Describe a time you had to wait (IELTS Speaking) – Bài mẫu & Từ vựng
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Describe a time you had to wait (IELTS Speaking) – Bài mẫu & Từ vựng
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Chào các bạn, Waiting (Sự chờ đợi) hay Patience (Sự kiên nhẫn) là những chủ đề khá thường gặp trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, đây lại là “cái bẫy” khiến nhiều thí sinh mất điểm oan.
Tại sao vậy? Vì khi mô tả sự chờ đợi, các bạn thường sa đà vào việc kể lể sự kiện diễn ra như thế nào, mà quên mất trọng tâm là miêu tả cảm xúc và quá trình diễn biến tâm lý trong lúc chờ.
Đặc biệt với đề bài Part 2: “Describe a time when you had to wait for something special to happen”, giám khảo muốn thấy khả năng kiểm soát thì quá khứ và cách bạn diễn đạt sự kỳ vọng. Bài viết này của cô Lê Trần Thanh Thuý – Giáo viên 8.0 ielts tại ECE sẽ giúp bạn trang bị đầy đủ “vũ khí” để chinh phục chủ đề này nhé!

Cô Lê Trần Thanh Thuý – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE English
Các từ vựng ăn điểm cho chủ đề Patience/Waiting
Để miêu tả sự chờ đợi, đừng chỉ dùng từ wait lặp đi lặp lại. Hãy sử dụng các cụm từ dưới đây để thể hiện sắc thái cảm xúc đa dạng:
Động từ & Cụm động từ (Verbs & Phrasal Verbs)
-
To wait eagerly: Chờ đợi trong sự háo hức.
-
To wait patiently: Chờ đợi một cách kiên nhẫn (nhấn mạnh sự tự chủ).
-
To wait anxiously: Chờ đợi trong lo lắng (thường dùng cho kết quả thi, phỏng vấn).
-
To anticipate: Mong đợi, trông chờ (trang trọng hơn expect).
-
To postpone / to delay: Hoãn lại.
Từ vựng chỉ cảm xúc & Trạng thái (Emotions & States)
-
A long-awaited moment: Khoảnh khắc được mong chờ từ lâu.
-
A sense of anticipation: Cảm giác trông chờ, kỳ vọng.
-
Uncertainty: Sự bất định, không chắc chắn.
-
Restless / Impatient: Bồn chồn / Thiếu kiên nhẫn.
-
Emotionally drained / exhausted: Kiệt quệ về mặt cảm xúc (do chờ quá lâu).
-
Relieved: Nhẹ nhõm (cảm giác sau khi sự việc đã xảy ra).
Collocations (Cụm từ cố định)
-
To count down the days: Đếm ngược từng ngày.
-
To be worth the wait: Đáng để chờ đợi.
-
To test one’s patience: Thử thách sự kiên nhẫn.
-
To keep someone on edge: Khiến ai đó căng thẳng/lo âu tột độ.
-
To feel a mix of emotions: Cảm xúc đan xen (vừa vui vừa lo).
Gợi ý các cấu trúc ngữ pháp “Nâng Band”
Đừng chỉ dùng câu đơn. Hãy lồng ghép các cấu trúc nhấn mạnh sau:
-
Cấu trúc nhấn mạnh thời điểm (It wasn’t until…):
Example: “It wasn’t until the final announcement that I finally felt relieved.” (Phải mãi đến khi có thông báo cuối cùng tôi mới thấy nhẹ nhõm.)
-
Cấu trúc nhấn mạnh ý nghĩa (What made it special was…):
Example: “What made it special was that the result had a direct impact on my future.” (Điều khiến nó đặc biệt là kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai tôi.)
-
Cấu trúc rút ra bài học (Looking back…):
Example: “Looking back, I realise that waiting taught me patience and emotional control.” (Nhìn lại, tôi nhận ra sự chờ đợi đã dạy tôi tính kiên nhẫn.)
Chiến thuật & Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a time when you had to wait for something special to happen. You should say:
-
What you were waiting for
-
When it happened
-
How you felt while waiting
-
And explain why it was special to you.
💡 Chiến thuật tư duy (Mindset):
Đừng cố tìm kiếm một sự kiện quá hoành tráng. “Something special” có thể là những điều rất gần gũi như:
-
Kết quả thi IELTS/ Đại học.
-
Chờ đợi một chuyến đi xa sau dịch Covid.
-
Chờ đợi để gặp lại người thân đi xa về. => Chọn câu chuyện thật sẽ giúp bạn có cảm xúc thật và dễ nói hơn.
Bài mẫu tham khảo (Sample Answer):
I’d like to talk about a time when I had to wait for the results of an important English proficiency exam that I took during my final year at university.
This happened about two years ago, when I was applying for a postgraduate programme. The exam was special to me because my future academic plans depended heavily on the result, and without a sufficient score, I wouldn’t be able to submit my application.
After taking the test, I had to wait for nearly three weeks to receive the official results. During that period, I experienced a strong sense of anticipation. On the one hand, I felt hopeful because I had prepared quite thoroughly. On the other hand, I was also extremely nervous, as even a small mistake could affect the outcome. I found myself checking my email several times a day and constantly counting down the days.
When the results were finally released, I was relieved to find that I had achieved a higher score than expected. Looking back, I realised that the waiting period taught me a valuable lesson about patience and emotional control. Although the process was stressful, the result was definitely worth the wait.
IELTS Speaking Part 3: Patience & Society
Q1: Why do some people find it difficult to be patient?
Many people struggle with patience because modern life strongly promotes instant gratification. With digital technology allowing us to access information, entertainment, and services almost immediately, people gradually become less tolerant of delays. As a result, even short waiting times can cause frustration, especially among those who are used to fast-paced lifestyles.
Q2: Do you think patience is more important now than in the past?
Yes, I believe patience is even more important nowadays. Although life has become more convenient, people are under greater pressure and competition. This means that success often requires long-term effort and resilience, rather than quick results. Without patience, individuals may give up too easily when progress is slow or uncertain.
Q3: How can parents help children learn to be more patient?
Parents can help children develop patience by encouraging them to work towards long-term goals instead of seeking immediate rewards. For example, saving money for a toy or learning an instrument teaches delayed gratification. More importantly, parents should model patient behaviour themselves, as children often learn through observation.
Lời khuyên từ Ms. Thanh Thúy
Chủ đề “Waiting” là cơ hội tuyệt vời để bạn thể hiện khả năng miêu tả nội tâm. Đừng ngại nói về sự lo lắng (anxiety) hay bồn chồn (restlessness) của mình, vì chính những chi tiết đó làm cho câu chuyện trở nên sống động và thuyết phục giám khảo hơn. Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt kết quả như ý!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Lịch thi IELTS 2026 các tỉnh thành tại BC và IDP mới nhất
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Technology
IELTS Speaking topic: Describe an invention that you think is useful
Giải mã Topic Advertising IELTS Writing Task 2: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

