Bài đọc Ambergris IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Bài đọc Ambergris IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

13/01/2026

907

Trong các bài thi IELTS Reading, sinh học (Biology) và lịch sử tự nhiên (Natural History) là những chủ đề khá quen thuộc. Bài đọc về Ambergris (Long diên hương) là một ví dụ điển hình, kết hợp giữa kiến thức khoa học về cá nhà táng và lịch sử thương mại của một trong những nguyên liệu đắt đỏ nhất hành tinh.

Bài viết này của ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, tổng hợp các từ vựng quan trọng và đáp án kèm giải thích chi tiết từng câu. Hãy cùng khám phá “vàng nổi” của đại dương ngay sau đây!

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Ambergris – what is it and where does it come from?

Paragraph 1 In the ancient world, the waxy grey substance we now refer to as ambergris was highly prized for its medicinal properties, and was widely used as a spice, which was believed to be an aphrodisiac when added to food or wine. Ambergris itself is pleasantly aromatic, especially when warmed, and it was also highly valued as a fixing agent in the making of perfume, since it enabled a scent to retain its fragrance for much longer than might otherwise have been possible. Most ambergris was found in the form of lumps floating on the surface of the sea, or washed up on the shores of tropical and temperate oceans. At one time, ambergris was worth its weight in gold, but there was much confusion about its origins.

Paragraph 2 Ambergris was known to the Arabs as ‘ambar’ and was originally called amber in the West in the Middle Ages. This eventually led to further confusion in the popular mind between ambergris and true amber, the mineral known to mineralogists as succinite, which is actually fossilised tree resin, and generally yellow in colour. Both substances were rare and costly, and both were associated with the sea, largely because for Europeans the most common source of amber was the shores of the Baltic. In Chapter 92 of Moby Dick, the American writer Herman Melville pours scorn on those who believed the two substances to be the same: “Though the word ambergris is but the French compound for grey amber, yet the two substances are quite distinct. For amber, though at times found on the sea-coast, is also dug up in some far inland soils, whereas ambergris is never found except upon the sea. Besides, amber is a hard, transparent, brittle, odorless substance, used for mouth-pieces to pipes, for beads and ornaments; but ambergris is soft, waxy, and so highly fragrant that it is largely used in perfumery.”

Paragraph 3 Moby Dick was published in 1851, by which time the mystery of the origins of ambergris had been resolved by the scientific community. In 1783, the botanist Joseph Banks, who had accompanied Captain James Cook on his voyages of discovery in the Pacific, presented a paper to the Royal Society of London by the German physician Dr. Franz Xavier Schwediawer in which it was conclusively proved that ambergris came from sperm whales. In this, he was confirming an observation made in the 13th century by the great Venetian traveller Marco Polo who, while on the island of Socotra in the Indian Ocean, had witnessed a sperm whale vomiting up ambergris. But whereas Marco Polo imagined that the whale had swallowed the lump in the depths of the sea, Schwediawer showed that the origin of the material was inside the whale itself.

Paragraph 4 The sperm whale is the largest of the odontocetes, or toothed whales. Males can grow up to 20 meters in length. Melville described the sperm whale as the ‘king of whales’, and his novel Moby Dick is based on the pursuit of one such creature. Sperm whales are renowned for their ability to dive to great depths, possibly as far as 3,000 metres below the surface, and for remaining underwater for periods of two hours or more in pursuit of their favourite prey, the giant squid.

Paragraph 5 It is from the problems the whales have in digesting the beaks of such creatures that ambergris has its origins. The beak is sharp and irritates the whale’s lower intestine, which responds by producing a black, foul-smelling liquid. It is not clear to scientists whether this secretion should be considered a normal response by the whale’s digestive system or a pathological one, but from time to time large quantities of the liquid are vomited up by the whale. Once outside the whale’s body and exposed to air, the substance hardens, acquiring the waxy, greyish and pleasantly aromatic characteristics of ambergris. Often the beaks of squid are still found embedded in lumps of ambergris, some of which can weigh several hundred kilograms. Melville took some delight in contrasting the origins of ambergris with the high value placed upon it by refined society: “Who would think, then, that such fine ladies and gentlemen should regale themselves with an essence found in the inglorious bowels of a sick whale!”

Paragraph 6 Sperm whales were ruthlessly pursued by commercial whalers in the 19th and 20th centuries. In 1963-64 alone, almost 30,000 individuals were killed, and only the imposition of a ban on the hunting of sperm whales in 1984 saved the species from extinction. Ambergris was by far the most valuable product to be extracted during the processing of the whales’ carcasses, and over 90 per cent of the annual worldwide total was acquired in this way, as a by-product of commercial whaling. However, even before the ban on hunting sperm whales was imposed, the 1972 Marine Mammal Protection Act had prohibited trade in ambergris. Just as petroleum and plastic products were replacing other natural products of whaling, so ambergris was supplanted in the making of perfume by other materials, some natural and some synthetic in origin. Nevertheless, it is possible that, as sperm whale populations recover to their former numbers in the wild, so the sight of lumps of ambergris washed ashore along the tide line will once again become a familiar one to beachcombers the world over.

Questions

Questions 1-6: Classification Classify the following facts as referring to: A. ambergris only B. amber only C. both ambergris and amber D. neither ambergris nor amber

1. very expensive

2. a food flavouring

3. used as currency

4. sweet-smelling

5. referred to by Herman Melville

6. can be seen through

Questions 7-9: Flow-chart Completion Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage.

How ambergris is formed

Ambergris is formed in whales because of problems digesting the 7………. of giant squid. Black liquid is produced and is 8………. from time to time. The liquid 9………. on contact with the air.

Questions 10-13: True / False / Not Given

10. In the 20th century, most of the world’s ambergris came from processing dead whales.

11. The value of ambergris has increased recently.

12. Ambergris remains an important ingredient in perfume.

13. New uses have recently been found for ambergris

Tóm tắt nội dung bài đọc (Summary)

Bài đọc khám phá về Long diên hương (Ambergris) qua các khía cạnh:

  • Lịch sử và Công dụng: Thời xưa, nó được dùng làm thuốc, gia vị (kích thích tình dục), và chất định hương trong nước hoa. Nó từng đắt ngang vàng.
  • Sự nhầm lẫn: Người xưa hay nhầm lẫn long diên hương với hổ phách (amber – nhựa cây hóa thạch) do tên gọi và nơi tìm thấy (biển). Tác giả Herman Melville đã phân biệt rõ hai loại này.
  • Nguồn gốc khoa học: Đến thế kỷ 18-19, các nhà khoa học xác định long diên hương đến từ hệ tiêu hóa của cá nhà táng (sperm whale), cụ thể là do sự kích ứng của mỏ mực khổng lồ trong ruột cá.
  • Quá trình hình thành: Cá voi tiết ra chất lỏng đen để bao bọc mỏ mực, sau đó nôn ra. Khi gặp không khí, nó cứng lại và thơm.
  • Tình trạng hiện tại: Việc săn bắt cá voi đã bị cấm để bảo vệ loài này. Long diên hương tự nhiên bị thay thế bởi các chất tổng hợp trong ngành nước hoa, nhưng hy vọng sẽ xuất hiện lại trên các bãi biển khi số lượng cá voi phục hồi.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Ambergris (n) Long diên hương Chủ đề chính của bài.
Aphrodisiac (n) Thuốc kích dục Được tin là aphrodisiac khi thêm vào thức ăn.
Fixing agent (n) Chất định hương Giúp nước hoa lưu hương lâu hơn.
Fossilised (adj) Hóa thạch Amber là nhựa cây hóa thạch (fossilised tree resin).
Sperm whale (n) Cá nhà táng Nguồn gốc tạo ra long diên hương.
Vomit / Regurgitate (v) Nôn ra Cá voi nôn ra (vomit up) chất lỏng.
Intestine (n) Ruột Mỏ mực gây kích ứng ruột (intestine) cá voi.
Carcass (n) Xác động vật Lấy long diên hương từ xác cá voi (carcasses).
Supplant (v) Thay thế Long diên hương bị thay thế (supplanted) bởi chất khác.

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Cleft sentence (Câu chẻ): “It is from the problems the whales have… that ambergris has its origins.” (Chính từ những vấn đề… mà long diên hương có nguồn gốc).

  • Comparison: “Supplant… by other materials”.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. Answer: C (both ambergris and amber)

  • Câu hỏi: very expensive (rất đắt).

  • Vị trí: Đoạn 2: “Both substances were rare and costly…”

  • Giải thích: Bài đọc khẳng định cả hai chất đều hiếm và đắt đỏ (costly = expensive).

2. Answer: A (ambergris only)

  • Câu hỏi: a food flavouring (hương liệu thực phẩm).

  • Vị trí: Đoạn 1: “…widely used as a spice, which was believed to be an aphrodisiac when added to food or wine.”

  • Giải thích: Chỉ có Ambergris được dùng làm gia vị (spice/food flavouring). Amber (hổ phách) là đá cứng, không ăn được.

3. Answer: D (neither ambergris nor amber)

  • Câu hỏi: used as currency (được dùng làm tiền tệ).

  • Vị trí: Đoạn 1 có nói “worth its weight in gold” (đắt ngang vàng), nhưng không nói nó được dùng làm tiền tệ để trao đổi.

  • Giải thích: Không có thông tin về việc dùng làm tiền tệ cho cả hai.

4. Answer: A (ambergris only)

  • Câu hỏi: sweet-smelling (có mùi thơm).

  • Vị trí: Đoạn 1: “Ambergris itself is pleasantly aromatic…” và Đoạn 2: “amber is… odorless… but ambergris is… highly fragrant”.

  • Giải thích: Ambergris thơm, còn Amber thì không mùi (odorless).

5. Answer: C (both ambergris and amber)

  • Câu hỏi: referred to by Herman Melville (được nhắc đến bởi Herman Melville).

  • Vị trí: Đoạn 2: “In Chapter 92 of Moby Dick, the American writer Herman Melville pours scorn on those who believed the two substances to be the same…”

  • Giải thích: Melville nhắc đến cả hai để phân biệt chúng.

6. Answer: B (amber only)

  • Câu hỏi: can be seen through (có thể nhìn xuyên qua / trong suốt).

  • Vị trí: Đoạn 2: “amber is a hard, transparent… substance”

  • Giải thích: Transparent nghĩa là trong suốt, nhìn xuyên qua được. Ambergris thì mờ đục (waxy grey).

7. Answer: beaks

  • Vị trí: Đoạn 5: “It is from the problems the whales have in digesting the beaks of such creatures that ambergris has its origins.”

  • Giải thích: Long diên hương hình thành do vấn đề tiêu hóa các mỏ (beaks) của mực.

8. Answer: vomited (up)

  • Vị trí: Đoạn 5: “…from time to time large quantities of the liquid are vomited up by the whale.”

  • Giải thích: Chất lỏng đen được cá voi nôn ra.

9. Answer: hardens

  • Vị trí: Đoạn 5: “Once outside the whale’s body and exposed to air, the substance hardens…”

  • Giải thích: Khi tiếp xúc với không khí, chất này cứng lại.

10. Answer: TRUE

  • Câu hỏi: Trong thế kỷ 20, phần lớn long diên hương trên thế giới đến từ việc chế biến xác cá voi.

  • Vị trí: Đoạn 6: “Ambergris was by far the most valuable product… and over 90 per cent of the annual worldwide total was acquired in this way…”

  • Giải thích: Bài đọc nói hơn 90% tổng lượng hàng năm thu được từ quy trình chế biến xác cá voi (whales’ carcasses) trong thế kỷ 19 và 20.

11. Answer: NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Giá trị của long diên hương đã tăng gần đây.

  • Giải thích: Bài đọc nói nó từng đắt ngang vàng, và hiện tại bị thay thế bởi chất tổng hợp, nhưng không đề cập đến biến động giá cả gần đây (recently).

12. Answer: FALSE

  • Câu hỏi: Long diên hương vẫn là một thành phần quan trọng trong nước hoa.

  • Vị trí: Đoạn 6: “…so ambergris was supplanted in the making of perfume by other materials…”

  • Giải thích: Bài đọc dùng từ supplanted (bị thay thế/soán ngôi), nghĩa là nó không còn là thành phần chính/quan trọng nữa mà đã bị thay bằng vật liệu khác.

13. Answer: NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Các công dụng mới gần đây đã được tìm thấy cho long diên hương.

  • Giải thích: Đoạn cuối chỉ nói hy vọng long diên hương sẽ xuất hiện lại trên bãi biển khi cá voi phục hồi, không nói về new uses (công dụng mới).

Bài đọc “Ambergris” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự giao thoa giữa tự nhiên và kinh tế. Qua bài viết này, bạn không chỉ học được cách phân loại thông tin (Classification) mà còn rèn luyện kỹ năng tìm kiếm chi tiết (Flow-chart).

Hãy ghi nhớ các từ vựng về sinh học biển và thương mại để áp dụng cho các bài đọc tương tự. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và sớm đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Beautiful Game IELTS Reading
11/04/2026

Dịch nghĩa, đáp án chuẩn bài đọc The Beautiful Game IELTS Reading

Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là linh hồn của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Vương quốc Anh. Bài đọc The Beautiful Game sẽ dẫn dắt chúng ta đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về sự ra đời đầy gian truân của Manchester United – từ […]
Money Transfers by Mobile IELTS Reading
09/04/2026

Giải mã bài đọc: Money Transfers by Mobile IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Money Transfers by Mobile phân tích sự ra đời và tác động của dịch vụ M-Pesa tại Kenya, một giải pháp tài chính dựa trên tin nhắn SMS dành cho những người không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống. Nội dung bài đọc tập trung vào cơ chế vận hành, […]
Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading
09/04/2026

Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Sự biến mất của người Neanderthal và mối quan hệ giữa họ với tổ tiên của người hiện đại là một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử tiến hóa. Bài đọc Neanderthals and Modern Humans tập trung vào những đột phá mới trong phân tích di truyền học, bác bỏ những lý […]
A simplified freeze-drying machine
09/04/2026

Astronaut Ice Cream Anyone IELTS Reading: Dịch bài đọc & giải chi tiết

Sấy thăng hoa là một kỹ thuật bảo quản thực phẩm quan trọng, không chỉ phục vụ cho ngành hàng không vũ trụ mà còn có nhiều ứng dụng trong y tế và đời sống. Bài đọc Astronaut ice cream, anyone? giải thích chi tiết quy trình khoa học đằng sau kỹ thuật này cũng […]
Twist in the Tale IELTS Reading
09/04/2026

Giải bài đọc Twist in the Tale IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Twist in the Tale mang đến một cái nhìn lạc quan về sự phát triển của văn học thiếu nhi trong thời đại kỹ thuật số. Thay vì bị tivi hay máy tính vùi lấp, thói quen đọc sách của trẻ em đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết nhờ những […]

Các tin liên quan

The Beautiful Game IELTS Reading
11/04/2026

Dịch nghĩa, đáp án chuẩn bài đọc The Beautiful Game IELTS Reading

Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là linh hồn của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Vương quốc Anh. Bài đọc The Beautiful Game sẽ dẫn dắt chúng ta đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về sự ra đời đầy gian truân của Manchester United – từ […]
Money Transfers by Mobile IELTS Reading
09/04/2026

Giải mã bài đọc: Money Transfers by Mobile IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Money Transfers by Mobile phân tích sự ra đời và tác động của dịch vụ M-Pesa tại Kenya, một giải pháp tài chính dựa trên tin nhắn SMS dành cho những người không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống. Nội dung bài đọc tập trung vào cơ chế vận hành, […]
Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading
09/04/2026

Neanderthals and Modern Humans IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Sự biến mất của người Neanderthal và mối quan hệ giữa họ với tổ tiên của người hiện đại là một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử tiến hóa. Bài đọc Neanderthals and Modern Humans tập trung vào những đột phá mới trong phân tích di truyền học, bác bỏ những lý […]
A simplified freeze-drying machine
09/04/2026

Astronaut Ice Cream Anyone IELTS Reading: Dịch bài đọc & giải chi tiết

Sấy thăng hoa là một kỹ thuật bảo quản thực phẩm quan trọng, không chỉ phục vụ cho ngành hàng không vũ trụ mà còn có nhiều ứng dụng trong y tế và đời sống. Bài đọc Astronaut ice cream, anyone? giải thích chi tiết quy trình khoa học đằng sau kỹ thuật này cũng […]
Twist in the Tale IELTS Reading
09/04/2026

Giải bài đọc Twist in the Tale IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Twist in the Tale mang đến một cái nhìn lạc quan về sự phát triển của văn học thiếu nhi trong thời đại kỹ thuật số. Thay vì bị tivi hay máy tính vùi lấp, thói quen đọc sách của trẻ em đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết nhờ những […]
Saving language IELTS Reading
07/04/2026

Saving Language IELTS Reading – Giải mã bài đọc về bảo tồn ngôn ngữ

Sự biến mất của một ngôn ngữ không chỉ là mất đi một hệ thống giao tiếp, mà còn là sự chấm dứt của một kho tàng văn hóa và tri thức nhân loại. Bài đọc Saving Language đưa ra một cái nhìn thực tế và có phần khắc nghiệt về tốc độ tuyệt chủng […]
Make that wine IELTS Reading
07/04/2026

Make that wine IELTS Reading – Bài đọc về quy trình sản xuất rượu vang

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao người Úc – vốn nổi tiếng là những “tín đồ” trung thành của bia – lại dần chuyển sang say mê rượu vang? Hay tại sao cùng một giống nho nhưng lại có thể tạo ra những chai rượu mang sắc thái hoàn toàn khác biệt? Bài […]
The Robots are coming IELTS Reading
07/04/2026

The Robots are coming IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Năm 2026, chúng ta đang sống trong kỷ nguyên mà AI có thể viết code, sáng tác nhạc và thậm chí là làm bạn đồng hành. Tuy nhiên, đề thi IELTS thường đưa chúng ta quay lại những cuộc tranh luận mang tính nền tảng: Liệu máy móc có thể thực sự “tư duy” hay […]
IELTS Writing Task 1 sample band 8.0
06/04/2026

Làm chủ IELTS Writing task 1: Hướng dẫn chi tiết từ A – Z

IELTS Writing Task 1 (Academic) thường bị coi nhẹ vì chỉ chiếm 1/3 tổng số điểm phần thi Writing. Tuy nhiên, đây là phần thi kiểm tra năng lực “Data Literacy” (Năng lực xử lý dữ liệu) – một kỹ năng sống còn trong môi trường đại học quốc tế. Một bài báo cáo (Report) […]
Are you experienced ielts reading
01/04/2026

Đáp án + dịch bài đọc: Are You Experienced IELTS Reading

Trong cấu trúc đề thi IELTS Reading, Passage 3 luôn là “thước đo” bản lĩnh của thí sinh với những bài đọc mang tính học thuật và trừu tượng cao. Bài đọc “Are You Experienced” chính là một ví dụ điển hình khi yêu cầu bạn phải phân tích sâu sắc các xu hướng xã […]
Innovation in Business IELTS Reading
01/04/2026

Innovation in Business IELTS Reading: Bài dịch & Giải chi tiết

Đổi mới sáng tạo (Innovation) thường bị hiểu lầm là những “cú nổ” vĩ đại hay những khoảnh khắc lóe sáng của thiên tài. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh thực tế, đổi mới là một hành trình kiên trì, đầy rẫy những thử nghiệm sai lầm và sự kết nối không ngừng nghỉ. […]
The need to belong IELTS Reading
01/04/2026

Đáp án bài đọc: The Need to Belong IELTS Reading kèm bản dịch chuẩn

Trong xã hội hiện đại, cảm giác bị “ra rìa” hay không được mời tham dự một bữa tiệc có thể gây ra những nỗi đau tâm lý sâu sắc. Tại sao con người lại nhạy cảm với sự cô lập đến vậy? Bài đọc “The Need to Belong” sẽ đưa bạn ngược dòng thời […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong