Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế 2026
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Việc lựa chọn giữa bài thi PTE Academic (Pearson Test of English) và IELTS (International English Language Testing System) là một bước chuẩn bị quan trọng trong lộ trình du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Do cấu trúc và thang đo của hai bài thi có sự khác biệt, tổ chức giáo dục Pearson và các đơn vị khảo thí thường xuyên thực hiện các nghiên cứu đối chiếu nhằm đưa ra hệ thống quy đổi điểm tương đương.
Bài viết này của ECE English cung cấp bảng đối chiếu chi tiết giữa điểm PTE, IELTS và các chứng chỉ phổ biến khác, dựa trên dữ liệu công bố chính thức từ Pearson và các cơ quan quản lý di trú tính đến năm 2026.
1. Tổng quan về thang điểm của bài thi PTE Academic và IELTS
Để hiểu rõ cơ chế đối chiếu, người học cần nắm vững bản chất dải điểm của từng bài thi:
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
-
Thang điểm IELTS: Đánh giá năng lực dựa trên 9 bậc (Bands) từ 1.0 đến 9.0. Điểm tổng (Overall Score) được tính bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng độc lập (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và được làm tròn đến mức 0.5 gần nhất.
-
Thang điểm PTE Academic: Sử dụng dải điểm liên tục từ 10 đến 90 điểm dựa trên thang điểm tiếng Anh toàn cầu (Global Scale of English – GSE). Điểm số được chấm tự động bằng thuật toán máy tính và làm tròn đến hàng đơn vị, giúp phản ánh chi tiết hơn các biến thiên năng lực nhỏ của người học.
2. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS chuẩn xác nhất
Vào cuối năm 2020, Pearson đã công bố báo cáo nghiên cứu đối chiếu mới (PTE Academic and IELTS Academic Concordance Study Report) sau khi phân tích dữ liệu từ hơn 6.000 thí sinh. Nghiên cứu này dẫn đến sự xuất hiện của hai hệ thống quy đổi: thang điểm cập nhật (Updated) và thang điểm truyền thống (Original).
Dưới đây là bảng đối chiếu điểm Overall và dải điểm an toàn của các kỹ năng thành phần (Communicative Skills) dựa trên cả hai hệ thống:
| Điểm IELTS | Mốc PTE tương đương (Thang Updated) PDF | Mốc PTE tương đương (Thang Original) PDF | Khoảng điểm Nghe (Listening) PDF | Khoảng điểm Đọc (Reading) PDF | Khoảng điểm Nói (Speaking) PDF | Khoảng điểm Viết (Writing) PDF |
| 4.5 | 23 | 30 | 26 – 32 | 29 – 35 | 14 – 23 | 17 – 28 |
| 5.0 | 29 | 36 | 33 – 39 | 36 – 41 | 24 – 38 | 29 – 40 |
| 5.5 | 36 | 42 | 40 – 46 | 42 – 47 | 39 – 53 | 41 – 50 |
| 6.0 | 46 | 50 | 47 – 52 | 48 – 53 | 54 – 65 | 51 – 59 |
| 6.5 | 56 | 58 | 53 – 57 | 54 – 58 | 66 – 75 | 60 – 68 |
| 7.0 | 66 | 65 | 58 – 63 | 59 – 64 | 76 – 82 | 69 – 76 |
| 7.5 | 76 | 73 | 64 – 68 | 65 – 69 | 83 – 87 | 77 – 84 |
| 8.0 | 84 | 79 | 69 – 74 | 70 – 74 | 88 – 89 | 85 – 89 |
| 8.5 | 89 | 83 – 85 | 75 – 80 | 75 – 80 | 90 | 90 |
| 9.0 | 90 | 86 – 90 | 81 – 90 | 81 – 90 | 90 | 90 |
3. Thực tế áp dụng dải quy đổi mới và cũ tại các tổ chức quốc tế
Sự thay đổi giữa hai thang điểm Updated và Original của Pearson chủ yếu tác động rõ rệt ở hai phân khúc điểm riêng biệt:
-
Ở phân khúc điểm trung bình (IELTS 4.5 – 6.5): Thang điểm mới có xu hướng giảm nhẹ số điểm PTE cần đạt. Ví dụ, để quy đổi tương đương IELTS 6.0, mốc điểm PTE giảm từ 50 xuống 46. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhóm học sinh có mục tiêu xét tuyển đại học hoặc du học nghề.
-
Ở phân khúc điểm cao (IELTS 7.5 trở lên): Yêu cầu điểm PTE tăng lên rõ rệt. Điển hình là mốc tương đương IELTS 8.0 đã bị đẩy từ PTE 79 lên PTE 84.
Quy định tiếp nhận hiện hành từ các chính phủ và trường học
-
Mục đích di trú và xin thị thực: Bộ Nội vụ Úc (DHA) và Cục Di trú New Zealand hiện tại vẫn áp dụng thang điểm cũ (Original) để tính điểm định cư diện tay nghề. Các mốc PTE 65 (tương đương IELTS 7.0) và PTE 79 (tương đương IELTS 8.0) vẫn là chuẩn mực pháp lý hiện hành.
-
Mục đích học thuật: Nhiều trường đại học tại Vương quốc Anh, Úc và Canada đã cập nhật điều kiện tuyển sinh dựa trên dải điểm mới (Updated) của Pearson. Do đó, người học bắt buộc phải kiểm tra thông tin tuyển sinh trực tiếp tại website của từng trường cụ thể trước khi đăng ký thi.
4. Phân tích cơ chế tính điểm tích hợp (Cross-Scoring) của PTE
Một đặc điểm khác biệt lớn giữa bài thi PTE và IELTS nằm ở phương thức phân bổ điểm số giữa các kỹ năng.
-
Trong bài thi IELTS: Các phần thi diễn ra độc lập. Kết quả chấm điểm cho kỹ năng Viết chỉ dựa trên bài làm của phần thi Viết, không chịu ảnh hưởng hay hỗ trợ từ các kỹ năng khác.
-
Trong bài thi PTE: Định thức thi trên máy tính cho phép áp dụng cơ chế chấm điểm chéo (Cross-Scoring). Điểm số của một dạng bài tập có thể được đóng góp đồng thời vào nhiều kỹ năng thành phần.
-
Dạng bài Read Aloud (Đọc thành tiếng): Đóng góp điểm cho cả kỹ năng Đọc (Reading) và Nói (Speaking).
-
Dạng bài Repeat Sentence (Lặp lại câu): Đóng góp điểm cho cả kỹ năng Nghe (Listening) và Nói (Speaking).
-
Dạng bài Write from Dictation (Viết chính tả): Đóng góp điểm lớn cho cả kỹ năng Nghe (Listening) và Viết (Writing).
-
Cơ chế này phù hợp với những thí sinh có năng lực không đồng đều (ví dụ: khả năng phản xạ Nghe/Nói tốt hơn kỹ năng Viết luận học thuật), giúp họ tối ưu hóa điểm số Overall tốt hơn so với mô hình kiểm tra kỹ năng bóc tách của IELTS.
5. Bảng tham chiếu quy đổi PTE sang TOEFL, TOEIC và các thang đo khác
Dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các đơn vị khảo thí chuyên mảng như Exam English và EF Education First, điểm số PTE Academic còn có thể đối chiếu tương đối sang các hệ thống chứng chỉ khác phục vụ công việc và định cư.
Bảng đối chiếu PTE sang TOEFL iBT và TOEIC
| Điểm PTE Academic | Thang điểm TOEFL iBT PDF | TOEIC Nghe & Đọc PDF | TOEIC Nói & Viết PDF | Khung Châu Âu (CEFR) PDF |
| 10 – 29 | — | 120 | 80 | A1 |
| 30 – 42 | 40 – 56 | 225 | 160 | A2 |
| 43 – 58 | 65 – 80 | 550 | 240 | B1 |
| 59 – 75 | 87 – 94 | 785 | 320 | B2 |
| 76 – 84 | 99 – 113 | 945 | 360 | C1 |
| 85 – 90 | 120 | 990 | 400 | C2 |
Bảng đối chiếu điểm bài thi PTE Core sang chuẩn di trú Canada (CLB)
Đối với diện lao động và định cư Canada, bài thi PTE Core được công nhận chính thức bởi Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) và quy đổi sang mức chuẩn Canadian Language Benchmarks (CLB) như sau:
| Cấp độ CLB | Nghe (Listening) | Đọc (Reading) | Nói (Speaking) | Viết (Writing) |
| 10 | 89 – 90 | 88 – 90 | 89 – 90 | 90 |
| 9 | 82 – 88 | 78 – 87 | 84 – 88 | 88 – 89 |
| 8 | 71 – 81 | 69 – 77 | 76 – 83 | 79 – 87 |
| 7 | 60 – 70 | 60 – 68 | 68 – 75 | 69 – 78 |
| 6 | 50 – 59 | 51 – 59 | 59 – 67 | 60 – 68 |
| 5 | 39 – 49 | 42 – 50 | 51 – 58 | 51 – 59 |
| 4 | 28 – 38 | 33 – 41 | 42 – 50 | 41 – 50 |
Quy đổi PTE sang khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP)
Trong hoạt động đào tạo và xét tốt nghiệp tại thị trường Việt Nam, điểm PTE được tham chiếu tương đương theo các bậc năng lực quốc gia:
-
Bậc 1, 2 (Sơ cấp): Tương đương mức điểm PTE Academic từ 10 đến 42 điểm.
-
Bậc 3, 4 (Trung cấp): Tương đương mức điểm PTE Academic từ 43 đến 75 điểm.
-
Bậc 5, 6 (Cao cấp): Tương đương mức điểm PTE Academic từ 76 đến 90 điểm.
6. Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm PTE (FAQ)
1. Điểm PTE 58 và PTE 65 tương đương bao nhiêu IELTS?
Theo bảng đối chiếu chuẩn năng lực của Pearson, mức điểm PTE Overall 58 tương đương với IELTS 6.5 (ở cả thang điểm cũ và mới). Trong khi đó, mốc PTE 65 tương đương với IELTS 7.0.
2. Mốc PTE 79 hiện nay tương đương IELTS 7.5 hay 8.0?
Điều này phụ thuộc vào tổ chức tiếp nhận hồ sơ của bạn. Nếu nộp hồ sơ xin visa định cư tại Bộ Nội vụ Úc (DHA), PTE 79 vẫn được tính tương đương IELTS 8.0 theo thang Original. Tuy nhiên, nếu nộp hồ sơ vào một số trường đại học áp dụng thang Updated, bạn sẽ cần đạt mức PTE 84 mới được công nhận tương đương IELTS 8.0.
3. Bài thi PTE có dễ hơn IELTS hay không?
Về mặt khoa học khảo thí, không có bài thi nào dễ hơn bài thi nào vì cả hai đều đo lường chính xác năng lực ngôn ngữ theo chuẩn CEFR. Tuy nhiên, bài thi PTE có thể phù hợp hơn với những thí sinh có kỹ năng gõ bàn phím tốt, quen thuộc với định thức tương tác hoàn toàn trên máy tính và muốn tận dụng lợi thế của cơ chế chấm điểm chéo bằng AI.
4. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ PTE Academic là bao lâu?
Cho mục đích học thuật và xét tuyển đại học, chứng chỉ PTE Academic có thời hạn hiệu lực là 2 năm kể từ ngày thi, tương đương với IELTS. Riêng đối với hồ sơ di trú và định cư tại Úc, kết quả bài thi này được chấp nhận sử dụng trong thời hạn tối đa là 3 năm.
Việc sử dụng bảng quy đổi điểm pte sang ielts giúp người học có cơ sở định lượng rõ ràng để đặt mục tiêu điểm số phù hợp. Thí sinh nên cân nhắc lựa chọn bài thi dựa trên hình thức thi phù hợp nhất với thói quen làm bài cá nhân (làm việc với máy tính hay tương tác trực tiếp với giám khảo) để tối ưu hóa thời gian và hiệu quả ôn luyện.
(Cập nhật lần cuối dữ liệu quy đổi: Tháng 6 năm 2026)
Nguồn tham khảo chính thức:
1. Pearson PTE Academic Score Guide & Concordance Report (pearsonpte.com)
2. IELTS Academic test comparison framework (ielts.org)
3. Department of Home Affairs – Australia (homeaffairs.gov.au)
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Patience chuyên sâu
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Decision Making
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Getting Lost
Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

