Sleeping on the Job IELTS Reading: Dịch & Giải chi tiết A-Z

Sleeping on the Job IELTS Reading: Dịch & Giải chi tiết A-Z

26/01/2026

389

Ngủ gật nơi công sở thường bị coi là biểu hiện của sự lười biếng, nhưng khoa học hiện đại lại có cái nhìn hoàn toàn khác. Bài đọc “Sleeping on the Job” sẽ đưa bạn khám phá khái niệm “Power Napping” (Giấc ngủ ngắn nạp năng lượng) và những lợi ích bất ngờ của nó đối với năng suất làm việc. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE không chỉ cung cấp bản dịch song ngữ chi tiết giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về sức khỏe và môi trường doanh nghiệp, mà còn giải mã cặn kẽ từng đáp án để bạn chinh phục dạng bài Note Completion và Yes/No/Not Given một cách dễ dàng.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Sleeping On The Job

Paragraph 1

North Americans are a group who do not take naps. Generally, Afternoon naps denote inefficiency and laziness. Latin American and some European cultures have a similar perspective. Taking naps during noon and 4:00 p.m. is common in nearby companies of Mexico and Greece. Recent research suggests that 15 – 30 minutes rest at work in the evening will serve employees to be more conscious, energetic and happier in what they are doing. They also become optimistic and carry the task more confidently. Still, napping on the work has not become normalised. In the academic world, there is a serious debate happening on the topic of “power napping” benefits.

Paragraph 2

Some data reports that by estimating the standard of eight hours of sleep per night, the average American has 500 hours of sleep debt or sleep deficit. The National Sleep Foundation in America conducted a survey in which it is found that two out of every three Americans have less than 7 hours of sleep per night during the business week. 40 percent of people claim that fatigue disturbs their everyday lives. Exhaustion is considered as a major issue in contemporary culture by William Anthony, a professor of psychiatry at Boston University. He claims that after drunkenness, sleeping is the leading cause of car crashes. Professor Anthony says that “We have a clear message”. Citizens should be allowed to sleep after their breaks. It is reasoned based on productivity. They will not be efficient if they are tired and asleep on the job.

Paragraph 3

Majorly for safety reasons, most employers motivate employees to sleep at work. The Metropolitan Transportation Authority, which runs both the New York subway system and the two commuter railroads, is permitting its bus and train technicians to take power sleep. One more railway starts to allow its train drivers to sleep about 45 minutes, during which trains are delayed when specified off-main-line locations and when emergency responders have been alerted. Some international airlines permit airline pilots to sleep in the cockpit, when they are not on service. United States’ airline companies still have not agreed to this procedure.

Paragraph 4

According to the Encyclopedia of Sleep and Dreaming, taking naps in mid afternoon is regarded as a biologically-based inclination and so the habit of sleeping at night is formed. If the required sleep limit is disrupted or disturbed for some reason, a nap acts as an adjustment. Additionally, it could reduce sleepiness and boost metabolism. Many experiments suggest that the nap zone occurs between midday and 3:00 p.m. To solve this problem, several people use caffeine or sugar. But, the employer’s mood and efficiency will improve, if they are permitted to take naps.

Paragraph 5

Workers could have the ability to focus better and complete assignments without taking a single day out. Still, Workers take naps without authorization, though some businesses started to implement the naps for employees to increase productivity. One of the US companies is constructing a 2,000 square foot building for nap which can be filled upto 20 of its employees at any given time. Even a Japanese firm in their corporate offices, sets up tents and gives eyeshades and earplugs and permits workers to take naps during the workday. According to Professor Anthony, napping will not be one of the operational activities. It will have a great influence on productivity. Smart managers identified that workers need rest in order to perform well in their work.

Paragraph 6

There is also a belief that company naptime is just a way to keep employees to work for longer periods of time. On the other side, nap days come so frequently as work hours become more flexible for certain employees. Office hours are being there till employees awake. About 11 million Americans are teleworking and forty million spending bonus full or part time. Production hours are also increasing which takes their toll. As a consequence, Americans sleep little and work more hours. By understanding this, companies arrange quick naps for employees in the middle of the day for the benefit of the companies.

Questions

Questions 1 – 5

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage? Write:

  • YES if the statement agrees with the claims of the writer in the passage
  • NO if the statement contradicts the claims of the writer in the passage
  • NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

1. Recent research says that power napping does not have any impact on employees.

2. Americans have a sleep debt of 500 hours.

3. Employers motivate employees to take naps for safety reasons.

4. One US company builts 2,000 square foot building for play.

5. Power nap will increase the age.

Questions 6 – 10

Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Sleeping and Productivity

  • Citizens should be allowed to sleep after their (6)………. which will increase their productivity.
  • Employees mood and (7)………. will improved if they are allowed to take (8)……….
  • A nap can reduce sleepiness and boost (9)……….
  • Smart managers recognized that workers need (10)………. in order to perform better in their work.

Questions 11 – 13

Complete the summary below. Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/ OR A NUMBER from the passage for each answer.

According to the Encyclopedia of Sleep and Dreaming, midafternoon nap is considered to be a (11)………. inclination. If sleep time is disturbed for some reason, nap acts as a (12)………. . It could reduce their (13)………. and boost their metabolism.

Dịch nghĩa chi tiết (Vietnamese Translation)

Đoạn 1: Người Bắc Mỹ là nhóm người không có thói quen ngủ trưa. Nhìn chung, những giấc ngủ trưa biểu thị sự kém hiệu quả và lười biếng. Văn hóa Mỹ Latinh và một số nước châu Âu cũng có quan điểm tương tự. Việc ngủ trưa trong khoảng thời gian từ trưa đến 4:00 chiều là phổ biến ở các công ty lân cận tại Mexico và Hy Lạp. Nghiên cứu gần đây cho thấy nghỉ ngơi 15 – 30 phút tại nơi làm việc vào buổi chiều sẽ giúp nhân viên tỉnh táo hơn, tràn đầy năng lượng và hạnh phúc hơn trong công việc họ đang làm. Họ cũng trở nên lạc quan và thực hiện nhiệm vụ một cách tự tin hơn. Tuy nhiên, việc ngủ trưa tại nơi làm việc vẫn chưa trở nên bình thường hóa. Trong giới học thuật, đang có một cuộc tranh luận nghiêm túc về lợi ích của “power napping” (giấc ngủ ngắn nạp năng lượng).

Đoạn 2: Một số dữ liệu báo cáo rằng dựa trên tiêu chuẩn tám giờ ngủ mỗi đêm, người Mỹ trung bình mắc nợ giấc ngủ (sleep debt) hay thâm hụt giấc ngủ là 500 giờ. Quỹ Giấc ngủ Quốc gia tại Mỹ đã thực hiện một cuộc khảo sát, trong đó phát hiện ra rằng cứ ba người Mỹ thì có hai người ngủ ít hơn 7 giờ mỗi đêm trong tuần làm việc. 40 phần trăm mọi người cho rằng sự mệt mỏi làm xáo trộn cuộc sống hàng ngày của họ. Kiệt sức được coi là một vấn đề lớn trong văn hóa đương đại theo William Anthony, giáo sư tâm thần học tại Đại học Boston. Ông tuyên bố rằng sau say rượu, buồn ngủ là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ đụng xe. Giáo sư Anthony nói rằng “Chúng tôi có một thông điệp rõ ràng”. Công dân nên được phép ngủ sau giờ nghỉ giải lao của họ. Điều này được lập luận dựa trên năng suất. Họ sẽ không làm việc hiệu quả nếu họ mệt mỏi và ngủ gật trong khi làm việc.

Đoạn 3: Chủ yếu vì lý do an toàn, hầu hết các nhà tuyển dụng khuyến khích nhân viên ngủ tại nơi làm việc. Cơ quan Giao thông Đô thị (MTA), đơn vị điều hành cả hệ thống tàu điện ngầm New York và hai tuyến đường sắt đi lại, đang cho phép các kỹ thuật viên xe buýt và tàu hỏa của họ thực hiện giấc ngủ ngắn. Một hãng đường sắt khác bắt đầu cho phép lái tàu ngủ khoảng 45 phút, trong thời gian tàu bị hoãn tại các địa điểm cụ thể ngoài tuyến chính và khi các nhân viên ứng cứu khẩn cấp đã được cảnh báo. Một số hãng hàng không quốc tế cho phép phi công ngủ trong buồng lái khi họ không làm nhiệm vụ. Các công ty hàng không Hoa Kỳ vẫn chưa đồng ý với quy trình này.

Đoạn 4: Theo Bách khoa toàn thư về Giấc ngủ và Giấc mơ, ngủ trưa vào giữa buổi chiều được coi là một khuynh hướng dựa trên sinh học và do đó thói quen ngủ vào ban đêm được hình thành. Nếu giới hạn giấc ngủ cần thiết bị gián đoạn hoặc xáo trộn vì lý do nào đó, một giấc ngủ ngắn đóng vai trò như một sự điều chỉnh. Ngoài ra, nó có thể làm giảm cơn buồn ngủ và thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Nhiều thí nghiệm cho thấy vùng ngủ trưa xảy ra trong khoảng thời gian từ giữa trưa đến 3:00 chiều. Để giải quyết vấn đề này, nhiều người sử dụng caffeine hoặc đường. Nhưng tâm trạng và hiệu quả làm việc của người lao động sẽ cải thiện nếu họ được phép ngủ trưa.

Đoạn 5: Người lao động có thể có khả năng tập trung tốt hơn và hoàn thành các nhiệm vụ mà không cần nghỉ một ngày nào. Tuy nhiên, người lao động vẫn ngủ trưa mà không có sự cho phép, mặc dù một số doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai việc ngủ trưa cho nhân viên để tăng năng suất. Một trong những công ty Hoa Kỳ đang xây dựng một tòa nhà rộng 2.000 feet vuông để ngủ trưa, có thể chứa tới 20 nhân viên cùng một lúc. Thậm chí một công ty Nhật Bản tại văn phòng công ty của họ còn dựng lều và cung cấp miếng che mắt, nút bịt tai và cho phép công nhân ngủ trưa trong ngày làm việc. Theo Giáo sư Anthony, ngủ trưa sẽ không phải là một trong những hoạt động vận hành chính thức. Nó sẽ có ảnh hưởng lớn đến năng suất. Những người quản lý thông minh đã nhận ra rằng người lao động cần nghỉ ngơi để thực hiện tốt công việc của họ.

Đoạn 6: Cũng có quan điểm cho rằng giờ ngủ trưa của công ty chỉ là một cách để giữ nhân viên làm việc trong thời gian dài hơn. Mặt khác, những ngày có giấc ngủ trưa đến thường xuyên khi giờ làm việc trở nên linh hoạt hơn đối với một số nhân viên nhất định. Giờ làm việc kéo dài cho đến khi nhân viên thức. Khoảng 11 triệu người Mỹ đang làm việc từ xa và bốn mươi triệu người dành thêm thời gian làm toàn thời gian hoặc bán thời gian. Giờ sản xuất cũng đang tăng lên, điều này gây ra những thiệt hại. Hậu quả là người Mỹ ngủ ít và làm việc nhiều giờ hơn. Hiểu được điều này, các công ty sắp xếp những giấc ngủ ngắn cho nhân viên vào giữa ngày vì lợi ích của chính công ty.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Inefficiency (n) Sự kém hiệu quả Afternoon naps denote inefficiency and laziness.
Fatigue (n) Sự mệt mỏi/kiệt sức Fatigue disturbs their everyday lives.
Sleep debt (n) Nợ giấc ngủ (thiếu ngủ tích tụ) The average American has 500 hours of sleep debt.
Cockpit (n) Buồng lái (máy bay) Permit airline pilots to sleep in the cockpit.
Inclination (n) Khuynh hướng/thiên hướng A biologically-based inclination.
Metabolism (n) Sự trao đổi chất Reduce sleepiness and boost metabolism.
Authorization (n) Sự cho phép/ủy quyền Workers take naps without authorization.
Productivity (n) Năng suất Reasoned based on productivity.
Teleworking (v) Làm việc từ xa About 11 million Americans are teleworking.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. NO

  • Câu hỏi: Recent research says that power napping does not have any impact on employees. (Nghiên cứu gần đây nói rằng ngủ trưa không có tác động gì đến nhân viên.)
  • Vị trí: Đoạn 1: “Recent research suggests that 15 – 30 minutes rest at work… will serve employees to be more conscious, energetic and happier…”
  • Giải thích: Bài đọc khẳng định nghiên cứu cho thấy ngủ trưa giúp nhân viên tỉnh táo, năng nổ và hạnh phúc hơn. Do đó, nói “không có tác động” là sai.

2. YES

  • Câu hỏi: Americans have a sleep debt of 500 hours. (Người Mỹ có khoản nợ giấc ngủ là 500 giờ.)
  • Vị trí: Đoạn 2: “Some data reports that… the average American has 500 hours of sleep debt or sleep deficit.”
  • Giải thích: Thông tin hoàn toàn trùng khớp với bài đọc.

3. YES

  • Câu hỏi: Employers motivate employees to take naps for safety reasons. (Nhà tuyển dụng khuyến khích nhân viên ngủ trưa vì lý do an toàn.)
  • Vị trí: Đoạn 3: “Majorly for safety reasons, most employers motivate employees to sleep at work.”
  • Giải thích: Thông tin hoàn toàn trùng khớp.

4. NO

  • Câu hỏi: One US company builts 2,000 square foot building for play. (Một công ty Mỹ xây tòa nhà 2.000 feet vuông để chơi.)
  • Vị trí: Đoạn 5: “One of the US companies is constructing a 2,000 square foot building for nap…”
  • Giải thích: Bài đọc nói tòa nhà dùng để ngủ (nap), không phải để chơi (play).

5. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Power nap will increase the age. (Giấc ngủ trưa sẽ làm tăng tuổi thọ.)
  • Giải thích: Bài đọc có nhắc đến lợi ích về năng lượng, sự tỉnh táo, năng suất, nhưng không có thông tin nào nói về việc tăng tuổi thọ (increase the age/longevity).

6. Breaks

  • Vị trí: Đoạn 2: “Citizens should be allowed to sleep after their breaks.”
  • Giải thích: Công dân nên được phép ngủ sau giờ nghỉ giải lao (breaks).

7. Efficiency

  • Vị trí: Đoạn 4: “But, the employer’s mood and efficiency will improve…”
  • Giải thích: Tâm trạng và hiệu quả (efficiency) sẽ cải thiện.

8. Naps

  • Vị trí: Đoạn 4: “…if they are permitted to take naps.”
  • Giải thích: Nếu họ được phép ngủ trưa (take naps).

9. Metabolism

  • Vị trí: Đoạn 4: “Additionally, it could reduce sleepiness and boost metabolism.”
  • Giải thích: Giấc ngủ ngắn có thể giảm buồn ngủ và thúc đẩy trao đổi chất (metabolism).

10. Rest

  • Vị trí: Đoạn 5: “Smart managers identified that workers need rest in order to perform well…”
  • Giải thích: Những người quản lý thông minh nhận ra công nhân cần nghỉ ngơi (rest).

11. Biologically-based

  • Vị trí: Đoạn 4: “…taking naps in mid afternoon is regarded as a biologically-based inclination…”
  • Giải thích: Ngủ trưa được coi là một khuynh hướng dựa trên sinh học.

12. Adjustment

  • Vị trí: Đoạn 4: “…a nap acts as an adjustment.”
  • Giải thích: Nếu giấc ngủ bị gián đoạn, ngủ trưa đóng vai trò như một sự điều chỉnh (adjustment).

13. Sleepiness

  • Vị trí: Đoạn 4: “Additionally, it could reduce sleepiness and boost metabolism.”
  • Giải thích: Nó có thể làm giảm sự buồn ngủ (sleepiness).

Bài đọc “Sleeping on the Job” đã mang lại một góc nhìn mới mẻ và khoa học về văn hóa làm việc hiện đại. Thông qua việc phân tích bài đọc này, bạn không chỉ học được các từ vựng chủ đề Workplace & Health mà còn rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin chi tiết (Scanning). Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng với phần giải thích cặn kẽ ở trên, bạn đã tự tin hơn để xử lý các dạng câu hỏi Note/Summary Completion trong bài thi IELTS. Hãy nhớ rằng, dù là trong thi cử hay công việc, một cái đầu tỉnh táo luôn mang lại hiệu quả cao nhất!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Logo ECE - ECE Education
18/03/2026

Gravity IELTS Reading – Giải mã bài đọc về trọng lực

Bạn đã bao giờ nghe nói đến một nơi trên Trái Đất mà ở đó, trọng lượng của bạn thực sự nhẹ hơn bình thường một chút chưa? Đó không phải là phép thuật, mà là một hiện tượng vật lý có thật tại Vịnh Hudson, Canada! Bài đọc “Gravity” trong IELTS Reading sẽ đưa […]
IELTS Speaking topic beauty
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic beauty

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài viết học thuật của trung tâm ngoại ngữ ECE về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Beauty (Vẻ đẹp). Chủ […]
IELTS Speaking topic relationships
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2 & 3 topic Relationships

Mối quan hệ hay “Relationships” là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi kỹ năng nói của IELTS. Nếu thí sinh được hỏi về chủ đề này, các bạn có thể phải trả lời các câu hỏi về các mối quan hệ của mình. Mặc dù các mối quan hệ […]
IELTS speaking topic fashion
10/03/2026

IELTS Speaking topic Fashion: Từ vựng & bài mẫu full 3 parts

Fashion (Thời trang) là một trong những chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, và đôi khi cũng được mở rộng ở Part 2 hoặc Part 3 với các khía cạnh như phong cách cá nhân, xu hướng xã hội, ảnh hưởng của truyền thông hay ngành công nghiệp thời trang. Nghe […]
IELTS speaking topic chocolate
09/03/2026

IELTS Speaking topic chocolate: Từ vựng & bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Chocolate trong bài thi IELTS Speaking không chỉ kiểm tra vốn từ vựng giao tiếp thông thường mà còn đánh giá khả năng miêu tả chi tiết về cảm quan, hương vị và trải nghiệm cá nhân của thí sinh. Để đạt được phổ điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, việc vận […]

Các tin liên quan

Logo ECE - ECE Education
18/03/2026

Gravity IELTS Reading – Giải mã bài đọc về trọng lực

Bạn đã bao giờ nghe nói đến một nơi trên Trái Đất mà ở đó, trọng lượng của bạn thực sự nhẹ hơn bình thường một chút chưa? Đó không phải là phép thuật, mà là một hiện tượng vật lý có thật tại Vịnh Hudson, Canada! Bài đọc “Gravity” trong IELTS Reading sẽ đưa […]
IELTS Speaking topic beauty
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic beauty

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài viết học thuật của trung tâm ngoại ngữ ECE về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Beauty (Vẻ đẹp). Chủ […]
IELTS Speaking topic relationships
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2 & 3 topic Relationships

Mối quan hệ hay “Relationships” là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi kỹ năng nói của IELTS. Nếu thí sinh được hỏi về chủ đề này, các bạn có thể phải trả lời các câu hỏi về các mối quan hệ của mình. Mặc dù các mối quan hệ […]
IELTS speaking topic fashion
10/03/2026

IELTS Speaking topic Fashion: Từ vựng & bài mẫu full 3 parts

Fashion (Thời trang) là một trong những chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, và đôi khi cũng được mở rộng ở Part 2 hoặc Part 3 với các khía cạnh như phong cách cá nhân, xu hướng xã hội, ảnh hưởng của truyền thông hay ngành công nghiệp thời trang. Nghe […]
IELTS speaking topic chocolate
09/03/2026

IELTS Speaking topic chocolate: Từ vựng & bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Chocolate trong bài thi IELTS Speaking không chỉ kiểm tra vốn từ vựng giao tiếp thông thường mà còn đánh giá khả năng miêu tả chi tiết về cảm quan, hương vị và trải nghiệm cá nhân của thí sinh. Để đạt được phổ điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, việc vận […]
IELTS Speaking topic building
09/03/2026

IELTS Speaking topic building: Từ vựng, bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Building (Công trình xây dựng) trong IELTS Speaking thường làm khó thí sinh vì đòi hỏi vốn từ vựng chuyên ngành về kiến trúc. Tuy nhiên, nếu nắm được các cụm từ miêu tả không gian và chức năng, đây lại là cơ hội để bạn ghi điểm cao. Bài viết dưới đây […]
IELTS Speaking topic memory
09/03/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Memory chi tiết

Chủ đề Memory (Ký ức) trong IELTS Speaking thường khiến thí sinh lúng túng vì khó diễn đạt được những cảm xúc chân thực và sự hoài niệm bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, cô Nguyễn Thị An Quyên sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng “ăn điểm” và các câu trả lời […]
IELTS Speaking topic flowers
09/03/2026

IELTS Speaking topic Flowers: Từ vựng & bài mẫu chuẩn 3 part

Đã bao giờ bạn bước vào phòng thi IELTS Speaking và bất ngờ “đứng hình” trước một câu hỏi tưởng chừng vô cùng đơn giản như: “Bạn có thích hoa không?” Sự thật là, những chủ đề càng gần gũi trong đời sống lại càng dễ khiến chúng ta cạn ý tưởng và mắc kẹt […]
Company Innovation IELTS Reading
09/03/2026

Company Innovation IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Trong thế giới kinh doanh khốc liệt, liệu một tập đoàn tỷ đô có thể bị “hạ đo ván” bởi một công ty khởi nghiệp non trẻ? Bài đọc IELTS Reading “Company Innovation” sẽ đưa bạn vào trung tâm của cuộc chạy đua đổi mới sáng tạo, nơi quy mô đôi khi lại chính là […]
Willpower IELTS Reading
06/03/2026

Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú và kỹ năng phân tích văn bản nhạy bén. “Willpower” là một bài đọc IELTS Reading tiêu biểu, đi sâu vào bản chất của sức mạnh ý chí, các yếu tố ảnh hưởng và cách rèn luyện kỷ luật bản thân. Bài […]
Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong