Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

07/11/2024

56884

Kiến thức tiếng Anh lớp 6 bao gồm những chủ điểm quan trọng làm nền tảng cho toàn bộ kiến thức trung học cơ sở, được xây dựng và mở rộng dựa theo nền tảng kiến thức nền ở các lớp dưới. Điều này khiến nhiều học sinh vấp phải không ít khó khăn và bỡ ngỡ trong quá trình học. Đừng quá lo lắng, các bạn học sinh hãy cùng ECE đến với các chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng cần nhớ ở khối học này nhé!

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cả năm học

Phần 1: Các thì trong tiếng Anh lớp 6

Một trong những kiến thức tiếng Anh cơ bản ở lớp 6 các em sẽ được học là 3 thì sau: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễntương lai đơn.

1. Thì hiện tại đơn

* Định nghĩa: Thì hiện tại đơn hay còn gọi là Simple Present dùng để diễn tả một sự thật, một chân lý, một thói quen hoặc một hành động nào đó thường lặp đi lặp lại.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

* Cấu trúc:

Với động từ tobe:

(+): S + are/ is/ am + O

Ex: She usually gets up at 66 o’clock. (Cô ấy thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.) 

(-): S + are/ is/ am + not + O

Ex: Henry isn’t a doctor. (Henry không phải là một bác sĩ.)

(?): Are/ is/ Am + S + O?

Trả lời: Yes, S + are/ is/ am hoặc No, S + are/ is/ am + not.

Ex: Are they your family? (Họ có phải là gia đình của bạn không?)

Yes, they are my family. (Đúng rồi, họ là gia đình của tôi.)

Với động từ thường:

(+): S + V-s/ es  + O

Ex: I have a black shirt. (Tôi có một chiếc áo sơ mi màu đen.)

(-): S + do/ does + not + V – inf + O

Ex: He doesn’t have gray hair. (He ấy không có máu tóc màu xám)

(?): Do/ does + S + O?

Trả lời: Yes, S + do/ does hoặc No, S + do/ does + not.

Ex: Do they have English on Tuesday? (Có phải bạn có môn tiếng Anh vào thứ ba không?)

Yes, they do. (Vâng, đúng rồi).

* Dấu hiệu nhận biết

Nếu trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất dưới đây thì đó sẽ câu ở thì hiện tại đơn: usually, always, sometimes, never, seldom, rarely, every day, every time, every month, every year, once a week, twice a year,….

2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn hay còn gọi là Present Continuous – Đây là thì diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Tức hành động và sự việc đó chưa kết thúc và còn tiếp diễn.

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn

* Cấu trúc

(+): S + are/ is/ am + V-ing + O

Ex: I am learning English at the moment. (Ngay lúc này, tôi đang học tiếng Anh.)

(-):  S + are/ is/ am + not + V-ing + O

Ex: She isn’t playing basketball now. (Bây giờ, cô ấy không chơi bóng rổ.)

(?): Are/ is/ am + S + V-ing + O?

Trả lời: Yes, S + are/ is/ am hoặc No, S + are/ is/ am not.

Ex: Are they joining the party at the moment? (Có phải họ đang tham dự bữa tiệc ngay lúc này?)

No, they aren’t. (Không, họ không.)

* Dấu hiệu nhận biết

Nếu trong câu có các từ như: now, at the moment, at present, right now, listen, look, at,… thì đó là câu ở thì hiện tại tiếp diễn.

Đặc biệt lưu ý: Đối với những câu có sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, tuyệt đối không dùng với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: to be, hear, see, feel, remember, know, realize, want, lie, understand, forget, think, smell, love, gate, glance,….

Ex: She hates to go to the zoo now. (Cô ấy ghét phải đến vườn thú ngay bây giờ.)

3. Thì tương lai gần

Ngữ pháp tiếng anh lớp 6 chương trình mới các bạn học sinh còn được làm quen với thì tương lai gần hay còn gọi là Near Future. Thì tương lai gần dùng để diễn tả một dự định, một kế hoạch hoặc một điều dự đoán nào đó thông qua một bằng chứng ở hiện tại. 

* Cấu trúc

(+): S + are/ is/ am + going  to + V – inf + O

Ex: He is going to join a birthday party tonight. (Anh ấy sẽ tham dự bữa tiệc vào tối nay.)

(-): S + are/ is/ am + not + going to + V – inf + O

Ex: I am not going to buy a new house before August. (Tôi không có dự định sẽ mua nhà trước tháng 8)

(?): Are/ is/ am + S + going to + V-inf + O?

Ex: Are they going to hold the car race next week? (Có phải họ dự định sẽ tổ chức cuộc đua xe hơi vào tuần tới không?)

* Dấu hiệu nhận biết

Những câu có chứa các từ như: tonight, tomorrow, next day, next week, next month, next year,… hoặc in + một khoảng thời gian gần (in 1 hour) thì đó là câu ở thì tương lai gần.

Xem thêm tại đây: Lộ trình tiếng Anh cấp 2 với 9 giai đoạn từ lớp 6 – lớp 9

Phần 2: Các phép so sánh

Ngoài các thì kể trên thì kiến thức tiếng Anh lớp 6 chương trình mới còn giúp học sinh làm quen với các cấu trúc so sánh: so sánh hơn, so sánh nhất.

1. So sánh hơn

So sánh hơn được dùng để so sánh các chủ thể với nhau về đặc điểm, tính chất. Trong đó, sẽ có 2 loại cấu trúc so sánh hơn như sau:

So sánh hơn trong trường hợp là tính từ/ trạng từ ngắn

Cấu trúc: S + V + Adj/ Adv + er + than  +  O/ N/ Pronoun/ S2 + Auxiliary V

Ex: Tom learns English better than his brother. (Tom học tiếng Anh giỏi hơn anh trai của anh ấy)

This book is thinner than that one. (Quyển sách này mỏng hơn quyển kia.)

So sánh hơn trong trường hợp là tính từ/ trạng từ dài

Cấu trúc: S + more + Adj/ Adv + than +  O/ N/ Pronoun/ S2 + Auxiliary V

Ex: Marry is more beautiful than me (Marry xinh đẹp hơn tôi.)

My mother drives more carefully than me. (Mẹ tôi lái xe thận trọng hơn tôi)

Lưu ý: Để nhấn mạnh sự so sánh mà bạn muốn đề cập đến, có thể thêm much hoặc far vào trước cụm từ so sánh.

2. So sánh nhất

Ngoài so sánh hơn, chương trình tiếng Anh 6 mới còn có cấu trúc so sánh nhất. Đây là mẫu câu dùng để so sánh một chủ thể nào đó với tất cả những cái còn lại.

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất lớp 6

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất lớp 6

S + V + the + Adj/ Adv + est + O

Ex: David is the biggest person in the class. (David là người béo nhất trong lớp.)

So sánh nhất với tính từ hoặc trạng từ dài

S + V + the + most + Adj/ Adv + O

Ex: This concert is the most wonderful I’ve ever watched. (Buổi hòa nhạc này là tuyệt vời nhất so với những buổi hòa nhạc tôi từng xem)

Phần 3: Các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn

Kiến thức tiếp theo đó là về các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn. Mời các bạn cùng theo dõi chi tiết qua hai bảng dưới đây.

1. Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian là một loại giới từ được dùng để chỉ thời gian trong tiếng Anh. Giới từ chỉ thời gian thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề để chỉ thời gian xảy ra của một hành động, sự việc nào đó.

Giới từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa của từ
At /æt/ tại, lúc, ở
After /ˈɑːf.tər/ sau khi
Before /bɪˈfɔːr/ trước đó
By /baɪ/ bằng gì, gần
During /ˈdʒʊə.rɪŋ/ trong lúc
For /fɔːr/
From /frɒm/ từ
In /ɪn/ trong
On /ɒn/ trên
Since /sɪns/ từ
Throughout /θruːˈaʊt/ khắp nơi, suốt đời, suốt năm
Until /ʌnˈtɪl/ đến bây giờ, đến lúc đó
Within /wɪˈðɪn/ ở trong

2. Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn là một loại giới từ được dùng để mô tả vị trí của một sự vật hoặc sự việc. Giới từ chỉ nơi chốn thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề.

Giới từ chỉ địa điểm/ nơi chốn Phiên âm Nghĩa của từ
Above /əˈbʌv/ bên trên
Across /əˈkrɒs/ bên kia, ngang qua
At /æt/ tại
Behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
Below /bɪˈləʊ/ ở dưới
Beneath  /bɪˈniːθ/ bên dưới
Beside /bɪˈsaɪd/ bên cạnh
Beyond /biˈjɒnd/ ở bên kia
By /baɪ/ ở gần
In  /ɪn/ trong
On /ɒn/ trên, gần
Over /ˈəʊ.vər/ qua, ở trên
Through /θruː/ ngang qua
To /tuː/ tới, đến
Toward /twɔːrd/ về hướng
Under /ˈʌn.dər/ ở dưới
Within /wɪˈðɪn/ ở trong

Phần 4: Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-Questions)

Trọng tâm kiến thức tiếng anh lớp 6 không thể thiếu nội dung về câu hỏi có từ để hỏi Wh – Questions, đó là các từ sau:

Từ để hỏi Phiên âm Nghĩa của câu hỏi
What /wɒt/ Cái gì
When /wen/ Khi nào
Where /weər/ Ở đâu
Who /huː/ Ai
Why /waɪ/ Tại sao
Whose /huːz/ của ai, hỏi về sự sở hữu
Which /wɪtʃ/ sự lựa chọn
How /haʊ/ Như thế nào

Cấu trúc câu: Wh – Questions + trợ đồng từ hoặc động từ khuyết thiếu + S + V + O?

Ví dụ: 

How many people are there in your office? (Có bao nhiêu thành viên trong văn phòng của bạn?)

What do you do? (Bạn là nghề gì?)

Phần 5: Yes/ No Questions (Câu hỏi trả lời có hoặc không)

Khi dạy tiếng Anh chương trình mới về phần câu hỏi, các thầy cô giáo chắc chắn sẽ giới thiệu tới các bạn học sinh lớp 6 nội dung về phần câu hỏi Yes/ No, tức sẽ trả lời có hoặc không và không có đại từ nghi vấn là Wh – Questions.

Đối với động từ tobe

Cấu trúc: Tobe (are/ is/ am) + S + O ?

Ex: Are you a professor? (Bạn có phải là một giáo sư không?) 

Yes, I am. (Vâng, đúng rồi.)

Đối với động từ thường

Cấu trúc: Do/ Does + S + V-inf + O?

Ex: Do you want to travel with me? (Bạn có muốn đi du lịch cùng với tôi không?)

Yes, I do. (Vâng, tôi đồng ý.)

Phần 6: Đại từ nhân xưng – Đại từ sở hữu – Tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng

Là những đại từ được dùng trong quá trình giao tiếp để chỉ người hoặc vật. Theo đó, trong tiếng Anh có 8 đại từ nhân xưng được chia thành 3 ngôi: ngôi thứ nhất, ngôi thứ 2 và ngôi thứ 3 ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Ngôi Số nhiều Số ít
Ngôi thứ nhất We (chúng ta, chúng tôi,…) I (tôi)
Ngôi thứ hai You (các bạn) You (bạn)
Ngôi thứ ba They (họ) She (cô ấy), He (anh ấy), It (nó)

Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Các đại từ sở hữu và tính từ sở hữu lớp 6

Các đại từ sở hữu và tính từ sở hữu lớp 6

Được dùng để chỉ về sự sở hữu và ở trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ. Khi sử dụng đại từ sở hữu, tác giả có mục đích không muốn nhắc lại trong câu 1 cụm từ đó nữa.

Ex: Her skin is softer than mine. (Làn da của cô ấy mềm mịn hơn làn da của tôi.)

Trong kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, các bạn sẽ được học về 7 đại từ sở hữu và tính từ sở hữu sau:

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Tính từ sở hữu
I mine my
You yours your
We ours our
They theirs their
He his his
She hers her
It its its

Phần 7: Các đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) dùng để chỉ về khoảng cách xa gần, thời gian, khái niệm, không gian.

Các bạn học sinh lớp 6 sẽ được học và nhận biết 4 đại từ chỉ định đó là:

  • This: người này, cái này, chỉ số ít.
  • These: những người này, những cái này, chỉ số nhiều.
  • That: người kia, cái kia, chỉ số ít.
  • Those: những người kia, những cái kia, chỉ số nhiều. 

Ex: This is my mom. (Đây là mẹ tôi.)

Those are my pencils. (Đó là những chiếc bút chì của tôi.) 

Phần 8: Quy tắc biến danh từ số ít sang số nhiều

Ở lớp 6, các bạn học sinh sẽ bắt gặp không ít trường hợp cần chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong câu. Trong những trường hợp đó, chúng ta cần nhớ và vận dụng một vài quy tắc dưới đây:

  • Để chuyển danh từ số ít sang số nhiều chỉ cần thêm “s” vào sau danh từ. Ví dụ: ducks, apples, tables,…
  • Với những danh từ tận cùng bằng CH, SH, S, E, thì thêm “es” vào sau danh từ đó. Ví dụ: buses, watches, fishes,…
  • Với danh từ kết thúc bằng Z, thêm “zes” vào sau danh từ. Ví dụ: quizzes,…
  • Với những danh từ kết thúc bằng một phụ âm và Y thì đổi Y thành I và thêm “es”. Ví dụ: ladies, babies,…
  • Với những danh từ tận cùng bằng một phụ âm và O cần thêm “es”. Ví dụ: tomatoes, potatoes,…
  • Với những danh từ kết thúc bằng F, FE, FF cần bỏ F, FE hoặc FF rồi thêm đuôi “VES”. Ví dụ: wife -> wives, wolf -> wolves. 

Như vậy, bài chia sẻ trên đây ECE English đã tổng hợp 8 nội dung chính về kiến thức tiếng anh lớp 6 mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Các kiến thức này sẽ là nền tảng giúp bạn học hỏi tiếng Anh bậc THCS tốt hơn. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA
27/06/2025

Bảng phiên âm IPA: Hướng dẫn chi tiết cách phát âm tiếng Anh chuẩn

Bạn có từng tự hỏi, tại sao dù đã học rất nhiều từ vựng và ngữ pháp, khả năng nói tiếng Anh của mình vẫn chưa thực sự tự tin? Hay tại sao người bản xứ đôi khi không hiểu bạn nói gì, dù bạn đã cố gắng hết sức? Nguyên nhân rất có thể […]
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
19/06/2025

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ thử hình dung một hành trình dài trong tương lai và muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra của nó, tính đến một thời điểm cụ thể? Chẳng hạn, đến cuối tháng này, bạn sẽ đã học tiếng Anh liên tục được sáu tháng rồi. Hay vào giờ tan tầm ngày […]
Thì tương lai hoàn thành là gì?
19/06/2025

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

Bạn đã bao giờ hình dung mình sẽ hoàn thành điều gì đó vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Ví dụ, đến cuối năm nay, bạn sẽ hoàn thành khóa học tiếng Anh. Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đã đến nơi nào đó? Để diễn tả những hành […]
Thì tương lai tiếp diễn trong một số ngữ cảnh cụ thể
19/06/2025

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense): Công thức & cách dùng chuẩn

Bạn đã bao giờ thử hình dung chính mình vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Có thể là vào 8 giờ tối mai, bạn đang làm gì? Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đang ở đâu? Để kể về những khoảnh khắc mà hành động đang diễn ra trong […]
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
19/06/2025

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn giải thích rằng một điều gì đó đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài trước khi một sự việc khác xảy ra trong quá khứ chưa? Ví dụ, bạn mệt lả vì đã chạy bộ suốt mấy tiếng đồng hồ trước khi […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong