
6. Đáp án: stones
Phân tích: Tìm vật thể ví dụ được dùng làm thẻ ghi nhớ trước khi có chữ chêm. Đối chiếu đoạn 3: “For example, they might take small stones and use them as tokens…” Từ cần điền là stones.
7. Đáp án: cloth
Phân tích: Tìm chất liệu tạo nên vật chứa thẻ ghi nhớ ban đầu. Đối chiếu đoạn 3: “These tokens might then be placed in a cloth container…” Từ cần điền là cloth.
8. Đáp án: receipt
Phân tích: Tìm vai trò của các thẻ khi bán/giao dịch hàng hóa. Đối chiếu đoạn 3: “…provided to a buyer as a receipt for a transaction…” Từ cần điền là receipt.
9. Đáp án: envelope
Phân tích: Tìm hình dáng vật chứa bằng đất sét ở thế kỷ 4 TCN. Đối chiếu đoạn 4: “They began putting tokens in a container resembling an envelope, and now made of clay…” Từ cần điền là envelope.
10. Đáp án: sheep
Phân tích: Tìm ví dụ về ký hiệu ban đầu trông giống hệt vật thể mà nó đại diện. Đối chiếu đoạn 5: “For example, an image which resembled the drawing of a sheep meant just that.” Từ cần điền là sheep.
11. Đáp án: triangles
Phân tích: Tìm hình dạng ký hiệu chữ chêm được phát triển ở giai đoạn cuối. Đối chiếu đoạn 5: “At this last stage in the evolution of cuneiform, the signs took the form of triangles…” Từ cần điền là triangles.
12. Đáp án: accounting
Phân tích: Tìm mục đích sử dụng chính của chữ chêm theo nhận định của các chuyên gia. Đối chiếu đoạn 6: “…most linguists and historians agree cuneiform developed primarily as a tool for accounting.” Từ cần điền là accounting.
13. Đáp án: paper
Phân tích: Tìm chất liệu Rawlinson dùng để chép lại các ký tự văn bản. Đối chiếu đoạn 7: “Rawlinson made impressions of the marks on large pieces of paper…” Từ cần điền là paper.
Khép lại bài đọc An Important Language Development, bài học lớn nhất giúp bạn chinh phục dạng đề này chính là khả năng theo dõi tiến trình phát triển lịch sử của ngữ liệu và sự nhạy bén khi tra cứu từ đồng nghĩa (synonyms). Việc nắm vững logic chuyển đổi từ các thẻ đất sét tính toán đơn giản sang hệ thống chữ viết trừu tượng giúp bạn không bị bẫy bởi các chi tiết nhiễu trong bài.
Hy vọng phần phân tích chi tiết bài đọc từ trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ là nguồn tham khảo hữu ích, giúp bạn làm chủ kỹ năng đọc hiểu và tự tin chinh phục band điểm IELTS Reading mục tiêu!

Chưa có bình luận nào!