IELTS Speaking topic: Describe an invention that you think is useful
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
IELTS Speaking topic: Describe an invention that you think is useful
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Bạn có đang tự làm khó mình khi cố gắng miêu tả AI, Robot hay những công nghệ phức tạp khi gặp đề bài: ‘Describe an invention that you think is useful’? Thực tế, giám khảo không chấm điểm kiến thức công nghệ, họ chấm khả năng ngôn ngữ của bạn. Một sai lầm kinh điển của thí sinh là chọn những phát minh quá lạ lẫm, dẫn đến việc… bí từ và ấp úng ngay trong phòng thi.
Trong bài viết này, cô Nguyễn Thi An Quyên – Giáo viên 8.5 IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ ECE sẽ chứng minh cho bạn thấy: Chỉ cần chọn một vật dụng quen thuộc như chiếc Smartphone, nhưng biết cách ‘khoác áo mới’ bằng những từ vựng đắt giá như ‘technological advancement’ hay ‘boost productivity’, bạn hoàn toàn có thể chinh phục Band 8.0+ một cách dễ dàng. Hãy cùng khám phá chiến thuật này nhé!

Cô An Quyên – Giáo viên 8.5 IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE
Gợi ý bộ từ vựng cho chủ đề Technology & Inventions
Để nói về công nghệ mà không bị nhàm chán, bạn cần những từ vựng chỉ tính năng và tác động xã hội.
Từ vựng miêu tả tính năng và tác động
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Technological advancement | Sự tiến bộ về công nghệ |
| Everyday convenience | Sự tiện lợi trong cuộc sống hằng ngày |
| Time-saving device | Thiết bị giúp tiết kiệm thời gian |
| User-friendly | Thân thiện/dễ sử dụng với người dùng |
| To revolutionize the way we live | Cách mạng hóa/thay đổi hoàn toàn cách sống |
| To boost productivity | Nâng cao năng suất làm việc |
| Problem-solving tool | Công cụ giải quyết vấn đề |
| Access to information | Khả năng tiếp cận thông tin |
| Digital device | Thiết bị kỹ thuật số |
| Have a profound impact on | Có tác động sâu rộng đến… |
Các cấu trúc câu nâng cao band điểm
Sử dụng các mẫu câu này để bài nói có tính liên kết cao (Coherence & Cohesion):
-
One invention that has made a remarkable difference to my daily life is…
-
Một phát minh tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của tôi là…
-
-
What truly sets this invention apart is its ability to…
-
Điều thực sự khiến phát minh này nổi bật là khả năng…
-
-
Not only does it simplify…, but it also enhances…
-
Nó không chỉ đơn giản hóa… mà còn nâng cao… (Cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh).
-
-
Without this invention, it would be far more difficult to…
-
Nếu không có phát minh này, việc… sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
-
-
In the long run, this invention is likely to play an even more important role in…
-
Về lâu dài, phát minh này có khả năng sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong…
-
Bài mẫu Part 2: Describe an invention that you think is useful
Đề bài:
Describe an invention that you think is useful.
You should say:
-
What the invention is
-
When you first started using it
-
How it is used
-
And explain why you think it is useful.
💡 Mẹo lên ý tưởng (Brainstorming):
Hãy chọn Smartphone. Tại sao?
-
Dễ nói: Bạn dùng nó hàng ngày.
-
Đa năng: Có thể nói về liên lạc, giải trí, học tập, làm việc.
-
Từ vựng: Dễ áp dụng các từ như access to information, boost productivity.
Bài mẫu tham khảo (Sample Answer Band 7.5+):
The invention I’d like to talk about is the smartphone, which has become an indispensable part of my daily life. I first started using a smartphone when I was in secondary school, and since then, it has completely changed the way I communicate and work.
Basically, a smartphone is a multifunctional digital device that allows users to make calls, send messages, access the Internet, and use countless applications. What makes it particularly useful is that it combines many tools into one compact device, such as a camera, a map, a notebook, and even a learning platform.
From my perspective, this invention is extremely useful because it offers quick access to information and helps me stay connected with others at all times. For example, I can check emails, attend online meetings, or look up information within seconds. As a result, it significantly boosts productivity and saves a huge amount of time.
Overall, I firmly believe that the smartphone is one of the most practical inventions of modern times. Although it can sometimes be distracting, its benefits far outweigh its drawbacks, especially in today’s fast-paced society.
Mở rộng câu trả lời Part 3: Inventions & People’s Lives
Ở Part 3, giám khảo sẽ hỏi rộng hơn về tác động của công nghệ lên xã hội.
Q1: How have inventions changed people’s lives?
In my opinion, inventions have dramatically improved people’s quality of life. Thanks to technological advancements, many tasks that used to be time-consuming are now done within minutes. For instance, household appliances and digital devices help people save time and focus more on personal development.
Q2: Do you think modern people depend too much on technology?
Yes, to a certain extent. While technology brings everyday convenience, excessive dependence on it can reduce people’s problem-solving skills and face-to-face communication. However, I believe the key issue is not technology itself, but how people choose to use it.
Q3: What kinds of inventions are most important in the future?
I strongly believe that future inventions related to healthcare, education, and environmental protection will be the most important. These innovations can help solve global issues such as climate change and aging populations, and they will likely have a profound impact on human society in the long run.
Lời khuyên từ Ms. An Quyên
Với chủ đề Invention, đừng quá lo lắng về việc phải mô tả cơ chế hoạt động kỹ thuật của máy móc. Giám khảo chấm thi ngôn ngữ, không chấm thi kỹ thuật. Hãy tập trung vào “Benefits” (Lợi ích) và “Impacts” (Tác động) của phát minh đó đối với cuộc sống con người. Đó mới là “mỏ vàng” để bạn khai thác từ vựng. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả cùng ECE!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Lịch thi IELTS 2026 các tỉnh thành tại BC và IDP mới nhất
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Technology
Giải mã Topic Advertising IELTS Writing Task 2: Từ vựng & bài mẫu chi tiết
Describe a time you had to wait (IELTS Speaking) – Bài mẫu & Từ vựng

