Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong thang tiêu chí chấm điểm của cả hai kỹ năng IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù có vốn từ vựng phong phú nhưng band điểm vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ vì lặp đi lặp lại các cấu trúc câu đơn hoặc câu phức quen thuộc.
Để bứt phá lên các Band điểm cao hơn như 7.0+, 8.0+, bạn cần sở hữu những cấu trúc mang tính nhấn mạnh và điều hướng tư duy người đọc. Một trong những công cụ ngữ pháp hữu ích nhất chính là Câu chẻ (Cleft Sentences). Bài viết này ECE English sẽ giúp bạn làm chủ từ lý thuyết nền tảng, các biến thể nâng cao cho đến tư duy ứng dụng trực tiếp vào phòng thi IELTS.
Tổng quan: Câu chẻ (Cleft Sentence) là gì?
Từ “cleft” có nguồn gốc từ động từ “cleave”, mang nghĩa là chia cắt hoặc chẻ đôi. Đúng như tên gọi của nó, Câu chẻ (Cleft sentence) là cấu trúc câu được chia làm hai mệnh đề: một mệnh đề chính chứa thành phần chủ ngữ giả kết hợp thông tin cần nhấn mạnh, và một mệnh đề phụ thuộc (thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như that, who, whom) để bổ sung ý nghĩa cho câu.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
Chức năng cốt lõi: Trong văn nói hoặc văn giao tiếp thông thường, sự nhấn mạnh thường được thể hiện qua ngữ điệu (intonation). Tuy nhiên, trong văn phong học thuật (Academic English), bạn không thể “lên giọng, xuống giọng”. Khi đó, câu chẻ xuất hiện như một giải pháp ngữ pháp để cô lập và làm nổi bật một đối tượng, sự việc hoặc hành động cụ thể trong câu, buộc người đọc phải tập trung hoàn toàn vào thông tin đó.
-
Câu thông thường: The government should invest more in renewable energy. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
-
Câu chẻ nhấn mạnh: It is the government that should invest more in renewable energy. (Chính phủ chính là đối tượng cần phải đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
Cấu trúc Câu chẻ thông dụng sử dụng chủ ngữ giả “It”
Để hiểu rõ cách vận hành, chúng ta sẽ đi từ câu gốc chuẩn (Subject + Verb + Object + Adverb) mang tính học thuật dưới đây và triển khai sang các dạng câu chẻ cơ bản:
Câu gốc: Teacher Nhi designed this intensive IELTS curriculum in 2025. (Cô Nhi đã thiết kế bộ giáo trình IELTS chuyên sâu này vào năm 2025.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject Focus)
Được sử dụng khi bạn muốn làm rõ chính ai hay cái gì là tác nhân thực hiện hành động, loại bỏ sự nhầm lẫn với các đối tượng khác.
Ví dụ: It was Teacher Nhi who/that designed this intensive IELTS curriculum in 2025. (Chính cô Nhi là người đã thiết kế bộ giáo trình IELTS chuyên sâu này vào năm 2025.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh Tân ngữ (Object Focus)
Được sử dụng khi muốn làm nổi bật đối tượng chịu sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của hành động.
Ví dụ: It was this intensive IELTS curriculum that Teacher Nhi designed in 2025. (Chính bộ giáo trình IELTS chuyên sâu này là thứ mà cô Nhi đã thiết kế vào năm 2025.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh Trạng ngữ (Adverbial Focus)
Được sử dụng để làm nổi bật thời gian, nơi chốn, lý do hoặc mục đích mà sự việc diễn ra. Đây là cấu trúc xuất hiện với tần suất cực cao trong văn nghị luận xã hội.
Ví dụ (Nhấn mạnh thời gian): It was in 2025 that Teacher Nhi designed this intensive IELTS curriculum. (Chính vào năm 2025 là lúc cô Nhi thiết kế bộ giáo trình IELTS chuyên sâu này.)
Ví dụ (Nhấn mạnh mục đích): It is for career advancement that many working professionals decide to retake the IELTS test. (Chính vì mục đích thăng tiến sự nghiệp mà nhiều người đi làm quyết định thi lại IELTS.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trong câu Bị động (Passive Voice)
Sự kết hợp giữa câu chẻ và thể bị động tạo nên một cấu trúc cực kỳ nặng đô về mặt học thuật, đẩy tính khách quan của câu văn lên mức tối đa.
Ví dụ: It was the newly enacted education policy that was heavily criticized by environmentalists. (Chính chính sách giáo dục mới ban hành là thứ đã bị chỉ trích nặng nề bởi các nhà môi trường học.)
Các cấu trúc Câu chẻ nâng cao và biến thể đặc biệt
Để đạt mức điểm 7.5+ cho tiêu chí Ngữ pháp, việc chỉ sử dụng cấu trúc “It is/was…” là chưa đủ. Bạn cần làm phong phú bài viết của mình bằng các biến thể cấu trúc câu chẻ đặc biệt dưới đây:
Cấu trúc câu chẻ với từ để hỏi (Pseudo-cleft sentences / Wh- thuận)
Khác với câu chẻ “It + be”, cấu trúc dùng mệnh đề “Wh-” ở đầu câu nhằm điều hướng thông tin quan trọng nhất ra phía cuối câu để tạo sự tập trung tuyệt đối từ người đọc.
Ví dụ: What many students desperately need is a personalized learning pathway. (Điều mà nhiều học viên thực sự cần là một lộ trình học tập được cá nhân hóa.)
Ví dụ: Where automation technology causes the most disruption is in the manufacturing sector. (Nơi mà công nghệ tự động hóa gây ra sự xáo trộn lớn nhất chính là trong lĩnh vực sản xuất.)
Cấu trúc câu chẻ đảo ngược (Inverted cleft sentences)
Đẩy toàn bộ thành phần cần nhấn mạnh lên đầu câu và kéo mệnh đề “what” hoặc các mốc thời gian ra phía sau. Cấu trúc này rất mạnh khi viết các bài luận lịch sử hoặc xu hướng trong Task 1.
Ví dụ: A personalized learning pathway is what many students desperately need. (Một lộ trình học tập được cá nhân hóa chính là điều mà nhiều học viên thực sự cần.)
Ví dụ về mốc thời gian: The year 2026 will be when many top universities heavily increase their IELTS requirements. (Năm 2026 sẽ là lúc nhiều trường đại học hàng đầu tăng mạnh yêu cầu điểm số IELTS.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “All”
Cấu trúc này mang sắc thái “điều duy nhất”, giới hạn sự tập trung tuyệt đối vào một yếu tố duy nhất.
-
Nhấn mạnh động từ:
All (that) + S + do/does/did + is/was + (to) V + O
Ví dụ: All that the authorities did was build more roads, which failed to solve traffic congestion. (Tất cả những gì chính quyền đã làm chỉ là xây thêm đường, điều này đã thất bại trong việc giải quyết ùn tắc giao thông.)
-
Nhấn mạnh tân ngữ:
All (that) + S + V + is/was + O
Ví dụ: All that individuals can do is reduce their daily carbon footprint. (Tất cả những gì mỗi cá nhân có thể làm là giảm lượng dấu chân carbon hàng ngày của họ.)
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh sự tồn tại với “There”
Thay vì chỉ dùng “There is/are” một cách đơn điệu, cấu trúc này kết hợp mệnh đề quan hệ để nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc sự hiện diện của một vấn đề.
Ví dụ: There are several global issues that the United Nations must address immediately. (Có một vài vấn đề toàn cầu mà Liên Hợp Quốc phải giải quyết ngay lập tức.)
Cấu trúc câu chẻ điều kiện với “If”
Dạng câu này lồng ghép một giả định điều kiện để làm nổi bật giải pháp hoặc nguyên nhân cốt lõi.
Ví dụ: If the younger generation wants to land a high-paying job, it is digital literacy that they must master. (Nếu thế hệ trẻ muốn có được một công việc lương cao, chính năng lực số là thứ họ bắt buộc phải thành thạo.)
Tại sao Câu chẻ giúp thí sinh nâng điểm IELTS?
Nếu bạn chỉ nghĩ câu chẻ là để “viết cho dài hơn” thì bạn đã lầm. Trong bài thi IELTS, câu chẻ giải quyết trực tiếp các bài toán tư duy và tiêu chí chấm điểm sau:
Đánh bạt tiêu chí “Grammatical Range” (Sự đa dạng cấu trúc)
Giám khảo chấm thi luôn tìm kiếm những cấu trúc câu phức tạp (Complex structures). Việc đan xen hợp lý 1-2 câu chẻ vào bài viết Task 2 sẽ ngay lập tức chứng minh cho giám khảo thấy bạn có khả năng làm chủ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, thay vì chỉ biết viết câu phức với các liên từ quen thuộc.
Tối ưu hóa tiêu chí “Coherence and Cohesion” nhờ kỹ thuật điều hướng thông tin
Kỹ thuật đẩy thông tin trong câu chẻ đảo ngược cho phép bạn đẩy thông tin quan trọng hoặc thông tin đã được nhắc đến ở câu trước lên đầu câu sau. Điều này tạo ra một sợi dây liên kết mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn (Lexical cohesion), giúp người đọc không bị ngợp và mạch lập luận trôi chảy tự nhiên.
Khắc phục lỗi lập luận quy chụp (Overgeneralization) trong Writing Task 2
Học viên thường mắc lỗi viết những câu quá tuyệt đối như: Technology causes social isolation. (Công nghệ gây ra sự cô lập xã hội). Câu này rất dễ bị trừ điểm Task Achievement vì mang tính quy chụp.
Khi ứng dụng câu chẻ kết hợp với kỹ thuật Hedging (Nói giảm nói tránh), câu văn sẽ trở nên khách quan và mang tính biện luận sắc bén:
What technology may potentially exacerbate is not communication itself, but rather the quality of face-to-face social interactions. (Điều mà công nghệ có khả năng làm trầm trọng trọng hơn không phải là bản thân việc giao tiếp, mà chính là chất lượng của các tương tác xã hội trực tiếp.)
Ứng dụng thực chiến Câu chẻ trong các phần thi IELTS
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2
Câu chẻ phát huy sức mạnh lớn nhất ở các phần: Thesis Statement (Câu chủ đề ở Mở bài), Topic Sentence (Câu mở đoạn) hoặc Concluding Sentence (Câu kết đoạn) để khẳng định lại luận điểm vững chắc.
-
Dạng bài Thesis Statement (Agree or Disagree):
Câu thường: I believe that cutting carbon emissions is the best way to stop global warming.
Ăn điểm bằng câu chẻ: While many support direct financial penalties on factories, I argue that it is the aggressive reduction of carbon emissions at a national level that plays the most decisive role in mitigating global warming.
-
Dạng bài Discussion (Bàn về tác động của AI đến việc làm):
Câu chẻ nhấn mạnh: What artificial intelligence threatens is not the existence of employment, but rather the security of low-skilled, repetitive jobs. (Điều mà trí tuệ nhân tạo đe dọa không phải là sự tồn tại của việc làm, mà chính là sự an toàn của những công việc lặp đi lặp lại, có trình độ thấp.)
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 1
Trong Task 1, câu chẻ giúp bạn thay đổi cấu trúc nhàm chán khi mô tả các điểm nổi bật hoặc sự thay đổi mang tính bước ngoặt của biểu đồ.
Biểu đồ xu hướng (Line Graph): It was between 2020 and 2025 that the consumption of clean water witnessed the most dramatic surge. (Chính trong giai đoạn 2020-2025 là lúc lượng tiêu thụ nước sạch chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất.)
Dạng bài Bản đồ (Map): What replaced the old industrial factory in the north of the town was a modern shopping complex. (Thứ thay thế cho nhà máy công nghiệp cũ ở phía bắc thị trấn chính là một tổ hợp mua sắm hiện đại.)
Ứng dụng bứt phá trong IELTS Speaking Part 3
Speaking Part 3 yêu cầu bạn phải trả lời các câu hỏi mang tính vĩ mô, xã hội. Việc sử dụng cấu trúc Wh- thuận/ngược hoặc câu chẻ với “All” giúp bạn kéo dài thời gian suy nghĩ ý tưởng mà vẫn ghi điểm ngữ pháp tuyệt đối.
Giám khảo hỏi: How can governments encourage people to protect the environment?
Thí sinh trả lời: Well, there are several measures that can be adopted, but what authorities should focus on first is raising public awareness through social media campaigns, rather than just imposing heavy fines.
Bộ bài tập thực hành toàn diện câu chẻ (Format Đề thi IELTS)
Để giúp bạn ghi nhớ sâu kiến thức và đạt hiệu quả học tập cao nhất, hãy hoàn thành ba phần bài tập được thiết kế riêng bám sát format kiểm tra của ECE English dưới đây.
Phần 1: Trắc nghiệm khách quan (Chọn đáp án đúng nhất)
1. ________ environmental degradation becomes irreversible, governments must intervene.
A. It is before that
B. It is when that
C. It is before which
D. It is when which
2. What the research team finally discovered ________ a breakthrough in cancer treatment.
A. that was
B. it was
C. was
D. which was
3. It was from the official government report ________ the media obtained the statistics.
A. where
B. that
C. which
D. when
4. It is eggs ________ a high level of bad cholesterol, so consumers should be cautious.
A. that contain
B. that contains
C. contain
D. containing
5. ________ we all strive for in this modern society is a sustainable work-life balance.
A. That happiness
B. It is happiness that
C. Happiness it is that
D. What happiness
Phần 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1. It was my mother ________ cooked the dinner.
2. ________ he wanted to inherit was not the house, but the money instead.
3. Bangkok is ________ Nam wants to make the proposal to Linh.
4. It is the chair ________ has been removed to make way for a new desk.
5. ________ you want to see at this moment must be someone really important to you.
Phần 3: Tự luận (Viết lại câu chuẩn văn phong IELTS)
1. Over-reliance on smartphones damages young people’s social skills. (Dùng It is… that để nhấn mạnh chủ ngữ)
2. Governments must invest heavily in public transport systems to solve traffic congestion. (Dùng cấu trúc Wh- thuận)
3. Fast food advertisements directly target children, which leads to childhood obesity. (Dùng thể Bị động của Câu chẻ)
4. The rapid advancement of automation technology alarms many traditional workers. (Dùng cấu trúc Wh- đảo ngược)
5. The lack of practical experience makes university graduates struggle to find a job. (Dùng cấu trúc If cleft sentence)
Gợi ý đáp án bài tập thực hành
Đáp án Phần 1:
1. B. It is when… that… là cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian/điều kiện.
2. C. Mệnh đề What the research team finally discovered đóng vai trò làm chủ ngữ, theo sau trực tiếp là động từ was.
3. B. Trạng ngữ chỉ nguồn gốc from the official government report bắt buộc phải đi với từ nối that trong câu chẻ, không dùng where.
4. A. Vì thành phần nhấn mạnh là danh từ số nhiều (eggs) nên động từ ở mệnh đề sau phải chia ở dạng số nhiều (contain).
5. D. Cấu trúc câu chẻ với What thuận đóng vai trò làm chủ ngữ cho cả câu.
Đáp án Phần 2:
1. who/that (Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người)
2. What/All (Mệnh đề câu chẻ làm chủ ngữ)
3. where (Trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu chẻ đảo ngược)
4. that (Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật)
5. Whom/The person who (Tân ngữ chỉ người đứng đầu câu chẻ)
Đáp án Phần 3:
1. Đáp án: It is over-reliance on smartphones that damages young people’s social skills.
Giải thích: Khẳng định chính xác nguyên nhân cốt lõi gây ra vấn đề, tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho câu mở đoạn (Topic sentence).
2. Đáp án: What governments must do to solve traffic congestion is invest heavily in public transport systems.
Giải thích: Đẩy giải pháp ra phía sau động từ be giúp câu văn mang tính gợi mở và định hướng giải pháp rất tốt cho dạng bài Problem – Solution.
3. Đáp án: It is children who are directly targeted by fast food advertisements, which leads to childhood obesity.
Giải thích: Việc chuyển cụm “children” lên làm trung tâm nhấn mạnh dưới dạng bị động giúp câu văn trở nên vô cùng học thuật, thể hiện rõ đối tượng bị tổn thương trong luận điểm.
4. Đáp án: The rapid advancement of automation technology is what alarms many traditional workers.
Giải thích: Cấu trúc Wh- đảo ngược giúp tạo sự liên kết chặt chẽ nếu câu phía trước đó đang nói về làn sóng công nghệ hoặc tự động hóa.
5. Đáp án: If university graduates struggle to find a job, it is the lack of practical experience that they need to overcome.
Giải thích: Câu chẻ điều kiện vừa làm nổi bật được hệ quả lẫn nguyên nhân chính, giúp bài viết có tư duy đa chiều.
Làm chủ câu chẻ (Cleft Sentences) không chỉ giúp bạn làm giàu kho tàng ngữ pháp của mình mà còn là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy tư duy ngôn ngữ học thuật sắc bén của bạn trước giám khảo IELTS. Tuy nhiên, hãy nhớ nguyên tắc: Sử dụng đúng lúc, đúng chỗ. Một bài viết Task 2 chỉ nên xuất hiện từ 1 đến 2 câu chẻ ở những vị trí đắt giá nhất để tránh làm bài viết bị nặng nề, thiếu tự nhiên.
Tại ECE English, tất cả các khóa học từ cơ bản đến chuyên sâu đều được cô Đoàn Nương (8.5 IELTS) cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm trực tiếp chuẩn hóa hệ thống ngữ pháp và tư duy phản biện bám sát xu hướng đề thi mới nhất.
Nếu bạn muốn biến những cấu trúc ngữ pháp khô khan thành vũ khí bứt phá Band điểm thực tế, hãy liên hệ hoặc đăng ký ngay một buổi Test trình độ 4 kỹ năng miễn phí trên máy tính tại ECE English hôm nay!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
Roman Tunnels IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn
Stepwells IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

