Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp).
Thực tế, nhiều thí sinh thường gặp khó khăn trong việc phân định ranh giới giữa ngôn ngữ nói hàng ngày (Informal Language) và ngôn ngữ viết trang trọng (Formal Language). Việc lặp lại các lối diễn đạt quá xuề xòa hoặc lạm dụng từ lóng có thể làm giảm tính khách quan và độ tin cậy của bài luận. Ngược lại, nỗ lực “formal hóa” quá mức bằng cách nhồi nhét các từ vựng cổ, phức tạp một cách khiên cưỡng cũng khiến bài viết trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
Bài viết này từ ECE English sẽ giúp bạn hệ thống hóa bản chất của văn phong Formal – Informal theo quy chuẩn học thuật hiện đại, nhận diện các lỗi văn phong thực chiến và cung cấp hệ thống bài tập thực hành chuẩn xác.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
1. Bản chất cốt lõi của ngôn ngữ Formal và Informal
Hiểu đúng bối cảnh và mục đích sử dụng sẽ giúp bạn lựa chọn ngôn từ phù hợp với từng phần thi IELTS.
1.1 Ngôn ngữ trang trọng (Formal Language)
Formal Language trong văn viết học thuật hướng tới sự chính xác, khách quan và lập luận có chiều sâu. Điểm đặc trưng của văn phong này là thông tin được trình bày một cách logic, cấu trúc câu rõ ràng và hạn chế các yếu tố bộc lộ cảm xúc cá nhân quá mức.
Ngữ cảnh áp dụng: Bài luận học thuật (IELTS Academic Writing Task 1 & 2), báo cáo nghiên cứu, văn bản hành chính hoặc phần viết thư trang trọng của hình thức IELTS General Training Task 1.
1.2 Ngôn ngữ không trang trọng (Informal Language)
Informal Language là ngôn ngữ tự nhiên, linh hoạt, dùng trong giao tiếp thường nhật khi người nói và người nghe có mối quan hệ gần gũi. Văn phong này thường sử dụng câu ngắn, các từ viết tắt giao tiếp, và mang tính chủ quan cao.
Ngữ cảnh áp dụng: Cuộc trò chuyện hàng ngày, tin nhắn, email cá nhân, hoặc dạng bài viết thư cho bạn bè/người thân trong IELTS General Training Task 1.
2. Đặc điểm nhận diện văn phong Formal và Informal
Sự khác biệt giữa hai phong cách ngôn ngữ này được thể hiện rõ rệt qua phương diện từ vựng và cấu trúc câu:
2.1 Về phương diện từ vựng (Lexical Aspect)
Lựa chọn từ vựng: Văn phong Formal ưu tiên các từ có nghĩa biểu thị chính xác khách quan thay vì các từ mang tính biểu cảm hoặc từ lóng.
Informal: The party was so lit. / The movie was awesome.
Formal: The event was well-organized. / The film was highly influential.
Góc nhìn về cụm động từ (Phrasal Verbs): Một góc nhìn sai lệch phổ biến là coi mọi phrasal từ đều là informal. Thực tế, văn viết học thuật hiện đại vẫn sử dụng rất nhiều cụm động từ mang tính trung lập và mang tính học thuật cao như: carry out (tiến hành), focus on (tập trung vào), lead to / result in (dẫn đến), point out (chỉ ra). Người viết chỉ cần tránh các cụm động từ mang tính chất suồng sã, thuộc văn nói (như check out, go down like crazy, turn up).
Từ viết tắt: Trong văn phong Formal, hãy viết đầy đủ các từ rút gọn dạng nói (như viết do not, cannot, it is thay vì don’t, can’t, it’s). Tuy nhiên, các từ viết tắt quy ước quốc tế hoặc học vị (như IELTS, UN, NGO, PhD) hoàn toàn được chấp nhận.
2.2 Về phương diện cấu trúc (Grammatical Aspect)
Sự cân bằng giữa chủ động và bị động: Câu bị động là một công cụ hữu ích để giảm tính cá nhân và tăng tính khách quan cho các bài báo cáo số liệu. Tuy nhiên, không nên lạm dụng câu bị động ở mọi vị trí. Văn phong học thuật hiện đại vẫn khuyến khích câu chủ động khi chủ thể hành động rõ ràng để câu văn tự nhiên hơn (Ví dụ: Researchers found that… tự nhiên và gãy gọn hơn It was found by researchers that…).
Kỹ thuật Danh từ hóa (Nominalisation): Đây là việc chuyển đổi động từ hoặc tính từ thành cụm danh từ để câu văn trở nên cô đọng và trang trọng hơn.
Chưa tối ưu: The population increased rapidly, which caused food shortages.
Tối ưu bằng Nominalisation: A rapid increase in population caused food shortages.
Ngôn ngữ nói giảm nói tránh (Hedging): Sử dụng các động từ khuyết thiếu hoặc trạng từ chỉ khả năng (may, might, likely, potentially) để trình bày luận điểm một cách khách quan, tránh việc tuyệt đối hóa các nhận định khi không có bằng chứng tuyệt đối.
Quá tuyệt đối: This policy will fail.
Chuẩn học thuật: This policy is likely to encounter significant challenges.
3. Các lỗi văn phong thường gặp trong bài thi IELTS Writing Task 2
3.1 Sử dụng từ rút gọn dạng nói (Contractions)
Các hình thức viết tắt như don’t, can’t, won’t, it’s cần được viết đầy đủ thành do not, cannot, will not, it is để đảm bảo tính chỉn chu của văn bản.
3.2 Sử dụng ngôn ngữ biểu cảm và tính từ quá đà
Văn bản học thuật cần duy trì góc nhìn trung lập. Thí sinh nên tránh các từ mang tính định kiến hoặc cảm xúc mạnh như wonderful, terrible, ridiculous, shocking.
-
Chưa phù hợp: The consequences of the crisis were truly terrible.
-
Phù hợp hơn: The consequences of the crisis were severe.
3.3 Đưa câu hỏi tu từ vào bài luận
Việc đặt câu hỏi (How can governments solve this?) làm bài viết mang tính chất đối thoại, đối lập với văn phong của một bài nghị luận. Hãy chuyển câu hỏi thành một mệnh đề khẳng định.
-
Chưa phù hợp: Will this international policy work?
-
Phù hợp hơn: The effectiveness of this international policy remains a subject of discussion.
3.4 Lỗi định dạng danh sách (Formatting Errors)
Trong bài luận Task 2, việc sử dụng các dấu gạch đầu dòng (bullet points) hoặc đánh số thứ tự (1, 2, 3) để liệt kê ý là không phù hợp. Các luận điểm bắt buộc phải được viết thành các câu hoàn chỉnh và kết nối với nhau bằng các từ nối phù hợp.
4. Bài tập thực hành phân biệt Formal và Informal
Phần 1: Chuyển đổi các câu văn sau sang văn phong đạt chuẩn học thuật
1. The company didn’t get enough investment last year.
-> ________________________________________________________________________
2. I think that implementing a new training curriculum is a good idea.
-> ________________________________________________________________________
3. The results of the scientific experiment were truly shocking and amazing.
-> ________________________________________________________________________
4. Why do many young graduates choose to work from home nowadays?
-> ________________________________________________________________________
5. The assistant sent the financial report to the director as soon as possible.
-> ________________________________________________________________________
6. Kids who spend too much time on screens might face serious health issues.
-> ________________________________________________________________________
7. The management team put off the project due to budget shortages.
-> ________________________________________________________________________
8. The results of the initial survey were truly ridiculous and unbelievable.
-> ________________________________________________________________________
9. If you take this approach to optimize the system, you will definitely succeed.
-> ________________________________________________________________________
10. The workers are very angry about the new rules implemented by the boss.
-> ________________________________________________________________________
Phần 2: Chọn phương án viết đạt chuẩn văn phong học thuật và tự nhiên nhất (A hoặc B)
11. A. The number of active users has decreased dramatically over the last few years.
B. The number of active users has gone down like crazy over the last few years.
12. A. To be honest, the director was not satisfied with the draft.
B. The executive director expressed dissatisfaction with the initial draft.
13. A. Research indicates that a rapid increase in population may cause food shortages.
B. Research shows that when the population grows fast, it makes food shortages happen.
14. A. We can choose to either study abroad or work in our home country.
B. Individuals can choose to either study abroad or work in their native country.
15. A. It is doubtful whether the newly proposed strategy will succeed.
B. But will the newly proposed strategy work? I don’t think so.
16. A. The local police are investigating the data breach incident at the university.
B. The police are checking out the data leak stuff at the university.
17. A. Those trousers are too long for me, so I need to change them.
B. The trousers require alteration to ensure a proper fit.
18. A. Many employees are seeking remote work opportunities to avoid stressful environments.
B. Lots of workers want to work from home because the office is just too stressful.
19. A. Every coin has two sides, so we must evaluate the pros and cons carefully.
B. There are two distinct sides to this argument, necessitating a careful evaluation.
20. A. The data collected from the survey is considered to be highly significant.
B. The data we got from the survey is completely wonderful and shocking.
Phần 3: Hoàn thành câu bằng cách chọn từ vựng Formal phù hợp thay thế từ trong ngoặc
21. The university decided to ________ (give) financial scholarships to international students. (provide / hand out)
22. Medical experts are trying to ________ (look into) the long-term effects of the virus. (investigate / check out)
23. The manager approved the ________ (buying) of modern office equipment. (purchasing / getting)
24. Implementing a clear strategy is a highly ________ (cool) way to improve performance. (effective / awesome)
25. The technical error was ________ (fixed) by the engineering team yesterday. (resolved / patched up)
26. The state possesses massive financial reserves to support ________ (poor people). (the poor / broke individuals)
27. The project requires time, patience, and ________ (intense focus). (concentration / a lot of attention)
28. The transport of goods was ________ (put off) due to severe weather conditions. (postponed / delayed)
29. Candidates must complete the writing test within the ________ (given) time frame. (allocated / assigned)
30. The new software interface is modern, intuitive, and ________ (easy to use). (user-friendly / simple to deal with)
Phần 4: Sửa lỗi văn phong cho các cụm từ bôi đậm bằng cách viết lại cả câu hoàn chỉnh
31. The marketing team came up with a brilliant strategy to increase traffic.
-> ________________________________________________________________________
32. I firmly believe that environmental policies need urgent improvement.
-> ________________________________________________________________________
33. The company has forty employees and they’re all working under high pressure.
-> ________________________________________________________________________
34. The main goals of the project are: 1. Reduce costs 2. Improve quality.
-> ________________________________________________________________________
35. The assistant sent the financial report to the manager ASAP last night.
-> ________________________________________________________________________
36. Time will tell whether the integration of new software is beneficial.
-> ________________________________________________________________________
37. The local authorities can’t control the rapid growth of urban migration.
-> ________________________________________________________________________
38. The results of the technology experiment were truly ridiculous and unbelievable.
-> ________________________________________________________________________
39. You can choose to register for the intensive course starting in June.
-> ________________________________________________________________________
40. The researcher looked at the statistics to find the error.
-> ________________________________________________________________________
5. Đáp án bài tập thực hành
Đáp án phần 1:
1. The company did not obtain sufficient investment last year. (Sửa từ viết tắt didn’t -> did not, dùng động từ obtain thay cho get, dùng tính từ sufficient thay cho enough).
2. It is argued that the implementation of a new training curriculum is beneficial. (Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả khách quan và kỹ thuật danh từ hóa implementing -> implementation).
3. The results of the scientific experiment were considered to be highly significant. (Loại bỏ các từ mang tính cảm thán truly shocking and amazing).
4. The reasons why many young graduates choose to work from home remain a subject of discussion. (Chuyển câu hỏi tương tác thành một mệnh đề khẳng định mang tính nghị luận).
5. The assistant sent the financial report to the director as soon as possible. (Giữ nguyên động từ sent tự nhiên, tránh dùng từ máy móc transmitted, viết đầy đủ cụm từ viết tắt as soon as possible).
6. Children who spend excessive time on screens may encounter health challenges. (Thay từ vựng văn nói kids -> children, dùng từ làm mềm câu may encounter thay cho might face).
7. The management team postponed the project due to budget shortages. (Thay cụm động từ văn nói put off bằng động từ đơn trang trọng postponed).
8. The results of the initial survey were considered questionable. (Sửa lỗi sai nghĩa chuyên môn: không dùng highly insignificant, dùng questionable hoặc inconsistent để dịch đúng nghĩa gốc phi lý, đáng nghi vấn).
9. If this approach is taken to optimize the system, success may be achieved. (Sử dụng cấu trúc bị động và giảm tính tuyệt đối hóa của từ definitely bằng cách dùng từ nói giảm nói tránh may be achieved).
10. The employees expressed dissatisfaction regarding the new rules implemented by the management. (Thay các từ văn nói mang tính định kiến very angry/boss bằng các danh từ khách quan expressed dissatisfaction/management).
Đáp án phần 2:
11. A (Phương án B chứa cụm từ lóng văn nói gone down like crazy).
12. B (Phương án A phạm lỗi dùng cụm từ biểu cảm cá nhân giao tiếp To be honest).
13. A (Phương án A sử dụng kỹ thuật danh từ hóa rapid increase chuẩn văn viết, phương án B viết theo lối giải thích của văn nói).
14. B (Phương án B thay thế đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất We bằng danh từ khách quan Individuals).
15. A (Phương án B phạm lỗi đưa câu hỏi tu từ và đại từ nhân xưng I don’t think so vào bài luận).
16. A (Phương án B sử dụng các cụm từ nói tự do checking out, stuff).
17. B (Phương án B diễn đạt tự nhiên chuẩn bản xứ, loại bỏ đại từ nhân xưng for me, tránh cách viết phức tạp hóa quá mức của phương án cũ).
18. A (Phương án B dùng lượng từ không trang trọng Lots of workers và từ bổ trợ just too).
19. B (Phương án A phạm bẫy lỗi sử dụng thành ngữ sáo rỗng rập khuôn Every coin has two sides).
20. A (Phương án B dùng chuỗi tính từ biểu cảm cá nhân completely wonderful and shocking và động từ nói got).
Đáp án phần 3:
21. provide (Động từ trang trọng phù hợp ngữ cảnh cấp học bổng).
22. investigate (Động từ học thuật thay thế cho cụm động từ văn nói look into).
23. purchasing (Danh từ học thuật chỉ hành động mua sắm tài sản).
24. effective (Tính từ mô tả năng lực chính xác thay cho tính từ cảm thán awesome).
25. resolved (Động từ chuẩn hóa thay cho cụm từ mang tính chắp vá patched up).
26. the poor (Cấu trúc The + Adj chuẩn mực để chỉ một nhóm người trong xã hội).
27. concentration (Từ vựng mô tả sự tập trung tự nhiên, loại bỏ từ formal quá đà rigorous focus).
28. postponed (Động từ chính xác cho bối cảnh hoãn sự kiện/vận chuyển).
29. allocated (Từ vựng chỉ sự phân bổ hạn ngạch thời gian chuẩn xác).
30. user-friendly (Thuật ngữ chuyên môn chuẩn hóa được chấp nhận rộng rãi).
Đáp án phần 4:
31. Đáp án: The marketing team proposed a brilliant strategy to increase traffic. (Thay cụm động từ văn nói came up with -> proposed).
32. Đáp án: It is argued that environmental policies need urgent improvement. (Loại bỏ cụm từ chỉ ý kiến cá nhân I firmly believe that bằng cấu trúc chủ ngữ giả khách quan).
33. Đáp án: The company has forty employees, all of whom are working under high pressure. (Sửa từ viết tắt they’re và kết nối câu bằng mệnh đề quan hệ để tăng tính trang trọng).
34. Đáp án: The main goals of the project are to reduce costs and improve quality. (Loại bỏ lỗi định dạng danh sách gạch đầu dòng, viết gộp thành câu văn mạch lạc).
35. Đáp án: The assistant sent the financial report to the manager as soon as possible last night. (Giữ nguyên động từ sent tự nhiên, viết đầy đủ cụm từ as soon as possible).
36. Đáp án: The long-term effectiveness of the new software integration will be determined by future outcomes. (Loại bỏ câu sáo rỗng Time will tell).
37. Đáp án: The local authorities cannot control the rapid growth of urban migration. (Sửa từ viết tắt can’t -> cannot).
38. Đáp án: The results of the technology experiment were considered questionable. (Sửa lỗi sai nghĩa, dùng questionable để thay thế cho cụm từ biểu cảm truly ridiculous and unbelievable).
39. Đáp án: Candidates can choose to register for the intensive course starting in June. (Thay đại từ ngôi thứ hai You bằng danh từ chỉ đối tượng cụ thể Candidates).
40. Đáp án: The researcher examined the statistics to find the error. (Sửa cụm động từ văn nói looked at -> examined).
Việc làm chủ và sử dụng linh hoạt văn phong Formal là một quá trình rèn luyện tính cẩn trọng trong cách tư duy ngôn ngữ. Hãy luôn rà soát lại bài viết của mình để chủ động thay thế các cấu trúc từ viết tắt, câu hỏi tu từ hay các tính từ biểu cảm cá nhân, giúp bài luận luôn duy trì được tính trung lập cao nhất theo đúng quy chuẩn học thuật.
Hãy liên hệ với ECE English ngay hôm nay để nhận thêm các tài liệu bổ trợ nâng cao và đăng ký tham gia kỳ kiểm tra năng lực IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí trên máy tính!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

