Tổng quan về IELTS Listening Part 4 và chiến thuật làm bài hiệu quả

Tổng quan về IELTS Listening Part 4 và chiến thuật làm bài hiệu quả

13/12/2024

1710

IELTS Listening Part 4 đòi hỏi thí sinh lắng nghe và hiểu một bài giảng học thuật, thường liên quan đến các chủ đề khoa học hoặc xã hội. Để làm tốt phần thi này, thí sinh cần nắm vững các dạng câu hỏi thường gặp và áp dụng chiến lược hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ các yêu cầu của bài nghe, có một chiến lược làm bài hợp lý và luyện tập kỹ năng nghe chính xác, thí sinh có thể đạt được kết quả tốt trong phần thi này. Mời bạn cùng ECE đi tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này!

1. Tổng quan về IELTS Listening Part 4

Tổng quan về IELTS Listening Part 4

Tổng quan về IELTS Listening Part 4

Phần 4 của bài thi IELTS Listening là phần cuối cùng và thường được coi là thử thách lớn nhất trong toàn bộ bài thi. Khác với các phần trước, Part 4 không có nhiều gián đoạn, nó kéo dài khoảng 6 – 7 phút và chứa một bài giảng hoặc một bài thuyết trình học thuật.

Giọng điệu của bài nghe này thường là trang trọng, chuyên nghiệp với từ vựng học thuật phong phú, đòi hỏi thí sinh không chỉ phải nắm bắt thông tin mà còn phải hiểu được cách trình bày và ngữ cảnh của bài nói. Sự thành công trong phần này không chỉ quyết định điểm số của bạn trong bài thi Listening mà còn ảnh hưởng đến điểm tổng của toàn bài thi IELTS.

1.2. Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening Part 4

Phần 4 bao gồm nhiều dạng câu hỏi khác nhau, mỗi dạng yêu cầu thí sinh tập trung vào các kỹ năng nghe và hiểu khác nhau. Các dạng câu hỏi phổ biến thường gặp gồm:

  • Gap-Fill (Điền từ vào chỗ trống): Đây là dạng câu hỏi phổ biến nhất trong Part 4, yêu cầu thí sinh điền từ, cụm từ hoặc số liệu vào chỗ trống được cung cấp trong câu hỏi. Thí sinh cần lắng nghe cẩn thận để tìm từ khóa và từ đồng nghĩa, sau đó dựa trên ngữ cảnh và ý chính để điền vào đúng chỗ trống.
  • Multiple Choice (Lựa chọn đáp án đúng): Bạn sẽ nghe một câu hỏi và sau đó phải chọn một trong ba hoặc bốn câu trả lời đúng. Dạng câu hỏi này đòi hỏi thí sinh phải lắng nghe chi tiết, phân tích và so sánh các lựa chọn.
  • Matching Information (Ghép thông tin): Thí sinh cần kết nối thông tin từ bài nghe với các lựa chọn cho trước. Dạng câu hỏi này đòi hỏi thí sinh phải xác định mối quan hệ giữa các ý tưởng trong bài giảng.
  • Short Answer Questions (Câu trả lời ngắn): Yêu cầu thí sinh trả lời bằng từ hoặc cụm từ ngắn. Dạng này kiểm tra khả năng lắng nghe và hiểu chi tiết.

1.3. Tiêu chí chấm điểm của IELTS Listening Part 4

Điểm của phần Listening Part 4 sẽ dựa trên số câu trả lời đúng mà thí sinh có được trong số các câu hỏi đã được cung cấp. Cụ thể, việc chấm điểm bao gồm:

  • Số lượng câu trả lời đúng: Điểm số sẽ được tính dựa trên số câu trả lời chính xác. Bạn không bị trừ điểm cho câu trả lời sai.
  • Chính tả và ngữ pháp: Với câu hỏi điền từ, chính tả và ngữ pháp rất quan trọng. Bạn cần điền chính xác và không vượt quá số từ yêu cầu (thường là một hoặc hai từ).
  • Số từ: Đáp án phải đúng cả về số lượng từ yêu cầu. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu một từ, bạn không thể điền quá hai từ. Sai sót về chính tả hoặc ngữ pháp cũng sẽ ảnh hưởng đến điểm số.

Mời bạn xem thêm: Khóa học ielts bổ trợ 1 1 tại ECE

2. Chiến lược làm bài chung cho IELTS Listening Part 4

Chiến lược làm bài IELTS Listening Part 4

Chiến lược làm bài IELTS Listening Part 4

1. Trước khi bắt đầu

  • Hiểu ngữ cảnh và hướng dẫn: Trước khi bài nghe bắt đầu, hãy dành thời gian đọc kỹ tiêu đề của bài giảng và các câu hỏi kèm theo. Điều này giúp bạn hình dung được chủ đề và ngữ cảnh của bài nghe, từ đó biết rõ bạn cần tập trung vào thông tin nào. Ví dụ, nếu bài giảng nói về quá trình nghiên cứu một loài động vật hoặc các bước trong một thí nghiệm, hãy nghĩ ngay đến các từ khóa như “research methods”, “steps involved”, hoặc “key findings”.
  • Dự đoán thông tin: Dựa vào tiêu đề và các câu hỏi, dự đoán loại thông tin bạn sẽ nghe được như con số, địa điểm, thời gian, nguyên nhân – kết quả. Ví dụ, nếu bạn thấy câu hỏi liên quan đến “causes of climate change”, bạn có thể đoán rằng bài giảng sẽ đề cập đến các yếu tố như ô nhiễm không khí, sử dụng năng lượng không hiệu quả, và các tác động đến môi trường.

2. Trong khi nghe

  • Lắng nghe kỹ: Bài nghe trong Part 4 của IELTS thường được đọc với tốc độ khá nhanh, khoảng 2.5 – 3 từ/giây. Điều này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng bắt kịp thông tin một cách nhanh chóng. Khi nghe, bạn cần phải tập trung vào các từ khóa và các cụm từ mà giọng đọc nhấn mạnh vì chúng có thể là câu trả lời cho câu hỏi. Ví dụ, nếu giảng viên nhắc đến “90% of energy wasted” hoặc “5 stages of the process”, đó là những chi tiết quan trọng bạn cần ghi nhớ.
  • Ghi chú hiệu quả: Việc ghi chú nhanh và hiệu quả là rất quan trọng. Hãy sử dụng từ viết tắt và các ký hiệu như “+” (và), “→” (dẫn đến), “@” (ở đâu đó) để tiết kiệm thời gian. Ví dụ, nếu bài giảng đề cập đến một quy trình gồm năm bước, bạn có thể viết nhanh “Step 1: Introduction → Overview of process” hoặc “Step 2: Implementation → Practical application”. Đảm bảo rằng bạn chỉ ghi lại những thông tin chính và các từ khóa quan trọng.
  • Tập trung vào từ đồng nghĩa: Trong các bài giảng học thuật, người nói thường sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp lại. Để bắt kịp thông tin, bạn cần tập trung vào cách người nói diễn đạt thông tin bằng các từ đồng nghĩa. Ví dụ, nếu giảng viên nói “The lecturer mentions the significant impact of climate change on the polar regions,” họ có thể sử dụng từ đồng nghĩa như “effect” hoặc “influence” thay vì từ chính xác “impact”. Bạn cần lắng nghe những từ này để tìm ra câu trả lời chính xác.

3. Sau khi nghe

  • Kiểm tra lại câu trả lời: Sau khi bài thi kết thúc, bạn sẽ có khoảng thời gian để chuyển câu trả lời từ giấy nghe vào Answer Sheet. Sử dụng thời gian này để kiểm tra lại các câu trả lời, chắc chắn rằng chúng đúng chính tả và số từ yêu cầu. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu bạn điền “2 – 3 words,” hãy kiểm tra lại để đảm bảo rằng câu trả lời của bạn không vượt quá hoặc không thiếu từ.
  • Kiểm tra kỹ: Dành thời gian để kiểm tra kỹ lưỡng các câu trả lời của mình. Nếu bạn có thời gian, quay lại nghe lại phần ghi âm và so sánh với các câu trả lời của mình. Điều này giúp bạn nhận ra các lỗi sai chính tả hoặc những chi tiết nhỏ mà bạn có thể đã bỏ qua.

Xem thêm bài viết: Kinh nghiệm lựa chọn sách học ielts

3. Phân tích chiến lược theo từng dạng đề trong IELTS Listening Part 4

1. Dạng điền từ vào chỗ trống (Gap-fill questions)

  • Trước khi nghe:

Đọc kỹ câu hỏi: Dành thời gian đọc lướt qua các câu hỏi để hiểu về ngữ cảnh và các từ khóa có thể xuất hiện. Nhấn mạnh những từ in đậm hoặc gạch chân vì đây là những từ có thể sẽ được lặp lại trong bài nghe.

Dự đoán từ khóa: Dựa vào ngữ cảnh, dự đoán từ khóa sẽ được yêu cầu điền vào chỗ trống. Điều này giúp bạn chuẩn bị sẵn tâm lý và chú ý vào các từ có thể xuất hiện trong đoạn nghe.

  • Trong khi nghe:

Lắng nghe kỹ và ghi chú: Khi nghe, hãy tập trung vào các từ khóa quan trọng, đặc biệt là các từ dễ bị nhầm lẫn trong các từ đồng nghĩa. Viết nhanh các từ bạn nghe được vào giấy nghe, không cố gắng viết quá chi tiết mà hãy chỉ ghi lại thông tin chính.

Kiểm tra các từ đồng nghĩa: Nếu bạn không chắc chắn về một từ, hãy lưu ý đến các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác mà giọng đọc sử dụng. Điều này giúp bạn hiểu rõ câu trả lời hơn.

  • Sau khi nghe:

Kiểm tra câu trả lời: Trước khi chuyển câu trả lời vào Answer Sheet, kiểm tra lại chính tả và số từ đã điền. Đảm bảo rằng từ bạn điền có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu hỏi.

2. Dạng chọn đáp án (Multiple Choice questions)

  • Trước khi nghe:

Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn: Xác định đâu là từ khóa chính trong câu hỏi và tìm điểm chung giữa các lựa chọn để hiểu điều cần nghe.

Dự đoán đáp án: Dựa vào các lựa chọn, dự đoán xem giọng đọc sẽ nhấn mạnh đến lựa chọn nào. Điều này giúp bạn tập trung vào thông tin quan trọng khi nghe.

  • Trong khi nghe:

Lắng nghe kỹ và phân biệt: Lắng nghe chi tiết từng lựa chọn và những thông tin mà giọng đọc đưa ra. Khi một đáp án nghe có vẻ đúng, đánh dấu lại và sau đó nghe lại kỹ lưỡng trước khi chọn.

Sử dụng loại trừ: Nếu bạn không chắc chắn về câu trả lời, hãy sử dụng chiến thuật loại trừ – loại bỏ các đáp án không có khả năng xảy ra trước, sau đó chọn từ những cái còn lại.

  • Sau khi nghe:

So sánh với các câu trả lời: Đối chiếu lại các đáp án mà bạn đã chọn với bài nghe. Đảm bảo rằng lý do chọn đáp án của bạn đúng với nội dung đã nghe.

3. Dạng trả lời ngắn (Short-answer questions)

  • Trước khi nghe:

Hiểu rõ yêu cầu câu hỏi: Xác định loại câu trả lời cần (số, từ, ngày tháng, địa danh). Đọc kỹ câu hỏi để biết số từ cần viết trong câu trả lời.

Dự đoán thông tin: Dựa vào ngữ cảnh và từ khóa trong câu hỏi, dự đoán loại thông tin giọng đọc sẽ cung cấp.

  • Trong khi nghe:

Lắng nghe thật kỹ: Cố gắng nghe chính xác các chi tiết như ngày, tháng, số lượng, địa danh. Hãy chú ý đến cách phát âm của giọng đọc, đặc biệt là các từ liên quan đến thời gian và số liệu.

Ghi chú nhanh: Khi bạn nghe thấy thông tin quan trọng, ghi chú nhanh vào giấy nghe. Điều này giúp bạn không bỏ sót thông tin trong lúc nghe.

  • Sau khi nghe:

Kiểm tra và điều chỉnh: Sau khi bài nghe kết thúc, dành thời gian kiểm tra lại câu trả lời đã viết. Nếu không chắc chắn về một câu trả lời, quay lại nghe lại phần bài giảng liên quan để xác nhận.

4. Dạng nối thông tin (Matching questions)

  • Trước khi nghe:

Xác định các nhóm thông tin: Đọc kỹ bảng thông tin và các lựa chọn liên kết để hiểu mối quan hệ giữa chúng.

Dự đoán mối quan hệ: Dựa vào tiêu đề của mỗi nhóm thông tin và đọc trước các lựa chọn để đoán xem bạn sẽ cần tìm gì trong bài nghe.

  • Trong khi nghe:

Lắng nghe cẩn thận: Khi bài nghe diễn ra, lắng nghe thật kỹ để xác định mối quan hệ giữa các thông tin. Giọng đọc có thể nhắc lại hoặc lặp lại thông tin quan trọng dưới nhiều hình thức khác nhau.

Tập trung vào từ khóa: Tập trung vào các từ khóa trong phần nghe để xác định câu trả lời phù hợp.

  • Sau khi nghe:

Kiểm tra lại: So sánh các lựa chọn đã chọn với thông tin trong bảng để đảm bảo rằng các thông tin đã được nối đúng.

5. Dạng nhận diện lỗi (Sentence completion with correct / incorrect / not given)

  • Trước khi nghe:

Đọc kỹ câu hỏi: Hiểu rõ yêu cầu của mỗi câu hỏi (câu trả lời cần là đúng, sai, hoặc không thể biết chắc).

Dự đoán thông tin: Dựa vào tiêu đề và các từ khóa, đoán thông tin mà giọng đọc sẽ cung cấp.

  • Trong khi nghe:

Lắng nghe cẩn thận và chú ý: Tập trung vào các chi tiết nhỏ để xác định đúng hoặc sai thông tin trong câu hỏi. Giọng đọc có thể đưa ra thông tin bổ sung hoặc từ chối một giả thiết mà bạn nghĩ là đúng.

Quản lý thời gian: Vì dạng này yêu cầu bạn lắng nghe kỹ từng câu, hãy luôn theo dõi thời gian để không bị bỏ lỡ bất kỳ phần nào.

  • Sau khi nghe:

So sánh lại: Sau khi bài nghe kết thúc, quay lại để kiểm tra lại từng câu hỏi. So sánh câu trả lời của bạn với thông tin từ bài giảng để đảm bảo tính chính xác.

Tóm lại, việc làm quen với các dạng câu hỏi và luyện tập đều đặn là chìa khóa để thành công trong IELTS Listening Part 4. Thí sinh cần chú ý đến chi tiết, phát triển kỹ năng lắng nghe chính xác và sử dụng các chiến lược phù hợp để đạt điểm cao. Với sự chuẩn bị và luyện tập kỹ càng, thí sinh có thể vượt qua phần thi này một cách tự tin.

Đừng bỏ lỡ khóa học tiếng Anh ielts tại ECE – Cô Đoàn Nương cùng ECE đã giúp hàng ngàn học viên đạt 8.0+ ielts

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]

Các tin liên quan

Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong