Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

07/11/2024

66463

Kiến thức tiếng Anh lớp 6 bao gồm những chủ điểm quan trọng làm nền tảng cho toàn bộ kiến thức trung học cơ sở, được xây dựng và mở rộng dựa theo nền tảng kiến thức nền ở các lớp dưới. Điều này khiến nhiều học sinh vấp phải không ít khó khăn và bỡ ngỡ trong quá trình học. Đừng quá lo lắng, các bạn học sinh hãy cùng ECE đến với các chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng cần nhớ ở khối học này nhé!

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Phần 1: Các thì trong tiếng Anh lớp 6

Một trong những kiến thức tiếng Anh cơ bản ở lớp 6 các em sẽ được học là 3 thì sau: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễntương lai đơn.

1. Thì hiện tại đơn

* Định nghĩa: Thì hiện tại đơn hay còn gọi là Simple Present dùng để diễn tả một sự thật, một chân lý, một thói quen hoặc một hành động nào đó thường lặp đi lặp lại.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

* Cấu trúc:

Với động từ tobe:

(+): S + are/ is/ am + O

Ex: She usually gets up at 66 o’clock. (Cô ấy thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.) 

(-): S + are/ is/ am + not + O

Ex: Henry isn’t a doctor. (Henry không phải là một bác sĩ.)

(?): Are/ is/ Am + S + O?

Trả lời: Yes, S + are/ is/ am hoặc No, S + are/ is/ am + not.

Ex: Are they your family? (Họ có phải là gia đình của bạn không?)

Yes, they are my family. (Đúng rồi, họ là gia đình của tôi.)

Với động từ thường:

(+): S + V-s/ es  + O

Ex: I have a black shirt. (Tôi có một chiếc áo sơ mi màu đen.)

(-): S + do/ does + not + V – inf + O

Ex: He doesn’t have gray hair. (He ấy không có máu tóc màu xám)

(?): Do/ does + S + O?

Trả lời: Yes, S + do/ does hoặc No, S + do/ does + not.

Ex: Do they have English on Tuesday? (Có phải bạn có môn tiếng Anh vào thứ ba không?)

Yes, they do. (Vâng, đúng rồi).

* Dấu hiệu nhận biết

Nếu trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất dưới đây thì đó sẽ câu ở thì hiện tại đơn: usually, always, sometimes, never, seldom, rarely, every day, every time, every month, every year, once a week, twice a year,….

2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn hay còn gọi là Present Continuous – Đây là thì diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Tức hành động và sự việc đó chưa kết thúc và còn tiếp diễn.

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn

* Cấu trúc

(+): S + are/ is/ am + V-ing + O

Ex: I am learning English at the moment. (Ngay lúc này, tôi đang học tiếng Anh.)

(-):  S + are/ is/ am + not + V-ing + O

Ex: She isn’t playing basketball now. (Bây giờ, cô ấy không chơi bóng rổ.)

(?): Are/ is/ am + S + V-ing + O?

Trả lời: Yes, S + are/ is/ am hoặc No, S + are/ is/ am not.

Ex: Are they joining the party at the moment? (Có phải họ đang tham dự bữa tiệc ngay lúc này?)

No, they aren’t. (Không, họ không.)

* Dấu hiệu nhận biết

Nếu trong câu có các từ như: now, at the moment, at present, right now, listen, look, at,… thì đó là câu ở thì hiện tại tiếp diễn.

Đặc biệt lưu ý: Đối với những câu có sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, tuyệt đối không dùng với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: to be, hear, see, feel, remember, know, realize, want, lie, understand, forget, think, smell, love, gate, glance,….

Ex: She hates to go to the zoo now. (Cô ấy ghét phải đến vườn thú ngay bây giờ.)

3. Thì tương lai gần

Ngữ pháp tiếng anh lớp 6 chương trình mới các bạn học sinh còn được làm quen với thì tương lai gần hay còn gọi là Near Future. Thì tương lai gần dùng để diễn tả một dự định, một kế hoạch hoặc một điều dự đoán nào đó thông qua một bằng chứng ở hiện tại. 

* Cấu trúc

(+): S + are/ is/ am + going  to + V – inf + O

Ex: He is going to join a birthday party tonight. (Anh ấy sẽ tham dự bữa tiệc vào tối nay.)

(-): S + are/ is/ am + not + going to + V – inf + O

Ex: I am not going to buy a new house before August. (Tôi không có dự định sẽ mua nhà trước tháng 8)

(?): Are/ is/ am + S + going to + V-inf + O?

Ex: Are they going to hold the car race next week? (Có phải họ dự định sẽ tổ chức cuộc đua xe hơi vào tuần tới không?)

* Dấu hiệu nhận biết

Những câu có chứa các từ như: tonight, tomorrow, next day, next week, next month, next year,… hoặc in + một khoảng thời gian gần (in 1 hour) thì đó là câu ở thì tương lai gần.

Xem thêm tại đây: Lộ trình tiếng Anh cấp 2 với 9 giai đoạn từ lớp 6 – lớp 9

Phần 2: Các phép so sánh

Ngoài các thì kể trên thì kiến thức tiếng Anh lớp 6 chương trình mới còn giúp học sinh làm quen với các cấu trúc so sánh: so sánh hơn, so sánh nhất.

1. So sánh hơn

So sánh hơn được dùng để so sánh các chủ thể với nhau về đặc điểm, tính chất. Trong đó, sẽ có 2 loại cấu trúc so sánh hơn như sau:

So sánh hơn trong trường hợp là tính từ/ trạng từ ngắn

Cấu trúc: S + V + Adj/ Adv + er + than  +  O/ N/ Pronoun/ S2 + Auxiliary V

Ex: Tom learns English better than his brother. (Tom học tiếng Anh giỏi hơn anh trai của anh ấy)

This book is thinner than that one. (Quyển sách này mỏng hơn quyển kia.)

So sánh hơn trong trường hợp là tính từ/ trạng từ dài

Cấu trúc: S + more + Adj/ Adv + than +  O/ N/ Pronoun/ S2 + Auxiliary V

Ex: Marry is more beautiful than me (Marry xinh đẹp hơn tôi.)

My mother drives more carefully than me. (Mẹ tôi lái xe thận trọng hơn tôi)

Lưu ý: Để nhấn mạnh sự so sánh mà bạn muốn đề cập đến, có thể thêm much hoặc far vào trước cụm từ so sánh.

2. So sánh nhất

Ngoài so sánh hơn, chương trình tiếng Anh 6 mới còn có cấu trúc so sánh nhất. Đây là mẫu câu dùng để so sánh một chủ thể nào đó với tất cả những cái còn lại.

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất lớp 6

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất lớp 6

S + V + the + Adj/ Adv + est + O

Ex: David is the biggest person in the class. (David là người béo nhất trong lớp.)

So sánh nhất với tính từ hoặc trạng từ dài

S + V + the + most + Adj/ Adv + O

Ex: This concert is the most wonderful I’ve ever watched. (Buổi hòa nhạc này là tuyệt vời nhất so với những buổi hòa nhạc tôi từng xem)

Phần 3: Các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn

Kiến thức tiếp theo đó là về các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn. Mời các bạn cùng theo dõi chi tiết qua hai bảng dưới đây.

1. Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian là một loại giới từ được dùng để chỉ thời gian trong tiếng Anh. Giới từ chỉ thời gian thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề để chỉ thời gian xảy ra của một hành động, sự việc nào đó.

Giới từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa của từ
At /æt/ tại, lúc, ở
After /ˈɑːf.tər/ sau khi
Before /bɪˈfɔːr/ trước đó
By /baɪ/ bằng gì, gần
During /ˈdʒʊə.rɪŋ/ trong lúc
For /fɔːr/
From /frɒm/ từ
In /ɪn/ trong
On /ɒn/ trên
Since /sɪns/ từ
Throughout /θruːˈaʊt/ khắp nơi, suốt đời, suốt năm
Until /ʌnˈtɪl/ đến bây giờ, đến lúc đó
Within /wɪˈðɪn/ ở trong

2. Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn là một loại giới từ được dùng để mô tả vị trí của một sự vật hoặc sự việc. Giới từ chỉ nơi chốn thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề.

Giới từ chỉ địa điểm/ nơi chốn Phiên âm Nghĩa của từ
Above /əˈbʌv/ bên trên
Across /əˈkrɒs/ bên kia, ngang qua
At /æt/ tại
Behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
Below /bɪˈləʊ/ ở dưới
Beneath  /bɪˈniːθ/ bên dưới
Beside /bɪˈsaɪd/ bên cạnh
Beyond /biˈjɒnd/ ở bên kia
By /baɪ/ ở gần
In  /ɪn/ trong
On /ɒn/ trên, gần
Over /ˈəʊ.vər/ qua, ở trên
Through /θruː/ ngang qua
To /tuː/ tới, đến
Toward /twɔːrd/ về hướng
Under /ˈʌn.dər/ ở dưới
Within /wɪˈðɪn/ ở trong

Phần 4: Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-Questions)

Trọng tâm kiến thức tiếng anh lớp 6 không thể thiếu nội dung về câu hỏi có từ để hỏi Wh – Questions, đó là các từ sau:

Từ để hỏi Phiên âm Nghĩa của câu hỏi
What /wɒt/ Cái gì
When /wen/ Khi nào
Where /weər/ Ở đâu
Who /huː/ Ai
Why /waɪ/ Tại sao
Whose /huːz/ của ai, hỏi về sự sở hữu
Which /wɪtʃ/ sự lựa chọn
How /haʊ/ Như thế nào

Cấu trúc câu: Wh – Questions + trợ đồng từ hoặc động từ khuyết thiếu + S + V + O?

Ví dụ: 

How many people are there in your office? (Có bao nhiêu thành viên trong văn phòng của bạn?)

What do you do? (Bạn là nghề gì?)

Phần 5: Yes/ No Questions (Câu hỏi trả lời có hoặc không)

Khi dạy tiếng Anh chương trình mới về phần câu hỏi, các thầy cô giáo chắc chắn sẽ giới thiệu tới các bạn học sinh lớp 6 nội dung về phần câu hỏi Yes/ No, tức sẽ trả lời có hoặc không và không có đại từ nghi vấn là Wh – Questions.

Đối với động từ tobe

Cấu trúc: Tobe (are/ is/ am) + S + O ?

Ex: Are you a professor? (Bạn có phải là một giáo sư không?) 

Yes, I am. (Vâng, đúng rồi.)

Đối với động từ thường

Cấu trúc: Do/ Does + S + V-inf + O?

Ex: Do you want to travel with me? (Bạn có muốn đi du lịch cùng với tôi không?)

Yes, I do. (Vâng, tôi đồng ý.)

Phần 6: Đại từ nhân xưng – Đại từ sở hữu – Tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng

Là những đại từ được dùng trong quá trình giao tiếp để chỉ người hoặc vật. Theo đó, trong tiếng Anh có 8 đại từ nhân xưng được chia thành 3 ngôi: ngôi thứ nhất, ngôi thứ 2 và ngôi thứ 3 ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Ngôi Số nhiều Số ít
Ngôi thứ nhất We (chúng ta, chúng tôi,…) I (tôi)
Ngôi thứ hai You (các bạn) You (bạn)
Ngôi thứ ba They (họ) She (cô ấy), He (anh ấy), It (nó)

Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Các đại từ sở hữu và tính từ sở hữu lớp 6

Các đại từ sở hữu và tính từ sở hữu lớp 6

Được dùng để chỉ về sự sở hữu và ở trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ. Khi sử dụng đại từ sở hữu, tác giả có mục đích không muốn nhắc lại trong câu 1 cụm từ đó nữa.

Ex: Her skin is softer than mine. (Làn da của cô ấy mềm mịn hơn làn da của tôi.)

Trong kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, các bạn sẽ được học về 7 đại từ sở hữu và tính từ sở hữu sau:

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Tính từ sở hữu
I mine my
You yours your
We ours our
They theirs their
He his his
She hers her
It its its

Phần 7: Các đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) dùng để chỉ về khoảng cách xa gần, thời gian, khái niệm, không gian.

Các bạn học sinh lớp 6 sẽ được học và nhận biết 4 đại từ chỉ định đó là:

  • This: người này, cái này, chỉ số ít.
  • These: những người này, những cái này, chỉ số nhiều.
  • That: người kia, cái kia, chỉ số ít.
  • Those: những người kia, những cái kia, chỉ số nhiều. 

Ex: This is my mom. (Đây là mẹ tôi.)

Those are my pencils. (Đó là những chiếc bút chì của tôi.) 

Phần 8: Quy tắc biến danh từ số ít sang số nhiều

Ở lớp 6, các bạn học sinh sẽ bắt gặp không ít trường hợp cần chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong câu. Trong những trường hợp đó, chúng ta cần nhớ và vận dụng một vài quy tắc dưới đây:

  • Để chuyển danh từ số ít sang số nhiều chỉ cần thêm “s” vào sau danh từ. Ví dụ: ducks, apples, tables,…
  • Với những danh từ tận cùng bằng CH, SH, S, E, thì thêm “es” vào sau danh từ đó. Ví dụ: buses, watches, fishes,…
  • Với danh từ kết thúc bằng Z, thêm “zes” vào sau danh từ. Ví dụ: quizzes,…
  • Với những danh từ kết thúc bằng một phụ âm và Y thì đổi Y thành I và thêm “es”. Ví dụ: ladies, babies,…
  • Với những danh từ tận cùng bằng một phụ âm và O cần thêm “es”. Ví dụ: tomatoes, potatoes,…
  • Với những danh từ kết thúc bằng F, FE, FF cần bỏ F, FE hoặc FF rồi thêm đuôi “VES”. Ví dụ: wife -> wives, wolf -> wolves. 

Như vậy, bài chia sẻ trên đây ECE English đã tổng hợp 8 nội dung chính về kiến thức tiếng anh lớp 6 mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Các kiến thức này sẽ là nền tảng giúp bạn học hỏi tiếng Anh bậc THCS tốt hơn. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA
27/06/2025

Bảng phiên âm IPA: Hướng dẫn chi tiết cách phát âm tiếng Anh chuẩn

Bạn có từng tự hỏi, tại sao dù đã học rất nhiều từ vựng và ngữ pháp, khả năng nói tiếng Anh của mình vẫn chưa thực sự tự tin? Hay tại sao người bản xứ đôi khi không hiểu bạn nói gì, dù bạn đã cố gắng hết sức? Nguyên nhân rất có thể […]
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
19/06/2025

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ thử hình dung một hành trình dài trong tương lai và muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra của nó, tính đến một thời điểm cụ thể? Chẳng hạn, đến cuối tháng này, bạn sẽ đã học tiếng Anh liên tục được sáu tháng rồi. Hay vào giờ tan tầm ngày […]
Thì tương lai hoàn thành là gì?
19/06/2025

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

Bạn đã bao giờ hình dung mình sẽ hoàn thành điều gì đó vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Ví dụ, đến cuối năm nay, bạn sẽ hoàn thành khóa học tiếng Anh. Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đã đến nơi nào đó? Để diễn tả những hành […]
Thì tương lai tiếp diễn trong một số ngữ cảnh cụ thể
19/06/2025

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense): Công thức & cách dùng chuẩn

Bạn đã bao giờ thử hình dung chính mình vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Có thể là vào 8 giờ tối mai, bạn đang làm gì? Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đang ở đâu? Để kể về những khoảnh khắc mà hành động đang diễn ra trong […]
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
19/06/2025

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn giải thích rằng một điều gì đó đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài trước khi một sự việc khác xảy ra trong quá khứ chưa? Ví dụ, bạn mệt lả vì đã chạy bộ suốt mấy tiếng đồng hồ trước khi […]

Các tin liên quan

Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong