Environmental Medicine IELTS Reading: Dịch & đáp án chuẩn

Environmental Medicine IELTS Reading: Dịch & đáp án chuẩn

28/01/2026

49

Sức khỏe con người không tồn tại độc lập mà gắn liền mật thiết với môi trường sống xung quanh. Bài đọc “Environmental Medicine” (Y học môi trường) khai thác mối liên hệ phức tạp giữa sinh thái học, sự biến đổi khí hậu và các bệnh truyền nhiễm (zoonotic diseases). Đây là một chủ đề Science & Nature kinh điển trong IELTS Reading, chứa đựng lượng từ vựng chuyên ngành “khủng” như pathogen, susceptibility hay maladaptation. Với bài phân tích chi tiết này từ trung tâm ngoại ngữ ECE, bạn sẽ được trang bị bản dịch song ngữ sát nghĩa và chiến thuật giải quyết dạng bài Matching Information để tự tin “xử đẹp” mọi câu hỏi.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Environmental Medicine

Paragraph A

In simple terms, environmental medicine deals with the interaction between human and animal health and the environment. It concerns the adverse reactions that people have on contact with or exposure to an environmental excitant. Ecological health is its primary concern, especially emerging infectious diseases and pathogens from insects, plants and vertebrate animals.

Paragraph B

Practitioners of environmental medicine work in teams involving many other specialists. As well as doctors, clinicians and medical researchers, there may be marine and climate biologists, toxicologists, veterinarians, geospatial and landscape analysts, even political scientists and economists. This is a very broad approach to the rather simple concept that there are causes for all illnesses, and that what we eat and drink or encounter in our surroundings has a direct impact on our health.

Paragraph C

Central to environmental medicine is the total load theory developed by the clinical ecologist Theron Randolph, who postulated that illness occurs when the body’s ability to detoxify environmental excitants has reached its capacity. His wide-ranging perception of what makes up those stimuli includes chemical, physical, biological and psychosocial factors. If a person with numerous and/or chronic exposures to environmental chemicals suffers a psychological upset, for example, this could overburden his immune system and result in actual physical illness. In other words, disease is the product of multiple factors.

Paragraph D

Another Randolph concept is that of individual susceptibility or the variability in the response of individuals to toxic agents. Individuals may be susceptible to any number of excitants but those exposed to the same risk factors do not necessarily develop the same disease, due in large part to genetic predisposition; however, age, gender, nutrition, emotional or physical stress, as well as the particular infectious agents or chemicals and intensity of exposure, all contribute.

Paragraph E

Adaptation is defined as the ability of an organism to adjust to gradually changing circumstances of its existence, to survive and be successful in a particular environment. Dr Randolph suggested that our bodies, designed for the Stone Age, have not quite caught up with the modern age and consequently, many people suffer diseases from maladaptation, or an inability to deal with some of the new substances that are now part of our environment. He asserted that this could cause exhaustion, irritability, depression, confusion and behavioural problems in children. Numerous traditional medical practitioners, however, are very sceptical of these assertions.

Paragraph F

Looking at the environment and health together is a way of making distant and nebulous notions, such as global warming, more immediate and important. Even a slight rise in temperature, which the world is already experiencing, has immediate effects. Mosquitoes can expand their range and feed on different migratory birds than usual, resulting in these birds transferring a disease into other countries. Suburban sprawl is seen as more than a socioeconomic problem for it brings an immediate imbalance to the rural ecosystem, increasing population density so people come into closer contact with disease-carrying rodents or other animals. Deforestation also displaces feral animals that may then infect domesticated animals, which enter the food chain and transmit the disease to people. These kinds of connections are fundamental to environmental medicine and the threat of zoonotic disease looms larger.

Paragraph G

Zoonoses, diseases of animals transmissible to humans, are a huge concern. Different types of pathogens, including bacteria, viruses, fungi and parasites, cause zoonoses. Every year, millions of people worldwide get sick because of foodborne bacteria such as salmonella and campylobacter, which cause fever, diarrhoea and abdominal pain. Tens of thousands of people die from the rabies virus after being bitten by rabid animals like dogs and bats. Viral zoonoses like avian influenza (bird flu), swine flu (H1N1 virus) and Ebola are on the increase with more frequent, often uncontainable, outbreaks. Some animals (particularly domestic pets) pass on fungal infections to humans. Parasitic infection usually occurs when people come into contact with food or water contaminated by animals that are infected with parasites like cryptosporidium, trichinella, or worms.

Paragraph H

As the human population of the planet increases, encroaching further on animal domains and causing ecological change, inter-professional cooperation is crucial to meet the challenges of dealing with the effects of climate change, emergent cross-species pathogens, rising toxicity in air, water and soil, and uncontrolled development and urbanisation. This can only happen if additional government funds are channelled into the study and practice of environmental medicine.

Questions

Questions 14 – 19

Reading Passage 2 has eight paragraphs, A–H. Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–H, in boxes 14–19 on your answer sheet.

14. an explanation of how population expansion exposes humans to disease

15. the idea that each person can react differently to the same risk factors

16. types of disease-causing agents that move between species

17. examples of professionals working in the sphere of environmental medicine

18. a definition of environmental medicine

19. how ill health results from an accumulation of environmental stressors

Questions 20 – 26

Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

20. According to Dr Randolph, people get sick because of ……………….. – in other words, a failure to adjust to the modern environment.

21. Vague, far-off concepts like global warming are made more urgent when ……………….. are studied together.

22. Rising temperatures result in more widespread distribution of disease because some insects are able to …………………

23. Large-scale removal of trees forces wildlife from their habitat and brings them into contact with …………………

24. Uncontrollable ……………….. of zoonotic viruses are becoming more numerous.

25. Collaboration between many disciplines is needed to confront the problems of urban development, pollution, ……………….. and new pathogens.

26. Environmental medicine should receive more ……………….. to help it meet future demands.

Dịch nghĩa chi tiết (Vietnamese Translation)

Đoạn A: Nói một cách đơn giản, y học môi trường giải quyết sự tương tác giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường. Nó quan tâm đến các phản ứng bất lợi mà con người gặp phải khi tiếp xúc hoặc phơi nhiễm với một chất kích thích môi trường (environmental excitant). Sức khỏe sinh thái là mối quan tâm hàng đầu của nó, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm mới nổi và mầm bệnh (pathogens) từ côn trùng, thực vật và động vật có xương sống.

Đoạn B: Những người hành nghề y học môi trường làm việc theo nhóm bao gồm nhiều chuyên gia khác. Cũng như các bác sĩ, bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu y học, có thể có các nhà sinh học biển và khí hậu, nhà độc chất học (toxicologists), bác sĩ thú y, nhà phân tích địa không gian và cảnh quan, thậm chí cả các nhà khoa học chính trị và kinh tế. Đây là một cách tiếp cận rất rộng đối với khái niệm khá đơn giản rằng mọi bệnh tật đều có nguyên nhân, và những gì chúng ta ăn uống hoặc gặp phải trong môi trường xung quanh có tác động trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta.

Đoạn C: Trọng tâm của y học môi trường là lý thuyết tổng tải (total load theory) được phát triển bởi nhà sinh thái học lâm sàng Theron Randolph, người đã cho rằng bệnh tật xảy ra khi khả năng giải độc (detoxify) các chất kích thích môi trường của cơ thể đã đạt đến giới hạn. Nhận thức sâu rộng của ông về những gì tạo nên những kích thích đó bao gồm các yếu tố hóa học, vật lý, sinh học và tâm lý xã hội. Ví dụ, nếu một người tiếp xúc nhiều và/hoặc mãn tính với hóa chất môi trường mà lại bị rối loạn tâm lý, điều này có thể làm quá tải hệ thống miễn dịch của anh ta và dẫn đến bệnh tật thể chất thực sự. Nói cách khác, bệnh tật là sản phẩm của nhiều yếu tố.

Đoạn D: Một khái niệm khác của Randolph là tính nhạy cảm cá nhân (individual susceptibility) hoặc sự biến thiên trong phản ứng của các cá nhân đối với các tác nhân độc hại. Các cá nhân có thể nhạy cảm với bất kỳ số lượng chất kích thích nào nhưng những người tiếp xúc với cùng các yếu tố rủi ro không nhất thiết phát triển cùng một loại bệnh, phần lớn là do khuynh hướng di truyền (genetic predisposition); tuy nhiên, tuổi tác, giới tính, dinh dưỡng, căng thẳng về cảm xúc hoặc thể chất, cũng như các tác nhân truyền nhiễm hoặc hóa chất cụ thể và cường độ tiếp xúc, tất cả đều góp phần.

Đoạn E: Thích nghi được định nghĩa là khả năng của một sinh vật điều chỉnh theo hoàn cảnh thay đổi dần dần của sự tồn tại của nó, để sống sót và thành công trong một môi trường cụ thể. Tiến sĩ Randolph gợi ý rằng cơ thể chúng ta, được thiết kế cho Thời kỳ Đồ đá, chưa hoàn toàn bắt kịp với thời hiện đại và do đó, nhiều người mắc các bệnh do sự kém thích nghi (maladaptation), hay sự bất lực trong việc đối phó với một số chất mới hiện đang là một phần của môi trường chúng ta. Ông khẳng định rằng điều này có thể gây kiệt sức, cáu kỉnh, trầm cảm, lú lẫn và các vấn đề về hành vi ở trẻ em. Tuy nhiên, nhiều bác sĩ y học truyền thống rất hoài nghi về những khẳng định này.

Đoạn F: Xem xét môi trường và sức khỏe cùng nhau là một cách làm cho những khái niệm xa vời và mơ hồ (nebulous), chẳng hạn như sự nóng lên toàn cầu, trở nên cấp thiết và quan trọng hơn. Ngay cả sự gia tăng nhẹ về nhiệt độ, mà thế giới đã trải qua, cũng có tác động ngay lập tức. Muỗi có thể mở rộng phạm vi của chúng và ăn các loài chim di cư khác hơn bình thường, dẫn đến việc những loài chim này truyền bệnh sang các quốc gia khác. Sự mở rộng vùng ngoại ô được coi không chỉ là một vấn đề kinh tế xã hội vì nó mang lại sự mất cân bằng ngay lập tức cho hệ sinh thái nông thôn, làm tăng mật độ dân số để mọi người tiếp xúc gần hơn với loài gặm nhấm mang mầm bệnh hoặc các động vật khác. Phá rừng cũng thay thế các động vật hoang dã, chúng sau đó có thể lây nhiễm cho động vật được thuần hóa, những động vật này đi vào chuỗi thức ăn và truyền bệnh cho con người. Những mối liên kết này là nền tảng đối với y học môi trường và mối đe dọa của bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonotic disease) ngày càng lớn hơn.

Đoạn G: Bệnh Zoonoses, bệnh của động vật truyền sang người, là một mối quan tâm lớn. Các loại mầm bệnh khác nhau, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng, gây ra zoonoses. Hàng năm, hàng triệu người trên toàn thế giới bị bệnh do vi khuẩn từ thực phẩm như salmonella và campylobacter… Hàng chục ngàn người chết vì virus dại… Các bệnh zoonoses do virus như cúm gia cầm, cúm lợn (H1N1) và Ebola đang gia tăng với các đợt bùng phát (outbreaks) thường xuyên hơn, thường không thể kiểm soát…

Đoạn H: Khi dân số loài người trên hành tinh tăng lên, xâm lấn (encroaching) sâu hơn vào lãnh địa của động vật và gây ra thay đổi sinh thái, sự hợp tác liên ngành là rất quan trọng để đáp ứng những thách thức trong việc đối phó với tác động của biến đổi khí hậu, mầm bệnh giữa các loài mới nổi, độc tính gia tăng trong không khí, nước và đất, và sự phát triển và đô thị hóa không kiểm soát. Điều này chỉ có thể xảy ra nếu các quỹ bổ sung của chính phủ (government funds) được rót vào việc nghiên cứu và thực hành y học môi trường.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Pathogen (n) Mầm bệnh Emerging infectious diseases and pathogens.
Susceptibility (n) Sự nhạy cảm/dễ bị ảnh hưởng Individual susceptibility to toxic agents.
Predisposition (n) Khuynh hướng/bẩm chất Due in large part to genetic predisposition.
Maladaptation (n) Sự kém thích nghi Suffer diseases from maladaptation.
Nebulous (adj) Mơ hồ/không rõ ràng Distant and nebulous notions.
Zoonotic (adj) (Bệnh) lây từ động vật sang người The threat of zoonotic disease looms larger.
Outbreak (n) Sự bùng phát (dịch bệnh) More frequent, often uncontainable, outbreaks.
Encroach (v) Xâm lấn Encroaching further on animal domains.

Đáp án & giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

14. F

  • Câu hỏi: an explanation of how population expansion exposes humans to disease (giải thích cách gia tăng dân số khiến con người nhiễm bệnh).

  • Giải thích: Đoạn F nhắc đến “Suburban sprawl” (mở rộng ngoại ô) và “increasing population density” (tăng mật độ dân số) khiến con người tiếp xúc gần hơn với động vật mang bệnh (closer contact with disease-carrying rodents).

15. D

  • Câu hỏi: the idea that each person can react differently to the same risk factors (ý tưởng mỗi người phản ứng khác nhau với cùng yếu tố rủi ro).

  • Giải thích: Đoạn D viết: “those exposed to the same risk factors do not necessarily develop the same disease” (người tiếp xúc cùng yếu tố rủi ro không nhất thiết mắc cùng bệnh) do “individual susceptibility” (độ nhạy cảm cá nhân).

16. G

  • Câu hỏi: types of disease-causing agents that move between species (các loại tác nhân gây bệnh di chuyển giữa các loài).

  • Giải thích: Đoạn G liệt kê: “Different types of pathogens, including bacteria, viruses, fungi and parasites, cause zoonoses” (Zoonoses là bệnh lây từ động vật sang người).

17. B

  • Câu hỏi: examples of professionals working in the sphere of environmental medicine (ví dụ về các chuyên gia làm việc trong lĩnh vực y học môi trường).

  • Giải thích: Đoạn B liệt kê hàng loạt nghề: doctors, biologists, toxicologists, veterinarians, analysts, economists…

18. A

  • Câu hỏi: a definition of environmental medicine (định nghĩa về y học môi trường).

  • Giải thích: Đoạn A mở đầu bằng: “In simple terms, environmental medicine deals with…” (Nói đơn giản, y học môi trường giải quyết…).

19. C

  • Câu hỏi: how ill health results from an accumulation of environmental stressors (sức khỏe kém là kết quả của sự tích tụ các yếu tố gây căng thẳng môi trường).

  • Giải thích: Đoạn C đề cập đến “total load theory” (lý thuyết tổng tải), bệnh xảy ra khi khả năng giải độc đã “reached its capacity” (đạt đến giới hạn chứa đựng – tức là sự tích tụ).

20. maladaptation

  • Vị trí: Đoạn E: “…many people suffer diseases from maladaptation, or an inability to deal with…”

  • Giải thích: Mọi người bị bệnh do “maladaptation” (sự kém thích nghi), hay nói cách khác là thất bại trong việc điều chỉnh với môi trường hiện đại.

21. environment and health

  • Vị trí: Đoạn F: “Looking at the environment and health together is a way of making distant and nebulous notions… more immediate…”

  • Giải thích: Khi nghiên cứu “environment and health” cùng nhau, các khái niệm mơ hồ trở nên cấp thiết hơn.

22. expand their range

  • Vị trí: Đoạn F: “Mosquitoes can expand their range and feed on different migratory birds…”

  • Giải thích: Nhiệt độ tăng giúp một số côn trùng (muỗi) có thể mở rộng phạm vi hoạt động.

23. domesticated animals

  • Vị trí: Đoạn F: “…feral animals that may then infect domesticated animals, which enter the food chain…”

  • Giải thích: Chặt phá rừng buộc động vật hoang dã tiếp xúc và lây bệnh cho “domesticated animals” (động vật được thuần hóa/vật nuôi).

24. outbreaks

  • Vị trí: Đoạn G: “…are on the increase with more frequent, often uncontainable, outbreaks.”

  • Giải thích: Các đợt bùng phát (outbreaks) không thể kiểm soát đang trở nên nhiều hơn.

25. climate change

  • Vị trí: Đoạn H: “…meet the challenges of dealing with the effects of climate change, emergent cross-species pathogens…”

  • Giải thích: Cần hợp tác để đối mặt với các vấn đề: phát triển đô thị, ô nhiễm và biến đổi khí hậu (climate change).

26. government funds

  • Vị trí: Đoạn H: “This can only happen if additional government funds are channelled into…”

  • Giải thích: Y học môi trường cần nhận thêm ngân sách chính phủ (government funds) để đáp ứng nhu cầu tương lai.

Bài đọc “Environmental Medicine” là một minh chứng rõ ràng cho việc IELTS Reading không chỉ kiểm tra ngữ pháp mà còn đòi hỏi kiến thức nền tảng rộng về các vấn đề toàn cầu. Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách tư duy để kết nối thông tin giữa các đoạn văn và câu hỏi. Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng với vốn từ vựng và chiến thuật vừa học được, bạn sẽ không còn “ngán” bất kỳ bài đọc nào về chủ đề Y tế & Môi trường. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm số như ý!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]

Các tin liên quan

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]
IELTS Speaking topic hobbies
30/01/2026

Từ vựng, bài mẫu IELTS Speaking topic hobbies part 1 – 2 – 3

Hobby – Sở thích là một chủ đề rất đỗi quen thuộc trong bài thi IELTS. Song, để nắm chắc chủ đề này, các em học sinh/ các bạn thí sinh vẫn cần phải trang bị cho bản thân 1 lượng từ vựng đủ đa dạng để diễn đạt thật trôi chảy cho các khía […]
The Persuaders IELTS Reading
30/01/2026

The Persuaders IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chúng ta có thực sự tự do trong các quyết định mua sắm của mình, hay đang bị điều khiển bởi những bậc thầy thuyết phục? Bài đọc “The Persuaders” vạch trần những chiến thuật tâm lý tinh vi được sử dụng bởi các siêu thị, nhà quảng cáo và nhân viên bán hàng để […]
Memory Decoding IELTS Reading
29/01/2026

IELTS Reading Practice: Memory Decoding – Giải mã bí ẩn trí nhớ siêu phàm

Bạn có bao giờ cảm thấy “choáng ngợp” khi đối mặt với những bài đọc IELTS mang tính hàn lâm, đặc biệt là các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) hay khoa học não bộ? Rất nhiều thí sinh mất điểm oan uổng ở những bài này không phải vì vốn từ kém, mà […]
Topic Personality IELTS Writing Task 2
29/01/2026

Topic Personality IELTS Writing Task 2: Từ vựng & Bài mẫu tham khảo

Bạn có bao giờ cảm thấy “khựng” lại khi gặp những đề bài hỏi về bản chất con người trong IELTS Writing Task 2? Personality (Tính cách) là một chủ đề không quá xa lạ, đặc biệt thường xuất hiện ở Writing Task 2 và Speaking Part 3. Tuy nhiên, chính vì tính chất trừu […]
Can Animals Count IELTS Reading
29/01/2026

Can Animals Count IELTS Reading – Bản dịch & đáp án chuẩn

Liệu khả năng đếm số có phải là đặc quyền riêng của con người? Bài đọc “Can Animals Count?” đưa chúng ta vào thế giới thú vị của tâm lý học hành vi động vật, nơi các nhà khoa học thử thách khả năng toán học của khỉ, cá, ong và cả gà con. Đây […]
History of Refrigeration IELTS Reading
28/01/2026

History of Refrigeration IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Trước khi những chiếc tủ lạnh hiện đại hiện diện trong mọi căn bếp, con người đã bảo quản thực phẩm như thế nào? Bài đọc “History of Refrigeration” là một hành trình thú vị từ việc khai thác băng tự nhiên đến sự ra đời của các hợp chất làm lạnh tổng hợp. Đây […]
Travel Books IELTS Reading
28/01/2026

Travel Books IELTS Reading: Dịch & giải đề chi tiết từ A-Z

Du lịch không chỉ là sự di chuyển về mặt địa lý, mà còn là hành trình ghi chép và phản chiếu lịch sử nhân loại. Bài đọc “Travel Books” đưa chúng ta đi từ những ghi chép sơ khai thời cổ đại đến kỷ nguyên du lịch đại chúng hiện đại. Với các dạng […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong