IELTS Speaking topic News and Media: Từ vựng & bài mẫu tham khảo

IELTS Speaking topic News and Media: Từ vựng & bài mẫu tham khảo

04/07/2025

3293

Chào mừng các bạn đến với bài viết của Trung tâm Ngoại ngữ ECE. Hôm nay, chúng tôi muốn chia sẻ với các bạn một số bài mẫu Speaking về chủ đề News and Media (Tin tức và truyền thông), với sự tham vấn chuyên môn từ cô Hoàng My – giáo viên 8.0 IELTS tại ECE.

Đây là một chủ đề thú vị và thường gặp trong IELTS Speaking, đòi hỏi các bạn biết cách diễn đạt quan điểm về việc tiếp nhận tin tức, vai trò của truyền thông và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hằng ngày. Những bài mẫu này sẽ giúp các bạn hiểu rõ cách phát triển ý, sử dụng từ vựng phù hợp và tự tin hơn khi luyện tập Speaking.

Hãy đọc kỹ, ghi chú lại các cách diễn đạt hay, và thử áp dụng khi nói nhé!

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

PART 1

  1. Where do you usually get your news?

I mostly get my news online through reputable websites and digital newspapers. I also subscribe to a few Youtube channels that provide in-depth analysis on current affairs. This helps me stay well-informed without relying on sensationalist sources.
Highlighted vocabulary:

  • reputable (a): có uy tín
  • in-depth (a): chuyên sâu
  • sensationalist (a): giật gân
  1. Do you enjoy reading magazines?

Yes, I do, especially lifestyle and travel magazines. I find them a great source of inspiration and a way to unwind after a hectic day. However, I try to avoid tabloids because they often spread misinformation.
Highlighted vocabulary:

  • lifestyle (n): phong cách sống
  • unwind (v): thư giãn, xả stress
  • tabloids (n): báo lá cải
  1. In which kinds of circumstances do you usually listen to the radio?

I tend to listen to the radio when I’m commuting to work or doing household chores. It’s a convenient way to catch up on the latest updates and listen to thought-provoking discussions. I think it’s quite underrated in this digital age.
Highlighted vocabulary:

  • commuting (v): đi lại (thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc)
  • thought-provoking (a): gợi suy ngẫm, đáng suy nghĩ
  • underrated (a): bị đánh giá thấp

PART 2

Describe an article about health or a healthy lifestyle that you have read in a newspaper or a magazine.

You should say:

  • What the article explained
  • When you have read it
  • How important you think it was

And explain how you felt about it.

***

A few months ago, I came across an article in a popular health magazine that really stuck with me. It focused on the importance of gut health and how maintaining a balanced gut microbiome can significantly boost our overall wellbeing.

The article explained that our gut is home to trillions of bacteria, both good and bad, and that what we eat directly affects this delicate balance. It discussed practical ways to improve gut health, like eating more fermented foods such as yoghurt or kimchi, getting enough fibre, and cutting down on processed sugar. There was also a section about how chronic stress can negatively impact digestion, which I hadn’t really thought about before.

I read this piece during a time when I was feeling quite run-down and constantly bloated because of my poor eating habits and erratic schedule. It was like a wake-up call for me, and I’d say the advice was incredibly timely and relevant.

I believe this article was important because it broke down complex medical information in a way that was easy to digest (no pun intended) and it made me realise that small, consistent changes can have a huge impact on my energy levels and immunity.

After reading it, I felt much more motivated to take better care of my diet and stress levels. Since then, I’ve been making an effort to include more probiotics in my meals and to practise meditation to manage stress. I genuinely feel that this simple guidance has made a noticeable difference to my health, so I’ve even shared the article with friends who have similar issues.

Highlighted Vocab

  1. came across (phrasal v): tình cờ đọc được / bắt gặp
  2. stuck with me (phrase): đọng lại trong tôi, để lại ấn tượng
  3. gut health (n): sức khỏe đường ruột
  4. balanced gut microbiome (n): hệ vi sinh đường ruột cân bằng
  5. boost (v): tăng cường
  6. delicate balance (n): sự cân bằng mong manh
  7. fermented foods (n): thực phẩm lên men
  8. chronic stress (n): căng thẳng kéo dài
  9. run-down (a): mệt mỏi, kiệt sức
  10. bloated (a): đầy bụng, chướng bụng
  11. erratic schedule (n): lịch sinh hoạt thất thường
  12. wake-up call (n): lời cảnh tỉnh
  13. broke down (information) (v): phân tích, làm rõ (thông tin)
  14. easy to digest (phrase): dễ hiểu (hoặc dễ tiêu hoá – chơi chữ)
  15. small, consistent changes (n): những thay đổi nhỏ nhưng đều đặn
  16. immunity (n): hệ miễn dịch
  17. probiotics (n): men vi sinh
  18. meditation (n): thiền định

Một vài lưu ý cho các bạn khi luyện tập

  1. Luôn trả lời đủ 4 ý chính: nội dung chính của bài báo ➜ khi nào đọc ➜ tầm quan trọng ➜ cảm xúc sau khi đọc.
  2. Kể thêm chi tiết thực tế: tại sao đọc bài báo đó, nó ảnh hưởng gì đến thói quen.
  3. Dùng từ vựng về sức khỏe, nhưng chọn từ bạn phát âm được, không cố dùng idioms quá khó.
  4. Nói cảm xúc thật: I felt motivated, I was surprised, It opened my eyes….
  5. Dùng linkers đơn giản như At first, Then, After that, Since then để mạch lạc.

Gợi ý công thức mở rộng nâng cao

  1. Mở bài ➜ Tóm tắt nội dung ➜ Nêu bối cảnh ➜ Phân tích ý nghĩa ➜ So sánh trước & sau ➜ Bài học/ảnh hưởng lâu dài.
  2. Lồng ghép collocations như maintain gut health, manage stress effectively, make lifestyle adjustments.
  3. Kết hợp ngữ pháp linh hoạt: mệnh đề quan hệ (which I hadn’t really thought about before), mệnh đề điều kiện (If I hadn’t read that article, I might still be neglecting my diet), hoặc phân từ (Having read that, I changed my habits immediately).

PART 3

1. What kind of news do teenagers like to read? How about the old?

Sample Answer:

Teenagers tend to gravitate towards news that is more entertaining or directly relevant to their daily lives, such as celebrity gossip, sports updates, or trends in technology and fashion. They often consume bite-sized content through social media platforms because it’s more accessible and visually engaging. In contrast, older people are usually more interested in current affairs, politics, and community news that affects their livelihood and society as a whole. They might prefer in-depth articles and analysis rather than superficial headlines. This generational difference reflects how interests and priorities shift over time.

Highlighted Vocabulary:

  1. gravitate towards (v phr): hướng về, bị thu hút bởi
  2. gossip (n): chuyện phiếm, tin đồn
  3. bite-sized (a): ngắn gọn, dễ tiêu hóa
  4. accessible (a): dễ tiếp cận
  5. current affairs (n): thời sự
  6. in-depth (a): chuyên sâu
  7. superficial (a): hời hợt, bề ngoài

2. What’s the difference between news on TV and news in magazines?

Sample Answer:

One clear difference is that TV news is usually more immediate and focuses on delivering breaking news as events unfold, often with live coverage and interviews. This real-time aspect makes it more dynamic and engaging for audiences who want instant updates. On the other hand, magazines typically offer more comprehensive stories with background details, analysis, and sometimes opinion pieces. They cater to readers who prefer to reflect on events more thoughtfully rather than just skim the headlines. So, TV news is about speed and impact, while magazines prioritise depth and context.

Highlighted Vocabulary:

  1. breaking news (n): tin nóng
  2. unfold (v): diễn ra
  3. real-time (a): thời gian thực
  4. dynamic (a): năng động, sinh động
  5. comprehensive (a): toàn diện
  6. opinion piece (n): bài xã luận
  7. skim (v): đọc lướt
  8. prioritise (v): ưu tiên
  9. context (n): bối cảnh

3. How has technology changed the way people get information?

Sample Answer:

Technology has revolutionised information consumption by making news instantly available at our fingertips through smartphones and the internet. People no longer have to rely solely on traditional newspapers or scheduled broadcasts; instead, they can access updates around the clock. Additionally, algorithms now personalise the content people see, which can be convenient but also creates echo chambers where individuals are only exposed to viewpoints that align with their own beliefs. While this abundance of information is empowering, it also demands that people develop critical thinking skills to distinguish credible sources from misinformation.

Highlighted Vocabulary:

  1. revolutionise (v): cách mạng hóa
  2. at one’s fingertips (idiom): trong tầm tay
  3. scheduled broadcast (n): chương trình phát sóng theo lịch
  4. around the clock (adv): suốt ngày đêm
  5. algorithm (n): thuật toán
  6. echo chamber (n): vòng lặp thông tin khép kín
  7. abundance (n): sự phong phú
  8. critical thinking (n): tư duy phản biện
  9. credible (a): đáng tin cậy
  10. misinformation (n): thông tin sai lệch

Hy vọng các bạn sẽ thấy bài chia sẻ này của cô Hoàng My hữu ích và có thêm nhiều ý tưởng để xử lý tốt các câu hỏi về chủ đề News and Media. Nếu có thắc mắc hay muốn trung tâm ngoại ngữ ECE chia sẻ thêm các chủ đề khác, các bạn hãy để lại bình luận hoặc liên hệ với trung tâm để được tư vấn nhé. Chúc các bạn học tốt!

Mời bạn tham khảo thêm các bài viết học thuật khác được tham vấn chuyên môn bởi cô Hoàng My:

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]

Các tin liên quan

Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]
Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong thang tiêu chí chấm điểm của cả hai kỹ năng IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù có vốn từ vựng phong phú nhưng band điểm vẫn bị kẹt ở mức 5.5 […]
Roman tunnels IELTS Reading Diagram
11/06/2026

Roman Tunnels IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong lịch sử văn minh cổ đại, người La Mã luôn nổi tiếng với năng lực đồng hóa và tối ưu hóa các thành tựu công nghệ của những quốc gia mà họ chinh phạt. Bài đọc Roman Tunnels mở ra một góc nhìn kỹ thuật sâu sắc về cách thức các kỹ sư La […]
Stepwells IELTS Reading
11/06/2026

Stepwells IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Tại những vùng đất khô hạn cằn cỗi thuộc phía Tây Bắc Ấn Độ, nơi mùa khô kéo dài biến vạn vật thành tro bụi, sự sinh tồn của con người phụ thuộc hoàn toàn vào một phát minh cơ học vĩ đại từ một thiên niên kỷ trước: giếng bậc thang (Stepwells). Không chỉ […]
Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading
11/06/2026

Giải mã bài đọc: Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading

Trước khi trở thành một loại gia vị phổ thông trong ngăn bếp hiện đại, quế từng là một báu vật xa xỉ, một biểu tượng tối cao cho sự quyền quý và là động lực thúc đẩy các cuộc đại hải trình làm thay đổi bản đồ địa chính trị thế giới. Bài đọc […]
High Speed Photography IELTS Reading
10/06/2026

High Speed Photography IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Kể từ khi ra đời, nhiếp ảnh không chỉ dừng lại ở vai trò một công cụ cơ học để sao chép thực tế, mà đã nhanh chóng trở thành một cuộc cách mạng trong cả khoa học và nghệ thuật. Bài đọc High Speed Photography dẫn dắt người học vào thế giới của hai […]
Musical Maladies IELTS Reading
10/06/2026

Musical Maladies IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Mối liên kết kỳ bí giữa các nốt nhạc và hệ thống nơ-ron thần kinh của não bộ luôn là một trong những mảnh đất màu mỡ đầy mê hoặc đối với giới khoa học. Bài đọc Musical Maladies mang đến một góc nhìn phê bình sắc bén của nhà thần kinh học Norman M. […]
Wealth in a Cold Climate IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc Wealth in a Cold Climate IELTS Reading chi tiết từ a – z

Tại sao phần lớn các quốc gia công nghiệp hóa, giàu có bậc nhất hành tinh lại tập trung ở những vĩ độ cao trên 40 độ, trong khi vùng nhiệt đới trù phú quanh năm lại thường loay hoay trong bẫy nghèo đói? Câu hỏi mang tính thế kỷ này đã làm đau đầu […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong